Kristin Lavransdatter II: Nữ chủ Husaby — Chương 8: Tập II — Nữ chủ Husaby · Phần II — Husaby · Chương II
Chương 8 / 21 · Bài review Kristin Lavransdatter II: Nữ chủ Husaby
Năm sau, vào một tối cuối kỳ lễ Giáng sinh, Kristin Lavransdatter và Orm Erlendssøn hoàn toàn bất ngờ tìm đến cơ ngơi của thầy Gunnulf trong thành.
Gió thổi và mưa tuyết suốt ngày, từ trước giữa trưa, đến tối thì thời tiết dữ thêm, hóa thành một trận bão tuyết thực sự. Khi bước vào căn phòng nơi vị linh mục đang ngồi bên bàn ăn cùng người trong nhà, cả hai đã bị tuyết phủ kín.
Gunnulf hoảng hốt hỏi ở nhà có chuyện gì xảy ra chăng. Nhưng Kristin lắc đầu. Đáp lời người anh chồng, nàng nói Erlend đang dự tiệc ở Gelmin, còn nàng mệt quá, không đủ sức đi cùng.
Vị linh mục nghĩ đến việc nàng đã cưỡi ngựa suốt quãng đường vào thành—ngựa của nàng và Orm đều đã kiệt sức—đoạn cuối hẳn chúng chỉ vừa đủ sức vật lộn qua những đụn tuyết. Gunnulf sai hai bà quản gia đưa Kristin đi thay quần áo khô. Họ là mẹ nuôi của ông và em gái bà—trong nhà vị linh mục không có phụ nữ nào khác. Chính ông chăm nom người cháu trai. Trong lúc ấy Orm nói:
“Con nghĩ Kristin đang ốm. Con đã nói với cha, nhưng cha nổi giận—”
Gần đây nàng cứ như người mất hồn, cậu bé nói. Cậu không biết vì sao. Cậu không nhớ nổi chính nàng hay cậu đã nảy ra ý định đến đây—à, hình như nàng nói trước rằng nàng vô cùng khao khát được vào nhà thờ Chúa Kitô, và cậu bảo vậy thì cậu sẽ đi cùng nàng. Thế rồi sáng nay, ngay sau khi cha cậu cưỡi ngựa rời nhà, Kristin nói nàng muốn đi ngay. Orm đã chiều theo nàng, mặc dù cậu thấy thời tiết đầy đe dọa—nhưng cậu không thích vẻ mắt nàng.
Gunnulf nghĩ rằng chính ông cũng không thích vẻ mắt ấy, khi Kristin trở vào. Trong chiếc váy đen của Ingrid, nàng gầy gò đến đáng sợ, mặt nhợt như xơ cây, đôi mắt trũng sâu, bên dưới thâm xanh—ánh nhìn lạ lùng và tối sẫm.
Đã hơn ba tháng ông không gặp nàng—lần ấy ông đến dự tiệc rửa tội của đứa bé tại Husaby. Khi đó nàng trông khỏe mạnh, nằm trên chiếc giường bày biện trang trọng, và nói rằng mình thấy trong người rất khỏe—cuộc sinh nở đã dễ dàng. Vì thế ông đã phản đối khi Ragnfrid Ivarsdatter và Erlend muốn giao đứa bé cho một người vú nuôi—nhưng Kristin khóc lóc van xin được tự mình cho Bjørgulf bú.—Người con trai thứ hai được đặt tên theo cha của Lavrans.
Bởi vậy điều đầu tiên vị linh mục hỏi là Bjørgulf—ông biết Kristin cũng không ưa người vú mà họ đã giao đứa bé cho. Nhưng giờ nàng nói nó lớn khỏe, Frida thương nó và chăm nom nó chu đáo hơn nhiều so với điều bất cứ ai có thể mong đợi. Còn Nikulaus? Người bác hỏi. Nó vẫn đẹp như thế chứ? Một nụ cười thoáng hiện trên gương mặt người mẹ. Naakkve càng ngày càng đẹp. Không, nó chưa nói nhiều, nhưng về mọi mặt khác đều vượt trước tuổi, lại lớn đến thế—chẳng ai tin nó mới sang mùa đông thứ hai; phu nhân Gunna cũng nói vậy—.
Rồi nàng lại chìm vào vẻ rã rời. Thầy Gunnulf nhìn hai người, em dâu và cháu trai, mỗi người ngồi một bên ông. Họ trông mệt mỏi và buồn bã đến nỗi lòng ông quặn thắt khi nhìn họ.
Orm thì lúc nào ông cũng thấy u sầu. Cậu bé nay đã mười lăm tuổi; cậu hẳn sẽ là một chàng trai đẹp nhất, nếu không mang vẻ mong manh yếu ớt đến thế. Cậu gần cao bằng cha, nhưng thân hình quá mảnh khảnh, đôi vai quá hẹp. Gương mặt cậu cũng giống Erlend, song đôi mắt xanh thẫm hơn nhiều, còn cái miệng dưới lớp lông râu đen đầu tiên lại càng nhỏ và mềm yếu hơn; miệng ấy luôn khép lại trên một nét buồn nhỏ hằn nơi khóe môi. Ngay cả chiếc gáy nâu thon dưới mái tóc đen quăn của Orm cũng mang vẻ bất hạnh lạ lùng, khi cậu ngồi ăn, người hơi cúi về phía trước.
Kristin chưa từng ngồi ăn cùng người anh chồng trong chính căn nhà của ông. Năm trước nàng đã cùng Erlend vào thành dự hội nghị mùa xuân, và khi ấy họ trọ trong cơ ngơi Gunnulf thừa hưởng từ cha; nhưng bấy giờ vị linh mục sống tại nhà của các kinh sĩ, làm đại diện cho một người trong số họ. Nay thầy Gunnulf là linh mục quản xứ Steine, song ông để một linh mục phụ tá coi sóc giáo xứ, còn mình trông nom việc chép sách cho các nhà thờ thuộc tổng giáo phận trong thời gian vị quản ca, ngài Eirik Finssøn, lâm bệnh. Bởi vậy lúc này ông sống trong cơ ngơi của chính mình.
Căn phòng có phần khác những nơi Kristin vẫn quen. Ngôi nhà dựng bằng gỗ súc, nhưng giữa bức tường đầu hồi phía đông, Gunnulf đã cho xây một lò sưởi lớn theo kiểu ông từng thấy ở các xứ phương nam; những khúc củi cháy giữa hai giá sắt rèn. Bàn ăn đặt dọc một bức tường dài, còn sát bức tường đối diện là những chiếc ghế dài có bàn viết; trước ảnh Đức Trinh Nữ Maria cháy một ngọn đèn bằng kim loại vàng, và gần đó là những giá đựng sách.
Nàng thấy căn phòng xa lạ, và người anh chồng cũng xa lạ, giờ đây khi nhìn ông ngồi bên kia bàn giữa người trong nhà, gồm những thư lại và gia nhân trông lạ lùng như nửa giáo sĩ. Cũng có vài người nghèo—những ông già và một cậu trai có đôi mí đỏ mỏng như màng da dính chặt trên hai hốc mắt rỗng. Trên ghế dành cho phụ nữ, bên cạnh hai bà quản gia già, ngồi một cô gái ôm đứa con hai tuổi trong lòng; cô ta đói khát ngấu nghiến món thịt và nhồi thức ăn vào miệng đứa bé đến mức hai má nó tưởng chừng sắp nứt ra.
Tất cả các linh mục tại nhà thờ Chúa Kitô đều cho người nghèo ăn tối. Nhưng Kristin từng nghe nói số người ăn xin tìm đến Gunnulf Nikulaussøn ít hơn đến các linh mục khác, mặc dù—hoặc bởi vì—ông cho họ ngồi cùng bàn với mình trong phòng và tiếp đón mỗi người ăn mày chống gậy như một vị khách đáng kính. Họ được ăn thức ăn từ chính đĩa của ông và uống bia từ những thùng của vị linh mục. Vì thế họ đến đây khi thấy mình cần một bữa có thịt—còn những lúc khác, họ thích đến chỗ các linh mục kia hơn, nơi họ được ăn cháo và uống bia loãng trong nhà bếp.
Ngay khi người thư lại đọc xong sau bữa ăn, những vị khách nghèo liền muốn ra về. Gunnulf dịu dàng nói chuyện riêng với từng người, hỏi họ có muốn ngủ nhờ tại đây đêm nay hay còn cần thứ gì khác không; nhưng chỉ có cậu trai mù ở lại. Vị linh mục khẩn khoản bảo cô gái có con nhỏ hãy ở lại, đừng bế đứa bé ra ngoài giữa đêm hôm, song cô ta lẩm bẩm một lời cáo lỗi rồi vội vã đi ra. Gunnulf bèn dặn một gia nhân lo cho Arnstein Mù có bia uống và một chỗ ngủ tử tế trong nhà khách. Ông khoác áo choàng có mũ trùm:
“Orm và Kristin, hai người hẳn đã mệt và muốn đi nghỉ. Audhild sẽ lo liệu cho hai người—ta chắc khi ta từ nhà thờ trở về thì hai người đã ngủ rồi.”
Bấy giờ Kristin xin được đi cùng ông. “Đó là lý do em đến đây,” nàng nói, đôi mắt tuyệt vọng ghim chặt vào Gunnulf. Ingrid cho nàng mượn một chiếc áo choàng khô, rồi nàng và Orm nhập vào đoàn người nhỏ rời khỏi nhà vị linh mục.
Chuông ngân như thể ngay trên đầu họ giữa bầu trời đêm đen—nhà thờ chỉ cách đó vài bước. Họ lội qua lớp tuyết mới sâu và ướt. Bấy giờ gió đã lặng, chỉ còn đôi ba bông tuyết nhỏ chầm chậm rơi, ánh lên mờ nhạt trong bóng tối.
Mệt đến kiệt sức, Kristin cố dựa vào cây cột bên cạnh, nhưng đá lạnh buốt xuyên vào người nàng. Nàng đứng trong ngôi nhà thờ tối tăm, nhìn đăm đăm lên ánh sáng nơi cung thánh. Nàng không trông thấy Gunnulf trên ấy. Nhưng ông đang ngồi giữa các linh mục, ngọn nến đặt bên cuốn sách.—Không, có lẽ rốt cuộc nàng cũng không thể nói chuyện với ông—.
Tối nay, dường như không nơi nào còn có sự cứu giúp dành cho nàng. Cha Eiliv ở nhà quở trách nàng vì đã quá nặng lòng trước những tội lỗi thường ngày—ông nói đó là một cám dỗ dẫn tới kiêu ngạo; nàng chỉ cần chuyên cần cầu nguyện và làm việc thiện, như thế sẽ không còn thì giờ nghiền ngẫm quá nhiều về những chuyện ấy. “Quỷ dữ đâu có ngu đến mức không hiểu rằng cuối cùng đằng nào hắn cũng mất linh hồn con; rồi hắn sẽ chẳng buồn cám dỗ con nhiều đến thế nữa—”
Nàng nghe những câu hát đối đáp và nhớ đến nhà thờ của các nữ tu tại Oslo. Nơi ấy chính nàng từng hòa giọng nhỏ bé nghèo nàn của mình vào lời ca ngợi—còn dưới gian giữa nhà thờ, Erlend đứng với áo choàng kéo lên tận cằm—hai người chỉ nghĩ đến việc tìm cơ hội bí mật chuyện trò.
