Quo Vadis — Chương 61
Chương 62 / 75 · Bài review Quo Vadis
TRỜI chưa tối thì những làn người đầu tiên đã bắt đầu đổ vào ngự uyển của Caesar. Đám đông trong y phục lễ hội, đầu đội vòng hoa, hân hoan, ca hát, có kẻ đã say, kéo nhau đi xem cảnh tượng mới lạ và tráng lệ. Tiếng hô “Semaxii! Sarmentitii!” vang lên trên Via Tecta, trên cầu Aemilius, bên kia sông Tiber, dọc Khải Hoàn Lộ, quanh Circus của Nero và xa mãi về phía đồi Vatican. Ở Rome, trước đây người ta từng thấy người bị thiêu trên cột, nhưng chưa ai từng chứng kiến một số nạn nhân lớn đến thế.
Caesar và Tigellinus, vừa muốn thanh toán ngay các Kitô hữu, vừa muốn ngăn bệnh dịch từ nhà tù đang lan rộng khắp thành phố, đã ra lệnh vét sạch mọi ngục thất, đến nỗi trong đó chỉ còn vài chục người dành cho màn kết thúc các cuộc trình diễn. Vì thế, khi qua khỏi cổng, đám đông lặng người kinh ngạc. Tất cả các lối đi chính và phụ chạy xuyên những lùm cây rậm, men theo bãi cỏ, bụi cây, ao hồ, cánh đồng và những khoảnh đất ngập hoa đều ken đặc những cây cột trét hắc ín, trên đó các Kitô hữu bị trói chặt. Ở những chỗ cao, nơi tầm mắt không bị cây cối che khuất, người ta thấy từng dãy cột và thân người kết hoa, lá sim cùng dây thường xuân, trải xa trên những miền cao thấp, xa đến nỗi những cột gần trông như cột buồm, còn những cột tận cùng chỉ như những mũi lao sặc sỡ hay những cây trượng cắm xuống đất. Số lượng ấy vượt quá mọi dự liệu của đám đông. Người ta có thể ngỡ cả một dân tộc đã bị trói vào cột để mua vui cho Rome và Caesar. Từng nhóm người xem dừng lại trước một cây cột riêng lẻ khi hình vóc hoặc giới tính của nạn nhân khơi gợi trí tò mò; họ nhìn những gương mặt, những vòng hoa, những tràng lá thường xuân, rồi lại đi xa hơn, xa hơn nữa, kinh ngạc tự hỏi: “Lẽ nào có nhiều tội phạm đến thế, hoặc những đứa trẻ vừa biết đi thì làm sao có thể phóng hỏa Rome?” Và nỗi kinh ngạc dần biến thành sợ hãi.
Trong khi ấy, bóng tối buông xuống và những ngôi sao đầu tiên bắt đầu lấp lánh trên trời. Bên mỗi người bị kết án có một nô lệ đứng sẵn, tay cầm đuốc; khi tiếng kèn đồng nổi lên từ nhiều nơi trong ngự uyển, báo hiệu cuộc trình diễn bắt đầu, mỗi nô lệ liền châm đuốc vào chân cột. Rơm giấu dưới những bông hoa và tẩm hắc ín lập tức bùng cháy thành ngọn lửa sáng rực, mỗi lúc một lớn, làm héo quắt dây thường xuân rồi bốc lên ôm lấy chân các nạn nhân. Dân chúng im phăng phắc; khắp ngự uyển vang dội một tiếng rên khổng lồ hòa cùng những tiếng kêu đau đớn. Tuy vậy, một số nạn nhân ngẩng mặt lên bầu trời đầy sao và cất tiếng hát ngợi ca Đấng Kitô. Dân chúng lắng nghe. Nhưng ngay cả những trái tim sắt đá nhất cũng kinh hoàng khi trên các cột thấp hơn, trẻ con thét lên bằng giọng lanh lảnh: “Mẹ ơi! Mẹ ơi!” Một cơn rùng mình chạy qua cả những khán giả đang say khi họ thấy những mái đầu bé nhỏ và gương mặt ngây thơ méo xệch vì đau đớn, hoặc thấy trẻ con lịm đi trong làn khói bắt đầu làm chúng ngạt thở. Nhưng lửa vẫn dâng lên, mỗi khoảnh khắc lại ngoạm thêm những vòng hoa hồng và lá thường xuân mới. Các lối đi chính phụ bừng sáng; những cụm cây, bãi cỏ và khoảnh đất đầy hoa đều bừng sáng; nước trong các bể và ao hồ lấp loáng, những chiếc lá run rẩy trên cây nhuộm màu hồng đỏ, và mọi vật hiện rõ như giữa ban ngày. Khi mùi thân thể cháy khét tràn ngập ngự uyển, nô lệ rắc giữa các cột một dược và lô hội đã được chuẩn bị riêng. Trong đám đông đây đó vang lên những tiếng hô — là thương cảm hay khoái trá, hân hoan, không ai biết; tiếng hô mỗi lúc một lớn cùng với ngọn lửa đang ôm kín các cột, leo đến ngực nạn nhân, dùng hơi nóng thiêu quắt tóc trên đầu họ, phủ màn lên những gương mặt đã cháy đen, rồi vọt cao hơn nữa, như để phô bày chiến thắng và khải hoàn của quyền lực đã ra lệnh đánh thức nó.
