Người có của — Chương 18: Buổi tối ở Richmond
Chương 19 / 33 · Bài review Người có của
Ngoài June và Soames, còn những cặp mắt khác đã thấy “hai người ấy” (Euphemia đã bắt đầu gọi họ như vậy) từ nhà kính bước ra; những cặp mắt khác cũng nhận ra vẻ mặt Bosinney.
Có những khoảnh khắc Thiên nhiên phơi bày niềm say mê ẩn dưới vẻ bình thản hững hờ của những trạng thái thường ngày — mùa xuân dữ dội lóe trắng trên hoa hạnh nhân giữa những đám mây tía; một đỉnh núi phủ tuyết dưới trăng, với duy nhất một vì sao, vươn lên nền xanh nồng cháy; hoặc trên phông lửa hoàng hôn, một cây thủy tùng già đứng làm người canh tối đen cho bí mật rực lửa nào đó.
Cũng có những khoảnh khắc trong phòng triển lãm tranh, một tác phẩm được khách xem hờ hững ghi nhận là “*** Titian — đẹp xuất sắc”, bỗng xuyên thủng những lớp phòng vệ của một người nhà Forsyte có lẽ đã dùng bữa trưa thịnh soạn hơn các bạn mình, giữ ông ta chết lặng trong một trạng thái gần như xuất thần. Có những thứ, ông ta cảm thấy — ở đây có những thứ mà — chà, quả là những thứ. Một điều không theo lý trí, không hợp lẽ phải, đang phủ lấy ông ta; khi ông ta cố định nghĩa nó với độ chính xác của một con người thực tế, nó lẩn tránh, trượt đi, như men nồng của thứ rượu ông ta đã uống đang tan dần, để ông ta lại cáu kỉnh và ý thức rõ lá gan mình. Ông ta cảm thấy mình vừa xa xỉ, vừa phung phí một thứ gì đó; sinh lực đã thoát khỏi ông ta. Ông ta đâu muốn thoáng thấy thứ nằm dưới ba ngôi sao trong cuốn danh mục của mình. Cầu Chúa đừng để ông ta biết gì về những sức mạnh của Thiên nhiên! Cầu Chúa đừng để ông ta dù chỉ một giây thừa nhận có những thứ như thế! Một khi thừa nhận, ông ta sẽ đứng ở đâu? Người ta trả một shilling tiền vào cửa, thêm một shilling mua chương trình.
Vẻ mặt June đã thấy, những người nhà Forsyte khác đã thấy, giống như ánh nến bất ngờ lóe qua một lỗ thủng trên tấm toan tưởng tượng, phía sau đó cây nến đang được đưa qua — một vầng sáng mơ hồ, bất định, đầy bóng tối và quyến rũ bỗng bùng lên. Nó khiến những người đứng nhìn ý thức rõ rằng các sức mạnh nguy hiểm đang vận hành. Trong giây lát họ thích thú, quan tâm ghi nhận nó, rồi lại cảm thấy mình tuyệt đối không được ghi nhận gì cả.
Tuy vậy, nó giải thích vì sao June tới muộn đến thế rồi lại biến mất, không khiêu vũ, thậm chí không bắt tay người yêu. Người ta bảo nàng bị ốm, và chẳng có gì đáng ngạc nhiên.
Nhưng đến đây họ áy náy nhìn nhau. Họ đâu muốn loan truyền chuyện tai tiếng, đâu muốn tỏ ra ác ý. Ai lại muốn thế? Và trước người ngoài, họ không hé một lời; luật bất thành văn buộc họ im lặng.
Rồi có tin June đã cùng cụ Jolyon đi nghỉ bên bờ biển.
Cụ đưa nàng tới Broadstairs, nơi vừa lúc ấy đang được ưa chuộng; Yarmouth đã mất giá, bất chấp Nicholas, và chẳng người nhà Forsyte nào ra biển mà không có ý mua được lượng khí trời xứng đáng với đồng tiền, nhiều đến mức chỉ trong một tuần sẽ khiến mình mắc chứng mật. Khuynh hướng quý tộc tai hại của ông tổ Forsyte thích uống Madeira rõ ràng đã để lại cho con cháu một cơ địa dễ bị như vậy.
