Kristin Lavransdatter I: Vòng hoa — Chương 22: Tập I — Vòng hoa · Phần III — Lavrans Bjørgulfsøn · Chương VII

Chương 22 / 23 · Bài review Kristin Lavransdatter I: Vòng hoa

“Ta nghĩ,” Ragnfrid nói, đưa tay thử mẻ bia âm ấm trong các thùng, “giờ đã nguội vừa đủ để hòa men vào rồi.”

Kristin ngồi se sợi nơi cửa nhà nấu bia trong lúc chờ dịch bia nguội. Nàng đặt con suốt xuống phiến đá ngưỡng cửa, gỡ chiếc xô đựng men bia đã hòa tan ra khỏi tấm vải phủ rồi đong men.

“Đóng cửa lại trước đã,” mẹ nàng bảo, “để gió lùa khỏi vào. — Con cứ đi đứng như người mê ngủ ấy, Kristin,” bà bực bội nói.

Kristin lọc men xuống các thùng ủ trong khi Ragnfrid khuấy.

— Geirhild Drivsdatter gọi Hatt, nhưng đó chính là Oden. Ông ta đến giúp nàng nấu bia; tiền công ông ta đòi là thứ nằm giữa chiếc thùng và nàng. — Đó là một truyện xưa Lavrans từng kể khi nàng còn nhỏ.

— Thứ nằm giữa chiếc thùng và nàng. — Kristin thấy buồn nôn và choáng váng vì hơi nóng cùng làn hơi gia vị ngọt lựng trong căn nhà nấu bia tối tăm, đóng kín.

Ngoài sân, Ramborg cùng một bầy trẻ nắm tay đi vòng tròn và hát:

Đại bàng đậu trên nóc sảnh cao nhất

quặp chiếc vuốt vàng —

Kristin theo mẹ đi qua gian nhỏ phía trước, nơi chất những thùng bia rỗng và đủ loại dụng cụ. Từ đó có một cánh cửa mở ra dải đất hẹp giữa vách sau nhà nấu bia và hàng rào gỗ quanh ruộng đại mạch. Một đàn lợn chen húc, cắn nhau và ré lên trong lúc tranh giành đống bã ủ âm ấm vừa bị đổ ra.

Kristin đưa tay che mắt trước ánh nắng trưa chói lòa. Mẹ nàng nhìn đàn lợn rồi nói:

“Ít hơn mười tám con tuần lộc thì không thể đủ được.”

“Mẹ nghĩ ta cần nhiều đến thế sao?” cô con gái lơ đãng hỏi.

“Phải, ngày nào ta cũng phải dọn thịt thú săn kèm thịt lợn,” mẹ nàng đáp. “Còn chim và thỏ thì e chỉ riêng gian gác cao cũng dùng hết. Con phải nhớ, sẽ có gần hai trăm người đến đây — tính cả gia nhân và trẻ nhỏ — rồi còn những người nghèo phải cho ăn nữa. Và dù con với Erlend có lên đường vào ngày thứ năm, chắc cũng vẫn còn vài vị khách ở lại hết tuần — ít nhất là thế.”

“Con ở lại đây trông chừng bia nhé, Kristin,” Ragnfrid nói. “Mẹ phải đi lo thức ăn cho cha con và những người cắt cỏ.”

Kristin lấy đồ se sợi rồi ngồi xuống nơi cửa sau. Nàng kẹp đầu cây guồng quấn len dưới nách, nhưng hai bàn tay cầm con suốt rơi thõng xuống lòng.

Sau hàng rào gỗ, râu những bông đại mạch lấp lánh như bạc và tơ dưới nắng. Vượt trên tiếng nước sông rì rào, thỉnh thoảng nàng nghe tiếng lưỡi hái ngoài đồng cỏ trên bãi — đôi khi lưỡi sắt va phải đá. Cha nàng và người trong nhà đang làm quần quật để hoàn tất vụ cắt cỏ. Quả có biết bao việc phải lo cho đám cưới của nàng.

Mùi bã ủ âm ấm và hơi hôi nồng của đàn lợn — nàng lại thấy buồn nôn. Cái nóng giữa trưa khiến nàng choáng váng, rã rời. Mặt trắng bệch, lưng cứng đờ, nàng ngồi chờ cơn ấy qua đi — không muốn lại phát bệnh.

— Trước đây nàng chưa bao giờ thấy mình như thế. Cố tự an ủi cũng vô ích; dẫu vẫn chưa chắc, dẫu nàng có thể lầm. Thứ nằm giữa chiếc thùng và nàng —.

Mười tám con tuần lộc. Gần hai trăm khách dự cưới. — Thiên hạ rồi sẽ có chuyện để cười, khi nghe ra rằng tất cả cuộc rộn ràng này chỉ là vì một cô dâu chửa mà người ta phải lo gả đi cho kịp —.

Ôi không. Nàng ném đồ se sợi xuống rồi bật dậy. Áp trán vào vách nhà nấu bia, nàng nôn khan xuống bụi tầm ma mọc um tùm sát đó. Trên lá tầm ma nhung nhúc những con sâu nâu — vừa nhìn thấy chúng nàng càng buồn nôn hơn.