Ngay khi cuộc trình diễn bắt đầu, Caesar đã xuất hiện giữa dân chúng trên một cỗ quadriga lộng lẫy của Circus, do bốn tuấn mã trắng kéo. Y vận trang phục người đánh xe mang màu của phe Xanh — phe triều đình và cũng là phe của y. Theo sau là những cỗ xe khác chở đầy triều thần trong xiêm y rực rỡ, các nguyên lão, tư tế, những Bacchante lõa thể, đầu đội vòng hoa, tay cầm vò rượu, phần nào đã say và luôn miệng gào thét cuồng loạn. Bên cạnh họ là các nhạc công hóa trang thành thần đồng áng và thần rừng, chơi đàn cithara, phorminx, sáo và tù và. Trên những cỗ xe khác tiến tới các mệnh phụ và thiếu nữ Rome, cũng say sưa và bán khỏa thân. Quanh cỗ quadriga, những người đàn ông vừa chạy vừa lắc các cây trượng thyrsus trang hoàng bằng dải lụa; người đánh trống, kẻ tung hoa.
Cả đoàn người rực rỡ ấy vừa tiến trên con đường rộng nhất trong ngự uyển, giữa khói và những dòng người nối nhau, vừa hô: “Evoe!” Caesar giữ Tigellinus và cả Chilo ở sát bên mình — y muốn tìm thú vui trong nỗi khiếp đảm của lão — rồi tự tay điều khiển đàn ngựa, cho xe thong thả tiến bước, ngắm những thân người đang cháy và nghe tiếng hò hét của đám đông. Đứng trên cỗ xe cao mạ vàng, giữa biển người cúi rạp dưới chân y, trong ánh lửa chói lòa, đầu đội vương miện vàng của người chiến thắng tại Circus, y cao hơn đám triều thần và dân chúng cả một cái đầu. Y trông như một người khổng lồ. Đôi cánh tay đồ sộ vươn ra nắm cương như đang ban phúc cho đám đông. Trên gương mặt và trong đôi mắt chớp chớp của y thấp thoáng một nụ cười; y tỏa sáng trên đầu đoàn người như mặt trời hoặc một vị thần, khủng khiếp nhưng uy nghi và hùng mạnh.
Thỉnh thoảng y dừng lại để nhìn kỹ hơn một thiếu nữ có bộ ngực bắt đầu co quắp trong lửa, hoặc gương mặt một đứa trẻ méo mó vì giãy giụa; rồi y lại đánh xe đi tiếp, dẫn theo sau một đoàn tùy tùng cuồng loạn, kích động. Khi thì y cúi chào dân chúng, khi lại ngả người ra sau, ghìm đôi cương vàng và trò chuyện với Tigellinus. Cuối cùng, khi tới vòi phun nước lớn giữa hai con đường giao nhau, y bước xuống khỏi cỗ quadriga, gật đầu với đám tùy tùng rồi hòa vào dòng người.
