Kristin Lavransdatter I: Vòng hoa — Chương 4: Tập I — Vòng hoa · Phần I — Jørundgaard · Chương IV

Chương 4 / 23 · Bài review Kristin Lavransdatter I: Vòng hoa

Phu nhân Aashild ở lại Jørundgaard gần suốt mùa hè. Vì thế, người ta tìm đến hỏi ý bà. Kristin nghe cha Eirik buông những lời giễu cợt về chuyện ấy, và nàng lờ mờ hiểu rằng cha mẹ mình không mấy bằng lòng. Nhưng nàng gạt khỏi đầu mọi ý nghĩ về những điều này, cũng chẳng tự hỏi mình thấy phu nhân Aashild ra sao; nàng chỉ luôn luôn ở bên bà, không bao giờ chán nghe bà nói và ngắm nhìn bà.

Ulvhild vẫn nằm duỗi thẳng trên lưng trong chiếc giường lớn. Khuôn mặt nhỏ của em trắng bệch đến tận môi, dưới mắt đã hiện những quầng thâm. Mái tóc vàng xinh đẹp bốc mùi mồ hôi gay gắt vì lâu ngày không được gội; nó đã sẫm lại, không còn ánh óng hay lọn quăn, nom như cỏ khô cũ phơi bạc ngoài mưa nắng. Em có vẻ mệt mỏi, đau đớn và nhẫn nại, chỉ mỉm cười yếu ớt, bệnh hoạn khi Kristin ngồi lên giường bên em, trò chuyện và cho em xem tất cả những món quà đẹp đẽ cha mẹ cùng bạn bè, thân quyến khắp nơi gửi tặng. Nào búp bê, chim chóc và súc vật, một bàn cờ nhỏ, đồ trang sức, mũ nhung và những dải băng sặc sỡ: Kristin cất tất cả trong một chiếc tráp cho em — Ulvhild nhìn từng món bằng đôi mắt nghiêm trang, rồi thở dài để những vật quý đẹp ấy tuột khỏi hai bàn tay mỏi mệt.

Nhưng hễ phu nhân Aashild đến bên, khuôn mặt Ulvhild liền sáng lên vì vui sướng. Em háo hức uống những thứ nước vừa giải khát vừa ru ngủ do phu nhân Aashild pha chế, không than phiền khi bà chăm sóc mình, và sung sướng nằm nghe bà gảy đàn hạc của Lavrans mà hát — bà biết rất nhiều khúc ca dân trong thung lũng này chưa từng nghe.

Khi Ulvhild đã ngủ, bà thường hát cho Kristin nghe. Và đôi khi bà kể về thời trẻ của mình, thuở bà sống ở miền nam, lui tới bên vua Magnus, vua Eirik cùng các hoàng hậu của họ.

Một lần, khi họ đang ngồi như thế và phu nhân Aashild kể chuyện, câu hỏi Kristin đã nghĩ đến biết bao lần bỗng bật khỏi miệng:

“Con thấy thật lạ là bà lúc nào cũng có thể vui như vậy, khi bà từng quen với—” Nàng ngừng bặt, mặt đỏ lên.

Phu nhân Aashild mỉm cười nhìn xuống đứa trẻ:

“Ý con là vì giờ đây ta đã lìa xa tất cả những thứ ấy ư?” Bà cười khẽ, rồi nói: “Ta đã có thời được sống như lòng mong ước, Kristin ạ, và ta không ngu đến nỗi than phiền nếu bây giờ phải bằng lòng với sữa bơ và sữa chua, bởi rượu vang cùng bia ngon của ta đã uống cạn rồi. Những ngày tốt lành có thể kéo dài, nếu người ta biết lo liệu cho mình và của cải mình một cách thận trọng, chu đáo; mọi người khôn ngoan đều biết thế, và ta nghĩ bởi vậy mà người khôn ngoan phải bằng lòng với những ngày tốt lành — vì những ngày tuyệt diệu nhất đắt giá lắm. Ngày nay người ta gọi kẻ phung phí gia tài cha ông để vui thú thuở thanh xuân là đồ dại. Chuyện ấy, ai muốn nghĩ sao thì nghĩ. Nhưng theo ta, chỉ khi hắn hối tiếc cuộc trao đổi về sau thì hắn mới thật là một kẻ dại dột và ngu ngốc; còn nếu hắn mong được thấy lại những bạn rượu khi gia tài đã tiêu tan, thì hắn dại đến hai lần, là tên đại ngốc giữa đám người ngu—

— Ulvhild có chuyện gì sao?” bà dịu dàng hỏi Ragnfrid; bà mẹ vừa cử động mạnh nơi mình ngồi bên giường đứa trẻ.