Kristin vuốt hai bàn tay qua đôi thái dương đẫm mồ hôi. Ôi không, vậy là chắc chắn rồi —.

Họ sẽ làm lễ cưới vào Chủ nhật thứ hai sau lễ Thánh Micae, rồi tiệc cưới sẽ kéo dài năm ngày. Còn hơn hai tháng nữa. Khi ấy hẳn người ta sẽ nhìn ra trên người nàng — mẹ nàng và những người đàn bà khác trong làng. Họ bao giờ cũng tinh tường về những chuyện như thế, bao giờ cũng biết một người đàn bà đang mang thai từ nhiều tháng trước khi Kristin hiểu nổi họ nhìn vào đâu mà biết. Tội nghiệp, nó xanh xao quá —. Kristin sốt ruột chà hai tay lên má, vì nàng cảm thấy chúng trắng bệch, không còn chút máu.

Trước kia nàng vẫn thường nghĩ chuyện này rồi sẽ phải xảy đến một ngày nào đó. Và nàng không sợ hãi đến thế. Nhưng khi ấy sẽ không giống bây giờ, bởi lúc đó hai người không thể, cũng không được phép lấy nhau một cách hợp pháp. Chuyện ấy bị coi là — phải, theo một nghĩa nào đó là điều ô nhục, mà cũng là tội lỗi — nhưng nếu hai người trẻ nhất quyết không chịu để ai ép họ lìa nhau, người ta sẽ không quên điều ấy và vẫn nói về họ bằng lòng tử tế. Nàng sẽ không hổ thẹn. Nhưng khi chuyện như vậy xảy ra giữa những người đã đính hôn — người ta chỉ cười nhạo và đem ra đùa cợt thô tục. Chính nàng cũng hiểu — thật nực cười; ở đây người ta nấu bia, pha rượu, rồi còn phải giết thịt, nướng bánh và sửa soạn một đám cưới sẽ vang danh khắp vùng — còn nàng, cô dâu, chỉ ngửi thấy thức ăn đã buồn nôn, phải toát mồ hôi lạnh bò ra sau các nhà kho mà nôn ọe —.

Erlend. Nàng nghiến răng vì giận. Chàng lẽ ra phải tha cho nàng chuyện này. Bởi nàng đã không muốn. Chàng phải nhớ rằng trước kia, khi mọi sự đối với nàng còn bấp bênh, khi nàng chẳng có gì để nương tựa ngoài tình yêu của chàng, nàng đã luôn luôn vui lòng chiều theo chàng. Chàng phải để nàng yên lần này, khi nàng cố khước từ, bởi nàng thấy hai người làm thế là không đẹp, nếu còn lén lút lấy trộm những gì ấy sau khi cha nàng đã đặt tay họ vào nhau trước mặt thân tộc của cả hai. Nhưng chàng đã chiếm lấy nàng, gần như dùng sức, vừa cười vừa âu yếm; đến nỗi nàng không thể làm cho chàng hiểu rằng sự chống cự của nàng lần ấy là thật lòng.

— Nàng vào xem bia, rồi trở ra, đứng tựa người trên hàng rào gỗ. Ruộng lúa khẽ dập dờn trong một làn gió nhẹ và lấp lánh dưới nắng. Nàng không nhớ có năm nào từng thấy đồng ruộng dày và tốt đến thế này. — Ngoài xa, mặt sông lóe sáng, và nàng nghe tiếng cha mình gọi lớn — nàng không phân biệt được lời ông nói, nhưng những người ngoài bãi sông đều cười.

— Hay nàng nên đi gặp cha và nói cho ông biết. — Tốt hơn hết là bỏ mặc mọi công sức sửa soạn này, gả nàng cho Erlend trong lặng lẽ, không lễ cưới trong nhà thờ, không tiệc lớn — giờ đây chỉ cần nàng mang danh phận người vợ trước khi tất cả mọi người đều nhìn ra nàng đã cưu mang con của Erlend dưới ngực mình.

Erlend cũng sẽ thành trò cười, chẳng kém gì nàng — hoặc còn hơn; chàng đâu còn là một cậu trai trẻ. Nhưng chính chàng muốn có đám cưới này, chàng muốn thấy nàng làm cô dâu trong lụa là, nhung quý và chiếc vương miện vàng cao — chàng muốn điều đó, mà cũng muốn chiếm hữu nàng trong mọi giờ phút ngọt ngào, kín giấu. Nàng đã chiều chàng trong mọi chuyện. Nàng sẽ tiếp tục làm theo ý chàng trong chuyện kia nữa.

Rốt cuộc chàng sẽ phải thấy — không ai có thể được cả hai đằng. Chàng từng nói về đại tiệc Giáng sinh sẽ mở tại Husaby trong năm đầu tiên nàng ngồi làm nữ chủ trên gia trang của chàng — khi ấy chàng sẽ khoe với tất cả thân tộc, bạn bè và dân chúng từ những miền xa gần người vợ xinh đẹp mà chàng đã cưới được. Kristin mỉm cười giễu cợt. Năm nay, chuyện ấy hẳn chẳng thích hợp vào dịp Giáng sinh.

