Trên sa mạc và trong rừng thẳm — Chương 34

Chương 34 / 46 · Bài review Trên sa mạc và trong rừng thẳm

Mặt trời sáng hôm sau soi tỏ một cảnh tượng kỳ lạ. Staś đi dọc những vách đá, dừng lại trước từng người da đen, lấy nước thấm lên trán họ rồi đọc trên mỗi người những lời bí tích. Họ ngủ, tay chân run rẩy, đầu gục xuống ngực hoặc ngửa lên trời, vẫn còn sống mà đã giống những xác chết. Cuộc rửa tội cho những người đang ngủ ấy đã diễn ra như vậy — trong sự tĩnh lặng của buổi sớm, trong ánh huy hoàng của mặt trời, giữa nỗi u tịch của sa mạc. Hôm ấy trời không một gợn mây, xanh xám và như mang vẻ buồn rầu.

Linde vẫn còn tỉnh táo, nhưng mỗi lúc một yếu hơn. Sau khi các vết thương được băng bó, ông trao cho Staś những giấy tờ đựng trong một hộp thiếc, phó thác chúng cho cậu giữ, rồi không nói gì nữa. Ông không ăn được, nhưng cơn khát hành hạ ghê gớm. Trước lúc mặt trời lặn, ông mê sảng. Ông quát những đứa trẻ tưởng tượng nào đó đừng chèo thuyền ra quá xa trên một hồ nước không rõ tên, rồi sau đó lên cơn rét run và ôm chặt đầu bằng hai tay.

Sang ngày hôm sau, ông hoàn toàn không nhận ra Staś; đến trưa, ba ngày sau, ông chết mà không hề tỉnh lại. Staś thương tiếc ông chân thành, rồi cùng Kali khiêng thi thể ông vào một hang hẹp gần đó, bịt kín cửa hang bằng gai và đá.

Staś đưa Nasibu bé nhỏ về “Cracow”, còn Kali được lệnh trông nom đồ tiếp tế ở trại và giữ một đống lửa lớn cháy gần những người đang ngủ. Staś luôn tay luôn chân đi lại giữa hai khe núi, chuyển hành lý, nhất là đạn súng trường; cậu lấy thuốc súng từ những viên đạn ấy để làm một quả mìn nhằm phá tảng đá đang giam giữ King. May thay, sức khỏe Nell khá lên rõ rệt nhờ những liều quinine hằng ngày, còn thức ăn đa dạng hơn đã làm cô bé thêm khỏe. Staś miễn cưỡng và lo sợ mỗi khi phải rời cô bé; lúc cưỡi ngựa đi, cậu không cho Nell ra khỏi cây và dùng cành keo đầy gai bịt lối vào. Tuy nhiên, vì công việc đè nặng lên mình, cậu buộc phải giao Nell cho Mea, Nasibu và Saba trông nom — nhất là Saba, kẻ mà rốt cuộc cậu tin cậy hơn cả. Thay vì để cô bé một mình dù chỉ trong chốc lát, cậu thà cưỡi ngựa đến trại Linde hàng hai chục lượt mỗi ngày để chở hành lý. Cậu cũng lao lực đến khủng khiếp, nhưng thể chất sắt đá chịu đựng được mọi nhọc nhằn. Dẫu vậy, mãi đến ngày thứ mười mọi kiện đồ mới được phân phối xong: những thứ ít giá trị được giấu trong các hang, những thứ quan trọng hơn được đưa về “Cracow”; ngựa cũng được dắt lên mỏm đất, và chúng chở theo một số đáng kể súng trường Remington, để sau này King mang tiếp.

Trong thời gian ấy, tại trại Linde, thỉnh thoảng có vài người da đen đang ngủ bỗng bật dậy trong cơn phát bệnh cuối cùng trước khi chết, chạy vào rừng rồi không trở lại nữa; có người chết ngay tại chỗ, có người lao đi mù quáng, đập nát đầu vào đá trong trại hoặc quanh đó. Kali phải chôn những người này. Sau hai tuần chỉ còn lại một người, nhưng chẳng bao lâu người ấy cũng chết trong giấc ngủ vì kiệt sức.