“Không, con bé ngủ yên,” người mẹ nói rồi đến bên Aashild và Kristin cạnh bếp lửa. Một tay nắm cây sào bên lỗ thoát khói, bà đứng nhìn xuống mặt phu nhân Aashild.

“Kristin không hiểu những điều này đâu,” bà nói.

“Không,” phu nhân đáp. “Nhưng hẳn con bé cũng đã học những lời cầu nguyện trước khi hiểu được chúng. Đến lúc cần lời cầu nguyện hay lời khuyên, người ta thường chẳng còn lòng dạ đâu mà học hay hiểu.”

Ragnfrid trầm ngâm chau đôi mày đen. Những lúc ấy, đôi mắt sáng nằm sâu của bà trông như hai mặt hồ khuất dưới một triền rừng tối, Kristin vẫn thường nghĩ thế khi còn bé — hoặc có lẽ nàng đã nghe ai đó nói vậy. Phu nhân Aashild nhìn bà với nụ cười nửa miệng quen thuộc. Ragnfrid ngồi xuống mép bếp, nhặt một cành cây chọc vào đống than hồng.

“Nhưng kẻ đã phung phí gia tài vào những món hàng hèn mạt nhất — rồi sau đó trông thấy một kho báu mà mình sẵn lòng đổi cả mạng sống để được sở hữu — bà không cho rằng kẻ ấy phải đau đớn vì sự ngu dại của chính mình sao?”

“Đã mua bán thì ắt có hao mất, Ragnfrid,” phu nhân Aashild nói. “Còn kẻ muốn đem mạng sống ra đổi thì cứ đem nó đánh cược, để xem mình có thể giành được gì—”

Ragnfrid giật cành cây đang cháy ra khỏi bếp, thổi tắt ngọn lửa rồi khum bàn tay quanh đầu than đỏ, khiến ánh sáng đỏ như máu rọi qua kẽ ngón tay bà.

“Ôi, chỉ là lời nói, lời nói, toàn những lời nói mà thôi, phu nhân Aashild.”

“Quả cũng chẳng có mấy thứ đáng mua bằng một cái giá đắt đến thế, Ragnfrid,” người kia nói, “bằng chính mạng sống của mình—”

“Có,” người mẹ nói dữ dội. “Chồng tôi,” bà thì thầm gần như không nghe thấy.

“Ragnfrid,” phu nhân Aashild hạ giọng nói, “nhiều thiếu nữ đã từng nghĩ như vậy khi tìm cách ràng buộc một người đàn ông và trao sự trinh trắng của mình để đổi lấy điều ấy. Nhưng chị chẳng từng đọc về những người nam và nữ đã dâng cho Thiên Chúa mọi thứ mình có, vào tu viện hoặc mình trần đi vào nơi hoang vắng, rồi về sau lại hối tiếc đó sao? Phải, trong những sách đạo hạnh, họ bị gọi là kẻ dại. Mà nghĩ rằng Thiên Chúa đã lừa họ trong cuộc trao đổi ấy, hẳn lại là một ý nghĩ phạm tội.”

Ragnfrid ngồi hoàn toàn bất động một lúc. Bấy giờ phu nhân Aashild nói:

“Đi thôi, Kristin, đã đến lúc chúng ta ra ngoài hứng sương để sáng mai rửa mình cho Ulvhild.”

Ngoài kia, sân nhà loang trắng loang đen dưới ánh trăng. Ragnfrid đi cùng họ qua sân gia súc, xuống chiếc cổng cạnh vườn cải. Kristin thấy mẹ đứng tựa nơi đó, gầy và đen sẫm, trong khi nàng hất những giọt sương từ các lá cải lớn lạnh buốt và những nếp lá áo Đức Bà vào chiếc âu bạc của cha.

Phu nhân Aashild lặng lẽ đi bên Kristin. Bà chỉ theo để trông chừng nàng, bởi không nên để một đứa trẻ một mình ra ngoài trong một đêm như thế. Nhưng sương sẽ có nhiều công hiệu hơn nếu được một trinh nữ tinh sạch thu hái.

Khi họ trở lại cổng, người mẹ đã đi khỏi. Kristin run lên vì lạnh khi trao chiếc âu bạc buốt giá vào tay phu nhân Aashild. Đôi giày ướt sũng, nàng chạy về phía nhà gác, nơi giờ đây nàng ngủ cùng cha. Nàng vừa đặt chân lên bậc đầu tiên thì Ragnfrid bước ra khỏi bóng tối dưới hành lang nhà gác. Trong tay bà là một bát thức uống nghi ngút khói.

“Mẹ đã hâm ít bia cho con đây, con gái,” người mẹ nói.