Đứa trẻ sẽ ra đời vào khoảng lễ Thánh Gregorius. Dường như những ý nghĩ bắt đầu chen lấn, cuồn cuộn trong tâm trí nàng mỗi khi nàng tự nhủ rằng đến quãng lễ Thánh Gregorius nàng sẽ sinh con. Nàng cũng hơi sợ chuyện ấy — nàng nhớ tiếng thét của mẹ từng lanh lảnh vang khắp gia trang suốt hai ngày đêm khi Ulvhild chào đời. Ở Ulvsvolden, hai người vợ trẻ liên tiếp chết vì sinh nở — cả hai người vợ đầu của Sigurd ở Loptsgaard cũng vậy. Rồi bà nội của nàng, người mà nàng được đặt tên theo —.

Nhưng đó không phải điều nàng sợ nhất. Trong những năm qua nàng đã thường nghĩ đến chuyện này, mỗi lần lại nhận ra mình vẫn chưa mang thai — có lẽ đó sẽ là hình phạt dành cho nàng và Erlend. Rằng nàng sẽ mãi mãi son sẻ. Hai người sẽ phải chờ đợi, chờ đợi vô vọng điều trước kia họ từng sợ, sẽ hy vọng một cách hão huyền như trước kia từng sợ hãi vô cớ. Cho đến cuối cùng họ biết rằng một ngày kia mình sẽ được khiêng ra khỏi gia trang tổ tiên của chàng rồi biến mất — em trai chàng là linh mục, những đứa con ông ta có chẳng bao giờ được quyền thừa kế. Munan Stumpe và các con trai ông ta sẽ bước vào ngồi trên chỗ của họ, còn Erlend sẽ bị xóa khỏi dòng họ.

Nàng ép mạnh một bàn tay vào bụng dưới. Nó ở đó — giữa hàng rào và nàng, giữa chiếc thùng và nàng. Nó nằm giữa nàng với cả thế gian — người con trai chính danh của Erlend. Nàng đã thử phương cách từng nghe phu nhân Aashild nói đến một lần, dùng máu lấy từ cánh tay phải và cánh tay trái. Đứa trẻ nàng mang là con trai. Dẫu nó sẽ đem đến cho nàng điều gì đi nữa. — Nàng nhớ những đứa em trai bé bỏng đã chết, nhớ vẻ mặt đau buồn của cha mẹ mỗi lần họ nhắc tới chúng; nàng nhớ bao lần đã thấy họ tuyệt vọng vì Ulvhild — đêm Ulvhild chết. Và nàng nghĩ đến mọi đau khổ chính mình đã gây cho họ, đến gương mặt héo hắt vì sầu của cha — vậy mà những nỗi đau nàng còn đem đến cho cha mẹ vẫn chưa phải đã hết —.

Dẫu vậy, dẫu vậy. Kristin gục đầu xuống cánh tay đặt trên hàng rào; bàn tay kia vẫn ôm lấy bụng dưới. Dù đứa trẻ đem đến cho nàng những nỗi đau mới, dù nó có ép nàng đến chết — nàng thà chết để sinh cho Erlend một người con trai, còn hơn một ngày kia cả hai cùng chết đi, nhà cửa sau họ đứng trống không, và lúa trên đồng ruộng của họ dập dờn trước những kẻ xa lạ —.

Có người bước vào gian trước. Bia! Kristin nghĩ — lẽ ra mình phải xem nó từ lâu rồi. Nàng đứng thẳng dậy — vừa lúc Erlend cúi đầu lách dưới khung cửa và bước ra ánh nắng, gương mặt rạng rỡ vui mừng:

“Em đứng đây à,” chàng nói. “Mà em chẳng bước nổi một bước ra đón anh sao?” chàng hỏi, tiến lại ôm lấy nàng.

“Anh yêu, anh đến đây thật sao,” nàng kinh ngạc nói.

Erlend hẳn vừa mới xuống ngựa — áo choàng vẫn còn vắt trên vai, thanh kiếm vẫn đeo bên hông — mặt chưa cạo, người lấm bẩn và phủ đầy bụi. Chàng mặc chiếc áo chẽn đỏ rủ thành nếp từ cổ áo, hai bên xẻ cao gần tới nách. Khi họ đi xuyên qua nhà nấu bia rồi lên sân, vạt áo đập quanh người chàng, để lộ trọn hai đùi lên tới hông. Thật lạ — trước đây nàng chưa từng nhận thấy hai bàn chân chàng hơi xoay ra ngoài khi bước đi — nàng chỉ từng thấy chàng có đôi chân dài thon, mắt cá mảnh và đôi bàn chân nhỏ nhắn, cân đối.