Cuối cùng, thời khắc phá đá và giải thoát King đã đến. Giờ đây nó đã thuần đến nỗi theo lệnh Staś, nó dùng vòi quấn lấy cậu rồi đặt cậu lên cổ. Nó cũng đã quen mang những vật Kali kéo lên lưng nó qua một chiếc thang tre. Nell khăng khăng rằng nó bị chất nặng quá, nhưng thực ra với nó, tất cả nhẹ như con ruồi; chỉ hành lý thừa hưởng từ Linde mới có thể thành một gánh đáng kể. Với Saba, thoạt đầu nó còn tỏ vẻ bất an khi trông thấy, nay nó đã rất thân thiện và chơi với nó theo cách này: nó dùng vòi hất Saba ngã lăn xuống đất, còn Saba giả vờ cắn lại. Tuy nhiên, có lúc nó bất thần phun nước ướt sũng con chó, một trò mà Saba cho là hết sức vô duyên.

Bọn trẻ mừng nhất là vì con vật ấy hiểu nhanh, lại có vẻ nghiêm túc, nên hiểu mọi điều người ta muốn ở nó và dường như không chỉ hiểu từng mệnh lệnh mà cả từng cái gật đầu. Về phương diện này, voi vượt xa không thể so sánh mọi loài vật đã được thuần hóa khác, còn King lại vượt hẳn Saba; Saba thì vẫy đuôi trước mọi lời dặn của Nell rồi vẫn làm theo ý mình. Chẳng hạn, King hoàn toàn phân biệt được người cần phải vâng lời nhất là Staś, và người được tất cả thương yêu nhất là Nell. Vì vậy nó cẩn thận tuân theo lệnh Staś và yêu Nell nhất. Với Kali, nó ít để ý hơn, còn Mea thì nó hoàn toàn coi nhẹ.

Sau khi làm xong quả mìn, Staś đặt nó vào kẽ nứt sâu nhất, rồi trát kín toàn bộ bằng đất sét, chỉ chừa một lỗ nhỏ, từ đó thòng xuống một dây cháy bện bằng xơ cọ khô và xát thuốc súng mịn. Giây phút quyết định cuối cùng đã đến. Đích thân Staś châm lửa vào sợi dây tẩm thuốc súng, rồi chạy hết sức đến cái cây nơi trước đó cậu đã buộc tất cả mọi người. Nell sợ King sẽ hoảng hốt quá mức, nhưng trước hết cậu bé trấn an cô bằng cách nói rằng cậu đã chọn một ngày buổi sáng có giông bão, rồi quả quyết rằng voi hoang thường nghe tiếng sấm vang khi các sức mạnh trời đất được thả tung trên rừng rậm.

Tuy vậy, họ ngồi đó, tim đập thình thịch, đếm từng phút trôi qua. Một tiếng nổ kinh hoàng làm không khí rung chuyển đến nỗi cây bao báp vững chãi run rẩy từ gốc tới ngọn, còn những mảnh gỗ mục chưa cạo sạch rơi lả tả xuống đầu họ. Ngay khoảnh khắc ấy, Staś nhảy khỏi cây, tránh các khúc quanh của khe núi rồi chạy tới lối thông.

Kết quả vụ nổ thật phi thường. Một nửa khối đá vôi bị nghiền thành những mảnh vụn li ti; nửa kia vỡ ra chừng hai chục tảng lớn nhỏ, bị sức nổ hất văng đi khá xa.

Con voi đã được tự do.

Cậu bé vui sướng chạy vội đến mép khe núi, nơi cậu gặp Nell cùng Mea và Kali. King hơi giật mình, lùi đến tận bờ vực rồi đứng đó, giơ cao vòi, nhìn về phía phát ra tiếng sấm lạ thường ấy. Nhưng khi Nell bắt đầu gọi nó, khi cô bé đi qua lối thông giờ đã mở để đến bên nó, nó liền hoàn toàn bình tĩnh. Ngựa còn hoảng sợ hơn King: hai con phóng vào rừng, mãi đến lúc mặt trời lặn Kali mới bắt được.

Ngay hôm ấy, Nell dẫn King “ra thế giới”. Gã khổng lồ ngoan ngoãn đi theo cô bé như một chú chó con, rồi xuống tắm sông và tự kiếm bữa tối bằng một cách lạ lùng: tì đầu vào một cây sung lớn, nó bẻ gãy thân cây như bẻ một cọng sậy yếu ớt, rồi ung dung nhấm nháp quả và lá.