Kristin vui vẻ cảm ơn rồi đưa bát lên miệng. Bấy giờ Ragnfrid hỏi:

“Kristin — những lời cầu nguyện và những điều khác phu nhân Aashild dạy con — trong đó không có gì tội lỗi hay nghịch đạo đấy chứ?”

“Con không bao giờ tin là có,” đứa trẻ đáp. “Trong tất cả những lời ấy đều có danh Chúa Jesus, Đức Trinh Nữ Maria và các thánh—”

“Bà ấy đã dạy con những gì?” người mẹ lại hỏi.

“Ồ — về các thứ thảo dược — và những lời đọc để cầm máu, chữa mụn cóc, mắt đau — trừ mọt trong quần áo và chuột trong kho. Rồi thứ cỏ nào phải hái khi trời nắng, thứ nào có công hiệu trong mưa— Nhưng những lời cầu nguyện thì con không được nói cho ai biết, vì nói ra chúng sẽ mất công hiệu,” nàng nói nhanh.

Người mẹ cầm lấy chiếc bát đã cạn và đặt lên bậc thềm. Rồi đột ngột bà ôm choàng lấy con gái, ghì nàng thật chặt vào mình và hôn nàng. Kristin cảm thấy hai má mẹ vừa ướt vừa nóng:

“Xin Thiên Chúa và Đức Mẹ che chở con, gìn giữ con khỏi mọi điều dữ — cha con và mẹ giờ chẳng còn gì ngoài con là chưa bị vận rủi của chúng ta chạm tới. Con yêu, con yêu của mẹ — đừng bao giờ quên rằng con là niềm vui quý báu nhất của cha con—”

Ragnfrid trở về ngôi nhà mùa đông, cởi quần áo rồi trèo lên giường nằm với Ulvhild. Bà vòng tay ôm đứa trẻ, đặt mặt mình sát khuôn mặt nhỏ bé của em, để cảm thấy hơi ấm từ thân thể Ulvhild cùng mùi mồ hôi gay gắt trong mái tóc trẻ thơ ẩm ướt. Ulvhild ngủ say và yên ổn như mọi khi sau thức uống buổi tối của phu nhân Aashild. Loài cỏ giường Đức Mẹ lót dưới tấm khăn trải tỏa hương nồng đến mê mụ. Dẫu vậy, Ragnfrid vẫn thao thức hồi lâu, nhìn lên đốm sáng nhỏ trên trần, nơi ánh trăng chiếu vào ô sừng của lỗ thoát khói.

Ở chiếc giường bên kia là phu nhân Aashild, nhưng Ragnfrid không bao giờ biết bà đang ngủ hay thức. Người kia chẳng bao giờ nhắc đến mối quen biết giữa hai người thuở trước — điều ấy khiến Ragnfrid sợ hãi biết bao. Và bà thấy dường như chưa bao giờ mình đau buồn cay đắng, lòng dạ kinh hoảng như lúc này — mặc dù giờ đây bà biết Lavrans sẽ hoàn toàn bình phục — và Ulvhild sẽ sống.

Dường như phu nhân Aashild thích trò chuyện với Kristin, và mỗi ngày trôi qua, thiếu nữ lại thêm thân thiết với bà.

Một hôm, khi họ ra ngoài hái thuốc, hai người ngồi bên nhau trên một khoảnh cỏ nhỏ ở sườn đồi, ngay dưới bãi đá vụn. Họ có thể nhìn xuống sân nhà Formo và nhận ra chiếc áo đỏ của Arne Gyrdsøn; chàng đã cưỡi ngựa xuống cùng họ và phải trông coi những con ngựa trong lúc họ lên sườn núi tìm thảo dược.

Trong lúc ngồi đó, Kristin kể cho phu nhân Aashild nghe về lần nàng gặp thiếu nữ người lùn. Nàng đã không nghĩ đến chuyện ấy suốt nhiều năm, nhưng giờ nó bỗng trở lại trong tâm trí. Và khi đang kể, nàng chợt thấy lạ lùng như thể phu nhân Aashild và nữ chúa người lùn có nét gì giống nhau — mặc dù suốt lúc ấy nàng biết rõ hai người chẳng hề giống nhau.

Nhưng khi nàng kể xong, phu nhân Aashild ngồi im một lúc, nhìn xuống thung lũng; cuối cùng bà nói:

“Con bỏ chạy là khôn ngoan, vì khi ấy con chỉ là một đứa trẻ. Nhưng con chưa bao giờ nghe chuyện những người nhận lấy vàng của giống người lùn, rồi sau đó trói yêu quái vào đá sao?”

“Con từng nghe những truyện như thế,” Kristin nói, “nhưng con không bao giờ dám làm vậy. Và con thấy việc ấy chẳng đẹp đẽ gì.”

