Kristin Lavransdatter II: Nữ chủ Husaby — Chương 13: Tập II — Nữ chủ Husaby · Phần II — Husaby · Chương VII
Chương 13 / 21 · Bài review Kristin Lavransdatter II: Nữ chủ Husaby
Ngay sau lễ Thánh Bartholomew, Kristin lên đường về nhà cùng đoàn tùy hành đông đảo gồm các con, gia nhân và hành lý. Lavrans cưỡi ngựa tiễn nàng tới Hjerdkinn.
Sáng hôm ông sắp cưỡi ngựa trở xuống miền dưới, hai cha con đi ngoài sân vừa đi vừa chuyện trò. Nắng trên núi sáng lấp lánh — những đầm lầy đã đỏ, các gò đồi vàng như vàng ròng bởi những cây bạch dương nhỏ; ngoài cao nguyên, mặt nước thoắt lóe sáng rồi lại sẫm đi khi bóng những đám mây lớn, sáng trắng của tiết trời đẹp trôi qua. Mây không ngừng cuộn lên rồi chìm xuống giữa những khe đèo và vực núi xa xôi, giữa khắp các đỉnh xám và núi xanh, nơi tuyết mới đóng thành vạt và những bãi tuyết cũ bao quanh tầm mắt tận đằng xa. Những khoảnh lúa nhỏ xanh xám thuộc về nhà trạm nổi lên với một sắc màu lạ lùng giữa thế giới núi non rực ánh thu ấy.
Gió thổi sắc và mát lạnh — Lavrans kéo chiếc mũ trùm áo choàng của Kristin lên; gió đã hất nó ra sau vai nàng, rồi ông dùng ngón tay vuốt gọn mép khăn vải lanh vào trong.
“Cha thấy con về nhà cha mà thành ra xanh xao, má hóp thế này,” ông nói. “Chúng ta chăm sóc con không chu đáo sao, Kristin—?”
“Mọi người chăm sóc con chu đáo lắm. Không phải vì thế—”
“Đi đường với ngần ấy đứa trẻ cũng nhọc sức con,” người cha nói.
“Vâng. Nhưng không phải vì năm đứa ấy mà mặt con xanh xao đâu—” nàng thoáng mỉm cười; khi thấy cha nhìn mình vừa kinh hãi vừa dò hỏi, nàng gật đầu và lại mỉm cười khe khẽ. Người cha ngoảnh đi, nhưng một lúc sau ông hỏi:
“Vậy là thế, cha hiểu rồi; có lẽ con sẽ không sớm trở về thung lũng này được nữa—?”
“Lần này hẳn sẽ không đến tám năm đâu,” nàng vẫn giữ giọng như trước. Rồi nàng bắt gặp một thoáng trên gương mặt ông. “Cha! Ôi— cha!”
“Suỵt, suỵt, con gái cha—” theo bản năng, ông nắm lấy hai cánh tay trên của nàng, ngăn nàng khi nàng định lao vào lòng ông. “Đừng, Kristin—”
Ông nắm chặt tay nàng trong tay mình và dẫn nàng đi. Họ đã rời xa các ngôi nhà, giờ bước trên một lối nhỏ xuyên qua rừng bạch dương vàng mà không để ý mình đang đi đâu. Người cha nhảy qua một con suối nhỏ cắt ngang đường, quay lại phía con gái và chìa tay đỡ nàng sang.
Chỉ qua cử động nhỏ ấy, nàng cũng nhận ra ông không còn nhẹ nhàng, dẻo dai nữa. Nàng từng trông thấy mà trước đây không để tâm — ông không còn nhảy lên xuống yên ngựa dễ dàng như xưa, không còn chạy lên cầu thang gác, không còn nâng vật nặng như trước. Ông giữ thân mình cứng hơn, thận trọng hơn — như thể trong người mang một cơn đau đang ngủ, phải bước nhẹ để khỏi đánh thức nó. Mỗi khi cưỡi ngựa về, máu đập thấy rõ trong những mạch cổ ông. Đôi khi nàng thấy vùng dưới mắt ông như sưng hoặc phù lên — nàng nhớ một buổi sáng bước vào phòng, thấy ông nằm trên giường, mới mặc áo quần một nửa, hai chân trần duỗi qua thành giường; mẹ nàng ngồi xổm trước mặt, xoa khớp cổ chân cho ông.
