Cuộc phiêu lưu kỳ diệu của Nils — Chương 14: Hai thành phố
Chương 14 / 43 · Bài review Cuộc phiêu lưu kỳ diệu của Nils
THÀNH PHỐ DƯỚI ĐÁY BIỂN
_Thứ Bảy, ngày mồng chín tháng Tư_.
Đó là một đêm quang đãng và yên ả. Đàn ngỗng trời chẳng buồn tìm chỗ trú trong bất cứ hang đá nào, mà cứ đứng ngủ trên đỉnh núi; còn cậu bé nằm xuống trên đám cỏ khô, ngắn bên cạnh chúng.
Đêm ấy trăng sáng, sáng đến nỗi cậu bé khó lòng chợp mắt. Cậu nằm đó, nghĩ xem mình đã xa nhà bao lâu, rồi tính ra chuyến đi đã bắt đầu được ba tuần. Đồng thời, cậu nhớ ra hôm nay là đêm trước lễ Phục sinh.
“Đêm nay là đêm tất cả phù thủy từ Blakulla trở về,” cậu nghĩ bụng rồi tự cười. Bởi cậu có hơi sợ cả nữ thần biển lẫn thần lùn, nhưng riêng phù thủy thì cậu không tin một chút nào.
Nếu đêm ấy quả có phù thủy bay ngoài trời, hẳn cậu đã trông thấy. Bầu trời sáng đến mức không một chấm đen nhỏ xíu nào có thể chuyển động trong không trung mà thoát khỏi mắt cậu.
Trong lúc cậu bé nằm đó, ngửa mặt lên trời và nghĩ ngợi, mắt cậu bỗng bắt gặp một cảnh tượng tuyệt đẹp! Vầng trăng tròn vành vạnh, treo khá cao, và một con chim lớn đang bay ngang qua. Nó không bay vụt qua mặt trăng, mà di chuyển như thể vừa từ trong ấy bay ra. Trên nền sáng, con chim hiện lên đen sẫm, đôi cánh sải từ mép này sang mép kia của vầng trăng. Nó đều đặn bay tiếp theo một hướng, khiến cậu bé tưởng như nó được vẽ trên mặt trăng. Thân nó nhỏ, cổ dài và mảnh, hai chân dài, gầy buông thõng xuống. Đó không thể là gì khác ngoài một con cò.
Vài giây sau, Herr Ermenrich, chú cò ấy, đáp xuống bên cậu bé. Chú cúi xuống, lấy mỏ khẽ thúc để đánh thức cậu.
Cậu bé lập tức ngồi dậy. “Cháu đâu có ngủ, Herr Ermenrich,” cậu nói. “Sao bác lại ra ngoài giữa đêm thế này, và mọi việc ở lâu đài Glimminge ra sao rồi? Bác muốn nói chuyện với mẹ Akka phải không?”
“Đêm nay sáng quá, không sao ngủ được,” Herr Ermenrich đáp. “Vì thế bác quyết định bay sang đảo Karl để tìm cháu, anh bạn Tí Hon ạ. Bác nghe mòng biển nói đêm nay cháu nghỉ lại đây. Bác vẫn chưa chuyển đến lâu đài Glimminge, mà còn đang sống ở Pommern.”
Cậu bé vui mừng khôn xiết khi biết Herr Ermenrich đã cất công tìm mình. Họ chuyện trò đủ thứ như những người bạn cũ. Cuối cùng, chú cò hỏi cậu bé có muốn cưỡi trên lưng chú đi chơi một lát trong đêm đẹp trời này không.
Ồ, dĩ nhiên cậu bé rất muốn đi, miễn là chú cò liệu sao đưa cậu về với đàn ngỗng trời trước lúc mặt trời mọc. Chú cò hứa chắc, thế là họ lên đường.
Một lần nữa, Herr Ermenrich bay thẳng về phía mặt trăng. Họ cứ lên cao, lên cao mãi; biển lùi sâu xuống bên dưới, nhưng chuyến bay nhẹ nhàng và êm ái đến nỗi cậu bé gần như cảm thấy mình đang nằm yên giữa không trung.
