Phúc lành của đất
Markens Grøde · Growth of the Soil · xuất bản 1917 · ISBN 9780143105107
Knut Hamsun — Knut Hamsun (1859 – 1952) — Na Uy, viết bằng Tiếng Na Uy. Đoạt giải Nobel Văn học năm 1920.
“Chủ yếu vì tác phẩm đồ sộ Đất sinh trưởng, một thiên tiểu thuyết lớn về con người, lao động và đất đai.” — Lời tuyên dương của Ủy ban Nobel
Về tác giả Knut Hamsun
Tiểu thuyết gia Na Uy có ảnh hưởng sâu rộng tới văn xuôi hiện đại. Ông đưa dòng ý thức, những xung động phi lý và đời sống nội tâm bất ổn vào tiểu thuyết từ rất sớm; di sản văn chương lớn nhưng tiểu sử chính trị gây tranh cãi vì sự ủng hộ Đức Quốc xã lúc cuối đời.
Bối cảnh sáng tác
Hamsun viết Markens Grøde năm 1917, giữa lúc châu Âu đang tự xé nát mình trong Thế chiến thứ nhất. Ba năm sau, chính cuốn sách này được Viện Hàn lâm Thụy Điển viện dẫn đích danh khi trao ông giải Nobel 1920 — trường hợp hiếm hoi mà lời tuyên dương gọi thẳng tên một tác phẩm. Bản tiếng Anh của W. J. Alexander Worster ra năm 1920 đưa cuốn sách ra thế giới. Về sau, việc Hamsun công khai ủng hộ Đức Quốc xã đã phủ một cái bóng dài lên chính lý tưởng nông thôn mà tiểu thuyết này ngợi ca, và tới nay người ta vẫn còn tranh luận có thể tách hai điều đó ra được đến đâu.
Tóm tắt nội dung Phúc lành của đất
Isak, một người đàn ông lầm lì không rõ từ đâu tới, đi bộ lên vùng hoang phía bắc Na Uy, chọn một khoảnh đất rồi bắt đầu phát cỏ, dọn đá, dựng lều. Inger — người đàn bà bị sứt môi nên khó lấy chồng — tìm đến và ở lại. Từ hai bàn tay ấy mọc lên trang trại Sellanraa: mái nhà, con bò đầu tiên, vụ mùa đầu tiên, những đứa con. Rồi cái thế giới mà Isak bỏ lại phía sau đuổi kịp ông — luật pháp, nhà tù, tiền bạc, và một mỏ đồng biến vùng hoang thành công trường.
Phân tích & di sản
Cách đọc sáng nhất là đặt cuốn này cạnh Đói của cùng tác giả, viết trước đó hai mươi bảy năm. Đói là ý thức đô thị lên cơn sốt, câu văn giật cục theo từng ý nghĩ; Phúc lành của đất thì phẳng lặng, chậm rãi, gần như không có nội tâm — Isak hầu như không nói, và Hamsun kể lại lao động chứ không kể tâm trạng: dọn một tảng đá, lợp một mái nhà, mua được con bò đầu tiên. Chính sự kiên nhẫn ấy làm nên sức nặng của cuốn sách, như một thiên sử thi Kinh Thánh về việc con người bám vào đất. Nhưng đây không phải bản đồng ca ca ngợi đời sống thôn dã. Đoạn Inger giết đứa con gái sơ sinh mang đúng vết sứt môi của mình, rồi bị đưa đi tù ở Trondheim và trở về đã thành một người khác vì thành phố, là một trong những trang lạnh lùng nhất Hamsun từng viết. Tiền bạc và mỏ đồng đến như một thứ ăn mòn: nó cho vùng đất sự phồn thịnh chóng vánh rồi bỏ lại đống đổ nát, và hai đứa con của Isak rẽ về hai phía — Eleseus lên tỉnh rồi hỏng, Sivert ở lại với đất. Ranh giới giữa tôn vinh lao động và tôn thờ đất đai như một thứ tôn giáo, ở cuốn sách này, mỏng đến mức không tránh được câu hỏi về quãng đời chính trị sau đó của tác giả.