“Nếu con đau buồn cho mỗi người bị tuổi già quật ngã thì con sẽ có lắm điều phải than khóc đấy, con ạ,” ông nói đều đều, lặng lẽ. “Giờ chính con cũng có những đứa con trai lớn rồi, Kristin; hẳn con không thể bất ngờ khi thấy cha mình sắp thành một ông già. Khi chúng ta xa nhau lúc cha còn trẻ — hồi ấy chúng ta cũng chẳng biết hơn bây giờ rằng số phận có cho mình gặp lại nhau trên cõi đời này hay không. Cha vẫn còn có thể sống lâu — mọi sự tùy theo ý Chúa, Kristin—”
“Cha đau ốm sao?” nàng hỏi bằng giọng vô âm sắc.
“Tuổi tác đến thì cũng kèm theo vài chứng yếu đau,” người cha nhẹ nhàng đáp.
“Cha đâu đã già. Cha mới năm mươi hai tuổi—”
“Cha của cha còn không sống được đến tuổi ấy. Lại đây ngồi với cha—”
Dưới một vách đá nhô ra trên dòng suối có một gờ đất thấp phủ cỏ. Lavrans tháo áo choàng, gấp lại rồi kéo con gái ngồi xuống đó bên mình. Dòng suối róc rách, khua lách cách qua những viên đá nhỏ trước mặt họ, lay đưa một cành liễu chìm xuống nước. Người cha ngồi hướng mắt về những ngọn núi xanh và trắng xa tít bên kia cao nguyên mùa thu.
“Cha lạnh đấy,” Kristin nói, “— khoác áo của con đi—” Nàng tháo áo choàng; ông cầm lấy một vạt phủ lên vai mình, để cả hai cùng ngồi trong áo. Ông luồn một cánh tay dưới áo, ôm ngang lưng nàng.
“Con cũng biết mà, Kristin của cha, kẻ khóc than một người lìa đời là kẻ chẳng hiểu lẽ đời — thà để Đức Kitô có con còn hơn cha có con, hẳn con đã nghe người ta nói thế; cha đặt trọn niềm an ủi nơi lòng thương xót của Chúa. Thời gian bạn hữu phải lìa xa nhau chẳng dài đâu. Bây giờ, khi còn trẻ, đôi lúc con có thể thấy nó dài, nhưng con có các con của mình và chồng con. Khi đến tuổi cha, con sẽ tưởng như mới hôm qua mình còn thấy những người đã khuất, và khi đếm lại những mùa đông đã qua, con sẽ kinh ngạc vì sao lại nhiều đến thế—. Giờ cha thấy dường như chính mình mới làm một cậu bé chưa lâu — vậy mà đã bao năm kể từ thuở con còn là cô bé tóc sáng của cha, chạy theo cha khắp nơi, cha đứng đâu đi đâu con cũng theo đó — con đã thương yêu đi theo cha mình đến thế — xin Chúa ban thưởng cho con, Kristin của cha, vì mọi niềm vui cha đã có nhờ con—”
“Phải, nếu Người thưởng cho con như con đã đáp đền cha—” nàng trượt xuống quỳ trước lòng ông, nắm lấy hai cổ tay ông, hôn vào lòng bàn tay ông trong khi vùi gương mặt đẫm lệ vào đó. “Ôi cha, người cha yêu dấu của con — con vừa trưởng thành thiếu nữ đã đáp lại tình yêu của cha bằng cách gây cho cha nỗi đau đắng cay nhất—”
“Không, không, con ơi, đừng khóc như thế.” Ông rút tay về, nâng nàng lên bên mình, rồi họ lại ngồi như trước.
“Trong những năm này, cha cũng đã có nhiều niềm vui vì con, Kristin. Cha đã thấy những đứa trẻ xinh đẹp, đầy hứa hẹn lớn lên bên đầu gối con; con đã trở thành một người đàn bà đảm đang và sáng suốt — và cha hiểu rằng càng ngày con càng quen tìm sự giúp đỡ ở nơi có thể tìm thấy sự giúp đỡ tốt lành nhất, mỗi khi con gặp cảnh gian nan. Kristin, vàng quý nhất của cha, đừng khóc đau đớn như vậy. Con có thể làm hại đứa con đang giấu dưới thắt lưng mình đấy,” ông thì thầm. “Đừng đau buồn như thế!”
Nhưng ông không sao dỗ nàng nín được. Bấy giờ ông nhấc bổng con gái vào lòng, đặt nàng ngồi trên đầu gối; giờ ông ôm nàng như khi nàng còn bé — hai tay nàng vòng quanh cổ ông, gương mặt áp vào vai ông.