Và nàng từng nghĩ về mối tình ngoại giáo cháy bỏng ấy rằng có lẽ nó không phải một tội lỗi khủng khiếp đến thế—. Họ đâu thể làm khác—vả lại cả hai đều chưa kết hôn. Phần lớn đó chỉ là một sự vi phạm luật lệ của con người. Chàng đang muốn thoát khỏi một cuộc đời tội lỗi ghê gớm—và nàng từng nghĩ chàng sẽ dễ tìm được sức mạnh để giải thoát mình khỏi thói xấu cũ, một khi nàng đã trao cả đời mình, danh dự và hạnh phúc của mình vào tay chàng—.
Lần cuối quỳ trong nhà thờ này, nàng đã hiểu trọn vẹn rằng khi xưa, lúc tự nhủ như thế trong lòng, nàng chỉ tìm cách lừa dối Thiên Chúa bằng những lời gian trá và mưu mẹo. Không phải đức hạnh, mà chính vận may của họ đã khiến có những điều răn họ chưa vi phạm, những tội lỗi họ chưa phạm phải. Nếu khi gặp Erlend nàng đã là vợ người khác—thì nàng cũng chẳng biết thương xót phần rỗi linh hồn và danh dự của chàng hơn người đàn bà kia, kẻ nàng từng phán xét không chút xót thương. Giờ đây nàng thấy khi ấy không có điều gì nàng không thể bị cám dỗ làm, trong cơn cuồng loạn và tuyệt vọng. Nàng đã cảm thấy tình yêu tôi cứng ý chí mình, cho đến khi nó sắc và rắn như một lưỡi dao—sẵn sàng cắt đứt mọi mối ràng buộc của huyết tộc, của đạo Chúa, của danh dự. Trong nàng chẳng còn gì ngoài cơn đói cháy bỏng muốn được nhìn thấy chàng, được ở gần chàng, mở đôi môi mình đón lấy miệng chàng nóng bỏng, mở vòng tay đón nhận khoái lạc ngọt ngào đến chết người mà chàng đã dạy nàng—.
Không đâu. Quỷ dữ hẳn chưa tin chắc rằng hắn sẽ để mất linh hồn nàng—. Nhưng khi nàng nằm tại đây, tan nát vì đau buồn trước tội lỗi của mình, trước sự chai đá của trái tim, cuộc đời ô uế và sự mù lòa của linh hồn mình—nàng đã cảm thấy vị vua thánh đón nàng vào dưới vạt áo choàng chở che của ngài. Nàng đã nắm được bàn tay mạnh mẽ, ấm áp của ngài; ngài chỉ cho nàng thấy ánh sáng là nguồn cội của mọi sức mạnh và thánh thiện. Thánh Olav hướng mắt nàng về Đức Kitô trên thập giá—hãy nhìn, Kristin, tình yêu của Thiên Chúa—. Phải, nàng đã bắt đầu thấu hiểu tình yêu và lòng nhẫn nại của Thiên Chúa—. Nhưng nàng lại quay khỏi ánh sáng và khép chặt lòng mình trước nó, để giờ đây trong tâm trí nàng chẳng còn gì ngoài nỗi sốt ruột, giận dữ và sợ hãi.
Nàng thật khốn khổ, khốn khổ. Chính nàng đã hiểu rằng một người đàn bà như nàng phải chịu những thử thách khắc nghiệt mới có thể được chữa lành khỏi sự thiếu vắng tình yêu trong lòng. Vậy mà nàng vẫn nóng nảy đến mức tưởng trái tim mình phải vỡ ra trước những nỗi khổ đã đặt lên vai nàng. Chúng chỉ là những nỗi khổ nhỏ bé—nhưng quá nhiều—còn nàng thì quá ít nhẫn nại—.
—Nàng thoáng thấy vóc dáng cao và thanh mảnh của đứa con riêng bên phía dành cho đàn ông—.
Nàng _không thể_ làm khác được. Nàng yêu Orm như thể cậu là con ruột của mình; nhưng nàng không thể nào yêu mến Margret. Nàng đã cố gắng, cố gắng mãi, đã cưỡng ép mình phải ưa đứa trẻ, ngay từ ngày mùa đông năm ngoái khi Ulf Haldorssøn đưa nó về Husaby. Chính nàng cũng thấy điều ấy thật khủng khiếp—sao nàng có thể cảm thấy ác cảm và giận dữ đến thế đối với một cô bé mới chín tuổi! Nàng biết rõ một phần là bởi đứa trẻ giống mẹ nó đến đáng sợ—nàng không sao hiểu nổi Erlend; chàng chỉ lấy làm kiêu hãnh vì cô con gái nhỏ tóc vàng, mắt nâu của mình đẹp đến thế, và đứa trẻ dường như không bao giờ khơi dậy trong lòng cha nó những ký ức ghê sợ. Như thể Erlend đã hoàn toàn quên mọi chuyện về mẹ của hai đứa trẻ—. Nhưng Kristin ghét đứa con riêng _không chỉ_ vì Margret giống người đàn bà kia. Margret không chịu để ai dạy bảo điều gì, nó kiêu ngạo và độc ác với gia nhân, lại còn dối trá và luôn tìm cách lấy lòng cha. Nó không yêu cha như Orm yêu—mỗi khi rúc vào bên Erlend, vuốt ve và nũng nịu, bao giờ cũng là để xin một thứ gì đó. Còn Erlend thì trút quà lên nó và chiều theo mọi tính khí thất thường của cô bé. Orm cũng không ưa em gái, nàng đã nhận ra điều đó—.
Nàng đau khổ vì thấy mình quá cứng rắn và độc ác, bởi nàng không thể nhìn cách Margret cư xử mà không ghét bỏ và xét đoán. Nhưng nàng còn đau khổ hơn nhiều khi phải nhìn và nghe những cuộc xung đột không dứt giữa Erlend với người con trai cả. Nàng đau khổ hơn hết vì hiểu rằng trong nơi sâu thẳm nhất của trái tim, Erlend yêu cậu bé này vô bờ bến—và chàng trở nên vô lý, nóng nảy với Orm vì chàng đã cùng đường, không biết phải làm gì với con trai hay làm sao bảo đảm tương lai cho cậu. Chàng đã cho những đứa con ngoài giá thú của mình gia trang và gia súc—nhưng dường như việc Orm có thể nên một chủ điền là điều không sao tưởng tượng nổi. Và rồi Erlend hoàn toàn mất tự chủ mỗi khi thấy Orm yếu ớt, thiếu sức lực đến mức nào—chàng gọi con là đồ mục ruỗng, điên cuồng tìm cách tôi luyện cậu, bắt cậu tập hàng giờ với những vũ khí nặng mà cậu không tài nào sử dụng nổi, dọa nạt ép cậu uống đến phát bệnh vào buổi tối, vắt kiệt cậu gần chết trong những chuyến săn nguy hiểm và nhọc nhằn. Qua tất cả những việc ấy, Kristin nhìn thấy nỗi sợ hãi trong lòng Erlend—nàng hiểu rằng chàng thường phát cuồng vì đau khổ, bởi người con trai thanh tú và đẹp đẽ này của chàng chỉ thích hợp với một vị trí duy nhất—mà thân thế của cậu lại chắn mất con đường đến đó. Và Kristin đã hiểu Erlend ít nhẫn nại đến mức nào khi buộc phải lo sợ hoặc thương xót một người mà chàng yêu quý.
Nàng thấy Orm cũng hiểu điều ấy. Và nàng thấy tâm hồn người trẻ tuổi bị xé đôi giữa tình yêu dành cho cha cùng niềm kiêu hãnh về ông—và sự khinh miệt trước tính vô lý của người đàn ông ấy, khi Erlend bắt con mình phải đền trả cho những nỗi lo đang đè nặng mà chính chàng, chứ không phải cậu bé, đã gây nên. Nhưng Orm đã tìm đến người mẹ kế trẻ tuổi—ở bên nàng, cậu như được thở ra và cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn. Khi chỉ có hai người, cậu có thể đùa và cười—theo cách lặng lẽ của mình. Nhưng Erlend không thích điều ấy—dường như chàng ngờ rằng hai người đang cùng ngồi phán xét cách hành xử của chàng.
Không, quả thật mọi chuyện không dễ dàng đối với Erlend—chẳng lạ gì chàng lại đau xót đến thế khi có chuyện liên quan tới hai đứa con. Tuy vậy—.
Nàng vẫn run lên vì đau đớn mỗi khi nghĩ đến chuyện ấy.
Tuần trước, gia trang đầy khách khứa. Khi Margret trở về, Erlend đã cho sửa sang căn phòng trên gác nằm ở đầu dưới đại sảnh, phía trên kho và tiền sảnh—chàng nói đó sẽ là khuê phòng của con gái; nó ngủ tại đó cùng cô hầu mà cha nó đã giao nhiệm vụ theo hầu và phụng sự cô bé; Frida cũng nằm ở đó với Bjørgulf. Nhưng vì lần này họ có quá nhiều khách đến dự lễ Giáng sinh, Kristin đã sửa soạn chỗ ngủ cho những chàng trai trẻ trong căn gác ấy; hai cô hầu và đứa bé phải ngủ trong nhà của các nữ gia nhân. Chính vì nghĩ có lẽ Erlend sẽ không thích việc nàng để Margret ngủ cùng đám người hầu, Kristin đã dọn chỗ cho nó trên một chiếc ghế dài trong đại sảnh, nơi các phu nhân và thiếu nữ ngủ. Bao giờ cũng khó gọi Margret dậy vào buổi sáng; sáng hôm ấy Kristin đã đánh thức nó nhiều lần, nhưng nó cứ nằm xuống ngủ tiếp, đến khi mọi người đều dậy cả mà vẫn còn ngủ. Kristin muốn đại sảnh được thu dọn và sắp xếp lại; khách khứa sắp dùng bữa sáng—và rồi nàng hoàn toàn mất kiên nhẫn. Nàng giật những tấm gối đệm dưới đầu Margret ra và kéo cả chăn phủ đi. Nhưng khi thấy đứa trẻ nằm trần truồng trên tấm trải da thú, nàng liền cởi chiếc áo choàng trên vai phủ lên người nó. Đó là một chiếc áo bằng dạ thô không nhuộm màu—nàng chỉ mặc khi đi lại giữa nhà bếp và các kho để trông nom việc ăn uống.
