Kristin Lavransdatter III: Thập giá — Chương 6: Tập III — Thập giá · Phần I — Tình thân tộc · Chương VI

Chương 6 / 21 · Bài review Kristin Lavransdatter III: Thập giá

Hằng năm vào tuần lễ Phục sinh, Simon Andressøn lại mở tiệc bia đãi dân trong vùng. Họ đến Formo vào ngày thứ ba sau thánh lễ và ở lại đến thứ Năm.

Kristin chưa bao giờ thấy mấy cuộc yến tiệc ấy thú vị cho lắm. Qua những lời đùa cợt và cuộc vui, cả Simon lẫn Ramborg dường như đều cho rằng trong đám tiệc càng huyên náo ầm ĩ bao nhiêu thì càng hay bấy nhiêu. Simon bao giờ cũng bảo khách đưa theo con cái, gia nhân và con cái gia nhân, bao nhiêu người có thể rời nhà đi được thì cứ đưa cả đến. Ngày đầu tiên trôi qua yên ổn, êm đềm; chỉ những người quyền quý và cao tuổi trò chuyện, còn đám thanh niên ngồi nghe, ăn uống, và trẻ nhỏ phần nhiều ở trong một ngôi nhà khác. Nhưng sang ngày thứ hai, ngay từ sáng chủ nhà đã đi khắp nơi xúi giục đám trai gái chưa vợ chưa chồng cùng lũ trẻ uống rượu và tha hồ nghịch ngợm, chẳng bao lâu những trò đùa thường trở nên cuồng loạn, phóng túng đến nỗi các bà vợ và thiếu nữ phải lánh vào các góc, đứng túm tụm mà khúc khích cười, sẵn sàng chạy ra ngoài; còn nhiều bà chủ thuộc hàng danh giá hơn thì lên phòng riêng của Ramborg, nơi các bà mẹ đã đưa những đứa bé nhất thoát khỏi cảnh hỗn độn trong đại sảnh.

Một trò mà đàn ông đặc biệt ưa thích là mở một phiên xử giả—đọc trát đòi, trình đơn kiện, công bố luật lệ và những điều sửa đổi trong luật, nhưng phải đảo lộn câu chữ và nói ngược nói xuôi. Audun Torbergssøn có thể đọc thuộc thư của vua Haakon gửi cho các thương nhân ở Bjørgvin—quy định họ được lấy bao nhiêu tiền cho một đôi bít tất đàn ông, cho việc đóng thân giày vào giày đàn bà, rồi nói đến những người làm kiếm cùng khiên lớn khiên nhỏ—nhưng ông ta xáo trộn lời lẽ đến mức tất cả chỉ còn là những câu ba hoa tục tĩu, đầy hàm ý nhơ nhớp. Trò này bao giờ cũng kết thúc như nhau: đến cuối chẳng còn người đàn ông nào bận tâm mình thốt ra thứ lời gì nữa. Kristin nhớ hồi nàng còn nhỏ, cha nàng nhất quyết không bao giờ chịu để người ta đem những gì thuộc về việc thờ phượng và Giáo hội ra chế giễu. Nhưng ngoài điều ấy, chính Lavrans cũng thấy rất vui khi ông cùng khách khứa thi nhau nhảy lên bàn ghế, vừa cười vừa gào lên đủ thứ nhảm nhí thô tục và bất nhã.

Còn Simon thích nhất những trò như bịt mắt một người rồi bắt anh ta mò tìm con dao trong tro, hoặc cho hai người dùng miệng vớt những miếng bánh mật trong một bát bia lớn. Trong lúc ấy, các khách khác tìm mọi cách chọc cho họ cười, khiến bia phun tung tóe. Hoặc họ phải dùng răng nhặt một chiếc nhẫn trong thùng bột. Chẳng mấy chốc căn phòng trông chẳng khác gì chuồng lợn.

Nhưng năm ấy, thời tiết mùa xuân vào dịp Phục sinh đẹp lạ lùng. Sáng thứ Tư trời đã nắng ấm, và ngay sau bữa ăn ban ngày mọi người đều kéo ra sân. Thay vì quấy phá và làm ầm ĩ, đám thanh niên chơi bóng, bắn bia và kéo co, rồi chơi đuổi bắt, nhảy múa quanh khúc gỗ; sau đó họ mời Geirmund ở Kruke hát và gảy đàn hạc—chẳng bao lâu cả già lẫn trẻ đều nhập vào cuộc múa. Tuyết vẫn còn phủ trên những cánh đồng, nhưng rừng trăn đã nâu màu hoa, và nắng chiếu ấm áp, đẹp đẽ trên mọi khoảnh đất trơ; khi mọi người trở ra sau bữa tối, chim chóc hót vang khắp nơi—thế rồi họ đốt lửa trên cánh đồng phía bên kia lò rèn, ca hát và nhảy múa đến tận khuya. Sáng hôm sau mọi người nằm ngủ rất lâu và rời gia trang mở tiệc muộn hơn thường lệ. Người Jørundgaard vốn vẫn là những người ra về sau cùng—lần này Simon thuyết phục được Erlend và Kristin ở lại thêm một ngày nữa—còn người nhà Kruke sẽ lưu lại Formo cho đến hết tuần.

Simon tiễn toán khách cuối cùng lên tận đường cái. Nắng chiều chiếu thật đẹp trên gia trang của chàng nằm dọc sườn dốc; hơi rượu và tiếng huyên náo của cuộc vui khiến chàng nóng bừng, phấn chấn, và trong lúc đi xuống giữa những hàng rào, trở về với cuộc sum họp yên tĩnh, ấm cúng vẫn thường đến khi một nhóm nhỏ thân quyến còn nán lại sau một đại yến, chàng thấy lòng nhẹ nhõm và vui vẻ như đã lâu lắm rồi chưa từng được thế.

Dưới cánh đồng cạnh lò rèn, bọn trẻ lại đang đốt lửa—các con trai của Erlend, những đứa con lớn của Sigrid, các con trai và con gái của Jon Daalk. Simon tựa người lên hàng rào gỗ một lúc mà nhìn chúng. Chiếc áo ngày lễ đỏ thắm của Ulvhild rực sáng và phấp phới trong nắng—con bé chạy tới chạy lui, nhảy nhót, kéo cành cây về đống lửa—rồi kìa, nó ngã nằm dài dưới đất! Người cha vừa cười vừa gọi vọng sang, nhưng chúng không nghe thấy—.

Trong sân, hai tỳ nữ đang trông nom những đứa bé nhất—họ ngồi sát vách phòng riêng của bà chủ mà sưởi nắng; trên đầu họ, ánh chiều cháy như vàng nóng chảy trên ô kính nhỏ. Simon bế Inga Geirmundsdatter bé bỏng lên, tung con bé cao vào không trung rồi đặt ngồi trên cánh tay mình: «Hôm nay cháu hát cho cậu nghe được không, Inga, cô bé xinh xắn—» thế là anh trai con bé cùng Andres cũng xông vào chàng, đòi được tung lên tận trần cao như thế—.

Chàng vừa huýt sáo vừa bước lên cầu thang dẫn tới đại sảnh trên gác. Nắng chiếu vào thật đẹp—cửa đã được mở rộng. Mọi người ngồi quây quần thanh bình biết bao. Ở đầu bàn phía trên, Erlend và Geirmund cúi mình trên cây đàn hạc mà họ đang thay dây mới; bên cạnh họ trên bàn là chiếc sừng đựng rượu mật ong. Sigrid nằm trên giường cho đứa con trai út bú; Kristin và Ramborg ngồi bên nàng; một chiếc cốc bạc đặt trên ghế kê chân giữa hai chị em.

Simon rót đầy rượu vang vào chiếc cốc mạ vàng của mình, đi tới bên giường và nâng cốc mời Sigrid:

«Ta thấy ở đây ai cũng được giải khát, chỉ trừ em thôi, em gái ta!»

Nàng cười, chống khuỷu tay nhổm dậy và đón lấy chiếc cốc. Đứa trẻ đang bú thét lên giận dữ vì bị quấy rầy.

Simon ngồi xuống ghế dài, vẫn khe khẽ huýt sáo và chỉ nghe người khác nói chuyện bằng nửa tai. Sigrid và Kristin nói về con cái mình, Ramborg lặng thinh, mân mê chiếc cối xay gió đồ chơi của Andres. Hai người đàn ông bên bàn gảy thử cây đàn hạc—Erlend khe khẽ hát một khổ, Geirmund dò ra làn điệu trên dây đàn rồi hát lại khổ ấy—cả hai đều có giọng hát thật đẹp—.

Một lát sau chàng bước ra hành lang ngoài, tựa vào cây cột chạm trổ mà nhìn xuống. Từ chuồng bò vọng lên những tiếng rống đói triền miên. Nếu thời tiết này giữ được thêm một thời gian, có lẽ mùa khan hiếm đầu xuân năm nay sẽ không kéo dài đến thế.

Người bước ra là Kristin. Chàng không cần ngoảnh lại—chàng nhận ra bước chân nhẹ nhàng của nàng. Nàng tiến tới đứng bên chàng trong nắng chiều.

Nàng đẹp đẽ và thanh nhã đến mức trước kia chưa bao giờ chàng thấy nàng đẹp đến thế. Và thình lình chàng cảm thấy như mình được nâng bổng lên, như chính chàng cũng đang bơi trong luồng sáng này—chàng thở ra một hơi dài: Đột nhiên chàng thấy—được sống quả là điều tốt lành. Một niềm hạnh phúc dồi dào, óng vàng tràn ngập cả con người chàng—.

Nàng là người bạn yêu dấu của riêng chàng—và mọi ý nghĩ nặng nề, cay đắng chàng từng mang trong lòng giờ chỉ như những điều ngu ngốc đã gần quên lãng. Người bạn đáng thương của ta—giá ta có thể làm được điều gì tốt lành cho em. Giá em lại được vui—ta sẵn lòng đặt cả mạng sống mình xuống, nếu việc ấy có thể giúp được em—.

Phải, bởi chàng nhìn thấy rõ gương mặt đáng yêu của nàng đã già đi và hao mòn. Dưới mắt nàng đã đầy những nếp nhăn nhỏ li ti; làn da không còn vẻ đẹp trong trẻo ngày trước, đã thô ráp và sạm nắng hơn nhiều, mà bên dưới màu rám ấy nàng vẫn nhợt nhạt. Nhưng đối với chàng, có lẽ nàng sẽ mãi mãi đẹp như thế, bởi đôi mắt xám lớn, khuôn miệng thanh tú, trầm lặng, chiếc cằm nhỏ tròn trịa cùng phong thái điềm tĩnh, kín đáo của nàng là những gì đẹp nhất chàng từng biết trên đời.