Erlend đến với một đoàn tùy tùng đông đảo — năm gia nhân và bốn con ngựa không người cưỡi. Chàng nói với Ragnfrid rằng mình đến lấy tài sản của Kristin — khi tới Husaby, hẳn nàng sẽ vui hơn nếu thấy đồ đạc của mình đã ở đó sẵn? Đám cưới lại tổ chức muộn vào mùa thu, khi ấy việc chuyên chở có thể khó khăn hơn — mà trên tàu, đồ đạc cũng dễ bị nước biển làm hỏng. Giờ đây viện phụ ở Nidarholm đã ngỏ ý cho gửi chúng theo thuyền Laurentius — họ dự tính thuyền sẽ rời Veøy vào khoảng lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời. Vì thế chàng đến để cho chở đồ đạc qua Raumsdalen tới mũi đất.

Chàng ngồi nơi cửa gian bếp, uống bia và trò chuyện, trong khi Ragnfrid cùng Kristin vặt lông những con vịt trời Lavrans mang về hôm trước. Hai mẹ con là những người đàn bà duy nhất còn ở nhà; những người khác đều ra đồng cỏ cào cỏ khô. Chàng trông vui vẻ biết bao — rất hài lòng với chính mình vì đã đến đây lo một công việc hợp lý đến thế.

Mẹ nàng đi ra, còn Kristin trông nom xiên chim trên lửa. Qua cánh cửa mở, nàng có thể nhìn thấy thấp thoáng đám gia nhân đang nằm trong bóng râm bên kia sân, chuyền tay nhau bát bia. Erlend ngồi ngay trên ngưỡng cửa, vừa chuyện trò vừa cười — nắng chiếu thẳng lên mái tóc để trần, đen như bồ hóng của chàng; nàng nhận ra trong đó đã có vài sợi bạc. Phải, chắc chàng sắp ba mươi hai tuổi — nhưng vẫn cư xử như một chàng trai ngông nghênh. Nàng biết mình sẽ không kể cho chàng nghe về tình cảnh của mình — khi nào chàng tự nhìn ra cũng chưa muộn. Một niềm âu yếm pha tiếng cười tràn qua nỗi giận nhỏ bé, cứng rắn nằm dưới đáy lòng nàng, như dòng sông lấp lánh chảy trên đá.

Nàng yêu chàng hơn tất thảy — điều ấy tràn ngập tâm trí nàng, dẫu suốt thời gian đó nàng vẫn nhìn thấy và nhớ rõ mọi chuyện khác. Người đàn ông chốn cung đình trong chiếc áo chẽn đỏ sang trọng, chân mang cựa bạc, lưng thắt đai trang sức bằng vàng này mới lạc lõng làm sao giữa cảnh tất bật mùa vụ ở Jørundgaard. — Nàng cũng nhận thấy cha mình vẫn không lên gia trang, dẫu mẹ đã sai Ramborg xuống sông báo cho ông biết vị khách nào vừa đến.

Erlend đến đứng bên nàng, vòng tay ôm lấy đôi vai nàng:

“Em có hiểu nổi không,” chàng nói, gương mặt rạng rỡ. “Em không thấy lạ sao — tất cả công việc vất vả này đều là để lo cho đám cưới của chúng ta?”

Kristin hôn chàng rồi đẩy ra — nàng múc mỡ rưới lên những con chim và bảo chàng đừng đứng vướng đường. Không, nàng sẽ không nói —.

Mãi đến giờ ăn tối Lavrans mới lên gia trang — cùng với những người cắt cỏ. Ông ăn mặc chẳng khác những người làm công là bao, với chiếc áo khoác bằng vải len thô không nhuộm dài tới đầu gối và chiếc quần dài tới mắt cá bằng cùng thứ vải; ông đi chân trần, vác lưỡi hái trên vai. Điểm duy nhất khiến y phục của ông khác với đám gia nhân là miếng đệm vai bằng da dành cho con chim ưng đang đậu trên vai trái. Tay kia ông dắt Ramborg.

Lavrans chào con rể tương lai khá niềm nở và xin chàng thứ lỗi vì ông không đến sớm hơn — họ phải dốc sức làm việc ngoài đồng, bởi chính ông còn buộc phải đi một chuyến tới thị trấn trong khoảng giữa vụ cắt cỏ và vụ gặt. Nhưng khi đang dùng bữa, Erlend trình bày mục đích chuyến đi, Lavrans liền tỏ ra khá khó chịu.

Lúc này ông tuyệt nhiên không thể để thiếu xe và ngựa. Erlend đáp rằng chính chàng đã mang theo bốn con ngựa không người cưỡi. Lavrans cho rằng ít nhất cũng phải ba xe hàng. Hơn nữa, cô dâu phải giữ quần áo mặc thường ngày lại đây. Còn chăn đệm Kristin sẽ mang theo thì họ cần dùng tại gia trang trong dịp cưới, bởi phải cho quá nhiều khách nghỉ lại.

Không, không, Erlend nói. Hẳn rồi cũng sẽ có cách đưa mọi thứ tới đó trong mùa thu. Nhưng chàng đã vui mừng và thấy lời đề nghị của viện phụ thật hợp lý, khi ông bảo đồ đạc có thể được chở theo thuyền của tu viện. Viện phụ còn nhắc tới quan hệ thân tộc: “Bây giờ thì ai cũng nhớ tới chuyện ấy,” Erlend mỉm cười nói. Sự bất bình của cha vợ dường như không tác động đến chàng dù chỉ một chút.