Đúng lúc ấy Erlend bước vào. Chàng ngủ trong một gian nhà kho cùng vài người đàn ông khác, vì phu nhân Gunna nằm với Kristin trên giường của chủ nhà. Và chàng đã nổi cơn thịnh nộ. Chàng nắm lấy cánh tay nàng mạnh đến mức dấu những ngón tay vẫn còn hằn trong da thịt:
“Cô cho rằng con gái tôi có thể nằm trên rơm và dạ thô đấy à? Margit là con tôi, dù nó không phải con cô—thứ gì không đến nỗi quá tốt cho con ruột cô thì cũng phải đủ tốt cho nó. Nhưng nếu cô đã làm nhục cô bé vô tội trước mắt những người đàn bà này, thì cô phải sửa lại việc ấy trước mắt chính những phu nhân ấy—hãy đắp lại cho Margit thứ cô đã giật khỏi nó—”
Chẳng qua tối hôm trước Erlend đã say rượu, mà hễ thế thì sáng hôm sau chàng bao giờ cũng cáu kỉnh. Có lẽ chàng còn nghĩ rằng đám đàn bà vẫn kháo chuyện với nhau mỗi khi trông thấy những đứa con của Eline. Và chàng trở nên nhạy cảm, dễ tổn thương vì danh giá của chúng—. Dẫu vậy—.
Nàng đã thử nói chuyện ấy với cha Eiliv. Nhưng trong việc này ông không giúp được nàng. Gunnulf từng bảo rằng những tội nàng đã xưng và đền trước khi Eiliv Serkssøn làm linh mục xứ đạo của nàng thì nàng không cần nhắc lại với ông, trừ phi chính nàng thấy ông phải biết những điều ấy mới có thể phán xét và khuyên bảo nàng. Bởi vậy có nhiều chuyện nàng chưa từng nói ra, tuy chính nàng cảm thấy vì thế mà trong mắt cha Eiliv, nàng thành một con người tốt hơn con người thật của mình. Nhưng được hưởng tình bạn của người đàn ông tốt lành và trong sạch ấy đối với nàng thật quý biết bao. Erlend vẫn chế giễu chuyện đó— nhưng cha Eiliv đem lại cho nàng biết bao an ủi. Với ông, nàng có thể nói về các con bao nhiêu tùy thích; mọi chuyện vụn vặt nàng vừa mở miệng đã khiến Erlend chán ngấy, vị linh mục lại sẵn lòng bàn bạc cùng nàng. Ông rất khéo với trẻ nhỏ và hiểu rõ những chứng khó chịu cùng bệnh tật lặt vặt của chúng. Erlend cười nàng mỗi khi nàng tự xuống nhà bếp làm những món ngon gửi sang nhà xứ— cha Eiliv vốn thích đồ ăn ngon và rượu ngon— còn nàng thì vui thích được chăm chút những việc ấy, thử làm các món từng học ở mẹ hoặc trông thấy trong tu viện. Erlend chẳng quan tâm mình ăn gì, miễn là những ngày không phải giữ chay lúc nào cũng có thịt. Nhưng cha Eiliv sẽ sang trò chuyện, cảm ơn và khen ngợi tài khéo của nàng mỗi khi nàng gửi cho ông một xiên gà gô non bọc thịt lợn muối thái mỏng, hay một đĩa lưỡi tuần lộc nấu với rượu vang Pháp và mật ong. Ông còn chỉ bảo nàng việc vườn tược, kiếm cho nàng những cành giâm từ Tautra, nơi anh ông làm tu sĩ, và từ tu viện Thánh Olav, nơi vị tu viện trưởng là bạn thân của ông. Rồi ông đọc sách cho nàng nghe và kể được biết bao điều đẹp đẽ về cuộc sống ngoài thế gian—.
Nhưng chính vì ông là một người quá tốt lành và chân thực, nên thường rất khó nói với ông về cái ác nàng nhìn thấy trong lòng mình. Khi nàng thú nhận với ông mình đã cay đắng đến thế nào trước cách Erlend đối xử với nàng trong chuyện Margret hôm ấy, ông khuyên nàng phải biết nhẫn nhịn với chồng. Nhưng dường như ông cho rằng chỉ một mình Erlend có lỗi, vì đã nói với vợ những lời bất công đến thế— lại ngay trước tai người ngoài. Chính Kristin cũng nghĩ vậy. Nhưng tận đáy lòng, nàng cảm thấy mình có phần đồng lõa trong một điều nàng không sao gỡ cho sáng rõ, và điều ấy khiến tim nàng đau đớn sâu xa.
Kristin ngước nhìn khám thánh tích ánh lên sắc vàng mờ trong vùng tranh tối tranh sáng phía sau bàn thờ chính. Nàng đã tin chắc rằng khi mình lại đứng nơi đây, một điều gì đó sẽ lại xảy ra— một sự giải thoát trong tâm hồn. Một mạch nước sống sẽ lại trào dâng trong tim nàng, cuốn sạch mọi bất an, sợ hãi, cay đắng và rối ren đang chất đầy trong đó.
Nhưng tối nay chẳng có ai kiên nhẫn với nàng. Kristin, chẳng phải ngươi đã học được điều ấy một lần rồi sao— hãy đem sự tự cho mình là phải ra soi dưới ánh công chính của Thiên Chúa, đem thứ tình ái ngoại đạo và ích kỷ của ngươi ra trước ánh sáng của tình yêu. Ngươi nhất định không chịu học, Kristin—.
Nhưng lần cuối nàng quỳ nơi đây, nàng đã ôm Naakkve trong tay. Cái miệng nhỏ áp vào ngực nàng sưởi hơi ấm thấm sâu đến tận tim, khiến trái tim hóa thành sáp mềm, thật dễ cho tình yêu cõi trời uốn nắn. Nàng vẫn có Naakkve kia mà; thằng bé đang chạy chơi trong đại sảnh ở nhà, xinh xắn và ngọt ngào đến nỗi chỉ nghĩ tới con thôi, lồng ngực nàng cũng căng lên đau nhói. Mái tóc mềm, quăn của nó giờ đã bắt đầu sẫm lại— hẳn rồi nó sẽ có mái tóc đen như cha. Và nó đầy sức sống, đầy nóng nảy, cứ nảy tưng tưng—. Nàng lấy những tấm da thú cũ làm con vật cho nó chơi, nó ném chúng đi rồi chạy đuổi theo, thi với lũ chó non. Thường thì cuộc chơi kết thúc bằng việc con gấu da rơi vào lửa giữa nhà rồi cháy mất, khói um và hôi khủng khiếp, còn Naakkve đứng rú lên, nhảy nhót, giậm chân, rồi dúi đầu vào lòng nàng— cho đến giờ mọi cuộc phiêu lưu của nó đều kết thúc ở đó. Các tỳ nữ tranh giành ân sủng của nó; mỗi khi bước vào phòng, đám đàn ông lại bế nó lên, tung vút tận trần nhà. Hễ trông thấy chàng trai Ulf Haldorssøn, nó liền chạy tới ôm ghì lấy chân anh— đôi khi Ulf đã dẫn nó ra sân gia súc. Erlend búng ngón tay gọi con trai rồi đặt nó lên vai một lát— nhưng ở Husaby, cha nó lại là người ít để tâm đến thằng bé nhất. Mặc dù chàng quả có yêu Naakkve. Erlend quả vui vì giờ đây chàng đã có hai đứa con trai chính danh.
Trái tim người mẹ co thắt lại:
Bjørgulf đã bị họ lấy khỏi tay nàng. Nó rên rỉ mỗi khi nàng muốn bế, và Frida lập tức áp nó vào ngực mình— người vú nuôi canh giữ thằng bé với lòng ghen tuông. Nhưng đứa con mới này nàng sẽ không trao đi. Mẹ nàng và Erlend đã nói rằng giờ đây nàng phải được giữ gìn sức khỏe, rồi họ lấy đứa con trai mới sinh của nàng giao cho một người đàn bà khác. Gần như nàng cảm thấy một niềm vui báo phục nào đó khi nghĩ rằng rốt cuộc việc ấy chẳng đem lại gì ngoài chuyện giờ đây nàng có thể chờ đón đứa con thứ ba trước khi Bjørgulf tròn mười một tháng tuổi.
Nàng không dám nói chuyện ấy với cha Eiliv. Hẳn ông sẽ chỉ nghĩ nàng bực bội vì mới lúc này đã phải trải qua cuộc ấy một lần nữa. Nhưng không phải thế—.
Từ cuộc hành hương trở về, nàng mang theo một nỗi kinh hãi sâu xa trong lòng— cơn cuồng dại ấy sẽ không bao giờ còn được phép chế ngự nàng nữa. Suốt phần còn lại của mùa hè, nàng ngồi một mình với con trong gian nhà cũ phía dưới, nghiền ngẫm lời của tổng giám mục và lời Gunnulf, tỉnh thức trong cầu nguyện và đền tội, cần mẫn làm lụng để vực dậy gia trang đã bị bỏ bê, cố thu phục người trong nhà bằng lòng tử tế và sự chăm lo cho cuộc sống của họ, sốt sắng giúp đỡ và phụng sự mọi người quanh mình trong phạm vi đôi tay và quyền lực của nàng có thể vươn tới. Một niềm bình an mát lành, dịu ngọt lắng xuống trong nàng. Nàng tựa vào những ý nghĩ về cha, nương nhờ lời cầu nguyện mà hướng tới các thánh nam nữ cha Eiliv đã đọc cho nàng nghe, và suy ngẫm về lòng kiên định cùng dũng khí của họ. Với niềm hạnh phúc và biết ơn dịu dàng, nàng nhớ tới thầy Edvin đã hiện ra trước nàng trong ánh trăng đêm ấy. Hẳn nàng đã hiểu thông điệp của ông khi ông mỉm cười hiền hậu và treo chiếc găng tay lên luồng sáng trăng. Chỉ cần có đủ đức tin, nàng sẽ trở thành một người đàn bà tốt.
Khi năm hôn nhân đầu tiên đã trôi qua, nàng được trở lại sống cùng chồng. Mỗi khi cảm thấy bất an, nàng tự an ủi mình— chính tổng giám mục đã căn dặn rằng trong đời sống vợ chồng, nàng phải tỏ rõ tấm lòng mới của mình. Quả thực nàng đã tận tụy, sốt sắng vun vén cho phúc lợi và danh dự của chàng. Chính Erlend từng nói: “Rốt cuộc mọi chuyện vẫn thành thế này, Kristin— em đã đưa danh dự trở lại Husaby.” Mọi người đều dành cho nàng biết bao thiện ý và kính trọng— ai nấy dường như sẵn lòng quên rằng nàng đã khởi đầu cuộc hôn nhân bằng một phút nông nổi. Ở những nơi các bà chủ gặp gỡ nhau, người ta đều hỏi ý nàng; người ta khen cách nàng quán xuyến gia trang; nàng được mời làm người dẫn dâu và người đỡ đẻ ở các điền trang lớn; không ai khiến nàng cảm thấy mình còn trẻ, thiếu kinh nghiệm và mới tới miền này. Đám gia nhân cứ ngồi lại trong đại sảnh đến tận khuya, hệt như ở Jørundgaard— người nào cũng có điều muốn hỏi bà chủ. Việc mọi người đối đãi với nàng tử tế đến thế, và Erlend tự hào về nàng, khiến nàng ngây ngất như say—.
