Quo Vadis — Chương 65

Chương 66 / 75 · Bài review Quo Vadis

Những cuộc trình diễn ban đêm, vốn hiếm thấy cho tới thời kỳ ấy và chỉ được tổ chức trong những dịp đặc biệt, đã trở nên phổ biến dưới triều Nero, cả ở Circus lẫn hí trường. Những người thuộc phe Augustian ưa thích chúng, nhiều khi vì sau đó thường là yến tiệc và những cuộc chè chén kéo dài tới rạng đông. Dù dân chúng đã no nê cảnh máu đổ, khi tin truyền đi rằng các cuộc vui sắp kết thúc và những Kitô hữu cuối cùng sẽ chết trong một buổi trình diễn ban đêm, một biển người vẫn tụ về hí trường. Các Augustian có mặt không thiếu một ai, bởi họ hiểu đây sẽ không phải một cảnh tượng tầm thường; họ biết Caesar đã quyết biến nỗi đau khổ của Vinicius thành một vở bi kịch để mua vui cho chính mình. Tigellinus giữ kín hình phạt dành cho vị hôn thê của chàng hộ dân quan trẻ tuổi; nhưng điều ấy chỉ càng khơi dậy trí tò mò của mọi người. Những kẻ từng thấy Lygia tại nhà Plautius kể biết bao điều kỳ diệu về nhan sắc nàng. Những người khác lại bận tâm trước hết đến câu hỏi liệu hôm ấy họ có thật sự được thấy nàng trên đấu trường hay không; bởi nhiều kẻ đã nghe lời Caesar đáp Petronius và Nerva thì hiểu theo hai cách: một số đơn giản cho rằng Nero sẽ trao, hoặc có lẽ đã trao, cô gái cho Vinicius; họ nhớ nàng là con tin, vì thế được tự do thờ phụng bất cứ thần linh nào mình muốn, và luật vạn dân không cho phép trừng phạt nàng.

Sự hoang mang, chờ đợi và tò mò đã chế ngự tất cả khán giả. Caesar đến sớm hơn thường lệ; và ngay khi ngài xuất hiện, người ta đã rỉ tai nhau rằng sắp có chuyện khác thường, bởi ngoài Tigellinus và Vatinius, Caesar còn đưa theo Cassius, một viên bách phu trưởng có thân hình đồ sộ và sức mạnh phi thường, người chỉ được ngài triệu đến khi muốn có một kẻ hộ vệ bên mình—chẳng hạn trong những chuyến phiêu lưu ban đêm tới Subura, nơi ngài tổ chức trò vui gọi là “sagatio”, tức bắt những thiếu nữ gặp dọc đường tung lên trên tấm áo choàng của lính. Người ta cũng nhận thấy vài biện pháp phòng bị đã được thực hiện ngay trong hí trường. Lực lượng vệ binh Praetoria được tăng cường; người chỉ huy họ không phải một bách phu trưởng mà là hộ dân quan Subrius Flavius, kẻ cho đến bấy giờ vẫn nổi tiếng vì lòng tận tụy mù quáng với Nero. Bởi vậy, ai nấy đều hiểu rằng Caesar muốn đề phòng bằng mọi cách một cơn tuyệt vọng bùng nổ nơi Vinicius, và sự tò mò càng dâng cao.

