Kristin Lavransdatter II: Nữ chủ Husaby — Chương 9: Tập II — Nữ chủ Husaby · Phần II — Husaby · Chương III

Chương 9 / 21 · Bài review Kristin Lavransdatter II: Nữ chủ Husaby

Kristin ngồi trên gò đất phía bắc gia trang, Gaute trong lòng, nhìn ra xa. Chiều đẹp biết bao. Mặt hồ phía dưới phẳng lặng hoàn toàn, soi bóng những dãy đồi, những điền trang quanh thành và các đám mây vàng trên trời. Sau trận mưa ban ngày, hương lá và đất bốc lên nồng đượm. Cỏ dưới đồng hẳn đã cao tới đầu gối, còn ruộng lúa phủ kín mầm xanh.

Tối nay âm thanh vang đi rất rõ. Ngoài bãi cỏ cạnh Vinjar, sáo, trống và đàn vĩ cầm lại nổi lên — vọng tới đây nghe thật hay.

Chim cu im bặt từng quãng dài, rồi lại cất mấy tiếng gọi từ nơi xa trong khu rừng phía nam. Chim chóc hót líu lo trong mọi lùm cây quanh gia trang — nhưng thưa thớt, khe khẽ, vì mặt trời vẫn còn cao.

Đàn gia súc đeo chuông, lớp lớp dồn nhau từ bãi quây phía trên cổng gia trang đi ra.

“Thế là Gaute của mẹ sắp được uống sữa rồi,” nàng nựng con, nhấc nó lên. Như thường lệ, thằng bé đặt cái đầu nặng trĩu xuống vai mẹ. Thỉnh thoảng nó lại nép sát hơn vào nàng — Kristin coi đó là dấu hiệu cho thấy dẫu sao nó cũng hiểu những lời âu yếm và chuyện trò khe khẽ của mẹ.

Nàng đi xuống phía các ngôi nhà. Bên ngoài cửa tiền sảnh, Naakkve và Bjørgulf đang nhảy nhót, gọi con mèo đã thoát khỏi tay chúng lên mái nhà. Rồi hai đứa lại cầm con dao găm gãy mà chúng cùng sở hữu, tiếp tục đào cái hố trên nền đất của tiền sảnh.

Dagrun mang một xô sữa dê vào đại sảnh, bà chủ cho Gaute uống hết vá này đến vá khác thứ sữa còn ấm. Thằng bé gầm gừ giận dữ mỗi khi người đàn bà chăn bò nói với nó, vung tay đánh chị ta và rúc vào ngực mẹ khi chị ta định chạm đến mình.

“Dẫu sao tôi thấy cậu bé cũng đã khá hơn rồi,” người đàn bà nói.

Kristin nâng khuôn mặt nhỏ trong lòng bàn tay — nó trắng vàng như mỡ nến, đôi mắt lúc nào cũng mệt mỏi. Gaute có cái đầu to nặng và chân tay gầy guộc, yếu ớt. Tám ngày sau lễ thánh Lavrans, nó sẽ tròn hai tuổi, vậy mà vẫn chưa đứng nổi trên chân, mới có năm chiếc răng và chưa nói được một lời.

Cha Eiliv nói đó không phải tà phép; cả áo lễ lẫn sách thánh đặt trên bàn thờ đều không giúp được gì. Bất kể đến nơi sang hay chốn hèn, trên mọi nẻo đường mình đi, vị linh mục đều hỏi người ta cách chữa chứng bệnh đã giáng xuống Gaute. Nàng biết ngài nhắc đến đứa trẻ trong mọi lời cầu nguyện. Nhưng với nàng, ngài chỉ có thể nói rằng nàng phải nhẫn nại cúi mình trước ý Chúa. Và hãy cho nó uống sữa dê ấm —.

Đứa con bé bỏng khốn khổ của nàng — khi người đàn bà đã đi, Kristin ôm ghì lấy nó mà hôn. Nó đẹp, đẹp biết bao. Nàng tưởng mình nhận ra nét giống bên họ cha nàng — mắt nó xám sẫm, tóc màu lanh nhạt, dày và mềm như tơ.

Bấy giờ nó lại bắt đầu rên rỉ. Kristin đứng dậy, bế nó đi đi lại lại trên sàn. Tuy nhỏ bé, gầy yếu như thế, lâu dần nó vẫn nặng trĩu — mà Gaute chẳng chịu ở đâu ngoài vòng tay mẹ. Vì vậy nàng cứ bế con, vừa đi vừa ru, xuôi ngược trong đại sảnh chạng vạng.

Có người cưỡi ngựa vào sân. Giọng Ulf Haldorssøn vang dội giữa các ngôi nhà. Kristin bế con bước ra cửa tiền sảnh.

“Tối nay anh đành tự tháo yên ngựa vậy, Ulf — đám đàn ông đều đi dự hội khiêu vũ cả. Thật phiền cho anh phải tự làm, nhưng xin anh bỏ quá cho —.”

Ulf vừa tháo yên vừa lẩm bẩm bực bội. Trong lúc ấy Naakkve và Bjørgulf xúm quanh ông, nằng nặc đòi được cưỡi ngựa lên bãi chăn.

“Không, Naakkve của mẹ phải ở lại với Gaute — chơi cho em con khỏi khóc trong lúc mẹ ở nhà bếp —”

Thằng bé xịu mặt. Nhưng ngay sau đó nó đã bò xuống bằng cả tay lẫn chân, vừa rống vừa húc vào đứa em mà Kristin đặt trên một tấm đệm cạnh cửa tiền sảnh. Người mẹ cúi xuống vuốt tóc Naakkve. Nó thật hiền với các em nhỏ.

Khi Kristin trở lại đại sảnh với chiếc máng lớn trên tay, Ulf Haldorssøn đang ngồi trên ghế dài chơi với lũ trẻ. Gaute vẫn vui vẻ ở bên Ulf, miễn là không nhìn thấy mẹ — nhưng vừa thấy nàng, nó lập tức rên rỉ, vươn tay về phía nàng. Kristin đặt chiếc máng xuống và bế Gaute vào lòng.

Ulf thổi lớp bọt trên chiếc cốc sừng đựng bia mới rót, uống rồi bới tìm trong những chiếc bát nhỏ đặt trên máng.

“Tối nay các tỳ nữ của cô đều ra ngoài cả sao?”

Kristin nói:

“Có cả đàn vĩ cầm, trống và sáo — một phường nhạc công từ Orkdal sang sau đám cưới. Anh cũng biết đấy, vừa nghe tin ấy là — chúng còn là những cô gái trẻ mà —”

“Cô cứ để chúng chạy nhảy tự do, Kristin. Ta ngờ rằng phần nhiều là vì cô sợ đến mùa thu sẽ khó tìm được vú nuôi ở đây —”

Bất giác Kristin vuốt áo xuống dọc vòng eo thon. Nghe lời người đàn ông, mặt nàng đỏ sẫm. Ulf bật cười ngắn và khô khốc:

“Nhưng nếu cô cứ suốt ngày bế Gaute thế này thì e rằng cô lại lâm vào cảnh năm ngoái —. Lại đây với cha nuôi nào, con trai, cha con mình cùng ăn một đĩa —”

Kristin không đáp. Nàng xếp ba đứa con trai nhỏ ngồi thành hàng trên ghế dài sát bức tường đối diện, mang bát cháo sữa tới rồi kéo một chiếc ghế đẩu lại gần. Nàng ngồi đó đút cho chúng ăn, mặc cho Naakkve và Bjørgulf càu nhàu — chúng muốn có thìa và tự ăn lấy. Một đứa đã bốn tuổi, đứa kia cũng sắp lên ba.

“Erlend đâu?” Ulf hỏi.

“Margret muốn đến hội khiêu vũ, nên chàng đi cùng con bé.”

“Dẫu sao hắn còn đủ khôn để trông nom cô con gái của mình,” Ulf nói.

Người đàn bà lại không đáp. Nàng cởi quần áo cho các con rồi đặt chúng nằm nghỉ, Gaute trong nôi, hai đứa kia trên giường vợ chồng. Erlend đã chấp nhận cho chúng nằm ở đó từ khi nàng gượng dậy sau trận ốm nặng năm trước.

Ăn no rồi, Ulf duỗi mình trên ghế dài. Kristin kéo chiếc ghế đẽo từ thân cây lại bên nôi, lấy giỏ sợi len rồi bắt đầu cuộn những cuộn sợi cho khung cửi, trong lúc chân vẫn khe khẽ đều đặn đạp nôi.

Một lúc sau, nàng hỏi mà không quay đầu lại: “Anh không đi nghỉ sao? Hẳn anh mệt rồi, Ulf?”

Người đàn ông ngồi dậy, chăm chút ngọn lửa một lúc rồi bước tới chỗ bà chủ. Ông ngồi xuống chiếc ghế dài đối diện nàng. Kristin thấy lần này ông không say sưa rã rời như mọi khi sau vài ngày ở Nidaros.

“Cô chẳng buồn hỏi lấy một câu xem có tin tức gì từ thành thị sao, Kristin,” ông nói, nhìn nàng, người cúi về trước, khuỷu tay chống trên đùi.

Tim nàng bắt đầu đập vì sợ — qua vẻ mặt và thái độ của người đàn ông, nàng hiểu rằng lại có tin chẳng lành. Nhưng nàng đáp với nụ cười dịu dàng, điềm tĩnh:

“Anh cứ kể đi, Ulf, anh đã nghe được chuyện gì?”

“À, có chứ —.” Nhưng trước hết ông tìm túi hành trang, lấy ra những thứ đã mang từ thành về cho nàng. Kristin cảm ơn ông.

Một lúc sau nàng hỏi: “Tôi hiểu là anh đã nghe được tin mới trong thành?”

Ulf nhìn bà chủ trẻ — rồi đưa mắt sang đứa trẻ xanh xao đang ngủ trong nôi.

“Đầu nó lúc nào cũng đẫm mồ hôi thế này sao?” ông khe khẽ hỏi, thận trọng chạm vào mái tóc sẫm màu vì ẩm. “Kristin — vào lúc cô lấy Erlend — văn thư lập về việc phân chia tài sản giữa hai người, chẳng phải có ghi rằng cô được tự mình định đoạt phần của cải chàng tặng cô và điền sản làm quà sáng hôm sau sao?”

Tim Kristin đập mạnh hơn, nhưng nàng vẫn điềm tĩnh nói:

“Quả đúng như vậy, Ulf; Erlend vẫn luôn hỏi ý tôi và xin tôi thuận tình trong mọi cuộc giao dịch liên quan đến số điền sản ấy. Có phải anh nói đến những phần đất ở Verdalen mà chàng đã bán cho Vigleik ở Lyng không?”

