Kristin Lavransdatter III: Thập giá — Chương 3: Tập III — Thập giá · Phần I — Tình thân tộc · Chương III
Chương 3 / 21 · Bài review Kristin Lavransdatter III: Thập giá
Ngày đêm nối nhau trôi qua, Andres vẫn nằm liệt đó; tình trạng của em không thay đổi mấy, chẳng xấu thêm mà cũng chẳng khá lên. Khổ nhất là em hầu như không ngủ được; cậu bé nằm với đôi mắt hé mở, dường như không nhận ra ai, ho và khó thở hành hạ tấm thân bé nhỏ gầy guộc, còn cơn sốt khi lui khi lại dâng cao. Một tối, Kristin cho em uống một thứ thuốc làm dịu — em liền yên xuống, nhưng một lúc sau nàng thấy đứa trẻ đã tái xanh, da lạnh và nhớp. Nàng vội đổ sữa nóng cho em uống, đặt những hòn đá nung nóng dưới lòng bàn chân em, và từ đó không dám cho em uống thuốc ngủ nữa — nàng hiểu em còn quá nhỏ, không chịu nổi thứ ấy.
Cha Solmund đến, mang các vật thánh từ nhà thờ tới cho em; Simon và Ramborg nguyện sẽ tổ chức những buổi cầu kinh, ăn chay và bố thí, nếu Thiên Chúa chịu nghe lời họ mà ban cho con trai họ được sống.
Một hôm Erlend ghé qua; chàng không chịu xuống ngựa vào nhà, nhưng Kristin và Simon ra sân nói chuyện với chàng. Chàng nhìn họ, vẻ vô cùng buồn bã. Tuy vậy, nét mặt ấy của chàng vẫn luôn khơi lên trong Kristin một nỗi bực bội lờ mờ và nặng trĩu khó hiểu. Hẳn chàng đau lòng khi thấy ai đau ốm hay sầu khổ, nhưng dường như chàng chủ yếu chỉ trở nên lúng túng, bối rối — mỗi khi thương hại người khác, nom chàng thật hết sức bất lực.
Sau đó, ngày nào Naakkve hoặc hai anh em sinh đôi cũng đến Formo hỏi thăm Andres.
Đêm thứ sáu vẫn không có chuyển biến — nhưng đến ban ngày, cậu bé dường như khá hơn đôi chút — người không còn nóng đến thế. Giữa trưa, Simon và Kristin ngồi một mình bên em.
Người cha lấy ra một mặt bùa mạ vàng đeo bằng dây quanh cổ, giấu dưới áo. Anh cúi xuống trên mình cậu bé, đung đưa mặt bùa trước mắt em, nhét nó vào tay đứa trẻ rồi khép những ngón tay nhỏ quanh đó — nhưng Andres dường như không hay biết.
Chính Simon đã được tặng mặt bùa này khi còn bé và từ đó vẫn luôn mang theo — cha anh đem nó từ Frankrike về. Nó đã được làm phép tại một tu viện gọi là Núi Thánh Mikael, trên mặt có hình Thánh Mikael với đôi cánh lớn; Andres rất thích được nhìn hình ấy, Simon khe khẽ kể. Nhưng thằng bé tội nghiệp cứ tưởng đó là một con gà trống; em gọi vị thủ lĩnh các thiên thần là gà trống. Mãi lâu sau anh mới dạy được em nói là thiên thần. Nhưng một hôm, khi hai cha con đứng ngoài sân, Andres thấy con gà trống đang trị tội một con gà mái của nó: “Thiên thần giận rồi, cha ạ,” em nói.
Kristin ngước nhìn Simon van lơn — nghe anh nói, lòng nàng đau như bị cứa, dù giọng anh vẫn đều đặn, bình thản. Và nàng đã kiệt sức sau bao đêm thức trắng; nàng hiểu lúc này mình khó lòng chịu nổi nếu bật khóc.
Simon lại nhét mặt bùa xuống dưới cổ áo:
“Ừ. Mỗi mùa thu, vào tối lễ Thánh Mikael, tôi sẽ dâng cho nhà thờ một con bò đực ba tuổi, chừng nào tôi còn sống, nếu ngài chịu khoan hãy đến lấy linh hồn này. Đặt lên cân thì Andres hẳn cũng chỉ như con gà con bị vặt trụi lông thôi, bé tí thế này —” nhưng khi anh cố cười, giọng bỗng nghẹn đi.
“Simon, Simon!” người vợ van anh.
“Phải, mọi sự đã định thế nào thì sẽ thành thế ấy, Kristin. Chính Thiên Chúa quyết định; Người hẳn biết điều gì tốt nhất —” người cha không nói thêm, chỉ đứng nhìn xuống con trai.
