Kristin Lavransdatter III: Thập giá — Chương 4: Tập III — Thập giá · Phần I — Tình thân tộc · Chương IV

Chương 4 / 21 · Bài review Kristin Lavransdatter III: Thập giá

Muộn hơn một chút vào mùa thu năm ấy, Simon Andressøn có việc phải đến gặp anh trai ở Dyfrin. Trong thời gian ở đó, có người đến hỏi cưới con gái ông, Arngjerd.

Chuyện chưa được quyết định, và Simon mang lòng băn khoăn lo lắng khi cưỡi ngựa về phương bắc. Có lẽ ông nên nhận lời; như thế đứa con ấy đã có nơi nương tựa, còn chính ông cũng thoát khỏi mọi nỗi canh cánh về tương lai của nó. Có lẽ Gyrd và Helga nói phải — ông thật thiếu khôn ngoan khi không vồ lấy bằng cả hai tay một lời cầu hôn như vậy dành cho cô con gái này. Eiken là một điền trang lớn hơn Formo, và Aasmund sở hữu hơn một phần ba cơ nghiệp; ông ta hẳn không bao giờ nghĩ đến chuyện hỏi một cô gái có thân thế như Arngjerd về cho con trai mình — dòng dõi thấp, bên ngoại lại không còn thân thích — nếu chẳng vì Simon đang giữ ba phần đất định tô một mark trong điền trang ấy làm vật thế chấp. Họ đã phải vay tiền cả của các nữ tu ở Oslo lẫn ở Dyfrin, khi Grunde Aasmundssøn gây án mạng lần thứ hai. Grunde trở nên hung bạo mỗi khi say rượu — nhưng ngoài ra anh ta là một người ngay thẳng, có thiện tâm, Gyrd bảo thế, và chắc chắn anh ta sẽ chịu nghe theo một người đàn bà khôn ngoan, hiền hậu như Arngjerd —.

Nhưng điều khiến ông vướng mắc là Grunde chỉ kém chính ông chẳng bao nhiêu tuổi. Còn Arngjerd thì trẻ. Mà người nhà Eiken lại muốn tổ chức đám cưới ngay mùa xuân tới —.

Trong lòng Simon, chuyện ấy nằm lại như một ký ức đau đớn — khi nào tránh được, ông không nghĩ đến nó. Nhưng từ khi chuyện hôn nhân của Arngjerd được đem ra bàn, nó cứ trồi lên mãi. Ông đã là một người đàn ông không vui trong buổi sáng đầu tiên thức dậy bên cạnh Ramborg. Hẳn đêm trước, khi lên giường, ông cũng không say hơn hay quá khích hơn mức một chú rể nên có — mặc dù việc trông thấy Kristin giữa những người đàn bà đưa dâu đã khiến lòng ông trở nên kỳ lạ và cuồng loạn — còn Erlend, người em rể mới của ông, lại ở trong số những người đàn ông đưa ông lên phòng gác. Và sáng hôm sau, khi thức dậy, nằm nhìn cô dâu vẫn còn ngủ, ông đã cảm thấy sâu trong tim một nỗi hổ thẹn nhức nhối, đắng cay — như thể ông đã làm điều độc ác với một đứa trẻ —.

— Mặc dù ông biết mình đã có thể khỏi phải mang nỗi buồn ấy.

_Nàng_ đã cười khi mở đôi mắt lớn.

“Bây giờ anh là của _em_, Simon” — nàng nghịch những ngón tay trên ngực ông. “Cha em là cha anh, chị em là chị anh” — và người ông lạnh nhớp vì sợ, bởi ông tự hỏi liệu nàng có nhận ra tim ông đã giật thót trong lồng ngực khi nghe những lời ấy hay không.

Còn ngoài chuyện đó, ông vẫn hài lòng với cuộc hôn nhân của mình — ông nhất quyết nghĩ như vậy. Vợ ông giàu có, xuất thân từ một dòng họ cao quý, trẻ trung và khỏe mạnh, xinh đẹp và hiền hậu. Nàng đã sinh cho ông một con gái và một con trai — người đàn ông nào từng sống giữa cảnh giàu sang mà không có con cái để giữ cho cơ nghiệp khỏi tan sau khi cha mẹ mất đi thì mới hiểu được điều ấy. Hai đứa con — và gia sản của chúng đã được bảo đảm — vậy mà ông vẫn giàu đến mức có thể tìm cho Arngjerd một cuộc hôn nhân tốt đẹp —.

Ông cũng muốn có thêm một con trai — phải, ông sẽ chẳng buồn nếu Formo có thêm một, thậm chí hai đứa trẻ nữa. Nhưng Ramborg xem chừng rất vui chừng nào nàng còn tránh được chuyện ấy. Mà như thế cũng có cái hay. Bởi ông không thể phủ nhận rằng không khí trong nhà dễ chịu hơn nhiều khi Ramborg vui vẻ. Ông vẫn thường ao ước tính khí nàng được đều đặn hơn. Không phải lúc nào ông cũng biết mình đang ở vào thế nào với vợ. Và việc quán xuyến trong nhà ông cũng có thể ngăn nắp hơn. Nhưng chẳng người đàn ông nào dám mong mọi chiếc bát dành cho mình đều được rót đầy, như người ta vẫn nói —. Simon cứ tự nhắc mình như thế trên đường cưỡi ngựa về nhà —.

Ramborg sắp đến Kruke vào tuần trước lễ Thánh Klemens — mỗi lần được rời nhà ít lâu, nàng bao giờ cũng phấn chấn lên —.

Dẫu vậy, chỉ có Chúa mới biết lần này bên ấy rồi sẽ ra sao —. Đây là đứa con thứ tám Sigrid đang mang. Và Simon đã sợ hãi khi ghé thăm em gái trên chặng đường đi xuống — trông nàng như không còn đủ sức chịu đựng thêm bao nhiêu nữa —.

Ông đã dâng bốn trái tim lớn bằng sáp trước pho tượng Đức Mẹ cổ ở Eyabu, pho tượng được cho là đặc biệt linh ứng, và hứa sẽ dâng những lễ vật hậu hĩnh nếu Sigrid vượt cạn mà vẫn giữ được tính mạng và sức khỏe. Bởi nếu người mẹ chết đi thì Geirmund cùng ngần ấy đứa con sẽ ra sao — không, ông không thể nghĩ đến chuyện ấy —.