Rốt cuộc, Erlend được mượn một cỗ xe để chở đi một chuyến những thứ Kristin cần đến nhất ngay khi nàng về ngôi nhà mới.

Hôm sau, họ bận rộn đóng gói. Người mẹ cho rằng lúc này có thể gửi đi cả khung cửi lớn lẫn khung nhỏ — từ đây đến lễ cưới, chắc bà cũng chẳng còn thì giờ dệt nữa. Ragnfrid và con gái cắt tấm vải đang mắc trên khung xuống. Đó là vải len thô chưa nhuộm, nhưng được dệt bằng thứ lông cừu mịn nhất, mềm nhất, điểm những túm lông cừu đen xe lẫn vào thành các đốm đều đặn. Kristin và mẹ cuộn vải lại, đặt vào bao da. Kristin nghĩ thứ vải ấy sẽ rất hợp để làm tã quấn — và cũng đẹp nữa, khi bên ngoài buộc thêm những dải vải đỏ hoặc xanh.

Chiếc giá may mà Arne đã rèn ngày trước cũng có thể gửi đi. Kristin lấy khỏi rương tất cả những món Erlend đã lần lượt tặng nàng. Nàng cho mẹ xem chiếc áo choàng nhung xanh hoa văn đỏ mà nàng sẽ mặc trong chuyến rước dâu. Người mẹ lật đi lật lại chiếc áo, sờ lớp vải và lớp lót bằng da lông.

“Chiếc áo choàng này hẳn đắt giá lắm,” Ragnfrid nói. “Erlend tặng con khi nào?”

“Chàng tặng con hồi con còn ở Nonneseter,” người con gái đáp.

Chiếc rương hồi môn của Kristin, nơi người mẹ đã dành dụm đồ đạc cho nàng từ thuở nhỏ, được sắp xếp lại. Mặt rương chạm thành từng ô vuông, trong mỗi ô là một con thú đang chạy hoặc một con chim giữa đám lá. Ragnfrid đặt áo cưới của con gái vào một chiếc rương riêng của bà. Chiếc áo vẫn chưa hoàn tất; họ đã may nó suốt mùa đông. Áo bằng lụa đỏ thắm, cắt theo kiểu ôm rất sát thân người. Kristin nghĩ bây giờ nó sẽ quá chật ngang ngực nàng.

Đến chiều tối, chuyến hàng đã được xếp xong và chằng chắc dưới mui xe. Erlend sẽ lên đường từ sáng sớm hôm sau.

Chàng cùng Kristin tựa người trên cổng điền trang, nhìn về phía bắc, nơi một vùng mây giông xanh đen phủ kín thung lũng. Sấm cuộn trong núi — còn về phía nam, những bãi cỏ và dòng sông nằm dưới thứ nắng vàng chói gắt.

“Em có nhớ trận giông hôm ấy trong rừng gần Gerdarud không?” chàng khẽ hỏi, vừa nghịch những ngón tay nàng.

Kristin gật đầu, cố mỉm cười. Không khí nặng nề, oi bức — đầu nàng đau nhức, và mỗi hơi thở đều khiến nàng vã mồ hôi.

Lavrans đến bên hai người ở cổng và nói chuyện thời tiết. Ở dưới vùng làng này, giông bão hiếm khi gây thiệt hại — nhưng chỉ có Chúa biết trên núi có tai họa gì đang chờ đàn gia súc và ngựa.

Phía trên ngôi nhà thờ trên gò tối đen như đêm. Một ánh chớp làm hiện ra đàn ngựa đang đứng chen chúc, bất an trên bãi cỏ ngoài cổng nghĩa địa. Lavrans không nghĩ chúng thuộc vùng này — có lẽ là ngựa từ Dovre được thả trên núi dưới chân Jetta; tuy vậy, ông cũng muốn lên xem thử, ông gọi lớn át tiếng sấm — phòng khi trong đàn có con nào của ông —.

Một tia chớp khủng khiếp xé toạc vùng tối trên cao — sấm nổ rền rĩ, long trời lở đất, khiến họ không còn nghe nổi một âm thanh nào. Đàn ngựa tung vó chạy tán loạn trên những bãi cỏ dưới sườn đồi. Cả ba cùng làm dấu thánh giá —

— rồi một tia chớp nữa giáng xuống; tưởng như bầu trời nứt vỡ ngay trên đầu, một lưỡi lửa khổng lồ trắng như tuyết quét xuống trùm lấy họ — cả ba bị hất va vào nhau, đứng đó với đôi mắt nhắm nghiền, lóa mù, ngửi thấy mùi như đá cháy — còn tiếng sấm nổ khiến tai họ ù đặc.

