Cuộc phiêu lưu kỳ diệu của Nils — Chương 1: Cậu bé
Chương 1 / 43 · Bài review Cuộc phiêu lưu kỳ diệu của Nils
THẦN LÙN
_Chủ nhật, ngày hai mươi tháng Ba_.
Ngày xửa ngày xưa, có một cậu bé. Cậu—cứ cho là thế—chừng mười bốn tuổi, cao lêu nghêu, chân tay lòng thòng, tóc vàng hoe. Cậu bé ấy chẳng được tích sự gì cho lắm. Niềm vui lớn nhất của cậu là ăn và ngủ; sau đó—điều cậu thích hơn cả là gây chuyện nghịch ngợm.
Đó là một sáng Chủ nhật, cha mẹ cậu bé đang sửa soạn đi lễ nhà thờ. Cậu ngồi trên mép bàn, mặc áo sơ mi mà không khoác áo ngoài, thầm nghĩ thật may biết bao khi cả cha lẫn mẹ đều sắp đi vắng, để cậu được tự do suốt vài giờ. “Hay quá! Giờ mình có thể lấy súng của cha xuống bắn một phát mà chẳng ai xen vào cản trở,” cậu tự nhủ.
Nhưng dường như cha cậu đã đoán được ý nghĩ ấy, bởi ngay khi vừa bước tới ngưỡng cửa—sẵn sàng lên đường—ông bỗng dừng lại và quay về phía cậu. “Vì con không chịu đi lễ cùng cha mẹ,” ông nói, “thì ít ra con cũng phải đọc bài giảng lễ ở nhà. Con có hứa sẽ đọc không?” “Vâng,” cậu bé đáp, “việc ấy thì dễ thôi.” Và dĩ nhiên, cậu nghĩ mình thích đọc đến đâu thì đọc đến đó.
Cậu bé nghĩ chưa bao giờ mình thấy mẹ quyết làm đến thế. Chỉ thoắt một cái, bà đã tới bên chiếc kệ gần lò sưởi, lấy Sách Chú giải của Luther xuống, đặt lên bàn trước cửa sổ và mở sẵn bài giảng cho ngày hôm ấy. Bà cũng mở quyển Tân Ước rồi đặt cạnh Sách Chú giải. Cuối cùng, bà kéo lại chiếc ghế bành lớn mua tại phiên đấu giá của giáo xứ năm trước, chiếc ghế mà thường ngày ngoài cha cậu ra, không ai được phép ngồi.
Cậu bé ngồi nghĩ mẹ thật mất công bày biện, bởi cậu chẳng định đọc quá một trang là cùng. Nhưng rồi, lần thứ hai, cha cậu lại như nhìn thấu ruột gan cậu. Ông bước đến và nghiêm giọng nói: “Nhớ đấy, con phải đọc cho cẩn thận! Khi cha mẹ về, cha sẽ hỏi thật kỹ; nếu con bỏ sót dù chỉ một trang thì liệu hồn.”
“Bài giảng lễ dài mười bốn trang rưỡi,” mẹ cậu nói, như thể muốn chất thêm vào nỗi khổ của con trai. “Nếu muốn đọc cho xong thì con phải ngồi xuống bắt đầu ngay đi.”
Nói rồi, họ lên đường. Cậu bé đứng ở cửa nhìn theo và nghĩ mình đã sa vào bẫy. “Hẳn cha mẹ đang mừng thầm vì tưởng đã nghĩ ra một cách hay đến mức buộc mình phải ngồi cắm cúi bên bài giảng suốt thời gian họ đi vắng,” cậu nghĩ.
Nhưng cha mẹ cậu nào có mừng thầm vì bất cứ chuyện gì như thế; trái lại, họ rất buồn phiền. Họ là những nông dân nghèo, mảnh đất của họ chẳng rộng hơn mấy một khoảnh vườn. Khi mới dọn đến, nơi ấy không nuôi nổi quá một con lợn và một đôi gà; nhưng họ là những người cần cù, tháo vát khác thường—và giờ đây đã có cả bò lẫn ngỗng. Mọi việc đã tiến triển rất tốt; sáng đẹp trời ấy, họ hẳn đã đi lễ với lòng mãn nguyện và vui vẻ—nếu không phải bận tâm về đứa con trai. Người cha than rằng cậu chậm hiểu, lười biếng; ở trường chẳng chịu học hành gì, lại vô tích sự đủ đường, đến việc chăn ngỗng cũng khó lòng bắt cậu làm. Người mẹ không phủ nhận điều ấy; nhưng bà khổ tâm nhất vì cậu ngỗ ngược, xấu tính, độc ác với súc vật và đầy ác ý đối với con người. “Cầu Chúa làm mềm trái tim chai đá của nó và ban cho nó tính nết tốt đẹp hơn!” người mẹ nói. “Nếu không, nó sẽ trở thành tai họa cho cả chính mình lẫn chúng ta.”
Cậu bé đứng hồi lâu, cân nhắc xem có nên đọc bài giảng lễ hay không. Cuối cùng, cậu kết luận lần này tốt nhất là vâng lời. Cậu ngồi vào ghế bành và bắt đầu đọc. Nhưng sau một lúc đọc lầm rầm khe khẽ, chính tiếng lầm rầm ấy dường như ru cậu dịu xuống—và đầu cậu bắt đầu gật gù.
