Phúc lành của đất — Chương 1: Quyển I · Chương I

Chương 1 / 31 · Bài review Phúc lành của đất

Con đường dài, dài mãi qua truông rồi ngược lên rừng — ai đã giẫm cho nó thành đường trước nhất? Con người, một con người, kẻ đầu tiên đến đây. Trước khi hắn đến thì chẳng có lối nào. Về sau, con thú nào đó lần theo vệt mờ qua đầm lầy và truông hoang, giẫm cho vệt ấy sâu thêm; sau chúng lại có người Lapp nào đó đánh hơi ra lối, rồi theo lối ấy đi từ bãi này sang bãi khác mà trông đàn tuần lộc. Con đường xuyên qua vùng Almenning rộng lớn đã thành ra như thế — những khoảnh đất công không chủ; đất của không ai.

Người đàn ông đến, đi bộ về phía bắc. Hắn vác một cái bao, cái bao đầu tiên, đựng thức ăn và ít đồ nghề. Một gã lực lưỡng, thô kệch, râu đỏ như sắt gỉ, mặt và tay lấm tấm sẹo con; dấu những vết thương cũ — do lao động hay do đánh nhau? Có lẽ hắn từng ở tù và đang tìm chỗ trốn; hoặc có lẽ là một triết gia đi tìm sự yên tĩnh. Thế này hay thế kia, hắn cứ đến; hình một con người giữa cõi quạnh quẽ mênh mông. Hắn lê bước; chim và thú lặng thinh quanh hắn; thỉnh thoảng hắn buông một hai tiếng; nói với chính mình. “Ơ hầy — thôi thì, thôi thì…” — hắn nói với mình như vậy. Đây đó, chỗ truông nhường lại cho một khoảnh đất hiền hơn, một quãng trống giữa rừng, hắn đặt bao xuống rồi đi thăm dò; lát sau quay lại, vác bao lên vai, lại lê bước. Cứ thế suốt ngày, xem giờ theo mặt trời; đêm xuống, hắn buông mình xuống bụi thạch nam, chống một tay mà nghỉ.

Nghỉ vài giờ, hắn lại đi. “Ơ hầy, thôi thì…” — lại về phía bắc, lại xem giờ theo mặt trời; một bữa bánh mạch và phô mai sữa dê, một hớp nước suối, rồi đi tiếp. Ngày này hắn cũng đi, bởi trong rừng còn nhiều khoảnh đất hiền phải xem. Hắn tìm gì? Một chỗ, một mảnh đất? Có lẽ một kẻ bỏ xứ từ vùng có làng mạc; hắn giương mắt canh chừng, ngó quanh; chốc chốc lại trèo lên đỉnh một quả đồi mà ngó. Mặt trời lại lặn.

Hắn men theo sườn tây một thung lũng; đất có rừng, cây lá xen giữa vân sam và thông, dưới gốc có cỏ. Mấy giờ như thế, hoàng hôn đang xuống, nhưng tai hắn bắt được tiếng nước chảy róc rách mơ hồ, và nó làm hắn phấn chấn như tiếng một sinh vật sống. Hắn trèo lên dốc, thấy thung lũng bên dưới nửa chìm trong tối; xa hơn là bầu trời phía nam. Hắn nằm xuống nghỉ.

Sáng ra hắn thấy một dải đồng cỏ và rừng. Hắn đi xuống, và kia là một sườn đồi xanh; mãi phía dưới, thoáng thấy con suối, và một con thỏ rừng phóng vụt qua. Người đàn ông gật đầu, như thể tán thành — con suối không rộng đến mức một con thỏ không nhảy qua được. Một con gà gô trắng đang ấp sát ổ giật mình bay lên ngay dưới chân hắn, rít lên giận dữ, và hắn lại gật: có chim, có thú lông — chỗ này tốt. Thạch nam, việt quất và mâm xôi mây phủ kín mặt đất; có dương xỉ nhỏ, có hoa bảy cánh hình sao của cây lộc đề đông. Đây đó hắn dừng lại lấy thanh sắt xới thử, thấy mùn tốt, hoặc đất than bùn, được bón bằng gỗ mục và lá rụng của cả nghìn năm. Hắn gật đầu, ý bảo rằng mình đã tìm được chỗ để ở, để sống: ừ, hắn sẽ ở đây mà sống. Hai ngày hắn đi xem khắp vùng quanh đó, chiều nào cũng quay về sườn đồi. Đêm hắn ngủ trên đống cành thông xếp lại; hắn đã thấy như nhà mình rồi, với một cái giường thông dưới vách đá nhô ra.