“Có một điều cha chưa từng nói với bất cứ ai ngoài linh mục của cha — giờ cha muốn nói với con. Thuở cha đang lớn, khi còn ở nhà tại Skog và trong những năm đầu phụng sự nơi đoàn cận vệ, cha từng muốn vào tu viện ngay khi đủ tuổi. Đúng là cha chưa hề lập lời khấn, ngay trong lòng mình cũng chưa. Nhiều điều khác cũng lôi kéo cha về phía bên kia—. Nhưng khi cha nằm câu cá ngoài Botnfjorden và nghe chuông ngân từ chỗ các tu sĩ ở Hovedø — cha vẫn cảm thấy tiếng gọi ấy mạnh hơn cả—”
“Rồi khi cha được mười sáu mùa đông, ông nội con sai làm cho cha chiếc áo giáp phiến bằng thép Tây Ban Nha nạm bạc này — Rikard người Anh ở Oslo đã ghép nó lại; cha còn được thanh kiếm của mình — thanh cha vẫn luôn dùng — cùng bộ giáp ngựa. Đất nước thời ấy không thanh bình như thuở con lớn lên; chúng ta đang giao chiến với người Đan Mạch, nên cha biết chẳng bao lâu mình sẽ được dùng những vũ khí tuyệt đẹp ấy. Và cha không đành lòng từ bỏ chúng.— Cha tự an ủi rằng ông nội con sẽ không muốn con trai trưởng của mình thành tu sĩ, và cha không nên làm trái ý cha mẹ.”
“Nhưng chính cha đã chọn thế gian, và khi thế gian chống lại mình, cha cố nghĩ rằng than phiền về số phận do chính mình lựa chọn là điều không xứng với một người đàn ông. Bởi qua mỗi năm đã sống, cha càng hiểu rõ hơn — đối với kẻ đã được ân sủng cho thấu hiểu đôi chút lòng thương xót của Chúa, không có việc nào cao quý hơn phụng sự Người, thức canh và cầu nguyện cho những người trước mắt vẫn còn bị bóng tối của sự đời che phủ. Tuy vậy, cha cũng phải nói điều này, Kristin của cha — nếu phải vì Chúa mà hiến dâng cuộc đời cha đã sống trên các gia trang của mình, giữa những lo toan thế tục và những niềm vui trần thế — với mẹ con bên cạnh và các con là con cái của cha — thì điều ấy hẳn sẽ vô cùng nặng nề đối với cha. Khi một người đàn ông sinh con cái từ thân thể mình, người ấy phải chịu nỗi đau nhói trong tim nếu mất chúng hoặc nếu thế gian chống lại chúng. Chính Chúa, Đấng ban linh hồn cho chúng, mới sở hữu chúng, chứ không phải cha—”
Tiếng khóc làm toàn thân Kristin rung lên; người cha bèn đung đưa nàng trong vòng tay như một đứa trẻ nhỏ.
“Có nhiều điều cha không hiểu khi còn trẻ. Ông nội con cũng yêu Aasmund, nhưng không yêu như yêu cha. Là vì mẹ cha, con hiểu chứ — ông không bao giờ quên bà, còn Inga thì ông lấy bởi cha ông muốn thế. Giờ cha chỉ ước mình có thể gặp mẹ kế ngay trong cõi đời này và xin bà tha thứ vì cha đã chẳng hề biết quý trọng lòng tốt của bà—”
“Nhưng cha vẫn thường nói mẹ kế không làm điều gì tốt cũng chẳng làm điều gì xấu cho cha,” Kristin nói giữa những tiếng nức nở.
“Phải, xin Chúa cứu giúp cha, thuở ấy cha không hiểu gì hơn. Giờ cha thấy việc bà không đem lòng căm ghét cha và chưa từng nói với cha một lời độc địa đã là điều lớn lao biết bao. Kristin, con sẽ cảm thấy thế nào nếu thấy con riêng của chồng luôn luôn, trong mọi việc, được đặt lên trên con trai của mình—”
Kristin đã bình tĩnh lại đôi chút. Giờ nàng nằm quay mặt ra ngoài, nhìn về miền núi. Trời tối đi vì một khối mây lớn xanh xám trôi ngang dưới mặt trời — vài tia vàng xuyên qua, khiến nước suối lóe sáng sắc lạnh.
Rồi nàng lại bật khóc.