Đêm thứ tám, Simon và một thị nữ thức canh, còn Kristin chợp mắt một lát trên chiếc ghế dài phía xa. Khi nàng tỉnh dậy, cô gái đã ngủ. Simon vẫn ngồi như trong phần lớn những đêm trước, trên chiếc ghế cạnh đầu giường; anh ngồi cúi mặt xuống giường và đứa trẻ.
“Nó ngủ sao?” Kristin thì thầm, bước lại gần.
Simon ngẩng đầu. Anh đưa tay vuốt mặt; nàng thấy hai má anh ướt đẫm, nhưng anh đáp bằng giọng lặng lẽ, bình thản:
“Giờ tôi không còn tin, Kristin, rằng Andres sẽ được ngủ, trước khi nó nằm dưới lớp cỏ trong đất thánh —”
Kristin đứng đó — tưởng chừng nàng cứng đờ. Dưới làn da rám nắng, mặt nàng từ từ nhợt đi, trắng bệch đến tận môi.
Rồi nàng đi tới góc nhà lấy áo khoác ngoài.
“Anh hãy liệu sao —” giọng nàng như thể cổ họng và miệng đều khô khốc, “để khi tôi trở về, chỉ có mình anh ở đây. Anh hãy ngồi bên nó — và khi thấy tôi bước vào, đừng nói một lời, rồi từ đó về sau cũng đừng bao giờ nói đến chuyện này, với tôi hay với bất kỳ ai. Ngay cả với linh mục của anh cũng không —”
Simon đứng dậy, chậm rãi bước tới chỗ nàng. Mặt anh cũng đã tái đi.
“Không — Kristin!” Anh nói gần như không thành tiếng. “Tôi — tôi không dám — để cô đi chuyến ấy —”
Nàng khoác áo choàng, tìm một tấm vải lanh trong chiếc rương ở góc nhà, gấp lại rồi giấu vào ngực áo.
“Tôi dám. Anh biết rồi đấy, sau đó không ai được đến gần chúng tôi, cho tới khi tôi gọi — không ai được đến gần hoặc nói với chúng tôi, cho tới khi nó tỉnh dậy và tự mình cất tiếng —”
“Cô nghĩ cha cô sẽ nói gì về chuyện này,” anh thì thầm, giọng vẫn yếu ớt như trước. “Kristin — đừng làm thế —”
“Trước đây tôi đã làm những điều cha tôi cho là trái — khi ấy chỉ để thỏa lòng ham muốn của riêng tôi. Andres cũng là máu thịt của _cha tôi_ — máu thịt _của chính tôi_, Simon — con trai của người em gái duy nhất của tôi —”
Simon thở nặng nhọc, run rẩy; anh đứng cúi nhìn xuống.
“Nhưng anh không muốn tôi thử phương kế cuối cùng này sao —” anh vẫn đứng nguyên, đầu cúi xuống, không trả lời. Nàng bèn hỏi lại, không biết trên đôi môi trắng bệch của mình thoáng hiện một nụ cười nửa miệng kỳ lạ, gần như giễu cợt:
“Anh muốn tôi đừng đi sao?”
Anh quay mặt sang bên, nàng bước qua anh, lặng lẽ ra khỏi cửa rồi khẽ khép lại sau lưng.
Bên ngoài tối đặc, từng luồng gió nam ngắn thổi qua khiến mọi ngôi sao chập chờn, nhấp nháy không yên. Nàng mới chỉ đi tới con đường nhỏ giữa hai hàng rào mà đã cảm thấy như mình bước thẳng vào cõi vĩnh hằng. Một cuộc hành trình vô tận ở sau lưng và trước mặt. Như thể nàng sẽ không bao giờ thoát khỏi nơi mình đã bước vào, khi đặt chân ra giữa đêm này.
Chính bóng tối tựa một sức mạnh mà nàng phải ghì mình tiến vào. Nàng giẫm trên mặt đường trơn trượt — đường đã bị xe chở cỏ cày nát, lại đang tan nhão trong tiết gió nam. Mỗi bước chân, nàng phải giật mình ra khỏi đêm tối và cái lạnh ẩm sống sít đang quấn dính quanh chân, hút dần lên cao và kéo nặng gấu áo. Thỉnh thoảng một chiếc lá rơi sượt qua nàng — như một sinh thể trong bóng tối chạm vào nàng, nhẹ nhàng, vững tin vào sức mạnh áp đảo của nó: “Quay về đi —”
Khi lên tới đường cái, nàng đi dễ hơn: mặt đường mọc cỏ, chân nàng không còn lún kẹt trong bùn. Nàng cảm thấy mặt mình cứng như đá, thân thể căng thẳng và thẳng đờ — mỗi bước chân đều không chút xót thương đưa nàng tới gần lùm rừng nàng buộc phải đi xuyên qua. Trong nàng dâng lên một sự tê liệt từ bên trong — nàng không sao dám bước qua khoảng tối ấy — nhưng nàng không nghĩ đến chuyện quay lại. Vì kinh hãi, nàng không còn cảm thấy thân thể mình, vậy mà vẫn tiếp tục tiến lên như trong giấc ngủ, bước vững qua đá, rễ cây và những vũng nước, vô thức dè chừng để khỏi vấp ngã, khỏi mất nhịp bước đều đặn và để nỗi sợ chiếm trọn quyền lực đối với mình.
