Kristin Lavransdatter I: Vòng hoa — Chương 16: Tập I — Vòng hoa · Phần III — Lavrans Bjørgulfsøn · Chương I

Chương 16 / 23 · Bài review Kristin Lavransdatter I: Vòng hoa

Kristin trở về nhà giữa lúc mùa xuân đẹp nhất. Sông Laagen chảy xiết vòng ngoài gia trang và ruộng đất; qua những tán lá non của lùm cây sủi, dòng nước lấp loáng, sáng ngời, trắng xóa những tia bạc. Dường như ánh chớp ấy có tiếng nói, cùng hát với tiếng sông reo — khi bóng chiều buông xuống, dòng nước tựa hồ trôi trong một âm vang trầm đục hơn. Tiếng thác sông tràn ngập không gian trên Jørundgaard suốt đêm ngày, đến nỗi Kristin tưởng mình cảm thấy chính những bức vách gỗ rung lên theo âm thanh ấy như thùng đàn của một cây langleik.

Những dòng nước nhỏ sáng lên trên sườn núi, ngày này qua ngày khác chìm trong màn sương xanh. Hơi nóng bốc lên, run rẩy trên đồng ruộng; mầm lúa gần như đã phủ kín đất đen trong ruộng, còn thảm cỏ thì mọc dày và bóng như lụa mỗi khi gió lướt qua. Từ những lùm cây và sườn đồi tỏa ra hương thơm ngọt ngào, và vừa khi mặt trời lặn, một luồng hương nồng, mát và chua dịu của nhựa cây cùng sự sinh trưởng liền tràn ra — như thể mặt đất thở dài, một hơi dài khoan khoái. Run rẩy, Kristin nhớ lại những lúc Erlend buông nàng khỏi vòng tay. Mỗi tối nàng nằm xuống, đau đớn vì khát khao, và sáng ra thức dậy, mồ hôi đầm đìa, mệt lả vì chính những giấc mơ của mình.

Nàng thấy thật không sao hiểu nổi rằng người nhà có thể không nói lấy một lời về điều duy nhất chiếm trọn tâm trí nàng. Nhưng hết tuần này sang tuần khác, họ vẫn im lặng về việc nàng bội ước với Simon, cũng không dò hỏi xem nàng đang ấp ủ điều gì. Khi vụ gieo cấy mùa xuân đã xong, cha nàng thường ở miết trong rừng — ông trông nom những người đốt hắc ín, mang theo chim ưng và đàn chó, rồi đi vắng nhiều ngày. Khi ở nhà, ông vẫn nói với con gái thân ái như trước — nhưng dường như ông chẳng có mấy điều để nói với nàng, và không bao giờ mời nàng đi cùng mỗi khi cưỡi ngựa ra ngoài.

Kristin từng sợ phải trở về nghe mẹ than trách, nhưng Ragnfrid không nói gì — và nàng thấy như thế còn tệ hơn.

Hằng năm, trong tiệc bia dịp lễ Thánh Gioan, Lavrans Bjørgulfsøn đem phân phát cho người nghèo trong vùng số thịt và lương thực đã để dành trong nhà suốt tuần chay cuối cùng. Những người sống gần Jørundgaard thường tự đến nhận của bố thí; họ được khoản đãi tử tế, còn Lavrans cùng khách khứa và cả gia nhân quây quần bên những người nghèo ấy, bởi trong số họ có những người già biết nhiều truyện saga và những bài ca cổ. Họ ngồi trong gian nhà có bếp lửa, uống bia và chuyện trò thân tình cho qua buổi, đến tối thì nhảy múa ngoài sân.

Năm ấy, ngày lễ Thánh Gioan lạnh và nhiều mây, nhưng không ai phiền lòng, bởi nông dân trong thung lũng đã bắt đầu lo sợ hạn hán. Từ đêm vọng lễ Thánh Hallvard đến nay chưa có trận mưa nào, mà trên núi mùa đông trước tuyết lại ít, nên người ta không nhớ nổi trong mười ba năm qua đã bao giờ thấy sông Laagen cạn đến thế vào giữa mùa hè chưa.