Mà Sigrid và Geirmund lại sống với nhau vô cùng hòa thuận. Nàng bảo chưa bao giờ nghe chồng nói một lời cay nghiệt, cũng chưa bao giờ chàng bỏ sót một việc mà chàng nghĩ có thể khiến nàng vui. Khi hiểu rằng Sigrid đang héo mòn vì nhớ đứa con nàng đã có thời trẻ với Gjavvald Arnessøn, chàng đã nhờ Simon đưa cậu bé về để người mẹ được giữ con bên mình một thời gian. Nhưng cuộc gặp lại chàng trai lớn xác được nuông chiều ấy chỉ đem đến cho Sigrid đau buồn và thất vọng. Từ đó, Sigrid Andresdatter bám lấy chồng mình và những đứa con nàng có với chàng, như một kẻ tội lỗi nghèo khổ, ốm đau bám lấy linh mục và phép xưng tội.

Giờ đây, theo một cách nào đó, nàng dường như đã có niềm vui trọn vẹn. Và Simon hiểu điều ấy — hiếm có người đàn ông nào khiến người khác cảm thấy dễ chịu khi ở bên như Geirmund. Chàng có một giọng nói đẹp đến nỗi, dù chàng chẳng nói gì ngoài chuyện con ngựa móng hẹp mà người ta đã lừa bán cho chàng, nghe vẫn gần như nghe đàn hạc tấu.

Geirmund Hersteinssøn bao giờ cũng có gương mặt xấu xí, kỳ dị, nhưng trước kia chàng vốn khỏe mạnh, đẹp đẽ về vóc dáng và chân tay, là cung thủ và thợ săn bậc nhất, hơn hầu hết mọi người trong tất cả các môn tài nghệ. Nhưng ba năm trước chàng trở thành tàn phế — kể từ khi bò về làng sau một chuyến săn, chống trên hai bàn tay và một đầu gối, kéo lê phía sau cái chân kia đã bị nghiền nát. Giờ đây chàng không thể đi qua sàn nhà mình nếu không có gậy, cũng không thể lên ngựa hay lê lết quanh những thửa ruộng dốc đứng nếu không có người giúp. Tai họa cứ mãi bám theo chàng; chàng là người cô độc, kỳ quặc, không mấy giỏi chăm nom điền trang và sinh kế của mình, bất cứ ai đủ nhẫn tâm cũng có thể lừa chàng trong chuyện mua bán và giao dịch. Nhưng đôi tay chàng rất khéo, giỏi nghề mộc lẫn nghề rèn, lời nói khôn ngoan và nhân hậu. Và khi người đàn ông ấy ôm cây đàn hạc vào lòng, người nghe ắt phải cười hoặc khóc tùy theo lời ca và tiếng đàn của Geirmund. Phải, gần như đang nghe chính vị hiệp sĩ mà Geirmund hát đến, người đã gảy cho lá lìa khỏi cây đoạn và sừng rời khỏi đàn gia súc sống.

Rồi những đứa con lớn cất điệp khúc, hát cùng cha — âm thanh ấy còn đẹp hơn tiếng tất cả chuông cùng ngân ở Biskopshamar. Đứa bé kế út, Inga, đã có thể bước đi khi vịn vào ghế dài; nó vẫn chưa học nói, nhưng suốt ngày cứ ngân nga ê a, và giọng bé nhỏ của nó mảnh mai, trong trẻo như một chiếc chuông bạc tí hon —.

Cả chủ nhà, con cái lẫn người hầu chen chúc trong một gian nhà bếp lửa nhỏ bé, cũ kỹ, ám đen. Căn nhà gác mà suốt bao năm Geirmund vẫn nói sẽ dựng, giờ có lẽ chẳng bao giờ dựng nổi — chỉ riêng việc xây được kho lúa mới thay cho cái đã cháy năm ngoái hẳn cũng đã gần quá sức chàng. Nhưng cha mẹ không đành xa bất cứ đứa nào trong ngần ấy đứa con. Mỗi lần đến Kruke, Simon đều ngỏ ý đón vài đứa về nuôi dưỡng; Geirmund và Sigrid cảm ơn, nhưng từ chối —.

Có lẽ dẫu sao nàng vẫn là người được phần tốt đẹp nhất trong số các anh chị em của ông, đôi khi Simon nghĩ vậy. Phải, Gyrd nói Astrid rất hài lòng với người chồng mới — họ sống tận miền nam Ryfylke, và Simon chưa gặp lại họ kể từ đám cưới. Nhưng các con trai của Torgrim thường xuyên cãi cọ với cha dượng, Gyrd có nhắc đến chuyện ấy —.

Còn Gudmund thì hết sức vui vẻ, mãn nguyện —. Nhưng nếu đó là hạnh phúc của một người đàn ông, Simon nghĩ mình có thể không mang tội mà tạ ơn Chúa vì cha họ đã không còn sống để trông thấy —. Ngay khi đủ thời gian để giữ phép tắc sau cái chết của Andres Darre, Gudmund đã làm lễ cưới với người đàn bà góa mà cha nhất quyết không cho chàng lấy. Vị hiệp sĩ ở Dyfrin cho rằng: ông đã chọn cho hai con trai lớn những thiếu nữ trẻ trung, giàu có, xinh đẹp, xuất thân từ dòng họ cao quý và có thanh danh không tì vết, vậy mà Gyrd lẫn Simon cũng chỉ được hạnh phúc vừa phải; thế thì Gudmund ắt sẽ lâm vào cảnh khốn khổ thuần túy nếu người cha để mặc chàng hành động theo ý muốn dại dột của mình. Tordis Bergsdatter nhiều tuổi hơn Gudmund rất nhiều, gia sản cũng khá, và trong cuộc hôn nhân đầu bà ta không có con. Nhưng sau đó bà ta sinh một con gái với một trong các linh mục ở nhà thờ Đức Mẹ tại Oslo, ngoài ra người ta còn nói bà ta cũng đã quá ân cần với nhiều người đàn ông khác — với cả Gudmund Darre, ngay từ khi mới quen chàng. Simon thấy bà ta xấu như quỷ, bất nhã và ăn nói thô lỗ quá mức đối với một người đàn bà — nhưng bà ta lanh lợi, dí dỏm, khôn ngoan và tốt bụng; ông biết chính mình hẳn sẽ rất thích Tordis — giá như bà ta không kết hôn vào dòng họ của họ. Còn Gudmund thì phát tướng đến mức trông thật khó coi; giờ chàng gần béo nặng ngang chính Simon — mà bản tính Gudmund vốn không như thế; thời trẻ chàng mảnh dẻ và đẹp trai. Chàng trở nên lôi thôi, lười nhác đến nỗi mỗi lần trông thấy, Simon đều muốn đánh cho một trận. Gudmund cả đời vốn là một con bò ngu bị ma ám, điều ấy quả đúng — và việc lũ con thừa hưởng trí khôn của mẹ nhưng diện mạo của cha vẫn còn là điều may trong cái rủi —. Nhưng Gudmund mãn nguyện —.