Tiếng hò reo và hoan hô đón chào y. Các Bacchante, nữ thần, nguyên lão và thành viên hội Augustian, tư tế, thần đồng áng, thần rừng cùng binh lính lập tức phấn khích vây quanh y thành một vòng tròn; còn y, Tigellinus đi một bên và Chilo bên kia, bước quanh vòi phun nước, nơi có vài chục ngọn đuốc người đang cháy; dừng trước từng ngọn, y bình phẩm về các nạn nhân hoặc chế nhạo lão Hy Lạp có nỗi tuyệt vọng vô bờ hiện rõ trên mặt.
Cuối cùng, y dừng trước một cây cột cao trang hoàng bằng lá sim và thường xuân. Những lưỡi lửa đỏ mới chỉ dâng đến đầu gối nạn nhân; nhưng không thể nhìn thấy mặt người ấy, vì những cành lá xanh đang cháy đã phủ khói kín lên đó. Tuy nhiên, một lúc sau, làn gió nhẹ ban đêm thổi dạt khói đi, để lộ đầu một người đàn ông có bộ râu bạc rủ xuống ngực.
Vừa trông thấy người ấy, Chilo co rúm thành một khối như con rắn bị thương, và từ miệng lão bật ra một tiếng kêu giống tiếng quạ hơn tiếng người.
“Glaucus! Glaucus!”
Quả thật, từ cây cột đang cháy, thầy thuốc Glaucus nhìn xuống lão. Glaucus vẫn còn sống. Gương mặt ông biểu lộ đau đớn và cúi về phía trước, như muốn nhìn thật kỹ lần cuối kẻ hành hình mình, kẻ đã phản bội ông, cướp mất vợ con ông, sai sát thủ giết ông, rồi sau khi tất cả những điều ấy đã được tha thứ nhân danh Đấng Kitô, lại nộp ông vào tay đao phủ. Chưa bao giờ một người gây cho người khác những tội ác khủng khiếp và đẫm máu hơn thế. Giờ đây, nạn nhân đang cháy trên cây cột trét hắc ín, còn kẻ hành hình đứng dưới chân ông. Mắt Glaucus không rời gương mặt lão Hy Lạp. Có lúc đôi mắt ấy bị khói che khuất; nhưng khi gió thổi khói đi, Chilo lại thấy chúng nhìn mình đăm đăm. Lão vùng dậy, định chạy trốn, nhưng không còn sức. Đột nhiên, hai chân lão nặng như chì; dường như một bàn tay vô hình với sức mạnh siêu phàm đã giữ lão lại bên cây cột ấy. Lão hóa đá. Lão cảm thấy có thứ gì đang tràn ngập trong mình, có thứ gì đang sụp đổ; lão cảm thấy mình đã no nê máu và cực hình, rằng cuối đời đã đến gần, rằng tất cả đang tan biến — Caesar, triều đình, đám đông — và quanh lão chỉ còn một khoảng không đen ngòm, khủng khiếp, không đáy, trong đó chẳng nhìn thấy gì ngoài đôi mắt của người tử đạo đang triệu lão ra phán xét. Nhưng Glaucus cúi đầu thấp hơn và vẫn nhìn lão không rời. Những người có mặt đoán được giữa hai người đang xảy ra một chuyện gì đó. Song tiếng cười tắt trên môi họ, vì gương mặt Chilo có điều gì thật khủng khiếp: nỗi đau và sợ hãi làm nó méo mó như thể chính những lưỡi lửa kia đang thiêu thân thể lão. Bỗng lão loạng choạng, giơ hai tay lên cao và thét bằng một giọng kinh hoàng, chói buốt:
“Glaucus! Nhân danh Đấng Kitô! Xin tha thứ cho tôi!”
Xung quanh bỗng lặng ngắt, một cơn run rẩy truyền qua đám người xem, và mọi ánh mắt bất giác ngước lên.
Đầu người tử đạo khẽ động đậy, và từ đỉnh cây cột vọng xuống một giọng nói như tiếng rên:
“Tôi tha thứ!”
Chilo sấp mình xuống đất, tru lên như dã thú; hai tay vốc đất, lão rắc lên đầu. Trong lúc ấy, ngọn lửa vọt cao, chộp lấy ngực và mặt Glaucus; chúng làm bung vòng lá sim trên đầu ông, bắt vào những dải lụa trên đỉnh cột, khiến toàn bộ cây cột bừng bừng rực cháy.