Bởi vậy Lavrans và các vị khách đều vui vẻ khi xuống gian nhà có bếp lửa chào những người đến nhận bố thí. Người nghèo ngồi quanh bàn, ăn cháo sữa và uống bia ngon; Kristin đi dọc bàn, hầu hạ những người già yếu và đau bệnh.

Lavrans chào hỏi khách và hỏi họ có hài lòng với sự khoản đãi hay không. Sau đó ông bước tới đón một ông lão nghèo mới được đưa đến Jørundgaard ngày hôm ấy. Người ấy tên Haakon, từng là chiến binh dưới quyền đức vua Haakon già và đã theo nhà vua trong chuyến viễn chinh cuối cùng sang Scotland. Nay ông nghèo kiết xác và gần như mù; người ta từng đề nghị cho ông ở riêng trong một túp nhà, nhưng ông thích được luân phiên đưa từ gia trang này sang gia trang khác hơn, bởi đi đến đâu ông cũng được đón tiếp gần như một vị khách đáng kính, vì ông có kiến thức hiếm có và từng thấy nhiều nơi trên thế gian.

Lavrans đứng đặt tay lên vai em trai mình — Aasmund Bjørgulfsøn đang đến làm khách tại Jørundgaard. Ông cũng hỏi Haakon thấy thức ăn thế nào.

“Bia ngon lắm, Lavrans Bjørgulfsøn,” Haakon nói. “Nhưng hôm nay hẳn một con ngựa cái đã nấu cháo cho chúng ta. Tục ngữ bảo, đầu bếp có kẻ nằm kề thì nấu cháo cháy cạnh, mà cháo này quả đã khê rồi.”

“Thế thì thật chẳng hay,” Lavrans nói, “khi ta lại đem cháo khê đãi các vị. Nhưng ta mong câu tục ngữ xưa không phải lúc nào cũng đúng, bởi chính con gái ta đã nấu nồi cháo này.” Ông cười, rồi bảo Kristin và Tordis mau đi mang những đĩa thịt vào.

Kristin vội vã đi ra, băng qua sân về phía nhà bếp. Tim nàng đập thình thịch — nàng đã thoáng thấy nét mặt người chú khi Haakon nói câu ấy về đầu bếp và nồi cháo.

Tối muộn, nàng thấy cha và chú đi đi lại lại hồi lâu ngoài sân, vừa đi vừa nói chuyện. Nàng sợ đến choáng váng, và sang hôm sau, khi nhận ra cha ít lời, buồn bực, nàng lại càng bất an. Nhưng ông không nói gì.

Sau khi người chú ra về, ông cũng vẫn không nói gì. Nhưng Kristin nhận thấy ông không trò chuyện với Haakon nhiều như thường lệ, và khi hết thời hạn Jørundgaard phải nuôi ông lão, Lavrans không đề nghị giữ ông lại thêm một kỳ nữa mà để người ta chuyển ông sang gia trang kế tiếp.

Vả lại, mùa hè ấy Lavrans Bjørgulfsøn có đủ lý do để buồn bực và âu sầu, bởi trong vùng đã hiện rõ nguy cơ mất mùa; nông dân phải triệu tập hội nghị để bàn xem nên đối phó thế nào với mùa đông đang tới. Ngay từ cuối hè, phần đông đã hiểu rằng họ buộc phải giết bớt gia súc hoặc lùa phần lớn đàn vật nuôi xuống miền nam bán đi, rồi mua ngũ cốc về làm lương thực mùa đông cho người. Năm trước cũng không phải một năm được mùa lúa, nên lượng thóc cũ dự trữ ít hơn thường lệ.

Một buổi sáng đầu thu, Ragnfrid dẫn cả ba cô con gái ra xem số vải lanh bà đang phơi tẩy ngoài bãi. Kristin hết lời khen tấm vải mẹ dệt. Ragnfrid liền vuốt tóc Ramborg:

“Chỗ này sẽ dành cho chiếc rương của con, bé con ạ.”

“Mẹ,” Ulvhild nói, “khi con vào tu viện, con không có rương hay sao?”