Ngoài trời đẹp tuyệt vời! Mới chỉ là ngày hai mươi tháng Ba; nhưng cậu bé sống tại xã West Vemminghög, miền nam Skåne, nơi mùa xuân đã vào độ rộn ràng. Cảnh vật chưa xanh hẳn, nhưng đã tươi mới và đâm chồi. Nước đầy khắp các mương rãnh, hoa khoản đông bên bờ mương đã nở. Đám cỏ dại mọc giữa những hòn đá mang màu nâu óng. Những cánh rừng dẻ gai phía xa dường như phồng lên và rậm thêm theo từng giây. Bầu trời cao vời—và xanh trong. Cửa ngôi nhà hé mở, tiếng chim sơn ca hót líu lo vọng vào phòng. Gà và ngỗng bước lạch bạch quanh sân, còn đàn bò cảm nhận được hơi xuân từ trong chuồng, thỉnh thoảng lại rống lên như tán thưởng.
Cậu bé vừa đọc, vừa gật gù, vừa chống chọi cơn buồn ngủ. “Không! Mình không muốn ngủ,” cậu nghĩ, “nếu ngủ thì suốt cả buổi sáng cũng chẳng đọc xong thứ này.”
Nhưng—chẳng hiểu sao—cậu vẫn ngủ thiếp đi.
Cậu không biết mình mới ngủ trong chốc lát hay đã ngủ rất lâu; chỉ biết một tiếng động khe khẽ phía sau làm cậu tỉnh giấc.
Trên bậu cửa sổ, đối diện cậu bé, có một chiếc gương nhỏ; gần như toàn bộ căn nhà đều hiện trong đó. Khi ngẩng đầu lên, cậu tình cờ nhìn vào gương; và rồi cậu thấy nắp rương của mẹ đã mở.
Mẹ cậu có một chiếc rương gỗ sồi lớn, nặng nề, đai sắt, mà bà không cho phép bất cứ ai ngoài mình mở ra. Trong ấy bà cất giữ tất cả những gì được thừa hưởng từ mẹ, và nâng niu chúng đặc biệt cẩn thận. Có hai bộ y phục nông dân kiểu xưa bằng vải dệt thô màu đỏ, với thân áo ngắn, áo sơ mi xếp nếp và chiếc trâm cài ngực đính ngọc trai. Lại có những khăn đội đầu bằng vải lanh trắng hồ cứng, cùng những món trang sức và dây chuyền bạc nặng trĩu. Ngày nay người ta không thích ăn mặc như thế nữa, và đã mấy lần mẹ cậu nghĩ đến chuyện bỏ những món đồ cũ đi; nhưng chẳng hiểu sao bà vẫn không nỡ lòng.
Giờ đây, cậu bé nhìn rõ trong gương rằng nắp rương đang mở. Cậu không hiểu sao chuyện ấy lại xảy ra, bởi mẹ đã đóng rương trước khi đi. Bà không đời nào để chiếc rương quý giá ấy mở toang khi cậu ở nhà một mình.
Cậu rầu rĩ và lo sợ. Cậu e rằng một tên trộm đã lẻn vào nhà. Cậu không dám nhúc nhích, chỉ ngồi im nhìn chằm chằm vào gương.
Trong lúc ngồi chờ tên trộm lộ diện, cậu bắt đầu tự hỏi cái bóng đen vắt ngang mép rương kia là gì. Cậu nhìn mãi, nhìn mãi—mà không muốn tin vào mắt mình. Nhưng thứ thoạt đầu chỉ là một bóng mờ dần hiện lên mỗi lúc một rõ; chẳng bao lâu, cậu nhận ra đó là một vật có thật. Thứ đang ngồi dạng chân trên mép rương kia chẳng phải gì khác mà chính là một thần lùn!
Dĩ nhiên, cậu bé từng nghe kể chuyện về thần lùn, nhưng chưa bao giờ cậu ngờ họ lại bé đến thế. Vị thần lùn ngồi trên mép rương này chỉ cao chừng một gang tay. Ông ta có khuôn mặt già nua, nhăn nheo, không râu, mặc áo khoác dài màu đen, quần ống túm đến gối và đội chiếc mũ đen vành rộng. Ông ta trông hết sức chỉnh tề, bảnh bao, với đăng ten trắng quanh cổ và cổ tay, giày có khóa cài cùng những chiếc nơ trên dây giữ bít tất. Ông ta lấy từ trong rương ra một mảnh vải thêu, rồi ngồi ngắm món đồ thủ công cổ xưa ấy với vẻ thành kính đến mức không nhận ra cậu bé đã thức giấc.
Cậu bé hơi ngạc nhiên khi thấy thần lùn, nhưng mặt khác lại chẳng sợ hãi gì lắm. Một người nhỏ bé đến thế thì có gì đáng sợ. Vả lại, thần lùn đang mải mê suy tưởng, không nhìn cũng chẳng nghe thấy gì, nên cậu bé nghĩ nếu trêu ông ta một vố hẳn sẽ thú vị lắm; chẳng hạn đẩy ông ta rơi vào rương rồi đóng sập nắp lại, hoặc làm một trò gì tương tự.
Nhưng cậu bé không đủ can đảm để dùng tay chạm vào thần lùn; thay vào đó, cậu nhìn quanh phòng tìm thứ gì có thể dùng để chọc ông ta. Ánh mắt cậu lướt từ ghế trường kỷ sang chiếc bàn gấp; từ bàn gấp đến lò sưởi. Cậu nhìn những chiếc ấm, rồi chiếc bình cà phê đặt trên kệ gần lò sưởi; nhìn thùng nước bên cửa; rồi những chiếc thìa, dao, nĩa, đĩa lót và đĩa ăn có thể trông thấy qua cánh cửa tủ hé mở. Cậu nhìn khẩu súng của cha treo trên tường cạnh bức chân dung hoàng gia Đan Mạch, rồi nhìn những khóm phong lữ và hoa đăng nở bên cửa sổ. Sau cùng, cậu trông thấy một chiếc vợt bắt bướm cũ treo trên khung cửa sổ. Vừa nhìn thấy chiếc vợt, cậu liền vươn tay giật lấy, bật dậy rồi quét nó dọc theo mép rương. Chính cậu cũng kinh ngạc trước vận may của mình. Cậu hầu như không biết mình đã làm cách nào—nhưng quả thật cậu đã bắt được thần lùn. Ông già bé nhỏ đáng thương nằm chúc đầu dưới đáy chiếc vợt dài, không sao thoát ra được.