“Ôi không — cha, cha của con, vậy là con sẽ không còn được gặp cha trên cõi đời này nữa sao—”
“Xin Chúa gìn giữ con, Kristin, con của cha, để đến ngày sau hết chúng ta lại tìm thấy nhau, hết thảy những người từng là bạn hữu trên đời — và mọi linh hồn người thế—. Đức Kitô, Đức Trinh nữ Maria, Thánh Olav và Thánh Thomas sẽ che chở con mọi ngày.” Ông nâng mặt nàng giữa hai bàn tay và hôn lên miệng nàng. “Nguyện Chúa đoái thương con, nguyện Chúa soi sáng cho con trong ánh sáng của thế gian này và trong ánh sáng lớn lao đời sau—”
Vài giờ sau, khi Lavrans Bjørgulfssøn cưỡi ngựa rời Hjerdkinn, con gái ông vẫn bước bên cạnh ngựa. Người hầu đã đi trước khá xa, nhưng ông cứ để ngựa bước từng bước một. Thật đau lòng khi nhìn gương mặt nàng sưng lên vì khóc và tuyệt vọng. Trước đó, trong nhà khách, nàng cũng đã ngồi như vậy suốt lúc ông ăn và chuyện trò với các con nàng, đùa với chúng rồi lần lượt bế từng đứa vào lòng.
Lavrans khẽ nói:
“Con đừng đau buồn thêm vì những điều con phải hối hận đối với _cha_ nữa, Kristin. Nhưng hãy nhớ lấy khi các con con lớn lên, và có lẽ con thấy chúng không đối xử với con hoặc với cha chúng như con cho là phải lẽ. Khi ấy cũng hãy nhớ điều cha đã kể về thời trẻ của cha. Cha biết tình yêu của con dành cho chúng rất son sắt, nhưng chính khi yêu thương nhất con lại nghiêm khắc nhất; và cha đã thấy tính ương ngạnh nằm sẵn trong những thằng bé nhà con,” ông nói, thoáng mỉm cười.
Cuối cùng Lavrans bảo nàng phải quay lại, “cha không muốn con một mình đi xa nhà hơn nữa.” Họ đã tới một hõm đất giữa những gò nhỏ, dưới chân phủ rừng bạch dương còn sườn dốc chất đầy đá vụn.
Kristin lao tới ôm lấy chân cha bên bàn đạp. Những ngón tay nàng cuống quýt sờ vào áo quần ông, bàn tay ông, yên ngựa, cổ và lưng ngựa; nàng dụi đầu hết bên này sang bên kia, khóc với những tiếng rên sâu và thảm thiết đến nỗi người cha tưởng tim mình phải vỡ ra khi thấy nàng chìm trong nỗi đau lớn đến thế.
Ông nhảy xuống ngựa, ôm con gái trong hai tay, giữ nàng trong lòng lần cuối. Hết lần này đến lần khác, ông làm dấu thánh giá trên mình nàng và phó thác nàng cho Chúa cùng các thánh gìn giữ. Sau cùng ông nói giờ nàng phải buông ông ra.
Rồi họ chia lìa. Nhưng khi ông đã đi được một quãng, Kristin thấy cha ghìm ngựa chậm lại, và nàng hiểu rằng ông đang khóc khi cưỡi ngựa rời xa nàng.
Nàng chạy vào rừng bạch dương, lao tới rồi bắt đầu trèo lên triền đá lở vàng nhạt của ngọn gò gần nhất. Nhưng nơi ấy đầy đá lớn, rất khó leo, và ngọn đồi đá nhỏ lại cao hơn nàng tưởng. Cuối cùng nàng lên tới đỉnh, nhưng lúc ấy ông đã khuất giữa những gò đồi. Nàng nằm sấp xuống lớp rêu và bụi dâu gấu mọc trên chóp đồi, cứ nằm đó khóc, mặt vùi trong hai cánh tay.
Lavrans Bjørgulfssøn về tới Jørundgaard khi đêm đã muộn. Một hơi ấm dịu nhẹ lan qua người ông khi trông thấy trong gian nhà bếp lửa vẫn còn người thức — ánh lửa chập chờn yếu ớt sau ô kính bé xíu nhìn ra hành lang mái che. Trong ngôi nhà ấy, ông luôn cảm nhận rõ nhất mình đã về nhà.