Một lúc sau Chilo đứng lên, gương mặt biến đổi đến nỗi các Augustian ngỡ đó là một người khác. Mắt lão lóe lên một thứ ánh sáng trước nay chưa từng có, niềm xuất thần tỏa ra từ vầng trán nhăn nheo; lão Hy Lạp mới chốc lát trước còn bất lực, giờ trông như một tư tế được thần linh giáng nhập, sắp sửa mặc khải những chân lý chưa ai biết.
“Có chuyện gì vậy? Lão hóa điên rồi sao?” nhiều tiếng cùng hỏi.
Nhưng lão quay về phía đám đông, giơ tay phải lên và kêu, đúng hơn là thét, bằng một giọng chói gắt đến nỗi không chỉ các Augustian mà cả đám đông đều nghe thấy:
“Dân Rome! Tôi lấy cái chết của mình mà thề rằng những người đang bỏ mạng nơi đây đều vô tội. Kẻ phóng hỏa chính là hắn!”
Và lão chỉ ngón tay vào Nero.
Rồi một khoảnh khắc im lặng trôi qua. Đám triều thần sững sờ tê dại. Chilo vẫn đứng đó, cánh tay run rẩy duỗi thẳng, ngón tay chĩa vào Nero. Bỗng một cơn náo loạn bùng lên. Dân chúng, như một đợt sóng bị cơn lốc bất ngờ thúc đẩy, xô về phía lão già để nhìn lão cho rõ hơn. Đây đó vang lên tiếng thét: “Bắt lấy!” Ở chỗ khác lại có tiếng: “Khốn cho chúng ta!” Giữa đám đông nổi lên tiếng rít và tiếng huyên náo. “Ahenobarbus! Quân giết mẹ! Kẻ phóng hỏa!” Cảnh hỗn loạn tăng lên từng khắc. Các Bacchante thét những tiếng xé trời và bắt đầu trốn vào các cỗ xe. Bấy giờ, vài cây cột bị lửa đốt ruỗng đổ xuống, tung tóe những đốm lửa và càng làm cảnh rối ren dữ dội. Một làn sóng người mù quáng, đặc nghẹt cuốn phăng Chilo, đẩy lão vào sâu trong ngự uyển.
Khắp mọi phía, các cây cột bắt đầu cháy ruỗng rồi đổ ngang đường, phủ đầy những lối đi bằng khói, tàn lửa, mùi gỗ cháy và thịt cháy. Những ánh lửa ở gần dần tắt. Ngự uyển bắt đầu tối lại. Đám đông kinh hãi, ủ ê và bất an chen lấn về phía cổng. Tin về chuyện vừa xảy ra truyền từ miệng người này sang miệng người khác, mỗi lúc một méo mó và phóng đại. Có kẻ nói Caesar đã ngất; kẻ khác bảo y đã thú nhận chính mình ra lệnh thiêu Rome; kẻ khác nữa nói y lâm trọng bệnh; lại có người bảo y đã được khiêng ra trên xe như một xác chết. Đây đó vang lên những lời thương cảm dành cho các Kitô hữu: “Nếu họ không đốt Rome, cớ sao lại có ngần ấy máu, cực hình và bất công? Chẳng lẽ chư thần không báo oán cho người vô tội, và giờ đây còn lễ piacula nào có thể làm nguôi lòng các ngài?” Những chữ innoxia corpora được lặp lại mỗi lúc một nhiều hơn. Phụ nữ lớn tiếng xót thương những đứa trẻ bị ném hàng loạt cho thú dữ, bị đóng đinh trên thập giá hoặc bị thiêu trong khu ngự uyển đáng nguyền rủa kia! Và cuối cùng lòng thương xót biến thành những lời lăng mạ Caesar và Tigellinus. Cũng có những người đột ngột dừng lại, tự hỏi mình hoặc hỏi người khác: “Đó là vị thần nào mà ban cho họ sức mạnh đến thế để đón nhận cực hình và cái chết?” Rồi họ trở về nhà, lòng trĩu suy tư.
Nhưng Chilo vẫn lang thang trong ngự uyển, không biết đi đâu, về hướng nào. Lão lại cảm thấy mình chỉ là một ông già yếu ớt, bất lực và bệnh hoạn.