Rồi Erlend được giao coi việc huy động quân thuyền tại các khu đóng tàu ở phía nam vịnh hẹp. Chàng đi khắp nơi, lúc cưỡi ngựa, lúc đi thuyền, bận rộn với những người tìm đến và những thư từ phải gửi đi. Chàng trẻ trung, đẹp đẽ và vui sướng đến thế— vẻ rũ rượi, buồn bã mà nàng từng thấy nơi chàng biết bao lần trước kia dường như đã bị thổi bay khỏi con người ấy. Chàng bừng sáng, tươi tỉnh như một sớm mai. Giờ đây chàng chẳng còn mấy thì giờ dành cho nàng— nhưng mỗi khi chàng đến gần với gương mặt tươi cười cùng đôi mắt ham phiêu lưu ấy, nàng lại lâng lâng, rạo rực.
Nàng đã cùng chàng cười lá thư gửi tới từ Munan Baardssøn. Bản thân vị hiệp sĩ không dự cuộc hội nghị của đoàn tùy tùng nhà vua, nhưng ông giễu cợt toàn bộ sự sắp đặt ấy, nhất là chuyện Erling Vidkunssøn được phong làm nhiếp chính. Hẳn trước hết ông ta đã tự ban cho mình một tước hiệu mới— giờ chắc ông ta muốn được gọi là đại quản quốc. Munan cũng viết về cha nàng:
“Con sói núi ở Sil đã chui xuống một hốc đá rồi ngồi im thin thít. Ta đoán nhạc phụ của anh trú chân cùng các linh mục ở nhà thờ Thánh Laurentius và không để giọng lưỡi hoa mỹ của mình vang lên giữa những cuộc nghị bàn. Ông ta có giữ trong tay những bức thư mang ấn của ngài Erngisle và ngài Karl Turesson; nếu chúng vẫn chưa bị mài thủng thì tấm da ấy hẳn còn dai hơn đế giày của quỷ. Anh cũng nên biết rằng Lavrans đã dâng tám mark bạc luyện cho Nonneseter. Chắc ông ta đã hiểu rằng Kristin ở đó không khổ sở đến mức lẽ ra nàng phải chịu—”
Nàng quả có cảm thấy một mũi đau đớn và hổ thẹn đâm vào lòng, nhưng vẫn phải cười cùng Erlend. Mùa đông và mùa xuân trôi qua trong cơn say của niềm vui và hạnh phúc. Cũng có đôi ba trận sóng gió vì Orm— Erlend không biết có nên đưa thằng bé theo mình lên phương bắc hay không. Đến lễ Phục sinh thì chuyện ấy bùng nổ— đêm đó Erlend khóc trong vòng tay nàng: chàng không dám đưa con trai xuống thuyền, sợ Orm không thể làm tròn phận sự trong một cuộc chinh chiến. Nàng đã an ủi chàng và tự an ủi mình— cả chàng trai trẻ nữa— có lẽ theo năm tháng, thằng bé sẽ lớn lên cứng cáp hơn.
Ngày nàng cưỡi ngựa cùng Erlend tới những bãi cát ở Birgsi, nàng đã không thể sợ hãi hay buồn phiền. Nàng như say vì chàng, vì niềm vui và khí thế ngạo nghễ của chàng.
Khi ấy chính nàng còn chưa biết mình đã mang đứa con thứ hai. Những lúc thấy trong người khó chịu, nàng cứ tưởng là vì Erlend gây ra bao nhiêu náo động, vì trong nhà hết chuyện bất an lại đến những cuộc chè chén, và vì Naakkve đã bú kiệt sức nàng. Đến khi cảm thấy mầm sống mới động đậy, nàng đã—. Nàng mong mỏi mùa đông biết bao, mong được đi khắp thành thị và thôn quê bên người chồng đẹp đẽ, táo bạo, trong khi chính nàng cũng còn trẻ và xinh đẹp. Nàng đã định đến mùa thu sẽ cai sữa cho thằng bé— mang cả nó lẫn người vú trẻ đi theo khắp những nơi nàng tới thật quá bất tiện. Nàng tin chắc rằng trong cuộc chinh phạt người Rus lần này, Erlend sẽ chứng tỏ chàng có thể làm được những việc khác ngoài việc hủy hoại thanh danh và gia sản của mình. Không, nàng đã không vui, và nàng nói điều ấy với cha Eiliv. Vị linh mục nghiêm khắc trách phạt nàng vì tấm lòng thiếu yêu thương và ham mê thế tục ấy. Suốt cả mùa hè, nàng đã gắng sức để vui mừng và tạ ơn Thiên Chúa vì đứa con mới mình sắp có, cũng như vì những tin tốt lành nàng nghe được về hành động quả cảm của Erlend ở phương bắc.
Rồi chàng trở về ngay trước lễ Thánh Micae. Và nàng hiểu rằng chàng chẳng vui mừng gì mấy khi nhìn thấy chuyện gì sắp xảy đến. Tối hôm ấy chàng đã nói:
“Anh từng tưởng rằng một khi có được em— thì sẽ giống như ngày nào cũng được uống rượu mừng Giáng sinh. Nhưng xem ra phần nhiều lại là những kỳ chay dài.”
Mỗi lần nhớ tới câu ấy, một làn máu nóng lại trào lên mặt nàng, bỏng rát như buổi tối hôm đó, khi nàng quay lưng lại với chàng, mặt đỏ sẫm và không một giọt nước mắt. Erlend đã cố xóa lời ấy đi bằng yêu thương và tử tế. Nhưng nàng không sao vượt qua được. Ngọn lửa trong nàng, thứ mà bao nhiêu nước mắt ăn năn cũng không dập tắt nổi, mà nỗi kinh sợ tội lỗi cũng không bóp nghẹt được— dường như Erlend đã giẫm tắt nó dưới chân mình khi chàng thốt ra những lời ấy.
Khuya hôm ấy, ba người ngồi trước lò sưởi trong nhà Gunnulf: ông, Kristin và Orm. Một vò rượu cùng những chiếc chén nhỏ đặt trên mép bếp lửa. Thầy Gunnulf đã mấy lần ngỏ ý rằng giờ đây các vị khách nên đi nghỉ. Nhưng Kristin xin được ngồi lại.
“Anh còn nhớ không,” nàng hỏi, “có lần em đã kể rằng vị linh mục ở quê nhà khuyên em vào tu viện, nếu cha em không chịu thuận cho Erlend và em kết hôn—”
Gunnulf bất giác nhìn sang Orm. Nhưng Kristin nói với một nụ cười yếu ớt:
“Anh nghĩ chàng trai đã lớn này không biết em là một người đàn bà yếu đuối và tội lỗi sao?”
Thầy Gunnulf khẽ đáp:
“Khi ấy em có khao khát đời sống nữ tu không, Kristin—?”
“Có lẽ Thiên Chúa đã có thể mở mắt cho em, một khi em bước vào phụng sự Người.”
“Có lẽ Người cho rằng mắt em cần được mở ra để em hiểu rằng dù ở đâu, em cũng phải phụng sự Người. Chồng em, các con em và người trong nhà ở Husaby hẳn đều cần một nữ tỳ trung thành và nhẫn nại của Thiên Chúa đi lại giữa họ và chăm lo những điều thiết yếu cho họ—.
Chắc chắn thiếu nữ chọn được cuộc hôn nhân tốt đẹp nhất là người chọn Đức Kitô làm phu quân và không phó mình vào quyền lực của một người đàn ông tội lỗi nào. Nhưng một đứa trẻ đã lầm lỗi rồi—”
“Ta ước con đến với Thiên Chúa mà vẫn đội vòng hoa của mình,” Kristin thì thầm. “Thầy Edvin Rikardssøn, người em đã thường kể với anh, từng nói với em như thế. Anh cũng nghĩ vậy sao—”
Gunnulf Nikulaussøn gật đầu.
“— Tuy vậy, nhiều người đàn bà đã đứng dậy khỏi đời sống tội lỗi với một sức mạnh lớn lao đến nỗi giờ đây chúng ta dám cầu xin họ chuyển cầu cho mình. Nhưng điều ấy xảy ra thường xuyên hơn vào thuở trước, khi một người đàn bà bị đe dọa bằng cực hình, giàn lửa và kìm nung đỏ nếu nàng tự nhận mình là tín hữu Kitô. Ta thường nghĩ, Kristin, rằng khi ấy người ta dễ giằng mình khỏi những sợi dây của tội lỗi hơn, vì có thể làm điều đó dữ dội, chỉ trong một lần vùng thoát. Mặc dù loài người chúng ta đã hư hoại đến thế— dũng khí tự bản tính vẫn ngự trong lồng ngực của biết bao người— và thường chính dũng khí thúc đẩy một linh hồn tìm đường tới Thiên Chúa. Bởi vậy cực hình hẳn đã thôi thúc nhiều người giữ lòng trung tín chẳng kém số người bị nó dọa cho chối đạo. Nhưng một đứa trẻ non trẻ, lầm đường, bị giật ra khỏi ham muốn tội lỗi khi nàng còn chưa kịp hiểu nó sẽ giáng điều gì xuống linh hồn mình— rồi được đặt vào hàng chị em với những trinh nữ thanh sạch đã hiến mình để thức canh và cầu nguyện cho những kẻ đang ngủ ngoài thế gian—.
— Giá mà mùa hè chóng tới,” ông chợt nói rồi đứng lên.
Hai người kia ngạc nhiên ngước nhìn ông.
“Phải, ta chợt nhớ tới tiếng chim cu gọi trên sườn đồi vào những buổi sáng ở quê nhà Husaby. Bao giờ chúng ta cũng nghe con đầu tiên cất tiếng từ sườn núi phía đông sau các mái nhà, rồi từ khu rừng quanh By xa tít lại có tiếng đáp lời— âm thanh ngân trên mặt nước trong buổi sớm tĩnh lặng mới đẹp làm sao. Em không thấy Husaby đẹp sao, Kristin?”
“Chim cu phía đông là chim cu than khóc,” Orm Erlendssøn khẽ nói. “Cháu thấy Husaby là gia trang đẹp nhất trên đời.”
Vị linh mục đặt hai tay lên đôi vai gầy của người cháu trai trong giây lát:
“Ta cũng từng nghĩ như vậy, cháu ạ. Với ta, đó cũng là gia trang của cha ông. Người con trai út không gần quyền thừa kế điền sản tổ tiên hơn cháu đâu, Orm của ta!”
“Khi cha sống cùng mẹ cháu, chú là người gần quyền thừa kế nhất,” chàng trai trẻ vẫn khẽ nói.
“Ta và các con ta không thể làm gì khác được, Orm,” Kristin buồn bã nói.
“Hẳn thím cũng đã nhận thấy cháu không ôm lòng oán hận thím và các em,” chàng trai điềm tĩnh đáp.
“Đó là một miền đất rộng và khoáng đạt,” một lát sau Kristin nói. “Từ Husaby người ta nhìn được xa đến thế, còn bầu trời thì— thì mênh mông đến thế. Ở quê tôi, nó nằm như một mái nhà ngay trên các sườn núi. Thung lũng tròn trịa, xanh tươi và mát lành, nép bên dưới tránh gió. Thế giới có một tầm vóc vừa phải— không quá lớn mà cũng không quá chật.” Nàng thở dài, hai bàn tay cựa động trong lòng.
“Người đàn ông mà cha em muốn gả em cho có quê nhà ở đó phải không?” vị linh mục hỏi, và người đàn bà gật đầu.