Giờ tiếng vi vu của những cây vân sam mỗi lúc một gần hơn trong đêm; nàng đi vào giữa chúng, vẫn bình thản như người mộng du. Nàng nhận biết từng âm thanh và hầu như không dám chớp mắt trước bóng tối. Tiếng sông gầm, những tiếng thở dài nặng nề trong cành lá, tiếng một con suối róc rách qua đá mà nàng bước tới, vượt qua rồi tiếp tục đi. Có lúc một hòn đá lăn trên sườn đá vụn, như thể một vật sống vừa động đậy ở đó — mồ hôi tức thì túa ra khắp người nàng, nhưng nàng không dám vì thế mà đi chậm lại hay nhanh hơn.
Mắt Kristin lúc này đã quen với bóng tối đến mức khi ra khỏi rừng, nàng có thể phân biệt được cảnh vật — một chút ánh sáng nhấp nháng trên dải sông, trên những vũng nước ngoài đầm lầy. Những cánh đồng hiện lên khỏi màn đen, các cụm nhà nom như những hạt tối đặc trên đó. Hẳn bầu trời cũng đã bắt đầu sáng dần, cao tít phía trên nơi nàng đi — nàng cảm thấy thế, nhưng không dám ngước nhìn những sườn núi đen ngòm cao ngất đến tận trời. Song nàng biết chẳng bao lâu nữa trăng sẽ mọc.
Nàng cố tự nhắc mình — bốn giờ nữa trời sẽ sáng: người ta sẽ bắt tay vào công việc hằng ngày tại mọi gia trang trong vùng — không khí xám dần trong buổi tinh sương, ánh sáng sẽ tràn vào các sườn đồi. Khi ấy đường chẳng còn xa — ban ngày, từ Formo đến nhà thờ không xa. Và khi ấy nàng đã trở về trong nhà từ lâu. Nhưng nàng có cảm tưởng đến lúc đó, mình ắt đã trở thành một con người khác với người đã bước ra đi.
Nàng biết — nếu đây là một đứa con của chính nàng, nàng đã không dám nhận lấy việc thử phương kế cuối cùng này. Xoay chuyển bàn tay Thiên Chúa khi Người đã đưa tay ra đón một linh hồn sống. Khi ngồi bên những đứa con nhỏ đau ốm của mình, thuở nàng còn trẻ và trái tim đau đớn đến rướm máu, nàng đã cố nói mỗi khi tưởng mình sắp quỵ xuống trong sợ hãi và thống khổ: Lạy Chúa, Người yêu chúng hơn con — xin ý Người được thể hiện.
Nhưng đêm nay nàng lại đi ở đây, cưỡng lại chính nỗi kinh hãi của mình. Đứa trẻ không phải con nàng này, nàng _nhất định_ cứu nó, bất kể cứu nó để rồi phải chịu điều gì.
— Bởi cả anh nữa, Simon Darre, khi điều ấy liên quan đến thứ quý giá nhất anh có trên đời, anh đã đón nhận nhiều hơn mức một con người có thể đón nhận mà vẫn giữ trọn danh dự.
Anh muốn tôi đừng đi sao? Và anh đã không đủ sức làm một người đàn ông mà trả lời. Trong thâm tâm nàng biết — nếu đứa trẻ chết, Simon rồi cũng đủ sức gánh chịu điều ấy. Nhưng nàng đã đánh vào anh đúng khoảnh khắc duy nhất nàng thấy anh sắp sửa gục ngã — nàng chộp lấy khoảnh khắc ấy và mang nó theo. Nàng sẽ cùng anh giữ kín bí mật này — rằng anh biết nàng cũng đã thấy anh, trong một lần _anh_ không còn đứng vững trên đôi chân mình.
Bởi anh đã biết quá nhiều về nàng. Từ người đàn ông nàng ruồng bỏ, nàng đã nhận sự giúp đỡ mỗi khi cần cứu lấy người mình lựa chọn. Người cầu hôn bị nàng vứt bỏ lại chính là người nàng tìm đến mỗi khi cần ai đó che chở cho tình yêu của nàng. Và nàng chưa từng cầu xin Simon vô ích — hết lần này đến lần khác, anh đã bước ra đứng chắn trước nàng, lấy lòng tốt và sức mạnh của mình mà che chở nàng.
— Vì thế nàng đi chuyến đi đêm này để trút khỏi mình đôi chút món nợ mà mãi đến giờ nàng mới hiểu rõ đã đè nặng khủng khiếp đến nhường nào.