Thế là June ra biển. Cả gia đình chờ xem diễn biến; chẳng còn việc gì khác để làm.
Nhưng “hai người ấy” đã đi xa đến đâu — đến đâu rồi? Họ định đi xa đến mức nào? Liệu họ có thật sự đang tiến tới đâu không? Chắc chắn chẳng thể có kết quả gì, vì cả hai đều không có tiền. Nhiều nhất chỉ là một cuộc ve vãn, kết thúc đúng lúc, như mọi mối quyến luyến loại ấy nên kết thúc.
Em gái Soames, Winifred Dartie, người đã hấp thu theo gió Mayfair — nàng sống ở Green Street — những nguyên tắc thời thượng hơn về cách hành xử trong hôn nhân so với các nguyên tắc thịnh hành, chẳng hạn, ở Ladbroke Grove, bật cười trước ý nghĩ rằng chuyện ấy có gì đáng kể. “Cô nàng bé nhỏ” — Irene cao hơn chính nàng, và việc Irene trước sau vẫn cứ là một “cô nàng bé nhỏ” như thế quả là chứng cứ đích thực cho giá trị vững vàng của một Forsyte — cô nàng bé nhỏ ấy đang buồn chán. Sao cô ta lại không được vui chơi? Soames khá tẻ nhạt; còn ông Bosinney — chỉ có tên hề George mới gọi chàng là Gã Cướp Biển — theo nàng, chàng hết sức sang trọng.
Lời phán ấy — rằng Bosinney sang trọng — gây nên cả một cơn chấn động. Nó không thuyết phục được ai. Họ sẵn lòng thừa nhận chàng “đẹp trai theo một kiểu nào đó”, nhưng việc có người gọi một kẻ với đôi gò má nhô rõ, đôi mắt kỳ lạ và những chiếc mũ phớt mềm là sang trọng thì chỉ thêm một bằng chứng cho thói chạy theo cái mới quá trớn của Winifred.
Đó là mùa hè nổi tiếng khi xa hoa trở thành thời thượng, khi chính mặt đất cũng xa hoa: cây dẻ ngựa phủ đầy hoa, hoa cỏ đẫm hương thơm như chưa từng có; khi hoa hồng nở trong mọi khu vườn; còn những đêm thì gần như không đủ chỗ cho vô vàn tinh tú; khi mỗi ngày, suốt ngày, mặt trời vận trọn giáp trụ vung chiếc khiên đồng trên Công viên, và người ta làm những việc khác thường như ăn trưa, ăn tối ngoài trời. Chưa từng có dòng xe thuê và xe nhà nào cuồn cuộn vượt những cây cầu trên con sông sáng lấp lánh đến thế, chở hàng nghìn người thuộc tầng lớp trung lưu thượng lưu tới những cảnh huy hoàng xanh mướt của Bushey, Richmond, Kew và Hampton Court. Hầu như gia đình nào có chút tham vọng được xếp vào tầng lớp có xe riêng đều tới thăm rừng dẻ ngựa ở Bushey một lần trong năm đó, hoặc đánh một vòng xe giữa những cây dẻ Tây Ban Nha trong Công viên Richmond. Lăn bánh êm ru, dẫu bụi mù, giữa đám mây do chính mình tạo ra, họ sẽ nhìn theo lối thời thượng những cái đầu mang gạc mà đàn hươu lớn, chậm chạp nhô lên khỏi rừng dương xỉ, một nơi hứa hẹn cho những đôi tình nhân mùa thu chỗ ẩn náu chưa từng thấy. Và thỉnh thoảng, khi hương dẻ đang kỳ kết đôi cùng mùi dương xỉ trôi đến quá gần, người này sẽ bảo người kia: “Ôi trời! Mùi gì mà lạ thế!”