“Phải,” Ulf nói. “Giờ hắn đã mua chiếc Hugrekken của Vigleik. Vậy là từ nay hắn phải duy trì hai con thuyền —. Còn cô nhận được gì, Kristin?”

“Phần của Erlend ở Skjervastad, hai suất điền sản một tháng lương tại Ulfkelstad và phần chàng sở hữu ở Aarhammar,” nàng nói. “Hẳn anh không tin rằng Erlend bán số điền sản ấy mà không có sự đồng thuận của tôi và không bồi hoàn cho tôi chứ —?”

“Hừm.” Ulf ngồi im một lát. “Dẫu vậy lợi tức của cô vẫn ít hơn, Kristin. Skjervastad — chính là nơi mùa đông vừa rồi Erlend lấy cỏ khô rồi miễn địa tô cho người nông dân suốt ba năm —”

“Erlend đâu có lỗi vì năm ngoái chúng ta không kiếm được cỏ khô ráo —. Tôi biết, Ulf, anh đã làm hết sức mình — nhưng với tất cả những tai họa xảy ra ở đây mùa hè năm ngoái —”

“Hơn một nửa phần Aarhammar, hắn đã bán cho các nữ tu ở Rein vào thời hắn chuẩn bị cùng cô trốn khỏi đất nước” — Ulf cười khẽ — “hoặc đem cầm cố — với Erlend thì cũng như nhau cả. Phần ấy được miễn binh dịch — toàn bộ gánh nặng sắm sửa đều đổ lên Audun, người đang canh tác mảnh đất mà nay sẽ được gọi là tài sản của cô.”

“Ông ta không thể thuê phần đất thuộc tu viện sao?” Kristin hỏi.

“Người tá điền của các nữ tu ở gia trang bên cạnh đã thuê nó rồi,” Ulf nói. “Người lĩnh canh khó mà sống yên ổn được khi các phần đất cứ bị xé vụn như cách Erlend đang làm.”

Kristin im lặng. Nàng biết điều đó quá rõ.

“Erlend làm thật nhanh,” Ulf nói, “sinh thêm con nối dõi và tiêu tán điền sản.”

Khi người đàn bà không đáp, ông lại nói:

“Chẳng bao lâu nữa cô sẽ có _nhiều_ con lắm, Kristin Lavransdatter.”

“Vẫn chưa có đứa nào để mất,” nàng đáp, giọng hơi run.

“Đừng quá lo cho Gaute — rồi nó sẽ lớn lên khỏe mạnh thôi,” Ulf khe khẽ nói.

“Mọi sự sẽ theo ý Chúa — nhưng chờ đợi thật dài đằng đẵng.”

Ông nghe thấy nỗi cuồng nhiệt bị ghìm kín trong giọng người mẹ — vẻ gì đó lạ lùng, bất lực chợt phủ lên người đàn ông nặng nề, tối sẫm ấy.

“Chẳng thấm vào đâu đâu, Kristin — cô đã làm được nhiều việc ở Husaby, nhưng giờ Erlend lại cho hai con thuyền ra khơi — ta không tin phương bắc sẽ được yên, mà chồng cô thì quá thiếu khôn ngoan, hắn không biết biến những gì đã giành được trong hai năm qua thành lợi thế cho mình. Mấy năm nay đều là những năm xấu — còn cô thì cứ đau yếu mãi. Nếu cứ tiếp diễn thế này, cuối cùng cô sẽ bị đè bẹp thôi, cô gái trẻ ạ. Ta đã giúp cô mọi việc có thể trong gia trang — nhưng chuyện kia — sự nông nổi của Erlend —”

“Vâng, có Chúa biết,” nàng ngắt lời, “anh đã — anh đã là người thân tốt nhất của chúng tôi, Ulf thân mến, và tôi chẳng bao giờ có thể cảm tạ hay đền đáp anh cho đủ —”

Ulf đứng dậy, châm một ngọn nến bên bếp lửa, đặt nó lên chân nến trên bàn rồi đứng lại đó, quay lưng về phía bà chủ. Ban nãy Kristin đã để hai tay rơi xuống lòng — giờ nàng lại bắt đầu cuộn sợi và đạp nôi.

“Cô không thể gửi lời về cho gia đình mình sao?” Ulf khẽ hỏi. “Để mùa thu này Lavrans cùng lên đây, khi mẹ cô tới với cô?”

“Mùa thu này tôi không định làm phiền mẹ. Bà bắt đầu già rồi — mà chuyện tôi lâm bồn xảy ra quá thường xuyên, tôi không thể lần nào cũng mời bà đến với mình” — nàng mỉm cười hơi gượng gạo.

“Lần này cứ làm vậy đi,” Ulf đáp. “Và xin cha cô cùng đi — để cô có thể hỏi ý ông về những chuyện này —”

“Tôi sẽ không hỏi cha tôi lời khuyên về việc này,” nàng nói, bình thản và cương quyết.

Một lát sau Ulf hỏi: “Thế còn Gunnulf? Cô không thể nói chuyện với ngài sao?”

“Bây giờ đem những chuyện như thế quấy rầy ngài thì không phải lẽ,” Kristin vẫn bằng giọng như trước.

“Ý cô là vì ngài đã vào tu viện sao?” Ulf cười giễu. “Ta chưa bao giờ thấy các tu sĩ kém người khác trong chuyện quản lý điền sản.”

“Nếu cô không chịu tìm lời khuyên ở bất kỳ ai, Kristin, thì cô phải tự nói chuyện với Erlend,” ông nói khi nàng không đáp. “Hãy nghĩ đến các con trai của cô, Kristin!”

Kristin ngồi im hồi lâu.

“Anh tốt với các con chúng tôi đến thế, Ulf,” cuối cùng nàng nói. “Tôi thấy sẽ hợp lẽ hơn nếu anh cưới vợ, an cư trên đất nhà và có gia đình riêng để chăm nom — thay vì cứ ở đây mà — tự giày vò mình — vì những khó khăn của Erlend — và của tôi.”

Ulf quay lại phía người đàn bà. Hai tay chống lên mép bàn sau lưng, ông nhìn Kristin Lavransdatter. Nàng vẫn thẳng thớm, mảnh mai và xinh đẹp như xưa trong dáng ngồi ấy. Áo nàng may bằng vải len nhuộm sẫm tại nhà, nhưng tấm khăn lanh ôm quanh khuôn mặt tĩnh lặng, nhợt nhạt lại mịn màng, mềm mại. Chiếc đai treo chùm chìa khóa được đính những đóa hồng bạc nhỏ. Trên ngực nàng lấp lánh hai sợi dây chuyền mang thánh giá; cây thánh giá lớn trên sợi xích mạ vàng gần chạm tới eo là vật nàng được thừa hưởng từ cha. Nằm phía trên là sợi dây bạc mảnh với cây thánh giá nhỏ mà Orm đã nhờ họ trao cho mẹ kế, cùng lời dặn rằng nàng phải luôn luôn đeo nó.

Sau mỗi lần sinh nở, nàng vẫn gượng dậy đẹp đẽ như xưa — chỉ trầm lặng hơn một chút, với gánh trách nhiệm nặng hơn đôi chút trên bờ vai trẻ. Má hơi hóp hơn, mắt hơi sẫm và nghiêm nghị hơn dưới vầng trán rộng trắng, môi bớt đỏ và đầy đặn. Nhưng vẻ đẹp ấy hẳn sẽ mòn mỏi khỏi nàng trước khi nàng thêm được bao nhiêu tuổi nữa, nếu mọi sự cứ tiếp diễn thế này —.

“Anh không thấy mình sẽ sống vui hơn sao, Ulf, nếu an cư trên gia trang riêng?” nàng lại nói. “Erlend bảo anh đã mua thêm ba suất điền sản một đồng tại Skjoldvirkstad — chẳng bao lâu anh sẽ sở hữu một nửa gia trang ấy. Mà Isak chỉ có một người con — Aase vừa đẹp vừa hiền — một người đàn bà đảm đang — và xem ra cô ấy cũng có lòng với anh —”

“Nếu phải cưới nàng ta thì ta vẫn chẳng muốn nàng,” người đàn ông cười hô hố thô lỗ. “Vả lại Aase Isaksdatter quá tốt để —” giọng ông chợt đổi. “Ta chưa bao giờ biết một người cha nào khác ngoài cha nuôi, Kristin —, và ta nghĩ số phận mình là cũng sẽ chẳng bao giờ có những đứa con nào khác ngoài con nuôi.”

“Tôi sẽ cầu xin Đức Trinh Nữ Maria ban cho anh một số phận tốt đẹp hơn, người anh em.”

“Tôi cũng đâu còn trẻ nữa. Ba mươi lăm mùa đông rồi, Kristin—” anh cười. “Chỉ thiếu chút nữa là tôi đã có thể làm cha cô—”

“Thế thì anh hẳn đã phạm tội từ sớm lắm,” Kristin đáp, cố làm cho giọng mình nhẹ nhàng, vui vẻ.

“Cô chưa đi ngủ sao?” một lát sau Ulf hỏi.

“Sắp rồi—nhưng chắc anh mệt, Ulf—anh nên đi nghỉ đi.”

Người đàn ông khẽ chúc nàng ngủ ngon rồi đi ra.

Kristin cầm cây nến trên bàn, soi vào hốc giường nơi hai đứa con trai đang ngủ. Trên hàng mi Bjørgulf không có ghèn—tạ ơn Chúa. Dạo này trời đã tốt được một thời gian. Hễ gió hơi sắc lên, hoặc tiết trời khiến lũ trẻ phải ở trong nhà bên bếp lửa giữa phòng, là mắt thằng bé lại đau. Nàng đứng nhìn hai con rất lâu. Rồi nàng cúi xuống Gaute trong nôi.

Cả ba đứa con trai nhỏ của nàng đều từng khỏe mạnh như chim non—cho đến khi trận dịch ấy tràn qua các miền vào mùa hè năm ngoái. Dịch sởi—nó cướp lũ trẻ khỏi những mái nhà quanh khắp vịnh, khiến ai trông thấy hay nghe kể cũng phải xót xa. Nàng đã giữ được cả ba—ba đứa con của chính nàng—.

Suốt năm ngày đêm, nàng đã ngồi bên chiếc giường phía nam, nơi cả ba đứa nằm, da thịt khắp người nổi những đốm đỏ, đôi mắt đau đớn sợ ánh sáng—những thân thể nhỏ bé nóng hầm hập. Nàng luồn một tay xuống dưới tấm phủ, vỗ vào gan bàn chân Bjørgulf, vừa hát mãi, hát mãi, cho đến khi giọng nàng chỉ còn như tiếng rít khàn.