Ragnfrid ngồi một mình bên trong, trước mặt bà trên bàn là một món đồ khâu lớn — bên cạnh có ngọn nến mỡ cắm trên chân nến bằng đồng thau. Bà lập tức đứng dậy, chào ông buổi tối, bỏ thêm củi vào bếp lửa rồi tự mình đi lấy thức ăn và đồ uống. Không, bà đã cho các thị nữ đi ngủ từ lâu — họ đã có một ngày nhọc nhằn, nhưng giờ bánh lúa mạch cũng đã nướng đủ dùng đến tận lễ Giáng sinh. Paal và Gunstein đã lên núi lấy địa y. Nhắc tới địa y — Lavrans muốn dùng tấm vải nhuộm bằng địa y hay tấm màu xanh thạch nam để may quần áo mùa đông? Orm ở Moar đã tới đây sáng nay, xin mua vài sợi dây da. Bà đã lấy những sợi treo ngoài cùng trong nhà kho và bảo ông ta cứ nhận làm quà. Vâng, con gái ông ta giờ đã khá hơn đôi chút — vết thương ở chân đang lành lại rất đẹp—
Lavrans vừa đáp vừa gật đầu trong lúc ông và người hầu ăn uống. Nhưng ông chủ ăn chẳng bao lâu đã xong. Ông đứng dậy, lau con dao vào mặt sau đùi rồi cầm lên một cuộn chỉ nằm cạnh chỗ Ragnfrid. Sợi chỉ được quấn quanh một thanh nhỏ, hai đầu khắc hình chim — chiếc đuôi ở một đầu đã gãy mất một mẩu. Lavrans sửa lại chỗ gãy, gọt bớt cho con chim thành đuôi cụt. Thuở xa xưa, ông từng làm cho vợ cả một số thanh quấn chỉ như thế.
“Mình phải tự làm việc này sao?” ông hỏi, nhìn món đồ bà đang khâu. Đó là một chiếc quần da của ông; Ragnfrid đang vá mặt trong hai đùi, nơi da bị yên ngựa cọ mòn. “Việc này nặng tay lắm, Ragnfrid—”
“Ồ—” Người vợ đặt hai miếng da khít mép nhau rồi dùng dùi chọc lỗ.
Người hầu chúc ngủ ngon rồi đi ra. Hai vợ chồng còn lại một mình. Ông đứng bên bếp lửa sưởi ấm, một chân đặt lên bờ bếp, một tay nắm cây sào cửa khói. Ragnfrid nhìn sang ông. Khi ấy bà nhận ra ông không còn đeo chiếc nhẫn nhỏ nạm hồng ngọc — nhẫn cưới của mẹ ông. Ông biết bà đã nhìn thấy.
“Phải, tôi đã trao nó cho Kristin,” ông nói. “Đằng nào chiếc nhẫn ấy cũng luôn được định để lại cho con bé — tôi nghĩ trao cho nó ngay bây giờ cũng vậy thôi.”
Rồi người này nói với người kia rằng có lẽ giờ họ nên đi ngủ. Nhưng ông vẫn đứng nguyên như trước, còn bà vẫn ngồi với món đồ khâu. Họ trao đổi vài lời về chuyến đi của Kristin, về những công việc đang chờ ở gia trang, về Ramborg và Simon. Rồi họ lại nói thêm đôi câu rằng có lẽ nên đi nghỉ — nhưng không ai trong hai người nhúc nhích.
Bấy giờ Lavrans tháo chiếc nhẫn vàng đính viên đá xanh lam và trắng khỏi bàn tay phải, bước đến bên vợ. Rụt rè và lúng túng, ông cầm lấy tay bà, xỏ chiếc nhẫn vào—phải đổi qua hai ngón mới tìm được ngón vừa. Chiếc nhẫn nằm trên ngón giữa, phía trên nhẫn cưới.
“Bây giờ ta muốn bà giữ chiếc nhẫn này,” ông nói khẽ, không nhìn bà.
Ragnfrid ngồi im phăng phắc—hai má đỏ bừng.
“Sao ông lại làm thế này,” cuối cùng bà thì thầm. “Ông tưởng tôi không muốn con gái chúng ta có chiếc nhẫn thuộc về nó hay sao—”
Lavrans lắc đầu, hơi mỉm cười:
“Ôi, hẳn bà hiểu vì sao ta làm thế.”
“Trước kia ông từng nói ông muốn mang chiếc nhẫn này xuống mồ,” bà vẫn thì thầm như trước. “Sau ông sẽ không một ai được đeo nó—”
“Bởi vậy bà cũng đừng bao giờ tháo nó khỏi tay, Ragnfrid—hãy hứa với ta. Sau bà, ta không muốn một ai đeo nó—”
“Sao ông lại làm thế này,” bà hỏi lần nữa, nín thở.