Cuối cùng Simon đã buộc nàng phải hiểu rằng anh là người mạnh nhất — mạnh hơn chính nàng và mạnh hơn người đàn ông nàng đã chọn trao thân. Hẳn nàng đã hiểu trọn điều ấy ngay từ lúc ba người họ mặt đối mặt tại nơi ô nhục ở Oslo — dù khi ấy nàng không chịu nhìn nhận rằng gã trai má tròn, béo tốt, miệng rộng kia lại mạnh hơn —
Vậy mà giờ nàng đi ở đây, không dám kêu cầu một danh thánh tốt lành nào, và nhận lấy tội lỗi này để giành được — nàng không biết là gì — có phải sự trả thù chăng — trả thù vì nàng đã bị buộc phải nhìn nhận anh cao thượng hơn cả hai người họ.
Nhưng giờ anh cũng hiểu rồi, Simon — khi mạng sống của người ta yêu hơn cả trái tim mình bị đe dọa — thì một con người khốn khổ sẽ vươn tay chộp lấy tất cả, tất cả.
Trăng đã nhô lên khỏi vành núi khi nàng đi ngược con dốc tới nhà thờ. Một lần nữa, nàng có cảm giác phải vượt qua một đợt sóng kinh hoàng mới — ánh trăng phủ như lớp tơ nhện mỏng trên khối kiến trúc quét hắc ín; chính ngôi nhà thờ đứng đen ngòm, khủng khiếp và đầy đe dọa dưới tấm màn mỏng ấy. Đây là lần đầu nàng nhìn thấy cây thập giá ngoài bãi mà không dám tới gần kính chào khúc gỗ được chúc phúc. Nàng bò qua nơi mình biết hàng rào nghĩa địa bằng đất cỏ và đá thấp nhất, dễ vượt qua nhất.
Đây đó, một phiến đá mộ sáng lên như mặt nước giữa đám cỏ dài đẫm sương. Kristin đi thẳng qua nghĩa địa, xuống khu mộ dành cho người nghèo ở tận cùng, sát hàng rào phía nam.
Nàng đi tới nơi an nghỉ của một người nghèo từ nơi khác đến sống trong vùng. Người đàn ông ấy đã chết cóng trên núi vào một mùa đông; hai cô con gái mồ côi mẹ của ông bị luân phiên gửi nuôi trong các hộ, cho tới khi Lavrans Bjørgulfsøn ngỏ ý nhận giữ họ vì lòng kính Chúa Kitô và cho họ học việc. Khi họ trưởng thành và nên người, chính cha nàng đã tìm những người đàn ông lương thiện, chăm chỉ cho họ, gả họ đi với bò mẹ, bê con và cừu; Ragnfrid cho họ một chiếc giường đủ chăn đệm cùng một nồi sắt — giờ đây cả hai đều là những người vợ khá giả so với cảnh ngộ của mình. Một người từng là thị nữ của Ramborg, và Ramborg đã bế con chị ta đến chịu phép rửa.
Vậy xin ông nhường cho tôi một miếng cỏ trên mái nhà ông, Bjarne, để cứu con trai Ramborg. Nàng quỳ xuống, rút dao găm ra.
Mồ hôi lạnh như băng rịn buốt trên trán và môi trên của nàng khi nàng luồn những ngón tay xuống dưới lớp cỏ ướt sương. Đất bên dưới giữ chặt nó — chỉ toàn rễ là rễ — nàng dùng dao găm cắt đứt chúng.
Để đền lại, hồn người chết phải được nhận vàng hoặc bạc đã truyền qua ba đời. Nàng tháo chiếc nhẫn vàng nhỏ đính hồng ngọc từng là nhẫn đính hôn của bà nội nàng — đứa trẻ là dòng dõi của cha tôi. Nàng ấn chiếc nhẫn xuống đất sâu hết mức có thể, bọc miếng đất cỏ trong tấm vải lanh rồi phủ rêu và lá lên chỗ mình vừa lấy nó.
Khi nàng đứng dậy, hai chân run đến mức nàng phải đứng yên một lát rồi mới quay mình được. Nếu bây giờ nhìn qua phía dưới khuỷu tay, nàng sẽ thấy họ —
Và có một sức lôi kéo khủng khiếp trong nàng, như thể họ muốn ép nàng làm thế. Tất cả những người chết từng biết nàng khi còn trên thế gian. Có phải cô đó không, Kristin Lavransdatter — cô lại đến đây thế này sao? Arne Gyrdssøn trong ngôi mộ ngoài lối vào phía tây. Phải, Arne, anh có quyền kinh ngạc — tôi không phải thế này vào thời anh và tôi còn quen biết nhau.
Rồi nàng lại trèo qua tường và đi xuống.