Khi Herr Ermenrich bắt đầu hạ xuống, cậu bé thấy chuyến bay ngắn đến khó tin.
Họ đáp xuống một dải bờ biển hoang vắng phủ đầy cát mịn và phẳng. Dọc suốt bờ biển là một hàng cồn cát bay, trên đỉnh mọc cỏ lúa mạch biển. Những cồn cát không cao lắm, nhưng cũng đủ che khuất, khiến cậu bé không nhìn thấy phần nào của hòn đảo.
Herr Ermenrich đứng trên một gò cát, co một chân lên và ngoảnh đầu ra sau để rúc mỏ dưới cánh. “Trong lúc bác nghỉ, cháu có thể đi dạo trên bờ một lát,” chú nói với Tí Hon. “Nhưng đừng đi xa đến mức không tìm được đường quay lại chỗ bác đấy!”
Thoạt tiên, cậu bé định trèo lên một gò cát để xem vùng đất phía sau trông ra sao. Nhưng mới đi được vài bước, mũi guốc gỗ của cậu đã vấp phải một vật cứng. Cậu cúi xuống và thấy một đồng xu nhỏ bằng đồng nằm trên cát, lớp gỉ xanh đã ăn mòn đến mức nó gần như trong suốt. Đồng xu tồi tàn đến nỗi cậu chẳng buồn nhặt lên, chỉ đá nó sang một bên.
Nhưng khi đứng thẳng người lên, cậu hoàn toàn sửng sốt, bởi chỉ cách cậu hai bước chân là một bức tường cao, tối sẫm, với cánh cổng lớn có tháp canh.
Mới một thoáng trước, khi cậu bé cúi xuống, biển còn trải ra đó — phẳng lặng và lấp lánh; vậy mà giờ đây, biển đã bị che khuất bởi một bức tường dài có tháp và lỗ châu mai. Ngay trước mặt cậu, tại nơi ban nãy chỉ có vài đụn rong biển, cánh cổng lớn trên tường thành đang rộng mở.
Có lẽ cậu bé hiểu rằng đây là một màn ảo ảnh ma quái nào đó; nhưng cậu nghĩ chẳng có gì đáng sợ. Đó không phải lũ quỷ nguy hiểm hay một thứ yêu ma độc ác nào khác — những thứ cậu vẫn sợ gặp vào ban đêm. Cả bức tường lẫn cánh cổng đều được dựng đẹp đến nỗi cậu chỉ muốn biết phía sau chúng có gì. “Mình phải tìm hiểu xem đây là chuyện gì,” cậu nghĩ rồi bước qua cổng.
Trong vòm cổng sâu hun hút có những lính canh mặc áo gấm viền lông thú, bên cạnh đặt những ngọn giáo cán dài; họ đang ngồi gieo xúc xắc. Chỉ mải mê với cuộc chơi, họ chẳng hề để ý đến cậu bé đang vội vã lướt qua.
Ngay bên trong cổng là một khoảng đất trống lát những phiến đá lớn, phẳng phiu. Bao quanh đó là những tòa nhà cao lớn, nguy nga; giữa chúng mở ra những con phố dài và hẹp. Trên quảng trường đối diện cổng, người đông lúc nhúc. Cánh đàn ông khoác áo choàng dài viền lông thú bên ngoài những bộ đồ sa tanh; những chiếc mũ cắm lông chim đội xéo trên đầu; trước ngực đeo những sợi dây chuyền lộng lẫy. Ai nấy đều ăn vận vương giả đến mức cả đám nom như những bậc quân vương.
Phụ nữ đi lại trong những chiếc mũ đội đầu cao và áo dài có tay bó sát. Họ cũng ăn mặc đẹp đẽ, nhưng vẻ lộng lẫy vẫn không thể sánh với đàn ông.
Cảnh này giống hệt cuốn truyện cổ mà mẹ đã lấy từ trong rương ra — chỉ một lần duy nhất — để cho cậu xem. Cậu bé không sao tin nổi mắt mình.