Và thật tốt biết bao—lại một lần nữa được thấy nàng ăn vận như xứng với một phu nhân cao quý. Tấm khăn lụa nhỏ và mỏng chỉ che một nửa mái tóc dày màu nâu vàng—những bím tóc được ghim cao, thấp thoáng hiện ra phía trước hai tai—nay tóc nàng đã có những sợi bạc, nhưng điều ấy chẳng hề gì. Nàng còn mặc một chiếc áo ngoài bằng nhung xanh lộng lẫy, viền da chồn trắng—cổ áo khoét sâu trước ngực, hai nách áo rộng đến nỗi phần áo phủ ngang ngực và vai nom chỉ như những dải da trước ngực của bộ dây thắng—trông thật đẹp. Bên dưới thấp thoáng một lớp áo màu vàng cát, ôm phẳng lấy thân nàng, phủ tới cổ và dài đến cổ tay. Áo được cài bằng rất nhiều chiếc cúc nhỏ mạ vàng, và chúng khiến lòng chàng xúc động xiết bao—xin Chúa tha thứ cho chàng, tất cả những chiếc cúc vàng bé nhỏ ấy làm chàng vui sướng chẳng khác nào được trông thấy cả một đoàn thiên thần.

Chàng đứng đó, cảm nhận những nhịp đập mạnh mẽ, đều đặn của chính trái tim mình. Có thứ gì đã tuột khỏi người chàng—phải, như những sợi xiềng. Những giấc mộng độc ác, đáng ghét—chúng chỉ là ảo ảnh của đêm tối, và giờ đây chàng nhìn thấy tình yêu mình dành cho nàng giữa ban ngày sáng rõ, dưới ánh mặt trời trọn vẹn.

«Anh nhìn tôi lạ quá, Simon—sao anh lại cười như thế—»

Người đàn ông cười, khe khẽ và vui vẻ, nhưng không đáp. Trước mặt họ, thung lũng ngập trong hơi ấm vàng óng của nắng chiều; những đàn chim ríu rít, phát ra tiếng lích chích như kim loại nơi bìa rừng—rồi từ một nơi nào đó trên cao trong rừng vọng xuống tiếng hót đầy đặn, trong trẻo của chim hoét. Và nàng đứng đây, ấm lên dưới nắng, rực sáng trong xiêm áo huy hoàng—nàng đã bước ra khỏi những ngôi nhà tối tăm, lạnh lẽo và những bộ áo quần thô nặng ám mùi mồ hôi, nhọc nhằn—. Kristin của ta, thật tốt biết bao khi lại được trông thấy em thế này—.

Chàng cầm lấy bàn tay nàng đang đặt trước mặt mình trên lan can hành lang—nâng lên gần mặt: «Chiếc nhẫn em đeo đẹp quá!» Chàng khẽ xoay chiếc nhẫn vàng trên ngón tay nàng rồi đặt bàn tay ấy xuống. Giờ đây nó đã trầy xước và đỏ ửng, mà chàng không biết phải làm sao mới bù đắp đủ cho bàn tay ấy—bàn tay lớn, thon dài của nàng đã từng đẹp biết bao—.

«Arngjerd với Gaute đấy,» Kristin nói. «Hai đứa lại đang cãi nhau—»

Từ dưới hành lang gác vọng lên những giọng nói cao và giận dữ. Rồi cô gái thét lên đầy phẫn nộ:

«—Phải, cứ nhắc ta chuyện ấy đi—ta thấy mang tiếng là đứa con gái hoang của cha ta còn vinh dự hơn làm đứa con trai chính thất của cha ngươi!»

Kristin quay phắt lại, chạy xuống cầu thang. Simon theo sau, nghe hai ba tiếng bạt tai giòn giã. Nàng đứng dưới hành lang gác, giữ chặt vai con trai mình.

Hai đứa trẻ cúi mặt, đầu đỏ bừng, im lặng và bướng bỉnh.

«Ta thấy con thật biết cách cư xử trong nhà người khác—cha con và ta được vẻ vang vì con lắm—»

Gaute nhìn xuống đất. Cậu đáp mẹ bằng giọng thấp và giận dữ:

«Nó đã nói một điều—con không muốn nhắc lại—»

Simon nắm dưới cằm con gái, buộc cô ngẩng mặt lên. Arngjerd càng lúc càng đỏ bừng, chớp mắt liên hồi dưới cái nhìn của cha.

«Phải»—cô giằng ra khỏi tay chàng—«con nhắc Gaute nhớ rằng cha nó đã bị kết tội là kẻ đê tiện và phản nghịch nhà vua—nhưng trước đó chính nó đã gọi cha là—chính cha, nó bảo, mới là kẻ phản bội, và cha phải cảm ơn Erlend vì giờ đây cha vẫn được giàu có và bình an trên gia trang của mình—»

«Ta cứ ngỡ con đã là một thiếu nữ trưởng thành—vậy mà con để những lời trẻ con chọc tức đến mức quên cả phép tắc lẫn tình nghĩa họ hàng sao»—chàng giận dữ đẩy cô gái ra, quay sang Gaute và hỏi bằng giọng hết sức điềm tĩnh:

«Gaute, cháu thân mến, cháu cho rằng ta đã phản bội cha cháu như thế nào? Trước đây ta cũng đã nhận ra cháu oán giận ta—giờ cháu hãy nói rõ xem chuyện ấy nghĩa là gì?»

«Ngài biết rõ!»

Simon lắc đầu. Bấy giờ cậu bé thét lên, mắt tóe lửa vì căm giận:

«Lá thư mà vì nó người ta đã tra khảo cha cháu trên thang hình, bắt cha phải khai những ai đã đóng ấn dưới thư—cháu đã nhìn thấy nó, chính mắt cháu! Chính cháu đã mang nó đi rồi đốt nó—»

«Câm đi!» Erlend chen vào giữa hai người. Mặt chàng trắng bệch đến tận môi, đôi mắt rực cháy.

«Không, Erlend—giờ tốt hơn hết là chúng ta phải làm sáng tỏ chuyện này. Tên tôi có được nhắc đến trong lá thư ấy không?»

«Câm đi!» Người cha điên tiết túm lấy ngực áo và vai Gaute. «Ta đã tin mi—chính mi, con trai ta! Mi đáng để ta giết chết—»

Kristin lao tới, Simon cũng vậy. Cậu bé vùng thoát, chạy nép vào mẹ. Hoàn toàn mất tự chủ vì kích động, cậu thét lên, lời tuôn ra dồn dập trong lúc trốn sau cánh tay nàng:

«Con đã cầm lên xem những con dấu trước khi đốt lá thư—cha! Con nghĩ có thể sẽ đến một ngày con dùng điều ấy để giúp cha—»

«Chúa nguyền rủa mi—!» Một tiếng nức nghẹn ngắn và khô khốc bật xuyên qua thân thể Erlend.

Simon cũng tái mặt, rồi đỏ sẫm lên vì xấu hổ thay cho người kia. Chàng không dám nhìn về phía Erlend đang đứng—nỗi nhục nhã của người đàn ông ấy dường như cũng bóp nghẹt chính chàng—.

Kristin đứng như bị bỏ bùa—hai tay vẫn che chở quanh con trai. Nhưng trong óc nàng, ý nghĩ này nối tiếp ý nghĩ kia lóe lên nhanh như chớp:

Mùa xuân năm ấy, Erlend đã giữ chiếc ấn riêng của Simon trong một thời gian ngắn—hai người anh em cột chèo cùng bán kho hàng ven biển của Lavrans tại Veøy cho tu viện ở Holm. Chính Erlend từng nói việc ấy hẳn là trái luật, nhưng chắc sẽ chẳng có ai khiếu kiện. Chàng đã cho nàng xem chiếc ấn và nói Simon lẽ ra có thể tốn tiền làm một chiếc được chạm đẹp hơn—cả ba anh em đều cho làm ấn theo con dấu của cha mình, chỉ có dòng chữ chạy quanh là khác nhau. Nhưng chiếc của Gyrd được khắc tinh xảo hơn nhiều, Erlend đã nói thế—

—Gyrd Darre—Erlend đã mang lời thăm hỏi của ông ta về cho nàng trong cả hai lần gần nhất chàng trở về từ miền nam bên kia núi—. Nàng nhớ khi ấy mình đã lấy làm lạ vì Erlend ghé thăm Gyrd tại Dyfrin—hai người mới chỉ gặp nhau một lần duy nhất trong lễ cưới của Ramborg—. Ulf Saksesøn là anh em cột chèo của Gyrd Darre; Ulf từng tham gia âm mưu ấy—.

«Cháu đã nhìn nhầm rồi, Gaute,» Simon nói, giọng thấp và chắc.

«Simon!» Kristin bất giác nắm lấy tay chồng. «Hãy nhớ—ngoài anh ra còn có những người đàn ông khác mang dấu hiệu ấy trên con ấn của mình—»

«Im đi! Đến cả em cũng—» Erlend giằng khỏi vợ với một tiếng kêu gần như than khóc, lao qua sân về phía chuồng ngựa. Simon chạy theo:

«Erlend—có phải em trai tôi không—?»

«Cho người gọi bọn gia nhân—còn các người hãy theo ta,» Erlend ngoảnh lại gọi lớn với vợ.

Simon đuổi kịp chàng ở cửa chuồng ngựa, nắm lấy cánh tay chàng:

«Erlend—có phải Gyrd không—?»

Erlend không đáp, cố giằng mình ra. Gương mặt chàng co cứng một cách kỳ lạ và trắng như người chết.

«Erlend—trả lời tôi đi—em trai tôi có cùng anh dự vào mưu tính ấy không?»

«Có lẽ anh cũng muốn đem kiếm của mình ra đọ với kiếm của tôi—?» Erlend gằn từng tiếng, và trong lúc hai người vật lộn, Simon cảm thấy toàn thân người kia run lên.

«Anh biết tôi không muốn thế.» Simon buông tay và lùi lại, tựa vào khung cửa. «Erlend—nhân danh Thiên Chúa, Đấng đã chịu chết vì chúng ta—hãy nói cho tôi biết có đúng là như vậy không!»

Erlend dắt Soten ra, khiến Simon phải tránh khỏi lối cửa. Một gia nhân sốt sắng mang yên và cương tới; Simon đón lấy rồi bảo người ấy đi đi, Erlend giật chúng khỏi tay Simon.

“Erlend— giờ thì anh có thể nói ra rồi chứ!— Với _tôi_!” Chính chàng cũng không hiểu vì sao mình lại van nài như thể đang cầu xin cho mạng sống. “Erlend— trả lời tôi đi— nhân những vết thương trong Cuộc Khổ nạn của Đức Kitô, tôi khẩn cầu anh— nói đi, hỡi người đàn ông!”

“Anh cứ việc tin điều anh đã tin,” Erlend nói, giọng thấp và sắc lạnh.

“Erlend— tôi không tin— gì cả—”

“Tôi _biết_ anh đã tin gì.” Erlend nhún mình lên yên. Simon chộp lấy dây cương; con ngựa bất an chồm lên, nhảy lồng.

“Buông ra— không thì tôi cho ngựa giẫm lên anh,” Erlend nói.

“Vậy tôi sẽ hỏi Gyrd— ngay ngày mai tôi sẽ cưỡi ngựa xuống miền nam— có Chúa chứng giám, Erlend, anh phải nói cho tôi—”

“Phải, chắc anh sẽ được _ông ta_ trả lời đấy,” Erlend nói giọng nhạo báng, thúc đinh thúc vào sườn con ngựa giống, khiến Simon phải nhảy tránh sang bên. Người kia phóng ra khỏi gia trang—.

Đi được nửa sân, Simon gặp Kristin; nàng đã khoác áo choàng. Gaute đi bên cạnh, mang túi áo quần của hai mẹ con. Ramborg theo sau chị.