“Con biết phần mang theo từ nhà của con sẽ không ít hơn các chị em con,” Ragnfrid nói. “Nhưng những thứ con cần sẽ không giống họ. Và con cũng biết, con sẽ ở với cha mẹ chừng nào cha mẹ còn sống — nếu con muốn.”

“Còn khi em vào tu viện,” Kristin nói, giọng không vững, “— có khi lúc ấy chị đã làm nữ tu được nhiều năm rồi, Ulvhild ạ.”

Nàng nhìn sang mẹ, nhưng Ragnfrid im lặng.

“Nếu thân thể con lành lặn để có thể lấy chồng,” Ulvhild nói, “thì con sẽ chẳng bao giờ ngoảnh mặt với Simon — anh ấy tử tế, và buồn biết bao khi từ biệt tất cả chúng ta.”

“Con biết cha đã bảo chúng ta không được nói đến chuyện ấy,” Ragnfrid nói, nhưng Kristin ngang ngạnh đáp:

“Vâng, con biết anh ấy đau buồn vì phải xa mọi người hơn là vì phải xa con.”

Người mẹ giận dữ nói:

“Thế thì hẳn cậu ấy cũng phải rất ít kiêu hãnh mới để cho con thấy mình đau buồn — con đã đối xử chẳng đẹp đẽ gì với Simon Andressøn đâu, con gái mẹ. Vậy mà cậu ấy còn xin chúng ta đừng đe dọa hay nguyền rủa con —”

“Không, hẳn anh ấy nghĩ mình đã mắng nhiếc con đủ rồi,” Kristin vẫn nói bằng giọng ấy, “nên chẳng cần ai khác phải bảo con hèn hạ đến mức nào. Nhưng trước khi nhận ra con yêu một người đàn ông khác hơn mình, Simon đâu có tỏ vẻ quan tâm đến con nhiều lắm.”

“Hai đứa về nhà đi,” người mẹ bảo hai cô con gái nhỏ. Bà ngồi xuống một khúc gỗ nằm đó và kéo Kristin ngồi bên cạnh.

“Hẳn con cũng biết,” bà bắt đầu, “xưa nay người ta vẫn cho rằng điều đoan chính và danh giá nhất là một người đàn ông không nói quá nhiều về tình yêu với vị hôn thê, không ngồi riêng với nàng hoặc tỏ ra quá nồng nhiệt —”

“Ôi, con tự hỏi,” Kristin nói, “liệu những người trẻ yêu nhau có khi nào quên mình, thay vì lúc nào cũng nhớ những điều người già cho là đoan chính hay không.”

“Con hãy coi chừng, Kristin,” người mẹ nói, “đừng bao giờ quên những điều ấy.” Bà ngồi im một lát. “Mẹ hiểu ra rồi, hẳn cha con lo sợ rằng con đã trao tình yêu cho một người đàn ông mà ông không muốn gả con cho.”

“Chú con đã nói gì?” một lúc sau Kristin hỏi.

“Không gì khác,” người mẹ đáp, “ngoài chuyện Erlend ở Husaby có dòng dõi tốt hơn thanh danh. Phải, anh ta hẳn đã nhờ Aasmund nói đỡ vài lời với Lavrans. Cha con chẳng vui chút nào khi nghe chuyện ấy.”

Nhưng Kristin ngồi đó, gương mặt rạng rỡ. Erlend đã nói chuyện với chú nàng. Bấy lâu nàng đau khổ biết bao vì chàng không gửi tin tức gì.

Bấy giờ người mẹ lại nói:

“Chuyện là Aasmund có nhắc rằng ở Oslo dường như từng có lời đồn Erlend cứ lảng vảng ngoài đường quanh tu viện nữ, còn con ra nói chuyện với anh ta bên những hàng rào.”

“Thì sao?” Kristin hỏi.

“Con cũng hiểu, Aasmund tán thành mối hôn sự này,” Ragnfrid nói. “Nhưng nghe vậy, Lavrans nổi giận hơn bất cứ lần nào mẹ nhớ từng thấy. Ông nói một kẻ cầu hôn tìm đường đến với con gái ông theo lối ấy sẽ gặp ông với thanh kiếm trong tay. Cách chúng ta đối xử với gia đình Dyfrin đã đủ thất tín rồi; nhưng nếu Erlend đã dụ con chạy ngoài đường với anh ta trong đêm tối, lại đúng lúc con đang ở trong một tu viện nữ, thì cha con coi đó là bằng chứng quá đủ rằng con thà không có một người chồng như thế còn hơn.”

