Kristin Lavransdatter I: Vòng hoa — Chương 23: Tập I — Vòng hoa · Phần III — Lavrans Bjørgulfsøn · Chương VIII
Chương 23 / 23 · Bài review Kristin Lavransdatter I: Vòng hoa
Năm ấy mùa màng khắp miền Norddalen tốt khác thường. Cỏ khô thu được rất nhiều và được đưa vào kho khi còn khô ráo; từ các trại núi, người ta trở về với lượng bơ sữa dồi dào và những đàn gia súc béo tốt — năm ấy họ lại được thú dữ dung tha. Lúa đẹp đến nỗi ít ai còn nhớ từng thấy nó tốt hơn — hạt chín kỹ, chắc và đầy, mà thời tiết thì thuận lợi vô cùng. Giữa lễ Thánh Bartholomew và lễ Sinh nhật Đức Mẹ, quãng thời gian người ta sợ nhất những đêm sương giá, có mưa đôi chút, trời ấm và nhiều mây; nhưng sau đó, suốt tháng thu là nắng và gió, đêm dịu, phủ sương mù. Tuần lễ sau lễ Thánh Michael, phần lớn lúa trong khắp vùng đã được thu vào kho.
Ở Jørundgaard, mọi người tất bật lo liệu cho đám cưới lớn. Suốt hai tháng vừa qua, ngày nào Kristin cũng bận rộn từ sáng đến tối, đến nỗi nàng chẳng còn mấy lúc để lo nghĩ về điều gì ngoài công việc. Nàng thấy ngực mình đã đầy lên, hai đầu vú nhỏ màu hồng nhạt đã ngả nâu, sáng nào phải bước ra trời lạnh cũng đau rát như vết thương — nhưng khi làm việc đến ấm người thì cảm giác ấy qua đi, và nàng lại chỉ nghĩ đến mọi việc cần hoàn tất trước tối. Thỉnh thoảng phải đứng thẳng lưng lên nghỉ một lát, nàng cảm thấy cái mình mang trong dạ đã bắt đầu nặng — tuy nhìn bên ngoài nàng vẫn mảnh mai, thon thả như trước. Nàng vuốt hai tay dọc theo đôi hông dài thanh mảnh. Không, lúc này nàng chẳng muốn buồn phiền vì chuyện ấy. Có khi nàng nghĩ đến với một niềm mong đợi khẽ râm ran — độ một tháng nữa, hẳn nàng sẽ cảm thấy đứa bé cựa mình —. Khi ấy nàng đã ở Husaby. Có lẽ Erlend sẽ vui —. Nàng nhắm mắt, cắn chiếc nhẫn đính ước — và nhìn thấy gương mặt Erlend tái đi vì xúc động khi chàng đứng trên gác kho cỏ này, đọc lời đính ước bằng giọng cao và trong:
“Vậy xin Thiên Chúa và những người đang đứng đây làm chứng cho ta: ta, Erlend Nikulaussøn, theo luật Chúa và luật người đời, xin kết ước với Kristin Lavransdatter theo những điều kiện đã được tuyên bố trước mặt các chứng nhân hiện diện nơi đây. Ta sẽ nhận nàng làm vợ, và nàng sẽ nhận ta làm chồng, bao lâu cả hai chúng ta còn sống, cùng chung sống trong đạo vợ chồng, với mọi sự cộng hữu mà luật Chúa và luật nước đã định.”
Nàng chạy việc qua sân, hết nhà này sang nhà khác, rồi dừng lại một thoáng — năm nay cây thanh lương trà sai trĩu quả, mùa đông ắt sẽ nhiều tuyết. Nắng chiếu trên những cánh đồng đã bạc màu, nơi lúa dựng thành từng giàn. Mong sao thời tiết này giữ được đến hết lễ cưới.
Lavrans nhất quyết đòi con gái phải được làm phép cưới trong nhà thờ. Vì thế, họ đã định cử hành nghi lễ tại nhà nguyện ở Sundbu. Thứ bảy, đoàn rước dâu sẽ cưỡi ngựa vượt núi đến Vaage, nghỉ đêm tại Sundbu và các gia trang lân cận, rồi chủ nhật, sau thánh lễ hôn phối, sẽ cưỡi về. Ngay tối hôm ấy, sau giờ kinh chiều, khi ngày lễ đã mãn, tiệc cưới sẽ được cử hành và Lavrans sẽ trao con gái mình cho Erlend. Sau nửa đêm, cô dâu chú rể sẽ được đưa vào giường cùng nhau.
Chiều thứ sáu, Kristin đứng trên hành lang gác kho cỏ nhìn đoàn người từ phương bắc cưỡi ngựa tới, đi ngang qua ngôi nhà thờ đã cháy rụi trên đồi. Đó là Erlend cùng tất cả những người phù rể của chàng. Nàng căng mắt tìm chàng giữa đám đông. Hai người không được trông thấy nhau; từ giờ đến khi nàng được đưa ra trong trang phục cô dâu vào ngày mai, không một người đàn ông nào được nhìn thấy nàng.
Đến chỗ con đường rẽ vào Jørundgaard, vài người đàn bà tách khỏi đoàn. Những người đàn ông tiếp tục cưỡi đến Laugarbru; đêm ấy họ sẽ ngủ tại đó.
Kristin xuống đón những người mới đến. Sau khi tắm, nàng thấy mệt rã rời, da đầu đau rát — mẹ nàng đã dùng nước tro kiềm thật mạnh gội tóc nàng để ngày mai tóc có màu thật sáng.
Phu nhân Aashild Gautesdatter để mình trượt khỏi yên vào vòng tay Lavrans. Bà vẫn nhẹ nhàng, trẻ trung làm sao, Kristin nghĩ. Người con dâu của bà, Katrin, vợ ngài Munan, nom gần như già hơn; bà ta to lớn, đẫy đà, da và mắt đều nhợt nhạt. Thật lạ, Kristin nghĩ, bà ấy xấu xí, còn chồng lại không chung thủy, thế mà người ta vẫn nói họ sống với nhau rất hòa thuận. Ngoài ra còn có hai cô con gái của ngài Baard Petersøn, một người đã lấy chồng, một người chưa. Họ không xấu cũng không đẹp, trông đáng tin và hiền hậu, nhưng khá dè dặt trước những người xa lạ. Lavrans nhã nhặn cảm ơn họ đã chịu làm vẻ vang cho lễ cưới này và đi một quãng đường dài đến thế vào lúc thu đã muộn.
“Khi Erlend còn bé, chàng được nuôi dưỡng trong nhà cha chúng tôi,” người chị nói, rồi bước tới chào Kristin.
Bấy giờ hai chàng trai trẻ thúc ngựa phi nước kiệu gấp vào sân — họ nhảy xuống ngựa, cười vang đuổi theo Kristin; nàng chạy vào nhà trốn. Đó là hai con trai trẻ của Trond Gjesling, những chàng trai tuấn tú và đầy hứa hẹn. Họ mang theo chiếc vương miện cô dâu từ Sundbu, đặt trong một chiếc hòm. Trond và vợ ông phải đợi đến chủ nhật, sau thánh lễ, mới theo đoàn về Jørundgaard.
Kristin chạy trốn vào gian nhà có bếp lửa; phu nhân Aashild theo vào, đặt hai tay lên vai nàng và kéo mặt nàng xuống sát mặt mình để hôn.
“Ta mừng vì mình còn sống để thấy ngày này,” phu nhân Aashild nói.
Bà nhìn đôi tay Kristin trong tay mình và thấy chúng đã gầy đi biết bao. Bà cũng thấy cô dâu đã gầy hơn, nhưng ngực lại đầy cao. Mọi đường nét trên gương mặt nàng đều thon nhỏ và thanh hơn trước; dưới bóng mái tóc dày còn ẩm, hai thái dương dường như hơi hõm xuống. Đôi má không còn tròn, sắc da tươi thắm đã phai. Nhưng mắt Kristin đã trở nên lớn và sẫm hơn nhiều.
Phu nhân Aashild lại hôn nàng.
“Ta thấy con đã phải vất vả nhiều, Kristin,” bà nói. “Tối nay ta sẽ cho con uống một thứ thuốc để ngày mai con được tỉnh táo, khỏe khoắn.”
Môi Kristin bắt đầu run lên.