Mọi ánh mắt đều căng thẳng hướng về chỗ người tình bất hạnh đang ngồi. Chàng tái nhợt đến ghê người, trán phủ đầy mồ hôi; chàng cũng hoang mang như những khán giả khác, nhưng nỗi kinh hãi đã thấm tới tận đáy tâm hồn. Petronius không biết chuyện gì sẽ xảy ra; ông im lặng, chỉ có lúc quay khỏi Nerva, hỏi Vinicius đã sẵn sàng đối mặt với mọi điều chưa, rồi lại hỏi chàng có ở lại xem buổi trình diễn không. Vinicius đáp “Có” cho cả hai câu hỏi, nhưng toàn thân chàng run lên; chàng đoán Petronius không vô cớ mà hỏi vậy. Đã một thời gian chàng chỉ sống bằng nửa phần sinh mệnh—chàng đã chìm vào cõi chết và chấp nhận cái chết của Lygia, vì với cả hai, đó sẽ là sự giải thoát và lễ thành hôn; nhưng giờ chàng hiểu rằng nghĩ về phút cuối từ xa như nghĩ về một giấc ngủ êm đềm là một chuyện, còn tận mắt nhìn người quý hơn cả mạng sống chịu cực hình lại là chuyện khác. Mọi đau khổ trước kia lại sống dậy trong chàng. Nỗi tuyệt vọng đã lắng yên nay lại gào thét trong tâm hồn; khát vọng xưa kia muốn cứu Lygia bằng bất cứ giá nào lại chiếm lấy chàng. Từ sáng, chàng đã tìm cách xuống những đường hầm để biết chắc nàng có ở đó không; nhưng vệ binh Praetoria canh giữ mọi lối vào, mệnh lệnh lại nghiêm ngặt đến nỗi binh lính, ngay cả những kẻ quen biết chàng, cũng không lay chuyển trước lời van xin hay vàng bạc. Vị hộ dân quan cảm thấy sự bất định sẽ giết mình trước khi chàng kịp chứng kiến buổi trình diễn. Đâu đó dưới đáy lòng, một niềm hy vọng vẫn còn thoi thóp: có lẽ Lygia không ở trong hí trường, có lẽ những nỗi sợ của chàng đều vô căn cứ. Có lúc chàng bám lấy niềm hy vọng ấy bằng tất cả sức lực. Trong thâm tâm, chàng tự nhủ rằng Đức Kitô có thể đưa nàng từ ngục tù về với Người, nhưng không thể để nàng chịu cực hình trong Circus. Trước kia chàng thuận theo thánh ý trong mọi sự; giờ đây, khi bị xua khỏi những cánh cửa dẫn xuống đường hầm, chàng trở về chỗ ngồi trong hí trường, và khi hiểu qua những ánh mắt hiếu kỳ đang đổ dồn vào mình rằng những phỏng đoán khủng khiếp nhất có thể là thật, chàng bắt đầu khẩn cầu trong lòng với một niềm cuồng nhiệt gần như đe dọa. “Người có thể!” chàng lặp đi lặp lại, hai nắm tay co giật siết chặt, “Người có thể!” Cho tới lúc ấy, chàng chưa từng hình dung giây phút đó, khi thực sự đến, lại khủng khiếp đến thế. Giờ đây, tuy không ý thức rõ điều gì đang diễn ra trong tâm trí, chàng cảm thấy rằng nếu phải thấy Lygia chịu tra tấn, tình yêu của chàng đối với Thiên Chúa sẽ hóa thành căm hận, và đức tin hóa thành tuyệt vọng. Nhưng chính cảm giác ấy khiến chàng kinh hãi, vì chàng sợ xúc phạm Đức Kitô, Đấng chàng đang van xin ban lòng thương xót và phép lạ. Chàng không còn cầu xin cho nàng được sống; chàng chỉ mong nàng chết trước khi bị đưa ra đấu trường, và từ vực thẳm đau đớn, chàng không ngừng thầm nhắc: “Xin đừng khước từ con ngay cả điều này, và con sẽ yêu Người hơn cả trước kia.” Rồi những ý nghĩ của chàng cuộn dữ như biển cả bị cuồng phong xé nát. Khát máu và báo thù trỗi dậy trong chàng. Một ham muốn điên cuồng chiếm lấy chàng: lao tới Nero và bóp chết y ngay trước mặt toàn thể khán giả; nhưng chàng cảm thấy ham muốn ấy sẽ là một tội mới chống lại Đức Kitô, một sự vi phạm điều răn của Người. Đôi lúc những tia hy vọng lóe lên trong đầu chàng rằng tất cả những gì khiến tâm hồn chàng run sợ sẽ được một bàn tay toàn năng và nhân từ gạt đi; nhưng chúng tắt lịm tức thì trong nỗi sầu vô hạn trước ý nghĩ rằng Đấng chỉ cần một lời là có thể phá hủy Circus ấy và cứu Lygia lại bỏ rơi nàng, mặc dù nàng tin cậy Người và yêu Người bằng trọn sức mạnh của trái tim trong sạch. Hơn nữa, chàng nghĩ nàng đang nằm đó, trong chốn tối tăm kia, yếu ớt, không được chở che, cô độc, phó mặc cho ý thích hay ác cảm của bọn lính canh tàn bạo, có lẽ đang trút hơi thở cuối cùng, trong khi chàng phải bất lực chờ đợi giữa hí trường ghê rợn này, không biết cực hình nào đã được chuẩn bị cho nàng, cũng không biết chỉ một lát nữa mình sẽ phải chứng kiến điều gì. Cuối cùng, như kẻ đang rơi xuống vực bấu lấy bất cứ thứ gì mọc trên bờ vực, chàng dùng cả hai tay níu chặt ý nghĩ rằng chỉ riêng đức tin cũng có thể cứu nàng. Đó là phương cách duy nhất còn lại! Peter từng nói đức tin có thể lay chuyển mặt đất đến tận nền móng.

