Trên sa mạc và trong rừng thẳm — Chương 30

Chương 30 / 46 · Bài review Trên sa mạc và trong rừng thẳm

Một đêm, trong bữa tối, Nell vừa đưa một miếng thịt hun khói lên môi thì bỗng đẩy nó ra, như ghê tởm, và nói:

“Hôm nay em không ăn được.”

Stas, sau khi hỏi Kali nơi đàn ong ở đâu, ngày nào cũng hun khói đuổi chúng để lấy mật, tin chắc cô bé đã ăn quá nhiều mật trong ngày nên chẳng để ý đến việc nàng chán ăn. Nhưng một lát sau, nàng đứng dậy, bắt đầu bước vội quanh đống lửa, vẽ thành một vòng tròn mỗi lúc một rộng hơn.

“Đừng đi xa quá, kẻo có thứ gì chộp lấy em đấy,” cậu gọi với theo.

Nhưng thật ra cậu chẳng sợ gì, bởi sự hiện diện của con voi — lũ thú hoang đã đánh hơi thấy — cùng tiếng rống vang đến đôi tai cảnh giác của chúng, khiến chúng phải giữ một khoảng cách đáng kể. Nó bảo đảm an toàn cho cả người lẫn ngựa, vì những loài thú dữ hung hãn nhất trong rừng, như sư tử, báo đen và báo hoa mai, đều không muốn dây dưa với voi, cũng chẳng muốn đến quá gần cặp ngà và cái vòi của nó.

Tuy vậy, khi cô bé vẫn tiếp tục chạy vòng quanh, mỗi lúc một gấp gáp hơn, Stas liền theo nàng và hỏi:

“Này, con bướm nhỏ! Sao em cứ bay lượn quanh lửa thế?”

Cậu vẫn hỏi đùa, nhưng thực lòng đã thấy bất an; và nỗi bất an ấy càng tăng khi Nell đáp:

“Em không biết. Em không thể ngồi yên ở đâu được.”

“Em làm sao thế?”

“Em thấy lạ lắm—”

Rồi đột nhiên nàng tựa đầu vào ngực cậu, như đang thú nhận một lỗi lầm, và kêu lên bằng giọng ngoan ngoãn, đứt quãng vì nức nở:

“Stas, có lẽ em bị ốm rồi—”

“Nell!”

Cậu đặt bàn tay lên trán nàng, khô và lạnh giá. Thế là cậu bế nàng lên, đưa về đống lửa.

“Em rét à?” cậu hỏi dọc đường.

“Rét mà nóng, nhưng rét hơn—”

Quả thật, hàm răng bé nhỏ của nàng va lập cập, còn những cơn rét run liên tiếp lay giật thân thể nàng. Giờ đây Stas không còn nghi ngờ chút nào rằng nàng đang sốt.

Cậu lập tức bảo Mea đưa nàng vào trong cây, cởi quần áo cho nàng rồi đặt nằm xuống đất, sau đó phủ lên người nàng bất cứ thứ gì cô tìm được; bởi ở Khartoum và Fashoda, cậu từng thấy người bị sốt được phủ da cừu để toát mồ hôi dễ dàng. Cậu quyết định thức suốt đêm bên Nell, cho nàng uống nước nóng pha mật. Nhưng lúc đầu nàng không chịu uống. Dưới ánh chiếc đèn nhỏ treo trong lòng cây, cậu thấy đôi mắt nàng long lanh. Một lát sau nàng bắt đầu kêu nóng, trong khi vẫn run rẩy dưới tấm yên lót và những chiếc chăn len. Tay và trán nàng vẫn lạnh, nhưng nếu Stas biết gì về những chứng sốt, hẳn cậu đã nhận ra từ sự bồn chồn khác thường ấy rằng nàng sốt dữ dội. Cậu hoảng hốt thấy khi Mea mang nước nóng vào, cô bé nhìn cô với vẻ vừa ngạc nhiên vừa sợ hãi, dường như không nhận ra cô. Với Stas, nàng vẫn nói năng tỉnh táo. Nàng bảo không thể nằm yên và xin cậu cho phép nàng đứng dậy chạy quanh; rồi lại hỏi cậu có giận vì nàng bị ốm không, và khi cậu cam đoan là không, hàng mi nàng ướm lệ, vì nước mắt dâng đầy mắt, và nàng cam đoan rằng sáng mai nàng sẽ khỏi hẳn.