Bởi vậy ông không cần phải phiền muộn vì người em ấy nhiều đến thế. Và xét theo một cách nào đó, có lẽ ông than thở cho Gyrd như vậy cũng là thừa —. Nhưng mỗi lần về lại điền trang của cha và chứng kiến tình cảnh nơi ấy bây giờ, lòng ông lại bị giày vò đến nỗi khi rời đi, tim ông đau thực sự —.

Của cải vẫn tăng thêm — người bà con bên vợ của anh trai ông, Ulf Saksesøn, giờ đang được nhà vua hết lòng sủng ái, và y kéo Gyrd Andressøn theo mình vào vòng những kẻ nắm nhiều quyền lực và lợi thế nhất trong nước. Nhưng Simon không ưa con người ấy — và ông hiểu rằng Gyrd hẳn cũng không ưa. Gyrd ở Dyfrin miễn cưỡng, chẳng chút vui lòng bước theo con đường mà vợ cùng em trai nàng muốn ông đi — chỉ để trong nhà được yên ổn đôi chút.

Helga Saksesdatter là một mụ quỷ —. Nhưng có lẽ chính hai đứa con trai mới là nguyên do khiến Gyrd giờ đây trông tiều tụy đến thế. Sakse, đứa lớn, hẳn đã mười sáu tuổi —. Hầu như tối nào tên hầu của nó cũng phải khiêng thằng nhãi ấy lên giường, say bí tỉ. Chắc nó đã uống mất cả trí khôn lẫn sức khỏe — có lẽ nó sẽ uống cho đến chết trước khi đạt tuổi trưởng thành. Và đó hẳn cũng chẳng phải tổn thất lớn — tuy còn trẻ, Sakse đã mang tiếng xấu trong vùng vì thói hung bạo và ngạo mạn. Nó là con cưng của mẹ; Gyrd thương đứa nhỏ hơn, Jon, nhiều nhất. Tính tình nó cũng khá hơn rất nhiều, đủ để sau này có thể làm vẻ vang dòng họ, giá như nó không bị — phải, thân hình nó hơi dị dạng, vai cao và lưng lệch. Nó còn mắc một thứ bệnh ngầm trong bụng — không chịu nổi thức ăn nào ngoài cháo loãng và bánh mì dẹt —.

Trong tình cảm gắn bó với dòng họ, Simon Andressøn bao giờ cũng có một nơi trú ẩn thầm kín mỗi khi đời riêng của ông dường như — phải, không trọn vẹn, hay nên gọi thế nào đây. Nếu gặp chuyện trái ý, ông thấy nó nhẹ đi rất nhiều khi có thể nhớ đến sự thành đạt và may mắn của anh chị em mình. Giá như Dyfrin vẫn được như thời cha ông — khi sự yên ổn, mãn nguyện và thịnh vượng ngự trị trong điền trang — thì Simon cảm thấy điều ấy hẳn đã xoa dịu được rất nhiều nỗi bất an kín đáo của mình —. Dường như rễ đời ông quấn vào rễ đời các anh chị em, ở một nơi nào đó sâu dưới đất và bóng tối. Mỗi nhát chém giáng xuống một người, mỗi nỗi đau gặm mòn tủy cốt của một người, tất cả họ đều cảm thấy —.

Ít nhất Gyrd và chính ông đã từng như thế — ít nhất là trước kia. Giờ ông không còn biết chắc Gyrd có cảm thấy như vậy nữa hay không —.

Ông yêu quý người anh cả — và Sigrid — hơn hết. Ông nhớ lại những năm họ lớn lên bên nhau: có lúc ông ngồi ngắm cô em út, lòng chan chứa yêu thương đến mức ông _buộc phải_ làm điều gì đó để bộc lộ. Thế là ông kiếm chuyện với nó, trêu chọc, chọc tức, giật bím tóc, véo tay nó, bởi dường như ông không thể biểu lộ tình yêu với nó bằng cách nào khác mà không thấy xấu hổ. Giữa hai người nhất thiết phải có sự trêu ghẹo ấy, để ông có thể không ngượng ngùng mà trao cho nó mọi món ngon mình để dành, cho cô bé theo cùng trong những trò chơi, khi ông dựng cối xay bên suối, dựng những điền trang nhỏ cho nó và mùa xuân thì đẽo sáo liễu cho lũ con gái —.

Ký ức về ngày ông biết được toàn bộ tai họa của em gái hằn trong tâm trí như một dấu nung cháy. Suốt mùa đông, ông vẫn trông thấy Sigrid gần như đau buồn đến chết vì người chồng chưa cưới đã mất — nhưng ông không hiểu gì hơn. Rồi vào một ngày Chủ nhật gần sang xuân — ông đứng ngoài hành lang ở Mandvik, bực bội vì đám đàn bà mãi không ra; ngoài sân, ngựa đã mang yên đi lễ, còn các gia nhân đã chờ từ lâu. Cuối cùng ông nổi giận, bước vào phòng của các phu nhân. Sigrid vẫn nằm trên giường — ngạc nhiên, ông hỏi nàng có ốm không. Vợ ông ngồi bên mép giường — một cơn run lướt qua gương mặt hiền dịu, phai tàn khi nàng ngước lên: “Con bé tội nghiệp quả có ốm — nhưng em nghĩ nó còn sợ hơn — sợ anh — và sợ những người thân của nó — sợ mọi người sẽ đón nhận chuyện này ra sao —”

Em gái ông thét lên, lao bổ vào lòng Halfrid và ghì chặt lấy nàng, quấn đôi tay gầy guộc, trần trụi quanh người chị dâu —. Tiếng thét cắt xuyên qua Simon đến mức ông tưởng trái tim mình hóa xám, cạn sạch máu. Nỗi đau và nỗi nhục của em gái tràn vào ông khiến ông không còn biết mình là ai — rồi nỗi sợ ập đến, làm mồ hôi ông túa ra —. Cha họ sẽ làm gì Sigrid bây giờ —.