“Thánh Olav, xin cứu chúng con,” Lavrans khẽ nói. “Nhìn cây bạch dương kìa, nhìn cây bạch dương kìa,” Erlend hét lên: cây bạch dương lớn trong đồng dường như chao đảo — rồi một cành lớn tách khỏi cây, trĩu xuống đất, xé toạc một mảng thân.

“Không biết nó có bén lửa không —. Lạy Chúa Jesus Kitô! Mái nhà thờ đang cháy,” Lavrans kêu lên.

Họ đứng nhìn trân trân — không — có! Những lưỡi lửa đỏ đang rỉ ra giữa lớp ván lợp dưới tháp mái.

Cả hai người đàn ông quay đầu chạy hết sức qua sân. Lavrans giật tung mọi cửa nhà, hét gọi vào trong; người trong điền trang ùn ùn chạy ra.

“Lấy rìu, lấy rìu — những chiếc rìu đốn gỗ,” ông hét, “và câu liêm —” rồi lao qua họ đến chuồng ngựa. Ngay sau đó ông trở ra, nắm bờm dắt Guldsveinen theo; ông nhảy lên lưng con ngựa không yên và phi về phía bắc, tay cầm chiếc rìu lưỡi rộng. Erlend cưỡi sát phía sau — tất cả đàn ông đều đi theo; một số cưỡi ngựa, nhưng một số khác không sao chế ngự được những con vật hoảng loạn, đành bỏ lại mà chạy bộ theo. Cuối cùng là Ragnfrid và những người đàn bà trong điền trang, mang theo xô và thùng.

Dường như chẳng còn ai để tâm đến giông bão nữa. Trong ánh chớp, họ thấy người từ những ngôi nhà phía dưới thung lũng đổ ra. Cha Eirik đã chạy lên gò, theo sau là người trong nhà ông. Tiếng vó ngựa dồn dập trên cầu — mấy người đàn ông thúc ngựa phóng qua; họ ngoảnh những gương mặt trắng bệch, kinh hoàng về phía ngôi nhà thờ đang cháy.

Một ngọn gió nhẹ thổi từ đông nam. Lửa đã bén dữ dội vào vách phía bắc; lối vào phía tây đã bị chặn. Nhưng lửa vẫn chưa bắt sang mặt phía nam hay phần cung thánh uốn tròn.

Kristin cùng những người đàn bà từ Jørundgaard vào nghĩa địa ở phía nam nhà thờ qua một chỗ hàng rào đã bị phá đổ.

Ánh lửa đỏ rực khổng lồ soi sáng khu rừng nhỏ phía bắc nhà thờ và khoảng đất đặt những thanh ngang để buộc ngựa. Không ai đến gần đó được vì sức nóng — cây thánh giá đứng một mình phía trước, tắm trong ánh lửa. Trông nó như đang sống và cử động.

Xuyên qua tiếng lửa gầm rú và rít gào, vang lên tiếng rìu nện vào những tấm ván đứng của bức tường phía nam. Đàn ông đứng trong hành lang bao quanh nhà thờ, chặt và đập, trong khi những người khác cố giật sập cả hành lang. Có người gọi những phụ nữ từ Jørundgaard, bảo rằng Lavrans và vài người đàn ông nữa đã theo cha Eirik vào trong nhà thờ. Họ phải tìm cách mở một lỗ trên tường — những lưỡi lửa nhỏ cũng đã nhảy múa giữa lớp ván lợp trên mái phía này. Nếu gió đổi chiều hoặc lặng đi, lửa sẽ ôm trọn cả nhà thờ.

Nghĩ đến chuyện dập tắt đám cháy là vô ích; không còn thời gian lập hàng chuyền nước từ sông lên, nhưng theo lệnh Ragnfrid, những người đàn bà đứng thành hàng, chuyền nước từ con suối nhỏ chảy dọc mép đường phía tây — chỉ đủ để hắt lên vách phía nam và lên những người đàn ông đang làm việc ở đó. Trong lúc ấy, nhiều người khóc nấc vì căng thẳng, vì lo sợ cho những người đã xông vào tòa nhà đang cháy, và vì đau xót cho ngôi nhà thờ của họ.

Kristin đứng ngay đầu hàng phụ nữ, chuyền những chiếc xô — nàng nín thở nhìn trân trân vào nhà thờ, nơi chắc hẳn cả cha nàng lẫn Erlend đều đang ở bên trong.

Các cột của hành lang bao đã bị giật đổ, nằm thành một đống rối bời cùng gỗ và những mảng ván lợp từ mái hành lang. Đàn ông dốc hết sức đánh vào bức vách ván đứng — cả một nhóm đã nâng một cây gỗ lên, lao thẳng vào tường.

Erlend cùng một gia nhân của chàng bước ra qua cánh cửa nhỏ ở phía nam cung thánh; họ khiêng giữa hai người chiếc rương lớn từ phòng áo lễ — chiếc rương Eirik thường ngồi lên khi nghe xưng tội. Erlend và người kia lật chiếc rương xuống nghĩa địa.

Kristin không nghe thấy chàng hét gì; chàng quay lại, nhảy lên hành lang. Lúc này, khi lao đi trên đó, chàng mềm mại như một con mèo — áo ngoài đã cởi vứt, trên người chỉ còn áo sơ mi, quần ngắn và đôi ống chân bó.