Khi thì lão vấp phải những thân thể cháy dở; khi lại va vào một ngọn đuốc khiến cả trận mưa tàn lửa bắn theo sau; lúc khác lão ngồi xuống, ánh mắt vô hồn nhìn quanh. Ngự uyển đã gần như tối hẳn. Vầng trăng nhợt nhạt di chuyển giữa những tán cây, rọi ánh sáng chập chờn xuống các lối đi, những cây cột đen ngòm nằm chắn ngang và những nạn nhân cháy dở đã biến thành các khối vô hình dạng. Nhưng lão Hy Lạp tưởng mình nhìn thấy gương mặt Glaucus trên vầng trăng, đôi mắt ông vẫn bền bỉ dõi theo lão, nên lão lẩn trốn ánh sáng. Cuối cùng, bất chấp bản thân, lão bước ra khỏi bóng tối; như bị một sức mạnh bí ẩn xô đẩy, lão quay về phía vòi phun nước nơi Glaucus đã trút linh hồn.
Bấy giờ, một bàn tay chạm vào vai lão. Lão quay lại và thấy một người xa lạ đứng trước mặt.
“Ngươi là ai?” lão kinh hãi kêu lên.
“Paul thành Tarsus.”
“Ta là kẻ bị nguyền rủa! — Ông muốn gì?”
“Tôi muốn cứu ông,” vị Tông đồ đáp.
Chilo tựa mình vào một thân cây. Hai chân lão khuỵu xuống, hai tay buông thõng dọc thân mình.
“Không còn sự cứu rỗi nào cho tôi,” lão ủ ê nói.
“Ông đã nghe chuyện Thiên Chúa tha thứ cho tên trộm trên thập giá, kẻ đã xót thương Người, chưa?” Paul hỏi.
“Ông có biết tôi đã làm những gì không?”
“Tôi đã thấy nỗi đau của ông và nghe ông làm chứng cho sự thật.”
“Lạy Chúa!”
“Nếu một tôi tớ của Đấng Kitô đã tha thứ cho ông giữa giờ cực hình và cái chết, sao Đấng Kitô lại không tha thứ cho ông?”
Chilo ôm đầu bằng cả hai tay như thể choáng váng.
“Tha thứ! Tôi mà cũng được tha thứ ư!”
“Thiên Chúa của chúng tôi là Thiên Chúa của lòng xót thương,” Paul nói.
“Cho tôi ư?” Chilo nhắc lại; rồi lão bắt đầu rên rỉ như một người không còn đủ sức ghìm nén nỗi đau đớn và thống khổ.
“Hãy tựa vào tôi,” Paul nói, “và đi cùng tôi.”
Rồi đỡ lấy lão, ông đi về phía ngã tư, theo tiếng nước phun dẫn lối; trong tĩnh lặng ban đêm, tiếng nước ấy tựa hồ đang khóc thương những thân người đã chết trong cực hình.
“Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa giàu lòng thương xót,” Tông đồ nhắc lại. “Nếu ngươi đứng bên bờ biển mà ném sỏi xuống, liệu ngươi có thể lấy sỏi lấp đầy vực sâu của biển chăng? Ta bảo ngươi rằng lòng thương xót của Đấng Kitô mênh mông như biển cả, và tội lỗi cùng lầm lạc của con người chìm trong đó như những viên sỏi rơi vào vực thẳm; ta bảo ngươi rằng lòng thương xót ấy tựa bầu trời bao phủ núi non, đất liền và biển cả, bởi nó hiện hữu khắp nơi, không bờ không bến. Ngươi đã chịu khổ bên cây cột của Glaucus. Đấng Kitô đã thấy nỗi thống khổ của ngươi. Không màng ngày mai điều gì có thể xảy đến với mình, ngươi đã nói: ‘Kẻ phóng hỏa chính là hắn,’ và Đấng Kitô ghi nhớ lời ngươi. Lòng hiểm độc và sự dối trá trong ngươi đã tiêu tan; trong tim ngươi chỉ còn lại nỗi đau vô hạn. Hãy theo ta và lắng nghe lời ta nói. Ta chính là kẻ từng căm ghét Đấng Kitô và bức hại những người được Ngài tuyển chọn. Ta không muốn có Ngài, ta không tin Ngài, cho đến khi Ngài hiện ra và gọi ta. Từ đó, đối với ta, Ngài là lòng thương xót. Ngài đã đến với ngươi qua sự cắn rứt, nỗi kinh hoàng và đớn đau, để gọi ngươi về với Ngài. Ngươi căm ghét Ngài, nhưng Ngài yêu thương ngươi. Ngươi đã trao những người tuyên xưng Ngài cho cực hình, nhưng Ngài muốn tha thứ và cứu rỗi ngươi.”