Đóng móng, đóng móng ngựa quân hầu.

Ta đóng thế nào cho thật khéo?

Móng sắt vừa chân ngựa quân hầu.

Đóng móng, đóng móng ngựa bá tước.

Ta đóng thế nào cho thật khéo?

Móng bạc vừa chân ngựa bá tước.

Đóng móng, đóng móng ngựa nhà vua.

Ta đóng thế nào cho thật khéo?

Móng vàng vừa chân ngựa nhà vua.

Bjørgulf ốm nhẹ nhất nhưng quấy nhất. Chỉ cần nàng ngừng hát một lát là nó lập tức đạp tung chăn. Gaute mới được mười tháng—nó kiệt quệ đến nỗi nàng không tin nó sống nổi. Nó nằm áp bên ngực nàng, quấn trong chăn và da thú, không còn sức bú. Nàng ôm nó bằng một tay, tay kia vỗ dưới gan bàn chân Bjørgulf.

Thỉnh thoảng, khi tình cờ cả ba cùng ngủ được một lát, nàng để nguyên quần áo mà nằm ghé xuống giường bên các con. Erlend đi ra đi vào, bất lực nhìn ba đứa con trai nhỏ. Chàng thử hát cho chúng nghe, nhưng chúng chẳng màng đến giọng hát đẹp của cha—chúng đòi mẹ hát, dù nàng vốn không có giọng ca.

Các nữ tỳ đi lại quanh đó, nài bà chủ giữ sức; đám đàn ông đến hỏi thăm, Orm cố chơi đùa cho các em vui. Theo lời Kristin, Erlend đã đưa Margret vào Østerdalen, nhưng Orm nhất quyết ở lại—dù sao nó cũng đã trưởng thành rồi. Sira Eiliv ngồi bên giường lũ trẻ mỗi khi không phải ra ngoài thăm người bệnh. Vị linh mục hao mòn vì vất vả và đau buồn, mất sạch lớp mỡ ông đã tích được ở Husaby—chứng kiến bao nhiêu đứa trẻ đẹp đẽ chết đi khiến ông vô cùng đau đớn. Một số người lớn cũng chết.

Tối ngày thứ sáu, cả ba đứa trẻ đã khá lên nhiều đến nỗi Kristin hứa với chồng rằng đêm ấy nàng sẽ cởi quần áo và lên giường ngủ—Erlend xin thức cùng các nữ tỳ và sẽ gọi nàng nếu cần. Nhưng bên bàn ăn tối, nàng trông thấy mặt Orm đỏ bừng—đôi mắt nó sáng rực vì sốt. Nó bảo không sao—nhưng thình lình bật dậy chạy ra ngoài. Khi Erlend và Kristin theo ra, nó đang đứng trong sân nôn mửa.

Erlend choàng tay ôm lấy chàng trai trẻ.

“Orm—con trai ta—con ốm sao?”

“Đầu con đau quá,” cậu bé rên rỉ, nặng nề gục đầu xuống vai cha.

Đêm ấy họ thức bên Orm. Phần lớn thời gian nó nằm lầm bầm trong mê sảng—thét lớn, quờ quạng hai cánh tay dài, tưởng như đang nhìn thấy những thứ ghê rợn. Họ không hiểu nổi nó nói gì.

Đến sáng thì Kristin gục hẳn. Hóa ra nàng lại đang mang thai; giờ nàng bị sẩy, rồi nằm như chìm một nửa trong cơn mê của cái chết, sau đó lại mắc một trận sốt dữ dội. Orm đã nằm dưới mồ hơn hai tuần nàng mới hay con chồng mình đã chết.

Khi ấy nàng yếu đến nỗi không còn tỉnh táo để thực sự đau buồn. Nàng mất máu, mệt lả, chẳng điều gì có thể chạm tới nàng—chính nàng cảm thấy mình đang dễ chịu, cứ nằm đó, chỉ sống có một nửa. Đã có một thời gian khủng khiếp, khi các phụ nữ gần như không dám động vào nàng để lau rửa hay chăm sóc những việc như thế—nhưng tất cả hòa lẫn vào cơn mê sảng vì sốt. Giờ được người khác săn sóc thật dễ chịu biết bao. Quanh giường nàng treo đầy những vòng hoa núi thơm ngát để xua ruồi—người trên các trại mùa hè gửi xuống, và nhất là lúc trời sắp mưa, chúng tỏa hương ngọt ngào vô cùng. Một hôm Erlend đưa các con vào thăm nàng—nàng thấy dịch bệnh đã tàn phá chúng, thấy Gaute không còn nhận ra mẹ, nhưng ngay cả điều ấy lúc đó cũng chưa làm nàng đau. Nàng chỉ biết dường như Erlend lúc nào cũng ở bên mình.

Mỗi ngày chàng đều đi dự thánh lễ, và chàng nằm cầu nguyện bên mộ Orm. Nghĩa địa ở cạnh nhà thờ giáo xứ tại Vinjar, nhưng vài đứa trẻ trong dòng họ đã được chôn trong nhà nguyện riêng ở Husaby—hai em trai của Erlend và một cô con gái nhỏ của Munan Biskopssøn. Kristin thường thương xót những đứa trẻ ấy, nằm hoàn toàn cô độc dưới các phiến đá. Giờ Orm Erlendssøn đã có nơi an nghỉ cuối cùng giữa chúng.

Trong lúc mọi người còn lo sợ cho tính mạng nàng, những đoàn hành khất trên đường tới Nidaros dự lễ vọng Thánh Olav đi qua miền này. Phần lớn vẫn là những gã chống gậy và những mụ ăn xin vẫn đi qua mỗi năm—khách hành hương bao giờ cũng rộng tay với người nghèo, bởi lời cầu thay của họ được cho là có sức mạnh đặc biệt. Và trong những năm Kristin làm nữ chủ Husaby, họ đã quen rẽ qua Skaun—giờ đây họ biết rằng tại gia trang ấy họ sẽ được ngủ qua đêm, ăn uống no đủ và nhận một khoản bố thí trước khi lên đường. Lần này gia nhân muốn đuổi họ đi vì phu nhân đang ốm. Nhưng khi Erlend, vốn đã ở miền bắc suốt hai mùa hè vừa qua, nghe nói vợ mình vẫn thường đón tiếp những người hành khất đầy ân cần, chàng truyền phải cho họ chỗ trú và khoản đãi đúng như họ từng được nàng đối đãi. Sáng hôm sau, chính chàng đi lại giữa những người chống gậy, giúp rót thức uống và bưng thức ăn cho họ, rồi tự tay trao tiền bố thí, khiêm nhường xin họ cầu nguyện cho vợ mình. Nhiều người hành khất đã khóc khi nghe bà chủ trẻ dịu hiền đang hấp hối.

Sira Eiliv đã kể lại chuyện ấy cho nàng khi nàng khá hơn. Mãi gần Giáng sinh nàng mới đủ sức tự mình nhận lại chùm chìa khóa.

Erlend đã sai người báo tin cho cha mẹ nàng ngay khi nàng lâm bệnh, nhưng bấy giờ họ đang ở miền nam dự đám cưới tại Skog. Sau đó họ đến Husaby; lúc ấy nàng đã khá hơn, nhưng vẫn mệt đến nỗi không đủ sức nói chuyện với họ bao nhiêu. Nàng chỉ muốn Erlend ở đó bên cột giường.

Yếu ớt, sợ lạnh và mất máu, nàng nép mình vào sức sống khỏe mạnh của chàng. Ngọn lửa xưa trong huyết quản đã tắt, tắt đến nỗi nàng không còn nhớ nổi yêu như thế là thế nào, nhưng cùng với nó, nỗi bất an và cay đắng của những năm vừa qua cũng biến mất. Nàng thấy giờ mình được yên ổn—dẫu nỗi đau mất Orm vẫn đè nặng lên cả hai, và dẫu Erlend không hiểu nàng sợ hãi cho Gaute bé bỏng đến mức nào, nàng vẫn thấy ở bên chàng thật yên ổn. Nàng hiểu rằng chàng đã sợ mất nàng biết bao.

Bởi vậy giờ đây thật khó khăn, thật đau đớn khi phải nói với chàng—phải chạm đến một điều có thể phá vỡ sự bình yên và niềm vui giữa họ.

Nàng đứng ngoài cửa nhà trong đêm hè sáng tỏ khi người trong gia trang trở về từ cuộc nhảy múa. Margret khoác tay cha. Cô gái ăn mặc, trang sức theo lối hợp với một tiệc cưới hơn là buổi nhảy trên bãi hội, nơi đủ hạng người tụ tập. Nhưng người mẹ kế đã hoàn toàn thôi can dự vào việc dạy dỗ cô gái. Erlend muốn làm gì với con gái mình thì tùy chàng.

Erlend và Margret đều khát, Kristin đi lấy bia cho họ. Cô gái ngồi lại chuyện trò một lúc—giờ đây cô và mẹ kế đã là bạn tốt, bởi nàng không còn cố dạy bảo cô nữa. Erlend cười trước mọi chuyện con gái kể về cuộc nhảy. Nhưng cuối cùng Margret cùng nữ tỳ lên gác đi nằm.

Người chồng vẫn đi loanh quanh trong phòng—vươn vai, ngáp dài, nhưng nói mình chưa mệt. Chàng luồn những ngón tay qua mái tóc đen dài:

“Lúc chúng ta từ nhà tắm về chẳng còn thì giờ nữa—vì cuộc nhảy này—ta nghĩ nàng nên cắt tóc cho ta, Kristin—ta không thể để thế này mà đi dự lễ được—”

Kristin nói trời đã tối rồi—nhưng Erlend cười, chỉ lên lỗ thoát khói trên mái; trời đã sáng trở lại. Vậy là nàng thắp nến lần nữa, bảo chàng ngồi xuống rồi choàng một tấm vải quanh vai chàng. Trong lúc nàng cắt, chàng nhột nhạt cựa mình và cười mỗi khi lưỡi kéo đến gần cổ.

Nàng cẩn thận gom tóc đã cắt, đốt trên bếp lửa, rồi giũ cả tấm vải trên ngọn lửa. Sau đó nàng chải tóc Erlend xuôi mượt từ đỉnh đầu xuống, dùng kéo tỉa chỗ này chỗ kia nơi đường tóc chưa thật đều.

Erlend nắm lấy hai bàn tay nàng khi nàng đứng phía sau chàng, khép chúng lại trên cổ mình, rồi ngửa mặt nhìn lên nàng, mỉm cười:

“Nàng mệt rồi,” chàng nói, buông nàng ra và đứng dậy với một tiếng thở dài khe khẽ.

