Người có của — Chương 7: Chuyện lầm lỡ nhỏ của cụ Jolyon
Chương 8 / 33 · Bài review Người có của
Chiều hôm ấy, cụ Jolyon rời sân cricket Lord’s với ý định trở về nhà. Nhưng chưa đến Hamilton Terrace, cụ đã đổi ý; cụ gọi một chiếc xe thuê và cho người đánh xe một địa chỉ ở Wistaria Avenue. Cụ đã quyết định.
Suốt tuần ấy, June hầu như chẳng có mặt ở nhà; đã lâu lắm rồi cô không bầu bạn với cụ, thực ra là từ khi cô đính hôn với Bosinney. Cụ không bao giờ đòi cô phải ở bên mình. Cụ vốn không có thói quen xin xỏ người khác bất cứ điều gì! Giờ đây cô chỉ còn một ý nghĩ duy nhất—Bosinney và những công việc của anh—và cô bỏ cụ mắc cạn trong ngôi nhà đồ sộ, giữa một toán gia nhân, từ sáng đến tối chẳng có lấy một linh hồn để chuyện trò. Câu lạc bộ của cụ đóng cửa để quét dọn; các hội đồng thì đang nghỉ; bởi vậy chẳng có gì đưa cụ vào Khu City. June muốn cụ đi đâu đó; còn cô nhất định không đi, vì Bosinney đang ở London.
Nhưng một mình thì cụ biết đi đâu? Cụ không thể ra nước ngoài một mình; đi biển làm gan cụ khó chịu; cụ ghét khách sạn. Roger đến một viện thủy liệu—ở tuổi này cụ chẳng đời nào bắt đầu cái trò ấy; những nơi tân kỳ đó toàn là bịp bợm!
Bằng những lời lẽ ấy, cụ che đậy với chính mình nỗi hoang vắng trong tâm hồn; những nếp hằn trên mặt ngày một sâu thêm, đôi mắt mỗi ngày lại nhìn ra với một vẻ u sầu lạc lõng biết bao trên gương mặt vốn quen cương nghị và thanh thản.
Thế là chiều hôm ấy, cụ đi xuyên qua St. John’s Wood, giữa ánh vàng rắc trên những bụi keo tròn xanh trước các ngôi nhà nhỏ, dưới nắng hè dường như đang mở hội trên những khu vườn xinh xinh; cụ thích thú nhìn quanh, bởi đây là một khu phố mà không người Forsyte nào bước vào lại không công khai chê bai và thầm kín tò mò.
Chiếc xe dừng trước một ngôi nhà nhỏ mang thứ màu vàng nâu đặc biệt, biểu thị rằng nó đã được miễn sơn phết từ lâu. Nhà có cổng ngoài và một lối vào kiểu thôn dã.
Cụ bước xuống, dáng điệu hết sức điềm nhiên; cái đầu bề thế, với bộ ria rủ xuống và hai cánh tóc bạc, ngẩng rất thẳng dưới chiếc mũ chóp cao quá khổ; ánh mắt cương nghị, hơi giận dữ. Cụ đã bị dồn đến nước này!
“Bà Jolyon Forsyte có nhà không?”
“Ồ, có ạ, thưa ông!—xin phép ông cho biết phải thưa tên ai ạ?”
Cụ Jolyon không khỏi ánh lên nét cười trong mắt khi xưng tên với cô hầu nhỏ. Cụ thấy cô ta đúng là một con cóc bé con ngộ nghĩnh!
Rồi cụ theo cô qua gian tiền sảnh tối om, vào một phòng khách nhỏ thông đôi, nơi đồ đạc đều phủ vải hoa; cô hầu nhỏ mời cụ ngồi xuống một chiếc ghế.
“Cả nhà đều ở ngoài vườn, thưa ông; xin ông vui lòng ngồi đợi, cháu sẽ vào báo ạ.”