Hoa đoạn năm ấy cũng vào độ đẹp hiếm có, gần như mang màu mật ong. Ở các góc quảng trường London, khi mặt trời lặn, chúng tỏa ra thứ hương ngọt hơn cả mật đàn ong đã hút — một thứ hương khuấy động nỗi khao khát không tên trong lòng những người nhà Forsyte và đồng loại, khi họ ra hóng mát sau bữa tối trong khuôn viên những khu vườn mà chỉ mình họ có chìa khóa.
Và nỗi khao khát ấy khiến họ nấn ná giữa những hình thù lờ mờ của các luống hoa trong ánh ngày đang tắt, khiến họ quay lại, rồi quay lại, rồi lại quay thêm lần nữa, như thể những người tình đang đợi họ — đợi tia sáng cuối cùng chết đi dưới bóng cành cây.
Một niềm đồng cảm mơ hồ nào đó do hương hoa đoạn gợi lên, một ước muốn kiểu chị em muốn tận mắt nhìn xem, một ý định chứng minh lời phán của mình rằng chuyện ấy “chẳng có gì”; hoặc đơn giản là cơn thèm khát không cưỡng nổi trong mùa hè ấy muốn đánh xe xuống Richmond, đã thúc đẩy mẹ của những đứa trẻ nhà Dartie (Publius bé nhỏ, Imogen, Maud và Benedict) viết mẩu thư sau cho em dâu:
“Ngày 30 tháng Sáu.
“IRENE THÂN MẾN, Tôi nghe nói ngày mai Soames sẽ tới Henley và ở lại qua đêm. Tôi nghĩ sẽ rất vui nếu chúng ta lập một nhóm nhỏ rồi đánh xe xuống Richmond. Cô mời ông Bosinney nhé, còn tôi sẽ rủ Flippard trẻ. Emily (họ gọi mẹ mình là Emily — như thế thật sang trọng) sẽ cho chúng ta mượn xe. Tôi sẽ tới đón cô và chàng trai của cô lúc bảy giờ.
“Chị dâu thương mến của cô, WINIFRED DARTIE.
“Montague tin rằng bữa tối ở Crown and Sceptre ăn được lắm.”
Montague là tên thứ hai và được biết đến nhiều hơn của Dartie — tên đầu tiên của gã là Moses; bởi nếu không phải một người từng trải thì gã chẳng là gì cả.
Kế hoạch của nàng vấp phải sự chống đối của Đấng Quan phòng nhiều hơn mức một dự định tốt bụng như thế đáng phải chịu. Trước hết, Flippard trẻ viết:
“BÀ DARTIE THÂN MẾN, Vô cùng xin lỗi. Trót nhận hai lời hẹn rồi.
“Trân trọng, AUGUSTUS FLIPPARD.”
Giờ đã quá muộn để lùng sục những lối ngang ngõ tắt mà khắc phục tai họa này. Với sự mau lẹ và tài xoay xở của một người mẹ, Winifred quay sang phương án dự phòng là chồng mình. Quả thật, nàng có tính khí quyết đoán nhưng khoan dung thường đi kèm một khuôn mặt nhìn nghiêng nổi bật, mái tóc vàng và đôi mắt xanh lục. Hiếm khi, nếu không muốn nói là chẳng bao giờ, nàng lúng túng; mà nếu có lúng túng, nàng luôn biết cách biến thiệt thành lợi.
Dartie lúc này cũng đang phấn chấn. Erotic đã không thắng Cúp Lancashire. Thực ra, con vật lừng danh ấy, thuộc sở hữu của một trụ cột trong giới đua ngựa — kẻ đã bí mật đặt hàng nghìn bảng cược nó thua — thậm chí còn không xuất phát. Bốn mươi tám giờ sau khi tên nó bị rút khỏi danh sách là quãng thời gian đen tối nhất đời Dartie.