Thoạt tiên, cậu bé hoàn toàn không biết phải làm gì với thứ mình vừa bắt được. Cậu chỉ mải đưa chiếc vợt qua lại để thần lùn không tìm được chỗ đặt chân mà trèo lên.
Thần lùn bắt đầu lên tiếng, van xin được tự do bằng một giọng hết sức thảm thiết. Ông nói mình đã mang may mắn đến cho gia đình cậu suốt bao năm nay và đáng được đối đãi tử tế hơn. Nếu cậu bé chịu thả ông ra, ông sẽ tặng cậu một đồng tiền cổ, một chiếc thìa bạc và một đồng xu vàng lớn bằng vỏ chiếc đồng hồ bạc của cha cậu.
Cậu bé thấy món đề nghị ấy chẳng đáng là bao; nhưng lạ thay—sau khi khống chế được thần lùn, cậu lại đâm ra sợ ông. Cậu cảm thấy mình đã giao kèo với một sinh vật kỳ quái, ma mị, một sinh vật không thuộc về thế giới của cậu, nên chỉ mong mau chóng thoát khỏi thứ đáng sợ ấy.
Vì vậy, cậu lập tức đồng ý cuộc trao đổi và giữ yên chiếc vợt cho thần lùn bò ra. Nhưng khi ông ta gần thoát khỏi vợt, cậu bé chợt nghĩ lẽ ra mình phải đòi lấy những điền trang rộng lớn cùng đủ thứ tốt đẹp. Ít nhất cậu cũng nên đặt ra điều kiện này: thần lùn phải hóa phép đưa bài giảng vào đầu cậu. “Mình thật ngu ngốc khi thả ông ta ra!” cậu nghĩ, rồi bắt đầu lắc mạnh chiếc vợt để thần lùn lại rơi xuống.
Nhưng đúng khoảnh khắc cậu bé làm thế, một cú bạt tai bỏng rát giáng xuống khiến cậu tưởng đầu mình sẽ vỡ tung. Cậu bị quật—trước vào vách này, rồi vào vách kia; sau đó ngã xuống sàn và nằm bất tỉnh.
Khi tỉnh lại, cậu chỉ có một mình trong nhà. Nắp rương đã đóng, còn chiếc vợt bắt bướm treo ở chỗ cũ bên cửa sổ. Nếu má phải không bỏng ran vì cú bạt tai, có lẽ cậu đã tin rằng tất cả chỉ là một giấc mơ. “Dù sao cha mẹ nhất định cũng sẽ bảo tất cả chỉ là một giấc mơ,” cậu nghĩ. “Họ sẽ chẳng vì chuyện thần lùn mà bỏ qua cho mình về cái bài giảng ấy. Tốt nhất là mình quay lại đọc tiếp,” cậu tự nhủ.
Nhưng khi bước về phía bàn, cậu nhận thấy một điều kỳ lạ. Không thể nào căn nhà lại lớn thêm được. Vậy tại sao cậu phải đi nhiều bước hơn hẳn thường ngày mới tới được cái bàn? Còn chiếc ghế bị làm sao thế kia? Nó nom chẳng lớn hơn lúc nãy, vậy mà giờ cậu phải bước lên thanh ngang trước, rồi trèo tiếp mới tới được mặt ghế. Với cái bàn cũng vậy. Cậu không thể nhìn qua mặt bàn nếu không trèo lên tay ghế.
“Rốt cuộc là chuyện gì thế này?” cậu bé kêu lên. “Mình tin là thần lùn đã bỏ bùa cả chiếc ghế bành lẫn cái bàn—và toàn bộ căn nhà.”
Sách Chú giải vẫn nằm trên bàn và bề ngoài chẳng có gì thay đổi; nhưng hẳn nó cũng có điều gì khác thường, bởi muốn đọc được dù chỉ một chữ, cậu phải đứng hẳn lên trang sách.
Cậu đọc được đôi dòng rồi tình cờ ngẩng lên. Ánh mắt cậu chạm vào chiếc gương, và cậu bật kêu: “Nhìn kìa! Lại có một người nữa!”
Bởi trong gương, cậu nhìn thấy rõ một sinh vật bé xíu, bé xíu, đội mũ trùm đầu và mặc quần da.
“Ơ kìa, người ấy ăn mặc hệt như mình!” cậu bé nói và kinh ngạc chắp hai tay lại. Nhưng rồi cậu thấy vật trong gương cũng làm y như thế. Cậu bắt đầu giật tóc, véo tay rồi xoay tròn; và kẻ hiện trong gương lập tức bắt chước từng động tác của cậu.
Cậu bé chạy vòng quanh chiếc gương mấy lượt để xem có người tí hon nào nấp phía sau không, nhưng chẳng tìm thấy ai; rồi cậu bắt đầu run lên vì kinh hãi. Bấy giờ cậu đã hiểu thần lùn bỏ bùa mình, và sinh vật có hình ảnh hiện trong gương kia—chính là cậu.
ĐÀN NGỖNG TRỜI
Cậu bé hoàn toàn không thể tin rằng mình đã bị biến thành thần lùn. “Đây nhất định chỉ là một giấc mơ—một ảo tưởng kỳ quặc,” cậu nghĩ. “Nếu chờ thêm vài phút, chắc chắn mình sẽ biến trở lại thành người.”