Cụ Jolyon ngồi xuống chiếc ghế phủ vải hoa và nhìn quanh. Toàn bộ nơi này, như cụ hẳn sẽ nói, có vẻ chật chội tù túng; mọi thứ đều phảng phất một vẻ—cụ không thể nói chính xác là gì—tồi tàn, hay đúng hơn là vẻ chật vật thu vén cho đủ sống. Theo chỗ cụ thấy, không một món đồ nào đáng giá nổi tờ năm bảng. Những bức tường, đã được quét màu nước từ khá lâu, trang trí bằng các bức ký họa màu nước; một vết nứt dài ngoằn ngoèo chạy ngang trần.
Những ngôi nhà nhỏ này đều là hạng nhà cũ kỹ, xoàng xĩnh; cụ mong rằng tiền thuê phải dưới một trăm bảng một năm; ý nghĩ một người Forsyte—chính con trai cụ—sống ở một nơi thế này khiến cụ đau lòng hơn cả những gì cụ có thể nói ra.
Cô hầu nhỏ quay lại. Xin ông vui lòng xuống vườn được không ạ?
Cụ Jolyon bước thẳng ra qua cửa sổ kiểu Pháp. Khi xuống các bậc thềm, cụ nhận thấy chúng cần được sơn lại.
Jolyon trẻ, vợ chàng, hai đứa con và con chó Balthasar, tất cả đều ở ngoài đó, dưới một cây lê.
Quãng đường bước về phía họ là hành động can đảm nhất trong đời cụ Jolyon; nhưng không một cơ mặt nào lay động, không một cử chỉ bồn chồn nào làm lộ tâm trạng cụ. Cụ không rời đôi mắt sâu và vững vàng khỏi phía địch.
Trong hai phút ấy, cụ biểu hiện đến mức hoàn hảo tất cả sự vững chãi, thăng bằng và sức sống vô thức trong cốt cách, những phẩm chất đã làm cho cụ cùng biết bao người khác thuộc giai tầng mình trở thành cốt lõi của quốc gia. Bằng việc âm thầm chăm lo công việc riêng mà xao nhãng mọi sự khác, họ là hiện thân của chủ nghĩa cá nhân căn bản, nảy sinh trong người Anh từ sự biệt lập tự nhiên của đời sống xứ sở.
Con chó Balthasar đánh hơi quanh gấu quần cụ; con chó lai thân thiện mà giễu cợt này—kết quả một cuộc tình giữa chó xù Nga và chó sục cáo—có một cái mũi rất thính trước những chuyện khác thường.
Sau những lời chào hỏi lạ lẫm, cụ Jolyon ngồi xuống một chiếc ghế mây; hai đứa cháu, mỗi đứa đứng một bên đầu gối cụ, lặng lẽ nhìn cụ, vì chúng chưa từng thấy một người nào già đến thế.
Chúng không giống nhau, như thể tự biết hoàn cảnh ra đời đã đặt giữa chúng một sự khác biệt. Jolly, đứa con của tội lỗi, có gương mặt bầu bĩnh, mái tóc màu lanh chải hất khỏi trán và một lúm đồng tiền nơi cằm, mang vẻ hòa nhã bướng bỉnh cùng đôi mắt của một người Forsyte; Holly bé bỏng, đứa con sinh ra trong hôn phối, là một cô bé da ngăm, trầm nghị, với đôi mắt xám đượm vẻ khắc khoải của mẹ.
Con chó Balthasar, sau khi đi vòng quanh ba luống hoa nhỏ để tỏ lòng khinh miệt tột độ đối với sự vật nói chung, cũng ngồi xuống trước mặt cụ Jolyon; cái đuôi được Tự nhiên cuộn chặt trên lưng phe phẩy qua lại, nó ngước nhìn cụ bằng đôi mắt không chớp.