“Có khi nào em buồn vì đã không lấy người ấy không?” ông lại hỏi, và nàng lắc đầu.
Gunnulf đứng dậy, lấy một cuốn sách trên giá. Ông lại ngồi xuống bên lửa, tháo khóa sách và giở tìm giữa các trang. Nhưng ông không đọc, chỉ ngồi đó với cuốn sách mở trên lòng.
“Khi Adam và vợ mình cưỡng lại ý muốn của Thiên Chúa, họ liền cảm thấy ngay trong xác thịt mình một sức mạnh cưỡng lại ý muốn của chính họ. Thiên Chúa đã tạo nên họ, người nam và người nữ, trẻ trung và đẹp đẽ, để họ sống đời vợ chồng và sinh ra những kẻ đồng thừa hưởng các ân tặng bởi lòng nhân hậu của Ngài: vẻ mỹ lệ của Vườn Địa Đàng, trái cây sự sống và phúc lạc đời đời. Họ không cần phải hổ thẹn vì hình hài mình, bởi chừng nào còn vâng phục Thiên Chúa, toàn thân thể cùng mọi chi thể của họ đều nằm dưới quyền ý chí họ, cũng như tay và chân vậy.”
Đỏ bừng như rớm máu, Kristin đan chéo hai tay dưới ngực. Vị linh mục hơi cúi về phía nàng; nàng cảm thấy đôi mắt vàng, mạnh mẽ của ông nhìn vào gương mặt đang cúi xuống của mình:
“Eva đã cướp lấy điều thuộc về Thiên Chúa, và chồng bà nhận lấy khi bà trao cho ông vật vốn chính đáng là sở hữu của Cha và Đấng Tạo Hóa của họ. Bấy giờ họ muốn trở nên ngang hàng với Ngài—và họ nhận ra trước hết mình đã ngang hàng với Ngài ở điều này: cũng như họ đã phản bội quyền thống trị của Ngài trong đại thế giới, quyền thống trị của họ đối với tiểu thế giới, căn nhà bằng xác thịt của linh hồn, giờ đây cũng bị phản bội. Như họ đã phụ bạc Chúa là chủ mình, thân xác từ đây cũng phụ bạc linh hồn là chủ nó.
Bấy giờ những thân thể ấy hiện ra trước mắt họ xấu xa và đáng ghét đến nỗi họ phải làm áo quần để che giấu. Thoạt đầu chỉ là một chiếc quần ngắn bằng lá vả. Nhưng càng hiểu rõ bản tính xác thịt của mình, họ càng kéo áo quần lên phủ cả nơi trái tim và tấm lưng không chịu cúi mình. Cho đến những ngày sau rốt này, đàn ông mặc thép kín tới tận đốt cuối cùng của ngón tay, ngón chân và giấu mặt sau chấn song mũ sắt—mối bất hòa và sự phản trắc đã lớn lên trong thế gian như vậy.”
“Hãy giúp em, Gunnulf,” Kristin cầu xin. Môi nàng trắng bệch. “Em—em không biết ý muốn của chính mình.”
“Vậy hãy nói: ‘Xin ý Cha được thể hiện,’” vị linh mục khẽ đáp. “Em biết đó là điều em phải làm: mở lòng mình ra đón tình yêu của Ngài. Rồi em phải yêu lại Ngài bằng tất cả sức mạnh của linh hồn—”
Kristin đột ngột quay về phía người anh chồng:
“Anh đâu biết em đã yêu Erlend biết chừng nào. Cả các con của em nữa—!”
“Em ạ—mọi tình yêu khác chỉ như bóng trời phản chiếu trong những vũng nước trên con đường lầy lội. Em sẽ lấm bẩn nếu muốn dìm mình xuống đó. Nhưng nếu luôn nhớ rằng ấy là ánh sáng từ quê hương bên kia phản chiếu lại, em sẽ vui vì vẻ đẹp ấy và hết sức gìn giữ, không phá tan nó bằng cách khuấy lớp bùn dưới đáy—”
“Phải. Nhưng anh là linh mục, Gunnulf—anh đã hứa với chính Thiên Chúa rằng anh sẽ lánh xa những—khó khăn ấy—”
“Em cũng đã hứa như vậy, Kristin—khi em hứa từ bỏ ma quỷ và mọi việc của nó. Việc của ma quỷ là thứ khởi đầu bằng dục vọng ngọt ngào và kết thúc khi hai con người hóa thành rắn và cóc, cắn xé nhau bằng răng. Eva đã học được điều ấy: khi bà muốn trao cho chồng và dòng giống mình vật thuộc về Thiên Chúa, bà chẳng đem đến cho họ gì ngoài cảnh lưu đày, tội máu và cái chết đã bước vào thế gian khi anh giết em trên thửa ruộng nhỏ đầu tiên ấy, nơi gai góc và cây kế mọc giữa những bờ đá xếp quanh các khoảnh đất con con—”
“Phải. Nhưng anh là linh mục,” nàng lại nói như trước. “Anh đâu phải ngày ngày cố gắng hòa hợp ý muốn của mình với một người khác để cùng muốn,” giọng nàng vỡ òa thành tiếng khóc, “để nhẫn nại—”
Vị linh mục khẽ mỉm cười:
“Về chuyện ấy, trong mỗi người do mẹ sinh ra đều có sự bất hòa giữa thân xác và linh hồn. Bởi vậy mới có phép hôn phối và thánh lễ cưới, để người nam và người nữ được trợ giúp mà sống với nhau—vợ chồng, cha mẹ và con cái, cùng những người chung một mái nhà—như những bạn đồng hành trung tín, biết nâng đỡ nhau trên đường về quê hương bình an—”
Kristin khẽ nói:
“Em thấy có lẽ thức canh và cầu nguyện cho những người đang ngủ ngoài thế gian còn dễ hơn vật lộn với tội lỗi của chính mình—”
“Quả là vậy,” vị linh mục nói gay gắt. “Nhưng chắc em không nghĩ, Kristin, rằng từng có một người đã thụ phong nào không phải tự bảo vệ mình trước kẻ thù, ngay trong lúc người ấy cũng phải cố bảo vệ đàn chiên con khỏi chó sói—”
Kristin khẽ nói, rụt rè:
“Em vẫn tưởng—những người sống giữa các nơi thánh và nắm giữ mọi lời thiêng cùng kinh nguyện quyền năng—”
Gunnulf cúi về phía trước, sửa lại đống lửa rồi ngồi chống khuỷu tay lên đầu gối:
“Những ngày này vừa đúng sáu năm kể từ khi chúng ta tới Roma, Eiliv và ta, cùng hai linh mục người Scotland mà chúng ta quen tại Avignon. Chúng ta đã đi bộ suốt cả chặng đường—
Chúng ta tới thành ngay trước khi bước vào mùa Chay. Vào dịp ấy, dân các xứ phương Nam mở những cuộc yến tiệc linh đình—họ gọi là carne vale. Rượu vang đỏ và trắng tuôn như sông trong các quán rượu, người ta nhảy múa ngoài trời ban đêm, đốt đuốc và nhóm lửa lớn trên những quảng trường. Khi ấy Italia đang vào xuân, hoa nở trên đồng cỏ và trong vườn; đàn bà lấy hoa trang điểm rồi ném hoa hồng, hoa tím xuống cho người đi ngoài phố—họ ngồi bên cửa sổ, buông những tấm thảm lụa và gấm quý từ bậu cửa phủ xuống tường đá. Bởi ở dưới ấy, nhà cửa đều xây bằng đá, còn các hiệp sĩ có thành lũy và những dinh cơ kiên cố ngay giữa thành. Hẳn thành ấy chẳng có luật thành thị hay phép giữ bình an—các hiệp sĩ cùng đám gia nhân có vũ trang đánh nhau ngoài phố đến nỗi máu chảy lênh láng—
Trên con phố nơi chúng ta trọ có một tòa thành như vậy, và vị lãnh chúa cai quản nó tên là Ermes Malavolti. Nó phủ bóng lên cả con ngõ hẹp có quán trọ của chúng ta; căn phòng chúng ta ở tối tăm và lạnh lẽo như ngục thất trong một thành đá. Nhiều lần khi ra ngoài, chúng ta phải ép sát vào tường lúc ông ta cưỡi qua, chuông bạc đính trên áo, theo sau là cả một toán gia nhân vũ trang; phân và nước thối bắn tung dưới vó ngựa, bởi ở xứ ấy người ta cứ quẳng mọi thứ rác rưởi và chất bẩn ra ngay ngoài cửa. Đường phố lạnh lẽo, tối tăm và chật hẹp như những khe núi—chẳng giống bao nhiêu với những con đường xanh mát trong các thành thị của chúng ta. Trên những phố ấy, vào mùa carne vale, họ tổ chức đua ngựa—thả những con ngựa Arab hoang dại chạy tranh nhau—”
Vị linh mục ngồi im một lát, rồi lại tiếp lời:
“Ngài Ermes này có một người bà con gái sống trong nhà. Nàng tên Isota, và có thể chính là Isodd Rạng Ngời. Da và tóc nàng mang màu mật ong, nhưng đôi mắt hẳn là đen. Ta đã vài lần trông thấy nàng bên cửa sổ—
—Nhưng ngoài thành, xứ sở ấy còn hoang vắng hơn những miền truông hoang vắng nhất ở nước ta, nơi chẳng có gì qua lại ngoài tuần lộc và sói, còn đại bàng kêu trên cao. Dẫu vậy, trên những ngọn núi chung quanh vẫn có thành thị và lâu đài; ngoài các đồng bằng xanh, khắp nơi người ta đều thấy dấu tích của những người từng sống tại đó thuở trước, và những đàn cừu lớn cùng những đàn bò trắng tới gặm cỏ. Các mục đồng cầm giáo dài, cưỡi ngựa đi theo; người đi đường gặp họ là gặp phải những vị khách nguy hiểm, bởi họ giết người, cướp của rồi ném xác xuống những hố sâu trong đất—
Nhưng ngoài những đồng bằng xanh ấy có các thánh đường hành hương—”
Thầy Gunnulf im lặng một lát:
“Có lẽ xứ sở ấy hiện ra hoang vắng khôn tả bởi ngay giữa nó là thành đô từng làm nữ hoàng của toàn thể thế giới ngoại giáo rồi trở thành vị hôn thê của Đức Kitô. Những người canh giữ đã bỏ thành mà đi, và giữa tiếng yến tiệc cuồng loạn, thành đô ấy giống như một phu nhân bị ruồng bỏ. Đám vô lại đã chiếm lấy thành trì khi chồng bà vắng nhà, rồi dụ bà cùng nhập vào những cuộc vui, cảnh đổ máu và mối bất hòa của chúng—
Nhưng dưới lòng đất có những báu vật quý giá hơn mọi cảnh huy hoàng được mặt trời chiếu rọi. Nơi đó có phần mộ của các thánh tử đạo, đục sâu vào chính núi đá bên dưới—và nhiều đến nỗi chỉ nghĩ tới thôi cũng đủ choáng váng. Khi nhớ tới bao nhiêu chứng nhân chịu khổ hình đã chết ở đây vì Đức Kitô, người ta thấy mỗi hạt bụi bị vó ngựa của lũ vô lại cuốn lên hẳn đều linh thiêng và đáng tôn kính—”
Vị linh mục kéo từ dưới áo ra một sợi dây chuyền mảnh rồi mở cây thánh giá bạc nhỏ đeo trên đó. Bên trong có một vật màu đen giống bùi nhùi và một mẩu xương nhỏ màu xanh.