Người chồng cúi nhìn gương mặt bà:
“Mùa xuân này là tròn ba mươi bốn năm kể từ ngày chúng ta được kết duyên. Khi ấy ta chỉ là một cậu trai chưa thành niên—suốt cả đời làm đàn ông của ta, bà vẫn ở bên cạnh, khi ta có chuyện đau buồn cũng như khi mọi việc hanh thông. Xin Chúa thương, ta đã hiểu quá ít rằng bà phải mang trong lòng biết bao điều nặng trĩu trong những năm chúng ta sống cùng nhau. Nhưng giờ ta thấy dường như ngày nào ta cũng vui vì có bà ở đó—.
Ta không biết có phải bà đã tưởng ta yêu Kristin của chúng ta hơn yêu bà hay không. Con bé là niềm vui lớn nhất của ta, và cũng gây cho ta nỗi đau đớn nhất—. Nhưng bà là mẹ của tất cả các con ta. Giờ ta thấy khi ta ra đi, rời bỏ bà mới là điều khó khăn nhất—.
Bởi vậy bà đừng bao giờ trao chiếc nhẫn của ta cho bất cứ ai—ngay cả các con gái chúng ta; hãy bảo chúng rằng chúng không được tháo nó khỏi tay bà—.
Có lẽ bà thấy, vợ ta, rằng sống với ta bà chịu buồn đau nhiều hơn được vui sướng—giữa chúng ta, theo một cách nào đó, mọi việc đã đi chệch đường; nhưng dầu vậy, ta vẫn thấy chúng ta đã là những người bạn trọn lòng với nhau. Và ta đã nghĩ rằng sau này chúng ta sẽ lại gặp nhau, khi mọi điều sai lệch không còn ngăn cách hai ta nữa, mà tình bạn từng có, Chúa sẽ dựng lại cho tốt đẹp hơn—”
Người vợ ngẩng gương mặt nhợt nhạt, hằn sâu những nếp nhăn—đôi mắt to, hõm sâu rực cháy khi bà nhìn lên chồng. Ông vẫn nắm tay bà—bà nhìn bàn tay mình nằm trong tay ông, hơi được nâng lên. Ba chiếc nhẫn nối nhau lấp lánh—dưới cùng là nhẫn đính hôn, phía trên là nhẫn cưới đã được làm phép, và ngoài cùng là chiếc nhẫn này—.
Một cảm giác lạ lùng đến với bà. Bà nhớ lúc ông đeo cho bà chiếc nhẫn đầu tiên—trước cây sào treo bên lỗ thoát khói trong gian nhà ở Sundbu, cha của hai người đứng bên cạnh. Khi ấy ông hồng hào, đôi má tròn trịa, gần như vẫn chưa qua tuổi thơ—hơi e thẹn khi bước khỏi bên ngài Bjørgulf một bước, tiến về phía bà.
Chiếc thứ hai, ông đã đeo vào ngón tay bà trước cửa nhà thờ ở Gerdarud, nhân danh Thiên Chúa Ba Ngôi, dưới bàn tay linh mục.
Bà cảm thấy với chiếc nhẫn cuối cùng này, ông đã lại hiến mình cho bà. Khi chẳng bao lâu nữa bà ngồi bên thi thể đã lìa hồn của ông, ông muốn bà biết rằng bằng chiếc nhẫn này, ông đã kết buộc với bà sức mạnh cường tráng và sống động từng cư ngụ trong bụi đất và tro tàn ấy—.
Bà cảm thấy như trái tim vỡ toạc trong lồng ngực, cứ chảy máu mãi, trẻ trung và dữ dội. Vì đau buồn trước tình yêu nồng ấm, sống động mà bà vẫn âm thầm than khóc bởi mình đã bỏ lỡ, vì niềm hạnh phúc đầy kinh hãi trước tình yêu nhợt nhạt, sáng ngời đang cuốn bà theo đến tận bờ cõi cuối cùng của đời sống trần gian. Xuyên qua màn tối đen như vực thẳm sắp trùm xuống, bà thấy ánh sáng của một mặt trời khác, dịu dàng hơn, ngửi thấy hương cây cỏ trong khu vườn nơi tận cùng thế giới—.
Lavrans đặt tay vợ trở lại lòng bà rồi ngồi xuống ghế dài, cách bà một quãng, lưng quay về phía bàn, một cánh tay đặt lên mặt bàn. Ông không nhìn bà mà nhìn vào ngọn lửa trong bếp.
Dẫu vậy, khi lại lên tiếng, bà nói bình thản và lặng lẽ:
“Tôi không ngờ, chồng tôi ạ, rằng ông lại yêu quý tôi đến thế—”
“Có chứ,” ông đáp, vẫn bình thản như vậy.