Ảo ảnh về James ám gã cả ngày lẫn đêm. Những ý nghĩ đen tối về Soames trộn lẫn với tia hy vọng mong manh nhất. Tối thứ Sáu, gã say bí tỉ vì xúc động quá mạnh. Nhưng sáng thứ Bảy, bản năng Sở Giao dịch Chứng khoán chân chính trong gã đã thắng. Đang nợ mấy trăm bảng mà không đời nào trả nổi, gã lên thành phố, đặt hết số ấy vào con Concertina ở giải chấp Saltown Borough.
Như gã nói với Thiếu tá Scrotton, người cùng ăn trưa với gã ở Iseeum: “Thằng nhóc Do Thái Nathans đã phím cho tôi. Tôi cóc cần. Tôi đâm đầu—liều một phen. Nếu nó không về — chà, thế thì, quỷ tha ma bắt, ông già sẽ phải trả!”
Một mình nốc trọn chai Pol Roger đã đem lại cho gã một thái độ khinh thường James hoàn toàn mới.
Nó đã về. Concertina rướn cổ cán đích — thắng sít sao đến kinh hồn! Nhưng như Dartie nói: Chẳng gì bằng gan góc!
Gã tuyệt nhiên không phản đối chuyến đi Richmond. Chính gã sẽ “bao” hết! Gã vẫn ôm lòng ngưỡng mộ Irene và muốn được đùa giỡn thân mật hơn với nàng.
Năm giờ rưỡi, người hầu ở Park Lane tới báo: Bà Forsyte vô cùng lấy làm tiếc, nhưng một con ngựa đang ho!
Không nao núng trước đòn giáng mới ấy, Winifred lập tức phái Publius bé nhỏ (nay bảy tuổi) cùng cô gia sư trẻ tới Montpellier Square.
Họ sẽ đi bằng xe hansom và gặp nhau tại Crown and Sceptre lúc bảy giờ bốn mươi lăm.
Khi được báo tin, Dartie khá hài lòng. Như thế còn hơn ngồi quay lưng về phía ngựa! Gã không phản đối chuyện đánh xe xuống đó cùng Irene. Gã cho rằng họ sẽ đón những người kia ở Montpellier Square rồi đổi xe hansom tại đó chứ?
Khi được cho biết điểm hẹn là Crown and Sceptre và gã sẽ phải đi cùng vợ, gã đâm ra dỗi, bảo thế thì chán quỷ quái!
Bảy giờ, họ khởi hành; Dartie đề nghị cá với người đánh xe nửa crown rằng ông ta không thể tới nơi trong vòng ba phần tư giờ.
Suốt dọc đường, vợ chồng chỉ trao đổi đúng hai lần.
Dartie nói: “Cậu chủ Soames sẽ tức vẹo mũi khi nghe tin vợ mình ngồi xe hansom cùng cậu chủ Bosinney!”
Winifred đáp: “Đừng nói nhảm thế, Monty!”
“Nhảm!” Dartie nhắc lại. “Quý bà tốt đẹp của tôi ơi, bà chẳng hiểu đàn bà!”
Lần kia gã chỉ hỏi: “Trông tôi thế nào? Mang tai có hơi húp không? Thứ rượu sủi bọt lão George mê tít ấy làm bụng đầy hơi quá!”
Gã vừa ăn trưa với George Forsyte tại Haversnake.
Bosinney và Irene đã đến trước họ. Hai người đang đứng bên một trong những ô cửa sổ dài kiểu Pháp nhìn ra sông.
Mùa hè ấy, cửa sổ mở suốt ngày, cả đêm cũng vậy; ngày đêm, hương hoa và cây cối tràn vào, mùi nóng bỏng của cỏ khô cháy cùng mùi mát lạnh của sương sa nặng hạt.
Dưới mắt Dartie vốn tinh tường quan sát, hai vị khách dường như chẳng tán tỉnh nhau ráo riết gì, đứng sát bên nhau mà không nói một lời. Bosinney là một kẻ có vẻ đói khát — ở hắn chẳng có mấy sức sống!