Cậu bé ngước lên trong khoảnh khắc, sợ hãi và bối rối. Rồi cậu lảng mắt đi. Nhưng Kristin nhìn thẳng vào Simon bằng đôi mắt lớn— tối sẫm vì đau buồn và giận dữ:

“Sao anh có thể nghĩ Erlend lại phản bội anh như thế!”

“Tôi chẳng nghĩ gì cả,” Simon nóng nảy nói. “Tôi tưởng thằng nhãi nhà cô chỉ nói nhảm nói ngu—”

“Không, Simon— tôi không muốn anh đi theo tôi,” Kristin khẽ nói.

Chàng thấy nàng bị tổn thương và đau buồn đến không lời nào tả xiết.

Buổi tối, khi chỉ còn hai vợ chồng trong gian phòng lớn, họ đang cởi áo quần, còn hai con gái đã ngủ trong chiếc giường kia— Ramborg bỗng hỏi:

“Anh không biết gì về chuyện này sao, Simon?”

“Không—? Còn em, em biết à?” chàng hỏi, căng thẳng.

Ramborg bước tới, đứng ngay trong vùng sáng của cây nến trên bàn. Nàng đã cởi áo quần được một nửa— chỉ còn áo lót dài và chiếc áo buộc dây; mái tóc xõa xuống, quăn quanh khuôn mặt.

“Biết ư— em đã ngờ đôi điều. Helga lạ lắm”— nét mặt nàng vặn thành một thứ nụ cười, trông nàng như đang rét run. “Cô ấy nói rằng từ nay Na Uy sẽ bước sang một thời khác. Các đại lãnh chúa”— Ramborg cười méo xệch, gần như co giật “— sẽ có những quyền như ở các xứ khác. Họ lại được gọi là hiệp sĩ— và nam tước—”

“— Về sau, khi em thấy anh tận tâm lo liệu việc của họ đến thế, gần như suốt năm chẳng ở nhà— không tìm được cách nào lên miền bắc thăm em tại Ringheim, trong khi em ở trong gia trang của một người xa lạ để sinh con cho anh— em đã nghĩ có lẽ anh biết— rằng chuyện này liên can đến nhiều người chứ không riêng Erlend—”

“Hừ! Hiệp sĩ với nam tước!” Simon bật cười ngắn, đầy giận dữ.

“Anh làm vậy chỉ vì Kristin thôi sao?”

Chàng thấy mặt nàng tái nhợt như bị sương giá cắn; không thể giả vờ rằng mình không hiểu ý nàng. Trong tuyệt vọng và thách thức, chàng buột miệng:

“Phải.”

Rồi chàng nghĩ— nàng điên mất rồi— mà chính chàng cũng điên. Erlend điên— hôm nay tất cả mọi người đều mất trí. Nhưng bây giờ phải chấm dứt thôi.

“Phải, tôi đã làm thế vì chị cô,” chàng điềm tĩnh nói, “và vì những đứa trẻ không có người đàn ông nào gần gũi hơn tôi về huyết thống hay thông gia để che chở cho chúng. Và vì Erlend, bởi chúng tôi phải trung thành với nhau như anh em.— Còn cô đừng có bắt đầu cư xử mất trí nữa— hôm nay trong gia trang này tôi đã thấy quá đủ những chuyện như thế rồi—” chàng nổi nóng, ném chiếc giày vừa cởi vào tường.

Ramborg bước tới nhặt nó lên— nhìn vào thanh gỗ nơi chiếc giày vừa đập trúng:

“Thật đáng trách, Torbjørg không tự nghĩ ra việc lau sạch muội than trong này để đón tiệc— em lại quên dặn chị ta.” Nàng lau chiếc giày— đó là đôi đẹp nhất của Simon, mũi dài và gót đỏ— rồi lấy cả chiếc kia, đặt đôi giày vào rương áo quần của chàng. Nhưng chàng thấy hai bàn tay nàng run dữ dội trong lúc làm việc ấy.

Rồi chàng bước tới ôm nàng vào lòng. Nàng quấn chặt đôi tay chân mảnh dẻ quanh người chồng, toàn thân rung lên vì cố nén tiếng khóc, thì thầm sát vào chàng rằng nàng mệt quá—.

Bảy ngày sau, Simon cùng người hầu cưỡi ngựa qua Kvam trên đường lên miền bắc. Họ nhọc nhằn tiến ngược màn tuyết táp thành những mảng lớn, ướt dính. Khoảng giữa trưa, họ tới một gia trang nhỏ bên đường cái, nơi có quán trọ.

Bà chủ bước ra, mời Simon vào nhà của họ— chỉ dân thường mới bị đưa sang gian trọ công. Bà giũ áo ngoài ướt sũng của chàng rồi treo lên cây sào bên bếp lửa cho khô, miệng vẫn nói: Thứ thời tiết quỷ quái— thật tội cho lũ ngựa— chắc hẳn ngài phải cưỡi vòng suốt đường— giờ này đâu còn qua được hồ Mjøs nữa?

“Ồ, nếu người ta đã chán sống đến thế thì—”

Người đàn bà và đám trẻ đứng quanh bà vui vẻ bật cười. Những đứa lớn kiếm cớ vào mang củi, mang bia; những đứa nhỏ túm tụm dưới cửa. Mỗi khi ông chủ Simon ở Formo dừng chân tại đây, chúng thường được chàng cho vài đồng, và nếu chàng mang từ phố chợ Hamar về món ngon gì cho các con mình, chúng cũng thường được nếm một miếng. Nhưng hôm nay chàng làm như không trông thấy chúng.

Chàng ngồi trên ghế dài, cúi gập người về phía trước, hai bàn tay buông thõng quá đầu gối, nhìn đăm đăm vào ngọn lửa trong bếp và thỉnh thoảng đáp một tiếng giữa dòng chuyện bất tận của người đàn bà. Rồi bà nhắc rằng hôm nay Erlend Nikulaussøn đang ở Granheim— chính hôm nay những người có quyền chuộc đất tổ phải trao tận tay các chủ cũ khoản đầu tiên của món tiền chuộc đất. Bà có nên sai một đứa trẻ lên báo cho người bà con bên vợ của chàng, để hai người cùng về nhà không?”

Không, Simon nói. Bà cứ cho chàng chút thức ăn, rồi chàng sẽ nằm xuống ngủ một lát.

— Đằng nào chàng cũng sẽ gặp Erlend đủ sớm. Điều chàng định nói, chàng sẽ nói khi Gaute có mặt để nghe. Nhưng chàng muốn khỏi phải nhắc đến chuyện ấy quá một lần.

Sigurd, người hầu của chàng, đã ngồi lại trong gian bếp lửa trong lúc bà chủ làm thức ăn. Phải, chuyến đi thật nhọc nhằn— mà suốt gần cả quãng đường, ông chủ lại dữ như một con bò mộng phát điên. Bình thường Simon Andressøn rất thích nghe mọi tin tức từ quê nhà mà đám người hầu có thể nhặt nhạnh được mỗi lần họ tới Dyfrin. Chàng thường nuôi trong nhà một hay vài người Raumrike: mỗi khi chàng ở nhà, người ta lại đến xin vào làm cho chàng, bởi chàng nổi tiếng là người quý bạn và rộng tay, vui tính, không lên mặt với tôi tớ. Nhưng trong chuyến đi này, câu trả lời Sigurd thường nhận được nhất từ ông chủ là bảo anh câm miệng.

Hẳn chàng đã tuyệt giao hẳn với các anh em mình— thậm chí không ngủ lại Dyfrin lấy một đêm; họ đã xin trọ tại một gia trang lĩnh canh ở xa hơn trong vùng. Ngài Gyrd— bà phải biết rằng vào dịp Giáng sinh vừa rồi nhà vua đã phong anh trai của ông chủ anh làm hiệp sĩ— ngài Gyrd đã ra tận sân, nhã nhặn hết lời mời Simon ở lại— Simon gần như không buồn đáp lời anh mình. Mà các vị trên căn gác cao đã gầm gào, rống lên và quát tháo— ngài Ulf Saksesøn cùng Gudmund Andressøn cũng có mặt tại gia trang— khiến người ta phải khiếp vía. Chỉ có Chúa mới biết họ đã trở mặt với nhau vì chuyện gì—.

Simon đi ngang cửa gian bếp lửa, đứng lại một thoáng và trừng mắt nhìn vào. Sigurd vội nói, giờ anh sẽ kiếm một chiếc dùi và một cái khóa, rồi sửa cho tử tế chỗ dây yên đã đứt sáng nay.

“Trong gian bếp của gia trang này mà cũng có những thứ ấy sao—” Simon quẳng lại một câu rồi bỏ đi. Khi chàng đã khuất mắt, Sigurd lắc đầu, hất cằm với người đàn bà.

Simon đẩy đĩa thức ăn ra rồi cứ ngồi đó. Chàng mệt đến nỗi hầu như chẳng buồn đứng dậy. Nhưng cuối cùng chàng vẫn bước tới, quăng mình lên giường, cả ủng lẫn đinh thúc ngựa còn nguyên— rồi lại thấy áy náy: đối với nhà dân thường, chiếc giường này sạch sẽ và tử tế lắm. Chàng ngồi dậy, cởi đồ đi chân. Mình mẩy cứng đờ và mệt mỏi thế này, hẳn giờ chàng phải ngủ được— người chàng ướt sũng và rét run, nhưng mặt lại bỏng rát sau quãng đường dài cưỡi ngược bão tuyết.

Chàng chui xuống dưới tấm phủ, xoay trở mấy chiếc gối— chúng có mùi cá lạ lùng. Rồi chàng nằm đó, chống khuỷu tay, nửa người nhổm lên.

Những ý nghĩ lại bắt đầu quay vòng. Suốt mấy ngày nay chàng đã nghĩ đi nghĩ lại, như một con vật giẫm quanh cọc buộc.

— Cho dù Erling Vidkunssøn biết rằng sự an nguy của cả Gyrd lẫn Gudmund Darre cũng có thể bị đe dọa, nếu Erlend Nikulaussøn chịu không nổi mà khai ra— thì việc chàng đã thử mọi cách để giành được sự trợ giúp của hiệp sĩ Bjarkøy cũng đâu vì thế mà xấu hơn. Đúng hơn là ngược lại— một người hẳn có bổn phận sát cánh cùng chính anh em mình cho tới chết, nếu cần. Nhưng chàng vẫn ước mình biết Erling có biết chuyện ấy không. Simon cân nhắc tới lui. Erling không thể hoàn toàn không hay rằng một cuộc nổi loạn đang được nung nấu. Nhưng Erling biết _những gì_—. Ít nhất Gyrd và Ulf dường như không biết người ấy đã hay rằng họ có dự phần. Nhưng Simon nhớ Erling từng nhắc tới các con trai của Haftor, khuyên chàng tìm sự giúp đỡ ở họ, bởi chính bạn bè của họ mới có nhiều lý do để sợ hơn—. Các con trai của Haftor là anh em con cô con cậu với Ulf Saksesøn và Helga. Mũi ở sát ngay mắt—!

Nhưng cho dù Erling Vidkunssøn đã tưởng rằng chàng cũng nghĩ tới các anh em mình, thì việc chàng làm cũng chẳng vì _thế_ mà xấu hơn. Và Erling hoàn toàn có thể hiểu rằng chàng không biết các anh em mình đang lâm nguy. Vả lại chính chàng đã nói— chàng nhớ mình đã nói điều ấy với Stig— rằng chàng không tin họ có thể tra tấn Erlend đến mức phải khai ra.