“Suỵt,” phu nhân Aashild nói và vỗ nhẹ lên tay nàng. “Ta mong đến ngày mai được sửa soạn cho con — sẽ không ai từng thấy một cô dâu nào đẹp hơn con ngày mai.”
Lavrans cưỡi sang Laugarbru để ngồi vào bàn cùng những vị khách đang ở đó.
Những người đàn ông khen mãi không hết lời về thức ăn — ngay tu viện giàu có nhất cũng không thể dọn một bữa chay ngày thứ sáu ngon hơn. Có cháo bột lúa mạch đen, đậu luộc, bánh mì trắng; còn cá thì toàn cá hồi, cả muối lẫn tươi, cùng cá bơn khô béo ngậy.
Càng uống nhiều bia, những người đàn ông càng thêm phấn chấn và đem chú rể ra đùa cợt mỗi lúc một tục tĩu hơn. Tất cả phù rể của Erlend đều trẻ hơn chàng rất nhiều — những người đồng trang lứa và bạn bè chàng từ lâu đã là người có vợ. Bây giờ họ chế giễu rằng chàng đã già thế mà đây mới là lần đầu bước vào giường cưới. Một vài người họ hàng lớn tuổi của Erlend, vẫn còn khá tỉnh táo, ngồi nơm nớp theo từng lời được thốt ra, sợ câu chuyện sắp trôi sang những điều tốt hơn hết là đừng đụng tới. Ngài Baard ở Hestnæs để mắt đến Lavrans. Ông uống liên tục, nhưng bia dường như không khiến ông vui hơn; ngồi trên ghế danh dự, mặt ông càng lúc càng căng cứng khi đôi mắt dần đờ ra. Còn Erlend, ngồi bên phải cha vợ, vui vẻ đáp lại những câu đùa và cười rất nhiều; mặt chàng đỏ bừng, mắt sáng lấp lánh.
Bỗng Lavrans nổi nóng:
“Cỗ xe ấy, con rể — nhân lúc ta còn nhớ, con đã làm gì với cỗ xe mượn của ta hồi mùa hè —”
“Cỗ xe —” Erlend nói.
“Con không nhớ đã mượn của ta một cỗ xe hồi đầu mùa hè sao —. Chúa biết đó là một cỗ xe tốt đến nỗi ta chẳng bao giờ còn thấy chiếc nào tốt hơn, bởi chính ta đã trông nom khi nó được rèn tại gia trang này. Con đã hứa, đã thề — ta xin làm chứng trước Chúa, mà người nhà ta cũng biết — rằng con hứa sẽ đem trả lại cho ta; nhưng lời ấy con không giữ —”
Vài người khách kêu lên rằng lúc này chuyện ấy có gì đáng nói, nhưng Lavrans đập bàn, thề rằng ông muốn biết Erlend đã làm gì với cỗ xe của mình.
“Ồ, chắc nó vẫn ở gia trang ngoài mũi đất, nơi chúng tôi xuống thuyền đi Veøy,” Erlend thờ ơ nói. “Con không nghĩ chuyện ấy lại quan trọng đến thế. Chuyện là thế này, thưa cha vợ — chúng tôi đã có một chuyến đi dài và nặng nhọc, chở đầy hàng xuôi qua các thung lũng; đến khi ra tới vịnh, không người nào của con muốn đi suốt quãng đường trở lại đây cùng cỗ xe, rồi sau đó lại vượt núi lên phía bắc tới Trondheim. Con nghĩ cứ để đó một thời gian cũng chẳng sao —”
“Không, quỷ cứ lôi ta khỏi chỗ này nếu đời ta từng nghe nói đến một kẻ nào như con,” Lavrans quát. “Trong nhà con có thứ phép tắc gì vậy — con làm chủ hay đám gia nhân của con làm chủ, để chúng muốn đi đâu thì đi, không muốn thì thôi —”
Erlend nhún vai:
“Đúng là ở nhà con có nhiều việc không được như lẽ ra phải thế. — Con sẽ cho đưa cỗ xe ấy về phía nam trả cha khi Kristin và con đi qua đó. — Cha vợ quý mến,” chàng nói, mỉm cười chìa tay ra, “cha biết đấy, từ nay mọi chuyện sẽ đổi khác, mà bản thân con cũng sẽ đổi khác, khi con đón Kristin về làm nữ chủ trong nhà. Chuyện cỗ xe quả là không phải. Nhưng con hứa với cha, đây sẽ là lần cuối cùng cha có lý do để trách con.”
“Lavrans thân mến,” Baard Petersøn khẩn khoản, “hãy giảng hòa với cậu ấy về chuyện nhỏ nhặt này —”
“Chuyện nhỏ hay chuyện lớn,” Lavrans bắt đầu. Nhưng rồi ông tự ghìm lại và bắt tay Erlend.
Không lâu sau ông đứng dậy ra về, và những người khách ở Laugarbru tìm đến chỗ ngủ của mình.
Thứ bảy, trước giờ chính ngọ, các bà vợ và thiếu nữ bận rộn trong căn gác cũ. Một số người sửa soạn giường cưới, những người khác trang điểm cho cô dâu.
Ragnfrid đã chọn căn nhà này làm phòng cưới, một phần vì đây là căn gác nhỏ nhất — họ có thể cho nhiều khách hơn ở căn gác kho mới; chính nơi này hai vợ chồng bà từng dùng làm phòng ngủ mùa hè khi Kristin còn bé, trước khi Lavrans dựng được ngôi nhà chính rộng lớn, nơi bây giờ họ ở cả mùa hè lẫn mùa đông. Nhưng kho cũ cũng gần như là căn nhà đẹp nhất gia trang kể từ khi Lavrans cho tu sửa lại — lúc họ mới dọn tới Jørundgaard, nó đã gần đổ nát. Cả bên ngoài lẫn bên trong đều được trang hoàng bằng những hình chạm gỗ tuyệt đẹp; phòng trên gác tuy không rộng, nhưng vì thế lại càng dễ trang hoàng cho đẹp bằng thảm, vải dệt và da thú.
Giường cưới đã được sửa soạn xong với những chiếc gối bọc lụa; các tấm thảm đẹp treo quanh như một túp lều, trên lớp da thú và chăn đệm trải một tấm lụa thêu. Ragnfrid cùng vài người đàn bà khác đang treo những tấm vải dệt lên các bức vách gỗ và đặt nệm trên ghế dài.
Kristin ngồi trong chiếc ghế bành được khiêng lên đây. Nàng mặc chiếc váy cưới đỏ thắm. Những chiếc trâm bạc lớn giữ váy khép trên ngực và cài chiếc áo lót bằng lụa vàng ở cổ; vòng tay bằng vàng lấp lánh trên đôi tay áo lụa vàng. Một chiếc đai bạc mạ vàng quấn ba vòng quanh eo nàng; hết chuỗi này đến chuỗi khác phủ kín cổ và ngực, ngoài cùng là sợi dây chuyền vàng cũ của cha nàng với cây thánh giá đựng thánh tích lớn. Đôi tay đặt trong lòng nàng nặng trĩu những nhẫn.
Phu nhân Aashild đứng sau ghế, chải xõa mái tóc dày màu nâu vàng của nàng.
“Ngày mai con sẽ xõa tóc lần cuối,” bà mỉm cười nói, vừa quấn quanh đầu Kristin những dải lụa đỏ và xanh dùng để đỡ vương miện. Rồi các bà các cô tụ lại quanh cô dâu.
Ragnfrid và Gyrid ở Skog nâng chiếc vương miện cô dâu lớn của dòng họ Gjesling khỏi mặt bàn. Nó được mạ vàng toàn bộ, các chóp xen kẽ kết thúc bằng hình thánh giá và lá chẽ ba, còn vòng miện nạm pha lê núi.
Họ ấn nó xuống quanh đầu cô dâu. Ragnfrid tái nhợt, đôi tay run lên khi bà làm việc ấy.
Kristin chậm rãi đứng dậy. Lạy Chúa Jesus, mang hết ngần ấy vàng bạc mới nặng làm sao —. Phu nhân Aashild liền cầm tay dẫn nàng đến trước một chậu nước lớn — trong lúc các phù dâu mở rộng cửa ra phía nắng để căn gác sáng lên.