Trăng giờ đã soi sáng khắp vùng. Jørundgaard nằm ngoài đồng bằng — sương lấp lánh trên cỏ phủ mọi mái nhà. Nàng nhìn xuống đó, gần như đờ đẫn. Tựa như chính nàng đã chết đối với mái nhà ấy và tất cả những người ở đó — cánh cửa đã vĩnh viễn khép lại trước nàng, kẻ đêm nay đang đi ngang qua trên con đường phía cao.
Bóng núi phủ gần trọn con đường nàng trở về. Gió giờ thổi mạnh hơn — hết cơn gió này đến cơn khác ập thẳng vào nàng. Lá khô thổi tới, muốn chỉ nàng quay lại nơi nàng vừa đi khỏi.
Nàng cũng không tin mình đi mà không có kẻ theo sau. Chốc chốc lại vang lên tiếng chân rón rén trên đường phía sau nàng. Có phải anh đó không, Arne? Quay lại nhìn đi, Kristin, nhìn qua phía dưới khuỷu tay đi, tiếng cám dỗ thúc giục.
Tuy vậy, dường như nàng không còn thật sự sợ nữa. Chỉ lạnh lẽo và tê dại, khắc khoải đến phát bệnh vì muốn buông xuôi, muốn ngã quỵ xuống. Sau đêm này, hẳn nàng không còn có thể sợ bất cứ điều gì trên thế gian nữa.
Simon ngồi ở chỗ quen thuộc bên đầu giường, cúi rạp xuống đứa trẻ, khi nàng mở cửa bước vào. Trong một thoáng ngắn ngủi, chàng ngẩng lên—Kristin tự hỏi chỉ trong chừng ấy thời gian, phải chăng mình đã trở nên tiều tụy, tan tác và già nua đến thế. Rồi Simon cúi hẳn mặt xuống, giấu vào cánh tay.
Lúc đứng dậy, chàng hơi loạng choạng. Chàng ngoảnh mặt tránh nàng khi đi ngang qua, tiến về phía cửa, đầu và vai rũ xuống.
Kristin thắp hai ngọn nến, đặt lên bàn. Đứa bé hé mắt, ngước lên với vẻ mê man lạ lùng, rên khe khẽ và cố quay đầu tránh ánh sáng. Khi Kristin đặt lại thân hình bé nhỏ cho ngay ngắn, như người ta sửa thế nằm cho một xác chết, nó không hề tìm cách đổi tư thế—dường như nó đã yếu đến mức không thể cử động.
Rồi nàng phủ tấm vải gai lên mặt và ngực nó, đặt dải đất cỏ nằm ngang bên trên.
Ngay lúc ấy, nỗi kinh hoàng lại ập xuống nàng như một ngọn sóng vỡ bờ.
Nàng phải ngồi lại bên giường. Cửa sổ ở ngay phía trên đoạn ghế băng ấy. Nàng không dám ngồi quay lưng về phía đó—nếu có kẻ đứng ngoài nhìn vào, thà nhìn thẳng vào mắt chúng còn hơn. Nàng kéo chiếc ghế có tay vịn đến bên giường, ngồi xoay mặt về phía ô kính—đêm tối đen nghẹt câm lặng ép sát vào nàng, một ngọn nến phản chiếu trên kính—. Kristin nhìn trân trân vào đó, siết các ngón tay quanh tay ghế đến trắng bệch những khớp xương, thỉnh thoảng hai cánh tay nàng lại run lên. Nàng không còn cảm thấy đôi chân mình nữa, chúng lạnh và ướt đến thế—nàng ngồi đó, răng va lập cập vì khiếp đảm và rét buốt, còn mồ hôi chảy như nước đá xuống mặt và lưng. Nàng ngồi bất động—chỉ thỉnh thoảng mới liếc nhanh như chớp sang tấm vải gai đang khẽ khàng nâng lên hạ xuống theo hơi thở của đứa trẻ.
Cuối cùng, ô cửa kính bắt đầu bạc sáng. Tiếng gà gáy lanh lảnh. Rồi nàng nghe tiếng đàn ông ngoài sân—họ đi về phía chuồng ngựa—.
Rã rời, nàng ngả vào lưng ghế, run như lên cơn co giật và cố tìm một tư thế để hai chân khỏi giãy và giật theo cơn run như thế.
Bỗng dưới tấm vải gai có một cử động mạnh—Andres cào nó khỏi mặt mình, sụt sịt khóc nhè—nó đã tỉnh biết phần nào, bởi khi nàng bật dậy cúi xuống, nó cáu kỉnh càu nhàu với nàng—.
Nàng giật lấy tấm vải và dải đất cỏ, lao tới nhét cành khô cùng củi vào miệng lò rồi ném thứ lấy từ mồ mả vào ngọn lửa mới đang bùng lên xèo xèo. Nhưng sau đó nàng phải đứng lại một lúc, tựa vào tường—nước mắt tuôn thành dòng trên mặt Kristin.
Nàng múc sữa trong chiếc nồi nhỏ đặt cạnh bếp, mang lại cho đứa trẻ—Andres đã ngủ thiếp đi lần nữa. Giờ đây nó có vẻ ngủ ngon lành—.