Dẫu vậy, họ vẫn có đủ lý do để sợ cái miệng của Erlend. Khi đã im lặng qua tra tấn và tù đày, Erlend lại chính là hạng người sau đó sẽ tự làm lộ mình vì một lời lỡ miệng. Như thế mới đúng là Erlend—.

Tuy vậy— chàng lại thấy đó là điều duy nhất mình có thể chắc Erlend sẽ không làm. Mỗi khi câu chuyện xoay sang việc này, Erlend im như đá, chính vì hắn sợ bị dụ đến chỗ lỡ lời. Simon hiểu rằng Erlend mang một nỗi kinh hãi dữ dội, gần như trẻ con, trước việc phản bội lời thề— trẻ con, bởi chuyện chính hắn đã tiết lộ toàn bộ mưu đồ cho ả điếm của mình thì rõ ràng Erlend không thấy làm hoen ố danh dự của hắn chút nào. Hẳn hắn cho rằng chuyện ấy có thể xảy đến với người tốt nhất. Chừng nào chính hắn còn giữ kín miệng, hắn vẫn coi khiên mình không một vết nhơ và lời thề chưa hề bị phá— và Simon đã hiểu Erlend nhạy cảm về danh dự của mình, trong giới hạn hắn hiểu được danh giá và danh dự là gì. Chỉ mới nghĩ rằng một kẻ đồng mưu nào đó có thể bị lộ, hắn đã gần như mất hết thần trí vì tuyệt vọng và phẫn nộ— dù chuyện đã qua lâu đến thế, lại bị lộ theo một cách không thể làm thay đổi chút gì đối với những người hắn từng lấy mạng sống— cùng danh dự và tài sản— ra che chở, chỉ vì lời một đứa trẻ nói với người bà con gần gũi nhất của chính những người ấy—.

— Hắn sẽ thu xếp sao cho nếu việc hỏng, hắn sẽ một mình đền tội thay tất cả— Erlend đã đặt tay lên tượng Chúa chịu đóng đinh mà thề như thế trước mọi người cùng hắn mưu tính việc này. Nhưng những người đàn ông trưởng thành, có trí khôn, lại có thể phó thác mình cho một lời thề như vậy— chuyện ấy hẳn không phải lỗi của Erlend. Giờ đây khi đã biết hết về cuộc mưu phản, Simon thấy đây là điều ngu xuẩn điên rồ nhất chàng từng nghe. Erlend sẵn lòng để người ta bẻ nát hắn từng khớp xương hầu giữ lời thề đúng từng chữ. Trong khi đó bí mật lại nằm trong tay một đứa bé mười tuổi— chính Erlend đã khiến ra như vậy. Và hẳn cũng chẳng phải công lao của hắn khi Sunniva Olavsdatter không biết nhiều hơn những gì ả đã biết—. Có ai hiểu nổi một con người như thế không—.

Vậy nếu trong một khoảnh khắc chàng đã tin— phải, tin đúng điều Erlend và vợ hắn cho rằng chàng đã tin— thì Chúa chứng giám, cách hiểu ấy gần như tự nhiên bật ra khi Gaute nói rằng cậu đã thấy ấn triện của chàng dưới bức thư phản nghịch. Mà hai người ấy cũng nên nhớ, chàng biết đôi điều về Erlend Nikulaussøn, nên chàng càng có ít lý do hơn phần lớn đàn ông khác để lúc nào cũng nghĩ tốt đẹp nhất về con người đó. Nhưng hẳn họ đã quên từ lâu rằng có lần chàng đã bắt gặp họ và nhìn thấu tận đáy sự trơ trẽn của họ—.

Vậy thật chẳng có lý gì chàng phải nằm đây, xấu hổ như một con chó vì đã nghĩ oan cho Erlend. Chúa biết, đâu phải chàng muốn tin điều xấu về người anh em cột chèo— chàng chỉ thấy khốn khổ khi ý nghĩ ấy nảy ra. Nhưng chính chàng cũng biết đó là một mối ngờ ngu xuẩn đến điên rồ— ngay cả không có lời Kristin, chàng cũng sẽ lập tức nhận ra rằng sự việc không _thể_ khớp với nhau như thế. Gần như ngay khi mối ngờ nảy ra— rằng Erlend đã lạm dụng ấn triện của chàng— chàng đã cảm thấy: không, Erlend không thể nào làm một việc như vậy. Suốt đời Erlend chưa từng làm một hành vi bất danh dự nào được cân nhắc từ trước— hoặc có chút lý lẽ nào—.

Simon vật người xoay trên giường và rên lên. Tất cả những chuyện nhảm nhí này đã khiến chính chàng cũng hóa nửa điên nửa dại. Chàng đau đớn xiết bao khi nghĩ Gaute đã sống bao năm trời mà tin về chàng như thế— thật vô lý khi để lòng mình nặng nề đến vậy. Dù chàng yêu quý cậu bé, yêu quý tất cả các con trai của Kristin— chúng gần như vẫn chỉ là trẻ con; chàng cần gì phải đau lòng đến thế vì lời phán xét của chúng về mình!

Và chàng lại sôi lên vì giận mỗi khi nghĩ tới những người đàn ông đã đặt tay lên chuôi kiếm của Erlend mà thề sẽ đi theo vị thủ lĩnh của mình. Nếu họ là một lũ cừu đến nỗi bị tài ăn nói cùng dáng vẻ táo bạo của Erlend làm lóa mắt, rồi tin rằng con người ấy có tư chất thủ lĩnh— thì khi toàn bộ mưu đồ đổ vỡ, họ cư xử như một lũ cừu sợ hãi cũng chỉ là chuyện có thể đoán trước. Tuy thế, chàng vẫn thấy choáng váng khi nghĩ tới điều vừa nghe được ở Dyfrin— _nhiều_ người đến vậy đã dám đặt nền thái bình của vương quốc và sự an nguy của chính mình vào tay Erlend— cả Haftor Olafssøn lẫn Borgar Trondssøn—! Mà không _một_ ai có đủ can đảm bước ra đòi nhà vua ban cho Erlend một cuộc hòa giải trong danh dự và cứu lấy cơ nghiệp tổ truyền của hắn. Họ đông đến mức nếu đứng cùng nhau, họ có thể dễ dàng buộc nhà vua phải thuận theo. Xem ra trong đám quý tộc Na Uy có ít cả trí khôn lẫn lòng can đảm hơn chàng từng tưởng—.

Chàng cũng giận vì chính mình đã bị gạt hoàn toàn ra ngoài những cuộc bàn tính ấy. Không phải họ có thể lôi kéo được _chàng_ vào một mưu đồ mất trí như vậy. Nhưng cả Erlend lẫn Gyrd đều đã làm sau lưng chàng và giấu kín chuyện này—. Chàng cũng là một người quý tộc chẳng kém bất cứ ai trong số họ, và tại những vùng người ta biết chàng, tiếng nói của chàng đâu phải không có trọng lượng—.

Xét về một mặt nào đó, ông thấy Gyrd nói phải. Sau khi Erlend đã từ bỏ cương vị thủ lĩnh như thế, chàng không thể có lý mà đòi những người đồng minh phải bước ra, công khai nhận mình có liên can với chàng. Simon biết, nếu chỉ gặp riêng Gyrd, ông đã không đến nỗi tuyệt tình với các anh em mình như vậy. Nhưng hiệp sĩ Ulf kia nằm đó, duỗi đôi chân dài ra, rồi sau khi mọi chuyện đã xong mới đem thói ngu muội của Erlend ra mà bàn! Rồi Gudmund cũng lên tiếng. Xưa nay cả Gyrd lẫn ông chưa bao giờ cho phép đứa em út có ý kiến trái với họ. Nhưng từ khi cưới đứa con hoang của linh mục, trước đó lại từng là nhân tình của chính hắn, gã trai đã hóa ra vênh váo, tự phụ và ra vẻ chẳng cần ai đến thế — Simon ngồi nhìn Gudmund đến gần phát điên; hắn nói năng trịnh trọng quá đỗi, mà khuôn mặt tròn đỏ nom giống cái mông một đứa trẻ, khiến hai bàn tay Simon ngứa ngáy chỉ muốn nện cho một trận—. Đến cuối cùng, có lẽ chính ông cũng không biết mình đã nói những gì với ba người kia.

— Thế là từ nay ông đã đoạn tuyệt với các anh em mình. Mỗi khi nghĩ đến, ông cảm thấy như máu mình sắp chảy cạn — như những dây ràng bằng thịt và máu đã bị xé đứt. Vì thế mà ông trở nên nghèo nàn. Kẻ không anh em thì sau lưng trống trải—.

Nhưng dù thế nào đi nữa, ngay giữa cuộc đấu khẩu dữ dội ấy, ông bỗng hiểu ra — chính ông cũng không biết bằng cách nào — rằng vẻ tàn lụi, rũ rượi của Gyrd không chỉ bởi anh mình đang bị dồn ép khốn khổ để kiếm chút bình yên trong nhà. Chỉ trong một thoáng, ông đã thấy Gyrd vẫn còn yêu Helga; chính điều đó khiến anh ông bị trói buộc và bất lực một cách lạ lùng. Và theo một cách bí ẩn, không sao hiểu nổi, chuyện ấy khơi dậy cơn cuồng nộ trong ông đối với — phải, đối với cả cuộc đời.

— Simon vùi mặt vào hai bàn tay. Phải, họ từng là những người con ngoan ngoãn, biết vâng lời như thế. Cả Gyrd lẫn ông đều thấy thật dễ đem lòng yêu những cô dâu mà cha họ đến bảo rằng ông đã chọn cho họ. Một buổi tối, ông già đã nói chuyện với hai anh em, nói thật hay, đến nỗi sau cùng cả hai ngồi đó, gần như thẹn thùng — ông nói về hôn nhân, tình bằng hữu và lòng thủy chung giữa những đôi vợ chồng danh giá, biết giữ khuôn phép; phải, cuối cùng cha họ còn nhắc đến lời cầu nguyện, sự cầu thay và những thánh lễ. Thật tệ là cha họ đã không biết một lời khuyên nào dạy họ cách quên đi nữa — khi tình nghĩa đã tan vỡ, danh dự đã chết, lòng thủy chung trở thành tội lỗi và một nỗi cực hình thầm kín, nhục nhã, còn sau mối ràng buộc chẳng để lại gì ngoài vết thương rỉ máu không bao giờ lành—.

Sau khi Erlend được tự do, một thứ bình yên nào đó đã phủ xuống lòng ông — chỉ bởi con người ta hẳn không thể chịu đựng mãi nỗi đau như ông đã chịu trong thời gian ở Oslo. Hoặc có chuyện gì xảy ra — hoặc rồi mọi sự tự nó sẽ khá hơn.

