Xứ tuyết
雪国 · Yukiguni · xuất bản 1948 · ISBN 9780679761044
Kawabata Yasunari — Kawabata Yasunari (1899 – 1972) — Nhật Bản, viết bằng Tiếng Nhật. Đoạt giải Nobel Văn học năm 1968.
“Vì nghệ thuật kể chuyện bậc thầy đã diễn tả tinh túy của tâm hồn Nhật Bản với sự nhạy cảm tinh tế.” — Lời tuyên dương của Ủy ban Nobel
Về tác giả Kawabata Yasunari
Nhà văn Nhật Bản, người Nhật đầu tiên đoạt Nobel Văn học. Bậc thầy của cái đẹp mong manh, u hoài (mono no aware) và những khoảng lặng, những điều bỏ ngỏ trong văn xuôi.
Bối cảnh sáng tác
Viết rải rác hơn một thập niên (1935–1947), tác phẩm lấy bối cảnh vùng núi tuyết miền tây Nhật Bản, nơi tuyết phủ kín cả cảnh vật lẫn tâm trạng nhân vật. Ủy ban Nobel nhắc đến đây như một trong những kiệt tác tiêu biểu nhất của ông.
Tóm tắt nội dung Xứ tuyết
Shimamura, một kẻ nhàn du giàu có từ Tokyo, nhiều lần trở lại vùng suối nước nóng phủ tuyết ở miền tây Nhật Bản và đem lòng với geisha Komako. Một mối tình đẹp mà vô vọng, trắng xóa bởi tuyết và cái lạnh trôi qua của thời gian.
Phân tích & di sản
Xứ tuyết là bức tranh thủy mặc về cái đẹp mong manh và nỗi buồn phù du — thứ mà người Nhật gọi là mono no aware. Kawabata viết rải rác hơn một thập niên, chấm phá từng nét: hơi nước bốc lên từ suối nóng giữa trời tuyết, tiếng chuông ngân trong thinh không, ánh mắt phản chiếu trên cửa kính toa tàu đêm. Mối tình vô vọng giữa Shimamura và geisha Komako đẹp chính vì sự uổng phí của nó — một vẻ đẹp rơi vào khoảng không. Ít biến cố, nhiều khoảng lặng và điều bỏ ngỏ, tác phẩm không kể một câu chuyện mà trao một trạng thái tâm hồn. Ủy ban Nobel nêu đây như một trong ba kiệt tác làm nên giải thưởng 1968.
Chủ đề: Cái đẹp phù du · Mono no aware · Tình yêu vô vọng · Thiên nhiên · Khoảng lặng
Điểm đánh giá: 3.5/5 từ 15 lượt (Open Library).
Giới phê bình nói gì
Rất ít điều xảy ra — cho tới đoạn kết, và chính vì thế mà càng tàn khốc, hữu hiệu: trọn vẹn bi kịch của ba nhân vật hiện lên trong một kết cục lạnh giá.
— The Complete Review, complete-review.comĐược Ủy ban Nobel nêu tên như một trong ba kiệt tác tiêu biểu làm nên giải thưởng của ông.
— Ủy ban Nobel, Nobel 1968
🎧 Trang này có giọng đọc AI giới thiệu tác phẩm (~4 phút) — bấm “Nghe giới thiệu” trong ứng dụng.
Câu hỏi thường gặp
Xứ tuyết kể về điều gì?
Shimamura, một kẻ nhàn du giàu có từ Tokyo, nhiều lần trở lại vùng suối nước nóng phủ tuyết ở miền tây Nhật Bản và đem lòng với geisha Komako. Một mối tình đẹp mà vô vọng, trắng xóa bởi tuyết và cái lạnh trôi qua của thời gian.
Xứ tuyết có đáng đọc không?
Trên booknest, Xứ tuyết được đánh giá 3.5/5 từ 15 lượt trên Open Library. Xứ tuyết là bức tranh thủy mặc về cái đẹp mong manh và nỗi buồn phù du — thứ mà người Nhật gọi là mono no aware. Kawabata viết rải rác hơn một thập niên, chấm phá từng nét: hơi nước bốc lên từ suối nóng giữa trời tuyết, tiếng…
Kawabata Yasunari đoạt giải Nobel năm nào và vì sao?
Kawabata Yasunari đoạt giải Nobel Văn học năm 1968, với lời tuyên dương: “Vì nghệ thuật kể chuyện bậc thầy đã diễn tả tinh túy của tâm hồn Nhật Bản với sự nhạy cảm tinh tế.”
Khám phá thêm sách Nobel Văn học
- Trăm năm cô đơn — Gabriel García Márquez
- Ông già và biển cả — Ernest Hemingway
- Người xa lạ — Albert Camus
- Người yêu dấu — Toni Morrison
- Tàn ngày để lại — Kazuo Ishiguro
- Tên tôi là Đỏ — Orhan Pamuk
- Mù lòa — José Saramago
- Năm tháng — Annie Ernaux
- Ở quán cà phê của tuổi trẻ lạc lối — Patrick Modiano
- Người ăn chay — Han Kang
- Trò chuyện trong quán La Catedral — Mario Vargas Llosa
- Cuốn sổ tay vàng — Doris Lessing
- Câu chuyện dòng sông — Hermann Hesse
- Lời dâng — Rabindranath Tagore
- Ngôi nhà và thế giới — Rabindranath Tagore
- Giữa hai cung điện — Naguib Mahfouz
- Pygmalion — George Bernard Shaw
- Đói — Knut Hamsun
- Mattia Pascal quá cố — Luigi Pirandello
- Chết ở Venice — Thomas Mann
- Núi thần — Thomas Mann
- Chuyện rừng xanh — Rudyard Kipling
- Kim — Rudyard Kipling
- Điều đó không thể xảy ra ở đây — Sinclair Lewis
- Phố chính — Sinclair Lewis
- Miền đất của ước vọng — W. B. Yeats
- Công lý — John Galsworthy
- Người có của — John Galsworthy
- Con vượn lông lá — Eugene O'Neill
- Nỗi u sầu của kháng cự — László Krasznahorkai
- Bộ bảy — Jon Fosse
- Thiên đường — Abdulrazak Gurnah
- Cuộc phiêu lưu kỳ diệu của Nils — Selma Lagerlöf
- Con chim xanh — Maurice Maeterlinck
- Những con người độc lập — Halldór Laxness
- Voss — Patrick White
- Con gái của Burger — Nadine Gordimer
- Omeros — Derek Walcott
- Bieguni, những người không ngừng chuyển động — Olga Tokarczuk
- Quo Vadis — Henryk Sienkiewicz