Trên chặng đường nhọc nhằn trở về Raumarike giữa mùa đường sá tan lở, ông sợ đến nỗi cuối cùng tên gia nhân đi cùng, vốn chẳng hiểu mấy chuyện, bắt đầu đem việc ông cứ chốc chốc lại phải xuống ngựa đi giải quyết một “công chuyện” ra chế giễu. Bản thân ông đã là một người đàn ông trưởng thành, có vợ từ lâu, vậy mà cứ nghĩ đến lúc đối mặt với cha là sợ đến tháo cả ruột —.

Thế rồi cha hầu như chẳng nói một lời —. Nhưng ông đã sụp xuống — như cây bị chặt tận rễ. Đến giờ đôi khi, ngay lúc Simon sắp thiếp ngủ, cảnh ấy lại hiện ra khiến ông lập tức tỉnh như sáo. Cha ông ngồi đó, đu đưa mãi, đu đưa mãi, đầu cúi xuống ngực; Gyrd đứng bên cạnh, một tay đặt trên tay vịn của ghế danh dự, mặt nhợt nhạt hơn thường lệ một chút, mắt nhìn xuống —.

“Tạ ơn Chúa, nàng không có mặt ở đây khi chuyện vỡ lở —. Dẫu sao Sigrid ở với em và Halfrid vẫn còn là điều tốt —” Gyrd đã nói khi hai anh em chỉ còn lại với nhau.

Đó là lần duy nhất Simon nghe Gyrd nói một lời có thể được hiểu rằng anh không đặt vợ mình cao hơn mọi người đàn bà khác —.

Nhưng ông đã tận mắt trông thấy Gyrd dường như héo úa và mất dần chính mình, kể từ khi cưới Helga Saksesdatter.

Trong thời gian đính hôn với nàng — Gyrd chưa bao giờ nói nhiều, nhưng sau mỗi lần gặp vị hôn thê, vẻ đẹp của Gyrd lại rạng ngời đến mức Simon cảm thấy hết sức lạ lùng mỗi khi nhìn anh. Gyrd đã từng trông thấy Helga trước đó, anh thổ lộ với Simon như vậy, nhưng chưa bao giờ nói chuyện với nàng, và cũng chưa bao giờ dám nghĩ họ hàng nàng lại chịu gả một cô dâu giàu có, xinh đẹp đến thế cho mình —.

Thuở còn trẻ, vẻ đẹp khác thường của Gyrd Darre gần như khiến Simon cảm thấy đó là một niềm vinh dự của chính mình. Anh đẹp theo một cách riêng khiến người ta phải mến — như thể ai cũng phải nhận ra rằng trong người thanh niên thanh tú, trầm lặng ấy có lòng nhân hậu, chí khí cao quý, một trái tim can trường và cao thượng. Rồi anh cưới Helga Saksesdatter — và từ đó dường như đời anh chẳng còn nảy nở thêm được gì nữa —.

Anh vốn vẫn ít lời — nhưng hai anh em luôn ở bên nhau, và Simon thừa sức nói thay cho cả hai. Simon nhanh miệng, nổi tiếng là người sáng dạ, lại được bạn bè quý mến — trong những cuộc rượu chè và đùa vui, trong săn bắn và đua ngựa, trong mọi thú vui của tuổi trẻ, Simon có hàng đàn bạn hữu, ai cũng thân thiết, gần gũi như nhau. Người anh cả đi cùng — ít nói, nhưng mỉm nụ cười đẹp đẽ, nghiêm trang của mình, và vài lời hiếm hoi anh thốt ra dường như bao giờ cũng có sức nặng —.

Giờ đây Gyrd Andressøn im lặng như một chiếc rương khóa kín —.

Mùa hè năm ấy, khi Simon trở về nhà và nói với cha rằng chàng cùng Kristin Lavransdatter đã thuận với nhau, cả hai đều muốn hôn ước giữa họ được hủy bỏ—Simon biết Gyrd đã hiểu gần hết những điều ẩn bên dưới. Rằng Simon yêu người con gái đã đính hôn với mình, rằng chàng có một lý do nào đó khiến chàng phải từ bỏ quyền của mình—và lý do ấy đau đớn, nhục nhã đến nỗi trong lòng Simon như bị nước sôi dội bỏng. Gyrd đã hết sức lặng lẽ khuyên cha để cho việc ấy chìm đi. Nhưng với Simon, anh chưa từng hé một lời rằng mình đã hiểu. Và Simon cảm thấy, nếu chàng còn có thể yêu quý anh trai hơn suốt đời mình vẫn yêu quý, thì chính là lúc này, vì sự im lặng ấy—

Simon _nhất định_ phải vui vẻ, tinh thần khoan khoái trong lúc cưỡi ngựa về phương bắc, hướng tới quê nhà. Dọc đường, chàng kiếm cớ ghé thăm bạn bè ở những nơi cao dần trong thung lũng, chào hỏi, uống cho lòng phấn chấn—rồi bạn bè thắng yên ngựa, theo chàng tới gia trang kế tiếp, nơi những người bạn cùng hội của họ cư ngụ. Vào mùa đất trơ đóng giá thế này, đường đi thật tốt và nhẹ—

Chặng cuối cùng chàng đi trong chạng vạng. Men bia đã tan hết. Đám gia nhân của chàng còn hăng hái, nói cười ầm ĩ—nhưng ông chủ dường như đã cạn sạch tiếng cười cùng lời bông đùa—chắc hẳn đã mệt.

Thế là chàng đã về nhà. Andres lon ton theo sát bất cứ nơi nào cha đứng hay đi. Ulvhild quẩn quanh bên túi yên ngựa—xem cha có mang quà gì về cho con bé không. Arngjerd bưng bia và thức ăn ra, bà chủ ngồi xuống bên chàng trong khi chàng ăn, trò chuyện và hỏi han tin tức. Khi lũ trẻ đã đi ngủ, Simon đặt Ramborg ngồi trên đầu gối, vừa chuyển những lời thăm hỏi vừa kể chuyện họ hàng và người quen.

Chàng thấy thật đáng hổ thẹn, thật không xứng mặt đàn ông, nếu với cảnh ngộ hiện giờ mà chàng vẫn không thể mãn nguyện—

Hôm sau, khi Simon đang ngồi trong nhà Sæmund, Arngjerd mang thức ăn vào cho chàng. Chàng nghĩ nhân lúc chỉ có hai cha con thì nói với con bé về người cầu hôn cũng tiện, bèn kể cho con gái nghe cuộc chuyện trò của mình với những người từ Eiken.