“Có lần chúng ta đã ở dưới những hành lang ấy suốt cả ngày, đọc kinh trong các hang động và nguyện đường nơi những môn đệ đầu tiên của Thánh Phêrô và Thánh Phaolô từng họp nhau cử hành thánh lễ. Khi ấy, các tu sĩ coi sóc ngôi thánh đường mà từ đó chúng ta đi xuống đã trao cho chúng ta những thánh tích này. Đây là một mảnh của thứ bọt biển mà các trinh nữ đạo hạnh từng dùng để thấm máu các vị tử đạo, không để máu ấy uổng phí, cùng một đốt xương ngón tay của một vị thánh mà chỉ Thiên Chúa biết tên. Bấy giờ bốn người chúng ta hứa với nhau rằng mỗi ngày đều sẽ kêu cầu vị thánh mà vinh quang không được loài người biết tới này; chúng ta lấy vị tử đạo vô danh ấy làm chứng cho lời hứa rằng mình sẽ không bao giờ quên bản thân hoàn toàn bất xứng với phần thưởng của Thiên Chúa và sự tôn kính của loài người, và sẽ luôn nhớ rằng trên thế gian chẳng có gì đáng khao khát ngoài lòng thương xót của Ngài—”
Kristin kính cẩn hôn cây thánh giá rồi trao cho Orm; cậu cũng làm như vậy. Bỗng Gunnulf nói:
“Bác muốn trao thánh tích này cho cháu.”
Orm quỳ một gối xuống và hôn tay bác mình. Gunnulf đeo cây thánh giá lên cổ chàng trai trẻ.
“Cháu không muốn được thấy những nơi ấy sao, Orm?”
Gương mặt cậu bé sáng lên trong một nụ cười:
“Có chứ; giờ thì cháu biết rồi, một ngày kia cháu sẽ tới đó.”
“Cháu chưa bao giờ muốn trở thành linh mục sao?” người bác hỏi.
“Có chứ,” cậu bé đáp. “Những khi cha nguyền rủa đôi tay yếu ớt này của cháu. Nhưng cháu không biết cha có thích cháu làm linh mục hay không. Lại còn chuyện bác đã biết,” cậu khẽ nói.
“Hẳn có thể xin phép miễn chuẩn vì thân thế của cháu,” vị linh mục bình thản đáp. “Biết đâu một ngày nào đó, Orm, bác cháu ta có thể cùng đi về phương Nam—”
“Bác kể thêm đi,” Orm khẽ van.
“Ừ, bác sẽ kể.” Gunnulf nắm hai tay vịn ghế và nhìn vào lửa.
“Trong khi đi qua nơi ấy, ta chẳng thấy gì ngoài những kỷ niệm về các chứng nhân chịu khổ hình, và luôn nhớ đến những cực hình không thể chịu nổi mà họ đã mang lấy vì danh Chúa Giêsu. Khi ấy một cơn cám dỗ khủng khiếp ập xuống ta. Ta nghĩ tới việc Chúa đã bị đóng đinh, treo trên thập giá trong những giờ ấy. Nhưng các chứng nhân của Ngài đã bị hành hạ đến chết bằng những cực hình không thể tưởng tượng suốt nhiều ngày—có những người mẹ phải nhìn con mình bị tra tấn đến chết ngay trước mắt; những trinh nữ trẻ thơ ngây bị lược sắt cào thịt khỏi xương; những bé trai bị xua vào nanh vuốt thú dữ và những con bò điên—Bấy giờ ta chợt thấy dường như nhiều người trong số họ đã chịu đựng nhiều hơn chính Đức Kitô—
Ta nghiền ngẫm điều ấy đến độ tưởng tim và óc mình phải vỡ tung. Nhưng cuối cùng, ánh sáng ta từng cầu xin và van nài đã đến với ta. Và ta hiểu rằng chúng ta hết thảy đều phải có can đảm chịu đau khổ như họ. Ai lại ngu dại đến nỗi không vui lòng nhận lấy cực hình và nhọc nhằn, nếu đó là con đường dẫn tới một chàng rể trung thành, kiên định đang chờ với vòng tay rộng mở, lồng ngực đẫm máu và cháy rực tình yêu.
Nhưng Ngài yêu loài người. Bởi vậy Ngài đã chết như chàng rể ra đi giải cứu cô dâu khỏi tay bọn cướp. Chúng trói Ngài, hành hạ Ngài đến chết, còn Ngài phải nhìn người yêu dấu nhất của mình ngồi cùng bàn với những kẻ hành hình, đùa cợt với chúng và chế nhạo nỗi đau cùng tình yêu trung tín của Ngài—”
Gunnulf Nikulaussøn lấy hai tay che mặt:
“Bấy giờ ta hiểu rằng tình yêu vô biên ấy nâng đỡ mọi sự trong thế gian—ngay cả lửa hỏa ngục. Bởi nếu Thiên Chúa muốn, Ngài có thể dùng sức mạnh đoạt lấy linh hồn—trong tay Ngài, chúng ta hoàn toàn bất lực. Nhưng vì Ngài yêu chúng ta như chàng rể yêu cô dâu, Ngài không muốn cưỡng ép linh hồn; nếu linh hồn không tự nguyện đón nhận Ngài, Ngài đành chịu để nó chạy trốn và lánh xa mình. Nhưng ta cũng đã nghĩ rằng có lẽ không linh hồn nào lại có thể hư mất đời đời. Bởi ta thấy mọi linh hồn ắt phải khao khát tình yêu ấy, chỉ vì cái giá phải trả xem ra quá đắt nếu phải từ bỏ mọi báu vật khác để đổi lấy nó. Nhưng khi lửa đã thiêu rụi mọi ý muốn chống cưỡng và thù nghịch với Thiên Chúa, thì sau cùng, ý muốn hướng về Ngài—dẫu trong một con người nó chẳng lớn hơn một chiếc đinh trong cả căn nhà—sẽ còn nằm lại trong linh hồn như sắt còn lại giữa nền nhà cháy—”
“Gunnulf”—Kristin nhổm dậy nửa chừng—“em sợ—”
Gunnulf ngẩng lên, mặt trắng bệch, đôi mắt rực lửa:
“Ta cũng đã sợ. Bởi ta hiểu nỗi thống khổ của tình yêu Thiên Chúa sẽ không thể chấm dứt chừng nào trên mặt đất còn sinh ra người nam và người nữ, và Ngài còn phải lo sợ linh hồn họ sẽ mất—chừng nào ngày ngày, giờ giờ Ngài còn hiến dâng Mình và Máu trên cả nghìn bàn thờ—mà vẫn có những người khước từ hy lễ ấy—
Và ta kinh hãi chính mình, vì trong ô uế ta đã phụng sự bên bàn thờ Ngài, đọc thánh lễ bằng đôi môi ô uế và nâng Ngài lên bằng đôi tay ô uế—ta thấy mình giống như kẻ đã dẫn người mình yêu đến một chốn nhục nhã rồi phản bội nàng—”
Ông chụp lấy Kristin trong vòng tay khi nàng khuỵu xuống; ông và Orm khiêng người đàn bà bất tỉnh tới giường.
Một lúc sau nàng mở mắt—ngồi dậy và lấy hai tay che mặt. Nàng bật khóc dữ dội, thảm thiết:
“Em không thể, em không thể. Gunnulf—khi anh nói như vậy, em hiểu rằng em sẽ không bao giờ—”
Gunnulf cầm tay nàng. Nhưng nàng quay mặt tránh gương mặt tái nhợt, dữ dội của ông.
“Kristin. Em không thể bằng lòng với một tình yêu nào thấp kém hơn tình yêu giữa Thiên Chúa và linh hồn—
Kristin, hãy nhìn quanh mà xem thế gian là gì. Em đã sinh hai đứa con—chẳng lẽ em chưa bao giờ nghĩ rằng mỗi đứa trẻ sinh ra đều được rửa trong máu, và thứ đầu tiên con người hít vào trên cõi đời này là hơi tanh của máu. Em không thấy rằng, là mẹ của chúng, em phải dốc hết sức mình vào việc này sao—để các con trai em không sa trở về giao ước rửa tội đầu tiên ấy với thế gian, nhưng giữ vững giao ước thứ hai mà chúng đã lập với Thiên Chúa bên giếng rửa tội—”
Nàng nức nở mãi không thôi.
“Em sợ anh,” nàng lại nói, “Gunnulf, khi anh nói như vậy, em hiểu rằng mình sẽ không bao giờ đủ sức tìm được đường tới bình an—”
“Thiên Chúa sẽ tìm thấy em,” vị linh mục khẽ nói. “Hãy lặng yên và đừng chạy trốn Đấng đã kiếm tìm em từ trước khi em thành hình trong lòng mẹ.”
Ông ngồi lại một lúc bên mép giường. Rồi ông đều giọng, bình thản hỏi có nên đánh thức Ingrid, bảo bà ấy đến giúp nàng cởi áo quần không. Kristin lắc đầu.
Bấy giờ ông làm dấu thánh giá ba lần trên mình nàng. Rồi ông chúc Orm ngủ ngon và đi vào căn buồng nhỏ nơi ông ngủ.
Orm và Kristin cởi áo quần. Cậu bé dường như chìm sâu không đáy trong những ý nghĩ của mình. Khi Kristin đã nằm xuống, cậu đến bên nàng. Cậu nhìn gương mặt loang lổ nước mắt của nàng và hỏi nàng có muốn cậu ngồi bên cho đến khi nàng ngủ không.
“Ừ— à không, Orm, con còn trẻ, hẳn con mệt rồi. Chắc đêm đã khuya lắm—”
Orm còn đứng đó một lát.
“Mợ không thấy lạ sao,” cậu chợt nói. “Cha và bác Gunnulf— hai người khác nhau đến thế— vậy mà theo một cách nào đó, họ lại giống nhau—”
Kristin nằm suy nghĩ một lúc:
“Ừ, có lẽ— họ không giống những người đàn ông khác—”
Một lát sau nàng ngủ thiếp đi, còn Orm sang chiếc giường kia. Cậu cởi áo quần rồi chui vào nằm. Bên dưới trải khăn giường bằng vải lanh, gối cũng bọc vải lanh. Cậu bé khoan khoái duỗi mình trên chỗ nằm nhẵn mát. Tim cậu đập rộn lên vì những cuộc phiêu lưu mới mà lời bác cậu đã chỉ lối. Những lời cầu nguyện, những kỳ chay, hết thảy những điều cậu vẫn làm vì được dạy phải làm— bỗng trở nên mới mẻ— thành vũ khí trong một cuộc chiến đẹp đẽ mà cậu hằng khao khát. Có lẽ cậu sẽ trở thành tu sĩ— hoặc linh mục— nếu có thể được chuẩn miễn vì đã sinh ra từ một cuộc ngoại tình—.