“Không dám làm điều mình thấy không đẹp là tốt,” phu nhân Aashild nói và cười khẽ. “Nhưng cho rằng một điều không đẹp chỉ vì mình không dám làm thì chẳng tốt đâu. — Mùa hè này con lớn lên nhiều lắm,” bà bỗng nói. “Chính con có biết mình đang trổ mã xinh đẹp không?”

“Có,” Kristin nói. “Mọi người bảo con giống cha.”

Phu nhân Aashild cười khẽ.

“Phải, quả thật tốt nhất cho con là giống Lavrans cả tính nết lẫn dung mạo. Tuy vậy, nếu người ta gả con quanh quẩn trên thung lũng này thì thật đáng tiếc. Không nên khinh rẻ phong tục nhà nông và lề thói tá điền, nhưng đám vọng tộc trên này tự cho mình cao quý đến nỗi tưởng khắp đất nước Na Uy chẳng ai sánh bằng họ. Hẳn họ ngạc nhiên lắm khi thấy ta vẫn sống và sống sung túc, dù họ đóng cửa không tiếp ta. Nhưng họ lười biếng, kiêu căng, không chịu học một lề lối mới — rồi lại vin vào mối thù cũ với vương quyền từ thời vua Sverre. Chỉ là dối trá; tổ tiên con đã giảng hòa với vua Sverre và nhận quà của ngài, nhưng nếu cậu con muốn theo phò đức vua của chúng ta và đứng trước mặt ngài, ông ấy sẽ phải sửa sang cả vẻ ngoài lẫn con người bên trong, mà Trond này thì chẳng buồn làm. Nhưng con, Kristin, con nên lấy một người đàn ông có phong thái hiệp sĩ và biết lễ nghi cung đình—”

Kristin ngồi nhìn xuống sân Formo, nơi tấm lưng áo đỏ của Arne hiện rõ. Chính nàng chưa từng để ý đến điều ấy, nhưng mỗi khi phu nhân Aashild nói về thế giới bà từng sống, nàng luôn hình dung các hiệp sĩ và bá tước mang dáng vẻ của Arne. Trước kia, khi còn bé, nàng luôn thấy họ mang hình dáng của cha mình.

“Cháu trai ta, Erlend Nikulaussøn ở Husaby, có thể là một chàng rể xứng hợp với con đấy — thằng bé lớn lên đẹp trai lắm. Năm ngoái chị ta là Magnhild ghé thăm ta, chị ấy đi qua thung lũng và dẫn nó theo. Phải, có lẽ con không lấy được nó đâu, nhưng ta rất sẵn lòng phủ tấm chăn cưới lên hai đứa trong giường tân hôn — tóc nó đen bao nhiêu thì tóc con sáng bấy nhiêu, và nó có đôi mắt đẹp. — Nhưng nếu ta hiểu đúng ông anh rể của mình, hẳn ông ấy đã nhắm cho Erlend một đám tốt hơn con rồi.”

“Thế con không phải một đám tốt sao?” Kristin ngạc nhiên hỏi. Nàng không bao giờ thấy bị xúc phạm bởi bất cứ điều gì phu nhân Aashild nói, nhưng nàng khiêm nhường và nặng lòng cảm thấy bà có một ưu thế nào đó hơn người nhà mình.

“Có, con là một đám tốt,” người kia nói. “Nhưng dẫu vậy, con khó lòng mong được bước vào dòng họ ta. Tổ tiên con ở đất nước này là một kẻ ngoại quốc bị đặt ngoài vòng pháp luật, còn dòng Gjesling đã ngồi mốc lên trên các điền trang của họ lâu đến nỗi chẳng bao lâu nữa, ngoài thung lũng này sẽ không còn ai nhớ đến họ. Còn ta và chị gái ta, chúng ta đã lấy hai người cháu trai của hoàng hậu Margret Skulesdatter.”

Kristin thậm chí không thể lên tiếng đính chính rằng người bị đặt ngoài vòng pháp luật đến xứ này không phải tổ tiên nàng, mà là em trai của ông. Nàng ngồi nhìn sang những sườn núi tối sẫm bên kia thung lũng, nhớ lại ngày cách đây nhiều năm, khi nàng lên cao nguyên và thấy giữa làng quê mình với thế giới có biết bao nhiêu núi non. Bấy giờ phu nhân Aashild bảo họ phải về, và sai nàng gọi Arne. Kristin liền chụm hai tay quanh miệng, cất tiếng gọi vang rồi vẫy chiếc khăn quàng, cho đến khi thấy đốm đỏ dưới sân kia chuyển động và vẫy lại.