“Bây giờ hãy soi mình đi, Kristin,” phu nhân Aashild nói, và Kristin cúi xuống mặt chậu. Nàng thấy lờ mờ gương mặt mình trắng bệch nổi lên từ nước; nó đến gần đến nỗi nàng nhìn thấy chiếc vương miện vàng phía trên. Chung quanh, bao nhiêu bóng sáng tối chuyển động trong mặt gương — có điều gì đó nàng gần như sắp nhớ ra — rồi nàng thấy như mình sắp ngất đi — nàng đưa tay bám lấy vành chậu. Phu nhân Aashild liền đặt tay lên tay nàng, bấm móng sâu vào da thịt đau đến nỗi nàng tỉnh lại.
Tiếng tù và vang lên dưới cầu. Từ ngoài sân có tiếng gọi lên rằng chú rể cùng đoàn tùy tùng đã tới. Các bà các cô dẫn Kristin ra hành lang gác kho.
Ngoài sân nhấp nhô những con ngựa mang yên cương lộng lẫy và những người mặc y phục ngày lễ; tất cả lấp lánh, lóe sáng dưới mặt trời. Kristin nhìn vượt qua mọi thứ ấy, ra phía thung lũng. Quê nhà nàng nằm sáng sủa và yên tĩnh dưới một màn sương mỏng xanh màu khói; từ màn sương, núi non vươn lên, xám màu đá vụn và đen màu rừng, còn mặt trời từ bầu trời không gợn mây đổ ánh sáng xuống lòng chảo thung lũng.
Trước đó nàng không để ý, nhưng lá trên cây đã rụng hết, những lùm cây trơ trụi ánh lên màu xám bạc. Chỉ những bụi trăn bên sông còn giữ chút xanh úa trên ngọn, và đây đó một cây bạch dương vẫn níu vài chiếc lá vàng nhạt nơi đầu cành. Nhưng cây cối hầu như đã trụi cả — ngoại trừ thanh lương trà, vẫn rực lên với lá nâu đỏ quanh những chùm quả đỏ như máu. Trong ngày lặng gió, ấm áp, từ tấm thảm màu tro của lá rụng trải khắp nơi dâng lên mùi thu chua ngai ngái.
Nếu không có những cây thanh lương trà, người ta có thể tưởng đây là đầu xuân. Cũng vì sự tĩnh lặng nữa — nhưng đó là cái tĩnh lặng của mùa thu, lặng đến thế. Mỗi khi tiếng tù và ngừng, từ ngoài khắp vùng không còn nghe thấy âm thanh nào khác ngoài tiếng chuông gia súc leng keng trên những ruộng rạ và đất bỏ hóa, nơi đàn vật đang gặm cỏ.
Dòng sông đã cạn và nhỏ đi, tiếng nước chảy thật khẽ; chỉ còn vài dòng nước nhỏ len giữa những doi cát và những bãi rộng đầy đá trắng tròn nhẵn. Không có tiếng suối reo từ các triền dốc — mùa thu đã khô hạn đến thế. Vậy mà khắp các cánh đồng vẫn lấp loáng ẩm ướt — nhưng đó chỉ là hơi ẩm từ đất rịn lên vào mùa thu, cho dù ban ngày có ấm đến đâu và không khí trong đến mấy.
Đám đông dưới sân tách ra nhường lối cho đoàn chú rể. Các phù rể trẻ tuổi vừa cưỡi ngựa tiến vào; trong đám phụ nữ trên hành lang nổi lên một hồi xôn xao.
Phu nhân Aashild đứng bên cô dâu:
“Hãy vững lòng, Kristin,” bà nói, “chẳng bao lâu nữa con sẽ được chở che dưới tấm khăn của người vợ.”
Kristin bất lực gật đầu. Nàng cảm thấy gương mặt mình hẳn đang trắng bệch đến khủng khiếp.
“Con đúng là một cô dâu quá nhợt nhạt,” nàng khẽ nói.
“Con là cô dâu đẹp nhất,” Aashild đáp, “và Erlend đang cưỡi ngựa đến kia — muốn tìm một đôi đẹp hơn hai con cũng khó.”
Chính Erlend cưỡi ngựa đến dưới hành lang gác. Chàng nhảy xuống, nhẹ nhàng, không chút vướng víu bởi bộ y phục nặng nề nhiều nếp. Kristin thấy chàng đẹp đến nỗi toàn thân nàng đau nhói.
Chàng mặc toàn màu sẫm: một chiếc áo dài bằng lụa xẻ tà, buông tới chân, màu nâu úa, dệt hoa văn đen trắng. Quanh eo chàng là chiếc đai trang sức bằng vàng, bên hông trái đeo thanh kiếm có chuôi và bao nạm vàng. Một tấm áo choàng nhung lớn màu lam sẫm rủ xuống sau vai; trên mái tóc đen, chàng đội chiếc mũ lụa Pháp màu đen, hai bên xếp nếp xoè ra như cánh và kết thành hai dải dài; một dải vắt chéo qua ngực, từ vai trái vòng ra sau.
Erlend ngẩng lên chào cô dâu, rồi bước tới bên ngựa nàng, đặt tay lên núm yên trong khi Lavrans đi lên cầu thang. Trước tất cả vẻ lộng lẫy ấy, Kristin thấy ngây ngất và choáng váng — cha nàng nom xa lạ trong bộ áo nhung xanh dài trang trọng. Nhưng dưới khăn trùm đầu, mặt mẹ nàng tái xám bên chiếc váy lụa đỏ. Ragnfrid bước tới khoác áo choàng cho con gái.
Rồi Lavrans cầm tay cô dâu, dẫn nàng xuống chỗ Erlend. Chàng nâng nàng lên ngựa rồi tự mình vào yên. Hai người dừng ngựa sóng đôi trước gác dành cho cô dâu, trong khi đoàn rước bắt đầu đi qua cổng gia trang. Đi đầu là các linh mục: linh mục Eirik, linh mục Tormod từ Ulvsvolden và một kinh sĩ từ Hamar, bạn của cha nàng. Kế đó là các phù rể và thiếu nữ, từng đôi một. Bấy giờ đến lượt Erlend và nàng tiến lên. Theo sau họ là cha mẹ cô dâu, họ hàng, bằng hữu và khách khứa, thành một hàng dài xuôi giữa hai dãy hàng rào đến đường làng. Một quãng đường dài phía trước đã được rắc những chùm thanh lương trà, cành vân sam và những bông cúc trắng cuối cùng của mùa thu; dân chúng đứng dọc con đường đoàn rước sẽ đi qua, cất tiếng reo chào.
Chủ nhật, ngay sau khi mặt trời lặn, đoàn người cưỡi ngựa trở về Jørundgaard. Qua những dải chạng vạng đầu tiên, các đống lửa trong sân gia trang cưới đỏ rực. Những người hát rong và nhạc công vừa hát vừa làm đàn kéo và trống vang lên, trong khi đoàn người cưỡi ngựa tiến về phía ánh lửa đỏ ấm áp.
Kristin gần như khuỵu xuống khi Erlend bế nàng khỏi lưng ngựa trước hành lang của gác nhà cỏ.
“Em rét cóng suốt quãng qua núi,” nàng thì thầm, “em mệt quá —.” Nàng đứng lại một lát — rồi khi bước lên cầu thang dẫn tới gác, mỗi bậc nàng lại chao đảo.
Trên gian phòng ở gác nhà cỏ, những vị khách cưới cóng lạnh chẳng bao lâu đã ấm lại — căn phòng nóng lên vì tất cả những ngọn đèn đang cháy, thức ăn nóng hổi bốc khói được bưng quanh, rượu vang, rượu mật ong và bia nặng lần lượt chuyền tay. Tiếng người lao xao và tiếng khách ăn uống ù vang xa vắng bên tai Kristin.
Nàng ngồi đó mà mãi vẫn không ấm hẳn. Một lúc sau hai má nàng bắt đầu nóng ran, nhưng bàn chân vẫn không tan giá và từng cơn rét buốt chạy dọc sống lưng. Bao nhiêu vàng nặng trĩu kéo nàng chúi về phía trước khi nàng ngồi trên ghế danh dự bên Erlend.
Mỗi lần chú rể nâng cốc mời nàng, nàng lại phải nhìn những mảng và vết đỏ hiện lên sắc nét trên mặt chàng, giờ đây chàng bắt đầu nóng người sau chuyến cưỡi ngựa trong giá lạnh. Đó là dấu tích những vết bỏng từ mùa hè vừa rồi.