Việc khó nhất của hắn là tìm ra chỗ; cái chỗ của không ai này, mà nay là của hắn. Bây giờ thì có việc để lấp đầy ngày. Hắn bắt tay ngay, đi bóc vỏ bạch dương trong rừng xa hơn, khi nhựa còn trong cây. Vỏ ấy hắn ép, hắn phơi, và khi đã gom được một gánh nặng thì vác ngần ấy dặm về làng bán cho người ta làm nhà. Rồi lại về sườn đồi, với những bao thức ăn và đồ nghề mới; bột và thịt muối, một cái nồi, một cái mai — đi rồi về theo đúng con đường ấy, lúc nào cũng mang vác. Một kẻ sinh ra để vác nặng, một chiếc sà lan lừng lững giữa rừng — chao, cứ như hắn yêu cái nghề của mình, đi đường dài mà cõng gánh nặng; như thể sống mà không có gánh trên vai thì là một sự khốn khổ, không phải đời sống dành cho hắn.

Một hôm hắn về, mang theo nhiều hơn cái gánh trên vai; hắn dắt theo ba con dê buộc dây. Hắn hãnh diện về đàn dê như thể chúng là bò có sừng, và chăm chúng tử tế. Rồi có người lạ đầu tiên đi qua, một người Lapp du mục; trông thấy đàn dê, gã biết đây là kẻ đã đến để ở lại, và bắt chuyện.

“Ông định ở đây luôn à?”

“Ừ,” người đàn ông đáp.

“Tên ông là gì?”

“Isak. Ông có biết đàn bà nào chịu đến giúp không?”

“Không. Nhưng gặp ai tôi cũng sẽ nói một tiếng.”

“Ừ, nói giúp. Bảo là tôi có gia súc ở đây mà chẳng ai trông.”

Người Lapp đi tiếp. Isak — ừ, gã sẽ nói một tiếng. Người đàn ông trên sườn đồi không phải kẻ trốn chạy; hắn đã xưng tên. Kẻ trốn chạy ư? Thì người ta đã tìm ra rồi. Chỉ là một kẻ làm lụng, mà làm khoẻ. Hắn bắt tay cắt cỏ khô làm thức ăn mùa đông cho dê, phát quang đất, đào một thửa ruộng, khuân đá đi, xếp đá thành tường. Đến mùa thu hắn đã dựng cho mình một cái nhà, một túp lều đắp cỏ, chắc và vững và ấm; bão không lay nổi, lửa không đốt được. Đây là một mái nhà; hắn có thể bước vào rồi đóng cửa lại, và ở trong đó; có thể đứng ngoài trên bậc cửa, làm chủ ngôi nhà ấy, nếu có ai đi ngang. Túp lều có hai gian; một đầu cho hắn, đầu kia cho gia súc. Trong cùng, sát vách đá, là gác chứa cỏ khô. Cái gì cũng có cả.

Hai người Lapp nữa đi qua, cha và con. Họ đứng nghỉ, hai tay chống lên cây gậy dài, ngắm nghía túp lều và khoảnh đất đã phát, lắng tiếng chuông dê trên sườn đồi.

“_Goddag_,” hai người Lapp nói. “Có người sang trọng đến ở đây rồi.” Người Lapp nói năng như thế, lời lẽ nịnh nọt.

“Các ông có biết quanh đây có đàn bà nào chịu đến giúp không?” Isak hỏi, đầu óc lúc nào cũng chỉ một chuyện.

“Đàn bà đến giúp à? Không. Nhưng chúng tôi sẽ nói một tiếng.”

“Ừ, nhờ các ông. Bảo là tôi có nhà, có mảnh đất, có dê, mà chẳng có đàn bà nào giúp. Nói thế.”