Cậu đứng trước gương và nhắm mắt lại. Vài phút sau cậu mở mắt ra, đinh ninh mọi chuyện đã qua—nhưng không phải. Cậu vẫn bé nhỏ—và cứ bé nhỏ như thế. Ngoài điều ấy ra, cậu vẫn giống hệt trước kia. Mái tóc mảnh màu vàng rơm; những nốt tàn nhang ngang sống mũi; các miếng vá trên quần da và chỗ mạng trên bít tất đều y như cũ, chỉ khác một điều—tất cả đều đã thu nhỏ lại.
Không, cậu biết chắc đứng yên chờ đợi cũng chẳng ích gì. Cậu phải thử cách khác. Và cậu nghĩ điều khôn ngoan nhất mình có thể làm là tìm thần lùn để làm hòa với ông.
Trong lúc tìm kiếm, cậu vừa khóc vừa cầu xin và hứa đủ mọi điều có thể nghĩ ra. Từ nay cậu sẽ không bao giờ thất hứa với bất kỳ ai; sẽ không bao giờ nghịch ngợm nữa; và sẽ không bao giờ, không bao giờ ngủ gật bên bài giảng nữa. Chỉ cần được trở lại làm người, cậu sẽ là một cậu bé thật ngoan ngoãn, biết giúp đỡ và vâng lời. Nhưng dù cậu hứa nhiều đến đâu—cũng chẳng giúp được chút nào.
Bỗng cậu nhớ từng nghe mẹ nói rằng tất cả những người tí hon đều sống trong chuồng bò; cậu liền quyết định đến đó xem có tìm được thần lùn hay không. May thay, cửa nhà đang hé mở, vì cậu không tài nào với tới then cửa để mở nó; còn bây giờ, cậu có thể dễ dàng lách qua.
Ra đến gian ngoài, cậu nhìn quanh tìm đôi guốc gỗ, vì trong nhà cậu vẫn chỉ đi chân mang tất. Cậu tự hỏi làm sao mình có thể xoay xở với đôi guốc vừa to vừa nặng nề ấy; nhưng đúng lúc đó, cậu trông thấy một đôi guốc bé xíu trên bậc cửa. Nhận ra thần lùn chu đáo đến mức đã phù phép cả đôi guốc gỗ, cậu càng thêm lo lắng. Rõ ràng thần lùn định để tai họa này kéo dài thật lâu.
Trên lối ván trước căn nhà, một con sẻ xám đang nhảy nhót. Vừa trông thấy cậu bé, nó đã ré lên: “Chíp chíp! Chíp chíp! Nhìn Nils, cậu bé chăn ngỗng kìa! Nhìn Tí Hon kìa! Nhìn Nils Holgersson Tí Hon kìa!”
Lập tức, cả ngỗng lẫn gà đều quay lại nhìn chằm chằm vào cậu bé, rồi chúng cất tiếng kêu vang trời. “Ò ó o,” gà trống gáy, “đáng đời nó lắm! Ò ó o, nó đã giật mào ta.” “Cục ta, cục tác, đáng đời nó lắm!” lũ gà mái kêu lên, rồi cứ thế cục tác không ngừng. Đàn ngỗng túm tụm thành một đám khít rịt, chụm đầu vào nhau mà hỏi: “Ai đã làm chuyện này nhỉ? Ai đã làm chuyện này nhỉ?”
Nhưng điều kỳ lạ nhất là cậu bé hiểu được lời chúng nói. Cậu kinh ngạc đến nỗi đứng sững trên bậc cửa như mọc rễ, lắng tai nghe. “Chắc là vì mình đã biến thành thần lùn,” cậu nói. “Có lẽ vì thế mà mình hiểu được tiếng chim.”
Cậu không sao chịu nổi khi lũ gà mái cứ nói mãi rằng cậu bị thế là đáng đời. Cậu ném một hòn đá vào chúng và quát:
“Im đi, cả lũ kia!”
Nhưng trước đó cậu không hề nghĩ rằng mình đã chẳng còn là cậu bé mà lũ gà phải khiếp sợ nữa. Cả đàn gà trong sân xông về phía cậu, vây thành một vòng tròn, rồi tất cả đồng thanh kêu: “Cục ta, cục tác, đáng đời mi lắm! Cục ta, cục tác, đáng đời mi lắm!”
Cậu bé cố chạy thoát, nhưng đàn gà đuổi theo, gào ầm ĩ đến mức cậu tưởng mình sắp điếc. Có lẽ cậu chẳng bao giờ thoát nổi chúng nếu đúng lúc ấy con mèo nhà không đi tới. Vừa thấy mèo, lũ gà liền im bặt, làm bộ như chẳng bận tâm gì khác ngoài việc bới đất tìm giun.
Cậu bé lập tức chạy đến bên mèo. “Mèo yêu quý ơi!” cậu nói, “chắc hẳn anh biết mọi ngóc ngách và chỗ ẩn nấp quanh đây chứ? Anh hãy làm một chú mèo tốt bụng và chỉ cho tôi biết có thể tìm thần lùn ở đâu nhé.”
Mèo không trả lời ngay. Nó ngồi xuống, duyên dáng cuộn đuôi thành một vòng quanh chân rồi nhìn chằm chằm vào cậu bé. Đó là một con mèo đen to lớn, trên ngực có một đốm trắng. Bộ lông nó mượt mà, mềm mại, óng lên dưới nắng. Móng vuốt đều thu lại; đôi mắt xám đục, giữa mỗi mắt chỉ có một vệt đen hẹp. Trông mèo hiền lành và vô hại biết bao.