Tuy vậy, gã giao họ cho Winifred rồi bận rộn gọi món cho bữa tối.
Một Forsyte sẽ đòi ăn ngon, dù chưa chắc phải tinh tế, nhưng một Dartie sẽ thử thách đến cùng nguồn lực của Crown and Sceptre. Sống giật gấu vá vai như gã, chẳng món gì là quá ngon để gã ăn; và gã sẽ ăn nó. Cả đồ uống của gã cũng phải được chuẩn bị cẩn thận; ở đất nước này có khối thứ rượu “không đủ ngon” cho một Dartie; gã phải dùng loại tốt nhất. Trả tiền qua tay người khác, gã chẳng có lý do gì phải dè sẻn với bản thân. Dè sẻn với mình là dấu hiệu của một thằng ngu, không phải của một Dartie.
Mọi thứ đều phải là loại tốt nhất! Không có nguyên tắc sống nào vững vàng hơn cho một người đàn ông có bố vợ thu nhập rất đáng kể và đặc biệt chiều chuộng các cháu ngoại.
Bằng con mắt không đến nỗi bất tài, Dartie đã phát hiện điểm yếu ấy ở James ngay trong năm đầu sau khi Publius bé nhỏ chào đời (một sai lầm); gã đã hưởng lợi từ sự sáng suốt của mình. Bốn đứa trẻ nhà Dartie giờ là một dạng bảo hiểm vĩnh viễn.
Điểm nổi bật của bữa tiệc chắc chắn là cá đối đỏ. Loài cá ngon lành này được mang từ một nơi khá xa tới trong tình trạng bảo quản gần như hoàn hảo; đầu tiên được chiên, sau đó lọc xương, rồi dọn trên đá lạnh, dùng rượu punch Madeira thay nước xốt, theo một công thức chỉ vài người sành đời biết.
Ngoài việc Dartie thanh toán hóa đơn, chẳng còn điều gì đáng nhắc tới.
Suốt bữa ăn, gã tỏ ra hết sức dễ chịu; cái nhìn táo bạo đầy ngưỡng mộ của gã hiếm khi rời khuôn mặt và thân hình Irene. Như gã đành phải thú nhận với mình, gã chẳng moi được gì ở nàng — nàng đủ lạnh lùng, lạnh như đôi vai dưới tấm màn ren màu kem. Gã từng mong bắt quả tang nàng trong trò nho nhỏ nào đó với Bosinney; nhưng tuyệt nhiên không, nàng giữ vai mình cực kỳ vững. Còn gã kiến trúc sư kia thì ủ dột như gấu đau đầu — Winifred hầu như không moi nổi ở hắn một lời; hắn chẳng ăn gì, nhưng chắc chắn uống rất được, còn mặt cứ trắng dần, đôi mắt nom kỳ quặc.
Tất cả thật hết sức thú vị.
Về phần Dartie, gã đang ở phong độ tuyệt vời, nói năng thoải mái, có phần sắc sảo, bởi gã đâu phải kẻ ngu. Gã kể hai ba câu chuyện gần chạm ngưỡng tục tĩu, một sự nhượng bộ dành cho những người cùng bàn, vì chuyện của gã thường không chỉ dừng ở gần ngưỡng. Gã đọc một bài diễn văn giễu để nâng cốc chúc sức khỏe Irene. Không ai uống, còn Winifred nói: “Đừng làm trò hề nữa, Monty!”
Theo gợi ý của nàng, sau bữa tối họ ra sân hiên công cộng nhìn xuống sông.
“Tôi muốn xem dân thường tỏ tình,” nàng nói, “vui lắm đấy!”
Có rất nhiều người dạo bước trong khí trời mát mẻ sau cái nóng ban ngày, và không trung rộn tiếng nói, thô ráp ồn ào hoặc dịu nhẹ như đang thì thầm những điều bí mật.