Ngay sau giữa hè, Erlend đi thuyền tới Bjørgvin. Chàng than phiền vì lần này vợ lại không thể đi cùng—nàng mỉm cười mệt mỏi: dù sao nàng cũng không thể rời Gaute mà đi.

Thế là mùa hè ấy Kristin lại ngồi một mình ở Husaby. Dẫu sao năm nay cũng còn may vì phải đến lễ Thánh Mathias nàng mới sinh; nếu rơi đúng vào mùa việc đồng áng bận rộn thì thật bất tiện cho cả nàng lẫn các phu nhân phải đến ở bên nàng.

Nàng tự hỏi liệu mọi chuyện có mãi mãi như thế này không. Thời thế giờ đã khác những năm nàng lớn lên. Nàng từng nghe cha kể về cuộc chiến với người Đan Mạch, và nàng còn nhớ lần ông rời nhà theo quân dịch chống Công tước Eirik. Chính từ cuộc chiến ấy mà ông mang những vết sẹo lớn trên thân thể. Nhưng ở quê nhà trong các thung lũng, chiến tranh dường như vẫn xa xôi lắm—hẳn nó sẽ không bao giờ tới đó nữa, chắc ai cũng nghĩ như vậy. Phần lớn thời gian là thái bình, cha nàng ở nhà cai quản các điền sản, suy tính và chăm lo cho tất cả mọi người.

Giờ thì lúc nào cũng có biến động—ai nấy đều nói đến chiến tranh, lệnh động binh và việc trị nước. Trong tâm trí Kristin, tất cả hòa làm một với hình ảnh biển cả và miền duyên hải mà nàng đã nhìn thấy trong lần duy nhất dời lên phương bắc này. Dọc bờ biển, những người đàn ông đầu óc đầy mưu tính và kế hoạch, kế hoạch đối phó và những cuộc bàn bạc cứ đi rồi lại đến—các vị giáo sĩ và các lãnh chúa thế tục. Do dòng dõi cao quý và của cải của mình, Erlend thuộc về số họ. Nhưng nàng cảm thấy chàng vẫn đứng một nửa bên ngoài vòng của họ.

Nàng nghiền ngẫm, suy đi nghĩ lại—điều gì đã khiến chồng nàng rơi vào địa vị ấy. Những người ngang hàng thực sự coi chàng là hạng người nào?

Khi chàng chỉ là người đàn ông nàng yêu, nàng chưa bao giờ tự hỏi những điều như thế. Nàng vẫn thấy chàng bồng bột, nóng nảy, thiếu suy xét, lại có một tài riêng là xử trí mọi chuyện thật thiếu khôn ngoan. Nhưng khi ấy nàng tìm được lời biện hộ cho tất cả—chẳng bao giờ buồn nghĩ xem tính khí chàng có thể đem điều gì giáng xuống cả hai người. Khi họ được phép thành hôn, mọi chuyện sẽ khác—nàng vẫn tự an ủi như vậy. Đôi lúc chính nàng cũng lờ mờ nhận ra rằng từ giây phút hiểu giữa họ đã có một đứa con, nàng mới bắt đầu suy nghĩ. Erlend là người thế nào—người mà thiên hạ gọi là nhẹ dạ, thiếu khôn ngoan, một người đàn ông chẳng ai có thể trông cậy—.

Nàng đã trông cậy vào chàng. Nàng nhớ căn gác của Brynhild, nhớ cuối cùng sợi dây giữa chàng và người đàn bà kia đã bị cắt đứt ra sao. Nàng nhớ cách chàng cư xử sau khi nàng trở thành vị hôn thê đã đính ước hợp pháp của chàng. Nhưng chàng vẫn bám chặt lấy nàng bất chấp mọi nhục nhã và khước từ; nàng đã thấy rằng ngay cả bây giờ, dù đổi lấy tất cả vàng trên đời, chàng cũng không chịu mất nàng—.

Nàng không khỏi nghĩ đến Haftor xứ Godøy. Mỗi lần gặp nàng, hắn vẫn luôn bám theo, đùa cợt và ve vuốt, nhưng nàng chưa bao giờ để tâm. Hẳn đó chỉ là lối hắn bông đùa. Đến giờ nàng vẫn không thể tin khác đi; nàng từng thích người đàn ông đẹp đẽ, ngỗ nghịch ấy—phải, nàng vẫn còn thích hắn. Nhưng có người lại có thể chỉ coi những chuyện như thế là trò đùa—không, nàng không sao hiểu nổi—.

Nàng đã gặp lại Haftor Graut trong những yến tiệc của nhà vua tại Nidaros, và ở đó hắn cũng bám theo nàng như thường lệ. Một tối, hắn đưa được nàng vào một gian phòng trên gác, và nàng nằm xuống cùng hắn trên chiếc giường đã trải sẵn ở đó. Khi còn ở quê nhà trong các thung lũng, nàng không thể tưởng tượng mình lại làm một việc như thế—ở đó, trong yến tiệc, đàn ông và đàn bà không có lệ lẻn đi từng đôi một để ở riêng với nhau. Nhưng nơi đây ai cũng làm vậy, dường như chẳng ai thấy có gì không đứng đắn—nghe nói đó là phong tục hiệp sĩ ở các xứ ngoại quốc. Ngay khi họ bước vào, phu nhân Elin, vợ ngài Erling, đang nằm trên chiếc giường kia với một hiệp sĩ Thụy Điển; nàng nghe thấy họ nói về chứng đau tai của nhà vua—. Người Thụy Điển có vẻ vui mừng khi phu nhân Elin muốn đứng dậy trở lại đại sảnh.

Khi hiểu rằng lời Haftor cầu xin trong lúc hai người nằm đó trò chuyện là hoàn toàn nghiêm túc, nàng kinh ngạc đến nỗi không kịp sợ hãi mà cũng chẳng thể nổi giận cho ra giận. Cả hai đều đã kết hôn, cả hai đều có con với người phối ngẫu của mình. Hẳn nàng chưa bao giờ thực sự tin những chuyện như thế có thể xảy ra. Dẫu chính nàng đã làm gì và đã sống ra sao—không, nàng vẫn từng tin chuyện này không xảy ra. Haftor vẫn luôn vui tính, hoạt bát và âu yếm—nàng không thể gọi điều hắn làm là tìm cách dụ dỗ nàng; hắn chưa từng tỏ ra nghiêm túc đến thế. Nhưng hắn đã muốn nàng phạm tội lỗi ghê gớm nhất—.

Hắn bước xuống giường ngay khi nàng bảo hắn đi—hắn trở nên ngoan ngoãn, nhưng có vẻ kinh ngạc nhiều hơn là hổ thẹn. Và hắn hỏi với vẻ hoàn toàn không tin nổi—nàng thật sự cho rằng những người đã kết hôn không bao giờ thất tín hay sao—. Nàng phải biết rằng hiếm người đàn ông nào dám nói mình chưa từng có tình nhân. Các phu nhân có lẽ khá hơn đôi chút, nhưng cũng chẳng hẳn—.

“Ngay cả khi còn là một thiếu nữ, bà cũng tin tất cả những điều các linh mục giảng về tội lỗi và những chuyện như thế sao?” hắn hỏi. “Vậy thì tôi không hiểu, Kristin Lavransdatter, làm sao Erlend lại có thể toại nguyện với bà.”

Hắn nhìn lên mặt nàng—và hẳn đôi mắt nàng đã lên tiếng, dù có đổi lấy bao nhiêu vàng nàng cũng không chịu nói chuyện này với Haftor. Bởi giọng hắn bỗng cao vút vì kinh ngạc khi nói:

“Tôi cứ tưởng những chuyện như thế chỉ là thứ người ta bịa ra—trong các khúc hát.”

– Nàng không kể chuyện ấy với bất cứ ai, kể cả Erlend. Chàng thích Haftor. Quả thật, thật khủng khiếp khi có người lại phù phiếm đến thế như Haftor Graut – nhưng nàng dường như không sao cảm thấy chuyện đó có can hệ gì đến mình. Từ bấy đến nay hắn cũng không hề tìm cách sấn sổ với nàng nữa – giờ đây mỗi khi gặp nhau, hắn chỉ ngồi nhìn nàng chằm chằm, đôi mắt xanh màu biển mở lớn vì kinh ngạc.

Không, nếu Erlend có nhẹ dạ thì ít ra cũng không theo cách ấy. Và chàng _quả thật_ thiếu khôn ngoan đến thế sao, nàng nghĩ. Nàng thấy người ta giật mình trước những điều chàng nói, rồi sau đó ghé đầu lại với nhau. Những điều Erlend Nikulaussøn nêu ra có thể rất đúng và rất thật. Chỉ là chàng không bao giờ nhìn thấy điều mà những vị khác chẳng lúc nào rời mắt khỏi – cái khôn ngoan thận trọng luôn tính đường lui, nhờ đó họ dè chừng lẫn nhau. Erlend gọi đó là mưu mô, rồi cất tiếng cười ngạo nghễ, ban đầu khiến người ta hơi bực, nhưng rốt cuộc lại làm họ nguôi đi. Họ cũng cười, vỗ vai chàng và bảo rằng đầu óc chàng có thể sắc bén đấy, nhưng chẳng biết nhìn xa.

Rồi chàng tự giết chết lời mình bằng những câu đùa ngông nghênh, nhảm nhí. Mà người ta lại chịu đựng được rất nhiều những chuyện như thế ở Erlend. Người vợ lờ mờ hiểu ra, và thấy nhục nhã vì điều ấy – vì sao ai nấy đều bỏ qua cái miệng liều lĩnh của chàng. Erlend để mình chùn bước ngay khi gặp một người kiên quyết giữ lấy ý kiến của mình – dẫu chàng không thể hiểu ý kiến ấy là gì khác ngoài ngu xuẩn, chàng vẫn từ bỏ phán đoán riêng trong mọi việc, rồi che đậy cuộc tháo lui bằng những lời lẽ hỗn xược về người kia. Và người ta hài lòng vì Erlend có sự hèn nhát ấy trong tâm tính – dù chàng bất cần với chính phúc lợi của mình, ham phiêu lưu, liều lĩnh mê say mọi hiểm nguy có thể đương đầu bằng vũ khí. Rốt cuộc họ vẫn chẳng cần phải bất an vì Erlend Nikulaussøn –.

