Quo Vadis — Chương 60

Chương 61 / 75 · Bài review Quo Vadis

Suốt ba ngày, hay đúng hơn là ba đêm, không có gì quấy nhiễu sự bình yên của họ. Khi công việc thường lệ trong ngục đã xong — công việc ấy gồm việc tách người chết khỏi người sống, người bệnh nguy kịch khỏi những người còn khá hơn — khi đám lính canh mệt lử đã nằm ngủ ngoài hành lang, Vinicius bước vào ngục thất của Lygia và ở lại đó cho tới rạng đông. Nàng tựa đầu lên ngực chàng, và họ khẽ nói với nhau về tình yêu và cái chết. Trong ý nghĩ và lời nói, ngay cả trong ước vọng và niềm hy vọng, cả hai vô thức càng lúc càng lìa xa cuộc sống, rồi mất hẳn cảm giác về nó. Họ giống như những người đã dong thuyền rời khỏi đất liền, không còn trông thấy bờ nữa, và đang dần chìm vào cõi vô cùng. Cả hai từ từ hóa thành hai linh hồn buồn thương, yêu nhau, yêu Đấng Kitô, và sẵn sàng bay đi. Chỉ đôi lúc nỗi đau mới cuộn dậy trong tim Vinicius như một cơn lốc; đôi lúc niềm hy vọng, sinh ra từ tình yêu và đức tin vào Thiên Chúa chịu đóng đinh, lóe lên trong chàng như chớp; nhưng mỗi ngày chàng càng dứt mình khỏi cõi trần và thuận theo cái chết. Buổi sáng, khi rời nhà ngục, chàng nhìn thế gian, thành Rome, những người quen biết và mọi điều thiết thân của cuộc sống như qua một giấc mộng. Tất cả đối với chàng đều xa lạ, xa xôi, phù phiếm, chóng qua. Ngay cả cực hình cũng thôi làm chàng kinh sợ, bởi người ta có thể bước qua nó trong lúc tâm trí chìm vào suy tưởng và mắt hướng về một điều khác. Cả hai cảm thấy cõi vĩnh hằng đã bắt đầu đón nhận họ. Họ nói về việc sẽ yêu nhau và chung sống ra sao, nhưng là ở bên kia nấm mồ; và nếu đôi lúc ý nghĩ của họ trở về với trần thế, thì đó là ý nghĩ của những người sắp lên đường đi xa, đang bàn chuyện sửa soạn hành trang. Hơn nữa, quanh họ là một sự tĩnh lặng như trong sa mạc bao bọc hai cây cột xa xôi bị lãng quên. Mối lo duy nhất của họ là Đấng Kitô sẽ không chia lìa họ; và vì mỗi khoảnh khắc trôi qua lại củng cố niềm tin rằng Người sẽ không làm thế, họ yêu Người như mối dây kết hợp họ trong hạnh phúc và bình an vô tận. Khi vẫn còn ở trần thế, bụi trần đã rơi khỏi họ. Linh hồn mỗi người trong trẻo như một giọt lệ. Dưới bóng kinh hoàng của cái chết, giữa cảnh khốn cùng và đau đớn, trong hang ngục ấy, thiên đường đã khởi đầu, bởi nàng đã nắm tay chàng và, như một người được cứu rỗi và nên thánh, dẫn chàng tới nguồn sống vô tận.

Petronius kinh ngạc khi thấy trên gương mặt Vinicius một vẻ bình yên ngày càng sâu và một nét thanh thản kỳ diệu mà trước kia ông chưa từng nhận thấy. Đôi lúc ông còn ngỡ Vinicius đã tìm ra một cách giải cứu nào đó, và cảm thấy tự ái vì cháu mình không thổ lộ niềm hy vọng ấy với ông. Cuối cùng, không nén được nữa, ông nói:

“Giờ trông cháu đã khác hẳn; đừng giấu ta điều gì, vì ta muốn và có thể giúp cháu. Cháu đã thu xếp được gì rồi chăng?”

“Đã thu xếp rồi,” Vinicius đáp, “nhưng bác không thể giúp cháu. Sau khi nàng chết, cháu sẽ tuyên xưng mình là người Kitô hữu và đi theo nàng.”

“Vậy cháu không còn hy vọng sao?”

“Trái lại, cháu có hy vọng. Đấng Kitô sẽ trao nàng lại cho cháu, và cháu sẽ không bao giờ lìa xa nàng nữa.”

Petronius bắt đầu đi đi lại lại trong atrium; vẻ vỡ mộng và sốt ruột hiện rõ trên mặt ông.