Ít lâu sau, phu nhân Aashild trở về nhà, nhưng suốt mùa thu và phần đầu mùa đông, bà thường đến Jørundgaard, ở lại vài ngày với Ulvhild. Ban ngày đứa trẻ giờ đã được đưa ra khỏi giường, và mọi người cố giúp em đứng trên hai chân, nhưng chân em cứ khuỵu xuống mỗi khi phải chịu sức nặng. Em hay mè nheo, trắng bệch và mệt mỏi; chiếc áo nẹp phu nhân Aashild làm cho em bằng da ngựa và những cành liễu mảnh khiến em rất đau đớn, nên em chỉ muốn nằm yên trong lòng mẹ. Ragnfrid lúc nào cũng bế cô con gái bệnh tật trong tay, bởi vậy giờ đây Tordis quán xuyến toàn bộ việc nhà, còn Kristin theo lệnh mẹ đi cùng bà để học hỏi và giúp đỡ.

Giữa những lần phu nhân Aashild tới, Kristin luôn mong nhớ bà; đôi khi phu nhân trò chuyện với nàng rất nhiều, nhưng những lần khác đứa trẻ lại uổng công chờ đợi một lời nào ngoài câu chào của bà lúc đến và lúc đi. — Aashild chỉ ngồi nói chuyện với những người lớn. Hễ bà đưa chồng theo thì bao giờ cũng vậy, bởi giờ đây thỉnh thoảng Bjørn Gunnarson cũng cùng bà đến Jørundgaard. Một ngày mùa thu, Lavrans đã cưỡi ngựa tới Haugen để mang tiền công chữa bệnh cho phu nhân — đó là chiếc bình bạc tốt nhất kèm theo đĩa lót mà họ có trong nhà. Ông ngủ lại đó một đêm, rồi về sau hết lời khen ngợi điền trang ấy; ông kể rằng nó đẹp đẽ, được quản lý chu đáo và không nhỏ bé như lời người ta nói. Trong nhà, mọi thứ đều sung túc, gia phong đoan chính theo lề lối các nhà quyền quý miền nam. Lavrans không nói mình nghĩ gì về Bjørn, nhưng luôn tiếp đón ông ta nhã nhặn mỗi khi ông ta theo vợ đến Jørundgaard. Trái lại, Lavrans vô cùng quý mến phu nhân Aashild, và ông nói mình tin rằng phần lớn những chuyện người ta kể về bà đều là dối trá. Ông còn nói hai mươi năm trước, hẳn bà chẳng cần đến tà thuật để ràng buộc một người đàn ông với mình — giờ bà đã gần sáu mươi mà trông vẫn trẻ, lại có phong thái đẹp đẽ và duyên dáng nhất.

Kristin hiểu rằng mẹ nàng chẳng ưa chút nào những chuyện ấy. Quả thật Ragnfrid không bao giờ nói gì về phu nhân Aashild, nhưng có lần bà ví Bjørn với thứ cỏ vàng úa, rạp xuống mà người ta có thể thấy mọc dưới những tảng đá lớn, và Kristin thấy ví thế thật đúng. Bjørn nom héo tàn một cách lạ lùng; ông khá béo, nhợt nhạt, nhão nhẽo và hơi hói, mặc dù không lớn tuổi hơn Lavrans bao nhiêu. Dẫu vậy, nhìn ông vẫn thấy được rằng thuở trước ông từng là một người đàn ông rất đẹp. Kristin chưa bao giờ trao đổi với ông lấy một lời — ông ít nói, thường cứ ngồi nguyên ở chỗ mình đã ngồi xuống, từ khi bước vào phòng cho đến lúc đi ngủ. Ông uống nhiều vô độ, nhưng hầu như không ai nhận thấy rượu tác động đến ông, lại gần như chẳng ăn gì, và thỉnh thoảng cứ nhìn đăm đăm, trầm ngâm vào một người nào đó trong phòng bằng đôi mắt bạc màu kỳ lạ.

Từ khi tai họa xảy ra, họ không hề gặp người bà con nào ở Sundbu, nhưng Lavrans đã sang Vaage vài lần. Trái lại, Cha Eirik vẫn đến Jørundgaard như trước; ở đó ông thường gặp phu nhân Aashild, và hai người là bạn tốt của nhau. Dân chúng coi đó là một nét đẹp trong tính tình vị linh mục, bởi chính ông cũng là một thầy thuốc rất giỏi. Có lẽ một trong những lý do khiến người ở các gia trang lớn không tìm đến xin phu nhân Aashild chỉ bảo, ít nhất là không công khai, chính là vì họ cho rằng vị linh mục đã đủ tài rồi; hơn nữa, họ cũng khó biết phải cư xử thế nào với hai con người, theo một cách nào đó, đều bị gạt ra khỏi chính tầng lớp của mình. Cha Eirik nói rằng hai người không hề giành mất miếng ăn của nhau; còn về phép phù thủy của bà, ông đâu phải linh mục giáo xứ của bà; rất có thể phu nhân biết nhiều điều hơn mức có lợi cho phần rỗi linh hồn mình — tuy nhiên cũng không nên quên rằng hạng người ngu dốt thường kêu là phù thủy ngay khi một người đàn bà khôn ngoan hơn thiên hạ. Về phần mình, phu nhân Aashild hết lời khen vị linh mục, và nếu tình cờ ở Jørundgaard vào một ngày lễ thánh, bà luôn siêng năng đến nhà thờ.