Năm trước, vào cuối mùa đông, quan nhiếp chính đã tới Nidaros, đem theo vị vua nhỏ tuổi. Nàng đã vào dự đại yến trong vương phủ. Im lặng và đoan trang, nàng ngồi với khăn trùm đầu bằng lụa, mang tất cả những món trang sức quý nhất bên ngoài chiếc váy cưới đỏ, giữa những phu nhân cao quý nhất trong tiệc. Với đôi mắt tỉnh táo, nàng dõi theo cách chồng mình đi lại giữa đám đàn ông, quan sát, lắng nghe và suy xét – như nàng vẫn quan sát, lắng nghe và suy xét ở bất cứ nơi nào cùng Erlend đến, và bất cứ nơi nào nàng nhận thấy người ta nói về chàng.

Nàng đã hiểu được đôi điều. Ngài Erling Vidkunssøn sẵn lòng đặt cược tất cả để giữ vững quyền lực của Na Uy về phía bắc, tới biển Gandvik, che chở và bảo vệ Haalogaland. Nhưng hội đồng cùng giới hiệp sĩ chống lại ngài, không muốn hưởng ứng bất cứ biện pháp nào có thể thật sự đem lại kết quả. Chính tổng giám mục và hàng giáo sĩ trong tổng giáo phận cũng không phản đối việc trợ giúp bằng tiền – nàng biết điều ấy từ Gunnulf – nhưng ở những nơi khác trên khắp đất nước, người của Giáo hội đều chống lại, mặc dù đây là cuộc chiến với những kẻ thù của Thiên Chúa, bọn dị giáo và dân ngoại. Các đại quý tộc cũng cản trở quan nhiếp chính, ít nhất là tại Trøndelagen. Họ đã quen phần nào không đếm xỉa đến lời trong sách luật và quyền của vương miện, nên chẳng thích việc ngài Erling nghiêm khắc đến thế khi giữ gìn tinh thần của người bà con quá cố, vua Haakon, trong những vấn đề này. Nhưng không phải vì những chuyện ấy mà Erlend không chịu để mình được dùng vào việc, theo cách nàng giờ đây đã hiểu là quan nhiếp chính từng định dùng chồng nàng. Với Erlend, chỉ đơn giản là phong thái nghiêm nghị, đường bệ của người kia khiến chàng buồn chán – nên chàng trả đũa bằng cách giễu cợt đôi chút người bà con đầy quyền thế của mình.

Kristin tin rằng giờ đây nàng đã hiểu thái độ của ngài Erling đối với Erlend. Một lẽ là từ thời trai trẻ, ngài đã dành cho Erlend một thứ tình cảm thiên vị; rồi hẳn ngài đã nghĩ rằng nếu thu phục được vị chủ nhân Husaby dòng dõi cao sang và gan dạ nơi chiến trận, người cũng có ít nhiều kinh nghiệm binh pháp từ thuở phụng sự bá tước Jacob – dù sao chàng cũng từng trải hơn phần lớn những kẻ chỉ ngồi nhà khác – thì điều ấy có thể đem lại lợi ích cả cho những kế hoạch của Erling Vidkunssøn lẫn vận mệnh của Erlend. Nhưng sự việc đã không thành như vậy.

Hai mùa hè, Erlend đã lênh đênh ngoài khơi đến tận cuối thu, quần thảo trên những vùng biển dọc bờ bắc dài dằng dặc và săn đuổi thuyền cướp bằng bốn chiếc tàu nhỏ đi theo cờ hiệu của chàng. Chàng từng ghé một khu định cư mới của người Na Uy tận miền cực bắc Tana để kiếm thực phẩm tươi, đúng lúc người Karelia đang cướp phá nơi ấy – và với nhúm người theo chàng lên bờ, chàng đã bắt được mười tám tên cướp rồi treo cổ chúng trên xà nóc của kho thóc cháy dở. Chàng đã chém gục một toán người Rus đang tìm đường lên núi, quét sạch và thiêu cháy mấy chiếc thuyền địch tại một nơi nào đó giữa những doi đá ngoài khơi. Ở miền bắc, tiếng tăm về sự mau lẹ và lòng quả cảm của chàng lan truyền khắp nơi; những người miền ngoài Trøndelag và người Møre yêu quý vị thủ lĩnh vì sức chịu đựng bền bỉ và vì chàng sẵn lòng chia sẻ mọi nhọc nhằn, gian khổ với thủy thủ đoàn. Chàng đã kết bạn cả với dân thường lẫn những người con trai trẻ của các gia trang thủ lĩnh miền bắc Haalogaland, nơi dân chúng giờ đây gần như đã quen với việc phải một mình bảo vệ bờ biển của họ.

Nhưng ngay cả thế, Erlend vẫn chẳng giúp ích gì cho quan nhiếp chính trong kế hoạch mở một cuộc thập tự chinh lớn về phương bắc. Ở Trøndelagen, người ta khoe khoang về những chiến công của chàng trong cuộc chinh phạt người Rus – khi câu chuyện được nhắc tới, họ vẫn nhớ chàng là người đồng hương của mình. Phải, chuyện ấy quả đã chứng tỏ rằng ở những chàng trai trẻ sống dọc vịnh này vẫn còn cái khí chất tốt đẹp thuở xưa. Nhưng điều Erlend của Husaby nói và việc chàng làm đều không phải những gì có thể ràng buộc những người đàn ông trưởng thành, biết suy xét.

Nàng thấy Erlend vẫn bị xếp vào hàng trai trẻ. Mặc dù chàng lớn hơn quan nhiếp chính một tuổi. Nàng hiểu rằng với nhiều người, việc chàng cứ như thế rất thuận tiện, để lời nói và hành động của chàng có thể bị xem nhẹ như lời khuyên và việc làm của một người trẻ tuổi liều lĩnh. Bởi vậy chàng được yêu mến, nuông chiều và ca tụng – nhưng không được coi là một người đàn ông đã hoàn toàn trưởng thành. Và nàng thấy chàng sẵn lòng biết bao khi khoác lấy vai trò mà những người ngang hàng muốn ép chàng vào.

Chàng lên tiếng ủng hộ cuộc chiến với người Rus, chàng nói về những người Thụy Điển cùng chúng ta chia nhau sở hữu đức vua. Thế nhưng họ lại không chịu coi các tráng sĩ quý tộc và hiệp sĩ Na Uy là những người thuộc giới quý tộc ngang hàng với họ. Hay từ khi thế gian tồn tại đến nay, đã có nơi nào bắt giới quý tộc nộp thuế quân dịch bằng một cách khác ngoài việc họ cưỡi ngựa của chính mình và tự mang khiên ra trận? Kristin biết đó gần như chính là điều cha nàng từng nói tại nghị hội ở Vaage thuở ấy, và ông cũng đã nêu điều đó với Erlend khi chàng không muốn rời bỏ phe của Munan Baardssøn. Không, Erlend nói lúc này, rồi nhắc tới dòng họ hùng mạnh của cha vợ mình trong miền ấy – chàng biết rất rõ những vị người Thụy Điển coi chúng ta là gì. Nếu chúng ta không chứng tỏ được bản lĩnh, chẳng bao lâu nữa họ sẽ chỉ xem chúng ta là những kẻ lệ thuộc được người Thụy Điển bao dưỡng –.

Phải, người ta nói, điều ấy cũng có phần đúng. Nhưng rồi họ lại nói về quan nhiếp chính. Erling có lợi ích riêng phải lo ở miền bắc; có năm người Karelia đã thiêu rụi Bjarkø ngay trên đầu viên quản sự của ngài và tàn phá đất đai của những tá điền. Erlend liền đổi giọng, bắt đầu pha trò – chàng dám chắc Erling Vidkunssøn không nghĩ đến lợi ích riêng. Ngài là một hiệp sĩ cao quý, thanh nhã và đường bệ đến thế – quả thật họ không thể tìm được người nào tốt đẹp hơn để đứng đầu toàn bộ công cuộc. Nhân danh thập giá Chúa, Erling đáng kính và trang nghiêm chẳng khác nào chữ cái đầu chương bằng vàng lộng lẫy nhất trong sách luật. Người ta cười, và chẳng mấy để tâm đến lời Erlend ca ngợi sự chính trực của quan nhiếp chính, mà chỉ nhớ việc chàng đã ví ngài với một chữ cái mạ vàng.

Không, họ không coi Erlend là người nghiêm túc – không phải bây giờ, khi dù sao chàng cũng đã được tôn trọng theo một cách nào đó. Nhưng vào thời chàng còn trẻ, ngang ngạnh và tuyệt vọng, sống cùng người đàn bà thông dâm ấy và không chịu đuổi bà ta đi bất chấp vương lệnh cùng án tuyệt thông của Giáo hội – khi ấy họ đã coi chàng là người nghiêm túc, đã quay lưng với chàng trong cơn phẫn nộ dữ dội trước lối sống vô đạo và ô nhục ấy. Giờ đây chuyện ấy đã được quên đi và tha thứ – và Kristin hiểu rằng phần nào chính vì biết ơn điều này mà chồng nàng sẵn lòng chiều theo, trở thành con người mà người ta muốn chàng trở thành – hẳn chàng đã chịu đau khổ cay đắng trong những năm tháng bị loại khỏi hàng ngũ những người ngang hàng ở quê nhà. Chỉ có điều – nàng không thể không nhớ tới cha mình, khi ông tha cho những kẻ bất tài cả lỗi lẫn nợ – chỉ với một cái nhún vai rất khẽ. Bổn phận Kitô hữu là khoan dung với những người không thể tự thanh toán món nợ của mình. Nếu quả những tội lỗi thời trẻ của Erlend đã được tha thứ theo cách ấy –.

Nhưng Erlend _đã_ đứng ra chịu trách nhiệm về những việc mình làm khi sống cùng Eline. Chàng đã trả lời cho tội lỗi của mình cho đến khi gặp nàng, và nàng ngoan ngoãn đi theo chàng vào một tội lỗi mới. Vậy có phải nàng là người –.

Không. Giờ đây nàng sợ hãi chính những ý nghĩ của mình.

Và nàng cố sức ngăn khỏi tâm trí mọi nỗi lo về những chuyện mình không thể can thiệp. Nàng chỉ muốn nghĩ tới những việc mà sự chăm nom của nàng có thể đem lại kết quả. Còn những điều khác, nàng phải phó thác vào tay Thiên Chúa. Thiên Chúa đã giúp nàng ở mọi nơi mà nỗ lực của chính nàng có thể góp sức. Husaby giờ đây đã được gây dựng trở lại thành một điền trang tốt đẹp như thuở trước – bất chấp những năm mất mùa. Người đã ban cho nàng ba đứa con trai khỏe mạnh, xinh đẹp – mỗi năm Người lại ban sự sống cho nàng một lần nữa, khi nàng phải giáp mặt cái chết trong cơn vượt cạn; sau mỗi kỳ nằm ổ, Người đều cho nàng đứng dậy với sức khỏe vẹn toàn. Năm ngoái, nàng đã được giữ lại cả ba đứa con bé bỏng ngọt ngào, trong khi bệnh tật cướp đi biết bao trẻ nhỏ xinh xắn trong các vùng quê. Và Gaute – Gaute _sẽ_ khỏe lại, nàng tin chắc như vậy.