“Ta biết rõ thần lùn sống ở đâu,” nó dịu giọng nói, “nhưng đâu có nghĩa là ta sẽ cho _ngươi_ biết.”
“Mèo yêu quý, anh phải cho tôi biết thần lùn sống ở đâu!” cậu bé nói. “Anh không thấy ông ta đã phù phép tôi thế nào sao?”
Mèo hé mắt rộng hơn một chút, để ánh hiểm độc xanh lục bắt đầu lóe lên. Nó xoay một vòng, rù rì khoái chí rồi mới trả lời. “Chẳng lẽ ta phải giúp ngươi chỉ vì ngươi đã bao lần túm đuôi ta hay sao?” cuối cùng nó nói.
Cậu bé nổi giận, quên bẵng rằng giờ đây mình nhỏ bé và bất lực đến nhường nào. “Ồ! Ta vẫn có thể kéo đuôi mi lần nữa đấy,” cậu nói rồi lao về phía mèo.
Ngay giây sau, mèo biến đổi đến mức cậu bé khó lòng tin nổi đó vẫn là con vật ban nãy. Từng sợi lông trên mình nó dựng đứng. Lưng cong vồng; bốn chân như dài ra; móng vuốt cào xuống đất; đuôi phồng to và co ngắn lại; hai tai ép sát về sau; mép sùi bọt; còn đôi mắt mở trừng trừng, lóe sáng như những tia lửa đỏ.
Cậu bé không muốn để một con mèo dọa mình, nên tiến lên một bước. Mèo lập tức nhảy bổ tới, đáp thẳng lên người cậu, quật cậu ngã xuống rồi đứng chồm bên trên — hai chân trước đè lên ngực cậu, hàm há rộng ngay trên cổ họng.
Cậu bé cảm thấy những móng vuốt sắc xuyên qua áo gi-lê và áo sơ mi, cắm vào da thịt; còn những chiếc răng nanh nhọn hoắt cọ vào cổ cậu. Cậu gào cứu thật to, nhưng chẳng ai tới. Cậu đinh ninh giờ phút cuối cùng của mình đã đến. Bỗng cậu cảm thấy mèo thu móng lại và buông cổ họng mình ra.
“Đấy!” nó nói, “thế là đủ rồi. Lần này ta tha cho ngươi vì nể bà chủ. Ta chỉ muốn ngươi biết giờ đây giữa hai chúng ta, ai mới là kẻ có quyền lực.”
Nói rồi, mèo bỏ đi, dáng vẻ lại mượt mà và đạo mạo như khi nó mới xuất hiện. Cậu bé tiu nghỉu đến nỗi chẳng nói một lời, chỉ vội vã chạy đến chuồng bò tìm thần lùn.
Tính cả thảy, trong chuồng chỉ có ba con bò. Thế nhưng khi cậu bé bước vào, tiếng rống và tiếng chân đá loạn xạ vang lên dữ dội đến mức người ta dễ tưởng trong đó phải có ít nhất ba mươi con.
“Ò... ò... ò...” Mayrose rống lên. “Thật may là trên đời còn có công lý.”
“Ò... ò... ò...” cả ba con cùng hòa giọng. Cậu không thể nghe rõ chúng nói gì, vì con nào cũng cố rống át những con khác.
Cậu bé muốn hỏi thăm tung tích thần lùn, nhưng chẳng thể khiến chúng nghe thấy giữa lúc đàn bò đang náo loạn. Chúng làm ầm ĩ như mỗi khi cậu thả một con chó lạ vào chuồng. Chúng tung vó sau, lắc cổ, vươn đầu và chĩa sừng như thể đang ướm khoảng cách.
“Lại đây nào!” Mayrose nói, “ta sẽ cho mi một cú đá mà mi chẳng thể sớm quên đâu!”
“Lại đây,” Gold Lily nói, “ta sẽ cho mi nhảy múa trên sừng ta!”
“Lại đây, ta sẽ cho mi nếm lại cảm giác lúc mi ném guốc gỗ vào ta hồi mùa hè năm ngoái!” Star rống lên.
“Lại đây, mi sẽ phải trả giá cho con ong vò vẽ mà mi đã thả vào tai ta!” Gold Lily gầm gừ.
Mayrose lớn tuổi nhất, khôn ngoan nhất, mà cũng giận dữ nhất. “Lại đây!” nó nói, “để ta trả mi món nợ bao lần mi giật xô sữa khỏi tay mẹ; bao lần mi đặt bẫy hại bà khi bà xách những xô sữa tới đây; và bao giọt nước mắt bà đã rơi khi đứng trong chuồng này khóc vì mi!”
Cậu bé muốn nói với chúng rằng cậu hối hận vì đã đối xử tệ bạc với chúng; và rằng từ nay về sau, cậu sẽ luôn ngoan ngoãn, không bao giờ, không bao giờ làm điều xấu nữa, giá như chúng chịu cho cậu biết thần lùn ở đâu. Nhưng đàn bò không nghe cậu. Chúng làm náo động đến mức cậu bắt đầu sợ một con nào đó sẽ giằng đứt dây; và cậu nghĩ tốt nhất mình nên lặng lẽ rời khỏi chuồng bò.
Khi ra ngoài, cậu hoàn toàn nản chí. Cậu hiểu rằng chẳng ai trong trang trại muốn giúp mình tìm thần lùn. Mà có lẽ dù tìm thấy ông ta cũng chẳng ích gì.