Rồi chính nàng uống chỗ sữa ấy. Sữa ngon đến mức nàng phải dốc liền hai ba muôi thức uống nóng vào bụng.
Dẫu vậy, nàng vẫn chưa dám nói—thằng bé chưa thốt ra được một lời nào có thể hiểu nổi. Nhưng nàng quỳ sụp xuống cuối giường và âm thầm đọc trong lòng:
> Convértere, Dómine, aliquantulum; et deprecáre super servos tuos. Ne ultra memineris iniquitátis nostræ: ecce respice; pópulus tuus omnes nos—
—Phải, phải, phải, điều nàng đã làm thật khủng khiếp—.
Nhưng đây là đứa con trai duy nhất của họ. Còn nàng, nàng có đến bảy đứa! Lẽ nào nàng không nên thử _tất cả_ để cứu đứa con trai duy nhất của em gái mình—.
Tất cả những gì nàng đã nghĩ đêm nay—chẳng qua chỉ là sự mê loạn của bóng tối. Nàng đâu làm việc ấy vì lý do nào khác ngoài việc không chịu nổi cảnh đứa trẻ chết ngay trong tay mình—.
Simon—người chưa bao giờ phụ nàng. Người vẫn một mực thủy chung và tốt bụng với hết thảy con cái do người mẹ nào sinh ra, nàng biết thế—và tốt với nàng cùng các con nàng hơn hết. Còn đứa con trai mà chàng yêu hơn chính con ngươi trong mắt mình—lẽ nào nàng không nên thử mọi cách để cứu mạng nó—. Dẫu phải phạm một tội lỗi—.
Phải, đó là tội lỗi, nhưng lạy Chúa, xin hãy trừng phạt con. Đứa con bé bỏng xinh đẹp, vô tội của Simon và Ramborg. Chúa sẽ không trừng phạt Andres vì việc ấy—.
Nàng lại đến cúi xuống giường—hà hơi lên một bàn tay nhỏ trắng như sáp. Nàng không dám hôn nó—không được đánh thức nó—.
Trong sáng và vô tội.—Chính vào những đêm kinh hoàng khi họ còn lại một mình ở Haugen, phu nhân Aashild đã kể cho nàng nghe việc này—kể về lần bà đi tới nghĩa địa ở Konungahelle: “Kristin, đó hẳn là việc nặng nề nhất ta từng tự mình gánh lấy.”—Nhưng Bjørn Gunnarssøn đâu phải một đứa trẻ vô tội khi chàng nằm đó, sau khi những đứa cháu trai của Aashild Gautesdatter đã đưa kiếm đến quá gần tim chàng. Trước khi chính mình gục xuống, chàng đã giết một người trong bọn họ, còn người kia từ ngày đổi đòn với ngài Bjørn thì chẳng bao giờ còn là một người đàn ông lành lặn nữa—.
Kristin đứng bên ô kính nhìn ra sân. Người trong nhà đi lại giữa các dãy nhà, lo công việc ban ngày. Mấy con bê cái nhỏ đang ở ngoài sân—chúng đẹp biết bao—.
Trong bóng tối nảy nở biết bao nhiêu giống ý nghĩ—như những loài cây mảnh tựa tơ mọc dưới đáy biển, đung đưa và dập dờn với vẻ đẹp mê hoặc kỳ lạ—vừa quyến rũ vừa đáng sợ, chúng mang một sức hút tối tăm khác thường chừng nào còn sinh trưởng trong màn u ám sống động, tuôn chảy của mình. Thế rồi khi lũ trẻ giật chúng lên thuyền, chúng chỉ còn là một đám nhầy nhụa màu nâu. Trong đêm nảy nở biết bao ý nghĩ kỳ quặc, vừa làm người ta kinh sợ vừa lôi cuốn người ta. Hình như có lần thầy dòng Edvin đã nói rằng những kẻ bị đọa trong Hỏa ngục chính họ cũng không muốn lìa khỏi cực hình—lòng thù hận và nỗi sầu khổ là khoái lạc của họ—bởi vậy Đức Kitô không thể cứu họ. Khi ấy, nàng thấy lời này thật cuồng dị—. Một luồng lạnh buốt chạy xuyên qua nàng; giờ đây nàng bắt đầu hiểu vị tu sĩ muốn nói gì—.
Nàng lại cúi xuống giường—hít đầy mùi thơm của đứa trẻ. Simon và Ramborg sẽ không mất nó. Cho dù quả thực nàng cũng cần vực mình dậy trong mắt Simon—cho chàng thấy nàng không chỉ biết nhận từ chàng. Nàng cần thức canh cho chàng để báo đáp—.
Rồi nàng lại quỳ xuống, đọc đi đọc lại tất cả những gì mình còn nhớ trong Thánh vịnh—.