Tối ấy, hay đúng hơn là đêm ấy, con voi bỗng dưng bồn chồn lạ thường, cứ liên tiếp rống lên làm Saba thức giấc và sủa. Stas nhận thấy điều đó khiến người bệnh khó chịu, nên cậu ra khỏi cây để dỗ chúng. Cậu dễ dàng làm Saba im tiếng; còn bảo voi im thì khó hơn, nên cậu mang theo mấy quả dưa ném cho nó, ít ra là nhét đầy vòi nó trong chốc lát. Trở về, dưới ánh lửa trại, cậu thấy Kali, vác trên vai một miếng thịt hun khói, đang đi về phía sông.

“Cậu làm gì ở đó, và đi đâu vậy?” cậu hỏi cậu bé da đen.

Cậu bé da đen dừng lại, và khi Stas đến gần, liền nói với vẻ mặt bí hiểm:

“Kali đi sang một cái cây khác, đặt thịt cho Mzimu ác.”

“Để làm gì?”

“Để Mzimu ác không giết ‘Mzimu tốt’.”

Stas định nói gì đó đáp lại, nhưng bỗng nhiên nỗi đau bóp nghẹt lồng ngực cậu; thế là cậu chỉ nghiến răng, lặng lẽ bỏ đi.

Khi trở lại cây, mắt Nell đã nhắm; hai bàn tay đặt trên tấm yên lót tuy run dữ dội, nhưng dường như nàng đang thiếp đi. Stas ngồi xuống bên nàng, sợ đánh thức nàng nên ngồi bất động. Mea ngồi phía bên kia, thỉnh thoảng lại chỉnh những mẩu ngà thò ra khỏi tai mình, để chống lại cơn buồn ngủ theo cách ấy. Không gian trở nên tĩnh lặng; chỉ từ con sông phía dưới, từ hướng vùng nước tràn, vọng lại tiếng ếch kêu ộp oạp và tiếng cóc rít buồn bã.

Bỗng Nell ngồi bật dậy trên chỗ nằm.

“Stas!”

“Anh đây, Nell.”

Run rẩy như chiếc lá trong gió, nàng bắt đầu tìm tay cậu và lặp lại cuống quýt:

“Em sợ! Em sợ lắm! Đưa tay cho em!”

“Đừng sợ. Anh ở đây với em.”

Cậu nắm lấy bàn tay nàng, lúc này nóng như lửa; không biết phải làm gì, cậu chỉ còn biết hôn lên bàn tay gầy guộc đáng thương ấy.

“Đừng sợ, Nell! Đừng sợ!”

Sau đó cậu cho nàng uống nước pha mật, đến lúc ấy đã nguội. Lần này Nell uống một cách háo hức, và khi cậu định kéo vật đựng nước khỏi môi nàng, nàng níu chặt lấy bàn tay cậu. Thức uống mát lành dường như làm nàng dịu lại.

Lại im lặng. Nhưng nửa giờ sau, Nell lại ngồi dậy trên chỗ nằm, và trong đôi mắt mở to của nàng hiện rõ nỗi khiếp sợ khủng khiếp.

“Stas!”

“Có chuyện gì thế, em yêu?”

“Tại sao,” nàng hỏi bằng giọng đứt quãng, “Gebhr và Chamis lại đi quanh cây rồi nhìn chằm chằm vào em?”

Trong khoảnh khắc, Stas có cảm giác như hàng nghìn con kiến đang bò khắp người mình.

“Em nói gì vậy, Nell?” cậu đáp. “Ở đây không có ai cả. Kali đang đi quanh cây đấy.”

Nhưng nàng nhìn chằm chằm vào khoảng cửa tối om, răng va lập cập mà kêu lên:

“Cả những người Bedouin nữa! Sao anh lại giết họ?”