Chủ đề: Đất và lao động · Khai hoang · Hiện đại hoá · Mẫu tính · Tiền bạc và mỏ
Điểm đánh giá: 4.4/5 từ 10 lượt (Open Library).
🎧 Trang này có giọng đọc AI giới thiệu tác phẩm (~2 phút) — bấm “Nghe giới thiệu” trong ứng dụng.
Câu hỏi thường gặp
Phúc lành của đất kể về điều gì?
Isak, một người đàn ông lầm lì không rõ từ đâu tới, đi bộ lên vùng hoang phía bắc Na Uy, chọn một khoảnh đất rồi bắt đầu phát cỏ, dọn đá, dựng lều. Inger — người đàn bà bị sứt môi nên khó lấy chồng — tìm đến và ở lại. Từ hai bàn tay ấy mọc lên trang trại Sellanraa: mái nhà, con bò đầu tiên, vụ mùa…
Phúc lành của đất có đáng đọc không?
Trên booknest, Phúc lành của đất được đánh giá 4.4/5 từ 10 lượt trên Open Library. Cách đọc sáng nhất là đặt cuốn này cạnh Đói của cùng tác giả, viết trước đó hai mươi bảy năm. Đói là ý thức đô thị lên cơn sốt, câu văn giật cục theo từng ý nghĩ; Phúc lành của đất thì phẳng lặng, chậm rãi, gần như…
Knut Hamsun đoạt giải Nobel năm nào và vì sao?
Knut Hamsun đoạt giải Nobel Văn học năm 1920, với lời tuyên dương: “Chủ yếu vì tác phẩm đồ sộ Đất sinh trưởng, một thiên tiểu thuyết lớn về con người, lao động và đất đai.”
Khám phá thêm sách Nobel Văn học
- Trăm năm cô đơn — Gabriel García Márquez
- Ông già và biển cả — Ernest Hemingway
- Người xa lạ — Albert Camus
- Người yêu dấu — Toni Morrison
- Tàn ngày để lại — Kazuo Ishiguro
- Tên tôi là Đỏ — Orhan Pamuk
- Mù lòa — José Saramago
- Năm tháng — Annie Ernaux
- Xứ tuyết — Kawabata Yasunari
- Ở quán cà phê của tuổi trẻ lạc lối — Patrick Modiano
- Người ăn chay — Han Kang
- Trò chuyện trong quán La Catedral — Mario Vargas Llosa
- Cuốn sổ tay vàng — Doris Lessing
- Câu chuyện dòng sông — Hermann Hesse
- Lời dâng — Rabindranath Tagore
- Ngôi nhà và thế giới — Rabindranath Tagore
- Giữa hai cung điện — Naguib Mahfouz
- Pygmalion — George Bernard Shaw
- Đói — Knut Hamsun
- Mattia Pascal quá cố — Luigi Pirandello
- Chết ở Venice — Thomas Mann
- Núi thần — Thomas Mann
- Chuyện rừng xanh — Rudyard Kipling
- Kim — Rudyard Kipling
- Điều đó không thể xảy ra ở đây — Sinclair Lewis
- Phố chính — Sinclair Lewis
- Miền đất của ước vọng — W. B. Yeats
- Công lý — John Galsworthy
- Người có của — John Galsworthy
- Con vượn lông lá — Eugene O'Neill
- Nỗi u sầu của kháng cự — László Krasznahorkai
- Bộ bảy — Jon Fosse
- Thiên đường — Abdulrazak Gurnah
- Cuộc phiêu lưu kỳ diệu của Nils — Selma Lagerlöf
- Con chim xanh — Maurice Maeterlinck
- Những con người độc lập — Halldór Laxness
- Voss — Patrick White
- Con gái của Burger — Nadine Gordimer
- Omeros — Derek Walcott
- Bieguni, những người không ngừng chuyển động — Olga Tokarczuk
- Quo Vadis — Henryk Sienkiewicz
- Trên sa mạc và trong rừng thẳm — Henryk Sienkiewicz
- Kẻ vô luân — André Gide