Sáng hôm ấy, Simon ra gieo lúa mạch đen mùa đông trên thửa ruộng mới khai phá ở phía nam lùm cây. Chàng đinh ninh rằng mình phải làm như vẫn thấy mọi sự bình thường, rằng công việc trong gia trang vẫn tiếp diễn theo lệ thường. Đám nữ tỳ đã vô cùng kinh ngạc khi đêm qua chàng đến bảo họ rằng Kristin muốn ở một mình với thằng bé cho đến khi chính nàng sai người gọi họ. Chàng cũng nói vậy với Ramborg khi nàng thức dậy—Kristin đã dặn hôm nay không ai được đến gần phòng nữ chủ.
“Cả anh cũng không sao?” nàng hỏi ngay, và Simon đáp không. Chính lúc ấy chàng đi ra lấy túi gieo hạt.
Nhưng sau bữa sáng, chàng ở lại quanh gia trang—chàng không chịu nổi việc đi xa khỏi các dãy nhà. Chàng cũng không thích ánh mắt của Ramborg. Một lúc sau giờ nghỉ trưa, chuyện xảy đến: chàng đang đứng dưới kho lúa thì thấy nữ chủ nhân lao qua sân. Chàng chạy theo—Ramborg bổ nhào vào cửa phòng nữ chủ, nện hai nắm tay lên đó và gào the thé, bắt Kristin phải mở cửa.
Simon ôm lấy nàng, dịu giọng dỗ dành—nhưng nàng cúi phắt xuống nhanh như chớp, cắn vào tay chàng; chàng thấy nàng chẳng khác nào một con thú nổi điên:
“Đó là _con của tôi_! Các người đã làm gì con trai tôi rồi?”
“Em biết rõ chị em sẽ không làm gì Andres ngoài những điều tốt cho nó mà,”—khi chàng lại nắm lấy nàng, nàng giằng ra và gào lên.
“Đi nào,” người chồng nói, cố làm giọng nghiêm khắc, “Ramborg—em không biết xấu hổ trước người trong nhà hay sao—”
Nhưng nàng vẫn gào thét:
“Nó là con tôi, tôi biết chứ—. Khi tôi sinh nó, anh có ở bên mẹ con tôi đâu, Simon,” nàng kêu lên, “hồi ấy mẹ con tôi đâu có quý giá với anh đến vậy—”
“Em cũng biết khi ấy anh đang phải lo việc gì mà,” người chồng mệt mỏi đáp. Chàng lôi nàng xuống phía gian nhà chính, phải dùng đến sức mạnh.
Từ đó chàng không dám rời nàng. Ramborg dần dần bình tĩnh lại, và khi tối đến, nàng ngoan ngoãn để các thị nữ cởi áo quần cho mình.
Simon vẫn thức. Các con gái chàng ngủ ở giường phía bên kia, còn đám nữ tỳ đã được chàng cho ra ngoài. Có lần chàng đứng lên bước ra giữa sàn, Ramborg từ trên giường hỏi chàng định đi đâu—giọng nàng hoàn toàn tỉnh táo—.
“Anh định nằm xuống bên em một lát,” chàng đáp sau một thoáng. Chàng cởi áo ngoài và giày, chui vào giữa tấm chăn lông thú và tấm chăn len. Rồi chàng luồn một cánh tay dưới gáy vợ: “Anh hiểu mà, Ramborg của anh, ngày hôm nay dài và nặng nề với em biết bao—”
“Tim anh đập mạnh quá, Simon,” một lúc sau nàng nói.
“Ừ, em biết đấy, anh cũng sợ cho thằng bé. Nhưng chúng ta phải kiên nhẫn chờ đến khi Kristin sai người báo tin—.”
Chàng bật dậy trên giường—nằm chống khuỷu tay—ngơ ngác ngước nhìn gương mặt trắng của Kristin—gương mặt ấy ở ngay phía trên mặt chàng, ướt đẫm nước mắt lấp lánh trong ánh đèn, bàn tay nàng đặt trên ngực chàng. Trong một thoáng, chàng tưởng—lần này không phải chàng chỉ nằm mơ—. Simon ngả vật vào đầu giường, cánh tay che ngang mặt cùng một tiếng rên nghẹn lại. Chàng thấy buồn nôn, tim đập trong lồng ngực dữ dội đến thế, cuồng loạn vừa nhanh vừa mạnh—.
“Simon, tỉnh dậy đi!” Kristin lại lay chàng. “Andres đang gọi cha nó, anh nghe không—đó là tiếng đầu tiên nó nói được—” gương mặt nàng rạng ngời nụ cười trong khi nước mắt vẫn không ngừng tuôn chảy.
Simon ngồi dậy, đưa tay vuốt mặt mấy lần. Hẳn chàng đã không nói mê khi nàng đánh thức chàng—. Chàng ngước nhìn Kristin đang đứng trước giường, tay cầm một ngọn đèn.