Hẳn phải đúng như Erlend nói – chàng phải giữ phong thái và duy trì mọi thứ tốn kém như hiện giờ. Nếu không, chàng sẽ không thể giữ địa vị giữa những người ngang hàng và giành được quyền lợi cùng nguồn thu dưới quyền nhà vua như dòng dõi của chàng đáng được hưởng. Nàng phải tin rằng chàng hiểu chuyện ấy rõ hơn nàng.

Thật vô lý khi nghĩ rằng về bất cứ phương diện nào, cuộc đời chàng có thể tốt đẹp hơn trong những ngày xưa ấy, khi chàng sống như bị trói chặt trong những sợi dây tội lỗi với người đàn bà kia – và với chính nàng. Hết thoáng này đến thoáng khác, nàng nhìn thấy gương mặt chàng thuở ấy – bị nỗi đau giày xéo, bị dục vọng vặn méo. Không, không, hiện giờ như thế này là tốt. Chàng chỉ hơi quá vô tư và thiếu suy xét mà thôi.

Erlend trở về ngay trước lễ Thánh Micae. Chàng đã hy vọng sẽ thấy Kristin nằm trên giường, nhưng nàng vẫn còn đi lại được. Nàng xuống đường đón chàng. Lần này bước chân nàng nặng nề khủng khiếp – nhưng như mọi khi, nàng vẫn bế Gaute trên tay; hai đứa con trai lớn hơn chạy phía trước.

Erlend nhảy xuống ngựa và đặt hai đứa trẻ lên lưng ngựa. Rồi chàng đón đứa bé nhất từ tay vợ, muốn bế nó. Gương mặt trắng bệch, tiều tụy của Kristin bừng sáng khi Gaute không sợ cha – vậy là nó vẫn nhận ra chàng. Nàng không hỏi gì về chuyến đi của chồng, chỉ nói đến bốn chiếc răng Gaute mới mọc – vì chúng mà nó đã ốm biết bao.

Rồi thằng bé bỗng ré lên – nó đã cào má chảy máu vì chiếc trâm cài trước ngực cha. Nó muốn trở về với mẹ, và nàng nhất định đón lấy con, mặc cho Erlend phản đối thế nào.

Mãi đến tối, khi họ ngồi một mình trong đại sảnh và lũ trẻ đã ngủ, Kristin mới hỏi chồng về chuyến đi Bjørgvin – như thể đến lúc ấy nàng mới sực nhớ ra.

Erlend kín đáo liếc sang vợ. Người yêu tội nghiệp của chàng – nàng nom khốn khổ quá. Vì thế trước tiên chàng đem đủ thứ tin vặt ra kể. Erling nhờ chàng gửi lời thăm và trao cho nàng vật này – đó là một con dao găm bằng đồng, xanh rì và bị lớp gỉ ăn mòn. Người ta tìm thấy nó trong một gò đá ngoài Giske – những thứ như thế được cho là có ích nếu đặt trong nôi, phòng khi chứng suy nhược là căn bệnh Gaute mắc phải.

Kristin lại quấn tấm vải quanh con dao, nhọc nhằn đứng lên khỏi ghế rồi đi tới bên nôi. Nàng nhét bọc ấy xuống cùng mọi thứ khác nằm dưới chăn đệm – một chiếc rìu đá đào được trong lòng đất, xạ hải ly, cây thập giá bằng vỏ thụy hương, bạc gia truyền và đá đánh lửa, rễ bàn tay Đức Mẹ cùng râu Thánh Olav.

“Nằm xuống đi, Kristin của anh,” chàng âu yếm nài nỉ. Chàng bước tới, tháo giày và tất cho nàng. Trong lúc ấy, chàng kể chuyện.

Haakon Ogmundssøn đã trở về, và hòa ước với người Rus cùng người Karelia đã được ký kết và đóng ấn. Chính chàng sẽ đi lên phương bắc vào mùa thu này. Bởi chắc gì yên ổn đã đến ngay được. Vì thế cần phải có một người đóng tại Vargøy, thông thuộc miền đất ấy. Phải, chàng được trao toàn quyền với tư cách viên chỉ huy của nhà vua tại pháo đài đó – nó phải được củng cố vững chắc hơn để hòa bình có thể được giữ gìn nơi miền biên giới mới phía bắc.

Erlend căng thẳng nhìn lên gương mặt vợ. Nàng có vẻ hơi sợ hãi – nhưng không hỏi nhiều, và rõ ràng nàng không hiểu hết ý nghĩa những tin chàng vừa báo. Chàng thấy nàng mệt mỏi đến đâu – nên không nói thêm về chuyện ấy nữa, mà ngồi lại một lúc bên nàng trên mép giường.

Bản thân chàng biết mình đã nhận lấy điều gì. Erlend khẽ cười một mình trong lúc lề mề cởi quần áo. Sẽ không có chuyện ngồi với đai bạc quấn quanh bụng, mở tiệc bia cho bè bạn và họ hàng, tỉa móng tay cho đẹp và đều, trong khi sai phái các lãnh thần và thủ lĩnh đội tùy tùng đi đây đi đó – như những viên chỉ huy của nhà vua vẫn ngồi trong các pháo đài dưới miền nam này. Pháo đài Vargøy quả thật là một thành lũy thuộc loại rất riêng –.

Người Finn, người Rus, người Karelia và đủ thứ giống lai pha trộn của cả bọn – lũ yêu quái, phù thủy, chó dân ngoại, những con chiên dị giáo của chính quỷ dữ; tất cả phải được dạy cho biết nộp cống trở lại cho các viên chức Na Uy và để yên cho những gia trang Na Uy nằm rải rác, cách nhau xa chẳng khác nào từ đây ra tới một nơi nào đó ở Møre. Hòa bình – có lẽ một ngày kia miền ấy sẽ có thái bình – còn trong thời của chàng, nó chỉ được yên vào những lúc quỷ dữ đi dự thánh lễ. Rồi chàng còn phải ghìm giữ những cái đầu điên của chính mình. Vào khoảng gần xuân, khi bóng tối, giông bão, tiếng biển gầm như địa ngục và cái rét khiến họ bắt đầu lên cơn khát chém giết – khi bột, bơ và rượu đều cạn dần, họ đánh nhau vì đàn bà, và cuộc sống trên đảo trở nên không sao chịu nổi. Chàng đã thấy đôi chút cảnh ấy khi còn là một cậu trai tới đó cùng Gissur Galle. Chà, chà, sẽ chẳng có lúc nào được nằm dài biếng nhác đâu –!

Ingolf Peit, người hiện đang đóng ở đó, cũng khá lắm. Nhưng Erling nói đúng. Một người thuộc giới hiệp sĩ phải đứng ra trông coi mọi việc trên ấy – trước lúc đó, chẳng ai chịu hiểu rằng nhà vua Na Uy có ý chí kiên định giữ vững quyền lực trên miền đất kia. Ha ha – ở xứ ấy, chàng sẽ lọt thỏm như một cây kim khâu trong tấm thảm dệt. Chẳng có khu dân cư Na Uy nào trước tận Malang dưới miền nam xa tít, quỷ tha ma bắt.

Ingolf là một người có tài – miễn là có ai đứng trên hắn. Chàng sẽ giao cho Ingolf cai quản Hugrekken. Margygren là con tàu tuyệt nhất, giờ chàng đã biết điều ấy. Erlend khẽ cười, sung sướng. Chàng đã bảo Kristin biết bao lần rồi – nàng phải chịu cho chàng có và giữ người tình đồng hành ấy –.

Chàng tỉnh giấc vì tiếng một đứa trẻ khóc trong bóng tối. Trên chiếc giường sát bức tường bên kia, chàng nghe Kristin trở mình và khe khẽ dỗ dành – Bjørgulf đang rên rỉ. Đôi khi thằng bé thức giấc ban đêm mà không mở nổi mắt vì ghèn – khi ấy người mẹ lấy lưỡi làm ướt mắt cho nó. Chàng vẫn luôn thấy cảnh ấy thật ghê.

Kristin khe khẽ ru con phía bên kia. Âm điệu nhỏ bé, mỏng manh ấy khiến chàng khổ sở.

Erlend nhớ lại giấc mơ của mình. Chàng đang đi trên một bãi biển nào đó – thủy triều đã rút, và chàng nhảy từ tảng đá này sang tảng đá khác. Mặt biển nhợt nhạt, bóng loáng, liếm vào đám rong ở tít ngoài xa – dường như đó là một đêm hè lặng gió, đầy mây, không có mặt trời. Nơi cửa vịnh sáng bạc, chàng thấy con tàu thả neo, đen và thon dài, chỉ khẽ nhấp nhô trên những con sóng dềnh. Mùi biển và rong thơm ngọt đến tội lỗi –.

Trái tim chàng đau quặn vì khao khát. Giờ đây, trong bóng tối ban đêm, khi chàng nằm trên chiếc giường dành cho khách và nghe điệu hát ru đều đều gặm nhấm bên tai – giờ đây chàng mới biết mình khao khát đến mức nào. Đi khỏi mái nhà và lũ con đông đến tràn ngập cả nhà, đi khỏi những câu chuyện về việc điền trang, gia nhân, tá điền và trẻ nhỏ – cùng nỗi thắt lòng vì nàng, người lúc nào cũng đau yếu và lúc nào cũng khiến chàng phải thương xót –.

Erlend siết chặt hai bàn tay trước ngực. Dường như tim ông ngừng đập, chỉ nằm run rẩy vì kinh hãi trong lồng ngực. Ông khao khát được rời xa nàng. Khi nghĩ đến điều nàng sắp phải trải qua, trong lúc yếu ớt và kiệt sức như thế này– bất cứ giờ nào chuyện ấy cũng có thể xảy đến, ông biết– ông tưởng mình sắp ngạt thở vì lo sợ. Nhưng nếu mất Kristin– ông không hiểu mình còn có thể sống nổi thế nào. Vậy mà ông cũng không chịu nổi cảnh sống bên nàng– không phải lúc này; ông muốn thoát khỏi tất cả và được thở, điều ấy dường như cũng sống còn đối với ông.