Lễ Giáng sinh năm ấy thật buồn, Ulvhild vẫn chưa thể đứng trên đôi chân mình. Mà họ cũng chẳng thấy, chẳng nghe tin tức gì từ người nhà Sundbu. Kristin hiểu rằng dân trong vùng đang bàn tán về chuyện ấy và cha nàng rất phiền lòng. Nhưng mẹ nàng thì dửng dưng, và Kristin thấy bà như thế thật xấu.

Nhưng một tối gần cuối kỳ lễ, Cha Sigurd, linh mục riêng của Trond Gjesling, đi một cỗ xe trượt tuyết lớn tới; mục đích chính của ông là mời tất cả mọi người sang Sundbu dự tiệc.

Cha Sigurd không được dân các vùng quanh đó ưa, bởi chính ông mới là người thực sự quản lý các điền sản của Trond — hoặc ít nhất ông luôn bị đổ lỗi mỗi khi Trond hành xử hà khắc và bất công, mà quả thật Trond cũng áp bức tá điền của mình không ít. Vị linh mục của ông ta viết lách, tính toán cực kỳ thành thạo, am hiểu luật pháp và là một thầy thuốc giỏi — tuy không giỏi bằng mức chính ông tưởng. Nhưng nhìn cung cách ông thì chẳng ai ngỡ ông là người khôn ngoan cho lắm; ông thường nói những điều ngu xuẩn. Ragnfrid và Lavrans chưa bao giờ ưa ông, nhưng người nhà Sundbu, lẽ tự nhiên, rất quý vị linh mục của mình, và cả họ lẫn ông đều vô cùng tức giận vì ông đã không được mời đến chữa cho Ulvhild.

Và thật không may, khi Cha Sigurd tới Jørundgaard thì phu nhân Aashild và ngài Bjørn đã có mặt ở đó, ngoài ra còn có Cha Eirik, Gyrd và Inga từ Finsbrekken, cha mẹ của Arne, lão Jon ở Loptsgaard, cùng một tu sĩ dòng Thuyết giáo từ Hamar tên là thầy Aasgaut.

Trong lúc Ragnfrid sai dọn lại bàn với thức ăn đãi khách, còn Lavrans xem những giấy tờ vị linh mục mang đến, Cha Sigurd muốn khám Ulvhild. Con bé đã được đặt nằm yên ngủ qua đêm, nhưng Cha Sigurd đánh thức nó dậy, sờ nắn lưng và tay chân nó rồi hỏi han; ban đầu ông khá hòa nhã, nhưng sau đó trở nên sốt ruột vì nó sợ — Sigurd là một người nhỏ thó, gần như lùn, nhưng có khuôn mặt lớn đỏ bừng từng mảng. Khi ông định nhấc nó xuống sàn để thử đôi chân, nó bắt đầu gào khóc. Phu nhân Aashild liền đứng lên, đi tới giường và đắp tấm chăn da lên người Ulvhild, nói rằng đứa trẻ buồn ngủ đến nỗi dù chân có lành lặn nó cũng chẳng đứng nổi trên sàn.

Vị linh mục bắt đầu nói năng gay gắt rằng ông cũng được coi là một thầy thuốc có tài. Nhưng phu nhân Aashild cầm tay ông, dẫn ông tới chỗ danh dự rồi bắt đầu kể những gì bà đã làm cho Ulvhild, việc gì cũng hỏi ý kiến ông. Bấy giờ ông dịu đi đôi chút và ăn uống những món ngon Ragnfrid đem ra.