Nhưng còn kỳ diệu hơn cả đàn ông lẫn phụ nữ chính là thành phố. Mỗi ngôi nhà đều được xây sao cho mặt đầu hồi hướng ra phố. Những đầu hồi được trang hoàng cầu kỳ đến mức người ta có thể tưởng chúng đang ganh đua xem nơi nào phô bày được những món trang trí đẹp nhất.
Khi bất ngờ nhìn thấy quá nhiều điều mới lạ, người ta không thể ghi nhớ tất cả. Nhưng ít nhất cậu bé còn nhớ mình đã thấy những đầu hồi bậc thang, trên các tầng bậc đặt tượng Chúa Kitô và các Tông đồ; những đầu hồi có hết hốc tượng này đến hốc tượng khác dọc theo tường; những đầu hồi khảm các mảnh kính đủ màu, cùng những đầu hồi kẻ sọc và ô vuông bằng đá cẩm thạch trắng đen. Trong lúc cậu bé còn đang ngắm nhìn tất cả, một cảm giác gấp gáp bỗng tràn ngập lòng cậu. “Mắt mình chưa từng thấy điều gì như thế này. Và sẽ chẳng bao giờ còn được thấy nữa,” cậu tự nhủ. Rồi cậu bắt đầu chạy sâu vào thành phố — ngược phố này, xuôi phố khác.
Các con phố thẳng và hẹp, nhưng không trống vắng, ảm đạm như những thành phố cậu từng biết. Người có mặt khắp nơi. Những bà lão ngồi bên khung cửa mở mà kéo sợi không cần guồng quay — chỉ nhờ một con suốt. Các cửa hiệu của thương nhân giống những sạp chợ mở thẳng ra phố. Tất cả thợ thủ công đều làm việc ngoài trời. Nơi này người ta nấu dầu thô; nơi khác thuộc da; nơi thứ ba là một bãi bện dây thừng dài hun hút.
Giá có đủ thời gian, cậu bé hẳn đã học được cách làm đủ mọi thứ. Ở đây, cậu thấy thợ chế áo giáp gò những tấm giáp che ngực mỏng; thợ tiện chăm chú với những lưỡi tiện; thợ giày đóng đế cho những đôi giày đỏ mềm; thợ kéo sợi vàng xoắn chỉ vàng, còn thợ dệt đan xen chỉ bạc và vàng vào tấm vải.
Nhưng cậu bé không có thời gian nấn ná. Cậu cứ thế lao đi để kịp ngắm nhìn càng nhiều càng tốt trước khi tất cả lại biến mất.
Bức tường cao chạy quanh thành phố, khép kín nó lại như hàng rào vây quanh một cánh đồng. Cuối mỗi con phố, cậu đều trông thấy bức tường ấy — trang trí những đầu hồi và lỗ châu mai. Trên đỉnh tường, các chiến binh mặc áo giáp sáng loáng đi tuần; và khi chạy từ đầu này sang đầu kia thành phố, cậu bắt gặp một cánh cổng khác trên tường thành. Bên ngoài là biển và bến cảng. Cậu bé nhìn thấy những con tàu thời xưa, với các dãy ghế chèo đặt ngang tàu cùng những cấu trúc cao vút ở mũi và đuôi. Chiếc thì đang nhận hàng, chiếc khác vừa thả neo. Phu khuân vác và thương nhân tất bật chen qua nhau. Khắp nơi đều tràn đầy sức sống và cảnh nhộn nhịp.
Nhưng ngay cả ở đây, cậu dường như cũng không có thời gian nán lại. Cậu lại lao vào thành phố và lần này tới quảng trường lớn. Ở đó sừng sững ngôi đại giáo đường với ba ngọn tháp cao cùng những vòm cửa sâu, cuốn cong, đầy những tượng hình. Các nhà điêu khắc đã trang trí tường công phu đến mức không một phiến đá nào thiếu hoa văn riêng. Và qua cánh cổng rộng mở, biết bao thánh giá mạ vàng, bàn thờ viền vàng cùng các giáo sĩ trong lễ phục vàng rực rỡ đang lung linh phô bày! Ngay đối diện nhà thờ là một tòa nhà có mái răng cưa và một ngọn tháp đơn độc, thanh mảnh, cao ngất trời. Có lẽ đó là tòa án. Còn giữa tòa án và đại giáo đường, bao quanh quảng trường, là những ngôi nhà đầu hồi xinh đẹp với vô vàn món trang trí.