Ngay cả ngoài vườn, cảm giác mọi thứ đều chật chội tù túng vẫn ám ảnh cụ Jolyon; chiếc ghế mây kẽo kẹt dưới sức nặng của cụ; những luống hoa trông thật “nhếch nhác”. Phía bên kia, dưới bức tường ám muội than, lũ mèo đã giẫm thành một lối đi.
Trong khi cụ và hai đứa cháu nhìn nhau bằng cái nhìn dò xét đặc biệt, vừa tò mò vừa tin cậy, thường trao đổi giữa người rất trẻ và người rất già, Jolyon trẻ quan sát vợ mình.
Sắc hồng trên gương mặt trái xoan gầy, với đôi mày thẳng và cặp mắt xám lớn, đã đậm thêm. Mái tóc nàng, chải thành những đường cong thanh mảnh, cao, ngược khỏi trán, đang ngả bạc như tóc chàng; màu tóc bạc ấy khiến sắc đỏ đột ngột, rực rỡ trên đôi má nàng trở nên thảm thiết đến đau lòng.
Vẻ mặt nàng, một vẻ chàng chưa từng thấy ở đó, một vẻ nàng vẫn luôn giấu chàng, đầy những oán giận, khao khát và sợ hãi thầm kín. Đôi mắt dưới hàng mày co giật nhìn trân trối đau đớn. Và nàng im lặng.
Chỉ riêng Jolly duy trì câu chuyện; nó có nhiều vật sở hữu và nóng lòng muốn người bạn xa lạ với bộ ria cực lớn cùng đôi bàn tay nổi đầy gân xanh, đang ngồi vắt chân như cha nó (một thói quen chính nó cũng đang cố tập), biết điều ấy; nhưng vì là một người Forsyte, dẫu chưa đầy tám tuổi, nó không hề nhắc đến thứ lúc này quý nhất đối với lòng mình—một doanh trại lính đồ chơi trong tủ kính cửa hàng mà cha đã hứa mua cho. Hẳn nó thấy vật ấy quá quý giá; nhắc đến lúc này sẽ chẳng khác nào thử thách Đấng Quan Phòng.
Ánh nắng đùa qua kẽ lá trên nhóm người nhỏ bé thuộc ba thế hệ đang quây quần thanh thản dưới cây lê đã từ lâu không kết trái.
Gương mặt hằn nếp của cụ Jolyon đỏ lên từng mảng, như mặt những người già thường đỏ dưới nắng. Cụ nắm một bàn tay Jolly trong tay mình; thằng bé trèo lên đầu gối cụ; Holly bé bỏng, bị cảnh tượng ấy mê hoặc, rón rén lại gần; tiếng con chó Balthasar gãi mình vang lên đều đều.
Bỗng bà Jolyon trẻ đứng dậy, vội vã vào nhà. Một phút sau, chồng nàng lẩm bẩm một lời cáo lỗi rồi đi theo. Cụ Jolyon ở lại một mình với hai đứa cháu.
Và Tự nhiên, với lối mỉa mai kỳ quặc của mình, bắt đầu tạo nên trong cụ một cuộc chuyển biến lạ lùng, đưa những quy luật tuần hoàn của bà vào tận đáy lòng cụ. Lòng trìu mến đối với trẻ thơ, niềm say mê những khởi đầu của sự sống từng khiến cụ lìa bỏ con trai mà đi theo June, giờ đây lại khiến cụ lìa bỏ June để đi theo những sinh linh nhỏ bé hơn này. Tuổi trẻ như một ngọn lửa cháy mãi trong lồng ngực cụ, và cụ quay về phía tuổi trẻ—về phía những tay chân nhỏ tròn trĩnh, vô tư đến thế và cần được chăm nom; những gương mặt nhỏ tròn trĩnh, nghiêm trang hoặc rạng rỡ một cách vô cớ; những giọng nói cao trong trẻo cùng tiếng cười lanh lảnh, khúc khích; những bàn tay khăng khăng níu kéo và cảm giác những thân hình bé nhỏ áp vào chân cụ—về phía tất cả những gì trẻ trung, lại trẻ trung, và một lần nữa trẻ trung. Mắt cụ dịu đi, giọng cụ dịu đi, đôi bàn tay nổi những đường gân mảnh dịu đi, và trái tim trong lồng ngực cụ cũng dịu đi. Đối với những sinh linh nhỏ bé ấy, cụ tức thì trở thành một chốn vui thú, một nơi chúng được an toàn, có thể nói cười và nô đùa; cho đến khi, như ánh nắng, từ chiếc ghế mây của cụ Jolyon tỏa ra niềm hoan hỉ trọn vẹn của ba trái tim.