Vì thế chàng trấn tĩnh lại; chàng nghiền nát mọi hoài nghi trong lòng, dồn toàn bộ con người mình vào lời: “Con tin”, và chờ đợi một phép lạ.

Nhưng như một sợi dây bị kéo quá căng có thể đứt, nỗ lực ấy khiến chàng gục xuống. Sắc tái của tử thần phủ lên gương mặt chàng, toàn thân rũ ra. Bấy giờ chàng nghĩ lời cầu nguyện của mình đã được nghe thấu, vì chàng đang chết. Chàng tưởng Lygia hẳn cũng sẽ chết, và Đức Kitô sẽ đưa cả hai về với Người theo cách ấy. Đấu trường, những chiếc toga trắng, vô số khán giả, ánh sáng của hàng ngàn ngọn đèn và đuốc—tất cả biến khỏi tầm mắt chàng.

Nhưng cơn suy kiệt không kéo dài. Một lát sau chàng tỉnh lại, hay đúng hơn, tiếng giậm chân của đám đông sốt ruột đã đánh thức chàng.

“Anh đang không khỏe,” Petronius nói; “hãy ra lệnh cho người ta khiêng anh về nhà.”

Không cần biết Caesar sẽ nói gì, ông đứng dậy để đỡ Vinicius và cùng chàng đi ra. Lòng ông tràn ngập thương xót; hơn nữa, ông còn phẫn nộ đến không sao chịu nổi vì Caesar đang nhìn Vinicius qua viên ngọc lục bảo, khoái trá quan sát nỗi đau của chàng, có lẽ để sau này miêu tả nó trong những khổ thơ bi thiết và giành lấy tiếng vỗ tay của người nghe.

Vinicius lắc đầu. Chàng có thể chết trong hí trường ấy, nhưng không thể rời khỏi đó. Hơn nữa, buổi trình diễn có thể bắt đầu bất cứ lúc nào.

Quả nhiên, gần như ngay đúng khoảnh khắc ấy, viên đô trưởng phất chiếc khăn đỏ, những bản lề đối diện khán đài của Caesar rít lên, và từ khe tối Ursus bước ra đấu trường rực sáng.

Người khổng lồ chớp mắt, rõ ràng choáng ngợp trước ánh sáng chói lòa của đấu trường; rồi chàng tiến vào chính giữa, nhìn quanh như muốn biết mình phải đối đầu với thứ gì. Tất cả các Augustian và phần lớn khán giả đều biết chàng chính là người đã bóp chết Croton; vì thế, vừa trông thấy chàng, một tiếng xì xào đã lan dọc khắp các hàng ghế. Rome không thiếu những đấu sĩ vượt xa vóc người thường, nhưng mắt người La Mã chưa từng thấy ai như Ursus. Cassius đứng trên khán đài của Caesar trông nhỏ bé bên cạnh người Lygia ấy. Các nguyên lão, những trinh nữ Vestal, Caesar, các Augustian và dân chúng đều nhìn những chi lực lưỡng to như thân cây, lồng ngực rộng bằng hai tấm khiên ghép lại và đôi cánh tay của một Hercules với niềm thích thú của những kẻ sành sỏi. Tiếng xì xào mỗi lúc một dâng cao. Với những đám đông ấy, không niềm vui nào lớn hơn được nhìn các bắp thịt kia vận động trong sức căng của một cuộc vật lộn. Tiếng xì xào hóa thành tiếng hò hét, và những câu hỏi háo hức vang lên: “Dân tộc nào có thể sinh ra một người khổng lồ như thế?” Chàng đứng đó giữa hí trường, trần truồng, giống một pho tượng đá khổng lồ hơn là một con người, vẻ mặt trầm tĩnh mà đồng thời mang nỗi buồn của một người man di; trong khi quan sát đấu trường trống không, chàng đưa đôi mắt xanh ngây thơ như trẻ nhỏ nhìn hết sức kinh ngạc, lúc về phía khán giả, lúc về phía Caesar, lúc về tấm lưới sắt che đường hầm, nơi chàng tưởng những kẻ hành hình mình sẽ xuất hiện.