Cậu bé chạy đến nóng bừng và mệt lả. Nghĩ mình đã thấy những điều phi thường nhất rồi, cậu bắt đầu thong thả bước đi. Con phố cậu vừa rẽ vào hẳn là nơi cư dân mua sắm y phục đẹp. Cậu thấy từng đám đông đứng trước những sạp hàng nhỏ, nơi các thương nhân bày gấm vóc, sa tanh dày cứng, vải dệt chỉ vàng nặng trĩu, nhung óng ánh, voan mỏng nhẹ và đăng ten thanh thoát như mạng nhện.
Trước đó, khi cậu bé chạy quá nhanh, chẳng ai để ý tới cậu. Hẳn người ta chỉ tưởng đó là một con chuột xám nhỏ đang lao qua. Nhưng giờ đây, khi cậu bước thật chậm dọc con phố, một người bán hàng trông thấy và bắt đầu vẫy gọi cậu.
Thoạt đầu, cậu bé bất an, muốn vội vã tránh đi, nhưng người bán hàng chỉ mỉm cười vẫy gọi rồi trải lên quầy một tấm lụa sa tanh dệt hoa tuyệt đẹp, như muốn quyến rũ cậu.
Cậu bé lắc đầu. “Mình sẽ chẳng bao giờ giàu đến mức mua nổi dù chỉ một mét vải ấy,” cậu nghĩ.
Nhưng giờ đây, tất cả các sạp dọc con phố đều đã trông thấy cậu. Cậu nhìn đâu cũng gặp một người bán hàng đang vẫy gọi. Họ bỏ mặc những món hàng đắt giá, chỉ còn nghĩ đến cậu. Cậu thấy họ vội vã lục tìm trong góc kín nhất của sạp để lấy ra món hàng tốt nhất, rồi đôi tay run lên vì háo hức và gấp gáp khi bày chúng lên quầy.
Khi cậu bé vẫn tiếp tục đi, một thương nhân nhảy qua quầy, nắm lấy cậu rồi bày ra trước mặt cậu vải dệt chỉ bạc cùng những tấm thảm hoa rực rỡ sắc màu.
Cậu bé chẳng thể làm gì khác ngoài bật cười. Người bán hàng hẳn phải hiểu một sinh vật bé nhỏ nghèo túng như cậu không thể mua những thứ ấy. Cậu đứng yên, chìa hai bàn tay trống không ra để họ hiểu rằng cậu chẳng có gì và để cậu được yên.
Nhưng thương nhân giơ một ngón tay lên, gật đầu rồi đẩy cả chồng đồ đẹp đẽ về phía cậu.
“Chẳng lẽ ông ta định bán tất cả chỗ này với giá một đồng vàng?” cậu bé tự hỏi.
Người thương nhân lấy ra một đồng xu nhỏ xíu, cũ mòn và tồi tàn — đồng nhỏ nhất người ta có thể nhìn thấy — rồi đưa cho cậu xem. Ông ta nóng lòng muốn bán đến mức còn chất thêm lên đống hàng một đôi cốc bạc lớn và nặng.
Bấy giờ, cậu bé bắt đầu lục lọi trong túi. Dĩ nhiên cậu biết mình chẳng có lấy một đồng xu, nhưng vẫn không sao ngăn được mình tìm kiếm.
Tất cả các thương nhân khác đứng yên, cố xem cuộc mua bán sẽ ngã ngũ ra sao; và khi thấy cậu bé bắt đầu lục túi, họ liền nhào qua quầy, vốc đầy tay những đồ trang sức bằng vàng bạc rồi mời chào cậu. Tất cả đều ra hiệu rằng thứ họ đòi làm tiền trả chỉ là một đồng xu nhỏ.