Nỗi kinh hoàng khủng khiếp đã ập xuống nàng tối hôm qua, khi họ ngồi bên bàn ở Sundbu. Khi nàng bắt gặp ánh mắt tắt lịm của Bjørn Gunnarsøn đang đặt trên nàng và Erlend — đôi mắt không chớp, cũng không hề dao động. Người ta đã mặc cho ngài Bjørn y phục hiệp sĩ — ông nom như một người chết bị phù phép gọi sống dậy.
Đêm ấy nàng nằm cùng phu nhân Aashild — trong số phụ nữ dự tiệc, bà là người họ hàng gần nhất của chú rể.
“Con làm sao vậy, Kristin,” phu nhân Aashild nói, hơi mất kiên nhẫn. “Giờ con phải gắng đứng vững cho đến cùng, đừng buông xuôi như thế.”
“Con nghĩ,” Kristin nói, mình run lên, “đến tất cả những người chúng con đã làm tổn thương để được sống tới ngày hôm nay —”
“Hai con cũng đâu chỉ gặp toàn điều tốt lành,” phu nhân Aashild nói. “Erlend thì không. Và ta nghĩ con còn chịu khổ hơn nó.”
“Con nghĩ đến những đứa con không nơi nương tựa của chàng,” cô dâu vẫn nói như trước, “con tự hỏi chúng có biết hôm nay cha chúng đang uống rượu mừng cưới không —”
“Hãy nghĩ đến con của chính con,” phu nhân nói. “Hãy mừng vì con được uống rượu cưới với người là cha của nó.”
Kristin nằm im một lúc, chìm trong cơn choáng váng. Thật lạ lùng khi nghe điều ấy được nói thành lời, điều đã chiếm đầy tâm trí nàng từng ngày suốt hơn ba tháng, mà nàng không thể hé một tiếng với bất kỳ ai còn sống. Nhưng nó chỉ giúp nàng khuây đi trong chốc lát.
“Con nghĩ đến người đàn bà đã phải đền bằng mạng sống vì yêu Erlend,” nàng run rẩy thì thầm.
“Chính con cũng có thể phải đền bằng mạng sống trước khi thêm được nửa tuổi,” phu nhân Aashild nói cứng rắn. “Hãy vui khi con còn có thể —.
— Ta còn biết nói gì với con đây, Kristin,” bà già nói, giọng bất lực, “giờ con đã mất sạch can đảm rồi sao. Rồi sẽ đến lúc hai con bị đòi phải trả giá cho mọi thứ mình đã giành lấy — ngoài điều ấy ra, đừng sợ gì cả.”
Nhưng Kristin cảm thấy như hết trận sạt lở này đến trận khác tràn qua tâm trí nàng, cuốn phăng tất cả những gì nàng đã dựng lên từ cái ngày kinh hoàng ấy ở Haugen. Trong thời gian đầu, nàng chỉ nghĩ một cách cuồng dại và mù quáng rằng mình phải chịu đựng, hết ngày này sang ngày khác nàng sẽ chịu đựng. Và nàng đã chịu đựng cho đến khi mọi sự trở nên dễ dàng hơn — cuối cùng thật nhẹ nhõm, khi nàng gạt bỏ mọi ý nghĩ ngoài một điều duy nhất: rốt cuộc rồi cũng đến đám cưới của họ, rốt cuộc rồi cũng đến đám cưới của Erlend.
Nàng và Erlend cùng quỳ trong thánh lễ hôn phối. Nhưng tất cả tựa một cơn choáng váng quay cuồng — những ngọn nến, các ảnh thánh, những bình khí lấp lánh, các linh mục trong phẩm phục vải lanh và áo choàng lễ. Mọi người từng biết nàng trong cuộc đời trước kia — họ hiện ra như những bóng hình trong mộng, đứng chật nhà thờ trong những bộ y phục ngày lễ xa lạ. Nhưng ngài Bjørn đứng tựa vào một cây cột, nhìn họ bằng đôi mắt chết, và nàng tưởng người đàn bà đã chết kia cũng trở về cùng ông, trong vòng tay ông.
Nàng cố ngước nhìn tượng Thánh Olav — ngài đứng đó, đỏ trắng và đẹp đẽ, tựa vào cây rìu, giẫm bản thể con người tội lỗi của chính mình dưới chân — nhưng ngài Bjørn kéo ánh mắt nàng về phía ông. Và bên cạnh ông, nàng thấy gương mặt chết của Eline Ormsdatter; nàng ta nhìn họ dửng dưng. Họ đã giẫm lên nàng ta để đến được nơi này — và nàng ta cho họ được hưởng điều ấy.
Nàng ta đã vùng dậy, hất khỏi mình mọi tảng đá mà Kristin đã nhọc công chất lên người chết: tuổi trẻ Erlend đã phung phí, danh dự và cơ nghiệp của chàng, tình yêu mến của bạn bè, sự lành mạnh của linh hồn chàng. Người chết giũ tất cả khỏi mình. Chàng muốn ta và ta muốn chàng, ngươi muốn chàng và chàng muốn ngươi, Eline nói. Ta đã đền giá, chàng phải đền giá, và ngươi cũng phải đền giá khi đến lượt mình. Khi tội lỗi đã thành toàn, nó sinh ra cái chết —.
Nàng tưởng mình đang quỳ cùng Erlend trên một phiến đá lạnh. Chàng quỳ đó với những vết bỏng đỏ trên gương mặt nhợt nhạt; nàng quỳ dưới chiếc vương miện cô dâu nặng trĩu và cảm thấy trong bụng mình sức nặng âm ỉ, đè nén — gánh tội lỗi nàng đang mang. Nàng đã chơi đùa, vật lộn với tội lỗi của mình, cân đong nó như một trò trẻ con. Lạy Đức Trinh Nữ — chẳng bao lâu nữa sẽ đến lúc nó nằm trước mặt nàng, đủ ngày đủ tháng, nhìn nàng bằng đôi mắt sống, phô cho nàng thấy những dấu nung của tội lỗi, sự dị dạng gớm ghiếc của tội lỗi, lấy đôi tay vặn vẹo mà căm ghét đập vào ngực mẹ. Khi nàng đã sinh con, khi nàng nhìn thấy trên nó những dấu vết tội lỗi của mình và yêu nó như nàng từng yêu tội lỗi ấy, bấy giờ trò chơi sẽ kết thúc.
Kristin nghĩ, nếu lúc này nàng thét lên, để tiếng thét xé ngang lời hát và những giọng đàn ông trầm sâu đang xướng lễ — dội vang trên đầu mọi người. Khi ấy nàng có thoát được gương mặt Eline không — đôi mắt người đàn ông đã chết kia có sống lại không. Nhưng nàng nghiến chặt răng.
— Lạy đức vua thánh Olav, con kêu cầu ngài. Giữa tất cả các đấng trên Thiên Đàng, con xin ngài cứu giúp, bởi con biết ngài yêu sự công chính của Thiên Chúa hơn mọi sự. Con kêu cầu ngài che chở cho sinh linh vô tội trong lòng con. Xin chuyển cơn thịnh nộ của Thiên Chúa khỏi kẻ vô tội, chuyển nó sang con, amen, nhân danh cao quý của Chúa —.
Các con ta hẳn cũng vô tội, Eline nói, vậy mà chẳng có chỗ cho chúng trong xứ sở của người Kitô hữu. Con ngươi được thụ thai trong cảnh bị đặt ngoài vòng pháp luật, cũng như các con ta. Ở đất nước ngươi đã rời bỏ, ngươi không thể đòi công lý cho nó hơn gì ta từng có thể đòi cho các con mình —.
Lạy Thánh Olav, dẫu vậy con vẫn xin ngài thương xót. Xin cầu ân sủng cho con trai con, xin đưa nó vào vòng che chở của ngài, rồi con sẽ chân trần bế nó đến nhà thờ của ngài; con sẽ mang vòng đội đầu bằng vàng vào dâng ngài và đặt nó trên bàn thờ, nếu ngài cứu giúp con, amen —.
Gương mặt nàng cứng như đá vì phải gắng sức đến thế để giữ mình bình tĩnh, nhưng thân thể nàng giật lên run rẩy khi nàng quỳ đó và được kết hôn với Erlend.
Và giờ nàng ngồi bên chàng trên ghế danh dự ở nhà, chỉ nhận biết mọi vật quanh mình như những ảo ảnh trong cơn mê sốt.