Ôi không, con bé chẳng đẹp chút nào, người cha nghĩ—chàng ngước nhìn cô gái trẻ đang đứng trước mặt mình. Thân hình thấp và bè, gương mặt ngắn, thô và nhợt nhạt; mái tóc vàng xám loang lổ; phía sau lưng tóc tết thành hai bím dày, nhưng trước trán lại xơ xác, từng túm rủ xuống mắt, khiến con bé có thói quen cứ luôn tay vuốt ngược lên—

“Việc ấy xin cứ theo ý cha,” cô gái bình thản nói khi chàng đã nói hết.

“Ừ, cha biết con là đứa con ngoan, nhưng chính con nghĩ sao về chuyện này?”

“Con chẳng nghĩ gì cả. Chuyện này xin cha cứ quyết định, cha thân yêu.”

“Chuyện là thế này, Arngjerd—cha muốn con được tự do thêm vài năm nữa—trước cảnh sinh nở, lo toan và gánh vác—tất cả những gì thuộc phần người đàn bà một khi đã lấy chồng. Nhưng cha nghĩ—có lẽ con đang mong có được gia đình riêng và trở thành một người đàn bà tự định đoạt lấy mọi việc—?”

“Về phần con thì chẳng có gì phải vội,” cô gái nói và hơi mỉm cười.

“Con biết đấy, nếu con lấy chồng về Eiken, con sẽ có những người họ hàng giàu có ở ngay gần—lưng kẻ không anh em trai thì trơ trọi”—chàng thấy ánh lóe nhỏ trong mắt Arngjerd cùng nụ cười ranh mãnh: “Ý cha là Gyrd, bác con,” chàng vội nói, có phần lúng túng.

“Vâng, con hiểu cha không nói đến bà cô họ Helga của con—” rồi cả hai cha con cùng bật cười.

Lòng Simon nóng lên—vì niềm biết ơn đối với Thiên Chúa, Đức Trinh Nữ Maria và Halfrid, người đã khiến chàng nhận đứa con gái này là con mình. Những khi chàng và Arngjerd có thể cùng cười với nhau như thế, chàng chẳng cần bằng chứng nào khác về tình phụ tử giữa mình với con bé.

Chàng đứng dậy, phủi ít bột dính dọc tay áo con gái: “Còn người cầu hôn—con thấy người ấy thế nào?” chàng hỏi.

“Vâng. Qua đôi lần ít ỏi gặp người ấy, con thấy cũng mến—vả lại người ta hẳn không nên nghe tất cả những lời thiên hạ nói—. Nhưng chuyện này xin cha cứ quyết định—”

“Vậy thì cứ theo lời cha đã nói. Aasmund và Grunde có thể chờ một thời gian, nếu đến khi con lớn thêm đôi chút họ vẫn còn giữ nguyên ý nguyện—. Ngoài ra, con gái của cha, con nên biết rằng con sẽ được tự quyết định việc hôn nhân của mình, trong chừng mực con đủ khôn ngoan để xét đoán điều gì tốt nhất cho bản thân. Mà trí khôn của con thì đủ tốt, Arngjerd—”

Chàng vòng tay ôm con gái. Cô gái đỏ mặt khi được cha hôn—và Simon chợt nhớ chắc đã hơn một năm kể từ lần cuối chàng làm thế. Vốn chàng không thuộc hạng đàn ông ngại âu yếm vợ giữa ban ngày hay đùa giỡn với con cái. Nhưng mọi chuyện bao giờ cũng như một trò đùa—còn Arngjerd—. Simon bỗng nhận ra cô con gái trẻ này có lẽ là người duy nhất ở Formo mà đôi khi chàng nói chuyện một cách nghiêm túc—

Chàng bước sang bên, rút chiếc chốt khỏi khe trên vách phía nam. Qua ô cửa nhỏ, chàng nhìn ra thung lũng. Trong không khí có luồng gió nam, những đám mây xám lớn cuồn cuộn dâng lên ở nơi núi non gặp nhau, khép kín tầm mắt. Mỗi khi một vệt nắng xuyên qua, mọi màu sắc lại sáng lên đậm đặc đến tận cốt lõi. Tiết trời dịu đã liếm sạch lớp sương giá tái nhợt—ruộng đồng màu nâu, rừng vân sam xanh đen—và trên cao, dọc những vầng trán núi, ánh sáng quét một luồng vàng óng qua nơi núi trọc bắt đầu, phủ địa y và rêu—

Simon cảm thấy trong ngọn gió thu ngoài kia và ánh sáng chao động trên khắp miền quê có một sức mạnh lạ lùng mà người ta có thể rút lấy. Nếu kỳ lễ Các Thánh này có một trận mưa dầm thật lớn, các con suối hẳn sẽ đủ nước quay cối, ít nhất cho tới gần Giáng sinh. Chàng cũng có thể sai người lên núi gom rêu dự trữ. Mùa thu năm ấy khô hạn đến thế—sông Laagen chảy kiệt và nhỏ nhoi giữa những doi sỏi vàng cùng đá nhợt màu.

Ở phía bắc miền này, chỉ Jørundgaard và điền trang của linh mục có nhà cối bên sông. Chàng không muốn phải xin xay nhờ cối của họ—mà chắc cả miền cũng sẽ mang thóc đến đó. Bởi Sira Eirik thu tiền xay. Rồi người ta lại thấy cha biết quá rõ họ có bao nhiêu thóc—cha quá ráo riết trong việc thu thuế thập phân. Nhưng Lavrans vẫn luôn để mọi người xay miễn phí ở cối của ông, và Kristin muốn bây giờ mọi việc cũng tiếp tục như thế—

Chỉ cần ý nghĩ của chàng thoáng chạm đến nàng, quanh tim chàng đã bắt đầu run lên một cách căng thẳng, đau bệnh—

Hôm ấy là ngày trước lễ kính thánh Simon và thánh Juda; vào dịp này chàng vẫn thường đi xưng tội. Chính để xét mình, ăn chay và cầu nguyện mà hôm nay chàng ngồi trong nhà Sæmund, trong lúc đám gia nhân đập lúa ngoài kho—