Nhẹ chân để khỏi đánh thức Ramborg, chàng lẻn ra ngoài cùng nàng. Cảm giác buồn nôn vẫn đè nặng trong ngực. Chàng cảm thấy như có thứ gì sắp vỡ tung bên trong mình—tại sao chàng không thể thoát khỏi giấc mơ khủng khiếp này. Khi thức, chàng đã vật lộn mãi để xua mọi ý nghĩ như thế khỏi mình. Vậy mà khi nằm ngủ, không còn ý chí, không còn khả năng tự vệ, chàng lại mơ điều mà chỉ chính quỷ dữ mới có thể gieo vào đầu chàng—ngay cả lúc này, khi nàng đang thức canh đứa con trai hấp hối của chàng, chàng vẫn mơ như một kẻ không còn tính người—.
Trời đang mưa, và ngay Kristin cũng không biết rõ lúc ấy là giờ nào trong đêm. Thằng bé đã nửa thức nửa ngủ, nhưng nó không nói. Vào đầu đêm, nàng thấy nó ngủ ngon và yên ổn đến mức nàng đánh liều nằm xuống nghỉ một lát—ôm Andres trong tay để nàng có thể cảm thấy nếu nó cử động. Rồi nàng ngủ thiếp đi—.
Thằng bé trông nhỏ xíu khi nằm một mình trên giường, sắc mặt tái nhợt khủng khiếp, nhưng đôi mắt trong trẻo và gương mặt bừng sáng thành nụ cười khi trông thấy cha. Simon quỳ xuống trước thành giường, nhưng khi chàng định bế thân hình bé nhỏ ấy vào lòng, Kristin nắm lấy cánh tay chàng:
“Không, không, Simon, nó đẫm mồ hôi mà trong này lại lạnh—” nàng đắp kín hơn cho Andres. “Anh hãy nằm vào bên nó thì hơn—em sẽ sai một người đàn bà đến thức canh—. Giờ em xuống gian nhà chính, nằm nghỉ một lát bên Ramborg—”
Simon chui vào dưới chăn. Chỗ nàng vừa nằm vẫn còn một hõm ấm, trên gối đầu phảng phất hương thơm ngọt ngào từ mái tóc nàng. Simon khẽ rên lên một tiếng—rồi chàng ôm đứa con trai nhỏ vào lòng, áp mặt vào mái tóc trẻ thơ mềm mại, ẩm ướt. Andres đã trở nên bé tẹo, ôm trong tay tưởng như chẳng còn gì, nhưng nó nằm khá mãn nguyện, thỉnh thoảng lại nói một tiếng ngắn.
Rồi nó bắt đầu lần mò, cào quanh cổ áo sơ mi của cha, luồn bàn tay nhỏ nhớp lạnh vào ngực chàng và kéo mặt bùa ra:
“Con gà trống,” nó nói đầy mãn nguyện, “nó đây rồi—”
Đến ngày Kristin sửa soạn lên đường trở về nhà, Simon đến gặp nàng trong phòng nữ chủ và trao cho nàng một chiếc hộp gỗ nhỏ:
“Anh nghĩ có lẽ em sẽ thích giữ vật này—”
Nhìn nét chạm trên gỗ, Kristin nhận ra ngay đó là tác phẩm của cha nàng. Bên trong, bọc trong một mảnh da làm găng tay, là một chiếc trâm vàng rất nhỏ nạm năm viên ngọc lục bảo. Nàng nhận ra nó tức khắc—Lavrans vẫn thường đeo nó ở nẹp cổ áo sơ mi mỗi khi cần ăn vận đặc biệt sang trọng.
Nàng cảm ơn Simon, nhưng rồi mặt nàng đỏ bừng. Nàng chợt nhớ hình như mình chưa từng thấy cha đeo món trang sức này kể từ khi nàng trở về nhà sau thời gian ở tu viện Oslo.
“Cha trao vật này cho anh khi nào—?” Ngay khi hỏi, nàng đã hối hận.
“Anh nhận được nó làm quà từ biệt, vào một lần anh sắp cưỡi ngựa rời khỏi gia trang—”
“Em thấy món quà này quý giá quá,” nàng khẽ nói và cúi nhìn xuống.
Simon khẽ cười và đáp:
“Em cần có thật nhiều những thứ như thế, Kristin—để đến lúc phải tiễn tất cả các con trai mình ra đời cùng quà đính hôn—.”
Kristin nhìn chàng và nói:
“Anh biết mà, Simon—em muốn nói những vật cha để lại cho anh—anh biết em thương anh như thể anh là con trai ruột của cha—”
“Vậy sao—.” Chàng khẽ áp mu bàn tay lên má nàng rồi vuốt xuống, mỉm một nụ cười nhỏ lạ lùng trong khi nói với nàng như nói cùng một đứa trẻ: “Ừ, ừ, Kristin, anh hiểu rồi—”