Chao, lần nào xuống làng với gánh vỏ cây hắn cũng đi hỏi cho ra một người đàn bà đến giúp, mà chẳng tìm được ai. Người ta nhìn hắn, một bà goá hay một bà không chồng đã có tuổi, nhưng ai cũng ngại mở lời, bụng nghĩ gì thì nghĩ. Isak không hiểu tại sao. Không hiểu tại sao ư? Ai chịu đi làm mướn để sống với một người đàn ông giữa chốn hoang vu, xa lắc xa lơ — đi trọn một ngày đường mới tới nhà hàng xóm gần nhất? Mà bản thân hắn thì chẳng có gì duyên dáng hay dễ coi, còn xa mới được thế; và khi hắn mở miệng thì đó không phải giọng nam cao ngước mắt lên trời, mà là một giọng thô, na ná giọng thú.

Thôi thì, hắn đành xoay xở một mình.

Mùa đông, hắn đẽo những cái máng gỗ lớn đem bán dưới làng, rồi vác bao thức ăn và đồ nghề lội tuyết trở về; những ngày cực nhọc, người bị buộc vào cái gánh. Còn đàn dê, chẳng ai trông; hắn không thể đi lâu. Rồi hắn làm gì? Cái khó dạy hắn khôn ra; đầu óc hắn khoẻ mà ít dùng; hắn tập cho nó ngày một hơn. Cách đầu tiên là thả dê ra trước khi mình lên đường, để chúng ăn no trong đám cây bụi trong rừng. Nhưng hắn nghĩ ra cách khác. Hắn lấy một cái thùng, một cái vại lớn, treo bên bờ sông sao cho mỗi lần chỉ một giọt rơi vào, mười bốn tiếng mới đầy. Khi đầy tới miệng thì vừa đủ nặng; cái thùng chìm xuống, mà chìm thì kéo theo một sợi dây nối lên gác cỏ; một cánh cửa sập mở ra, ba bó cỏ rơi xuống — đàn dê được ăn.

Hắn xoay xở như vậy đấy.

Một ý sáng; có lẽ là một mách bảo, Trời cho. Người đàn ông ấy chẳng có ai giúp ngoài chính mình. Cái máy ấy dùng được tới cuối thu; rồi tuyết đầu mùa xuống, rồi mưa, rồi lại tuyết, tuyết mãi. Và cái máy hỏng; nước từ trên đổ vào đầy thùng, mở cửa sập quá sớm. Hắn đậy một cái nắp lên, mọi sự lại êm được ít lâu; rồi mùa đông tới, giọt nước đóng thành cột băng, và cái máy chết hẳn.

Đàn dê đành phải theo chủ — học cách nhịn.

Những ngày khốn khó — người đàn ông cần người giúp mà chẳng có ai, vậy mà hắn vẫn tìm được đường. Hắn làm mãi cho cái nhà của mình; hắn khoét một ô cửa sổ trên lều với hai tấm kính thật, và đó là một ngày sáng sủa kỳ diệu trong đời hắn. Không cần đốt lửa cho sáng nữa; hắn có thể ngồi trong nhà đẽo máng gỗ bằng ánh sáng ban ngày. Ngày khá hơn, ngày sáng hơn… ơ hầy!

Hắn chẳng đọc sách, nhưng ý nghĩ hắn thường hướng về Trời; điều đó tự nhiên thôi, sinh ra từ sự chất phác và lòng kính sợ. Những vì sao trên trời, gió trong cây, cảnh quạnh quẽ và tuyết trải mênh mông, cái uy của đất và của cõi trên đất, mỗi ngày nhiều lần làm hắn thấy một nỗi nghiêm cẩn sâu xa. Hắn là kẻ có tội và hắn sợ Trời; ngày Chủ nhật hắn tắm rửa vì kính ngày thánh, nhưng vẫn làm lụng y như suốt tuần.

Xuân đến; hắn làm cho mảnh đất của mình, trồng khoai. Đàn gia súc sinh sôi; hai con dê cái mỗi con đẻ đôi, thành ra bảy con quanh nhà. Hắn dựng một cái chuồng to hơn, sẵn cho về sau đông thêm, và cũng lắp vào đó đôi tấm kính. Ừ, giờ chỗ nào cũng sáng hơn, tỏ hơn.