Chỗ nằm của Gunnulf là một chiếc ghế dài bằng gỗ, trên ít rơm phủ một tấm da và chỉ có độc một chiếc gối nhỏ, nên ông phải nằm duỗi thẳng người. Vị linh mục cởi áo dài, nằm xuống với áo quần lót trên mình rồi kéo tấm chăn len mỏng phủ lên.
Ông để cho sợi bấc nhỏ quấn quanh một giá sắt tiếp tục cháy.
Những lời chính mình vừa nói khiến ông bị nỗi sợ hãi và bất an đè nặng.
Ông thấy mình bất lực trước nỗi khát khao thời ấy— lẽ nào ông sẽ chẳng bao giờ tìm lại được niềm vui hôn lễ trong tim từng tràn ngập toàn thể con người ông vào mùa xuân ở Roma. Cùng ba người anh em, ông đi dưới nắng qua những đồng cỏ xanh lấm tấm hoa như sao. Ngắm nhìn thôi cũng khiến ông run rẩy và yếu đi, thế gian đẹp đến vậy— mà ông lại biết tất cả chẳng là gì so với sự phong phú của đời sống kia. Dẫu vậy, thế gian này vẫn chào đón họ bằng cả ngàn điều nhỏ bé vui tươi, ngọt ngào gợi nhớ đến Chàng Rể. Hoa huệ ngoài đồng và chim trời nhắc họ nhớ lời Người; những con lừa họ gặp và những giếng giống các bể nước xây đá họ đi qua đều là những thứ Người từng nói đến. Họ được các tu sĩ cho ăn tại những nhà thờ mình ghé lại, và khi uống thứ rượu đỏ như máu, bóc lớp vỏ vàng khỏi những ổ bánh mì, bốn vị linh mục miền quê ấy hiểu vì sao Đức Kitô đã tôn vinh rượu nho và lúa mì, những thức ăn tinh sạch hơn mọi thứ khác Thiên Chúa ban cho loài người, bằng cách chọn hiện diện dưới hình bánh và rượu trong hy lễ thánh lễ—.
Mùa xuân ấy ông không hề biết đến bất an hay sợ hãi. Ông cảm thấy mình thoát khỏi những cám dỗ của thế gian đến nỗi, khi ánh nắng ấm dịu chạm vào da thịt, điều trước kia ông từng lo sợ suy ngẫm bỗng trở nên thật dễ hiểu: thân xác này của ông có thể được lửa thanh luyện thành thân xác vinh hiển như thế nào—. Nhẹ nhõm, thoát khỏi những đòi hỏi trần gian, ông không cần ngủ nhiều hơn con chim cu cu chợp mắt trong những đêm xuân. Trái tim cất tiếng hát trong lồng ngực— ông cảm thấy linh hồn mình như cô dâu trong vòng tay Chàng Rể.
Chính ông cũng hiểu— điều này sẽ không kéo dài. Trên mặt đất, không một người nào có thể sống như thế lâu được. Và ông đã đón nhận từng giờ của mùa xuân sáng láng ấy như một tín vật— một lời hứa đầy ân sủng sẽ giúp ông bền lòng khi mây đen kéo đến trên đầu, và con đường dẫn xuống những khe núi tối tăm, qua những dòng sông gầm vang và những đụn tuyết lạnh giá—.
Nhưng chỉ khi trở về Na Uy, nỗi bất an mới thật sự chế ngự tâm trí ông.
Có quá nhiều điều. Có của cải của ông. Gia tài lớn từ cha— và giáo xứ giàu có. Có con đường ông nhìn thấy trải ra trước mặt. Địa vị trong hội đồng kinh sĩ nhà thờ chính tòa— ông biết chỗ ấy đã được dành cho mình. Trừ phi ông từ bỏ hết mọi thứ mình sở hữu— vào tu viện của các tu sĩ Dòng Giảng Thuyết, được hiến mình làm tu sĩ và cúi đầu tuân theo luật dòng. Đó là đời sống ông khao khát— nhưng chỉ bằng nửa tấm lòng.
— Và rồi, khi ông đã đủ tuổi tác và đủ tôi luyện trong cuộc chiến—. Trong cõi thuộc quyền Na Uy, có những người sống và chết mà vẫn hoàn toàn ngoại đạo, hoặc bị những tà thuyết do người Rus truyền bá nhân danh Kitô giáo dẫn lạc đường. Người Finn và những dân tộc bán khai khác mà ông luôn phải nghĩ đến— chẳng phải chính Thiên Chúa đã đánh thức trong ông niềm khao khát đi tới những xóm làng của họ, mang theo Lời Chúa và ánh sáng đó sao—.
— Nhưng ông gạt những ý nghĩ ấy đi, viện rằng mình phải vâng lời tổng giám mục. Ngài Eiliv đã khuyên ông đừng làm thế. Ngài Eiliv đã trò chuyện, lắng nghe ông, rồi chỉ rõ cho ông thấy rằng ông đang nói với con trai của người bạn cũ của mình, ngài Nikulaus xứ Husaby. “Nhưng những người mang dòng máu các con gái của Skogheims-Gaute chẳng bao giờ biết chừng mực, dù điều các người đã để tâm theo đuổi là thiện hay ác.” Chính ngài cũng nặng lòng về phần rỗi của người Finn— nhưng họ không cần một bậc thầy thông thái viết và nói tiếng Latinh thạo như tiếng mẹ đẻ, tinh thông luật pháp chẳng kém gì Aritmetica và Algorismus. Hẳn ông đã được ban học vấn để đem ra sử dụng, “nhưng ta không chắc con có được ơn nói lời thích hợp với những người nghèo khó, chất phác ở phương bắc ấy hay không.”
Ôi, trong mùa xuân ngọt ngào kia, học vấn của ông chẳng có vẻ đáng trọng hơn những điều mọi bé gái học từ mẹ mình— kéo sợi, nấu bia, nướng bánh và vắt sữa— sự dạy dỗ mà đứa trẻ nào cũng cần để chu toàn công việc của mình trên đời.
Ông đã thổ lộ với tổng giám mục nỗi bất an và lo sợ ập đến mỗi khi nghĩ về của cải của mình và việc ông thích giàu có đến nhường nào. Cho những nhu cầu của thân xác, ông chỉ cần rất ít; bản thân ông sống như một tu sĩ nghèo. Nhưng ông thích nhìn thấy đông người ngồi quanh bàn ăn của mình, thích dùng quà tặng mà đến trước cả khi người nghèo mở lời cầu cứu. Và ông yêu những con ngựa cùng sách vở của mình—.
Ngài Eiliv nghiêm nghị nói về danh dự của Giáo hội. Có người được kêu gọi tôn vinh Giáo hội bằng một lối sống đường hoàng, xứng với phẩm vị, cũng như có người được kêu gọi dùng sự nghèo khó tự nguyện để cho thế gian thấy của cải tự nó chẳng là gì. Ngài nhắc đến những tổng giám mục, giáo phẩm và linh mục thuở trước đã phải chịu sự hà hiếp, lưu đày và nhục mạ của các vua vì họ bảo vệ quyền của Giáo hội. Hết lần này đến lần khác, họ đã chứng tỏ rằng nếu điều ấy được đòi hỏi nơi những người phụng sự Giáo hội Na Uy, họ sẽ từ bỏ mọi sự mà đi theo Người. Chính Thiên Chúa sẽ ban dấu chỉ nếu Người đòi hỏi điều ấy ở chúng ta— chỉ cần luôn giữ điều này trước mắt, chúng ta không phải sợ của cải sẽ trở thành kẻ thù của linh hồn.
Suốt thời gian ấy, Gunnulf vẫn nhận thấy tổng giám mục không thích việc ông tự mình suy nghĩ và nghiền ngẫm quá nhiều. Gunnulf cảm thấy ngài Eiliv Kortin cùng các linh mục của ngài giống như những người cứ xây mãi, xây mãi ngôi nhà. Danh dự của Giáo hội, quyền lực của Giáo hội và quyền lợi của Giáo hội—. Chúa biết ông cũng phải nhiệt thành với công việc của Giáo hội chẳng kém bất cứ linh mục nào khác; ông sẽ không tránh né việc kéo đá và khiêng vôi vữa cho công trình. Nhưng dường như họ sợ bước vào trong nhà để nghỉ ngơi ở đó. Dường như họ sợ mình sẽ lạc đường nếu suy nghĩ quá nhiều—.
Ông không sợ _điều ấy_. Một người luôn giữ mắt mình không rời thập giá và không ngừng phó mình dưới sự che chở của Đức Trinh Nữ thánh thiện thì không thể nào sa vào tà giáo. Đó không phải mối nguy đối với ông—.
Mối nguy chính là niềm khao khát không thể dập tắt trong lòng ông, khao khát giành được thiện cảm và tình bạn của mọi người.
Ông, người đã cảm nhận tận nơi sâu thẳm nhất của bản thể mình— Thiên Chúa yêu ta; đối với Thiên Chúa, linh hồn ta cũng đáng yêu và quý giá như mọi linh hồn khác trên mặt đất—.
Nhưng khi trở về quê nhà, tất cả lại trỗi dậy trong ông— ký ức về mọi điều đã giày vò ông suốt thời niên thiếu và tuổi thanh xuân. Rằng mẹ không thương ông như bà thương Erlend. Rằng ngay cả cha cũng chẳng buồn quan tâm đến ông như vẫn không ngừng quan tâm đến Erlend. Về sau, ở nhà Baard tại Hestnes, Erlend là người được trọng vọng và Erlend cũng là người gây nên mọi chuyện— còn ông chỉ lẽo đẽo theo anh mình. Erlend, Erlend là thủ lĩnh của tất cả đám trai trẻ; Erlend là người mà các nữ tỳ vừa nguyền rủa lại vừa cười với—. Và Erlend là người chính ông yêu hơn mọi thứ trên mặt đất. Giá như Erlend chịu yêu thương ông— nhưng tình yêu đáp lại của Erlend chẳng bao giờ làm ông thỏa lòng. Erlend là người duy nhất yêu thương ông— nhưng Erlend lại yêu thương quá nhiều người—.
Và giờ đây ông thấy Erlend cai quản mọi thứ đã rơi vào phần mình như thế nào. Chỉ Thiên Chúa mới biết gia sản Husaby rồi sẽ đi đến đâu— ở Nidaros người ta đã bàn tán đủ nhiều về lối quản lý thiếu khôn ngoan của Erlend. Erlend cũng chẳng hiểu trân trọng hơn việc Thiên Chúa đã ban cho mình bốn đứa con xinh đẹp— cả những đứa con ông ta sinh ra trong đời sống trụy lạc cũng đẹp đẽ— ông ta không coi đó là một ân sủng, mà chỉ là chuyện đương nhiên phải thế—.