Những người khác truyền lại tiếng gọi của chàng — phòng áo lễ và cung thánh đã cháy; không ai còn có thể từ lòng nhà thờ sang cửa phía nam — giờ đây lửa đã chặn cả hai lối ra. Mấy tấm ván đứng trên tường đã bị đánh vỡ; Erlend cầm lấy một chiếc câu liêm chữa cháy, giật và xé đống ván gãy — họ khoét một lỗ thủng trên sườn nhà thờ, trong khi những người khác hét bảo họ phải coi chừng, mái có thể sập xuống, nhốt những người đang ở trong nhà thờ; lúc này lớp ván lợp trên mái phía ấy cũng cháy dữ dội, và sức nóng bắt đầu trở nên không sao chịu nổi.

Erlend nhảy vào lỗ thủng và giúp cha Eirik ra ngoài. Vị linh mục bước ra với vạt áo đầy những bình thánh từ các bàn thờ.

Một thiếu niên theo sau, lấy tay che mặt, cây thánh giá rước lễ cao nghệu chĩa ra phía trước. Lavrans đi sau cùng. Ông nhắm mắt vì khói — bước chân loạng choạng dưới cây thánh giá chịu nạn nặng nề mà ông ôm trong hai cánh tay; cây thánh giá cao hơn ông rất nhiều.

Mọi người chạy đến giúp họ xuống nghĩa địa. Cha Eirik vấp chân, quỵ xuống, những bình thánh lăn khắp sườn gò. Con chim bồ câu bằng bạc bật mở, bánh thánh rơi ra — vị linh mục nhặt lên, phủi sạch rồi hôn, vừa khóc nấc thành tiếng; ông hôn chiếc đầu người mạ vàng từng đặt trên bàn thờ, bên trong đựng một ít tóc và móng tay của Thánh Olav.

Lavrans Bjørgulfsøn vẫn đứng ôm cây thánh giá lớn. Một cánh tay ông vắt ngang hai tay thánh giá, đầu tựa vào vai tượng Chúa Kitô; trông như Đấng Cứu Thế đang nghiêng gương mặt thanh tú, buồn thương của Người lại gần để an ủi ông.

Mái nhà thờ đã bắt đầu sụp từng mảng ở phía bắc — một đoạn xà đang cháy văng ra, đập vào chiếc chuông lớn trong tháp chuông cạnh cổng nghĩa địa. Chuông ngân lên một tiếng nấc sâu thẳm, tắt dần thành tiếng rên dài bị tiếng lửa gầm nuốt chửng.

Suốt thời gian ấy, không ai để ý đến thời tiết — mọi chuyện chưa kéo dài bao lâu, nhưng ngay cả điều đó hẳn cũng chẳng ai nhận biết. Giờ đây sấm chớp đã lui xa về phía nam thung lũng, mưa vốn rơi được một lúc bắt đầu nặng hạt, còn gió thì lặng xuống.

Nhưng đột nhiên, tưởng như một cánh buồm lửa được kéo vút lên từ chân tường — chỉ trong một thoáng, lửa rít lên, ôm trọn ngôi nhà thờ từ đầu này sang đầu kia.

Mọi người chạy giạt ra để tránh sức nóng thiêu người. Erlend bỗng ở bên cạnh Kristin, kéo nàng chạy xuống dưới. Khắp người chàng bốc mùi cháy khét — khi vuốt qua đầu và mặt chàng, bàn tay nàng đầy những sợi tóc cháy.

Họ không thể nghe thấy tiếng nhau vì đám cháy gầm quá dữ. Nhưng nàng thấy lông mày chàng đã cháy trụi đến tận chân, trên mặt có những vết bỏng, áo sơ mi cũng cháy thủng nhiều chỗ. Chàng cười khi kéo nàng chạy theo những người khác.

Dân chúng đi theo vị linh mục già đang khóc và Lavrans Bjørgulfsøn đang mang cây thánh giá chịu nạn.

Đến cuối nghĩa địa, Lavrans dựng cây thánh giá tựa vào một thân cây, rồi ngồi phịch xuống phần hàng rào đổ nát. Cha Eirik đã ngồi đó — ông dang hai tay về phía ngôi nhà thờ đang cháy:

“Vĩnh biệt, vĩnh biệt, hỡi nhà thờ Olav. Xin Chúa ban phúc cho ngươi, nhà thờ Olav của ta, xin Chúa ban phúc cho ngươi vì từng giờ phút ta đã cất tiếng hát và dâng thánh lễ trong ngươi — hỡi nhà thờ Olav, ngủ ngon, ngủ ngon —”

Dân trong giáo xứ khóc lớn cùng ông. Mưa xối xuống những đám người, nhưng chẳng ai nghĩ đến chuyện ra về. Mưa dường như không làm dịu nổi sức nóng của đám gỗ tẩm hắc ín — những khúc gỗ cháy và ván lợp đỏ than văng tung tóe. Ngay sau đó, tháp mái đổ sập vào biển lửa, kéo theo một cột tia lửa bắn vút lên trời.