Ông chẳng ưa gì chuyện nàng cùng chồng và tất cả các con dọn về Jørundgaard, khiến ông phải gặp gỡ họ, phải duy trì tình bằng hữu và nghĩa họ hàng. Nhưng ông tự an ủi — trước kia còn tệ hơn biết bao, khi ông phải sống cùng nàng theo cái cách không người đàn ông nào chịu nổi: sống với người đàn bà mình yêu mà nàng không phải vợ mình, cũng không phải bà con ruột thịt. Còn chuyện đã xảy ra giữa Erlend và ông vào đêm họ chè chén mừng người anh rể được thả khỏi tháp — ông gạt nó đi: có lẽ Erlend chỉ hiểu được một nửa, mà chắc chàng cũng chẳng nghĩ ngợi gì nhiều. Erlend có một tài quên hiếm thấy. Còn ông có gia trang của mình, có người vợ ông thương và các con.

Theo một cách nào đó, ông đã yên lòng. Việc ông yêu chị gái của vợ mình đâu phải điều ông tự quyết được. Nàng từng là vị hôn thê của ông — không phải ông đã bội ước với nàng. Khi ông hướng lòng mình về Kristin Lavransdatter, làm thế chỉ là bổn phận, bởi ông tin nàng đã được định sẵn để làm vợ ông. Việc ông lấy người em gái — đó là do Ramborg và cha nàng định liệu. Lavrans, một người khôn ngoan đến thế, cũng không nghĩ đến chuyện hỏi ông đã quên chưa. Vả lại, ông biết rằng ngay cả Lavrans mà hỏi ông về _chuyện ấy_, ông cũng không chịu nổi.

Ông vốn chẳng giỏi quên. Điều đó không do ông gây nên. Và ông chưa từng nói _một_ lời nào đáng lẽ phải giữ im lặng. Ông không thể ngăn ma quỷ tìm đường vào lòng mình bằng những ý nghĩ bất chợt và những giấc mơ xúc phạm mối ràng buộc huyết thống — nhưng ông chưa bao giờ tự nguyện buông mình theo những ý tưởng ái tình tội lỗi. Còn trong _hành động_, ông đã đối xử với nàng và những người thân của nàng như một người anh em thủy chung. Chính ông biết điều ấy.

Sau cùng, ông đã xoay xở để sống khá bằng lòng với số phận mình.

Miễn là ông biết chính mình đã ban ơn cho hai người bên kia.— Kristin và người đàn ông nàng đã chọn thay vì ông. Bao giờ họ cũng phải nhận sự nâng đỡ của ông.

Giờ đây mọi sự đã khác. Kristin đã liều cả tính mạng lẫn phần rỗi linh hồn để cứu mạng con trai ông. Từ khi ông để chuyện ấy xảy ra, dường như mọi vết thương cũ đều đã bật miệng trở lại.

Và rồi ông lại mắc nợ Erlend chính mạng sống mình.

— Thế mà để đáp lại, ông đã xúc phạm chàng — dù không muốn, dù chỉ trong ý nghĩ — nhưng vẫn là xúc phạm!

«— et dimitte nobis debita nostra, sicut et nos dimittibus debitoribus nostris.» Thật lạ là Chúa không dạy chúng ta cầu nguyện thêm rằng «sicut et nos dimittibus creditoribus nostris.» Ông không biết câu ấy có đúng tiếng Latinh không — ông chưa bao giờ giỏi thứ tiếng đó. Nhưng ông biết mình bao giờ cũng có thể tha thứ cho những người mắc nợ mình chỉ trong một lần. Với _ông_, tha thứ cho kẻ đã tròng một món nợ lên cổ mình dường như khó hơn nhiều—.

Và giờ đây, khi có thể coi như đã thanh toán sòng phẳng — ông với hai người ấy — ông cảm thấy từng mối oán hờn cũ mà mình đã giẫm dưới chân suốt bao năm đang bật dậy và hồi sinh—.

Trong tâm trí, ông không còn có thể gạt Erlend sang một bên như một gã ngốc khờ khạo, chẳng biết nhìn, biết học, biết nhớ hay biết nghĩ. Giờ đây người kia đè nặng lên lòng ông, chính bởi không ai biết Erlend nhìn thấy, suy nghĩ và ghi nhớ _những gì_ — chàng hoàn toàn không thể lường được.

— Nhiều người nhận được thứ vốn dành cho kẻ khác, nhưng không ai nhận được số phận của một người khác—.

Lời ấy quả thật đúng.

Ông đã yêu cô gái trẻ từng đính hôn với mình. Nếu lấy được nàng, hẳn ông đã trở thành một người đàn ông mãn nguyện; có lẽ họ sẽ sống thuận hòa bên nhau. Và nàng sẽ mãi là người như thuở họ mới gặp: dịu dàng và đoan chính, sáng suốt đến mức người đàn ông có thể hỏi ý nàng cả trong những việc hệ trọng, hơi bướng bỉnh ở những chuyện nhỏ nhưng trong mọi việc khác đều thuận theo, bởi từ trong tay cha, nàng đã quen được dìu dắt, nâng đỡ và chở che.— Nhưng rồi người đàn ông này chiếm được quyền lực đối với nàng — một kẻ không đủ sức tự quản chính mình, chưa bao giờ che chở cho bất cứ điều gì. Hắn đã tàn phá vẻ trinh nguyên ngọt ngào của nàng, phá vỡ sự điềm tĩnh kiêu hãnh, xé tung tâm hồn người đàn bà ấy và buộc nàng phải căng, phải kéo từng năng lực mình có đến giới hạn cuối cùng. _Nàng_ đã phải đứng lên bảo vệ người mình yêu, như con chim nhỏ bảo vệ tổ bằng thân mình run rẩy và tiếng kêu lanh lảnh khi có kẻ đến gần. Thân thể thanh mảnh, đáng yêu của nàng từng khiến ông tưởng nó được sinh ra để được vòng tay một người đàn ông nâng niu và ân cần che chở — vậy mà ông đã thấy nó căng lên bởi một ý chí dữ dội, trong khi trái tim nàng đập dồn vì can đảm, sợ hãi và khao khát chiến đấu, và nàng tranh đấu vì chồng con, như chính chim bồ câu cũng có thể trở nên hung dữ, không biết sợ khi nó có con non.

Nếu chính ông là chồng nàng, nếu suốt mười lăm mùa đông nàng đã sống trong lòng tốt ngay thẳng của ông — thì ông biết rõ, nếu ông gặp tai họa, nàng cũng sẽ đứng lên vì ông. Nàng sẽ dùng trí khôn và lòng can đảm mà sát cánh bên ông. Nhưng ông sẽ không bao giờ được thấy khuôn mặt bằng đá mà nàng quay về phía ông trong đêm ấy ở Oslo, khi nàng ngồi kể mình đã đi dò xét ngôi nhà kia. Ông hẳn sẽ không bao giờ nghe nàng gào tên mình trong một nỗi khốn cùng và đau đớn hoang dại đến thế. Và thứ đáp lời trong tim ông không phải tình yêu danh giá, chính trực của thời trai trẻ. Sự cuồng bạo trỗi dậy và gào lên đáp lại cơn cuồng loạn của nàng — ông sẽ chẳng bao giờ biết trong chính tâm hồn mình có thể chứa một điều như thế, nếu chuyện giữa ông và nàng đã diễn ra đúng như cha họ sắp đặt—.

Gương mặt nàng khi bước qua ông, đi vào đêm tối tìm người cứu con ông — lần ấy nàng sẽ không dám đi nếu không phải là vợ Erlend, người đã phải tập hành động không sợ hãi dù tim mình run lên vì khiếp đảm. Nụ cười đẫm nước mắt của nàng khi đánh thức ông và bảo đứa bé đang gọi cha — chỉ người biết thế nào là thua một trận chiến và thế nào là thắng mới có thể mỉm cười ngọt ngào đến tan nát như vậy—.

Người ông yêu là vợ của Erlend — yêu nàng đúng như nàng hiện giờ. Nhưng vậy thì tình yêu của ông hẳn là tội lỗi, và mọi sự hẳn phải như thế này — ông phải chịu bất hạnh. Bởi ông bất hạnh đến nỗi đôi khi chỉ còn cảm thấy một nỗi kinh ngạc mênh mông — rằng chính ông là người đang sống như thế và không trông thấy con đường nào thoát khỏi nỗi khốn khổ của mình.

— Khi ông giẫm lên danh dự và phẩm cách quý tộc của chính mình, nhắc Erling Vidkunssøn nhớ đến những chuyện mà không người đàn ông danh giá nào lại hé môi ám chỉ rằng mình biết — ông đã không làm thế vì anh em hay họ hàng, mà _chỉ_ vì nàng. Chỉ vì nàng, ông mới chịu hạ mình cầu xin người đàn ông kia như những kẻ phong hủi ăn xin trước cửa nhà thờ trong các thị trấn, phơi những vết thương ghê tởm của họ ra—.

Ông đã nghĩ — một ngày kia nàng sẽ được biết. Không phải tất cả, không phải ông đã hạ mình sâu đến đâu. Nhưng khi cả hai đã già, ông định sẽ nói với Kristin: Tôi đã giúp cô hết sức mình, bởi tôi vẫn nhớ thuở còn là vị hôn phu của cô, tôi từng hết lòng mong cô được mọi điều tốt lành đến thế nào—.

Có một điều ông không dám để ý nghĩ mình chạm tới. Erlend có nói gì với Kristin hay không.— Phải, ông từng nghĩ một ngày kia nàng sẽ được nghe chính miệng ông nói — tôi chưa bao giờ quên rằng tôi đã yêu cô khi chúng ta còn trẻ. Nhưng nếu nàng đã biết, và chính chồng nàng đã kể cho nàng nghe — không, khi ấy ông cảm thấy mình không thể chịu đựng thêm nữa—.

Ông chỉ định nói điều ấy với riêng nàng — một ngày nào đó, còn lâu lắm. Mỗi khi nghĩ đến khoảnh khắc chính ông để lộ nó — nghĩ đến việc Erlend đã tình cờ nhìn thấy điều ông tưởng mình giấu kín nhất trong lòng. Và Ramborg cũng biết — dù ông không hiểu nàng đã nhận ra bằng cách nào—.

Vợ của chính ông — và chồng của nàng — họ đều biết—.

Simon bật ra một tiếng thét dữ dội, nghẹn ngào, rồi đột ngột lăn sấp sang bên kia giường—.

— Xin Chúa cứu ông! Giờ đây chính ông nằm đó, bị lột trần, cưỡng hiếp, chảy máu vì cực hình và run rẩy vì hổ thẹn—.

Người đàn bà hé cửa nhìn vào, bắt gặp từ trên giường đôi mắt nóng rực, khô khốc và sáng quắc của Simon: “Ngài không ngủ được sao?”— Lúc ấy Erlend Nikulaussøn cưỡi ngựa đi ngang qua, cùng hai người nữa — chắc là hai con trai chàng đi theo. Simon lẩm bẩm một câu trả lời gì đó, giận dữ và không thể hiểu nổi.

Ông sẽ để họ đi trước một quãng xa. Vả lại, hẳn chẳng bao lâu nữa chính ông cũng phải nghĩ đến chuyện lên đường về nhà—.

— Ngay khi ông bước vào gian nhà và cởi áo khoác ngoài, Andres sẽ lấy chiếc mũ da của cha đội lên đầu. Thằng bé ngồi dạng chân trên ghế dài, cưỡi ngựa đến thăm bác ở Dyfrin, chiếc mũ rộng cứ sụp xuống, khi thì che cái mũi nhỏ xíu, khi lại trượt ra sau những lọn tóc sáng màu xinh đẹp—. Nhưng cố gắng nhớ đến những cảnh như vậy cũng chẳng giúp được bao nhiêu — giờ thì có Chúa mới biết đến bao giờ thằng bé lại được sang Dyfrin thăm bác—.