Họ ngồi im lặng một lúc. Ragnfrid chuyển món đồ khâu khỏi lòng, đặt lên ghế dài bên cạnh. Một lát sau bà khẽ hỏi:
“Điều tôi đã nói với ông đêm ấy—ông đã quên rồi sao—?”
“Một người sống trên cõi đời này hẳn không thể quên được chuyện như thế. Và quả thực, chính ta cũng cảm thấy giữa chúng ta chẳng hề tốt đẹp hơn sau khi ta biết chuyện ấy. Dẫu vậy, Chúa biết, Ragnfrid, ta đã cố gắng biết bao để bà không bao giờ nhận ra ta nghĩ nhiều về nó đến thế—”
“Tôi không biết ông đã nghĩ nhiều về chuyện ấy đến vậy.”
Ông đột ngột quay sang nhìn vợ. Bấy giờ Ragnfrid nói:
“Lỗi tại tôi mà giữa chúng ta càng trở nên tệ hơn, Lavrans. Tôi nghĩ rằng nếu ông vẫn có thể đối với tôi hoàn toàn như trước—sau đêm ấy—thì hẳn ông còn ít quan tâm đến tôi hơn cả điều tôi từng tưởng. Giá như sau chuyện đó ông trở thành một người chồng khắc nghiệt với tôi, giá như ông đánh tôi, dẫu chỉ một lần khi say rượu—thì tôi đã có thể chịu đựng nỗi đau và sự hối hận của mình dễ hơn. Nhưng ông lại coi chuyện ấy nhẹ đến thế—”
“Bà đã tưởng ta coi chuyện ấy nhẹ sao—”
Tiếng run rất khẽ trong giọng ông khiến bà cuồng lên vì khao khát. Bà muốn lao thẳng vào ông, xuống tận đáy sâu đang cuộn động, chính nơi đã khiến giọng ông dâng lên căng thẳng và nhọc nhằn. Bà bùng cháy:
“Phải, giá như ông ôm tôi lấy một lần thôi, không phải vì tôi là người vợ chính danh theo đạo mà người ta đã đặt bên cạnh ông, mà là người vợ ông từng khao khát có được và phải chiến đấu để giành lấy—. Khi ấy ông đã chẳng thể đối xử với tôi như thể những lời kia chưa từng được nói ra—”
Lavrans suy nghĩ:
“Không. Có lẽ—ta đã không thể. Không.”
“Giá như ông từng vui mừng vì người vợ chưa cưới mà ông nhận được, như Simon đã vui mừng vì Kristin của chúng ta—”
Lavrans không đáp. Một lát sau ông nói, dường như trái với ý mình, giọng khẽ và sợ hãi:
“Sao bà lại nhắc đến Simon?”
“Tôi đâu thể đem ông so với người kia,” người vợ đáp, chính bà cũng bối rối và hoảng sợ, nhưng vẫn cố mỉm cười. “Hai người quá khác nhau.”
Lavrans đứng dậy, bồn chồn đi mấy bước—rồi ông nói còn khẽ hơn nữa:
“Chúa sẽ không phụ Simon.”
“Có bao giờ ông cảm thấy,” người vợ hỏi, “rằng Chúa đã phụ ông không?”
“Không.”
“Ông đã nghĩ gì trong đêm chúng ta ngồi trong kho lúa ấy—khi chỉ trong một khắc ông biết rằng hai người ông yêu quý nhất và hết lòng yêu thương, cả hai đều đã phụ ông hết mức chúng tôi có thể—”
“Hẳn lúc ấy ta chẳng nghĩ được bao nhiêu,” người chồng đáp.
“Thế còn về sau,” người vợ tiếp lời, “khi ông vẫn luôn nghĩ đến chuyện ấy—như ông vừa nói—”
Lavrans quay mặt đi. Bà thấy một làn đỏ tràn xuống chiếc cổ rám nắng của ông:
“Ta nghĩ đến mỗi lần ta đã phụ Đức Kitô,” ông nói rất khẽ.
Ragnfrid đứng dậy—bà đứng một lúc rồi mới dám bước đến, đặt hai tay lên vai chồng. Khi ông ôm lấy bà, bà cúi trán vào ngực ông; ông cảm thấy bà đang khóc. Người chồng kéo bà sát hơn vào mình, áp mặt xuống đỉnh đầu bà.
“Giờ thì, Ragnfrid, chúng ta đi nghỉ thôi,” một lát sau ông nói.
Họ cùng bước đến trước tượng chịu nạn, cúi mình và làm dấu thánh giá. Lavrans đọc kinh tối; ông đọc bằng ngôn ngữ của Giáo hội, giọng thấp và rõ, người vợ nhắc lại từng lời theo ông.