Lavrans ngồi, một tay che mặt; cánh tay kia đặt ngang đùi, và Kristin thấy tay áo ông đẫm máu từ vai xuống tận dưới, máu chảy qua các ngón tay. Nàng bước đến, chạm vào ông.

“Chắc không nặng lắm đâu — có vật gì rơi trúng vai cha,” ông nói và ngước lên. Gương mặt ông trắng bệch đến tận môi. “Ulvhild,” ông thì thầm đau đớn, nhìn vào đống lửa.

Cha Eirik nghe thấy, đặt một bàn tay lên vai ông.

“Lửa không đánh thức được con bé đâu, Lavrans — nó vẫn ngủ yên như thế, dù lửa có cháy ngay trên chỗ nó nằm,” ông nói. “Nó đâu có mất mái nhà của linh hồn mình như những người còn lại trong chúng ta đêm nay.”

Kristin vùi mặt vào ngực Erlend — đứng như thế, cảm thấy hai tay chàng ôm quanh vai mình. Rồi nàng nghe cha hỏi tìm vợ.

Có người đáp rằng một phụ nữ vì quá kinh hãi nên đã trở dạ; họ đã khiêng chị ta xuống nhà xứ, và Ragnfrid đi theo đến đó.

Kristin lại nhớ ra điều nàng đã quên bẵng từ lúc họ nhận thấy nhà thờ cháy. Hẳn nàng không nên nhìn cảnh này. Ở phía nam vùng làng có một người đàn ông mang vết đỏ phủ nửa gương mặt; người ta bảo ông ta thành ra như vậy vì khi đang mang thai ông, mẹ ông đã nhìn thấy một đám cháy dữ. Lạy Đức Trinh Nữ Maria chí thánh, nàng thầm cầu nguyện, xin đừng để thai nhi trong con bị cảnh này làm tổn hại —.

Hôm sau, một hội nghị dân vùng được triệu tập trên gò nhà thờ — mọi người phải bàn cách dựng lại nhà thờ.

Kristin tìm gặp cha Eirik ở Romundgaard trước khi ông đến hội nghị. Nàng hỏi vị linh mục liệu ông có cho rằng nàng nên coi chuyện này là một dấu hiệu hay không. Có lẽ ý Chúa muốn nàng thưa với cha rằng nàng không xứng đáng đứng dưới vương miện cô dâu; sẽ phải lẽ hơn nếu nàng được gả cho Erlend Nikulaussøn mà không có tiệc cưới danh dự.

Nhưng cha Eirik bật dậy trước mặt nàng, đôi mắt tóe lửa giận dữ:

“Con tưởng Chúa bận lòng đến thế về chuyện lũ chó cái các người chạy rông rồi tự làm mình hoen ố, đến nỗi Người phải thiêu rụi một ngôi nhà thờ đẹp đẽ, tôn nghiêm chỉ vì con hay sao! Hãy dẹp thói kiêu ngạo ấy đi, đừng gây cho mẹ con và Lavrans một nỗi đau mà mãi lâu sau họ vẫn không nguôi. Nếu con không đội vương miện một cách danh dự trong ngày vinh hiển của mình — ấy là điều dữ cho con; nhưng chính vì thế, con và Erlend càng cần được làm phép hôn phối khi hai người kết hợp với nhau. Mỗi người đều có tội lỗi riêng phải chịu trách nhiệm; hẳn vì vậy tai họa này mới giáng xuống tất cả chúng ta. Con hãy lo sửa đổi đời sống của mình, rồi cùng Erlend góp sức dựng lại nhà thờ nơi đây.”

Kristin nghĩ mình vẫn chưa nói đến chuyện sau cùng mới xảy ra — nhưng nàng đành tự yên lòng với lời ấy.

Nàng đi cùng những người đàn ông đến hội nghị. Lavrans tới, cánh tay đeo trong một dải vải, còn Erlend có nhiều vết bỏng trên mặt; trông chàng thật đáng sợ, nhưng chàng chỉ cười. Không vết thương nào nặng, và chàng nói chàng hy vọng chúng sẽ không làm mặt mình biến dạng trước ngày làm chú rể. Chàng đứng lên sau Lavrans, hứa dâng cho nhà thờ bốn mark bạc và, thay mặt vị hôn thê, với sự đồng thuận của Lavrans, một khoảnh đất trị giá một mark thuộc phần đất của Kristin trong giáo xứ.

Erlend phải ở lại Jørundgaard một tuần vì những vết thương. Kristin thấy dường như từ sau đêm cháy, Lavrans đã quý mến con rể hơn; lúc này hai người đàn ông xem ra đã trở thành bạn bè thực sự. Bấy giờ nàng nghĩ, có lẽ cha nàng sẽ yêu quý Erlend Nikulaussøn đến mức ông sẽ xét đoán khoan dung, không đau lòng như nàng từng lo sợ, khi đến lúc ông hiểu ra rằng họ đã đắc tội với ông.