Thay vào đó, ký ức về đứa con trai kia lại hiện đến — con của Halfrid. Erling — ông không thường nghĩ đến nó. Một thi hài trẻ thơ nhỏ bé, xanh nhợt — trong những ngày Erling còn sống, ông hầu như chưa nhìn thấy con; ông phải ngồi bên người mẹ đang hấp hối. Nếu đứa bé ấy sống, hoặc chỉ cần nó sống lâu hơn mẹ, ông đã giữ được Mandvik. Khi ấy có lẽ ông sẽ tìm một cuộc hôn nhân mới ở miền nam. Thỉnh thoảng ông sẽ trở về thăm gia trang của mình ở phía bắc thung lũng. Và khi ấy có lẽ ông sẽ — không phải _quên_ Kristin — nàng đã lôi ông vào một điệu múa quá đỗi kỳ lạ, ông không thể nào quên được. Quỷ tha ma bắt — một người đàn ông hẳn phải được phép nhớ như một cuộc phiêu lưu khác thường cái việc mình phải đưa vị hôn thê, một thiếu nữ dòng dõi cao sang, được nuôi dạy trong đức tin Kitô và nếp sống đoan chính, từ căn nhà bên cổng và giường của một người đàn ông khác trở về. Nhưng khi ấy có lẽ ông đã không tiếp tục nhớ nàng theo cách khiến lòng mình đau đớn và làm mọi điều tốt đẹp khác mà cuộc đời trao cho ông đều mất hết hương vị—.

Erling — giờ nó đã được mười bốn mùa đông. Đến khi Andres gần tới tuổi trưởng thành, chính ông đã là một kẻ già nua, lỗi thời—.

Chao ôi, Halfrid — nàng đã chẳng được sung sướng gì khi sống với ta. Ta phải chịu cảnh này có lẽ cũng không hoàn toàn vô cớ—.

Khi ấy hẳn Erlend Nikulaussøn đã phải lấy mạng mình đền cho thói khinh suất. Và giờ Kristin đã ngồi góa bụa tại Jørundgaard—.

Còn chính ông có lẽ lại sống mà tiếc nuối vì mình đã là người có vợ. Giờ đây chẳng có điều gì ngu xuẩn đến mức ông không tin rằng mình có thể làm—.

Gió đã lặng, nhưng những mảng tuyết xuân lớn, ướt sũng vẫn rơi khi Simon rời quán trọ. Đến chiều tối, chim bắt đầu cất tiếng huýt sáo và luyến giọng trong những bụi rừng, bất chấp tuyết rơi.

Như một vết rách trên da thịt bật miệng trở lại vì một cử động đột ngột, một kỷ niệm nhỏ khiến ông đau đớn — mới hôm nọ, trong tiệc Phục sinh của ông, một nhóm người đã đứng ngoài trời, để nắng trưa hong ấm. Trên cao, trong cây bạch dương phía trên họ, một con chim cổ đỏ đậu hót vào nền trời xanh êm dịu. Geirmund khập khiễng đi vòng qua góc nhà, lê bước nhờ cây gậy, một tay đặt trên vai người con trai cả. Ông ta ngước lên, dừng lại và nhại tiếng chim. Cậu con trai cũng chúm môi huýt sáo. Họ có thể bắt chước gần như mọi tiếng chim. Kristin đứng cách đó một quãng, giữa mấy người đàn bà khác. Nàng mỉm cười thật đẹp khi lắng nghe.

Gần lúc mặt trời lặn, mây phía tây thưa ra — ánh vàng tràn vào trên những sườn núi trắng, còn mây lấp đầy các khe núi và thung lũng nhỏ như sương mù xám. Dòng sông ánh lên lờ mờ như đồng thau — nước mở rộng, tối sẫm, gầm réo quanh những tảng đá giữa dòng, và trên mỗi tảng đá nằm một chiếc gối nhỏ bằng tuyết mới trắng tinh.

Đàn ngựa mệt nhọc không thể đi nhanh trên con đường nặng nề. Đêm trắng như sữa dưới trăng tròn, vầng trăng khi ẩn khi hiện giữa những dải sương và mây trôi, lúc Simon cưỡi xuống các sườn dốc bên sông Ula. Khi qua cầu và ra đến những bãi thông bằng phẳng có con đường mùa đông chạy qua, lũ ngựa sải bước dài hơn — chúng biết đang đi về phía chuồng. Simon vỗ lên chiếc cổ ướt đẫm, bốc hơi của Digerbein. Dẫu sao ông cũng mừng vì chuyến đi này sắp kết thúc. Có lẽ Ramborg đã ngủ từ lâu.

Nơi con đường đột ngột rẽ ra khỏi rừng có một căn nhà nhỏ. Ông đã đến gần sát mới nhận thấy mấy người đàn ông cưỡi ngựa đang dừng trước cửa. Ông nghe tiếng Erlend gọi lớn:

“Anh chắc chắn sẽ đến ngay ngày đầu tiên sau kỳ lễ chứ — để tôi còn nói với vợ tôi—?”

Simon gọi chào họ. Nếu không dừng lại và tiếp tục đi cùng họ thì nom sẽ quá kỳ quặc, nhưng ông bảo Sigurd cứ đi trước. Rồi ông cưỡi đến chỗ những người kia: đó là Naakkve và Gaute. Đúng lúc ấy Erlend từ cửa nhà bước ra.

Họ lại chào nhau — ba người kia có phần gượng gạo. Ông nhìn thấy mặt họ, nhưng trong ánh sáng nhập nhoạng không thật rõ — Simon cảm thấy vẻ mặt họ vừa bất an, căng thẳng, lại vừa không vui. Vì thế ông nói ngay:

“Tôi từ Dyfrin về, anh rể ạ.”

“Phải, tôi nghe nói chú đã đi xuống phương nam.” Erlend đặt tay lên yên ngựa, nhìn xuống. “Chú đi nhanh thật đấy,” chàng nói thêm, như thể vì sự im lặng đã trở nên khó chịu.

“Không, khoan đã,” Simon nói với hai chàng trai khi họ toan thúc ngựa đi. “Cả hai cháu cũng nên nghe chuyện này. Gaute, dấu ấn cháu thấy trên bức thư là của anh trai ta. Và ta hiểu, hẳn cháu cho rằng ông ấy cùng các vị khác đã đóng ấn bức thư gửi công tử Haakon, để cha cháu mang sang Đan Mạch, đều giữ chữ tín với cha cháu chẳng ra gì—”

Chàng trai nhìn xuống, im lặng. Erlend lên tiếng:

“Có một điều hẳn chú không nghĩ tới, Simon, khi chú đi gặp anh mình. Tôi đã phải trả giá đắt để mua sự an toàn cho Gyrd và các bạn hữu của tôi—bằng tất cả những gì tôi có, chỉ trừ danh tiếng của một người biết giữ lời và trung tín. Giờ đây hẳn Gyrd Darre cho rằng đến cái danh ấy tôi cũng chẳng cứu nổi—”

Simon hổ thẹn cúi đầu. Chàng đã không nghĩ tới điều đó.

“Anh đã có thể nói với tôi điều ấy, Erlend, khi tôi bảo mình định đi Dyfrin—”

“Chú phải tự thấy được rằng lúc cưỡi ngựa rời khỏi gia trang của chú, tôi đang cuồng giận đến nỗi chẳng còn đủ sức suy nghĩ hay liệu định gì—”

“Tôi cũng đâu hoàn toàn tỉnh trí, Erlend—”

“Không, nhưng tôi tưởng trên quãng đường dài ấy chú phải có đủ thì giờ để định thần lại. Mà tôi cũng khó lòng xin chú bỏ ý hỏi anh mình, nếu không tiết lộ những điều tôi đã thề độc rằng phải giữ kín—”

Simon im lặng một lúc—thoạt tiên chàng thấy người kia nói phải. Nhưng rồi chàng chợt nghĩ—không, giờ Erlend quả là hết sức vô lý. Chẳng lẽ chàng cứ ở đây, để Kristin và các con trai nàng nghĩ xấu về mình hay sao. Chàng hỏi lại điều ấy, giọng khá gay gắt.

“Cháu chưa từng hé một lời nào về chuyện ấy, dượng ạ, với mẹ hay các em cháu,” Gaute nói, quay gương mặt sáng sủa, đẹp đẽ về phía dượng mình.

“Phải, nhưng rốt cuộc họ vẫn biết chuyện,” Simon ngoan cố đáp. “Ta cho rằng sau tất cả những gì xảy ra hôm ấy tại nhà ta, chúng ta buộc phải làm sáng tỏ sự việc. Và ta không hiểu sao cha cháu lại có thể bất ngờ đến thế—Gaute ạ, cháu chưa lớn hơn một đứa trẻ là bao, lại còn rất non nớt khi bị kéo vào những—mưu tính bí mật này.”

“Con trai ruột của tôi thì hẳn tôi phải tin cậy được chứ,” Erlend nóng nảy nói. “Vả lại, khi phải cứu bức thư ấy, tôi đâu có hai đường để lựa chọn. Hoặc trao nó cho Gaute, hoặc để quan trấn tìm thấy nó—”

Simon thấy nói thêm về việc này cũng vô ích. Nhưng chàng không sao nhịn được mà nói:

“Ta chẳng vui chút nào khi hiểu ra suốt bốn năm nay cháu đã nghĩ về ta như thế. Ta vẫn luôn quý mến cháu, Gaute.”

Chàng trai cho ngựa bước lên mấy bước, chìa tay ra; Simon thấy mặt cậu sẫm lại như thể đang đỏ bừng:

“Dượng Simon, xin tha lỗi cho cháu!”

Simon siết bàn tay đứa cháu. Có những lúc gương mặt Gaute giống ông ngoại đến nỗi Simon thấy lòng mình hết sức khác lạ. Khi đi bộ, cậu hơi vòng kiềng và vóc người nhỏ bé, nhưng lại là một kỵ sĩ xuất sắc; trên lưng ngựa, cậu trông như một trang nam nhi đẹp đẽ nhất mà bất cứ người cha nào cũng có thể hãnh diện.

Giờ cả bốn người cùng cưỡi ngựa về phía bắc, hai chàng trai đi trước; khi họ đã ra ngoài tầm nghe, Simon mới lên tiếng:

“Anh hiểu không, Erlend—tôi không cho rằng anh có quyền trách tôi vì đã tìm gặp anh trai mình và yêu cầu ông ấy nói thật về chuyện này. Nhưng tôi biết anh và Kristin có lý do để giận tôi. Vì ngay khi những tin tức—” chàng dò dẫm tìm lời—“kỳ lạ ấy lộ ra—chuyện Gaute nói về dấu ấn của tôi—tôi không thể phủ nhận rằng tôi đã nghĩ—tôi hiểu hai người tưởng rằng tôi đã nghĩ—một điều mà lẽ ra tôi phải đủ sáng suốt để biết là không thể có. Vì vậy, tôi chỉ muốn nói rằng anh có lý do để giận tôi—” chàng lặp lại.