Nhưng cậu bé lộn trái cả túi áo gi-lê lẫn túi quần để họ thấy cậu chẳng sở hữu gì. Thế rồi mắt của tất cả những thương nhân vương giả, giàu có hơn cậu biết bao, đều ngấn lệ. Cuối cùng, cậu động lòng trước vẻ đau khổ của họ và suy nghĩ xem mình có thể giúp họ bằng cách nào không. Đúng lúc ấy, cậu chợt nhớ đến đồng xu hoen gỉ vừa trông thấy trên bãi biển.
Cậu cắm đầu chạy dọc con phố và may mắn đến được đúng cánh cổng đầu tiên mình đã tình cờ bắt gặp. Cậu lao qua cổng rồi bắt đầu tìm đồng xu đồng nhỏ xanh gỉ khi nãy còn nằm trên bãi biển.
Cậu tìm thấy nó rất nhanh; nhưng khi nhặt lên và định mang nó chạy về thành phố, trước mắt cậu chỉ còn biển. Không tường thành, không cổng, không lính gác, không phố xá, không nhà cửa — giờ đây chẳng còn nhìn thấy gì ngoài biển.
Cậu bé không ngăn nổi nước mắt trào ra. Ban đầu, cậu từng tin những gì mình trông thấy chỉ là ảo giác, nhưng cậu đã quên bẵng điều đó. Cậu chỉ nghĩ đến vẻ đẹp của tất cả mọi thứ. Một nỗi đau chân thật, sâu sắc tràn ngập lòng cậu vì thành phố đã biến mất.
Đúng lúc ấy, Herr Ermenrich thức giấc và bước lại gần. Nhưng cậu bé không nghe thấy, chú cò phải lấy mỏ thúc cậu để khiến cậu chú ý. “Bác tin là cháu cũng đang đứng ngủ ở đây như bác thôi,” Herr Ermenrich nói.
“Ôi, Herr Ermenrich!” cậu bé kêu lên. “Thành phố vừa đứng ở đây là thành phố nào vậy?”
“Cháu đã thấy một thành phố ư?” chú cò hỏi. “Như bác đã nói, cháu ngủ rồi nằm mơ đấy thôi.”
“Không! Cháu không nằm mơ,” Tí Hon đáp, rồi kể cho chú cò nghe tất cả những gì mình vừa trải qua.
Bấy giờ Herr Ermenrich nói: “Về phần bác, Tí Hon ạ, bác tin rằng cháu đã ngủ thiếp đi trên bờ biển này và mơ thấy tất cả những chuyện đó.”
“Nhưng bác không giấu cháu rằng Bataki, chú quạ thông thái nhất trong tất cả các loài chim, từng kể cho bác nghe: thuở xưa, trên bờ biển này có một thành phố tên là Vineta. Thành phố ấy giàu có và thịnh vượng đến mức chưa từng có nơi nào huy hoàng hơn; nhưng đáng tiếc thay, cư dân ở đó lại buông mình theo thói kiêu căng và ham phô trương. Bataki nói rằng để trừng phạt họ, một trận đại hồng thủy đã tràn qua Vineta, nhấn chìm thành phố xuống biển. Song cư dân nơi ấy không thể chết, mà thành phố của họ cũng không bị hủy diệt. Cứ một trăm năm, vào một đêm, nó lại từ dưới biển trồi lên trong tất cả vẻ huy hoàng và lưu lại trên mặt nước đúng một giờ.”
“Vâng, hẳn là như vậy,” Tí Hon nói, “bởi cháu đã tận mắt trông thấy.”
“Nhưng hết một giờ, thành phố sẽ lại chìm xuống biển nếu trong khoảng thời gian ấy không một thương nhân nào ở Vineta bán được bất cứ thứ gì cho một sinh vật sống. Tí Hon ạ, giá cháu có dù chỉ một đồng xu nhỏ xíu để trả cho các thương nhân, Vineta đã có thể lưu lại trên bờ biển này, và người dân trong thành phố đã có thể sống rồi chết như những con người khác.”