Lạy Chúa Jesus, Đấng cứu chuộc con– ôi, ông là hạng đàn ông nào thế này! Đêm nay ông đã thấy rõ–. Kristin, người yêu dấu ngọt ngào, người bạn thân thiết nhất của ông– niềm vui thật sự, sâu tận đáy lòng, ông chỉ từng biết đến bên nàng trong quãng thời gian ông dẫn nàng lạc đường–.

Ông đã từng tin chắc rằng ngày mình được lấy Kristin làm vợ, được chiếm hữu nàng trước mặt Thiên Chúa và người đời– mọi điều xấu xa sẽ bị xóa sạch khỏi đời ông, sạch đến nỗi ông sẽ quên rằng chúng từng tồn tại–.

Hẳn bản tính ông là thế, không chịu nổi điều gì thật sự tốt lành và trong sạch ở gần mình. Bởi Kristin– phải, từ khi nàng thoát khỏi tội lỗi và sự ô uế mà chính ông đã dẫn nàng vào– nàng đã như một thiên thần từ nước Chúa. Dịu dàng và thủy chung, hiền hòa, đảm đang, đáng được kính trọng. Nàng đã đưa danh dự trở lại Husaby. Nàng lại trở thành con người của đêm hè năm ấy, khi người trinh nữ trẻ trong trắng nép mình dưới áo choàng ông trong vườn tu viện, và trong lúc cảm thấy thân thể trẻ trung thanh mảnh áp bên sườn, ông đã nghĩ– đến chính quỷ dữ cũng không nỡ xúc phạm đứa trẻ này hay khiến nàng đau khổ–.

Nước mắt tuôn xuống mặt Erlend.

– Vậy hẳn những điều các linh mục từng bảo ông là thật: tội lỗi ăn mòn linh hồn một người như gỉ sắt– bởi ở đây, bên người yêu ngọt ngào của mình, ông không có được một phút bình an hay thanh thản; ông chỉ khao khát rời xa nàng và mọi thứ thuộc về nàng–.

Ông đã khóc đến thiếp đi trong cơn nửa tỉnh nửa mê, rồi chợt nhận ra nàng đang thức, đi lại trên sàn, vừa đung đưa đứa trẻ vừa khe khẽ hát.

Erlend bật khỏi giường, vấp phải mấy chiếc giày trẻ con trong bóng tối, lao đến bên vợ và giằng Gaute khỏi tay nàng. Thằng bé ré lên, Kristin than thở: “Em gần ru được nó ngủ rồi!”

Người cha lắc đứa trẻ đang gào khóc, đánh vào mông nó mấy cái– và khi thằng bé càng khóc dữ hơn, ông quát nó im gay gắt đến nỗi Gaute kinh hãi, lập tức nín bặt. Cả đời nó chưa bao giờ bị đối xử như thế–.

“Ít ra em cũng phải biết dùng chút trí khôn của mình chứ, Kristin.” Cơn nóng giận hoàn toàn chế ngự ông, khi ông đứng đó trần truồng, rét run và hoảng hốt giữa căn phòng tối đen, trên tay ôm một đứa trẻ đang nấc. “Anh bảo chuyện này phải chấm dứt– em nuôi các vú em để làm gì– bọn trẻ phải ngủ với họ, em không chịu nổi thế này đâu–”

“Anh không thể để em được giữ các con bên mình trong quãng thời gian còn lại hay sao,” người vợ khẽ đáp bằng giọng than van.

Erlend _không muốn_ hiểu nàng định nói gì.

“Trong quãng thời gian còn lại, điều em cần là được _yên tĩnh_. Nằm xuống đi, Kristin,” ông dịu giọng cầu khẩn.

Ông đem Gaute về giường mình– ru nó một lúc rồi lần tìm trong bóng tối chiếc thắt lưng đặt trên bậc giường. Những miếng bạc nhỏ đính trên đó cọ vào nhau lanh canh khi thằng bé nghịch chúng.

“Con dao găm không còn cài ở đó đấy chứ?” Kristin lo lắng hỏi từ giường bên kia, và vừa nghe tiếng mẹ, Gaute lại cất một tiếng tru lanh lảnh. Erlend quát nó im rồi rung chiếc thắt lưng cho bạc kêu leng keng– cuối cùng đứa trẻ cũng chịu thôi và nằm yên.

Có lẽ chẳng ai nên mong thằng bé khốn khổ, tội nghiệp ấy sống đến lớn– không biết Gaute có trí khôn như người bình thường hay không.

Ôi không, không, lạy Đức Trinh Nữ Maria chí phúc, ông đâu có nghĩ thế– ông đâu mong chính đứa con trai bé bỏng của mình phải chết. Không, không, Erlend ôm ghì đứa trẻ vào lòng, áp mặt xuống mái tóc nhỏ mềm mại, ấm áp của nó.

Những đứa con trai đẹp đẽ của họ–. Nhưng ông mệt mỏi biết bao vì suốt ngày từ sớm đến khuya chỉ nghe nói về chúng; vì về nhà, đi đến đâu ông cũng vấp phải chúng. Làm sao ba đứa trẻ con lại có thể cùng lúc hiện diện khắp nơi trong một gia trang rộng lớn, ông không sao hiểu nổi. Nhưng ông nhớ mình từng giận Eline cháy lòng vì nàng chẳng thiết gì đến các con của họ. Hẳn ông là một người đàn ông hết sức vô lý– bởi ông cũng bực bội vì giờ đây chẳng bao giờ nhìn thấy Kristin mà không có con cái đeo quanh nàng.

Chưa bao giờ khi ôm những đứa con trai hợp pháp của mình vào lòng, ông lại cảm thấy điều ông đã cảm thấy lần đầu tiên người ta đặt Orm vào tay ông. Ôi Orm, Orm, con trai của cha–. Ngay từ hồi ấy ông đã quá chán ngán Eline– chán sự bướng bỉnh, tính nóng nảy và tình yêu không sao kiềm giữ của nàng. Ông đã nhận ra nàng quá già đối với mình. Và ông bắt đầu hiểu cơn điên rồ này sẽ khiến mình phải trả giá thế nào. Nhưng ông cũng nghĩ mình không thể bỏ nàng– khi nàng đã mất mọi thứ vì ông. Sự ra đời của đứa con trai dường như đã cho ông một lý do để tiếp tục chịu đựng người mẹ. Khi trở thành cha của Orm, ông còn quá trẻ nên chưa hiểu hết địa vị của đứa trẻ– khi mẹ nó là vợ hợp pháp của một người đàn ông khác.

Cơn khóc lại trào lên, ông kéo Gaute sát hơn vào mình. Orm– trong tất cả những đứa con, ông chưa từng yêu đứa nào như đứa con trai ấy; ông nhớ nó đến thế và cay đắng hối hận về từng lời gay gắt, nóng nảy mình đã nói với nó. Orm không thể nào biết cha nó yêu nó đến nhường nào. Đó là nỗi phẫn uất và tuyệt vọng khi dần dần ông hiểu trọn vẹn rằng Orm không bao giờ có thể được coi là con trai hợp pháp của ông, không bao giờ được thừa hưởng huy hiệu trên khiên của cha. Đó còn là lòng ghen khi ông thấy con trai gắn bó với mẹ kế hơn với chính mình, và bởi lòng tốt hiền hòa, bền bỉ Kristin dành cho chàng trai trẻ dường như là một lời trách cứ đối với ông–.

Rồi đến những ngày đêm ông không chịu nổi khi nhớ lại. Orm nằm trên ổ rơm liệm xác trong căn gác, còn những người đàn bà đến nói rằng họ không tin Kristin sẽ sống qua được lần này. Người ta đục huyệt cho Orm trong nhà thờ và hỏi Kristin sẽ nằm cùng ở đó, hay được đưa vào nhà thờ Gregorius và mai táng tại nơi cha mẹ nàng đang nằm.

Ôi nhưng– nghĩ đến đó ông phải nín thở vì kinh hãi. Sau lưng ông là cả một đời đầy những ký ức mà ông luôn chạy trốn, bởi ông không chịu nổi khi nghĩ đến chúng. Đêm nay ông đã thấy rõ–. Trong cuộc sống thường ngày, bằng cách này hay cách khác, ông có thể quên đi. Nhưng ông không thể ngăn chúng trồi lên vào một lúc nào đó như lúc này– và khi ấy dường như mọi lòng can đảm trong ông đều bị phù phép lấy mất–.

Những ngày ở Haugen– trong đời sống thường nhật, ông gần như đã quên được chúng. Ông chưa từng trở lại Haugen kể từ đêm mình đánh xe rời khỏi đó, và cũng chưa gặp Bjørn cùng Aashild từ sau lễ cưới của mình. Hiệp sĩ Bjørn mới là người ông sợ phải gặp. Còn bây giờ–. Ông nghĩ đến chuyện Munan đã kể– hai người ấy vẫn trở về đó; Haugen bị ma ám dữ dội đến mức nhà cửa đều bỏ hoang, chẳng ai chịu sống ở đó dù được cho không cả gia trang.

Bjørn Gunnarssøn có một thứ can đảm mà Erlend biết chính mình không bao giờ có được. Tay ông ta không hề run khi giết vợ– đâm thẳng vào tim, Munan kể.

Đến mùa đông này là tròn hai năm kể từ khi Bjørn và phu nhân Aashild chết. Suốt một tuần không ai thấy khói bay lên từ những ngôi nhà ở Haugen; rồi vài người đàn ông lấy hết can đảm đến đó. Hiệp sĩ Bjørn nằm trên giường với cổ họng bị cắt; trong tay ông vẫn ôm thi thể vợ mình. Trên sàn, ngay trước giường, là con dao găm đẫm máu của ông.

Ai cũng hiểu chuyện đã xảy ra thế nào– nhưng Munan Baardssøn và em trai ông ta vẫn lo liệu để hai người được chôn trong đất thánh– người ta nói có thể họ đã bị bọn cướp đường sát hại; mặc dù chiếc rương đựng tài sản của Bjørn và Aashild vẫn còn nguyên. Thi thể không bị chuột nhắt hay chuột cống động tới– mà thật ra ở Haugen vốn chẳng có những giống vật ô uế ấy– và người ta coi đó là bằng chứng chắc chắn về pháp thuật của phu nhân.

Munan Baardssøn đã vô cùng chấn động trước cái chết của mẹ. Ngay sau đó ông ta lên đường hành hương đến đền Thánh Jacob ở Kompostella–.