Tuy nhiên, chiều đến nó lại trở về bên cây, cứ chốc chốc lại thọc cái vòi khổng lồ qua một lỗ hở, hăm hở và dai dẳng tìm Nell đến nỗi cuối cùng Staś phải giáng cho vòi nó một cái thật đau.

Kali là người vui mừng nhất về kết quả ngày hôm ấy, bởi việc kiếm thức ăn cho gã khổng lồ đã đổ lên vai cậu — mà đó tuyệt chẳng phải việc dễ. Vì thế, trong khi nhóm lửa chuẩn bị bữa tối, Staś và Nell nghe cậu hát một bài ca vui mới, gồm những lời sau:

“Đại chủ giết người và sư tử. Yah! Yah! Đại chủ nghiền nát đá. Yah! Yah! Voi tự mình bẻ cây, còn Kali được nhàn rỗi mà ăn. Yah! Yah!”

Mùa mưa, hay cái gọi là “massica”, đang sắp chấm dứt. Vẫn còn những ngày nhiều mây và mưa, nhưng cũng có những ngày hoàn toàn quang đãng. Staś quyết định dời đến ngọn núi Linde đã chỉ cho cậu, và chẳng bao lâu sau khi King được giải thoát, cậu thực hiện ý định ấy. Sức khỏe Nell giờ không còn là trở ngại, bởi cô bé đã khỏe lên thấy rõ.

Vì vậy, họ chọn một ngày trong sáng và lên đường vào buổi trưa. Giờ đây họ không sợ lạc, vì trong nhiều vật Linde để lại có một chiếc la bàn và một ống nhòm rất tốt, qua đó dễ nhận ra những nơi chốn xa xôi. Ngoài Saba và con lừa, đoàn còn có năm con ngựa thồ và con voi. Trên lưng voi là hành lý, còn trên cổ nó là Nell, ngồi giữa hai tai khổng lồ trông như đang ngồi trong một chiếc ghế bành lớn. Staś rời mỏm đất và cây bao báp không chút luyến tiếc, bởi chúng gắn với ký ức về cơn bệnh của Nell. Trái lại, cô bé buồn bã nhìn những tảng đá, cây cối và thác nước, rồi tuyên bố rằng khi “lớn” cô sẽ trở lại đây.

Nasibu bé nhỏ còn buồn hơn nữa. Cậu thật lòng yêu mến người chủ cũ; giờ đây, cưỡi lừa đi cuối đoàn, cứ chốc chốc cậu lại quay đầu, nước mắt lưng tròng nhìn về nơi Linde tội nghiệp sẽ nằm lại cho đến ngày phán xét vĩ đại.

Gió thổi từ phương bắc, và ngày hôm ấy mát mẻ lạ thường. Nhờ vậy, họ không cần dừng lại từ mười giờ đến ba giờ để chờ cái nóng dữ dội nhất qua đi, nên có thể đi được quãng đường dài hơn thường lệ của các đoàn lữ hành. Đường không xa, và vài giờ trước khi mặt trời lặn, Staś đã trông thấy ngọn núi họ hướng tới. Đằng xa, trên nền trời hiện lên một dãy dài những đỉnh núi khác; còn ngọn núi này vươn gần hơn và cô độc, như một hòn đảo giữa biển rừng. Khi họ đến gần, hóa ra những sườn dốc của nó được một khúc uốn của con sông nơi họ từng định cư rửa chân. Đỉnh núi phẳng lì, nhìn từ dưới lên dường như phủ kín một khu rừng rậm rạp. Staś tính rằng mỏm đất có cây bao báp của họ cao chừng hai nghìn ba trăm feet, còn ngọn núi này chừng hai nghìn sáu trăm feet; như vậy họ sẽ ở độ cao khoảng bốn nghìn chín trăm feet, trong một khí hậu không nóng hơn Ai Cập bao nhiêu. Ý nghĩ ấy khích lệ cậu và thúc cậu nhanh chóng chiếm lấy pháo đài thiên nhiên này.

Họ dễ dàng tìm thấy sống núi đá duy nhất dẫn lên đó và bắt đầu leo. Nửa giờ sau, họ đứng trên đỉnh. Khu rừng nhìn từ dưới ấy quả là một khu rừng — nhưng là rừng chuối. Cảnh tượng ấy làm tất cả vui mừng khôn xiết, kể cả King; Staś đặc biệt sung sướng vì cậu biết ở châu Phi không có thức ăn nào bổ dưỡng, lành mạnh hơn, cũng không có thứ gì phòng ngừa mọi bệnh tật tốt hơn bột làm từ quả chuối khô. Chuối nhiều đến nỗi đủ dùng ngay cả trong một năm.