Nhưng khi bia và rượu vang dần bốc lên đầu, Cha Sigurd lại trở nên cau có, thích gây gổ và nóng nảy — ông thừa biết trong phòng chẳng có ai ưa mình. Trước hết ông quay sang Gyrd; Gyrd là thuộc hạ của giám mục Hamar phụ trách Vaage và Sil, mà giữa tòa giám mục với Trond Ivarsøn từng có nhiều vụ tranh chấp. Gyrd không nói mấy, nhưng Inga là một người đàn bà nóng tính; rồi thầy Aasgaut xen vào câu chuyện và nói:

“Cha không nên quên, Cha Sigurd, rằng đức cha đáng kính Ingjald cũng là bề trên của cha — ở Hamar chúng tôi biết rõ về cha. Cha đắm mình trong mọi thứ sung sướng ở Sundbu, chắc chẳng mấy khi nhớ rằng cha đã được thụ phong để làm một công việc khác, chứ không phải làm kẻ tôi tớ chỉ biết lấy lòng Trond, giúp ông ta làm mọi điều bất công, khiến linh hồn ông ta lâm nguy và xâm phạm quyền lợi của Giáo hội. Cha chưa từng nghe chuyện những linh mục bất tuân và bất tín, những kẻ bày mưu chống lại các cha tinh thần cùng bề trên của mình, rồi sẽ ra sao ư? Cha không biết chuyện các thiên thần đưa Thánh Tomas thành Kanterborg tới cửa Địa ngục và cho ngài nhìn hé vào sao? Ngài hết sức ngạc nhiên vì không thấy ở đó một linh mục nào từng chống lại ngài như cha chống lại giám mục của mình. Ngài vừa định ca ngợi lòng thương xót của Thiên Chúa, bởi con người thánh thiện ấy mong mọi kẻ có tội đều được cứu rỗi — thì thiên thần bảo quỷ dữ nhấc đuôi lên một chút, và giữa một tiếng nổ dữ dội cùng mùi lưu huỳnh khủng khiếp, tất cả những linh mục và học giả từng phản bội quyền lợi của Giáo hội bay vọt ra. Bấy giờ ngài mới thấy họ đã sa vào đâu.”

“Tên thầy dòng kia, ngươi nói dối,” vị linh mục nói. “Ta cũng đã nghe chuyện ấy, nhưng những kẻ bay ra từ hậu môn quỷ dữ như ong vò vẽ từ tổ bay ra không phải linh mục, mà là lũ tu sĩ hành khất.”

Lão Jon cười lớn át cả đám gia nhân rồi hét lên:

“Ta nghĩ chắc cả hai hạng đều có mặt —”

“Vậy thì quỷ dữ hẳn phải có cái đuôi rộng vô cùng,” Bjørn Gunnarson nói; phu nhân Aashild mỉm cười tiếp lời:

“Phải, ông chưa nghe người ta nói mọi điều dữ đều kéo theo một cái đuôi dài sao —”

“Bà im đi, phu nhân Aashild,” Cha Sigurd quát, “bà đừng nói về cái đuôi dài mà điều dữ kéo theo sau nó. Bà ngồi đây cứ như bà mới là nữ chủ nhân, chứ không phải Ragnfrid. Nhưng lạ thật, bà lại không chữa được cho con gái bà ấy — bà không còn thứ nước mạnh mà thuở trước bà từng dùng nữa sao? Thứ nước có thể khiến một con cừu đã bị chặt khúc liền lại nguyên vẹn trong nồi canh, và biến đàn bà thành trinh nữ trên giường cưới. Ta biết rõ đám cưới ở vùng này, khi bà sửa soạn nước tắm cho cô dâu đã bị dụ dỗ ấy —”

Cha Eirik bật dậy, túm vị linh mục kia ở vai và ngang lưng, quăng ông ta qua bàn khiến bình, cốc đổ nhào, thức ăn và đồ uống tràn lên khăn bàn cùng sàn nhà; Cha Sigurd nằm sõng soài phía trước, quần áo rách toạc. Eirik nhảy qua bàn, định đánh ông ta lần nữa, vừa gầm át tiếng huyên náo:

“Câm cái mõm thối của ngươi lại, đồ linh mục địa ngục —”

Lavrans cố tách hai người ra, còn Ragnfrid đứng bên bàn, mặt trắng như người chết, hai bàn tay siết chặt. Bấy giờ phu nhân Aashild chạy tới, đỡ Cha Sigurd đứng dậy và lau máu trên mặt ông. Bà ép ông uống một cốc rượu mật ong rồi nói:

“Cha cũng đừng nghiêm khắc đến mức không chịu nổi một câu đùa vào lúc tiệc rượu đã khuya thế này, Cha Eirik. Giờ các vị ngồi xuống đi, tôi sẽ kể chuyện đám cưới ấy. Thật ra nó không xảy ra ở thung lũng này, mà người biết thứ nước đó chắc chắn cũng không phải tôi — nếu tôi biết pha chế nó thì chúng tôi đã chẳng phải ngồi ở cái gia trang nhỏ trên này. Hẳn tôi đã có thể trở thành một người đàn bà giàu có, sở hữu đất đai tại một vùng trù phú nào đó — gần thành thị, tu viện, các giám mục và kinh sĩ đoàn,” bà nói, mỉm cười với ba người thuộc giới tu hành.

