Trên sa mạc và trong rừng thẳm — Chương 42
Chương 42 / 46 · Bài review Trên sa mạc và trong rừng thẳm
“Nell, em có thể kể các chặng đường chúng ta đã đi từ Fayûm không?” Stas hỏi.
“Em có thể.”
Nói vậy, cô bé nhướn mày rồi bắt đầu đếm trên những ngón tay nhỏ xíu.
“Ngay đây. Từ Fayûm đến Khartûm — là một; từ Khartûm đến Fashoda — là hai; từ Fashoda đến khe núi nơi chúng ta tìm thấy Nhà Vua — là ba; và từ núi Linde đến hồ — là bốn.”
“Phải. Có lẽ trên đời không còn con ruồi nào đã bay qua một vùng châu Phi như thế.”
“Con ruồi ấy mà thiếu anh thì trông lạ lắm.”
Stas bật cười.
“Một con ruồi trên lưng voi! Một con ruồi trên lưng voi!”
“Nhưng không phải ruồi tse-tse! Thật đấy, Stas — không phải ruồi tse-tse.”
“Không,” cậu đáp, “một con ruồi rất dễ thương.”
Nell thích thú vì lời khen, tựa chiếc mũi nhỏ lên cánh tay cậu; rồi cô bé hỏi:
“Bao giờ chúng ta lên đường cho chuyến đi thứ năm?”
“Ngay khi em đã nghỉ ngơi thật khỏe, và anh có thể dạy sơ cho những người Kali đã hứa giao cho anh cách bắn súng.”
“Và chúng ta sẽ đi lâu chứ?”
“Lâu lắm, Nell — lâu lắm! Ai biết được, có khi đây chẳng phải chuyến đi dài nhất sao?”
“Và anh, như thường lệ, sẽ cáng đáng được thôi.”
“Anh phải làm được.”
Bằng cách nào đó Stas đã tự xoay xở được hết sức mình, nhưng chuyến đi thứ năm này đòi hỏi những sự chuẩn bị lớn lao. Họ sắp liều mình vào những miền chưa biết, nơi vô số hiểm nguy đang chực sẵn, nên cậu bé muốn được phòng bị chu đáo hơn trước. Vì thế, cậu chỉ dẫn cách bắn súng trường Remington cho bốn mươi thanh niên Wahima, những người sẽ hợp thành lực lượng vũ trang chính và phần nào là đội hộ vệ của Nell. Cậu không thể có thêm lính súng trường, bởi Nhà Vua chỉ có hai mươi lăm khẩu súng, còn ngựa chỉ chở được mười lăm khẩu. Phần còn lại của đội quân sẽ gồm một trăm Wahima và một trăm Samburu, trang bị giáo cùng cung tên; Faru hứa sẽ cung cấp họ, và sự hiện diện của họ sẽ tháo gỡ nhiều khó khăn khi đi qua vùng đất mênh mông, hoang dã của bộ tộc Samburu. Stas không khỏi có chút tự hào khi nghĩ rằng, sau khi trốn thoát khỏi Fashoda chỉ với Nell và hai người da đen, không phương tiện gì trong tay, nay cậu có thể đến bờ biển dẫn đầu hai trăm người có vũ trang, cùng một con voi và những con ngựa. Cậu hình dung người Anh, vốn rất coi trọng tài xoay xở, sẽ nói gì; nhưng hơn hết, cậu nghĩ đến điều cha mình và ông Rawlinson sẽ nói. Ý nghĩ ấy làm ngọt dịu mọi nhọc nhằn của cậu.