Lúc bước vào đấu trường, trái tim đơn sơ của chàng còn đập lần cuối với niềm hy vọng rằng có lẽ một cây thập giá đang chờ mình; nhưng khi không thấy thập giá, cũng không thấy cái hố để cắm nó xuống, chàng nghĩ mình không xứng đáng với ân huệ ấy—rằng mình sẽ chết theo một cách khác, và chắc hẳn dưới nanh vuốt thú dữ. Chàng không vũ khí, và đã quyết sẽ chết đúng như một người tuyên xưng “Chiên Con”: bình thản và nhẫn nại. Trong khi chờ đợi, chàng muốn cầu nguyện với Đấng Cứu Thế thêm một lần nữa; vì vậy chàng quỳ xuống đấu trường, chắp hai tay và ngước mắt nhìn những vì sao đang lấp lánh trong khoảng mở cao vời của hí trường.

Hành động ấy làm đám đông bất mãn. Họ đã chán ngấy những Kitô hữu chết như cừu. Họ hiểu rằng nếu người khổng lồ không chống cự, buổi trình diễn sẽ thất bại. Đây đó vang lên tiếng huýt sáo chế giễu. Một số bắt đầu đòi gọi những kẻ cầm roi, có phận sự quất các đấu thủ không chịu giao chiến. Nhưng chẳng bao lâu tất cả đều im lặng, vì không ai biết điều gì đang chờ người khổng lồ, cũng không biết liệu chàng có sẵn sàng chiến đấu khi mặt đối mặt với cái chết hay không.

Quả thực, họ không phải chờ lâu. Đột nhiên tiếng kèn đồng chói gắt vang lên; theo hiệu lệnh ấy, một tấm lưới sắt đối diện khán đài của Caesar mở ra, và giữa tiếng thét của bọn giữ thú, một con bò rừng German khổng lồ lao vào đấu trường, trên đầu nó mang thân thể trần truồng của một người phụ nữ.

“Lygia! Lygia!” Vinicius thét lên.

Rồi chàng túm tóc hai bên thái dương, quằn quại như kẻ cảm thấy một mũi lao sắc nhọn đâm vào thân thể, và bắt đầu nhắc đi nhắc lại bằng giọng khản đặc—

“Con tin! Con tin! Ôi Đức Kitô, xin hãy làm phép lạ!”

Chàng thậm chí không cảm thấy ngay lúc ấy Petronius đã phủ chiếc toga lên đầu mình. Chàng tưởng cái chết hoặc nỗi đau đã khép mắt chàng lại. Chàng không nhìn, không thấy. Cảm giác về một khoảng trống khủng khiếp nào đó chiếm lấy chàng. Trong đầu chàng không còn một ý nghĩ; đôi môi chỉ lặp lại như mê sảng—

“Con tin! Con tin! Con tin!”

Lần này hí trường im phăng phắc. Các Augustian đồng loạt đứng bật dậy, như một người duy nhất, bởi trên đấu trường vừa xảy ra một điều phi thường. Người Lygia kia, vốn phục tùng và sẵn sàng chết, khi thấy nữ chủ của mình trên cặp sừng con thú dữ, bỗng bật lên như bị lửa sống chạm phải, rồi chúi người về phía trước, lao thẳng vào con vật đang điên cuồng.

Từ mọi lồng ngực bật ra một tiếng kêu kinh ngạc, rồi sau đó là sự im lặng sâu thẳm.

Trong chớp mắt, người Lygia đã áp sát con bò đang điên cuồng và chộp lấy hai sừng nó.