Sau cùng Erlend còn chiếm được tình yêu của một thiếu nữ trong trắng, thanh tú và thuộc dòng dõi tốt đẹp. Gunnulf cảm thấy rằng, sau cách Erlend đối xử với nàng— từ khi biết chuyện, ông không còn có thể kính trọng người anh em ấy về _bất cứ điều gì_. Ông bực bội với chính mình mỗi khi nhận ra những nét chung giữa mình và Erlend. Erlend đã lớn tuổi đến thế mà vẫn dễ tái mặt rồi đỏ bừng như một thiếu nữ mới lớn— còn ông lại nổi giận vì cảm thấy máu cũng lên xuống trên mặt mình dễ dàng như thế. Cả hai thừa hưởng điều ấy từ mẹ— chỉ một lời cũng đủ khiến bà đổi sắc mặt.
Giờ đây Erlend coi việc vợ mình là một người đàn bà tốt, một tấm gương cho mọi nữ chủ nhân, như một chuyện đương nhiên— sau khi hết năm này sang năm khác đã cố làm hư hỏng đứa trẻ non trẻ ấy và đưa nàng tới chỗ trầm luân. Nhưng dường như Erlend chưa từng nghĩ rằng mọi chuyện có thể khác đi— giờ đây, khi đã cưới người con gái mà chính mình từng tập cho quen với dục lạc, gian dối và lọc lừa, ông ta dường như chẳng thấy mình cần phải kính trọng vợ vì bất chấp cú sa ngã ấy, nàng vẫn chân thật, thủy chung, đoan chính và nhân hậu.
Thế nhưng— khi những tin tức về chuyến đi của Erlend lên phương bắc truyền về trong mùa hè và mùa thu này, ông chỉ có _một niềm khao khát duy nhất_— được ở bên người anh em ấy. Erlend làm người chỉ huy quân phòng thủ của nhà vua tại Haalogaland, còn ông làm người rao giảng Lời Chúa trong những xóm làng hoang vắng, còn nửa ngoại đạo bên biển Gandvik—.
Gunnulf đứng dậy. Trên một vách ngắn của căn buồng treo cây thánh giá lớn có tượng Chúa chịu nạn, và phía trước là một phiến đá lớn đặt trên sàn.
Ông quỳ xuống phiến đá, dang hai tay sang hai bên. Ông đã tôi luyện thân xác chịu được tư thế này, đến mức có thể giữ nguyên như vậy hàng giờ, bất động như đá. Mắt dán vào cây thánh giá, ông chờ niềm an ủi vẫn đến khi ông có thể hoàn toàn thu tâm vào việc chiêm niệm thập giá.
Nhưng ý nghĩ đầu tiên hiện đến trong ông lúc này là— liệu ông có chịu lìa bỏ pho tượng này không? Thánh Franciskus và các anh em của ngài có những cây thánh giá do chính họ ghép từ đôi cành cây. Ông nên đem cây thánh giá đẹp đẽ này cho đi— ông có thể tặng nó cho nhà thờ ở Husaby. Những người nông dân, trẻ em và đàn bà đến đó dự lễ có thể được củng cố đức tin nhờ hình ảnh hữu hình ấy về sự dịu hiền đáng mến của Đấng Cứu Thế trong cuộc khổ nạn. Những linh hồn chất phác như Kristin—. Bản thân ông không cần đến nó.
Đêm này qua đêm khác, ông đã quỳ với mọi giác quan khép kín và tứ chi không còn cảm giác, cho đến khi thị kiến hiện ra. Ngọn đồi với ba cây thập giá in trên nền trời. Cây thập giá ở giữa, cây đã được định để mang Chúa tể của đất và trời, rung lên và run rẩy; nó cúi mình như cây trong bão tố, kinh sợ phải mang lấy gánh nặng quá đỗi quý giá, lễ vật hiến tế cho tội lỗi toàn thế gian. Chúa tể những trướng bão khuất phục nó như hiệp sĩ khuất phục chiến mã, vị thủ lĩnh thành mặt trời mang nó vào trận chiến. Bấy giờ hiện ra phép lạ vốn là chìa khóa mở vào những phép lạ mỗi lúc một sâu thẳm hơn. Máu chảy xuống trên thập giá để chuộc mọi tội lỗi và đền mọi đau thương, đó là dấu lạ hữu hình. Qua phép lạ đầu tiên này, con mắt linh hồn có thể được mở ra để chiêm ngưỡng những điều còn huyền nhiệm hơn— Thiên Chúa đã xuống trần gian, trở thành con trai một trinh nữ và người anh em của loài người; Người tàn phá địa ngục rồi cùng chiến lợi phẩm là những linh hồn được giải thoát, xông về phía biển ánh sáng chói lòa mà thế gian phát xuất từ đó và nhờ đó được duy trì. Tư tưởng ông bị hút vào vực sâu ánh sáng vô tận và không đáy ấy; ở đó chúng tan biến trong ánh sáng rồi mất hút như một đàn chim bay vào vẻ rực rỡ của trời chiều.
Chỉ khi chuông nhà thờ ngân gọi giờ kinh sáng, Gunnulf mới đứng dậy. Khi ông đi qua gian nhà ngoài, mọi nơi đều lặng ngắt— Kristin và Orm vẫn ngủ.
Ra giữa sân tối đen như mực, vị linh mục đứng chờ một lát. Nhưng không ai trong gia nhân đến để cùng ông tới nhà thờ. Ông không buộc họ phải dự quá hai buổi phụng vụ mỗi ngày. Nhưng Ingrid, mẹ nuôi của ông, hầu như lúc nào cũng cùng ông đi dự giờ kinh sáng. Sáng nay chắc bà cũng ngủ quên. À phải, tối hôm trước bà đã thức khuya—.
Suốt ngày, ba người họ hàng nói với nhau rất ít và chỉ nói những chuyện vụn vặt. Gunnulf trông mệt mỏi, nhưng ông vẫn đùa hết chuyện này sang chuyện khác. “Tối qua chúng ta thật ngốc nghếch— ngồi đó sầu não như ba đứa trẻ mồ côi cha,” có lúc ông nói; ở Nidaros vẫn thường xảy ra nhiều chuyện nhỏ vui nhộn— với những người hành hương và những chuyện tương tự— mà các linh mục đem ra đùa với nhau. Một ông lão từ Herjedalen mang theo những lời khấn nguyện của tất cả người cùng làng, rồi lẫn lộn chúng hết cả— sau đó ông mới sực nhớ rằng làng mình ắt sẽ lâm vào cảnh tệ hại nếu Thánh Olav cứ đúng từng lời ông nói mà thực hiện.
Về chiều tối Erlend mới đến, ướt sũng từ đầu đến chân— ông đã đi thuyền vào phố chợ, và lúc này gió lại nổi lên dữ dội. Ông đang giận điên người, vừa tới đã lập tức trút những lời thịnh nộ lên Orm. Gunnulf nghe một lúc rồi nói:
“Khi anh nói với Orm như thế, Erlend, anh giống hệt cha chúng ta— giống như ông vẫn thường nói với anh—”
Erlend đột ngột im bặt. Rồi ông nói bật ra:
“Ta biết hồi còn là một thằng bé, ta cũng chẳng hành động ngu xuẩn đến vậy— bỏ trốn khỏi trang viên, dẫn một người đàn bà đang ốm đi giữa bão tuyết, trong khi mình chỉ là một thằng oắt con! Ngoài chuyện ấy ra thì khí nam nhi của Orm chẳng có gì nhiều để khoe, nhưng ít ra nó không sợ cha mình, em thấy rồi đấy!”
“Anh cũng đâu có sợ cha,” người em mỉm cười nói.
Orm đứng dậy trước mặt cha, không nói gì và cố tỏ ra dửng dưng.
“Được, mày đi đi,” Erlend nói. “Ta sắp chán ngấy cả cái cảnh ở Husaby này rồi. Nhưng ta biết một điều: mùa hè tới Orm sẽ theo ta lên phương bắc, khi ấy chắc con cừu non được Kristin nuông chiều này sẽ vào khuôn phép. Nó cũng chẳng vụng về đâu,” ông hăng hái nói với em mình. “Nó bắn rất trúng, chú phải biết— nó không nhát— nhưng lúc nào cũng bướng bỉnh, lì lợm, rầu rĩ, lại cứ như trong ống xương chẳng có chút tủy nào—”
“Nếu anh thường xuyên mắng nhiếc con trai mình như vừa rồi, thì nó rầu rĩ cũng chẳng có gì lạ,” vị linh mục nói.
Erlend lập tức đổi giọng, cười rồi nói:
“Cha từng mắng ta những lời còn tệ hơn thế nhiều— mà Chúa biết ta chẳng vì vậy mà trở nên rầu rĩ bao nhiêu. Nhưng thôi cũng được— giờ ta đã đến đây, đã là lễ Giáng sinh thì chúng ta cứ vui Giáng sinh. Kristin đâu rồi—. Mà nàng lại có chuyện gì cần nói với chú vậy—”
“Em không nghĩ nàng có chuyện gì cần nói với em,” vị linh mục đáp. “Nàng chợt muốn đến đây dự thánh lễ trong dịp Giáng sinh—”
“Theo tôi, nàng phải liệu mà bằng lòng với những gì có được ở nhà chứ,” Erlend nói. “Nhưng cũng tội nghiệp nàng—tuổi xuân cứ bị vắt kiệt theo cách này.” Chàng đập tay nọ vào tay kia. “Tôi không hiểu sao Chúa lại có thể cho rằng chúng tôi cần mỗi năm một đứa con trai mới—”
Gunnulf ngước nhìn em trai.
“À—. Phải, tôi cũng chẳng biết Chúa cho rằng hai người cần gì. Nhưng điều Kristin cần nhất hẳn là em đối xử tử tế với nàng—”
“Phải, hẳn là thế,” Erlend khẽ nói.
Sáng hôm sau, Erlend cùng vợ đi dự lễ ban mai. Họ đến nhà thờ Gregorius—mỗi khi ở trong phố thị, Erlend bao giờ cũng dự lễ tại đó. Hai người đi riêng với nhau; dọc con phố, nơi tuyết bị gió vun thành từng đụn nặng và ướt, Erlend nắm tay dìu bà chủ của mình thật nhã nhặn, cung kính. Chàng không nói với nàng một lời nào về việc nàng bỏ đi, và từ sau cơn giận dữ đầu tiên, chàng vẫn đối xử thân thiện với Orm.
Kristin bước đi, mặt nhợt nhạt và lặng lẽ, đầu hơi cúi; chiếc áo choàng lông đen dài với những móc bạc dường như đè nặng lên thân hình mảnh mai, gầy guộc của nàng.
“Em có muốn ta cưỡi ngựa cùng em về nhà không—như thế Orm có thể về bằng thuyền,” người chồng lên tiếng, “chắc em vẫn không muốn qua vịnh—”
“Không, chàng biết em rất ngại đi thuyền mà—”
Bấy giờ trời lặng gió và dịu—từ trên cây, từng mảng tuyết nặng trĩu, ướt sũng cứ liên tiếp rơi xuống. Bầu trời thấp và xám sẫm trĩu trên thành phố trắng. Tuyết ánh lên một sắc xanh xám nhão nước, còn những vách gỗ của các ngôi nhà, những hàng rào gỗ và các thân cây đều nom đen kịt trong không khí ẩm ướt. Kristin tưởng như chưa bao giờ nàng thấy thế gian hiện ra lạnh lẽo, nhợt nhạt và phai úa đến thế—.