Ngựa bì bõm bước qua lớp tuyết nhão. Một lúc lâu Erlend mới đáp, và khi ấy giọng chàng nghe hết sức dịu dàng, ôn hòa:

“Tôi cũng chẳng biết chú còn có thể nghĩ gì khác. Điều dễ nghĩ nhất hẳn là—”

“Không, lẽ ra tôi phải biết điều ấy là không thể,” Simon đau đớn ngắt lời. Một lát sau chàng hỏi:

“Anh có từng nghĩ rằng tôi đã biết chuyện các anh tôi không? Rằng chính vì họ nên tôi mới tìm cách giúp anh?”

“Không?” Erlend ngạc nhiên nói. “Tôi hiểu chú không thể biết được. _Tôi_ không nói gì cả, điều ấy tôi biết. Còn chuyện các anh chú không lỡ miệng, tôi nghĩ mình có thể hoàn toàn tin cậy,” chàng khẽ cười. Rồi chàng nghiêm mặt. “Tôi biết,” chàng dịu giọng nói, “chú làm thế vì cha vợ của chúng ta—và vì chú là người tốt—”

Simon cưỡi ngựa một quãng, không nói gì.

“Hẳn anh đã giận dữ cay đắng lắm,” một lúc sau chàng hỏi.

“Ồ.—Khi có thì giờ suy nghĩ lại—tôi không hiểu chú còn có thể đoán ra cách giải thích nào khác—”

“Ngoài Kristin?” Simon hỏi, giọng còn thấp hơn.

“Phải, nàng ấy—!” Erlend lại cười như trước. “Chú biết đấy, nàng không chịu nổi chuyện có ai động đến tôi—trừ chính nàng. Hẳn nàng cho rằng một mình nàng lo việc ấy là đủ rồi. Với các con chúng tôi cũng vậy. Lạy Chúa thương, tôi nào dám trách chúng lấy một lời! Nhưng chú biết đấy, tôi cũng đã giảng giải cho nàng hiểu—”

“Anh đã làm thế—”

“Phải—dần dà tôi sẽ khiến nàng hiểu. Chú biết Kristin rồi đấy, một khi đã suy nghĩ lại, nàng sẽ nhớ rằng chú từng tỏ ra là người bạn trung thành với chúng tôi đến mức—”

Simon cảm thấy trái tim mình run lên vì căng thẳng và xúc động. Chàng thấy điều này không sao chịu nổi—người kia dường như nghĩ rằng giờ đây họ có thể gạt hẳn chuyện ấy ra khỏi tâm trí. Dưới ánh trăng nhợt nhạt, gương mặt Erlend bình yên đến tận đáy lòng. Giọng Simon run lên vì xúc động khi chàng cất tiếng:

“Hãy tha lỗi cho tôi, Erlend, tôi không hiểu sao mình lại có thể tin—”

“Chú nghe rồi đấy,” người kia hơi sốt ruột ngắt lời, “tôi hiểu mà. Tôi thấy chú khó lòng nghĩ khác được—”

“Giá hai đứa trẻ ngốc nghếch ấy đừng bao giờ nói ra,” Simon nóng nảy thốt lên.

“Phải—. Cả đời Gaute chưa từng bị đòn như thế—. Mà hết thảy chỉ vì chúng cãi nhau về tổ tiên của mình—Reidar Birkebein, vua Skule và giám mục Nikolas.” Erlend lắc đầu. “Nhưng chú đừng nghĩ tới chuyện ấy nữa—tốt nhất chúng ta nên quên nó đi càng sớm càng hay—”

“Tôi _không thể_!”

“Không, Simon!” Lời ấy bật ra như một sự phản đối, dịu dàng và kinh ngạc. “Đâu đáng để chú phải nặng lòng đến thế—!”

“Tôi _không thể_, anh nghe không! Tôi không phải người tốt như anh!”

Erlend bối rối nhìn chàng:

“Giờ thì tôi không hiểu chú muốn nói gì nữa?”

“Tôi không phải người tốt như anh! Tôi không thể dễ dàng tha thứ cho những người mà chính tôi đã gây điều bất công.”

“Tôi không hiểu chú muốn nói gì?” người kia lại nói như trước.

“Ý tôi là—” Gương mặt Simon hoàn toàn méo mó vì đau đớn và cuồng nộ; chàng nói khẽ, như đang cố ghìm nén ham muốn hét lên. “Ý tôi là. Tôi từng nghe anh nói những lời tốt đẹp về quan luật pháp Sigurd ở Steigen, ông già mà anh đã cướp mất vợ. Tôi đã thấy và hiểu rằng anh yêu Lavrans bằng trọn vẹn tình yêu của một người con. Và tôi chưa bao giờ nhận ra anh mang lòng oán hận tôi vì anh đã—dụ dỗ vị hôn thê của tôi rời bỏ tôi—. Tôi không cao thượng như anh tưởng đâu, Erlend—tôi không cao thượng như anh—tôi—_tôi_ oán hận người đàn ông mà chính _tôi_ đã gây điều bất công—”

Hai má lốm đốm trắng bệch vì căng thẳng, chàng nhìn chòng chọc vào mắt người kia. Erlend nghe chàng nói, miệng hé mở.

“Mãi đến giờ tôi mới hiểu được điều này!—Simon, chú _căm ghét_ tôi sao?” chàng choáng váng thì thầm.

“Anh không thấy tôi có lý do để căm ghét anh sao—”

Cả hai người đàn ông đều vô thức ghìm ngựa lại. Họ ngồi đó, nhìn thẳng vào mặt nhau; đôi mắt nhỏ của Simon sáng lấp loáng như thép. Trong ánh đêm trắng mờ sương, chàng thấy những đường nét thanh mảnh trên mặt Erlend co động, như thể có điều gì đang phá vỡ bên trong chàng—một sự thức tỉnh—. Erlend ngước nhìn từ dưới đôi mi khép hờ, cắn vào môi dưới đang run rẩy.

“Tôi không chịu nổi việc phải gặp anh thêm nữa!”

“Trời đất!—Đã hai mươi năm rồi,” Erlend choáng váng và bối rối thốt lên.

“Phải. Anh không thấy—nàng—đáng để được nhớ suốt hai mươi năm sao?”

Erlend thẳng người trên yên ngựa—đón lấy ánh mắt Simon một cách trọn vẹn và vững vàng. Ánh trăng thắp lên một tia lửa xanh lam pha lục trong đôi mắt lớn, sáng màu của chàng.

“Có. Xin Chúa—xin Chúa ban phúc lành cho nàng!”

Chàng ngồi như thế trong khoảnh khắc. Rồi chàng thúc ngựa, phóng dọc lối mòn, nước bắn tung phía sau. Simon ghìm Digerbein lại—chàng suýt bị hất khỏi yên vì ghìm ngựa quá đột ngột. Chàng đợi ở bìa rừng, cố kiềm con vật đang nôn nóng, cho đến khi không còn nghe rõ tiếng vó ngựa giữa lớp tuyết sũng.

Nỗi hối hận tràn ngập Simon ngay khi chàng vừa nói xong. Chàng hối hận và hổ thẹn như thể trong một cơn cuồng nộ mất trí, chàng đã đánh một sinh vật không thể tự vệ hơn hết thảy—một đứa trẻ—hoặc một con vật thanh nhã, hiền lành mà không biết gì—. Chàng cảm thấy lòng căm hận của mình như một ngọn giáo đã vỡ vụn—chính chàng cũng tan vỡ trong cú va chạm với sự vô tội ngu ngơ của người đàn ông này—Erlend Nikulaussøn, con chim báo họa ấy, hiểu biết quá ít, đến nỗi dường như chàng ta vừa bất lực vừa vô tội—.

Simon vừa cưỡi ngựa vừa chửi thề và nguyền rủa khe khẽ. Vô tội ư—gã ấy đã ngoài bốn mươi từ lâu—đã đến lúc phải chịu được lời nói thẳng giữa đàn ông với nhau. Nếu chính chàng cũng bị tổn thương, thì quỷ tha ma bắt, cứ xem đó là cái giá rẻ, miễn là lần này chàng đã đánh trúng Erlend.

Giờ hắn đang cưỡi ngựa về với nàng—“Xin Chúa ban phúc lành cho nàng,” Simon nhại lại. Và từ nay sẽ chấm dứt chuyện cứ mãi giẫm chân trong cái tình anh em ấy—hai người bên kia với chàng và người nhà chàng. Chàng sẽ không còn phải gặp Kristin Lavransdatter nữa—.

—Ý nghĩ ấy khiến chàng nghẹt thở—. Mặc kệ, quỷ tha ma bắt—. Nếu mắt ngươi làm ngươi sa ngã, hãy móc nó đi, các linh mục vẫn nói vậy. Chàng tự nhủ, sở dĩ mình làm chuyện này, phần nhiều là để thoát khỏi cái tình chị em, anh em với Kristin—chàng không chịu nổi nữa—.

Lúc này chàng chỉ có một mong ước duy nhất—Ramborg đừng thức giấc khi chàng về đến nhà.

Nhưng khi cưỡi ngựa xuống giữa hai hàng rào, chàng trông thấy một người mặc áo choàng sẫm màu đứng dưới những cây dương. Chiếc khăn trùm đầu của nàng ánh lên màu trắng.

Nàng nói mình đã đi đi lại lại ở đó chờ chàng từ khi Sigurd về. Các thị nữ đều đã lên giường; Ramborg tự tay múc cháo từ chiếc nồi đặt nơi miệng lò để giữ nóng, bưng thịt lợn muối và bánh mì lên bàn rồi đi lấy bia vừa mới rót.

“Em không đi nằm sao, Ramborg?” người chồng vừa ăn vừa hỏi.

Ramborg không trả lời. Nàng đi tới khung cửi, bắt đầu luồn những cuộn chỉ nhỏ đủ màu qua lại giữa các sợi dọc. Nàng đã mắc một tấm thảm dệt hình trước lễ Giáng sinh, nhưng đến giờ vẫn chưa làm được bao nhiêu.

“Erlend đã cưỡi ngựa về phía bắc cách đây một lúc,” nàng nói, vẫn quay lưng lại. “Theo lời Sigurd, em tưởng hai người sẽ cùng về?”

“Không—chuyện không diễn ra như thế—”

“Erlend mong về giường mình hơn anh sao?” Nàng khẽ cười. Không nhận được câu trả lời, nàng lại nói: “Hẳn lúc nào đi đâu có việc, anh ấy cũng mong được trở về với Kristin—”

Simon im lặng rất lâu rồi mới đáp: “Erlend và anh chia tay nhau không còn là bạn.” Ramborg quay phắt lại—bấy giờ chàng kể cho nàng những gì mình nghe được ở Dyfrin, cùng phần đầu cuộc trò chuyện giữa chàng với Erlend và các con trai của Erlend.

“Em thấy hai người trở mặt với nhau vì chuyện này thật hơi vô lý—khi hai người đã có thể gìn giữ tình bạn cho tới tận bây giờ.”

“Có lẽ—nhưng chuyện đã thành ra như vậy. Mà tối nay kể hết mọi điều về chuyện này thì dài quá.”

Ramborg quay lại khung cửi, tiếp tục lúi húi với công việc.

“Simon”—nàng chợt hỏi. “Anh có nhớ câu chuyện cha Eirik từng đọc cho chúng ta nghe—trong Kinh Thánh—về một thiếu nữ tên là Abisag người Sunêm không?”

“Không.”