Những tiếng nức nở dữ dội làm lồng ngực kẻ khốn khổ rung lên, những tiếng nức nở xé toạc linh hồn hắn đến tận đáy sâu; nhưng Paul đã chế ngự hắn, làm chủ hắn, dẫn hắn đi như người lính áp giải một tù binh.
Một lát sau, Tông đồ lại cất lời:—
“Hãy đi với ta; ta sẽ dẫn ngươi đến với Ngài. Nếu không vì thế, ta còn đến tìm ngươi làm gì?
“Đấng Kitô truyền cho ta nhân danh tình yêu mà thâu nhận các linh hồn; bởi vậy ta phụng sự Ngài. Ngươi cho mình đã bị nguyền rủa, nhưng ta nói với ngươi: Hãy tin Ngài, và ơn cứu rỗi đang chờ ngươi. Ngươi cho rằng mình bị căm ghét, nhưng ta nhắc lại rằng Ngài yêu thương ngươi. Hãy nhìn ta đây. Trước khi có Ngài, ta chẳng có gì ngoài lòng hiểm độc ngự trong tim; còn nay, tình yêu của Ngài đủ thay cho cha mẹ, của cải và quyền lực. Chỉ trong Ngài mới có chốn nương náu. Chỉ Ngài mới nhìn thấy nỗi đau của ngươi, thấu hiểu cảnh khốn cùng của ngươi, xua tan nỗi kinh hoàng và nâng ngươi lên cùng Ngài.”
Vừa nói, ông vừa dẫn hắn đến bên vòi nước, nơi dòng nước ánh bạc từ xa lấp lánh dưới trăng. Khắp chung quanh đều im vắng; các khu vườn không một bóng người, bởi đám nô lệ đã dọn đi những cây cột cháy sém cùng thi thể các vị tử đạo.
Chilo rên lên, quỳ sụp xuống, lấy hai tay che mặt rồi bất động. Paul ngước mặt lên các vì sao. “Lạy Chúa,” ông cầu nguyện, “xin nhìn đến kẻ khốn khổ này, nhìn nỗi đau, nước mắt và thống khổ của hắn! Lạy Thiên Chúa giàu lòng thương xót, Ngài đã đổ máu vì tội lỗi chúng con, xin vì cực hình, cái chết và sự phục sinh của Ngài mà tha thứ cho hắn!”
Rồi ông lặng thinh; nhưng rất lâu sau đó, ông vẫn ngước nhìn các vì sao và cầu nguyện.
Trong lúc ấy, từ dưới chân ông vang lên một tiếng kêu tựa tiếng rên:—
“Ôi Đấng Kitô! Ôi Đấng Kitô! Xin tha thứ cho con!”
Bấy giờ Paul bước đến vòi nước, lấy nước vào tay rồi quay về phía kẻ khốn khổ đang quỳ:—
“Chilo!—Ta rửa tội cho ngươi nhân danh Cha, Con và Thánh Thần. Amen!”
Chilo ngẩng đầu, dang hai tay và giữ nguyên tư thế ấy. Ánh trăng vằng vặc chiếu lên mái tóc bạc trắng và gương mặt cũng trắng bệch của hắn, bất động như đã chết hoặc được tạc bằng đá. Từng khoảnh khắc nối nhau trôi qua. Từ những chuồng chim lớn trong vườn nhà Domitian vọng đến tiếng gà gáy; nhưng Chilo vẫn quỳ như pho tượng trên một đài tưởng niệm. Cuối cùng hắn hồi tỉnh, cất tiếng hỏi Tông đồ:—
“Trước khi chết, con phải làm gì?”