Rồi rốt cuộc người giúp cũng đến; người đàn bà hắn cần. Cô ta vòng vo mãi, bên này rồi bên kia sườn đồi, trước khi dám lại gần; phải đến chiều mới quyết đi xuống được. Rồi cô ta đến — một cô gái to lớn, mắt nâu, người đầy đặn và thô, tay to và nặng, chân đi giày da sống như thể người Lapp, vai đeo một cái túi da bê. Không còn trẻ lắm; ăn nói lễ phép; chừng gần ba mươi.

Chẳng có gì phải sợ; nhưng cô ta chào hắn rồi nói vội: “Tôi định đi qua đồi, rẽ vào lối này, có thế thôi.”

“Ờ,” người đàn ông nói. Hắn chật vật mới hiểu ý cô ta, bởi cô ta nói ngọng nghịu, lại còn cứ quay mặt đi.

“Ừ,” cô ta nói, “đường xa lắm.”

“Ừ, xa thật,” người đàn ông nói. “Cô bảo đi qua đồi?”

“Vâng.”

“Đi làm gì?”

“Người nhà tôi ở bên ấy.”

“Ờ, người nhà cô ở bên ấy? Thế tên cô là gì?”

“Inger. Còn tên ông?”

“Isak.”

“Isak? Hừm. Ông ở đây một mình chắc?”

“Ừ, ở đây, được thế nào hay thế ấy.”

“Ơ, có đến nỗi nào đâu,” cô ta nói cho hắn vui lòng.

Bấy giờ hắn đã khôn ra ít nhiều trong việc đoán sự đời, và hắn chợt nghĩ cô ta đến chính vì việc ấy chứ chẳng vì gì khác; đã lên đường từ hai hôm trước cốt để đến đây. Có lẽ cô ta nghe nói hắn cần một người đàn bà đến giúp.

“Vào trong nghỉ chân một lát,” hắn nói.

Họ vào lều, ăn một chút thức ăn cô ta mang theo, uống ít sữa dê của hắn; rồi họ pha cà phê, thứ cô ta đựng trong một cái bong bóng mang theo. Ngồi thoải mái bên chỗ cà phê cho tới giờ đi ngủ. Và đêm ấy, hắn nằm thèm cô ta, còn cô ta thì thuận.

Sáng hôm sau cô ta không đi; cả ngày ấy cô ta không đi, mà giúp việc quanh nhà; vắt sữa dê, lấy cát mịn cọ nồi niêu, làm cho sạch bong. Cô ta chẳng đi nữa. Tên cô ta là Inger. Còn tên hắn là Isak.

Và bây giờ người đàn ông cô độc ấy có một đời sống khác. Đúng là người vợ này của hắn có lối nói ngọng nghịu lạ lùng, lại lúc nào cũng quay mặt đi, vì cái môi sứt của cô ta, nhưng chuyện đó chẳng hề gì. Nếu miệng cô ta không dị dạng thì hẳn cô ta đã chẳng đến với hắn; hắn có thể biết ơn vì cô ta mang vết sứt môi ấy. Mà nói cho cùng, chính hắn cũng chẳng đẹp đẽ gì. Isak với bộ râu sắt và tấm thân gồ ghề, một hình người dữ tướng và cục cằn; ừ, như một người nhìn qua chỗ kính có vết. Cái nhìn của hắn không hiền; như thể Barabbas có thể sổng ra bất cứ lúc nào. Lạ là chính Inger lại không bỏ chạy.

Cô ta không bỏ chạy. Khi hắn đi vắng rồi về, Inger vẫn ở túp lều; hai cái ấy là một, người đàn bà và túp lều.

Thêm một miệng ăn cho hắn nuôi, nhưng chẳng thiệt gì; giờ hắn được rảnh chân hơn, đi hay ở tuỳ việc. Mà có những việc phải trông nom xa nhà. Có con sông; nhìn thì đẹp, lại sâu và xiết; một con sông không thể coi thường; hẳn nó chảy ra từ một cái hồ lớn nào đó trên núi. Hắn sắm bộ đồ câu rồi đi thăm dò; chiều về hắn mang theo một giỏ cá hồi và cá hồi chấm. Với Inger đó là một chuyện lớn, một sự kỳ diệu; cô ta choáng ngợp, vốn chẳng quen món ngon bao giờ. Cô ta vỗ tay mà kêu lên: “Ơ kìa! Ở đâu ra…” Và cô ta chẳng chậm nhận ra hắn khoái chí thế nào vì cô ta ngạc nhiên, và hãnh diện về điều đó, nên cô ta còn nói thêm nữa theo lối ấy — chao, cô ta chưa thấy bao giờ, mà làm sao ông kiếm được những thứ này!