Cậu bò lên bờ giậu rộng bao quanh trang trại, trên đó mọc đầy bụi gai và địa y. Cậu ngồi xuống, nghĩ xem đời mình sẽ ra sao nếu chẳng bao giờ trở lại thành người. Khi cha mẹ đi lễ nhà thờ về, họ sẽ được một phen sửng sốt. Phải, một phen sửng sốt — chuyện này sẽ lan khắp vùng; người ta sẽ kéo đến từng đoàn từ East Vemminghög, từ Torp và từ Skerup. Cả xã Vemminghög sẽ tới nhìn cậu chằm chằm. Có khi cha mẹ sẽ mang cậu theo để trưng cho người ta xem ở bãi chợ Kivik.
Không, chỉ nghĩ đến chuyện ấy thôi cũng đã quá khủng khiếp. Cậu thà rằng từ nay không một con người nào nhìn thấy mình nữa.
Nỗi bất hạnh của cậu thật quá sức kinh hoàng! Trên đời chẳng có ai khốn khổ bằng cậu. Cậu không còn là con người nữa — mà là một vật quái dị.
Dần dần, cậu bắt đầu hiểu không còn là con người thì có nghĩa gì. Giờ đây cậu đã bị tách khỏi mọi thứ; cậu không thể chơi với những cậu bé khác, không thể tiếp quản trang trại sau khi cha mẹ qua đời; và chắc chắn sẽ chẳng cô gái nào nghĩ đến chuyện lấy _cậu_.
Cậu ngồi nhìn ngôi nhà của mình. Đó là một căn nhà gỗ nhỏ, nom như bị mái nhà cao dốc ép sát xuống mặt đất. Những công trình phụ cũng bé nhỏ; các khoảnh đất thì hẹp đến nỗi một con ngựa gần như không thể quay mình trên đó. Nhưng dù nơi ấy nhỏ bé và nghèo nàn, _giờ đây_ nó vẫn quá tốt đối với cậu. Cậu chẳng thể mong một chỗ nào khá hơn cái hang dưới sàn chuồng ngựa.
Thời tiết đẹp lạ lùng! Khắp quanh cậu, chồi non đang nhú, nước đang gợn, cây lá đang rì rào và chim chóc đang ríu rít. Nhưng cậu ngồi đó với nỗi buồn nặng trĩu. Từ nay chẳng còn điều gì có thể khiến cậu vui được nữa.
Chưa bao giờ cậu thấy bầu trời xanh như hôm nay. Những đàn chim di trú đang trên hành trình. Chúng từ xứ lạ tới, đã vượt biển Baltic qua ngả Smygahuk, và giờ đang bay về phương bắc. Có rất nhiều loài khác nhau; nhưng cậu chỉ nhận ra ngỗng trời, chúng bay thành hai hàng dài gặp nhau ở một góc nhọn.
Vài đàn ngỗng trời đã bay qua. Chúng bay rất cao, nhưng cậu vẫn nghe tiếng chúng gọi vang: “Lên miền núi nào! Giờ chúng ta lên miền núi!”
Khi nhìn thấy đàn ngỗng nhà đi lại trong trang trại, ngỗng trời hạ thấp xuống gần mặt đất hơn và gọi: “Đi cùng chúng tôi nào! Đi cùng nào! Chúng tôi đang lên miền núi!”
Đàn ngỗng nhà không cưỡng nổi ý muốn ngẩng đầu lên nghe, nhưng chúng đáp rất phải lẽ: “Chúng tôi ở đây khá ổn. Chúng tôi ở đây khá ổn.”
Như đã nói, hôm ấy là một ngày đẹp khác thường, không khí nhẹ tênh và mát lành đến mức bay trong đó hẳn là một niềm vui thực sự. Mỗi lần một đàn ngỗng trời mới bay qua, đàn ngỗng nhà lại càng thêm bồn chồn. Đôi lần chúng vỗ cánh, như thể đã toan bay theo. Nhưng rồi một con ngỗng mẹ già luôn bảo chúng: “Đừng dại dột. Những kẻ ấy sẽ phải chịu cả đói lẫn rét.”
Có một chú ngỗng đực trẻ tuổi đã bị đàn ngỗng trời thổi bùng niềm say mê phiêu lưu. “Nếu có thêm một đàn bay qua đây, tôi sẽ theo họ,” nó nói.
Rồi một đàn mới bay tới, cũng kêu vang như những đàn trước, và chú ngỗng đực trẻ tuổi đáp lời: “Chờ một chút! Chờ một chút! Tôi tới đây.”
Nó dang cánh, nhấc mình lên không trung; nhưng vì chưa quen bay, nó lại rơi xuống đất.
Dù sao đàn ngỗng trời hẳn đã nghe tiếng nó gọi, bởi chúng quay lại, chậm rãi bay về xem nó có bay theo không.
“Chờ tôi, chờ tôi!” nó kêu lên rồi lại thử bay lần nữa.
Nằm trên bờ giậu, cậu bé nghe thấy tất cả. “Thật đáng tiếc,” cậu nghĩ, “nếu con ngỗng đực lớn bỏ đi. Cha mẹ sẽ chịu một tổn thất lớn nếu đi lễ nhà thờ về mà không còn thấy nó.”
Vừa nghĩ đến đó, cậu lại quên bẵng rằng mình nhỏ bé và bất lực. Cậu nhảy thẳng xuống giữa đàn ngỗng, quàng hai tay ôm lấy cổ chú ngỗng đực. “Ôi, không! Lần này ông đừng hòng bay đi!” cậu kêu lên.
Nhưng đúng lúc ấy, ngỗng đực đang tính xem phải làm thế nào để nhấc mình khỏi mặt đất. Nó không thể dừng lại để hất cậu bé xuống, vì thế đành mang cả cậu theo lên không trung.
Cả hai lao vút lên cao nhanh đến mức cậu bé phải thở hổn hển. Trước khi kịp nghĩ rằng mình nên buông cổ ngỗng ra, cậu đã ở cao đến nỗi nếu rơi xuống đất, cậu sẽ chết ngay tức khắc.