Nhớ lại các tội của mình chẳng mất bao lâu—chàng đã chửi thề, bịa chuyện khi người ta hỏi những điều không can hệ đến họ, đã bắn con tuần lộc ấy rất lâu sau khi nhìn mặt trời và biết giờ thánh của ngày thứ Bảy đã bắt đầu, lại còn đi săn sáng Chủ nhật trong lúc dân chúng trong miền đang dự lễ—

Chuyện mới xảy ra lần vừa rồi, khi đứa bé nằm bệnh, chàng không thể và cũng không dám nhắc đến. Nhưng đây là lần đầu tiên trong đời chàng cố ý giấu một tội với linh mục quản xứ của mình—

Chàng đã nghĩ rất nhiều về chuyện ấy và chịu đau khổ trong lòng vì nó. Hẳn đó phải là một trọng tội—dù chàng đã dung túng phép phù thủy hay thẳng thừng dụ một người khác làm việc như thế—

Chàng cũng không sao ăn năn được—mỗi khi nghĩ rằng nếu không có việc ấy, có lẽ giờ đây con trai chàng đã nằm dưới đất. Nhưng chàng cứ sống trong sợ hãi và nặng trĩu—dò xét xem từ sau chuyện ấy đứa bé có trở nên khác trước hay không. Chàng thấy mình không nhận ra điều gì—

Chàng biết chuyện này vẫn xảy ra với nhiều loài chim và thú hoang—nếu bàn tay con người đã chạm vào trứng hoặc con non còn phủ lông tơ của chúng, cha mẹ chúng sẽ không nhận nữa mà quay lưng với chính con mình. Một con người đã được Thiên Chúa ban ánh sáng lý trí thì không thể làm như vậy—với chàng, sự việc gần như ngược lại: giờ đây mỗi khi ôm con trai, chàng hầu như thấy mình không đủ sức buông đứa bé khỏi tay, bởi chàng đã trở nên quá lo sợ cho Andres. Nhưng đồng thời chàng cũng hiểu vì sao những con vật vô đạo, không có lý trí ấy lại ghê sợ con mình sau khi chúng đã bị _chạm đến_. Chính chàng cũng cảm thấy đứa con của mình bằng cách nào đó đã bị vấy nhiễm—

Nhưng chàng không ăn năn—không mong chuyện ấy chưa từng xảy ra. Chàng chỉ ước người làm việc ấy là một ai khác chứ không phải Kristin.—Dẫu sao, riêng việc những người ấy sống trong cùng miền cũng đã đủ khó xử cho chàng—

—Arngjerd bước vào—hỏi tìm một chiếc chìa khóa. Ramborg không nghĩ mình đã được trả lại nó kể từ lần cuối chồng nàng dùng.

Việc nhà trong gia trang này càng ngày càng mất nền nếp—. Simon nhớ rõ chàng đã trả chìa khóa cho vợ; chuyện ấy lại còn xảy ra trước khi chàng đi về phương nam—. Vâng, vậy con sẽ tìm thấy nó thôi, Arngjerd nói.

Con bé có nụ cười thật hiền—và đôi mắt thông minh—nó cũng không đến nỗi xấu, người cha nghĩ. Còn tóc nó thì rất đẹp vào những ngày lễ lạt, khi nó xõa ra, vừa sáng màu vừa dày.

Đứa con gái ngoại hôn của Erlend đã từng đẹp đẽ lắm—nhưng rồi sắc đẹp ấy cũng chẳng mang lại gì ngoài tai họa—

Nhưng Erlend đã có đứa con gái ấy với một người đàn bà vừa đẹp vừa thuộc dòng dõi cao sang. Erlend hẳn chẳng bao giờ buồn liếc mắt tới một người như mẹ Arngjerd. Anh ta đã ngạo nghễ phóng qua đời—còn những phu nhân và thiếu nữ xinh đẹp, kiêu hãnh chỉ việc xếp hàng, dâng cho anh ta tình yêu cùng những cuộc phiêu lưu—

Còn cái tội duy nhất cùng loại của chính chàng—những trò trai trẻ thời còn ở trong cung vua thì chàng không tính—lẽ ra cũng nên có chút vẻ vang hơn, một khi chàng đã phạm đến người vợ hiền đức và đáng kính của mình—. Chàng cũng chẳng hề coi trọng Jorunn hơn thế—thậm chí không nhớ nổi làm sao thuở đầu chàng lại có thể gần gũi cô hầu ấy quá mức. Mùa đông đó chàng thường xuyên chè chén bên ngoài với bạn bè và người quen; mỗi khi chàng trở về gia trang của vợ, cô ta lại ngồi đó để canh chừng chàng, sao cho chàng lên được giường mà không gây tai họa gì với lửa—

_Chuyện ấy_ chẳng phải một cuộc phiêu lưu vẻ vang gì.

—Mà chàng lại càng không xứng đáng được đứa con ấy lớn lên xinh đẹp đến thế và mang cho chàng niềm an ủi nhường ấy—. Vả chăng lúc này chàng không nên ôm ấp những ý nghĩ như vậy; chàng phải nghĩ đến việc xưng tội—

Khi Simon từ Romundgaard trở về nhà lúc trời sẩm tối, mưa bụi đang rơi. Chàng đi chéo qua cánh đồng. Trong ánh sáng nhợt nhạt cuối cùng của ban ngày, gốc rạ ánh lên tái nhợt và ướt át. Gần vách nhà tắm cũ có những vật nhỏ màu trắng nằm sáng lên dưới đất. Simon bước lại xem. Đó là những mảnh vỡ của chiếc bát Pháp đã bị đập vỡ ở đây hồi mùa xuân—lũ trẻ đã dọn bàn trên một tấm ván đặt ngang hai hòn đá. Simon lấy rìu gạt vào đó, làm tất cả đổ nhào—

Ngay lập tức chàng bực mình với chính mình. Nhưng chàng không thích bị nhắc nhớ đến buổi tối ấy.

Để bù lại phần nào cho việc giấu đi một tội, chàng đã kể với Sira Eirik về những giấc mơ kia. Vâng, và cũng vì ít nhất trong chuyện _ấy_, chàng cần trút nhẹ lòng mình. Chàng đã đứng lên, sắp sửa ra về—thì ý nghĩ ấy bỗng ập đến—chàng phải nói ra. Vả lại vị linh mục già gần mù này đã là người cha thiêng liêng của chàng hơn mười hai năm—

Vì thế chàng quay lại, quỳ xuống lần nữa bên đầu gối Sira Eirik.