“Nhìn kìa!” Petronius thét lên, giật chiếc toga khỏi đầu Vinicius. Chàng đứng dậy, ngửa đầu ra sau; mặt trắng bệch như vải gai, đôi mắt đờ đẫn, trống rỗng nhìn vào đấu trường.

Mọi lồng ngực đều ngừng thở. Trong hí trường, người ta có thể nghe thấy tiếng một con ruồi đang bay. Không ai tin nổi mắt mình. Kể từ khi Rome là Rome, chưa ai từng thấy một cảnh tượng như thế.

Người Lygia ghì chặt hai sừng con thú. Hai chân chàng lún sâu đến mắt cá trong cát, lưng cong như cánh cung giương, đầu rụt giữa hai vai; các bắp thịt trên cánh tay nổi cuồn cuộn đến nỗi làn da gần như nứt toạc vì sức ép; nhưng chàng đã chặn đứng con bò ngay tại chỗ. Người và thú bất động đến mức khán giả ngỡ mình đang nhìn một bức tranh vẽ kỳ công của Hercules hay Theseus, hoặc một nhóm tượng tạc từ đá. Nhưng trong vẻ bất động bề ngoài ấy là sức căng khủng khiếp của hai mãnh lực đang vật lộn. Chân con bò cũng lún trong cát như chân người, tấm thân đen sẫm, rậm lông của nó cong lại, trông như một khối cầu khổng lồ. Bên nào sẽ kiệt sức trước, bên nào sẽ ngã xuống trước—đó là câu hỏi đối với những khán giả mê đắm các cuộc vật lộn như thế; một câu hỏi trong khoảnh khắc ấy đối với họ còn hệ trọng hơn số phận chính mình, hơn toàn thể Rome và quyền thống trị thế giới của thành quốc. Trong mắt họ lúc này, người Lygia ấy là một bán thần xứng đáng được tôn vinh và dựng tượng. Chính Caesar cũng đứng dậy như mọi người. Ngài và Tigellinus, sau khi nghe nói về sức mạnh của người này, đã cố ý sắp đặt buổi trình diễn và mỉa mai bảo nhau: “Cứ để kẻ đã giết Croton giết con bò mà chúng ta chọn cho hắn”; vì thế giờ đây họ kinh ngạc nhìn cảnh tượng ấy, như thể không tin đó có thể là sự thật.

Trong hí trường có những người đã giơ hai tay lên rồi giữ nguyên tư thế ấy. Mồ hôi phủ mặt những kẻ khác, như thể chính họ đang vật lộn với con thú. Trong Circus không nghe thấy gì ngoài tiếng lửa cháy trong những ngọn đèn và tiếng lách tách của các mẩu than rơi khỏi đuốc. Tiếng nói tắt lịm trên môi khán giả, nhưng tim họ nện trong lồng ngực như muốn vỡ tung. Ai nấy đều cảm thấy cuộc vật lộn kéo dài hàng thế kỷ. Nhưng người và thú vẫn tiếp tục cuộc gắng sức quái dị; tưởng chừng cả hai đã bén rễ xuống đất.

Bỗng từ đấu trường vọng lên một tiếng rống trầm đục tựa tiếng rên; sau đó, một tiếng kêu ngắn bật khỏi mọi lồng ngực, rồi im lặng lại trùm xuống. Người ta cứ ngỡ mình đang mơ, cho đến khi cái đầu khổng lồ của con bò bắt đầu vặn sang một bên trong đôi tay sắt của người man di. Mặt, cổ và cánh tay người Lygia chuyển màu tía; lưng chàng càng cong xuống. Rõ ràng chàng đang dồn nốt phần sức mạnh siêu phàm còn lại, nhưng cũng rõ ràng chàng không thể cầm cự lâu.

Tiếng rên của con bò mỗi lúc một trầm hơn, khản hơn, đau đớn hơn, hòa lẫn với hơi thở rít lên từ lồng ngực người khổng lồ. Đầu con thú mỗi lúc một vặn thêm, và từ hai hàm nó thè ra một chiếc lưỡi dài sùi bọt.