Stas ôm lấy nàng và ép nàng vào ngực mình.

“Em biết vì sao mà! Đừng nhìn về phía ấy! Đừng nghĩ đến chuyện đó! Chuyện ấy qua lâu rồi!”

“Hôm nay! Hôm nay!”

“Không, Nell, lâu rồi.”

Quả thật đã lâu rồi, nhưng nó đã trở về như một con sóng bị bờ đánh dội lại, lại tràn đầy kinh hoàng trong tâm trí đứa trẻ đau ốm.

Mọi lời trấn an đều tỏ ra vô ích. Mắt Nell mở càng lúc càng to. Tim nàng đập dữ dội đến nỗi tưởng như bất cứ lúc nào cũng sẽ vỡ tung. Nàng bắt đầu quẫy đạp như cá bị vớt khỏi nước, và tình trạng ấy kéo dài gần đến sáng. Mãi về phía sáng, sức lực nàng mới kiệt quệ, đầu nàng rũ xuống chỗ nằm.

“Em yếu quá, yếu quá,” nàng lặp lại. “Stas, em đang bay xuống đâu đó phía dưới.”

Nói rồi nàng nhắm mắt.

Lúc đầu Stas hoảng sợ khủng khiếp, vì cậu tưởng nàng đã chết. Nhưng đó chỉ là lúc kết thúc cơn phát bệnh đầu tiên của thứ sốt châu Phi khủng khiếp, gọi là sốt chết người: người khỏe mạnh cường tráng có thể chống chọi được hai cơn, nhưng cơn thứ ba thì từ trước đến nay chưa ai chịu nổi. Các lữ khách thường kể điều ấy ở Port Said, trong nhà ông Rawlinson; còn thường hơn nữa là các nhà truyền giáo Công giáo trở về châu Âu, những người được Pan Tarkowski tiếp đãi ân cần. Cơn thứ hai đến sau vài ngày hoặc sau hai tuần; còn nếu cơn thứ ba không đến trong vòng hai tuần thì bệnh không chết người, vì nó được tính là cơn thứ nhất của một đợt tái phát. Stas biết thứ thuốc duy nhất có thể cắt hoặc ngăn cơn là quinine với liều lớn, nhưng giờ cậu không có lấy một hạt.

Tuy nhiên, lúc ấy thấy Nell vẫn thở, cậu cũng bình tâm phần nào và bắt đầu cầu nguyện cho nàng. Trong khi đó, mặt trời nhô lên từ sau những tảng đá của khe núi, và trời đã sáng. Con voi đã đòi bữa sáng, còn từ phía vùng nước tràn do sông tạo nên vang tới tiếng kêu của chim nước. Muốn bắn một đôi gà sao nấu nước dùng cho Nell, cậu xách súng, đi men theo sông đến một bụi cây nơi loài chim ấy thường đậu ngủ ban đêm. Nhưng cậu bị thiếu ngủ hành hạ đến mức ấy, và tâm trí cậu bị bệnh tình của cô bé chiếm trọn đến nỗi cả một đàn gà sao nối đuôi nhau chạy sải ngay gần cậu, trên đường ra chỗ uống nước, mà cậu không hề nhìn thấy. Điều đó cũng vì cậu không ngừng cầu nguyện. Cậu nghĩ đến việc giết Gebhr, Chamis và những người Bedouin, rồi ngước mắt lên trời, cất giọng nghẹn ngào nước mắt:

“Con đã làm thế vì Nell, lạy Chúa, vì Nell! Vì con không thể giải thoát em ấy bằng cách nào khác; nhưng nếu đó là tội lỗi, xin hãy trừng phạt con, song xin cho em ấy được bình phục.”