Vị linh mục ngồi bất động cho đến khi Simon nói hết. Rồi cha cất lời; giọng nói đầy uy lực giờ đây đã già nua và phủ màn, vọng ra từ cõi tranh tối tranh sáng vĩnh viễn: Chuyện ấy không phải là tội. Mỗi chi thể của Giáo hội chiến đấu đều phải chịu thử thách trong những trận giao tranh với kẻ thù; bởi vậy Thiên Chúa mới dung cho quỷ dữ tìm cách xâm nhập một người bằng đủ loại cám dỗ. Chừng nào người ấy chưa quăng bỏ vũ khí—chừng nào người ấy chưa phản bội cờ hiệu của Chúa mình, chưa tỉnh táo và hữu ý thuận theo những cảnh tượng mà tà thần kia dùng để mê hoặc—thì chừng ấy những ý tưởng tội lỗi vẫn chưa phải là tội—

“Không!” Simon hổ thẹn khi nghe chính giọng mình.

Chàng _chưa bao giờ_ thuận theo. Chàng bị giày vò, giày vò, giày vò vì chuyện ấy. Khi tỉnh dậy sau những giấc mơ tội lỗi kia, chàng cảm thấy như chính mình đã bị cưỡng hiếp trong lúc ngủ.

Hai con ngựa lạ buộc bên hàng rào khi chàng bước vào sân. Đó là Soten của Erlend Nikulaussøn và con ngựa Kristin thường cưỡi. Chàng gọi đứa coi ngựa—tại sao chúng chưa được đưa vào chuồng? Vì khách nói không cần, tên gia nhân đáp bằng giọng hờn dỗi.

Đó là một gã trai trẻ mới đến làm thuê cho Simon từ khi chàng về nhà—trước kia hắn phục dịch ở Dyfrin. Ở đó mọi sự dường như đều phải theo lề lối hiệp sĩ, chính Helga đã gây ra thói ấy. Nhưng nếu thằng ngốc Sigurd tưởng rằng chỉ vì Simon thích nói chuyện vui vẻ, bông đùa với người của mình và sẵn lòng bỏ qua một câu đáp láu lỉnh của gia nhân, thì ở Formo này kẻ nào cũng có thể cằn nhằn với ông chủ, vậy thì quỷ tha ma bắt—. Simon vừa định mắng cho hắn một trận—bỗng kìm mình lại; chàng vừa mới xưng tội về. Jon Daalk sẽ phải trông nom tên mới đến này và dạy hắn rằng nền nếp của một nông gia tử tế cũng nghiêm ngặt chẳng kém cung cách triều thần ở Dyfrin—

Bởi vậy chàng chỉ hỏi, với giọng tương đối ôn hòa, rằng năm nay Sigurd đã chui ra khỏi núi chưa, rồi bảo hắn đưa ngựa vào chuồng. Nhưng chàng đang bực bội—

Điều đầu tiên đập vào mắt chàng khi bước vào gian nhà là gương mặt cười của Erlend—ánh nến trên bàn chiếu thẳng lên anh ta, lúc anh ta ngồi trên ghế dài, cố chống đỡ Ulvhild đang quỳ bên cạnh và tìm cách cào cấu hay làm gì đó—con bé khua hai tay lên mặt người đàn ông, vừa cười đến nấc cả hơi—

Erlend bật dậy, định đẩy đứa bé ra, nhưng nó bám chặt lấy tay áo anh ta và cứ treo lủng lẳng trên cánh tay khi anh ta bước qua sàn, cao thẳng và nhẹ nhàng, tới chào người anh em cọc chèo. Con bé cứ mè nheo chuyện gì đó; Erlend và Simon gần như không thể chen lời.

Người cha cất giọng khá gay gắt, bảo nó theo các cô hầu ra nhà bếp—họ vừa bày bàn xong. Khi con bé cãi lại, chàng nắm mạnh lấy cánh tay nó và giật nó khỏi Erlend.

“Đây—!” Người dượng lấy từ miệng ra một cục nhựa cây đang nhai rồi nhét vào miệng đứa bé. “Cầm lấy, Ulvhild má hoa!—Con gái của anh đấy,” anh ta cười, nói với người anh em cọc chèo và nhìn theo con bé, “chắc nó sẽ chẳng dễ bảo như Arngjerd đâu!”

Simon đã không thể nén được mà kể với vợ rằng Arngjerd đã đón nhận chuyện hôn nhân ấy đẹp đẽ thế nào. Nhưng chàng đâu có ý để nàng kể lại với người nhà Jørundgaard. Việc ấy cũng không giống Ramborg—chàng biết nàng chẳng ưa Erlend bao nhiêu. Chàng không thích—không thích việc nàng đã nói về chuyện ấy, không thích tính Ramborg thất thường khó đoán, lại càng không thích việc Ulvhild, một đứa bé con như thế, dường như quá mến Erlend—con bé, cũng như gần hết đàn bà con gái—

Chàng bước tới chào Kristin; nàng ngồi trong góc cạnh vách lò, ôm Andres trong lòng. Thằng bé đã trở nên hết sức quấn quýt với dì trong quãng thời gian nàng chăm sóc nó khi nó nằm đó và dần hồi sức sau trận ốm hồi đầu mùa thu.

Simon hiểu rằng hẳn họ có việc cần đến ông, Erlend mới đích thân tới thế này. Erlend đâu có thường xuyên mài mòn bậu cửa Formo. Simon không thể không công nhận Erlend đã xử trí rất khéo cái tình thế khó khăn ấy — một khi quan hệ giữa hai người anh em cột chèo đã thành ra như hiện giờ. Erlend tránh mặt người kia hết mức có thể, song họ vẫn gặp nhau đủ thường xuyên để dân trong vùng khỏi đàm tiếu rằng thân quyến bất hòa, và mỗi lần gặp, họ đối đãi với nhau như đôi bạn chí thân; khi ở bên nhau Erlend thường lặng lẽ, hơi giữ mình, nhưng phong thái vẫn tự nhiên, không chút gượng gạo.

Khi thức ăn đã được dọn khỏi bàn và bia được mang ra, Erlend mới nói:

“Tôi nghĩ anh sẽ ngạc nhiên khi biết việc chúng tôi đến đây, Simon — chúng tôi tới để mời anh và Ramborg sang dự đám cưới bên nhà —”

“Anh đùa đấy sao? Tôi đâu biết trong gia trang anh có ai đã đến tuổi thành thân?”