Tuy vậy, Stas hoàn toàn không yên lòng về số phận của mình và Nell, bởi hẳn cậu sẽ đi qua lãnh địa của người Wahima và Samburu mà không gặp trở ngại gì, nhưng rồi sao nữa? Cậu còn có thể gặp những bộ lạc nào, sẽ bước vào những miền đất nào, và còn phải đi bao xa? Chỉ dẫn của Linde quá mơ hồ. Stas hết sức lo lắng vì thực ra cậu chẳng biết mình đang ở đâu, bởi vùng châu Phi ấy trên những tấm bản đồ cậu dùng học địa lý hoàn toàn giống một trang giấy trắng. Cậu cũng không biết hồ Bassa-Narok này là gì và lớn đến đâu. Cậu đang ở bờ nam của nó, nơi bề ngang vùng nước tràn có thể tới mười dặm. Nhưng cả người Wahima lẫn Samburu đều không cho cậu biết hồ kéo dài về phía bắc đến đâu. Kali, vốn biết kha khá tiếng Kiswahili, chỉ đáp mọi câu hỏi bằng “Bali! bali!”, nghĩa là “xa! xa!”, nhưng Stas chỉ moi được ở cậu bấy nhiêu.
Vì những ngọn núi phía bắc che khuất tầm mắt trông có vẻ khá gần, cậu đoán đây là một hồ nhỏ nước lợ, như nhiều hồ khác ở châu Phi. Vài năm sau mới rõ cậu đã lầm to biết bao* [* Đó là hồ lớn do nhà du hành trứ danh Teleki phát hiện năm 1888 và đặt tên là hồ Rudolf.]. Tuy nhiên, trước mắt cậu không bận tâm đến việc xác định chính xác kích thước của Bassa-Narok bằng việc xem liệu có dòng sông nào chảy ra từ đó rồi xuôi ra đại dương hay không. Người Samburu — thần dân của Faru — nói rằng phía đông xứ họ là một sa mạc không nước, chưa từng có ai đi qua. Stas, biết về người da đen qua những chuyện kể của các nhà du hành, qua cuộc phiêu lưu của Linde và một phần từ kinh nghiệm của chính mình, hiểu rằng khi hiểm nguy và gian khổ bắt đầu, nhiều người trong đoàn sẽ bỏ đi để trở về nhà, và có lẽ chẳng còn ai ở lại. Trong trường hợp ấy, cậu sẽ ở giữa miền hoang dã và sa mạc chỉ cùng Nell, Mea và Nasibu bé nhỏ. Hơn hết, cậu hiểu rằng thiếu nước sẽ lập tức làm tan rã cả đoàn lữ hành, nên cậu mới sốt sắng hỏi về dòng sông. Nếu đi theo dòng chảy của nó, họ quả có thể tránh được những nỗi kinh hoàng mà người đi đường trong vùng không nước phải chịu.
Nhưng người Samburu không thể nói gì rõ ràng; còn chính cậu không thể đi thăm dò lâu hơn dọc bờ đông hồ, vì những công việc khác giữ chân cậu ở Boko. Cậu tính rằng rất có thể không chiếc diều nào cậu thả từ núi Linde và từ các làng người da đen đã vượt qua dãy núi bao quanh Bassa-Narok. Vì thế cần làm và thả những chiếc mới, bởi giờ đây gió có thể mang chúng qua sa mạc bằng phẳng, đi thật xa — có lẽ đến tận đại dương. Công việc này cậu phải đích thân trông nom. Vì tuy Nell có thể dán diều hoàn hảo, và Kali đã học được cách thả diều, cả hai đều không thể viết lên đó mọi điều cần viết. Stas xem đây là việc vô cùng quan trọng, không thể sao nhãng.
Công việc ấy chiếm quá nhiều thời gian khiến đoàn lữ hành chỉ sẵn sàng lên đường sau ba tuần. Nhưng vào buổi chiều trước ngày họ định khởi hành lúc rạng đông, vị vua trẻ của người Wahima đến trước Stas, cúi chào thật sâu và nói:
“Kali sẽ đi với đại chủ và ‘bibi’ đến tận nơi có nước, nơi những chiếc pirogue lớn của người da trắng nổi trên mặt nước.”
Stas cảm động trước bằng chứng gắn bó ấy; tuy nhiên, cậu nghĩ mình không có quyền mang cậu bé theo trong một cuộc hành trình mênh mông đến nỗi việc trở về có thể chẳng chắc chắn.