Những người hát rong đang gảy đàn hạc và đàn kéo trên gác; tiếng đàn tiếng hát vọng từ gian phòng bên dưới và ngoài sân. Mỗi khi người ta đi qua cửa, bưng đồ ra vào, ánh lửa đỏ bên ngoài lại hắt vào.
Mọi người đứng dậy quanh bàn; nàng đứng giữa cha mình và Erlend. Cha nàng lớn tiếng tuyên bố rằng giờ đây ông đã trao con gái mình, Kristin, cho Erlend Nikulaussøn làm vợ. Erlend cảm tạ cha vợ và cảm tạ tất cả những người tốt bụng đã tụ hội để tỏ lòng kính trọng chàng cùng vợ chàng.
Họ bảo nàng ngồi xuống, rồi Erlend đặt những món quà cưới của chàng vào lòng nàng. Linh mục Eirik và ngài Munan Baardsøn mở các văn thư, đọc lớn những điều khoản về tài sản chung của hai người. Trong lúc ấy, các phù rể đứng dậy, tay cầm giáo, thỉnh thoảng lại nện cán giáo xuống sàn trong khi văn thư được đọc và khi các tặng vật cùng túi tiền được đặt lên bàn.
Những chiếc bàn rời ghép vào nhau được dọn đi; Erlend dẫn nàng ra giữa sàn và họ khiêu vũ. Kristin nghĩ, các phù rể và phù dâu của chúng ta trẻ quá so với chúng ta — tất cả những người từng trẻ cùng chúng ta đều đã rời khỏi những gia trang này, làm sao chúng ta lại trở về được đây.
“Em lạ lắm, Kristin,” Erlend thì thầm trong lúc khiêu vũ. “Anh sợ cho em, Kristin — em không vui sao —”
Họ đi từ nhà này sang nhà khác chào hỏi khách khứa. Trong mọi gian phòng đều thắp rất nhiều đèn và chật kín người đang uống rượu, ca hát, nhảy múa. Kristin cảm thấy mình không còn nhận ra chính ngôi nhà của mình — và nàng đã mất hết ý niệm về thời gian — từng khoảnh khắc, từng hình ảnh trôi lẫn vào nhau, rời rạc một cách kỳ lạ.
Đêm thu dịu nhẹ; ngoài sân cũng có nhạc công và người nhảy múa quanh đống lửa. Họ reo hò rằng cô dâu chú rể cũng phải ban vinh dự cho họ, thế là nàng khiêu vũ với Erlend trên khoảng sân lạnh ngắt, ướt đẫm sương. Dường như nhờ thế nàng tỉnh lại đôi chút, đầu óc sáng rõ hơn.
Ngoài bóng tối, một dải sương sáng trôi bồng bềnh trên tiếng sông reo. Những ngọn núi đen như than in trên bầu trời rắc đầy sao.
Erlend dẫn nàng ra khỏi vòng múa — ôm ghì nàng vào mình trong bóng tối dưới một hành lang gác.
“Anh còn chưa kịp nói với em — em đẹp quá, đẹp quá, lại dịu dàng biết bao. Má em đỏ như lửa —,” vừa nói chàng vừa áp má mình vào má nàng. “Kristin, em làm sao vậy —?”
“Em mệt quá, mệt quá,” nàng thì thầm đáp lại.
“Chẳng bao lâu nữa chúng ta sẽ đi ngủ,” chú rể đáp và ngước nhìn bầu trời. Dải Ngân Hà đã xoay, gần như chạy thẳng từ nam lên bắc. “Em có nhớ không, chúng ta chưa từng ngủ với nhau kể từ cái đêm duy nhất anh ở cùng em trong kho riêng của em tại Skog —”
Một lúc sau, linh mục Eirik cất tiếng gọi vang khắp sân rằng giờ đã sang thứ Hai. Những người đàn bà đến đưa cô dâu vào giường — Kristin mệt đến mức hầu như không còn sức giả vờ chống cự như phép đoan trang đòi hỏi. Nàng để phu nhân Aashild và Gyrid từ Skog nắm lấy, dẫn ra khỏi gác. Các phù rể đứng dưới chân cầu thang, tay cầm nến cháy và kiếm tuốt trần; họ vây thành vòng quanh đoàn phụ nữ, hộ tống Kristin qua sân rồi lên gác nhà kho cũ.
Những người đàn bà lần lượt cởi từng món trong bộ trang phục cô dâu của nàng và cất đi. Kristin thấy chiếc váy nhung tím hoa vi-ô-lét nàng sẽ mặc ngày mai treo trên chân giường, bên trên đặt một tấm khăn vải lanh dài, trắng như tuyết, xếp nếp nhỏ. Đó là khăn đội đầu của người vợ mà Erlend đã mang đến cho nàng; ngày mai nàng sẽ búi tóc lên rồi ghim khăn phủ bên ngoài. Nó nom tươi mát, dịu lành và yên ả biết bao.
Cuối cùng nàng đứng trước giường cưới, chân trần, tay để trần, trên mình chỉ còn chiếc áo lót lụa vàng óng dài tới mắt cá. Họ đã đội lại vương miện cho nàng — chú rể sẽ tháo nó xuống khi hai người ở lại một mình.
Ragnfrid đặt hai tay lên vai con gái, hôn má nàng — gương mặt và đôi tay người mẹ lạnh lạ lùng, nhưng dường như tiếng khóc đang vỡ ra tận sâu trong lồng ngực bà. Rồi bà lật chăn giường và bảo cô dâu ngồi xuống. Kristin vâng lời, tựa lưng vào những chiếc gối lụa chất cao nơi đầu giường — nàng phải hơi cúi đầu về phía trước để giữ vương miện khỏi rơi. Phu nhân Aashild đắp chăn cho nàng tới ngang eo, đặt hai tay nàng lên tấm phủ lụa, rồi nâng mái tóc óng ánh của cô dâu, trải nó ra trước ngực và phủ xuống đôi cánh tay trần thon thả.
Đám đàn ông đưa chú rể vào gác. Munan Baardsøn tháo chiếc đai vàng cùng thanh kiếm khỏi Erlend — khi treo chúng lên vách phía trên giường, ông ghé nói nhỏ điều gì đó với cô dâu — Kristin không hiểu ông nói gì, nhưng nàng mỉm cười hết sức mình.
Các phù rể tháo dây áo lụa của Erlend và nhấc tấm áo dài nặng nề qua đầu chàng. Chàng ngồi xuống ghế bành, để họ giúp tháo cựa và ủng.
Chỉ một lần duy nhất, cô dâu dám ngước lên, bắt gặp ánh mắt chàng.
Rồi mọi người bắt đầu chúc ngủ ngon. Gác dần vắng hết khách dự cưới. Lavrans Bjørgulfsøn là người cuối cùng bước ra và khép cửa phòng tân hôn.
Erlend đứng dậy, lột áo quần mặc lót rồi quăng lên ghế dài. Chàng đứng trước giường, tháo vương miện cùng những dải lụa khỏi tóc nàng và đặt lên bàn. Rồi chàng trở lại, trèo lên giường. Quỳ trên đệm bên cạnh nàng, chàng ôm lấy đầu nàng, ép vào lồng ngực trần nóng hổi của mình, vừa hôn dọc trán nàng theo suốt vệt đỏ do vương miện hằn nên.
Nàng quàng tay quanh vai chàng và bật khóc thành tiếng — nàng cảm thấy, ngọt ngào và cuồng dại, rằng giờ đây nỗi kinh hoàng, những bóng ma ám ảnh đều tan biến — giờ đây, một lần nữa, chỉ còn chàng và nàng. Chàng nâng mặt nàng lên trong giây lát, cúi nhìn rồi đưa một bàn tay vuốt qua mặt và thân thể nàng, vội vã và thô bạo một cách lạ lùng, như thể giật phăng một tấm màn:
“Hãy quên đi,” chàng thì thầm van nài, giọng nóng bỏng, “quên hết đi, Kristin của anh — hết thảy, chỉ trừ điều này: em là người vợ của riêng anh, và anh là người chồng của riêng em —”
Chàng đưa tay dập tắt ngọn lửa cuối cùng rồi gieo mình xuống bên nàng trong bóng tối; chàng cũng nức nở:
“Anh chưa bao giờ tin, chưa bao giờ trong ngần ấy năm, rằng chúng ta sẽ sống tới ngày hôm nay —”
Ngoài sân, tiếng huyên náo dần dần lắng xuống. Mệt mỏi vì chuyến cưỡi ngựa ban ngày và choáng váng vì rượu, khách khứa còn vật vờ quanh quẩn thêm một lúc cho phải phép — nhưng ngày một nhiều người lẻn đi, tìm đến chỗ dành cho mình ngủ.