Paul cũng bừng tỉnh khỏi dòng suy tưởng về quyền năng vô hạn mà ngay cả một tâm hồn như tâm hồn người Hy Lạp này cũng không thể kháng cự, rồi đáp:—
“Hãy vững tin và làm chứng cho sự thật.”
Hai người cùng đi ra. Tới cổng, Tông đồ lại ban phúc cho ông lão rồi họ chia tay. Chính Chilo nhất quyết đòi như vậy, bởi sau những gì vừa xảy ra, hắn biết Caesar và Tigellinus sẽ hạ lệnh truy bắt hắn.
Quả nhiên hắn không lầm. Khi về đến nhà, hắn thấy ngôi nhà đã bị lính cận vệ bao vây; chúng giải hắn đi và theo lệnh Scevinus đưa hắn đến Palatine.
Caesar đã đi nghỉ, nhưng Tigellinus vẫn chờ. Thấy người Hy Lạp bất hạnh, y đón hắn với vẻ mặt điềm tĩnh nhưng đầy điềm dữ.
“Ngươi đã phạm tội phản nghịch,” y nói, “và hình phạt sẽ không buông tha ngươi; nhưng nếu ngày mai, tại hý trường, ngươi khai rằng mình đã say rượu và hóa điên, rằng những kẻ gây ra trận hỏa hoạn là các Kitô hữu, thì hình phạt dành cho ngươi sẽ chỉ còn đòn roi và lưu đày.”
“Tôi không thể làm thế,” Chilo bình thản đáp.
Tigellinus chậm rãi tiến lại gần hắn, giọng y cũng trầm thấp nhưng khủng khiếp:—
“Thế nghĩa là sao?” y hỏi. “Ngươi không thể ư, đồ chó Hy Lạp? Chẳng phải ngươi đã say rượu sao, và ngươi không hiểu điều gì đang chờ mình ư? Nhìn đằng kia!” Y chỉ vào một góc atrium, nơi cạnh chiếc ghế dài bằng gỗ, bốn tên nô lệ Thrace đứng trong bóng tối, tay cầm dây thừng và kìm.
Nhưng Chilo đáp:—
“Tôi không thể!”
Cơn cuồng nộ chộp lấy Tigellinus, nhưng y vẫn còn tự kiềm chế.
“Ngươi đã thấy,” y hỏi, “các Kitô hữu chết như thế nào rồi chứ? Ngươi muốn chết theo cách ấy sao?”
Ông lão ngẩng gương mặt nhợt nhạt lên; trong chốc lát, môi hắn mấp máy không thành tiếng, rồi hắn đáp:—
“Tôi cũng tin vào Đấng Kitô.”
Tigellinus kinh ngạc nhìn hắn. “Đồ chó, quả thực ngươi đã phát điên rồi!”
Và đột nhiên, cơn cuồng nộ trong lồng ngực y phá tung mọi giới hạn. Y chồm tới Chilo, túm râu hắn bằng cả hai tay, quật hắn xuống sàn rồi giẫm đạp lên người hắn, miệng sùi bọt, không ngừng nhắc lại:—
“Ngươi sẽ rút lời! Ngươi sẽ rút!”
“Tôi không thể!” Chilo nằm dưới sàn đáp.
“Đem hắn ra tra tấn!”
Nghe lệnh ấy, bọn người Thrace túm lấy ông lão, đặt hắn lên ghế dài; rồi sau khi dùng dây trói chặt hắn vào đó, chúng bắt đầu lấy kìm siết hai cẳng chân gầy guộc của hắn. Nhưng khi chúng đang trói, hắn khiêm nhường hôn tay chúng; sau đó hắn nhắm mắt, nom như đã chết.
Nhưng hắn vẫn còn sống; bởi khi Tigellinus cúi xuống và hỏi thêm lần nữa: “Ngươi có rút lời không?”, đôi môi trắng bệch của hắn khẽ động, và từ đó thoát ra tiếng thì thầm gần như không thể nghe thấy:—
“Tôi không thể.”
Tigellinus ra lệnh ngừng tra tấn rồi đi đi lại lại trong atrium, gương mặt méo xệch vì giận dữ nhưng bất lực. Cuối cùng, một ý mới nảy ra trong đầu y; y quay sang bọn người Thrace và nói:—
“Xé lưỡi hắn ra!”