Giữa những tàu lá khổng lồ ấy ẩn một ngôi làng của người da đen; phần lớn các túp lều đã bị đốt hoặc phá hủy trong cuộc tấn công, song vài căn vẫn còn nguyên. Ở giữa là căn lớn nhất, trước kia thuộc về vua làng; nó được làm khéo léo bằng đất sét, mái rộng xòe ra quanh tường như một thứ hiên. Trước các túp lều, đây đó nằm rải rác xương người và những bộ xương trắng như phấn, bởi chúng đã bị đàn kiến mà Linde từng nói tới làm sạch. Đã nhiều tuần trôi qua từ cuộc xâm chiếm ấy; thế nhưng trong các túp lều vẫn ngửi thấy mùi chua của kiến, và chẳng thể tìm thấy ở đó những con gián đen lớn vốn thường lúc nhúc trong mọi túp lều người da đen, cũng không nhện, không bọ cạp, không một côn trùng nhỏ nào.

Tất cả đã bị loài “siafu” khủng khiếp dọn sạch. Cũng chắc chắn rằng trên khắp đỉnh núi không còn lấy một con rắn, vì ngay cả trăn boa cũng trở thành mồi của những chiến binh tí hon bất khả chiến bại ấy.

Sau khi đưa Nell và Mea vào túp lều của tù trưởng, Staś ra lệnh cho Kali và Nasibu dọn xương người đi. Hai cậu bé da đen tuân lệnh bằng cách ném chúng xuống sông, để nước cuốn đi xa. Nhưng trong lúc làm việc, họ phát hiện Linde đã lầm khi nói rằng họ sẽ không tìm thấy sinh vật nào còn sống trên núi. Sự yên tĩnh bao trùm sau khi dân làng bị các dervish bắt đi, cùng cảnh chuối tốt tươi, đã hấp dẫn rất nhiều tinh tinh; chúng dựng trên những cây cao hơn những thứ giống chiếc ô hay mái che để tránh mưa. Staś không muốn giết chúng mà quyết định xua chúng đi, nên bắn một phát lên không. Tiếng súng gây ra một cơn hoảng loạn chung; nó còn tăng lên khi sau phát súng vang dội tiếng sủa trầm dữ dội của Saba, còn King, bị tiếng động kích thích, rống lên đầy đe dọa. Nhưng lũ vượn không cần tìm sống núi đá để rút lui: chúng lao qua những tảng đá vỡ về phía sông và những cây mọc gần đó nhanh đến nỗi nanh Saba không chạm được con nào.

Mặt trời đã lặn. Kali và Nasibu nhóm lửa để chuẩn bị bữa tối. Sau khi mở các kiện lấy ra những vật cần dùng cho đêm, Staś vào túp lều của vua làng, nơi Nell đang ở. Trong lều sáng sủa và vui tươi, vì Mea không thắp chiếc đèn dầu nhỏ từng soi sáng lòng cây bao báp mà thắp một chiếc đèn du hành lớn thừa hưởng từ Linde. Nell hoàn toàn không mệt vì chuyến đi trong ngày mát mẻ ấy và trở nên rất vui, nhất là khi Staś báo rằng những bộ xương người cô sợ đã được dọn đi.

“Ở đây dễ chịu biết bao!” cô bé kêu lên. “Anh xem, cả nền nhà cũng phủ nhựa cây. Ở đây sẽ tuyệt lắm.”

“Ngày mai anh sẽ xem xét kỹ toàn bộ cơ ngơi của chúng ta,” cậu đáp; “nhưng xét những gì anh đã thấy hôm nay, người ta có thể ở đây suốt đời.”

“Nếu các papa của chúng ta ở đây, thì có thể. Nhưng anh sẽ gọi cơ ngơi này là gì?”

“Ngọn núi phải được gọi là núi Linde trong sách địa lý; còn ngôi làng này sẽ mang tên em, Nell.”

“Thế là em sẽ có trong sách địa lý ư?” cô bé hỏi, vui sướng vô cùng.

“Có chứ, có chứ,” Staś hết sức nghiêm trang đáp.