“Nhưng nghe đâu thuở xưa có người biết bí thuật ấy, bởi chuyện này xảy ra vào thời vua Inge, nếu tôi nhớ không lầm; chú rể là Peter Lodinsøn ở Bratteland, còn cô dâu là người nào trong ba bà vợ của ông thì không cần nói, bởi cả ba đều có hậu duệ còn sống. Chà, cô dâu ấy hẳn có lý do để ao ước thứ nước này, và cô cũng kiếm được nó; cô đã sửa soạn một bồn tắm cho mình ở tầng dưới căn nhà phụ. Nhưng trước khi cô kịp tắm thì người sắp làm mẹ chồng cô bước vào. Bà đã mệt mỏi và lấm bẩn sau chuyến cưỡi ngựa tới gia trang tổ chức đám cưới, nên cởi quần áo rồi bước vào bồn. Bà là một người đàn bà đã già, từng sinh cho Lodin chín người con. Nhưng đêm ấy, cả Lodin lẫn Peter hẳn đều được hưởng một niềm vui khác hẳn điều họ chờ đợi.”

Mọi người trong phòng cười vang, cả Gyrd lẫn Jon đều kêu phu nhân Aashild kể thêm những chuyện hoang đường như thế. Nhưng phu nhân nói không: “Ở đây có hai linh mục, thầy Aasgaut, lại có các chàng trai trẻ và những cô hầu gái; ta nên dừng trước khi câu chuyện trở nên tục tĩu, thô bỉ, và hãy nhớ rằng đang là kỳ lễ.”

Đám đàn ông đồng loạt la ó, nhưng các phụ nữ đều tán thành với phu nhân Aashild. Không ai để ý rằng Ragnfrid đã ra khỏi phòng. Một lát sau, Kristin, từ nãy ngồi ở cuối ghế dành cho phụ nữ giữa các cô hầu, cũng đứng lên đi ngủ. Nàng ngủ trong phòng của Tordis, vì gia trang có quá nhiều khách.

Trời rét buốt, những dải cực quang bừng cháy, chập chờn trên các vầng trán núi phía bắc. Tuyết rin rít dưới chân Kristin khi nàng chạy qua sân, mình run cầm cập, hai tay khoanh chặt trước ngực.

Bấy giờ nàng nhận ra trong bóng tối dưới nhà gác cũ có một người đang bồn chồn đi đi lại lại trên tuyết, vung tay, vặn hai bàn tay vào nhau và kêu than lớn tiếng. Kristin nhận ra mẹ, kinh hãi chạy đến hỏi bà có đau ốm gì không.

“Không, không,” Ragnfrid nói gấp gáp. “Mẹ chỉ cần ra ngoài một lát — con đi ngủ đi.”

Kristin quay đi, nhưng mẹ nàng khẽ gọi lại.

“Con xuống phòng dưới, nằm với cha và Ulvhild — con ôm lấy em để cha không vô ý đè phải nó; khi say rượu cha con ngủ rất say. Đêm nay mẹ sẽ lên ngủ trong nhà gác cũ.”

“Lạy Chúa Jesus, mẹ,” Kristin nói, “mẹ sẽ chết cóng nếu nằm trên đó — lại còn một mình nữa. Và mẹ nghĩ cha sẽ nói sao khi đêm nay mẹ không vào giường?”

“Cha con sẽ không biết đâu,” mẹ nàng đáp, “lúc mẹ đi ông ấy đã gần ngủ, mà sáng mai sẽ dậy muộn. Con đi làm như mẹ đã bảo.”

“Mẹ sẽ lạnh lắm,” Kristin rên rỉ, nhưng mẹ nàng dịu giọng hơn một chút, xua nàng đi rồi khóa cửa, vào trong nhà gác.

Bên trong cũng lạnh như ngoài trời và tối đen như mực. Ragnfrid dò dẫm tới giường, giật khăn trùm đầu ra, cởi giày rồi chui vào giữa những tấm da thú. Chúng khiến bà lạnh thấu xương; cảm giác như đang chìm vào một đụn tuyết. Bà kéo chăn trùm kín đầu, co chân lên dưới bụng và luồn hai tay vào trong ngực áo — bà nằm như thế mà khóc, đôi lúc hoàn toàn lặng lẽ, nước mắt tuôn trào, đôi lúc lại gào lên và nghiến răng trong tiếng khóc. Tuy vậy, cuối cùng bà cũng sưởi ấm được chiếc giường quanh mình đến mức cơn buồn ngủ kéo tới, rồi bà khóc cho đến khi thiếp đi.