Thêm một khoảnh khắc nữa, những khán giả ngồi gần nghe thấy dường như có tiếng xương gãy răng rắc; rồi con thú đổ vật xuống đất, cổ bị vặn xoắn trong cái chết.

Trong chớp mắt, người khổng lồ tháo những sợi dây khỏi sừng bò rồi nâng cô gái lên, hơi thở dồn dập. Mặt chàng tái nhợt, tóc bết lại vì mồ hôi, vai và cánh tay tưởng chừng đẫm nước. Trong giây lát chàng đứng đó như chỉ còn tỉnh táo một nửa; rồi ngước mắt nhìn khán giả.

Cả hí trường đã phát cuồng.

Những bức tường của công trình rung chuyển trước tiếng gầm của hàng vạn người. Từ ngày các cuộc trình diễn bắt đầu, chưa ai từng chứng kiến một cơn kích động như thế. Những người ngồi trên các hàng ghế cao nhất tràn xuống, chen chúc trong các lối đi giữa những dãy ghế để nhìn người lực sĩ cho gần hơn. Khắp nơi vang lên những tiếng kêu xin tha mạng, cuồng nhiệt và dai dẳng, chẳng bao lâu đã hòa thành một tiếng sấm liên hồi. Người khổng lồ ấy đã chiếm được lòng yêu mến của đám dân chúng say mê sức mạnh thể chất; chàng trở thành nhân vật được cả Rome chú mục hơn hết.

Chàng hiểu rằng đám đông đang cố giành lại mạng sống và tự do cho mình, nhưng rõ ràng chàng không chỉ nghĩ đến bản thân. Chàng nhìn quanh một lúc, rồi tiến đến khán đài của Caesar; hai cánh tay duỗi thẳng nâng thân thể thiếu nữ, chàng ngước mắt khẩn cầu, như muốn nói:

“Xin hãy thương xót nàng! Xin cứu thiếu nữ này. Tôi làm tất cả chỉ vì nàng!”

Khán giả hiểu hoàn toàn điều chàng mong muốn. Trước hình ảnh thiếu nữ bất tỉnh, trông như một đứa trẻ bên người Lygia khổng lồ, cả đám đông kị sĩ và nguyên lão đều xúc động. Thân hình mảnh mai của nàng, trắng như tạc bằng thạch cao tuyết hoa, cơn ngất lịm, hiểm nguy khủng khiếp mà người khổng lồ vừa giải thoát nàng khỏi đó, và sau cùng là vẻ đẹp cùng tình quyến luyến của nàng đã lay động mọi trái tim. Có người tưởng chàng là một người cha đang xin tha mạng cho con mình. Lòng thương xót bỗng bùng lên như ngọn lửa. Họ đã thấy quá đủ máu, chết chóc và cực hình. Những giọng nghẹn ngào nước mắt bắt đầu cầu xin tha mạng cho cả hai.

Trong khi ấy, Ursus ôm thiếu nữ trong tay, đi vòng quanh đấu trường, dùng ánh mắt và cử chỉ cầu xin mọi người tha mạng cho nàng. Bấy giờ Vinicius bật dậy khỏi chỗ ngồi, nhảy qua hàng rào ngăn những hàng ghế phía trước với đấu trường, chạy đến bên Lygia và lấy áo toga của mình phủ lên thân thể trần trụi của nàng.

Rồi chàng xé toạc áo tunic trước ngực, để lộ những vết sẹo do thương tích trong cuộc chiến Armenia để lại, và dang hai tay về phía khán giả.

Đến lúc ấy, nhiệt tình của đám đông vượt quá mọi điều từng thấy trong một circus. Dân chúng giậm chân, gào thét. Những tiếng kêu xin tha mạng trở nên thật sự khủng khiếp. Người ta không chỉ đứng về phía lực sĩ, mà còn đứng lên bảo vệ người lính, thiếu nữ và tình yêu của họ. Hàng nghìn khán giả quay về phía Caesar, mắt lóe giận dữ, hai nắm tay siết chặt.