Trên đường, cậu gặp Kali, vừa đi xem Mzimu ác có ăn miếng thịt đã dâng cho nó đêm trước hay không. Cậu bé da đen, vốn yêu mến “bibi” nhỏ, cũng cầu nguyện cho nàng, nhưng theo một cách hoàn toàn khác. Cậu đặc biệt nói với Mzimu ác rằng nếu “bibi” khỏi bệnh, mỗi ngày cậu sẽ đem cho nó một miếng thịt; nhưng nếu nàng chết, thì dù cậu sợ nó và dù sau đó có thể bị diệt vong, trước hết cậu cũng sẽ lột da nó đến nỗi Mzimu ác phải nhớ mãi qua bao thời đại. Cậu vô cùng phấn chấn khi thấy miếng thịt đặt từ đêm trước đã biến mất. Có thể một con chó rừng đã tha nó đi, nhưng Mzimu cũng có thể mang hình dạng chó rừng.

Kali kể cho Stas chuyện điềm lành ấy; nhưng cậu chỉ nhìn cậu bé như hoàn toàn không hiểu gì, rồi đi tiếp. Qua một bụi cây không thấy con gà sao nào, cậu đến gần sông hơn. Bờ sông mọc đầy những cây cao, từ đó buông xuống những tổ chim bạc má như những chiếc tất dài — những con chim nhỏ xinh màu vàng, cánh đen — và cả những tổ ong vò vẽ trông như những đóa hồng lớn, nhưng màu xám như giấy thấm. Ở một chỗ, sông xòe thành một vùng nước rộng vài chục bước, một phần mọc đầy papyrus. Trên vùng nước ấy lúc nào cũng nhung nhúc chim nước. Có những con cò giống hệt cò châu Âu của chúng ta, những con cò mỏ dày chót mỏ cong như móc, những con chim đen như nhung với đôi chân đỏ như máu, hồng hạc và cò quăm, những con cò thìa trắng với chiếc mỏ như cái thìa, những con sếu đội mào trên đầu, cùng vô số chim choắt loang lổ và xám như chuột, bay vùn vụt qua lại như những tiểu yêu rừng trên cặp chân dài, mảnh, giống chân chim dẽ.

Stas bắn được hai con vịt lớn, đẹp, màu quế. Giẫm lên những con bướm chết — hàng nghìn con rải đầy bờ — trước hết cậu nhìn quanh cẩn thận xem có cá sấu nào trong vùng nước cạn không, rồi lội xuống nước nhặt con mồi. Tiếng súng đã làm chim chóc tản đi; chỉ còn hai con marabou đứng cách chừng mười đến hai mươi bước, chìm trong trầm tư. Chúng giống hai ông già đầu hói rụt giữa hai vai. Chúng không nhúc nhích. Cậu bé ngắm một lúc những túi thịt ghê tởm buông thõng trước ngực chúng, rồi nhận thấy ong vò vẽ bắt đầu lượn quanh mình ngày một nhiều, nên quay về chỗ cắm trại.

Nell vẫn ngủ; cậu giao hai con vịt cho Mea, rồi ngả người xuống một tấm yên lót và ngủ say. Mãi đến xế chiều họ mới tỉnh — cậu tỉnh trước, Nell tỉnh sau. Cô bé cảm thấy khỏe hơn đôi chút, và bát nước dùng đậm đặc càng làm sức lực nàng hồi lại; nàng đứng dậy, ra khỏi cây, muốn ngắm Nhà Vua và mặt trời.

Nhưng chỉ đến ánh sáng ban ngày, người ta mới thấy rõ cơn sốt của một đêm ấy đã tàn phá nàng đến đâu. Da mặt nàng vàng và trong suốt; môi nàng thâm đen; dưới mắt hằn những quầng sâu, và gương mặt như đã già đi. Ngay cả tròng mắt nàng dường như cũng nhợt hơn thường lệ. Dù nàng quả quyết với Stas rằng mình rất khỏe, và dù vừa tỉnh dậy đã uống một cốc nước dùng lớn, dường như nàng vẫn chỉ vừa đủ sức đi đến khe núi nếu không có ai đỡ. Stas tuyệt vọng nghĩ đến cơn phát bệnh thứ hai, và việc mình chẳng có thuốc men hay phương thuốc nào để ngăn nó.

Trong khi ấy, mưa mỗi ngày trút xuống hơn chục trận, làm độ ẩm trong không khí tăng lên.