Chẳng bao lâu sau, lương tri sáng suốt hơn của Winifred — nàng là người nhà Forsyte duy nhất có mặt — đã giành được cho họ một chiếc ghế băng còn trống. Họ ngồi thành một hàng. Một cây lớn xòe tán dày trên đầu, và màn sương mù chậm rãi sẫm lại trên dòng sông.
Dartie ngồi ở đầu ghế, kế đến là Irene, rồi Bosinney, rồi Winifred. Chỗ ngồi hầu như không đủ cho bốn người, và người đàn ông từng trải cảm thấy cánh tay Irene bị ép sát vào tay mình; gã biết nàng không thể rút ra mà không có vẻ bất lịch sự, và điều này khiến gã thích thú; chốc chốc gã lại nghĩ ra một cử động khiến nàng càng phải sát hơn. Gã nghĩ: “Tên Johnny Cướp Biển kia sẽ không được hưởng hết một mình! Quả thật chen chúc vừa khít!”
Từ phía rất xa dưới kia, trên dòng sông tối, tiếng đàn mandoline leng keng trôi tới cùng những giọng hát bài hát đuổi cổ xưa:
“Thuyền ơi, thuyền hỡi, tới bến đò, Ta sẽ sang sông vui thỏa thuê; Cười vang, nâng chén, uống sherry nâu!”
Và đột nhiên mặt trăng hiện ra, non trẻ, dịu dàng, nằm ngửa bồng bềnh trồi lên sau một thân cây; như thể nàng vừa thở, không khí trở nên mát hơn, nhưng theo luồng khí mát ấy vẫn luôn trôi tới hương hoa đoạn ấm nồng.
Qua làn khói xì gà, Dartie liếc sang Bosinney; chàng đang ngồi khoanh tay, nhìn thẳng phía trước, khuôn mặt mang vẻ của một người bị hành hình.
Rồi Dartie phóng mắt nhìn gương mặt ở giữa, bị bóng cây rủ xuống che phủ đến nỗi nó chỉ như một mảng tối hơn trong bóng tối được nắn thành hình rồi hà hơi sống vào; mềm mại, bí ẩn, quyến rũ.
Một sự tĩnh lặng đã phủ xuống sân hiên ồn ào, như thể mọi người dạo chơi đều đang nghĩ tới những bí mật quá quý giá để thốt thành lời.
Và Dartie nghĩ: “Đàn bà!”
Ánh rực rỡ trên sông tắt dần, tiếng hát ngừng lại; vầng trăng non ẩn sau một thân cây, tất cả chìm trong bóng tối. Gã ép sát mình vào Irene.
Gã không hề lo ngại trước cơn rùng mình chạy khắp những chân tay mình đang chạm vào, cũng không vì ánh mắt bối rối, khinh miệt của nàng. Gã cảm thấy nàng đang cố tránh ra và mỉm cười.
Phải thú nhận rằng người đàn ông từng trải đã uống đến hết mức còn có thể gọi là vừa phải.
Đôi môi dày hé mở dưới bộ ria uốn kỹ, đôi mắt táo tợn liếc xéo nàng, gã mang vẻ độc ác của một thần dê.
Dọc lối trời giữa hai hàng rào bằng ngọn cây, những vì sao tụ lại; giống những người trần bên dưới, chúng dường như xê dịch, túa ra và thì thầm. Rồi tiếng rì rầm lại bùng lên trên sân hiên, Dartie nghĩ: “Chà! Tên Bosinney ấy đúng là một thằng khốn đói khát!” rồi gã lại ép sát mình vào Irene.
Cử chỉ ấy đáng được thành công hơn. Nàng đứng dậy, và tất cả đều đứng theo.