Nhưng Caesar vẫn chần chừ, do dự. Quả thật hắn không hề căm ghét Vinicius, và cái chết của Lygia cũng chẳng can hệ gì đến hắn; song hắn thích được nhìn thân thể thiếu nữ bị cặp sừng bò tót xé nát hoặc bị vuốt thú dữ phanh thây hơn. Sự tàn bạo, trí tưởng tượng méo mó và những ham muốn dị dạng của hắn tìm thấy một thứ khoái cảm trong những cảnh tượng như thế. Vậy mà giờ đây dân chúng lại muốn cướp nó khỏi hắn. Vì thế, cơn giận hiện lên trên khuôn mặt phù nề của hắn. Lòng tự ái cũng không cho phép hắn chiều theo ý muốn của đám đông, nhưng vì bản tính hèn nhát, hắn vẫn không dám chống lại họ.

Bởi vậy, hắn đưa mắt nhìn quanh xem chí ít trong đám Augustian có thể tìm thấy những ngón tay chúc xuống làm dấu xử tử hay không. Nhưng Petronius giơ tay lên và nhìn thẳng vào mặt Nero, gần như thách thức. Vestinius, mê tín nhưng dễ bị lòng nhiệt thành cuốn đi, một kẻ sợ ma quỷ mà không sợ người sống, cũng ra hiệu xin tha. Nguyên lão Scevinus cũng vậy; Nerva cũng vậy, Tullius Senecio cũng vậy, rồi vị danh tướng Ostorius Scapula, Antistius, Piso, Vetus, Crispinus, Minucius Thermus, Pontius Telesinus, và quan trọng hơn tất cả, Thrasea, người được dân chúng kính trọng.

Thấy vậy, Caesar lấy viên ngọc lục bảo khỏi mắt với vẻ khinh miệt và phật ý; bấy giờ Tigellinus, vốn muốn chọc tức Petronius, quay sang hắn và nói:

“Xin Thần quân chớ nhượng bộ; chúng ta còn có quân cấm vệ.”

Nero liền quay về phía Subrius Flavius nghiêm nghị, người đang nắm quyền chỉ huy quân cấm vệ và cho đến lúc ấy vẫn một lòng một dạ tận tụy với hắn, rồi trông thấy một điều khác thường. Gương mặt viên võ quan già vẫn nghiêm nghị nhưng đẫm nước mắt, và ông đang giơ tay làm dấu xin tha.

Bấy giờ cơn cuồng nộ bắt đầu xâm chiếm đám đông. Bụi bốc lên dưới những bàn chân giậm mạnh, phủ đầy hí trường. Giữa tiếng hò hét, vang lên những tiếng gào: “Ahenobarbus! Kẻ giết mẹ! Kẻ phóng hỏa!”

Nero hoảng sợ. Trong Circus, người Rome là những chủ nhân tuyệt đối. Các Caesar đời trước, nhất là Caligula, đôi khi đã dám hành động trái ý dân chúng; nhưng việc ấy bao giờ cũng gây náo loạn, có lúc còn dẫn đến đổ máu. Song địa vị của Nero lại khác. Thứ nhất, với tư cách một diễn viên hài và ca sĩ, hắn cần được dân chúng ưu ái; thứ hai, hắn muốn có họ đứng về phía mình để chống lại Viện Nguyên lão và giới quý tộc La Mã; nhất là sau vụ cháy Rome, hắn đã dùng mọi cách để lấy lòng họ và hướng cơn giận của họ vào các Kitô hữu. Hơn nữa, hắn hiểu rằng tiếp tục chống lại chỉ tổ chuốc lấy nguy hiểm. Một cuộc náo loạn khởi đầu trong Circus có thể lan ra toàn thành phố và gây nên những hậu quả không sao lường được.

Hắn nhìn Subrius Flavius thêm một lần nữa, nhìn viên bách quản Scevinus, họ hàng của vị nguyên lão, rồi nhìn đám binh sĩ; thấy đâu đâu cũng là những đôi mày cau lại, những gương mặt kích động và những ánh mắt dán chặt vào mình, hắn bèn ra hiệu tha mạng.

Bấy giờ, tiếng hoan hô như sấm dậy vang từ những hàng ghế cao nhất xuống tận những hàng thấp nhất. Dân chúng biết chắc những người bị kết án sẽ sống, bởi từ giây phút ấy họ đã ở dưới sự che chở của dân chúng, và ngay cả Caesar cũng không còn dám truy bức họ bằng sự báo thù của mình.