Ragnfrid đưa những người đáng trọng vọng nhất tới chỗ nghỉ của họ và chúc ngủ ngon. Bà không thấy người chồng lẽ ra phải giúp mình làm việc ấy ở đâu cả.
Cuối cùng, khi chỉ còn vài nhóm thanh niên — phần lớn là gia nhân — đứng trong khoảng sân tối, bà mới lẻn ra tìm chồng để đưa ông đi ngủ. Bà đã thấy Lavrans uống khá say vào cuối buổi tối.
Sau cùng bà vấp phải ông khi đang rón rén dò tìm bên ngoài khu chuồng trại — ông nằm sấp mặt trên cỏ phía sau nhà tắm.
Bà lần mò trong bóng tối và nhận ra — đúng là ông. Tưởng ông đang ngủ, bà nắm vai, định đỡ ông dậy khỏi nền đất lạnh buốt. Nhưng ông không ngủ — ít nhất cũng chưa ngủ hẳn.
“Bà muốn gì?” ông hỏi, giọng líu nhíu.
“Ông không thể nằm đây được,” người vợ nói. Bà đỡ ông, vì ông đứng lên mà lảo đảo. Bằng một tay, bà phủi dọc bộ áo nhung của ông. “Đã đến lúc vợ chồng ta cũng đi ngủ rồi.” Bà luồn tay dưới cánh tay ông, dìu người đàn ông xiêu vẹo đi lên phía gia trang; họ men theo phía sau những dãy nhà thuộc khu chuồng trại.
“Ngày xưa bà đâu có ngẩng lên nhìn, Ragnfrid, khi đội vương miện ngồi trên giường cưới,” ông nói, giọng vẫn như trước. “Con gái chúng ta ít e thẹn hơn bà; mắt nó chẳng hề e thẹn khi nhìn chú rể của mình.”
“Nó đã chờ cậu ấy ba năm rưỡi rồi,” người mẹ khẽ nói. “Thì hẳn nó phải dám ngẩng lên nhìn chứ —”
“Không, có quỷ mới bảo chúng nó đã chờ!” người cha hét lên, khiến vợ phải hoảng hốt suỵt ông.
Họ đang ở trong lối hẹp giữa mặt sau nhà xí và một hàng rào gỗ. Lavrans nện nắm tay siết chặt vào thanh gỗ dưới chân nhà xí.
“Ta đã đặt mày ở đây để chịu nhục chịu nhơ, đồ khúc gỗ. Ta đặt mày ở đây cho phân uế ăn mục mày đi. Ta đặt mày ở đây để trừng phạt vì mày đã quật ngã đứa con gái nhỏ xinh đẹp của ta. Lẽ ra ta phải đặt mày trên cửa gác nhà ta, tôn kính và cảm tạ mày bằng những nét chạm trổ đẹp đẽ, vì mày đã cứu nó khỏi ô nhục và đau khổ — vì nhờ mày mà Ulvhild của ta chết đi như một đứa trẻ vô tội —”
Ông quay lại, lảo đảo đâm vào hàng rào rồi gục người lên đó; vùi đầu trên hai cánh tay, ông khóc không sao kìm nổi, từng hồi rên dài và sâu xen giữa.
Người vợ ôm lấy vai ông:
“Lavrans, Lavrans.” Nhưng bà không sao làm ông dịu lại được. “Ông ơi.”
“Ôi, không bao giờ, không bao giờ, không bao giờ ta nên gả nó cho người đàn ông ấy. Xin Chúa cứu giúp ta — hẳn suốt thời gian qua ta vẫn biết — hắn đã hủy hoại tuổi xuân và danh giá đẹp đẽ của nó. Ta không tin, không, sao ta có thể tin Kristin lại như thế — nhưng ta vẫn biết. Dẫu vậy, nó vẫn quá tốt đối với gã trai yếu đuối đã phung phí cả mình lẫn nó — cho dù hắn có dụ dỗ nó mười lần, ta cũng không nên gả nó cho hắn, để hắn còn hủy hoại thêm cuộc đời và hạnh phúc của nó —”
“Vậy còn cách nào khác đâu,” người mẹ nói, giọng tuyệt vọng. “Chính ông cũng hiểu mà, nó đã hoàn toàn thuộc về cậu ấy rồi —”
“Phải, ta đâu cần bày ra cả một cuộc linh đình như thế để trao cho Erlend thứ hắn đã tự lấy từ lâu,” Lavrans nói. “Kristin của ta đã kiếm được một người chồng cao quý biết bao —” Ông giằng hàng rào. Rồi ông lại khóc. Ragnfrid tưởng chừng ông đã tỉnh rượu hơn đôi chút, nhưng giờ men say lại lấn át.
Thấy chồng say đến thế và tuyệt vọng đến mất cả tự chủ, bà không thể kéo ông vào gian nhà chính có bếp lửa, nơi họ định ngủ — trong ấy đầy khách khứa. Bà nhìn quanh — ngay gần đó có một nhà kho nhỏ, nơi họ cất thứ cỏ khô tốt dành cho ngựa trong vụ cày xuân. Bà đi tới nhìn vào — không có ai nằm trong ấy; thế là bà dìu chồng vào, đóng cửa lại sau lưng họ.
Ragnfrid cào cỏ khô phủ quanh hai người, rồi dùng áo choàng đắp bên ngoài cho ấm. Thỉnh thoảng Lavrans lại khóc và nói điều gì đó, nhưng lời lẽ rối loạn đến mức bà không hiểu nổi. Một lúc sau, bà nâng đầu ông đặt vào lòng mình.
“Ông yêu quý của tôi — khi hai đứa đã dành cho nhau một tình yêu như thế — biết đâu mọi sự sẽ tốt đẹp hơn chúng ta tưởng —”
Lavrans đáp từng quãng — giờ dường như ông lại tỉnh táo hơn:
“Bà không hiểu sao — giờ hắn đã hoàn toàn nắm quyền trên nó, trong khi chính hắn chưa bao giờ tự chủ nổi mình. Nó sẽ khó lòng có đủ can đảm để chống lại bất cứ điều gì chồng nó muốn — và nếu một ngày nào đó buộc phải làm thế, chính nó sẽ bị giày vò cay đắng biết bao — đứa con hiền lành của ta —.
— Giờ đây ta gần như không còn hiểu nổi vì sao Chúa lại đặt lên ta nhiều nỗi đau nặng nề đến thế — ta đã tận tụy gắng sức làm theo ý Người. Vì sao Người lấy đi con cái của chúng ta, Ragnfrid, hết đứa này đến đứa khác — trước hết là các con trai, rồi Ulvhild bé bỏng, và giờ ta đã trao đứa con ta yêu quý nhất, khi danh dự nó đã mất, cho một người đàn ông bất định và thiếu khôn ngoan. Giờ chúng ta chỉ còn lại đứa nhỏ — và lúc này ta thấy thật thiếu khôn ngoan nếu vui mừng vì nó trước khi biết đời nó rồi sẽ ra sao, Ramborg.”
Ragnfrid run lên như chiếc lá. Khi ấy người chồng ôm lấy vai bà:
“Nằm xuống đi,” ông van, “chúng ta ngủ thôi —” Và gối đầu lên cánh tay vợ, ông nằm một lúc, thỉnh thoảng lại thở dài, nhưng cuối cùng cũng thiếp đi.
Trong kho vẫn tối đen như mực khi Ragnfrid cựa mình — bà kinh ngạc vì mình đã ngủ được. Bà đưa tay dò dẫm phía trước; Lavrans đang ngồi, hai bàn tay đan quanh đầu gối.
“Ông đã thức rồi sao?” bà ngạc nhiên hỏi. “Ông lạnh à?”
“Không,” ông đáp, giọng khàn đặc, “nhưng ta không ngủ lại được.”
“Ông đang nghĩ tới Kristin phải không?” người mẹ hỏi. “Mọi sự có thể tốt đẹp hơn chúng ta tưởng mà, Lavrans,” bà lại nói.