“Herr Ermenrich,” cậu bé nói, “giờ cháu đã hiểu vì sao bác đến đón cháu giữa đêm. Bởi bác tin rằng cháu có thể cứu được thành phố cổ. Cháu rất buồn vì mọi chuyện không thành như bác mong muốn, Herr Ermenrich.”
Cậu lấy hai tay che mặt rồi khóc. Thật khó nói ai trông đau khổ hơn — cậu bé hay Herr Ermenrich.
THÀNH PHỐ ĐANG SỐNG
_Thứ Hai, ngày mười một tháng Tư_.
Chiều thứ Hai sau lễ Phục sinh, đàn ngỗng trời và Tí Hon lại tung cánh. Họ bay qua Gottland.
Hòn đảo lớn trải ra bằng phẳng bên dưới họ. Mặt đất chia thành từng ô như ở Skåne, với nhiều nhà thờ và nông trại. Tuy nhiên, có một điểm khác biệt: giữa các cánh đồng ở đây có nhiều đồng cỏ xanh tốt hơn, còn các nông trại không được dựng thành những cụm nhà nhỏ. Cũng không có những trang viên lớn với các tòa lâu đài cổ kính điểm xuyết tháp canh.
Đàn ngỗng trời chọn đường bay qua Gottland là vì Tí Hon. Suốt hai ngày qua, cậu hoàn toàn khác hẳn thường lệ, chẳng thốt ra lấy một lời vui vẻ. Đó là bởi cậu không nghĩ đến gì ngoài thành phố đã hiện ra trước mắt mình một cách lạ lùng. Cậu chưa bao giờ thấy điều gì nguy nga và vương giả đến thế, và không thể tha thứ cho bản thân vì đã không cứu được nó. Thường ngày cậu không hề yếu lòng, nhưng giờ đây cậu thực sự đau buồn vì những tòa nhà đẹp đẽ và những con người oai vệ ấy.
Cả Akka lẫn ngỗng đực đều cố thuyết phục Tí Hon rằng cậu chỉ là nạn nhân của một giấc mơ hay ảo giác, nhưng cậu bé không chịu nghe bất cứ lời nào như thế. Cậu tin chắc những gì mình nhìn thấy là có thật đến mức chẳng ai lay chuyển nổi niềm tin ấy. Cậu cứ buồn bã rũ rượi, khiến các bạn đồng hành bắt đầu lo lắng.
Đúng lúc cậu bé chán nản nhất, Kaksi già trở về với đàn. Bà bị gió thổi dạt về phía Gottland và buộc phải bay khắp hòn đảo, mãi đến khi nghe mấy con quạ nói rằng các bạn mình đang ở đảo Karl Nhỏ. Khi biết Tí Hon gặp chuyện gì, Kaksi liền buột miệng nói:
“Nếu Tí Hon buồn vì một thành phố cổ, chúng ta sẽ sớm làm cậu ấy khuây khỏa thôi. Cứ đi theo ta, ta sẽ đưa mọi người đến một nơi ta đã thấy hôm qua! Cậu sẽ chẳng phải khổ tâm lâu đâu.”
Thế là đàn ngỗng từ biệt bầy cừu rồi lên đường đến nơi Kaksi muốn cho Tí Hon xem. Dù rầu rĩ đến mấy, cậu vẫn không thể không nhìn xuống miền đất mình đang bay qua như thường lệ.
Cậu nghĩ thoạt đầu cả hòn đảo hẳn từng là một vách đá cao và dựng đứng giống đảo Karl — dĩ nhiên là lớn hơn nhiều. Nhưng về sau, bằng cách nào đó, nó đã bị cán phẳng. Có người nào đó đã lấy một cây cán bột khổng lồ lăn qua hòn đảo như lăn qua một cục bột nhão. Không phải vì thế mà đảo trở nên phẳng lì, đều đặn như một chiếc bánh, bởi nó đâu có như vậy. Trong lúc bay dọc bờ biển, cậu đã nhìn thấy những vách đá vôi trắng có hang động và mỏm đá nhô ra ở nhiều hướng; nhưng tại hầu hết mọi nơi, chúng đều thoải dần và hạ xuống biển một cách khó nhận thấy.