Inger còn là một cái phúc theo những cách khác nữa. Đầu óc chẳng khôn ngoan cũng chẳng lanh lợi gì, có thể thế — nhưng cô ta có hai con cừu sắp đẻ gửi bên họ hàng, và cô ta dắt về. Đó là điều tốt nhất họ có thể mong ở túp lều; cừu có lông có chiên, bốn con thêm vào đàn gia súc quanh nhà; đàn ấy đang lớn, đang đông thêm; kỳ diệu làm sao cái cách đàn gia súc của họ lớn lên. Inger còn mang về nhiều thứ nữa; quần áo, và mấy món lặt vặt của riêng cô, một tấm gương và một xâu hạt cườm đẹp, một cái guồng xe sợi, mấy cái bàn chải chải len. Chao, cứ cái đà ấy thì túp lều chẳng mấy chốc đầy từ sàn lên mái, hết chỗ chứa! Đến lượt Isak sửng sốt trước ngần ấy của cải, nhưng vốn là kẻ lầm lì và chậm lời, hắn chẳng nói gì, chỉ lệt bệt ra bậc cửa nhìn trời, rồi lại lệt bệt vào. Ừ, hắn quả gặp may; hắn thấy mình mỗi lúc một yêu cô ta hơn, hay bị kéo về phía cô ta hơn, hay gì gì đi nữa.

“Mình chẳng phải tha lôi từng ấy thứ về làm gì,” hắn nói. “Nhiều hơn cần dùng rồi.”

“Tôi còn nữa, thích thì tôi về lấy. Lại còn chú Sivert nữa — mình nghe nói ông ấy chưa?” “Chưa.”

“Ơ, ông ấy giàu, lại còn làm thủ quỹ tổng nữa.”

Tình yêu làm kẻ khôn hoá dại. Isak thấy mình cũng phải làm một việc gì đó cho ra trò, rồi làm quá tay. “Này tôi định bảo; mình chẳng phải bận tâm chuyện xới khoai đâu. Tối tôi về tôi làm.”

Rồi hắn vác rìu đi vào rừng.

Cô ta nghe tiếng hắn đốn cây trong rừng, không xa lắm; nghe tiếng đổ thì biết hắn đang hạ những cây to. Cô ta lắng một lúc, rồi ra thửa khoai xắn tay xới. Tình yêu làm kẻ dại hoá khôn.

Chiều Isak về, lấy dây kéo lê một thân cây to tướng. Chao, cái gã Isak chất phác ngây ngô ấy, hắn khua cái thân cây cho thật ầm ĩ, rồi ho, rồi hắng giọng, tất cả cốt để cô ta ra mà lấy làm lạ. Và quả nhiên:

“Ơ, ông điên rồi,” Inger nói khi bước ra. “Đấy là việc một người làm một mình à?” Hắn chẳng đáp; có cho gì cũng không nói một tiếng. Làm hơn phần việc của một người một mình chút đỉnh thì có gì đáng nói — chẳng có gì cả. Một khúc gỗ — hừ! “Thế ông định làm gì với nó?” cô ta hỏi.

“Ồ, rồi khắc biết,” hắn đáp bâng quơ, như thể chẳng buồn để ý cô ta đang đứng đó.

Nhưng khi thấy rốt cuộc cô ta đã xới xong thửa khoai thì hắn không vui. Cứ như cô ta đã làm gần bằng hắn; mà điều đó thì hắn không ưa. Hắn tháo dây khỏi thân cây rồi vác dây đi lần nữa.

“Ơ, ông chưa xong à?”

“Chưa,” hắn cộc lốc.

Rồi hắn về với một khúc nữa y như khúc trước, chỉ có điều lần này không ầm ĩ cũng chẳng ra vẻ hụt hơi; kéo tuột về tới lều như một con bò, rồi bỏ đó.

Mùa hè ấy hắn hạ cả một đống gỗ, kéo hết về lều.