“Phải, ta đang nghĩ đến nó,” người chồng nói. “Thôi thì vậy. Dù là gái còn son hay đã thành đàn bà, ít ra nó cũng bước lên giường cưới với người nó đã trao tình yêu. Cả bà lẫn ta đều không được như thế, Ragnfrid tội nghiệp của ta.”
Người vợ bật ra một tiếng rên trầm và sâu — bà đổ nghiêng mình xuống cỏ khô. Lavrans đặt một tay lên vai bà.
“Nhưng ta không thể,” ông nói dữ dội và đau đớn. “Không, ta không thể — trở thành người như bà muốn ta trở thành — khi chúng ta còn trẻ. Ta không phải người như thế —”
Một lúc sau, Ragnfrid khẽ nói trong tiếng khóc:
“Dẫu sao chúng ta vẫn sống tốt với nhau — Lavrans — suốt ngần ấy năm.”
“Chính ta cũng đã tưởng như vậy,” ông u tối đáp.
Bao ý nghĩ cuộn lên, chen lấn trong ông. Cái nhìn trần trụi duy nhất mà cô dâu chú rể đã trao nhau, hai gương mặt trẻ bừng lên như ngọn lửa đỏ — ông thấy đó là một điều vô liêm sỉ. Cảnh ấy thiêu bỏng ông; đó là con gái ông. Nhưng ông cứ nhìn thấy mãi đôi mắt ấy — và ông chống cự một cách cuồng dại, mù quáng, không muốn tấm màn bị giật khỏi một điều trong chính trái tim mình, điều mà ông chưa bao giờ muốn biết là vẫn tồn tại ở đó, điều mà ông đã kháng cự khi chính vợ mình tìm kiếm —.
Ta không thể, ông nghiêm khắc tự nhủ. Quỷ tha ma bắt, người ta đã đem ông gả đi khi ông còn là một cậu trai; ông không được tự chọn, bà lại lớn tuổi hơn ông — ông không ham muốn bà; ông không muốn học điều ấy từ bà — tình yêu. Ngay cả lúc này ông vẫn nóng bừng vì hổ thẹn khi nghĩ tới chuyện ấy — rằng bà từng muốn ông yêu bà trong khi ông không muốn nhận một tình yêu như thế từ bà. Rằng bà đã dâng cho ông tất cả những gì ông chưa bao giờ cầu xin.
Ông đã là một người chồng tốt với bà, chính ông vẫn tưởng thế. Ông đã dành cho bà mọi sự kính trọng mình có thể, trao cho bà trọn quyền quán xuyến bên cạnh mình và hỏi ý bà trong mọi việc, đã chung thủy với bà — và dù sao họ cũng có với nhau sáu đứa con. Ông chỉ muốn được phép sống bên bà mà không phải chịu cảnh bà luôn cố nắm lấy điều trong trái tim ông mà chính ông không muốn phơi bày —.
Ông chưa từng mang tình yêu dành cho một ai. — Ingunn, vợ của Karl ở Bru. Lavrans đỏ mặt trong bóng tối đặc quánh. Mỗi lần xuôi qua thung lũng, ông vẫn luôn ghé thăm họ. Hình như chưa một lần nào ông nói chuyện riêng với nữ chủ nhân. Nhưng mỗi khi nhìn thấy bà — thậm chí chỉ cần nghĩ tới bà, ông đã cảm nhận một điều giống như mùi hương đầu tiên của đất đồng vào mùa xuân, ngay sau khi tuyết vừa tan hết. Giờ ông biết, điều ấy cũng có thể xảy đến với mình — chính ông cũng có thể yêu.
Nhưng ông đã lấy vợ quá trẻ, và bản tính ông trở nên nhút nhát, lẩn tránh. Bởi vậy ông dần thấy dễ chịu nhất khi ở ngoài rừng hoang — sâu trong miền cao nguyên, nơi mọi sinh vật đều muốn có một khoảng rộng mênh mông quanh mình, một khoảng không để chạy trốn qua — chúng dè chừng nhìn mọi kẻ lạ muốn lén đến gần —.
Mỗi năm có một mùa mà muông thú trong rừng và trên núi quên mất sự nhút nhát của mình. Khi ấy chúng sôi sục tìm đến con cái. Nhưng con cái của ông đã được trao cho ông như một món quà. Và bà đã dâng cho ông mọi điều ông không hề cầu xin —.
Nhưng đàn con trong tổ ấm. — Chúng là khoảng nhỏ ấm áp giữa chốn hoang vu, là niềm vui sâu kín và ngọt ngào nhất trong đời ông. Những mái đầu con gái sáng màu bé bỏng dưới bàn tay ông. —
Còn hôn nhân — người ta đã cưới vợ cho ông — gần như chẳng hỏi ông một lời. Bạn bè — ông có nhiều, mà cũng chẳng có ai. Chiến trận — đó từng là niềm vui, nhưng rồi không còn chiến trận nữa — bộ áo giáp ít khi được dùng của ông treo trên gác. Ông đã trở thành một nông gia —. Nhưng ông có các con gái — tất cả những gì ông sống cùng đều trở nên quý giá, bởi nhờ đó ông che chở cho chúng, những sinh linh nhỏ bé mềm mại, thanh tú mà ông từng nâng trong hai bàn tay. Ông nhớ thân hình bé xíu lúc mới hai tuổi của Kristin trên vai mình, mái tóc mềm màu lanh nhạt áp vào má ông. Đôi bàn tay nhỏ nắm lấy thắt lưng ông trong khi nó húc vầng trán trẻ thơ tròn và cứng vào giữa hai bả vai cha mỗi khi ông cưỡi ngựa ra ngoài, cho nó ngồi phía sau.
Và giờ nó có chính đôi mắt nóng bỏng ấy — và nó đã có được điều mình khao khát. Nó ngồi trong vùng nửa tối, tựa vào những chiếc gối lụa trên giường. Dưới ánh nến, toàn thân nó rực một màu vàng — vương miện vàng, áo lót vàng và tóc vàng xõa trên đôi cánh tay vàng trần trụi. Mắt nó không còn e thẹn nữa —.
Người cha quằn quại vì hổ thẹn.
Thế nhưng trái tim ông như bật máu. Vì điều chính ông chưa bao giờ có được. Và vì người vợ nằm bên cạnh, người mà ông đã không thể trao cho điều ấy.
Đau đớn vì thương xót, ông tìm bàn tay Ragnfrid trong bóng tối:
“Phải, ta đã tưởng chúng ta sống tốt với nhau,” ông nói. “Ta tưởng bà đau buồn vì những đứa con của chúng ta. — Phải, và rằng bản tính bà vốn u sầu. Ta chưa bao giờ nghĩ rằng có thể chính ta đã không phải một người chồng tốt đối với bà —”
Ragnfrid run lên như đang co giật:
“Ông luôn là một người chồng tốt, Lavrans.”
“Hừm.” Lavrans ngồi, cằm cúi sát xuống đầu gối. “Thế nhưng có lẽ đời bà đã tốt đẹp hơn nếu bà cũng được kết hôn như con gái chúng ta hôm nay —”
Ragnfrid bật dậy, thét lên khe khẽ mà chói gắt:
“Ông biết rồi sao! Ông biết bằng cách nào — ông đã biết bao lâu rồi —”
“Ta không biết bà đang nói chuyện gì,” một lúc sau Lavrans nói, giọng như bị bóp nghẹt một cách lạ lùng.
“Tôi nói rằng tôi không còn là trinh nữ khi trở thành vợ ông,” Ragnfrid đáp, giọng bà trong và vang lên nỗi tuyệt vọng.
Một lúc sau, Lavrans đáp bằng giọng như trước:
“Trước giờ phút này, ta chưa từng biết.”
Ragnfrid nằm xuống cỏ khô, toàn thân rung chuyển vì khóc. Khi cơn nức nở qua đi, bà hơi ngẩng đầu. Một chút ánh sáng xám đang bắt đầu rỉ qua ô cửa nhỏ trên vách. Bà có thể lờ mờ thấy chồng mình ngồi với hai cánh tay quấn quanh đầu gối, bất động như hóa đá.
“Lavrans — hãy nói với tôi đi —” bà rên rỉ.
“Bà muốn ta nói gì?” ông hỏi, vẫn không nhúc nhích.