Ông nhớ buổi sáng sau đêm mẹ mình qua đời. Thuyền họ thả neo trong eo biển Moldøysundet, nhưng sương mù trắng xóa và dày đặc đến nỗi chỉ đôi lúc mới thấp thoáng thấy vách núi mà thuyền nằm sát bên dưới. Sương mù làm âm thanh nặng nề của chiếc thuyền nhỏ chèo vào bờ vọng lại đục mờ. Ông đứng ở khoang trước nhìn họ chèo rời khỏi tàu. Mọi vật quanh ông đều ướt sũng vì sương, hơi nước đọng thành hạt trên tóc và quần áo ông; vị linh mục xa lạ cùng người tùy tùng ngồi ở đầu thuyền, co ro, rụt vai che lấy Thánh Thể đặt trong lòng. Họ trông như những con diều hâu dưới mưa. Tiếng mái chèo khua, tiếng chốt chèo cọ trong lỗ và tiếng vọng từ vách núi vẫn ngân lên âm u hồi lâu sau khi chiếc thuyền đã bị sương mù nuốt mất.

Khi ấy ông cũng đã nguyện sẽ đi hành hương. Bấy giờ ông chỉ có _một_ ý nghĩ– phải làm sao được nhìn lại gương mặt yêu kiều, dịu ngọt của mẹ như trước kia– với làn da mềm mại, nhẵn mịn, nâu nhạt. Giờ bà nằm chết dưới đó, gương mặt bị tàn phá bởi những vết lở khủng khiếp, cứ nứt ra và rịn những giọt nước nhỏ trong veo mỗi khi bà cố mỉm cười với ông–.

Ông đâu có lỗi vì cha đã đón nhận mình như thế. Và vì ông đã tìm đến một người cũng bị xua đuổi như chính mình–. Rồi ông gạt chuyến hành hương khỏi tâm trí, và sau đó cũng không buồn nghĩ đến mẹ nữa. Bà đã phải chịu bao đau khổ trên trần thế, hẳn giờ đây bà đang ở nơi có bình an– còn ông thì chẳng được bình an bao nhiêu sau khi nối lại với Eline–.

Bình an– có lẽ ông chỉ từng biết đến nó _một_ lần trong đời– vào đêm ông ngồi sau bức tường đá hướng ra khu rừng ở Hofvin, ôm Kristin đang ngủ trong lòng– giấc ngủ trẻ thơ yên ổn, hiền dịu, chưa từng bị tổn thương. Ông đã chẳng kiềm giữ mình được bao lâu trước khi cướp đi sự trinh trắng của nàng. Và từ đó ông không tìm thấy bình an bên nàng, giờ đây cũng không tìm thấy bình an bên nàng. Mặc dù ông thấy tất cả những người khác trong nhà đều tìm được bình an nơi người vợ trẻ của ông.

Còn giờ đây ông chỉ khao khát đi tới nơi bất an. Ông khát khao đến điên dại được ra ngoài những dải đá ven bờ ấy, đến với biển gầm quanh các mũi đất miền bắc, với bờ biển bất tận và những vịnh hẹp khổng lồ có thể dung chứa mọi cạm bẫy và phản trắc trên đời, đến với những con người mà ngôn ngữ ông chỉ biết đôi mẩu, với tà thuật, tính bất định và sự lẩn tránh của họ, đến với chiến trận và biển cả, cùng tiếng vũ khí của chính ông và của những người dưới quyền ông ngân vang–.

Cuối cùng Erlend thiếp ngủ rồi lại tỉnh dậy– vừa rồi ông đã mơ thấy gì–. Phải rồi. Ông mơ mình nằm trên giường, mỗi bên là một cô gái Finn tóc đen. Một chuyện gần như đã quên từng xảy đến với ông khi xưa, vào hồi ông đi lên phương bắc cùng Gissur– một đêm cuồng loạn khi tất cả bọn họ đều say sưa và choáng váng. Về toàn bộ chuyện ấy, ông chẳng nhớ được bao nhiêu ngoài mùi thú vật nồng nặc trên thân thể những người đàn bà–.

Và ông đang nằm đây, ôm đứa con trai bé bỏng bệnh tật trong tay mà lại mơ những giấc mơ như thế–. Ông sợ chính mình đến mức không dám ngủ lại. Nhưng ông cũng không chịu nổi cảnh nằm thức. Phải, hẳn ông là một con người mang tai họa–. Cứng đờ vì sợ hãi, ông nằm bất động, cảm thấy trái tim thắt lại trong lồng ngực, trong lúc khao khát sự giải thoát của rạng đông.

Ngày hôm sau ông thuyết phục được Kristin nằm yên trên giường. Bởi ông cảm thấy mình không chịu nổi khi nhìn nàng đi lại, lê tấm thân khốn khổ quanh nhà. Ông ngồi bên nàng, vuốt ve bàn tay nàng. Nàng từng có đôi cánh tay đẹp nhất– thanh mảnh nhưng tròn trịa đến nỗi những khớp xương nhỏ thanh tú không hề lộ ra nơi cổ tay mảnh dẻ. Giờ chúng nhô lên như những nút thắt trên cánh tay gầy guộc, còn da phía dưới cánh tay trắng xanh.

Ngoài trời gió thổi, mưa rơi, nước bắn tung trên mặt đất. Một lần vào quãng giữa ngày, ông từ gác hiệp sĩ bước ra thì nghe Gaute đang gào khóc thảm thiết đâu đó trong sân. Trong lối đi chật hẹp giữa hai ngôi nhà, ông tìm thấy ba đứa con trai nhỏ; chúng ngồi ngay dưới dòng nước từ mái nhỏ xuống. Naakkve giữ chặt đứa bé, còn Bjørgulf cố nhét một con giun đất sống vào miệng nó– tay thằng bé đầy những con giun hồng nhạt đang quấn quýt, vặn vẹo.

Hai đứa con trai đứng đó với vẻ mặt oan ức trong lúc cha mắng chúng té tát. Chúng nói chính Aan Già đã bảo Gaute sẽ mọc răng mà không đau đớn nếu chúng khiến được nó cắn đứt mấy con giun sống.

Cả ba đều ướt sũng từ đầu đến chân. Erlend gầm gọi các vú em– một người từ gác thợ, một người từ chuồng ngựa hớt hải chạy đến. Ông chủ chửi họ té tát, kẹp Gaute dưới nách như một con lợn con rồi lùa hai đứa kia chạy trước mặt mình vào đại sảnh.

Một lát sau, ba đứa trẻ đã khô ráo, mãn nguyện ngồi thành hàng trên bậc trước giường mẹ, mặc những chiếc áo dài xanh dành cho ngày lễ. Người cha kéo một chiếc ghế đẩu đến, bày trò huyên náo, vừa cười vừa ôm ghì lũ trẻ vào lòng để dập tắt nỗi kinh hoàng cuối cùng của đêm qua trong tâm trí mình. Còn người mẹ mỉm cười vui vẻ vì Erlend đang chơi với các con. Erlend kể ông có một mụ phù thủy Finn, mụ đã sống hai trăm mùa đông và khô quắt đến mức chỉ còn bé bằng chừng này. Ông nhốt mụ trong một chiếc túi da, đặt trong cái rương lớn ở nhà thuyền. Có chứ, mụ vẫn được cho ăn– mỗi đêm Giáng sinh một cái đùi của người Kitô hữu– ngần ấy đủ cho mụ sống hết một năm. Còn nếu chúng không ngoan ngoãn, im lặng và cứ quấy mẹ đang đau ốm, chúng cũng sẽ bị nhét vào chiếc túi da ấy–.

“Mẹ đau vì mẹ đang mang em gái của chúng con,” Naakkve nói, đầy tự hào vì mình hiểu rõ chuyện ấy.

Erlend túm tai kéo thằng bé lại giữa hai đầu gối mình:

“Phải– và khi em gái các con ra đời, cha sẽ sai mụ đàn bà Finn của cha niệm phép lên cả ba đứa, biến các con thành gấu trắng, phải lê chân lang thang trong rừng hoang, còn con gái cha sẽ được thừa hưởng mọi thứ cha có–”

Lũ trẻ ré lên rồi nhào cả lên giường mẹ– Gaute không hiểu gì, nhưng nó cũng vừa hét vừa bò lên vì các anh nó làm thế. Kristin rên rỉ– ông không được đùa ác như vậy. Nhưng Naakkve lại lăn khỏi giường; mê cuồng vì vừa cười vừa sợ, nó lao vào cha, bám lấy thắt lưng ông và cắn đớp hai bàn tay Erlend, miệng vẫn la hét reo mừng.

Lần này Erlend vẫn không có được đứa con gái mà ông hết sức mong mỏi. Kristin sinh cho ông hai đứa con trai lớn khỏe, xinh đẹp, nhưng chúng suýt khiến nàng phải trả giá bằng mạng sống.

Erlend cho rửa tội chúng, một đứa mang tên Ivar Gjesling, đứa kia mang tên vua Skule. Trước đó tên của vua chưa được lưu truyền trong dòng họ– phu nhân Ragnfrid từng nói cha bà là người mang tai họa, vì vậy không đứa trẻ nào được đặt theo tên ông. Nhưng Erlend thề rằng trong các con trai mình, không đứa nào mang một cái tên đáng tự hào hơn đứa út này.

Bấy giờ mùa thu đã sang quá nửa, nên Erlend phải đi về phương bắc ngay khi Kristin qua khỏi cơn nguy hiểm nhất. Và trong thâm tâm ông nghĩ mình rời đi trước khi nàng xuống giường trở lại cũng là điều hay. Năm đứa con trai trong năm năm– thế là đủ, và ông không muốn phải lo sợ nàng sẽ chết trên giường sinh trong lúc ông đang ở tận Vargøy.

Erlend hiểu rằng Kristin cũng đang nghĩ một điều tương tự. Nàng không còn than phiền vì chàng sắp phải rời nàng. Mỗi đứa con sắp chào đời, nàng đều đón nhận như một ân huệ quý báu của Thiên Chúa, còn những đau đớn thì như điều nàng không được phép than van. Nhưng lần này nàng đã chịu đựng khủng khiếp đến nỗi Erlend hiểu rằng mọi can đảm dường như đã bị thổi sạch khỏi nàng. Nàng nằm đó, gương mặt vàng như đất sét, nhìn hai bọc cáo con bé xíu bên cạnh mình, và trong mắt nàng không có vẻ hạnh phúc như khi sinh những đứa trước.

Erlend ngồi bên nàng và trong tâm tưởng đã đi trọn cuộc hành trình về phương bắc. Cuối thu thế này, chuyến vượt biển hẳn sẽ gian nan — và thật lạ lùng khi đến nơi ấy, bước vào đêm dài. Nhưng chàng khắc khoải mong đi đến không sao kể xiết. Nỗi kinh sợ vừa qua cho người vợ đã hoàn toàn bẻ gãy mọi sự kháng cự trong lòng chàng — không còn chút ý chí nào, chàng phó mặc mình cho nỗi khao khát rời xa mái nhà.