Điều duy nhất cậu có thể làm để dễ chịu hơn đôi chút là tìm cách trèo lên lưng ngỗng. Cậu lập tức nhích người lên, nhưng phải vất vả lắm mới làm được. Bám cho chắc trên tấm lưng trơn trượt giữa hai cánh đang chao đảo cũng chẳng dễ dàng gì. Cậu phải dùng cả hai tay bấu sâu vào lớp lông cánh và lông tơ để khỏi rơi xuống đất.
TẤM VẢI KẺ Ô KHỔNG LỒ
Cậu bé choáng váng đến mức phải rất lâu sau mới hoàn hồn. Gió gào rít, quất vào người cậu, còn tiếng lông vũ xào xạc và tiếng cánh chao nghe như cả một cơn bão. Mười ba con ngỗng bay quanh cậu, vừa vỗ cánh vừa kêu quàng quạc. Chúng chao đảo trước mắt, tiếng chúng làm tai cậu ù đặc. Cậu không biết chúng đang bay cao hay thấp, cũng chẳng biết chúng đang đi về hướng nào.
Một lát sau, cậu vừa đủ tỉnh táo để hiểu rằng mình phải tìm xem đàn ngỗng đang đưa mình đi đâu. Nhưng việc ấy chẳng dễ dàng, vì cậu không biết làm sao gom đủ can đảm để nhìn xuống. Cậu chắc mẩm mình sẽ ngất đi nếu thử làm thế.
Đàn ngỗng trời không bay quá cao vì người bạn đồng hành mới của chúng không thể thở trong tầng không khí loãng nhất. Cũng vì cậu, chúng bay chậm hơn thường lệ một chút.
Cuối cùng, cậu bé ép mình liếc xuống mặt đất một lần. Cậu ngỡ bên dưới mình trải rộng một tấm thảm khổng lồ, kết bằng vô số những ô lớn nhỏ nhiều không kể xiết.
“Trên đời này, mình đang ở đâu thế nhỉ?” cậu tự hỏi.
Cậu chẳng thấy gì ngoài hết ô này đến ô khác. Có ô rộng, nằm vắt ngang; có ô dài và hẹp — khắp nơi toàn là góc với cạnh. Chẳng có gì tròn, cũng chẳng có gì cong.
“Tấm vải kẻ ô lớn mà mình đang nhìn xuống này là thứ gì thế nhỉ?” cậu bé tự nhủ, chẳng mong có ai trả lời.
Nhưng đàn ngỗng trời đang bay quanh cậu lập tức gọi vang: “Đồng ruộng và đồng cỏ. Đồng ruộng và đồng cỏ.”
Bấy giờ cậu mới hiểu tấm vải kẻ ô khổng lồ mà mình đang bay qua chính là miền đồng bằng phía nam Thụy Điển; và cậu bắt đầu hiểu vì sao nó nom như một tấm thảm nhiều ô, nhiều màu đến thế. Trước tiên cậu nhận ra những ô xanh tươi: đó là những cánh đồng lúa mạch đen được gieo từ mùa thu và vẫn giữ màu xanh dưới lớp tuyết mùa đông. Những ô vàng xám là các ruộng gốc rạ — dấu tích của vụ yến mạch mọc lên ở đó vào mùa hè năm trước. Những ô phơn phớt nâu là các đồng cỏ ba lá cũ; còn những ô đen là bãi chăn thả bỏ hoang hoặc đồng cỏ bỏ hóa đã được cày xới. Những ô nâu viền vàng chắc chắn là rừng dẻ gai; bởi ở sâu trong rừng, những cây lớn đều trụi lá vào mùa đông, trong khi các cây dẻ gai nhỏ mọc dọc bìa rừng vẫn giữ những chiếc lá vàng khô cho tới tận mùa xuân. Lại có những ô sẫm màu với phần giữa xám: đó là những điền trang rộng lớn, nhà cửa san sát, bao quanh bởi các túp nhà nhỏ mái rạ đã ngả đen cùng những thửa đất được phân ranh bằng đá. Rồi còn những ô xanh ở giữa, viền nâu chung quanh: đó là các vườn cây ăn quả, nơi thảm cỏ đã bắt đầu xanh lên dù cây cối và bụi rậm bao quanh vẫn trơ trụi trong lớp vỏ nâu.
Thấy mọi thứ bên dưới nom như một tấm thảm kẻ ô, cậu bé không nhịn được cười.
Nhưng nghe tiếng cậu cười, đàn ngỗng trời liền cất tiếng, như thể có ý trách móc: “Đất đai màu mỡ, tốt tươi. Đất đai màu mỡ, tốt tươi.”
Cậu bé lập tức nghiêm mặt. “Vậy mà mày còn cười được ư, khi vừa gặp phải tai họa khủng khiếp nhất có thể giáng xuống một con người!” cậu thầm nghĩ. Trong chốc lát, cậu quả thật rất nghiêm trang; nhưng chẳng bao lâu sau cậu lại bật cười.
Giờ đây, khi đã phần nào quen với chuyến cưỡi và tốc độ bay, không còn phải chỉ chăm chăm bám cho chắc trên lưng ngỗng đực nữa, cậu bắt đầu nhận thấy bầu trời đầy những đàn chim đang bay về phương bắc. Khắp không trung rộn tiếng đàn này gọi đàn kia. “Hôm nay các bạn mới sang đấy à?” một đàn réo hỏi. “Phải,” đàn ngỗng đáp. “Theo các bạn, mùa xuân đến đâu rồi?” “Cây chưa có lấy một chiếc lá, nước hồ vẫn lạnh như băng,” tiếng trả lời vọng lại.