Người đàn ông từng trải càng quyết tâm hơn bao giờ hết phải xem nàng được làm bằng chất gì. Dọc sân hiên, gã cứ bám sát khuỷu tay nàng. Trong người gã có rất nhiều rượu ngon. Còn chuyến xe dài về nhà, chuyến xe dài, bóng tối ấm áp và sự kề cận dễ chịu trong cỗ xe hansom — với khả năng cách biệt khỏi thế giới do một vĩ nhân tốt bụng nào đó nghĩ ra. Gã kiến trúc sư đói khát kia có thể đi cùng vợ mình — gã xin nhường cả niềm vui ấy cho hắn! Và vì ý thức được giọng mình không còn vững, gã cẩn thận không nói; nhưng một nụ cười đã đóng cứng trên đôi môi dày.
Họ thong thả đi về phía những cỗ xe đang đợi ở đầu sân hiên bên kia. Kế hoạch của gã có ưu điểm của mọi kế hoạch vĩ đại, một sự giản đơn gần như thô bạo — gã chỉ việc bám sát bên nàng cho tới lúc nàng lên xe, rồi thật nhanh chui vào theo.
Nhưng khi Irene đến bên xe, nàng không bước vào; thay vào đó, nàng lướt tới đầu ngựa. Lúc ấy Dartie không làm chủ đôi chân mình đủ để đi theo. Nàng đứng vuốt mõm ngựa, và trước sự bực bội của gã, Bosinney đã tới bên nàng trước. Nàng quay lại nói nhanh với chàng bằng giọng thấp; hai chữ “gã ấy” lọt tới tai Dartie. Gã lì lợm đứng bên bậc xe, chờ nàng quay lại. Gã biết một mánh đáng giá hơn hai lần trò ấy!
Ở đây, dưới ánh đèn, thân hình gã (chỉ cao trung bình) vuông vức trong chiếc áo gilê dạ hội trắng, áo khoác nhẹ vắt trên tay, một bông hoa hồng cài khuy áo, và trên khuôn mặt sẫm màu là vẻ xấc xược tự tin, vui tính ấy — gã đang ở dáng vẻ tuyệt nhất của mình, một người đàn ông từng trải hoàn hảo.
Winifred đã ngồi trong xe. Dartie nghĩ Bosinney sẽ có một chuyến khá khốn khổ trong cỗ xe ấy nếu hắn không nhanh chân! Đột nhiên gã bị đẩy một cú suýt ngã lăn ra đường. Giọng Bosinney rít bên tai: “Tôi sẽ đưa Irene về; ông hiểu chứ?” Gã thấy một khuôn mặt trắng bệch vì giận dữ và đôi mắt long lên như mắt mèo rừng.
“Hả?” gã lắp bắp. “Gì cơ? Không đời nào. Anh đưa vợ tôi đi!”
“Cút ra!” Bosinney rít lên — “không tôi quẳng ông xuống đường!”
Dartie lùi lại; gã thấy rõ như ban ngày rằng tên kia nói thật. Trong khoảng trống gã để ra, Irene đã lướt qua, váy nàng quệt vào chân gã. Bosinney bước vào theo nàng.
“Đi đi!” gã nghe Gã Cướp Biển hô. Người đánh xe quất nhẹ con ngựa. Nó lao tới.
Dartie đứng sững sờ trong giây lát; rồi gã bổ nhào về phía cỗ xe vợ mình đang ngồi, luống cuống trèo vào.
“Đi mau!” gã hét với người đánh xe, “đừng để mất dấu tên phía trước!”
Ngồi bên vợ, gã tuôn ra một tràng nguyền rủa. Cuối cùng, bằng một nỗ lực tột bậc để bình tâm lại, gã nói thêm: “Cô gây ra chuyện đẹp mặt thật, để Gã Cướp Biển đưa Irene về; quỷ tha ma bắt, sao cô không giữ chân hắn? Hắn yêu đến phát điên rồi; thằng ngu nào cũng nhìn ra!”