Tại Gottland, họ trải qua một buổi chiều ngày lễ êm đềm, dễ chịu. Trời xuân dịu nhẹ; cây cối đã nhú những nụ lớn; hoa xuân tô điểm mặt đất trên các đồng cỏ xanh; những chùm hoa dài, mảnh của cây dương đung đưa; và trong những khu vườn nhỏ quanh mỗi túp nhà, các bụi lý gai đã xanh lá.
Hơi ấm và cảnh vật đâm chồi trong mùa xuân đã gọi mọi người ra vườn và đường sá; nơi nào có một nhóm người tụ họp, nơi ấy họ lại chơi đùa. Không chỉ trẻ con mà cả người lớn cũng tham gia. Họ ném đá vào một điểm định sẵn và tung bóng lên trời chính xác đến mức bóng gần như chạm vào đàn ngỗng trời. Nhìn những người lớn vui chơi thật vui mắt và dễ chịu; chắc chắn cậu bé cũng đã thích thú nếu cậu có thể quên đi nỗi buồn vì không cứu được thành phố.
Dẫu sao, cậu cũng phải thừa nhận đây là một chuyến đi thú vị. Khắp không trung vang đầy tiếng hát và âm thanh. Trẻ nhỏ vừa chơi trò vòng tròn vừa ca hát. Đội quân Cứu thế cũng ra ngoài. Cậu thấy rất nhiều người mặc đồ đen đỏ ngồi trên một ngọn đồi cây cối um tùm, chơi đàn ghi-ta và nhạc cụ bằng đồng. Trên một con đường, một đám đông lớn đang kéo tới. Đó là những thành viên Hội Good Templars vừa đi dã ngoại về. Cậu nhận ra họ nhờ những lá cờ lớn đề chữ vàng phấp phới phía trên. Họ hát hết bài này đến bài khác chừng nào cậu còn nghe thấy.
Từ đó về sau, mỗi khi nghĩ đến Gottland, cậu bé luôn đồng thời nhớ tới những trò chơi và tiếng hát.
Cậu đã ngồi nhìn xuống suốt một hồi lâu, nhưng rồi tình cờ ngước mắt lên. Không lời nào tả xiết nỗi kinh ngạc của cậu. Cậu chưa kịp nhận ra thì đàn ngỗng trời đã rời miền trong đảo và bay về phía tây — hướng ra bờ biển. Giờ đây, biển xanh mênh mông trải ra trước mắt cậu. Nhưng điều đáng chú ý không phải là biển, mà là một thành phố hiện lên bên bờ.
Cậu bé đến từ phía đông, còn mặt trời vừa bắt đầu lặn về phía tây. Khi cậu tới gần thành phố, những bức tường, ngọn tháp, nhà cao đầu hồi và nhà thờ hiện lên đen sẫm trên nền trời chiều sáng rực. Vì thế, cậu không thể nhìn rõ diện mạo thật sự của nó, và trong giây lát đã tưởng thành phố này đẹp chẳng kém nơi cậu từng thấy vào đêm Phục sinh.
Khi đến ngay phía trên thành phố, cậu thấy nó vừa giống lại vừa không giống thành phố dưới đáy biển. Giữa hai nơi có sự tương phản như một người hôm nay khoác áo tía, đeo châu báu, nhưng hôm khác lại mặc quần áo rách rưới.
Phải, thuở xưa thành phố này có lẽ từng giống nơi cậu vẫn ngồi nghĩ đến. Nó cũng được bao bọc bởi một bức tường có tháp và cổng. Nhưng những ngọn tháp ở thành phố được phép lưu lại trên mặt đất này đều trơ mái, rỗng ruột và vắng không. Các cổng không còn cánh cửa; lính gác và chiến binh đã biến mất. Mọi vẻ huy hoàng lấp lánh đều không còn. Chỉ trơ lại một bộ xương đá xám trần trụi.