“Cũng tùy cách nhìn thôi, người anh em. Là Ulf Haldorssøn —”

Simon vỗ hai tay lên đùi:

“Thế thì tôi cũng đợi đến Giáng sinh mấy con bò kéo cày nhà tôi đẻ bê!”

“Anh không được gọi Ulf là bò kéo cày chứ,” Erlend vừa cười vừa nói. “Tai họa chính là ông ấy đã quá hăng tình —”

Simon huýt sáo. Erlend lại cười rồi nói:

“Phải, anh thừa biết chính tôi cũng không tin nổi tai mình, khi hôm nay mấy người con trai của Herbrand từ Medalheim tới gia trang, đòi Ulf phải cưới em gái họ.”

“Con trai của Herbrand Remba ấy à —? Nhưng bọn họ vẫn chỉ là những cậu trai rất trẻ — cô em ấy sao có thể đủ tuổi để lấy Ulf —?”

“Cô ấy đã hai mươi mùa đông. Còn Ulf thì gần năm mươi. Phải.” Erlend trở nên nghiêm nghị. “Anh hiểu đấy, Simon — hẳn họ cũng biết đây chỉ là một mối tầm thường đối với Jardtrud; nhưng giữa hai đường đều chẳng lành, cho cô ấy lấy ông ta vẫn là đường đỡ hơn. Dẫu Ulf là con trai một hiệp sĩ và là người có của — ông ấy đâu cần kiếm miếng ăn trên gia trang người khác. Nhưng ông ấy theo chúng tôi tới đây vì thà sống cùng những người thân thuộc còn hơn ngồi một mình trên cơ nghiệp riêng ở Skaun — sau chuyện đã xảy ra —”

Erlend im lặng một lát. Gương mặt chàng trở nên hiền hòa và đẹp đẽ. Rồi chàng nói tiếp:

“Giờ Kristin và tôi định tổ chức đám cưới cho Ulf như thể ông ấy là anh em ruột của chúng tôi. Dự tính là tuần tới Ulf và tôi sẽ cưỡi ngựa về phía nam, tới Musudal rồi sang Medalheim hỏi vợ. Để cho phải phép, anh hiểu đấy. Nhưng tôi còn muốn thưa với anh một lời cầu xin, người anh em —. Simon, tôi vẫn nhớ mình mang ơn anh rất nhiều. Còn Ulf thì bị người các vùng quanh đây ghét bỏ. Anh lại được kính trọng đến thế, hiếm có người nào sánh ngang với anh — còn chính tôi —” chàng nhún vai, khẽ cười. “Anh có thể vì tôi mà cưỡi ngựa đi cùng và đứng ra ngỏ lời thay Ulf được không, Simon? — Ông ấy và tôi đã đi bên nhau từ thuở còn là những cậu trai,” Erlend khẩn khoản nói.

“Tôi sẽ đi, người anh em!” Simon đỏ bừng mặt — những lời chân thành của Erlend khiến ông bỗng thấy bối rối và mềm lòng một cách kỳ lạ. “Bất cứ điều gì tôi có thể làm để tỏ lòng kính trọng Ulf Haldorssøn, tôi đều vui lòng làm.”

Kristin vẫn ngồi trong góc với Andres — thằng bé nhất quyết bắt dì phải cởi quần áo cho nó. Giờ nàng bước ra chỗ sáng — đứa trẻ mình trần một nửa ngồi trên cánh tay nàng, hai tay ôm cổ nàng.

“Anh làm thế thật quý hóa, Simon!” nàng khẽ nói và đưa tay ra. “Vì việc này, tất cả chúng tôi đều cảm ơn anh —”

Simon khẽ nắm tay nàng trong giây lát:

“Ôi, có gì đâu, Kristin —. Tôi vốn vẫn quý Ulf — cô thừa biết tôi vui lòng làm việc này mà —” ông giơ tay đón con trai, nhưng Andres làm cao, vung đôi chân trần bé xíu đạp về phía cha, vừa cười vừa bám riết lấy nàng.

Simon lắng nghe hai dì cháu trong khi ngồi bàn với Erlend về tiền nong của Ulf. Thằng bé cứ cười khanh khách không ngừng — nàng biết biết bao khúc hát ru và đồng dao trẻ nhỏ, rồi chính nàng cũng cười theo, tiếng cười êm dịu như tiếng gù, vọng lên từ sâu trong cổ họng. Có lần nhìn sang, ông thấy nàng lấy các ngón tay làm thành một thứ cầu thang xoắn, còn những ngón tay của Andres là những người đang bước lên đó. Cuối cùng nàng đặt được nó vào nôi rồi sang ngồi cạnh Ramborg. Hai chị em rì rầm trò chuyện với nhau —.

Quả thật thế, tối hôm ấy khi đã nằm xuống, ông nghĩ — ông vẫn luôn quý Ulf Haldorssøn. Và từ mùa đông ở Oslo, khi hai người cùng nhau gắng sức giúp Kristin, ông đã cảm thấy mình gắn bó với Ulf bằng một thứ tình bạn. Ông chưa bao giờ coi Ulf là gì khác ngoài một người ngang hàng với mình, con trai của một đại tù trưởng — còn thân phận không được luật pháp nhìn nhận trong họ nội, vì được thụ thai trong tội ngoại tình, chỉ khiến Simon càng thận trọng hơn trong cách đối đãi với Ulf — bởi nơi sâu kín dưới đáy lòng ông bao giờ cũng có một lời nguyện cầu cho hạnh phúc của Arngjerd. Nhưng nói cho cùng, dính vào chuyện này cũng chẳng đẹp đẽ gì — một người đàn ông đã đứng tuổi với một đứa trẻ còn non đến thế. — Mà thôi, nếu Jardtrud Herbrandsdatter đã lỡ sa chân khi tới đại hội mùa hè vừa rồi, thì cũng chẳng can hệ gì đến ông — ông đâu có họ hàng với những người ấy, còn Ulf lại là thân thích gần của người anh em cột chèo với ông.

Không đợi ai hỏi, Ramborg đã tự nguyện sang giúp Kristin và đứng lo bàn tiệc trong đám cưới. Ông thấy nàng làm thế thật đáng quý. Mỗi khi có chuyện hệ trọng, Ramborg vẫn luôn cho thấy nàng sinh ra từ dòng dõi nào. Phải, Ramborg quả là người tử tế —.