Kristin siết chặt hai bàn tay trong lòng — sắc mặt nàng thoắt đỏ rồi thoắt tái. Người mẹ vòng tay ôm ngang lưng nàng — nhưng Kristin vùng ra và thét lên, cuồng loạn vì phẫn uất:

“Mẹ để con yên! Hay mẹ muốn sờ xem bụng con đã lớn lên chưa —”

Ngay giây sau nàng đã đứng bật dậy, một tay ôm má — bàng hoàng nhìn xuống gương mặt mẹ đang bừng bừng giận dữ. Từ khi còn bé đến nay chưa ai từng đánh nàng.

“Ngồi xuống,” Ragnfrid nói. “Ngồi xuống,” bà nhắc lại, và cô con gái vâng lời. Người mẹ ngồi im một lúc; khi bà cất tiếng, giọng bà không vững:

“Mẹ vẫn biết, Kristin ạ, con chưa bao giờ yêu thương mẹ nhiều. Mẹ nghĩ có lẽ vì con tin rằng mẹ cũng không yêu con nhiều lắm — không yêu như cha con yêu con. Mẹ cứ để mặc như thế — mẹ nghĩ đến khi chính con đã sinh con, rồi con sẽ hiểu —

Ngay từ khi mẹ còn cho con bú, chuyện đã như vậy rồi: hễ Lavrans đến gần hai mẹ con ta, con liền nhả vú mẹ ra, vươn tay về phía cha và cười, khiến sữa mẹ tràn cả qua môi con. Lavrans thấy thế thì vui lắm — và Chúa biết, mẹ không hề muốn tước niềm vui ấy của cha con; mẹ cũng không muốn tước nó của con, cũng như niềm vui cha con có được khi chơi đùa, cười với con mỗi lần trông thấy con. Chính mẹ cũng thấy thương con, sinh linh bé bỏng, vì mẹ không sao ngừng được những cơn khóc ấy. Mẹ nghĩ đến nỗi sợ mình cũng sẽ mất con nhiều hơn là vui mừng vì đang có con. Nhưng Chúa và Đức Trinh nữ Maria biết, mẹ yêu con chẳng kém gì Lavrans.”

Nước mắt chảy dài trên má Ragnfrid, nhưng gương mặt bà hoàn toàn bình thản, giọng nói cũng vậy:

“Chúa biết mẹ chưa bao giờ oán giận cha con hay con vì tình thân giữa hai người. Mẹ nghĩ rằng trong những năm vợ chồng sống cùng nhau, mẹ đã chẳng đem lại cho cha con được bao nhiêu niềm vui, nên mẹ mừng vì cha con có con. Mẹ cũng nghĩ, giá như Ivar, cha của mẹ, từng đối với mẹ như vậy —

Có nhiều điều, Kristin ạ, mà một người mẹ phải dạy con gái mình đề phòng. Mẹ nghĩ điều ấy không cần thiết với con, bởi suốt bao năm nay con luôn đi theo cha — hẳn con phải biết thế nào là danh giá và ngay thẳng. Còn chuyện con vừa nhắc đến — con tưởng mẹ có thể nghĩ rằng con lại muốn gây cho Lavrans một nỗi đau như thế sao —

Mẹ chỉ muốn nói với con — mẹ mong con sẽ có được một người chồng mà con có thể yêu thương. Nhưng con phải xử sự khôn ngoan — đừng để Lavrans nghĩ rằng con đã chọn một kẻ chuốc họa vào thân, một kẻ không coi trọng sự yên ổn hay danh dự của đàn bà. Bởi cha con sẽ không gả con cho một người như thế — dù có phải làm vậy mới cứu được con khỏi nỗi ô nhục công khai. Lavrans thà để lưỡi thép phân xử lẽ phải giữa mình và kẻ đã hủy hoại đời con —”

Nói rồi, người mẹ đứng dậy và bỏ nàng lại.