Mỗi khi bay qua một nơi có đám gia cầm nuôi trụi đến nửa bộ lông, đàn ngỗng lại gọi xuống: “Nơi này tên gì? Nơi này tên gì?” Bấy giờ những chú gà trống nghếch đầu đáp: “Năm nay nơi này tên là Lillgarde — vẫn như năm ngoái.”
Phần lớn các túp nhà có lẽ được gọi theo tên chủ nhân — ấy là phong tục ở Skåne. Nhưng thay vì nói đây là “nhà Per Matsson” hay “nhà Ola Bosson”, những chú gà trống lại nghĩ ra các tên mà theo chúng là thích hợp hơn. Những con sống trong các nông trại nhỏ, thuộc về những người dân nghèo, cất tiếng: “Nơi này gọi là Thiếu-Thóc.” Còn những con thuộc về các gia đình nghèo nhất trong những túp lều thì gào lên: “Nơi này tên là Ít-Cái-Ăn, Ít-Cái-Ăn, Ít-Cái-Ăn.”
Các nông trại lớn, được chăm nom tươm tất, lại được lũ gà trống ban cho những cái tên thật kêu — như Đồng Cỏ May Mắn, Núi Trứng và Làng Tiền.
Nhưng những chú gà trống sống trong các đại điền trang thì quá đỗi cao sang, chẳng thèm hạ mình đùa cợt như thế. Một chú vươn cổ gáy vang đầy hứng khởi, nghe như muốn tiếng mình vọng tới tận mặt trời: “Đây là điền trang của ngài Dybeck; năm nay vẫn như năm ngoái; năm nay vẫn như năm ngoái.”
Xa hơn một chút, một chú gà trống nghênh ngang đi lại và gáy: “Đây là Swanholm, hẳn cả thế giới đều biết!”
Cậu bé nhận thấy đàn ngỗng không bay thẳng về phía trước mà lượn ngoằn ngoèo hết nơi này sang nơi khác trên khắp miền Nam, như thể chúng vui mừng vì được trở lại Skåne và muốn ghé chào từng vùng đất.
Chúng bay tới một nơi có nhiều tòa nhà lớn trông nặng nề, với những ống khói cao vút; chung quanh là vô số ngôi nhà nhỏ hơn. “Đây là nhà máy đường Jordberga,” những chú gà trống cất tiếng. Ngồi trên lưng ngỗng, cậu bé bất giác rùng mình. Lẽ ra cậu phải nhận ra nơi này, bởi nó cách nhà cậu không xa lắm.
Năm trước cậu từng làm chân canh gác ở đây; nhưng quả thật, khi nhìn từ trên cao như thế này, chẳng vật nào còn giống hệt như nó vốn có.
Mà nghĩ xem! Thử nghĩ mà xem! Osa, cô bé chăn ngỗng, và Mats bé nhỏ, những người bạn của cậu năm ngoái! Quả thật cậu rất muốn biết liệu họ có còn ở đâu đó quanh đây không. Thử tưởng tượng họ sẽ nói gì nếu biết cậu đang bay ngay trên đầu họ!
Chẳng bao lâu Jordberga đã khuất khỏi tầm mắt; chúng bay về phía Svedala và hồ Skaber, rồi vòng trở lại qua tu viện Görringe và Häckeberga. Chỉ trong một ngày này, cậu bé đã nhìn thấy nhiều nơi ở Skåne hơn những gì cậu từng thấy trong suốt những năm trước.
Mỗi lần tình cờ gặp đàn ngỗng nhà nào, đám ngỗng trời lại được một phen vui thích! Chúng chầm chậm bay tới và gọi xuống: “Bọn ta lên miền núi đây. Các bạn có đi cùng không? Có đi cùng không?”
Nhưng đàn ngỗng nhà đáp: “Vùng này vẫn còn là mùa đông. Các bạn đi sớm quá. Bay về đi! Bay về đi!”
Đàn ngỗng trời sà thấp xuống để bên dưới nghe rõ hơn đôi chút, rồi gọi: “Đi cùng nào! Bọn ta sẽ dạy các bạn bay và bơi.”
Bấy giờ đàn ngỗng nhà nổi giận, chẳng buồn quàng quạc đáp lại lấy một tiếng.
Đàn ngỗng trời lại sà xuống thấp hơn nữa — đến mức gần chạm mặt đất — rồi nhanh như chớp, chúng vọt lên cao, như thể vừa kinh hãi tột độ. “Ôi, ôi, ôi!” chúng kêu lên. “Mấy thứ kia đâu phải ngỗng. Chỉ là cừu thôi, chỉ là cừu thôi.”
Những kẻ dưới đất tức đến phát điên, gào lên: “Cầu cho cả lũ các người bị bắn hạ! Cả lũ các người!”
Nghe những lời chọc ghẹo ấy, cậu bé bật cười. Rồi cậu nhớ đến tai họa của mình và òa khóc. Nhưng chỉ một giây sau, cậu lại cười.
Chưa bao giờ cậu được lao đi nhanh đến thế; mà cưỡi thật nhanh, thật liều lĩnh vốn luôn là điều cậu ưa thích. Dĩ nhiên, cậu cũng chưa từng mơ rằng không khí trên cao lại trong lành và khiến người ta khoan khoái đến vậy; rằng từ mặt đất có thể dâng lên một mùi nhựa cây và đất đai thơm ngát đến thế. Cậu cũng chưa bao giờ hình dung được cảm giác cưỡi cao tít bên trên mặt đất sẽ ra sao. Nó hệt như được bay xa khỏi mọi nỗi buồn, mọi khó khăn và mọi điều phiền muộn có thể nghĩ tới.