“Ôi, tôi không biết — giá như ông nguyền rủa tôi — đánh tôi —”
“Giờ thì hơi muộn để làm thế,” người chồng đáp; trong giọng ông phảng phất bóng dáng một nụ cười khinh miệt.
Ragnfrid lại khóc. “Phải, khi ấy tôi không nghĩ rằng mình đang lừa dối ông. Tôi chỉ thấy chính mình đã bị lừa dối và xúc phạm quá đỗi. Chẳng ai nương tay với tôi. Họ đưa ông đến — trước khi cưới, tôi mới chỉ gặp ông ba lần — tôi thấy ông chỉ là một cậu con trai, hồng hào trắng trẻo — trẻ đến thế, ngây thơ như một đứa trẻ —”
“Ta đúng là như thế,” Lavrans nói, giọng ông vang lên đôi chút. “Và vì vậy ta đã tưởng rằng em, vốn là một người đàn bà, hẳn phải sợ hơn khi—khi lừa dối một kẻ còn trẻ đến nỗi chẳng hiểu biết gì—”
“Về sau em cũng đã nghĩ như vậy,” Ragnfrid vừa khóc vừa nói. “Sau khi em đã hiểu anh. Chẳng bao lâu đã đến lúc em nguyện hiến linh hồn mình hai mươi lần, giá có thể trở thành người không mang tội với anh.”
Lavrans ngồi im lặng, không nhúc nhích; rồi vợ ông lại nói:
“Anh không hỏi gì sao?”
“Hỏi thì có ích gì. Chính là người mà—chúng ta đã gặp đám tang của ông ta trên Feginsbrekka, khi chúng ta khiêng Ulvhild vào Nidaros—”
“Phải,” Ragnfrid nói. “Chúng ta đã phải tránh đường—đi vào đồng cỏ. Em trông thấy họ đưa cáng ông ấy đi qua—có các linh mục, tu sĩ và những gia nhân vũ trang theo cùng. Em nghe nói ông ấy đã được chết lành—đã hòa giải với Thiên Chúa. Khi chúng ta đứng đó, cáng của Ulvhild ở giữa hai người, em đã cầu xin rằng đến ngày phán xét cuối cùng, tội lỗi và nỗi đau của em sẽ được đặt dưới chân ông ấy—”
“Phải, hẳn em đã làm thế,” Lavrans nói, và trong giọng nói lặng lẽ của ông vẫn có bóng dáng giễu cợt ấy.
“Anh chưa biết hết,” Ragnfrid nói, lạnh buốt vì tuyệt vọng. “Anh có nhớ mùa đông đầu tiên sau khi chúng ta cưới nhau, ông ấy đã đến thăm chúng ta ở Skog không—”
“Có,” người chồng đáp.
“Khi Bjørgulv đang giằng co với cái chết—. Ôi, chẳng một ai từng dung tha cho em. Ông ấy say rượu khi làm chuyện đó với em—sau này ông ấy nói chưa bao giờ yêu em, không muốn lấy em—ông ấy bảo em hãy quên chuyện ấy đi—. Cha em không biết việc này; cha không lừa dối anh, điều ấy anh không bao giờ được phép nghĩ. Nhưng Trond—hồi đó chúng em là bạn thân thiết nhất của nhau, em đã than thở với anh ấy. Anh ấy định đe dọa người đàn ông kia, bắt ông ta phải cưới em—nhưng anh ấy chỉ là một cậu bé, nên đã bị đánh—. Sau đó anh ấy khuyên em giữ kín chuyện ấy và lấy anh—”
Bà ngồi lặng một lúc.
“Khi ông ấy đến Skog—. Một năm đã trôi qua; em không còn nghĩ đến chuyện ấy nhiều nữa. Nhưng ông ấy tìm đến tận đó—ông ấy nói mình hối hận, rằng giờ đây ông ấy đã muốn lấy em, nếu em còn chưa chồng—ông ấy yêu em. Ông ấy đã nói vậy. Có thật hay không, xin Thiên Chúa phán xét. Sau khi ông ấy đi—em không dám ra vịnh, vì tội lỗi ấy em không dám, không thể khi đang mang đứa con. Mà lúc ấy em đã—em đã bắt đầu yêu anh đến thế!” Bà bật lên một tiếng thét như đang chịu nỗi đau đớn điên cuồng nhất. Người chồng quay phắt đầu về phía bà.
“Khi Bjørgulv chào đời—ôi, em tưởng mình yêu con hơn cả mạng sống. Khi nó nằm đó giằng co với cái chết—em nghĩ, nếu nó tắt thở thì em cũng sẽ tắt theo. Nhưng em đã không cầu xin Thiên Chúa tha cho mạng sống của đứa bé—”
Lavrans ngồi rất lâu rồi mới hỏi, giọng nặng nề, chết lặng:
“Vì ta không phải cha nó sao?”
“Em không biết anh có phải cha nó hay không,” Ragnfrid nói, toàn thân cứng lại.
Rất lâu, cả hai ngồi im phăng phắc như chết. Bỗng người chồng hỏi dữ dội:
“Nhân danh Chúa Giêsu, Ragnfrid—tại sao em lại nói với ta chuyện này—bây giờ?”
“Ôi, em không biết.” Bà vặn hai bàn tay đến nỗi các khớp ngón kêu răng rắc. “Để anh có thể báo thù em. Hãy đuổi em khỏi gia trang của anh—”
“Em tưởng làm thế sẽ giúp được ta sao—.” Giọng ông run lên vì giễu cợt. “Còn các con gái của chúng ta,” ông nói khẽ. “Kristin—và đứa nhỏ.”
Ragnfrid ngồi im một lúc.
“Em nhớ anh đã phán xét Erlend Nikulaussøn thế nào,” bà nói khẽ. “Vậy anh phán xét em ra sao—”
Một cơn rùng mình lạnh buốt kéo dài chạy suốt thân thể người đàn ông—làm sự cứng đờ trong ông dịu đi đôi chút.
“Em đã—chúng ta đã sống với nhau hai mươi bảy năm rồi—sắp được thế. Chuyện này không giống như với một người xa lạ. Ta hiểu rằng em đã phải chịu đựng một nỗi còn tệ hơn cả đau khổ.”
Ragnfrid gục xuống nức nở dưới những lời ấy. Bà đánh bạo đưa tay chạm vào một bàn tay ông. Ông không động đậy, ngồi im như người chết. Bấy giờ bà khóc mỗi lúc một to hơn—người chồng vẫn bất động như thế, nhìn về quầng sáng xám quanh cửa. Cuối cùng bà nằm đó như thể mọi nước mắt trong người đã chảy cạn. Ông khẽ vuốt dọc cánh tay bà thật nhanh. Thế là bà lại bắt đầu khóc.
“Anh có nhớ không,” bà nói giữa những cơn khóc. “Người đàn ông từng đến chỗ chúng ta khi chúng ta còn ở Skog. Người biết những khúc ca cổ ấy? Anh có nhớ một khúc kể về người chết trở về từ cõi khổ hình, thuật lại cho con trai những điều mình đã thấy không? Bấy giờ từ đáy sâu nhất của địa ngục vọng lên tiếng gầm, nơi những người đàn bà thất tiết xay đất làm thức ăn cho chồng mình. Những phiến đá họ kéo đẫm máu, những trái tim đẫm máu thòng ra ngoài lồng ngực—”
Lavrans không nói gì.
“Suốt bao năm nay em vẫn nghĩ đến những lời ấy,” Ragnfrid nói. “Mỗi ngày, tim em như rỉ máu, bởi mỗi ngày em đều tưởng mình đang xay đất làm thức ăn cho anh—”
Chính Lavrans cũng không biết vì sao mình lại đáp như vậy. Ông thấy lồng ngực mình trống rỗng, rỗng hoác như một người đã bị khắc đại bàng máu trên lưng. Nhưng ông đặt bàn tay nặng nề, mệt mỏi lên đầu vợ và nói:
“Hẳn đất phải được nghiền ra, Ragnfrid của ta, rồi thức ăn mới có thể mọc lên.”
Khi bà định cầm lấy tay ông mà hôn, ông giật mạnh tay về. Rồi ông nhìn xuống vợ, cầm lấy một bàn tay bà đặt lên đầu gối mình, cúi gương mặt lạnh lẽo, cứng đờ xuống sát bàn tay ấy. Và họ cứ ngồi như vậy, không cử động, cũng không nói với nhau thêm lời nào.