Khi cậu bé đi sâu hơn vào thành phố, cậu thấy phần lớn nơi đây gồm những ngôi nhà nhỏ, thấp; nhưng rải rác vẫn còn vài ngôi nhà cao có đầu hồi và vài ngôi đại giáo đường từ thời xa xưa. Tường những ngôi nhà đầu hồi được quét vôi trắng, hoàn toàn không trang trí; nhưng vì vừa mới thấy thành phố bị chôn vùi, cậu dường như hiểu chúng từng được tô điểm ra sao: ngôi thì có tượng, ngôi lại khảm đá cẩm thạch đen trắng. Những đại giáo đường cổ cũng vậy; phần lớn đều mất mái, để lộ khoảng trống trơ trụi bên trong. Các ô cửa sổ trống không, nền nhà cỏ mọc um tùm và dây thường xuân leo khắp tường. Nhưng giờ đây cậu biết xưa kia chúng từng có diện mạo thế nào: từng được phủ kín tượng và tranh; cung thánh từng có những bàn thờ trang hoàng cùng các thánh giá mạ vàng; còn các giáo sĩ từng đi lại trong lễ phục vàng.
Cậu bé cũng nhìn thấy những con phố hẹp gần như vắng tanh vào buổi chiều ngày lễ. Cậu biết chứ, biết rõ dòng người oai vệ thuở xưa từng thong thả đi lại trên đó. Cậu biết những con phố ấy từng giống như các xưởng thợ lớn, đầy đủ mọi hạng thợ thủ công.
Nhưng điều Nils Holgersson không nhận thấy là ngay cả ngày nay, thành phố này vẫn vừa đẹp vừa phi thường. Cậu không thấy những căn nhà nhỏ vui mắt trong các phố bên, với tường đen, nơ trắng và hoa phong lữ đỏ sau những ô cửa kính sáng bóng; cũng không thấy vô số khu vườn và đại lộ xinh xắn, hay vẻ đẹp trong những phế tích cỏ dại phủ đầy. Mắt cậu còn ngập tràn ánh hào quang xưa cũ đến mức không thể nhận ra bất cứ điều tốt đẹp nào của hiện tại.
Đàn ngỗng trời bay tới bay lui trên thành phố vài vòng để Tí Hon có thể nhìn thấy mọi thứ. Cuối cùng, họ hạ xuống nền cỏ mọc của một đại giáo đường đổ nát để nghỉ đêm.
Khi mọi người đã sắp xếp chỗ ngủ, Tí Hon vẫn thức, ngước qua những vòm cửa rộng mở lên nền trời chiều hồng nhạt. Sau một hồi ngồi đó, cậu nghĩ mình không muốn đau buồn thêm nữa vì đã không cứu được thành phố bị chôn vùi.
Không, giờ đây sau khi đã nhìn thấy thành phố này, cậu không còn muốn thế nữa. Nếu thành phố cậu từng thấy không chìm xuống biển lần nữa, có lẽ chẳng bao lâu nó cũng sẽ đổ nát như nơi đây. Có lẽ nó không thể chống chọi với thời gian và sự mục nát, mà rồi sẽ đứng đó với những nhà thờ trơ mái, những ngôi nhà trống trụi cùng phố xá hoang vắng, không bóng người — hệt như thành phố này. Vậy thì tốt hơn hết nó nên giữ trọn vẻ huy hoàng dưới đáy sâu.
“Mọi chuyện xảy ra như thế là tốt nhất,” cậu nghĩ. “Nếu mình có quyền năng cứu thành phố, mình cũng không tin rằng mình còn muốn làm điều đó.” Từ ấy cậu không còn buồn phiền về chuyện này nữa.
Có lẽ trong số những người trẻ tuổi, nhiều người cũng nghĩ như vậy. Nhưng khi con người về già và đã quen hài lòng với những gì ít ỏi, họ sẽ vui với một Visby đang tồn tại hơn là với một Vineta nguy nga dưới đáy biển.