Gã nhấn chìm lời đáp của Winifred bằng những tiếng kêu gọi Đấng Toàn năng mới; và mãi tới khi họ đến Barnes, gã mới kết thúc tràng ai ca mà trong đó gã đã chửi rủa nàng, cha nàng, anh nàng, Irene, Bosinney, cái họ Forsyte, chính các con mình, và nguyền rủa ngày gã kết hôn.
Winifred, một phụ nữ cá tính mạnh, để mặc gã nói cho thỏa; đến cuối tràng, gã rơi vào sự im lặng hờn dỗi. Đôi mắt giận dữ của gã không lúc nào rời lưng cỗ xe kia, thứ giống một cơ hội đã mất cứ ám lấy bóng tối phía trước.
May thay gã không thể nghe lời van nài say đắm của Bosinney — lời van nài mà hành vi của người đàn ông từng trải đã tháo tung như nước lũ; gã không thể thấy Irene run rẩy như thể một lớp áo nào đó vừa bị xé khỏi người nàng, cũng không thấy đôi mắt đen buồn bã như mắt một đứa trẻ bị đánh. Gã không thể nghe Bosinney khẩn cầu, khẩn cầu, mãi mãi khẩn cầu; không thể nghe tiếng khóc bất chợt, dịu mềm của nàng, cũng không thấy kẻ khốn khổ có vẻ đói khát ấy, kinh sợ và run rẩy, khiêm nhường chạm vào tay nàng.
Tại Montpellier Square, người đánh xe của họ, tuân lời chỉ dẫn đến từng chữ, trung thành dừng lại phía sau cỗ xe trước. Vợ chồng Dartie thấy Bosinney nhảy xuống, Irene theo sau, rồi cúi đầu vội vã bước lên bậc thềm. Rõ ràng nàng đã cầm chìa khóa trong tay, vì lập tức biến mất. Không thể biết nàng có quay lại nói với Bosinney hay không.
Chàng đi ngang qua xe họ; cả hai vợ chồng đều được nhìn rõ tuyệt vời khuôn mặt chàng dưới ánh đèn đường. Nó co giật vì cảm xúc dữ dội.
“Chúc ngủ ngon, ông Bosinney!” Winifred gọi.
Bosinney giật bắn mình, giật chiếc mũ khỏi đầu rồi vội vã đi tiếp. Rõ ràng chàng đã quên mất họ tồn tại.
“Đấy!” Dartie nói, “cô thấy mặt thằng súc sinh ấy chưa? Tôi đã bảo gì nào? Trò vui đẹp mặt!” Gã tận dụng ngay bài học của dịp này.
Rõ ràng trong cỗ xe đã xảy ra một cơn khủng hoảng đến mức Winifred không thể bảo vệ lý thuyết của mình.
Nàng nói: “Tôi sẽ không kể gì về chuyện này. Tôi chẳng thấy làm ầm lên có ích gì!”
Dartie lập tức tán thành quan điểm ấy; coi James như khu săn bắn riêng của mình, gã không đồng ý để ông bị những rắc rối của người khác quấy rầy.
“Hoàn toàn đúng,” gã nói; “cứ để Soames tự lo lấy. Hắn thừa sức làm thế!”
Nói vậy, vợ chồng Dartie bước vào nơi cư ngụ của mình tại Green Street, căn nhà do James trả tiền thuê, rồi đi tìm sự nghỉ ngơi xứng đáng. Lúc ấy là nửa đêm, và không người nhà Forsyte nào còn ở ngoài phố để dò xét những bước lang thang của Bosinney; để thấy chàng quay lại, đứng dựa vào hàng rào sắt của khu vườn quảng trường, lùi khỏi quầng sáng đèn đường; để thấy chàng đứng đó dưới bóng cây, dõi theo ngôi nhà nơi bóng tối giấu kín người mà chàng sẵn lòng đánh đổi cả thế gian để được gặp chỉ một phút — người giờ đây với chàng là hơi thở của những cây đoạn, là ý nghĩa của ánh sáng và bóng tối, là chính nhịp đập trái tim mình.