“Sao em muốn đi với chúng anh?” cậu hỏi.
“Kali yêu đại chủ và ‘bibi’.”
Stas đặt lòng bàn tay lên mái đầu tóc xoăn như len của Kali.
“Anh biết, Kali, em là một cậu bé trung thực và tốt bụng. Nhưng vương quốc của em rồi sẽ ra sao, và ai sẽ cai quản người Wahima thay em?”
“M'Tana, anh trai mẹ Kali.”
Stas biết rằng giữa những người da đen cũng diễn ra cuộc tranh giành quyền cai trị, và quyền lực quyến rũ họ chẳng khác nào người da trắng; vì vậy cậu suy nghĩ một lúc rồi nói:
“Không được, Kali. Anh không thể mang em theo. Em phải ở lại với người Wahima để khiến họ thành những người tốt.”
“Kali sẽ trở về với họ.”
“M'Tana có nhiều con trai — Nhưng nếu chính ông ta muốn làm vua, để lại vương quốc cho các con trai mình, rồi xúi người Wahima đuổi em đi thì sao?”
“M'Tana tốt. Ông ấy sẽ không làm thế.”
“Nhưng nếu ông ấy làm thế thì sao?”
“Thì Kali sẽ lại ra vùng nước lớn — đến với đại chủ và ‘bibi’.”
“Khi ấy chúng anh sẽ không còn ở đó.”
“Thì Kali sẽ ngồi bên nước và khóc vì buồn khổ.”
Nói vậy, cậu bé khoanh hai tay trên đầu; một lát sau, cậu thì thầm:
“Kali yêu đại chủ và ‘bibi’ lắm — lắm lắm!”
Và hai giọt nước mắt lớn long lanh trong mắt cậu.
Stas do dự không biết nên làm gì. Cậu thương Kali, nhưng vẫn không nhận lời khẩn cầu ấy. Cậu hiểu rằng — chưa nói đến những hiểm nguy trên đường trở về — nếu M'Tana hoặc các thầy phù thủy xúi giục người da đen, thì cậu bé sẽ không chỉ bị đuổi khỏi xứ mà còn bị đe dọa đến tính mạng.
“Em ở lại thì hơn,” cậu nói, “chắc chắn là hơn.”
Nhưng đúng lúc cậu nói vậy, Nell bước vào. Qua tấm chiếu mỏng ngăn đôi căn phòng, cô bé đã nghe rõ mồn một toàn bộ câu chuyện, và giờ đây thấy nước mắt trong mắt Kali, cô bé liền dùng những ngón tay nhỏ lau mi mắt cho cậu, rồi quay sang Stas:
“Kali sẽ đi với chúng ta,” cô bé nói hết sức cương quyết.
“Ồ hô!” Stas đáp, hơi bực bội, “điều ấy không tùy em.”
“Kali sẽ đi với chúng ta,” cô bé nhắc lại.
“Không, em ấy sẽ không đi.”
Bỗng nhiên, cô bé giậm chân.
“Em muốn thế.”
Rồi cô bé òa lên khóc thật sự.
Stas nhìn cô bé sững sờ, như thể không hiểu chuyện gì đã xảy ra với cô bé vốn bao giờ cũng hiền lành, dịu dàng; nhưng thấy cô bé lấy cả hai nắm tay dụi vào mắt và, như một chú chim non, há miệng hớp không khí, cậu vội vàng kêu lên:
“Kali sẽ đi với chúng ta! Em ấy sẽ đi! Sẽ đi! Sao em khóc? Em thật không chịu nổi! Em ấy sẽ đi! Trời, sao em tái mặt thế! Em ấy sẽ đi! Em nghe chưa?”
Và thế là việc ấy đã thành. Stas xấu hổ vì sự yếu đuối của mình trước “Mzimu Tốt Lành” mãi đến tối, còn “Mzimu Tốt Lành”, sau khi đạt được ý muốn, lại hiền lành, dịu dàng và ngoan ngoãn như mọi khi.