“Khi vua David đã già, sinh lực và sức đàn ông của ngài bắt đầu suy kiệt,” người vợ mở đầu, nhưng Simon ngắt lời nàng:

“Ramborg của anh, đêm đã khuya quá rồi; giờ không phải lúc bắt đầu kể chuyện.—Anh cũng nhớ ra cô gái em vừa nhắc tới là thế nào rồi—.”

Ramborg dùng lược dệt nện sợi ngang lên, im lặng một lúc. Rồi nàng lại nói:

“Vậy anh có nhớ câu chuyện cha em từng thuộc không—về Tristan tuấn tú, Isodd tóc vàng và Isodd tóc đen?”

“Có, anh nhớ.” Simon đẩy đĩa thức ăn ra, lấy mu bàn tay lau miệng rồi đứng dậy. Chàng đến đứng trước lò sưởi; một chân đặt lên gờ, khuỷu tay chống trên đầu gối, cằm tựa vào bàn tay, chàng nhìn ngọn lửa đang sắp tàn trong hốc xây bằng đá. Từ góc phòng nơi đặt khung cửi, giọng Ramborg vọng lại, mong manh và chực vỡ:

“Mỗi khi nghe những truyện ấy, em vẫn nghĩ rằng những người đàn ông như vua David và ngài Tristan—em thấy thật vô lý—và tàn nhẫn—khi họ không yêu những cô dâu trẻ đã đem đến cho họ trinh tiết cùng tình yêu của trái tim mình, với tất cả dịu dàng và đoan trang, hơn những người đàn bà như phu nhân Bathseba hay Isodd tóc vàng kia, những người đã phó mình vào quyền lực của đàn ông khác. Em nghĩ, nếu em là đàn ông, em đã chẳng hèn hạ đến thế—và vô tâm đến thế—” Nàng nín bặt, nghẹn ngào. “Em thấy không số phận nào cay nghiệt hơn số phận của họ, Abisag và Isodd xứ Bretland đáng thương ấy—” Nàng quay phắt lại, bước nhanh qua sàn và đứng trước mặt chồng.

“Em làm sao vậy, Ramborg?” Simon nói khẽ, giọng khó chịu. “Ta không hiểu em muốn nói gì qua chuyện này—”

“Anh hiểu chứ,” nàng nói gay gắt. “Anh cũng giống Tristan ấy—”

“Ta không thể tin được,” chàng cố cười, “rằng ta lại giống—Tristan tuấn tú—. Còn hai người đàn bà em vừa nhắc—nếu ta nhớ đúng, họ đã sống và chết như những trinh nữ thanh sạch, không hề bị chồng mình chạm tới—” Chàng nhìn sang vợ: khuôn mặt nhỏ hình tam giác của nàng trắng bệch, và nàng đang cắn chặt môi.

Simon hạ chân xuống, đứng thẳng người lên và đặt cả hai tay lên vai nàng:

“Ramborg của ta, chúng ta đã có với nhau hai đứa con rồi,” chàng nói khẽ.

Nàng không đáp.

“Ta đã cố cho em thấy rằng ta biết ơn em vì món quà ấy. Chính ta vẫn nghĩ—ta đã cố làm một người chồng tốt với em—”

Nàng vẫn không nói gì, chàng buông nàng ra, đi lại ngồi xuống ghế dài. Ramborg theo sau, đứng trước mặt chàng và nhìn xuống người đàn ông ấy: đôi đùi to bè trong chiếc quần dài ướt đẫm, lấm đầy bùn nước, thân hình nặng nề, khuôn mặt đỏ nâu thô nặng. Nàng bĩu môi ghê ghét:

“Qua năm tháng, anh cũng đã trở nên xấu xí rồi, Simon.”

“Ừ, ta chưa bao giờ tưởng mình là một người đàn ông đẹp,” chàng điềm tĩnh đáp.

“Còn em vẫn trẻ và đẹp—” Nàng ngồi vào lòng chàng; nước mắt trào ra khi nàng ôm lấy đầu chàng bằng cả hai tay: “Simon—hãy nhìn em—tại sao anh không thể vì thế mà đền đáp em—ngoài anh, em chưa từng muốn ai có được mình—ngay từ khi còn là một bé gái, em đã nghĩ chồng em sau này cũng phải là người giống như anh—. Anh có nhớ cả Ulvhild lẫn em đều được anh dắt tay không—anh sắp theo cha ra phía tây khu vườn xem đàn ngựa non của cha—anh bế chị ấy qua suối, cha định nhấc em lên, nhưng em gào rằng anh cũng phải bế em. Anh có nhớ không?”

Simon gật đầu. Chàng nhớ rất rõ mình đã săn sóc Ulvhild nhiều, bởi chàng thương đứa trẻ xinh đẹp bị tật nguyền ấy biết bao. Còn về cô em út, chàng không có chút ký ức nào, ngoài việc biết rằng có một đứa nhỏ tuổi hơn Ulvhild.

“Tóc anh khi ấy đẹp nhất—” Nàng luồn các ngón tay vào lọn tóc nâu nhạt gợn sóng buông hơi thấp xuống trán chàng. “Anh vẫn chưa có một sợi tóc bạc nào—. Tóc Erlend chẳng bao lâu nữa sẽ bạc nhiều ngang tóc đen.—Và em thích biết bao hai lúm sâu hiện trên má anh khi anh cười—cả giọng nói vui vẻ của anh nữa—”

“Ừ, thời ấy chắc ta trông khá hơn bây giờ đôi chút—”

“Không,” nàng thì thầm dữ dội—“khi anh nhìn em dịu dàng—. Anh có nhớ lần đầu tiên em ngủ trong tay anh không?—Em nằm rên vì đau răng—cha mẹ đã ngủ, gian gác tối om, nhưng anh bước lại chiếc ghế dài nơi Ulvhild và em đang nằm, rồi hỏi tại sao em khóc. Anh bảo em im lặng, đừng đánh thức những người khác, rồi anh bế em lên, thắp đèn, chẻ một mảnh dằm và chọc quanh chiếc răng đau cho đến khi bật máu. Rồi anh đọc lời phép trên mảnh dằm, thế là em hết đau, sau đó em được ngủ trên giường anh và anh ôm em trong tay—”

Simon đặt tay lên đầu nàng, ép đầu nàng vào vai mình. Giờ nghe nàng nhắc, chàng mới nhớ: ấy là khi chàng ở Jørundgaard và đã nói với Lavrans rằng tốt hơn hết nên tháo bỏ mối ràng buộc giữa chàng và Kristin. Đêm ấy chàng ngủ rất ít—và giờ chàng nhớ có lúc mình đã trở dậy, săn sóc Ramborg bé nhỏ đang nằm thút thít vì đau răng—.

“Có khi nào ta đã đối xử với em như thế không, Ramborg của ta—đến nỗi em cho rằng mình có quyền nói ta không yêu em—?”

“Simon—anh không thấy em đáng được anh yêu hơn Kristin sao? Chị ấy đã độc ác và dối trá với anh—còn em đã lẽo đẽo theo anh như một con chó nhỏ suốt ngần ấy năm—”

Simon nhẹ nhàng nhấc nàng xuống khỏi lòng mình, đứng dậy và cầm hai tay nàng trong tay mình:

“Đừng nói về chị em như thế nữa, Ramborg. Ta không biết chính em có hiểu mình đang nói gì không. Em không nghĩ rằng ta kính sợ Thiên Chúa sao—em có thể cho rằng ta không biết sợ ô nhục và tội lỗi ghê gớm nhất, hoặc ta chẳng nhớ đến các con ta cùng hết thảy thân tộc và bằng hữu của mình sao? Dù sao ta cũng là chồng em, Ramborg—đừng quên điều ấy, và đừng nói với ta như thế—”

“Em biết anh không xúc phạm luật Chúa, cũng không làm tổn hại danh dự và thanh danh—”

“Ta chưa bao giờ nói với chị em một lời hay chạm tay vào nàng theo bất cứ cách nào mà ta không thể chịu trách nhiệm vào ngày phán xét—ta xin lấy Thiên Chúa và thánh Simon Tông đồ làm chứng—”

Ramborg lặng lẽ gật đầu.

“Em nghĩ chị em vẫn có thể đối đãi với ta như nàng đã làm suốt bao năm nay, nếu nàng cũng nghĩ như em rằng ta yêu nàng bằng một ham muốn tội lỗi sao? Vậy thì em không hiểu Kristin.”

“Ôi, chị ấy chưa bao giờ nghĩ xem có người đàn ông nào khác ngoài Erlend mang lòng ham muốn chị ấy hay không. Chị ấy hầu như chẳng nhận ra rằng chúng ta cũng là những con người bằng xương bằng thịt—”

“Không, điều ấy hẳn là đúng, Ramborg,” Simon bình thản nói. “Nhưng vậy chính em cũng phải hiểu, em giày vò ta bằng lòng ghen tuông thì thật vô lý biết bao.”

Ramborg rút hai tay về.

“Em cũng không có ý ấy, Simon. Nhưng anh chưa bao giờ yêu em như anh đã yêu chị ấy. Chị ấy vẫn luôn hiện diện trong tâm trí anh—còn khi không nhìn thấy em, anh chẳng mấy khi nghĩ đến em.”

“Đâu phải lỗi tại ta, Ramborg, khi trái tim người đàn ông được tạo nên như thế, để những gì viết lên đó lúc nó còn trẻ và tươi mới sẽ khắc sâu hơn mọi dấu khắc về sau—”

“Anh chưa từng nghe câu nói rằng trái tim người đàn ông là thứ đầu tiên sống dậy trong bụng mẹ, và là thứ cuối cùng chết đi trong người ấy sao?” Ramborg khẽ nói.

“Chưa—. Có câu nói như thế sao—. Ừ, có lẽ điều ấy cũng đúng.” Chàng thoáng vuốt qua gò má trắng của nàng. “Nhưng nếu đêm nay chúng ta còn định lên giường, thì giờ phải đi nằm thôi,” chàng mệt mỏi nói.

Một lúc sau Ramborg thiếp ngủ, Simon khẽ rút cánh tay ra khỏi gáy nàng, dịch người ra tận mép giường và kéo tấm chăn da lên sát cằm. Áo lót của chàng ở vai đã ướt đẫm nước mắt nàng. Chàng đau xót cay đắng cho vợ mình—đồng thời, với một nỗi tuyệt vọng mới mẻ, chàng nhận ra mình không thể tiếp tục sống đời vợ chồng với nàng bằng cách coi nàng như một đứa trẻ mù quáng, chưa biết gì. Giờ chàng buộc phải chấp nhận rằng Ramborg đã là một người đàn bà trưởng thành.

Ô cửa đã bắt đầu bạc sáng—đêm tháng Năm sắp tàn. Chàng mệt rã rời—mà ngày mai lại có thánh lễ. Ngày mai chàng sẽ không đến nhà thờ—dẫu hẳn chàng rất cần đến đó. Có lần chàng đã hứa với Lavrans rằng mình sẽ không bao giờ bỏ một thánh lễ nếu không có lý do hoàn toàn chính đáng—nhưng việc giữ lời hứa ấy suốt bao năm qua chẳng giúp ích cho chàng được bao nhiêu, chàng cay đắng nghĩ. Ngày mai chàng sẽ không cưỡi ngựa đi dự lễ—.