Rồi họ cởi quần áo. Ragnfrid nằm vào phía trong giường, nơi đầu giường giờ đã được kê thấp hơn nhiều, bởi thời gian gần đây người chồng thường bị chóng mặt hành hạ. Lavrans cài cửa bằng cả then lẫn chốt, khơi tro phủ lên lửa trong bếp, thổi tắt đèn rồi vào nằm bên bà. Trong bóng tối họ nằm sao cho hai cánh tay chạm nhau. Một lát sau, họ đan các ngón tay vào nhau.
Ragnfrid Ivarsdatter nghĩ—đây như một đêm tân hôn mới, và là một đêm tân hôn lạ lùng. Hạnh phúc và bất hạnh hòa vào nhau, nâng bà trên những ngọn sóng dữ dội đến nỗi bà cảm thấy giờ đây linh hồn bắt đầu gỡ những chiếc rễ đầu tiên khỏi thân xác—giờ đây bàn tay cái chết cũng đã chạm vào và xoay bà lại—lần đầu tiên.
Chuyện ắt phải thành ra thế này—khi nó đã bắt đầu như thế. Bà nhớ lần đầu tiên trông thấy người chồng chưa cưới. Khi ấy ông đã vui vẻ với bà—hơi lúng túng, nhưng cũng đủ sẵn lòng yêu mến vị hôn thê của mình. Chính vẻ đẹp rạng ngời của chàng trai trẻ đã chọc giận bà, mái tóc dày, thẳng và sáng màu rủ quanh gương mặt hồng hào, phủ tơ vàng. Trái tim bà là một vết thương bỏng rát vì nghĩ đến một người đàn ông không đẹp, không trẻ, không dịu dàng với sắc sữa và máu; bà héo mòn vì khao khát được ẩn mình trong vòng tay người ấy và đồng thời cắm dao vào cổ họng người ấy—. Và lần đầu tiên người chồng chưa cưới định âu yếm bà—hai người ngồi bên nhau trên bậc thềm kho ở nhà, ông đưa một tay nắm lấy những bím tóc của bà—bà liền bật dậy, quay phắt về phía ông, mặt trắng bệch vì giận dữ, rồi bỏ đi.
Ôi, bà còn nhớ chuyến đi trong đêm, khi bà cùng Trond và Tordis cưỡi ngựa qua Jerndalen đến gặp vị phu nhân biết phép thuật trên Dovre. Bà đã quỳ xuống, giật nhẫn và vòng tay khỏi tay mình, ném trên sàn trước mặt phu nhân Aashild; bà đã van xin vô ích một phương thuốc khiến chú rể không thể thực hiện ý muốn của chàng với bà—. Bà nhớ chuyến đi dài, cùng cha, họ hàng, các phù dâu và đoàn người nhà đưa tiễn, xuôi theo thung lũng, ra miền đồng bằng, đến dự lễ cưới ở Skog. Và bà nhớ đêm đầu tiên—cùng tất cả những đêm sau đó—khi bà đón nhận những vuốt ve vụng về của chàng trai mới cưới, lạnh như đá, chẳng hề che giấu rằng chúng đem lại cho bà ít vui thú đến mức nào.
Không, Chúa đã không phụ bà. Với lòng thương xót, Người đã nghe tiếng bà kêu cứu khi bà gọi Người, giữa lúc chìm mãi, chìm mãi trong nỗi bất hạnh của mình—ngay cả khi bà kêu lên mà không tin mình sẽ được đoái nghe. Như thể biển đen đã đổ ập qua đầu bà—giờ đây những ngọn sóng nâng bà lên tới một niềm cực lạc lạ lùng và ngọt ngào đến nỗi bà biết nó sẽ mang bà ra khỏi cõi sống—.
“Nói với tôi đi, Lavrans,” bà khẽ cầu xin. “Tôi mệt quá—”
Người chồng thì thầm:
“Venite ad me, omnes qui laborate et onerati estis. Ego reficiam vos—Đức Chúa đã phán như vậy.”
Ông luồn một cánh tay dưới vai bà, kéo bà áp hẳn vào bên mình. Họ nằm một lúc, má kề má. Rồi bà khẽ nói:
“Giờ tôi đã cầu xin Mẹ Thiên Chúa chuyển lời cho tôi, xin cho tôi không phải sống sau ông năm dài tháng rộng, chồng tôi ạ.”
Trong bóng tối, môi và hàng mi ông khẽ lướt trên má bà như những cánh bướm:
“Ragnfrid của ta, Ragnfrid của ta—”