“Chuyện ấy đâu cần đến Đấng Kitô của cháu — Thanatos [thần chết] của chúng ta cũng có thể ban cho cháu cùng một ân huệ.”

Vinicius buồn bã mỉm cười và nói: “Không, bác thân yêu, bác không muốn hiểu đấy thôi.”

“Ta không muốn mà cũng không thể hiểu. Đây không phải lúc tranh luận, nhưng hãy nhớ điều ta đã nói khi chúng ta không thể giải thoát nàng khỏi Tullianum. Ta đã mất hết hy vọng, còn trên đường về nhà cháu lại nói: ‘Nhưng cháu tin Đấng Kitô có thể trao nàng lại cho cháu.’ Vậy hãy để Người trao nàng lại. Nếu ta ném một chiếc cốc quý xuống biển, không vị thần nào của chúng ta có thể trả nó lại cho ta; nếu vị thần của cháu cũng chẳng hơn gì, ta không hiểu cớ sao mình phải tôn kính Người hơn các thần xưa.”

“Nhưng Người sẽ trao nàng lại cho cháu.”

Petronius nhún vai. “Cháu có biết,” ông hỏi, “ngày mai các Kitô hữu sẽ bị dùng làm đuốc thắp sáng những khu vườn của Caesar không?”

“Ngày mai ư?” Vinicius nhắc lại.

Và trước thực tại khủng khiếp đã kề sát, tim chàng run lên vì đau đớn và sợ hãi. “Có lẽ đây là đêm cuối cùng ta được ở bên Lygia,” chàng nghĩ. Vì thế, từ biệt Petronius xong, chàng vội vã đến gặp viên quản sự Puticuli để lấy thẻ tessera. Nhưng một nỗi thất vọng đang chờ chàng — viên quản sự không chịu đưa thẻ.

“Xin ngài tha lỗi,” ông ta nói, “tôi đã làm mọi điều có thể cho ngài, nhưng tôi không thể liều mạng mình. Đêm nay người ta sẽ giải các Kitô hữu tới những khu vườn của Caesar. Nhà ngục sẽ đầy binh lính và quan chức. Nếu ngài bị nhận ra, tôi và các con tôi sẽ mất mạng.”

Vinicius hiểu rằng nài ép cũng vô ích. Tuy vậy, trong chàng lóe lên niềm hy vọng rằng những người lính từng thấy chàng trước đây sẽ cho chàng vào ngay cả khi không có thẻ tessera; vì thế, khi đêm xuống, chàng cải trang như thường lệ bằng áo tunic của phu khiêng xác, quấn một mảnh vải quanh đầu rồi đi tới nhà ngục.

Nhưng hôm ấy, các thẻ tessera bị kiểm tra kỹ lưỡng hơn thường lệ; hơn nữa, viên đội trưởng Scevinus, một quân nhân nghiêm khắc, một lòng một dạ tận trung với Caesar, đã nhận ra Vinicius. Song hiển nhiên trong lồng ngực bọc sắt của ông ta vẫn le lói chút lòng thương đối với người bất hạnh. Thay vì giáng ngọn giáo xuống làm hiệu báo động, ông ta dẫn Vinicius sang một bên và nói:

“Xin ngài hãy trở về nhà. Tôi nhận ra ngài; nhưng vì không muốn ngài bị hủy hoại, tôi sẽ im lặng. Tôi không thể cho ngài vào; xin ngài đi đi, cầu mong các thần ban cho ngài niềm an ủi.”

“Ông không thể cho ta vào,” Vinicius nói, “nhưng hãy để ta đứng đây nhìn những người bị giải ra.”

“Mệnh lệnh tôi nhận được không cấm điều ấy,” Scevinus đáp.

Vinicius đứng trước cổng và chờ đợi. Khoảng nửa đêm, cổng ngục mở rộng, và từng hàng tù nhân hiện ra — đàn ông, đàn bà và trẻ nhỏ, bị lính cấm vệ có vũ trang bao quanh. Đêm rất sáng; bởi vậy, không chỉ dáng người mà cả gương mặt của những kẻ bất hạnh cũng có thể nhìn rõ. Họ đi từng đôi một trong một đoàn dài ảm đạm, giữa sự im lặng chỉ bị phá vỡ bởi tiếng vũ khí va nhau. Số người bị giải ra nhiều đến nỗi dường như mọi ngục thất đều phải trống không. Ở cuối đoàn, Vinicius nhìn rõ thầy thuốc Glaucus, nhưng Lygia và Ursus không có trong số những người bị kết án.