Nhưng với Jolyon trẻ khi đi theo vợ lên phòng nàng, mọi chuyện lại khác.
Chàng thấy nàng ngồi trên ghế trước bàn trang điểm, hai tay ôm mặt.
Hai vai nàng rung lên theo những tiếng nức nở. Nỗi say mê chịu khổ ấy của nàng là điều bí ẩn đối với chàng. Chàng đã trải qua cả trăm cơn như thế; làm sao mình sống sót qua được, chàng chẳng bao giờ hiểu, bởi chàng không bao giờ có thể tin đó chỉ là những cơn xúc động nhất thời, và tin rằng giờ phút cuối cùng trong cuộc chung sống của họ chưa điểm.
Đêm đến, chắc chắn nàng sẽ choàng tay quanh cổ chàng và nói: “Ôi! Jo, em làm anh đau khổ biết bao!” như nàng đã nói cả trăm lần trước.
Chàng đưa tay ra, kín đáo nhét hộp dao cạo vào túi. “Mình không thể ở lại đây,” chàng nghĩ, “mình phải xuống dưới!” Không nói một lời, chàng rời phòng và trở lại bãi cỏ.
Cụ Jolyon đang bế Holly bé bỏng trên đầu gối; con bé đã chiếm lấy đồng hồ của cụ; Jolly, mặt đỏ gay, đang cố biểu diễn rằng nó có thể trồng cây chuối. Con chó Balthasar, mon đến gần bàn trà hết mức có thể, dán chặt mắt vào chiếc bánh.
Jolyon trẻ bỗng nảy ra một ham muốn độc địa là chấm dứt niềm vui của họ.
Cha chàng có quyền gì mà đến đây làm vợ chàng rối loạn đến thế? Sau ngần ấy năm, đây quả là một cú sốc! Cụ đáng lẽ phải biết; đáng lẽ phải báo trước cho họ; nhưng đã bao giờ một người Forsyte nghĩ rằng hành vi của mình có thể làm ai đó khổ sở đâu! Và trong ý nghĩ ấy, chàng đã bất công với cụ Jolyon.
Chàng nghiêm giọng bảo hai đứa trẻ vào trong dùng trà. Hết sức kinh ngạc, vì chưa từng nghe cha nói nghiêm khắc bao giờ, chúng dắt tay nhau đi, Holly bé bỏng còn ngoảnh đầu nhìn lại.
Jolyon trẻ rót trà.
“Hôm nay vợ con không được khỏe,” chàng nói, nhưng chàng thừa biết cha mình đã nhìn thấu nguyên nhân của sự rút lui đột ngột ấy, và gần như căm ghét ông già vì cứ ngồi đó điềm nhiên đến thế.
“Nhà cửa ở đây cũng xinh xắn đấy,” cụ Jolyon nói với một cái nhìn tinh tường; “ta chắc là con đã thuê dài hạn rồi!”
Jolyon trẻ gật đầu.
“Ta không thích khu này,” cụ Jolyon nói; “một chốn xập xệ.”
Jolyon trẻ đáp: “Vâng, bọn con là một lũ xập xệ.”
Giờ đây, sự im lặng chỉ còn bị phá vỡ bởi tiếng con chó Balthasar gãi mình.
Cụ Jolyon nói giản dị: “Ta chắc mình không nên đến đây, Jo; nhưng ta cô đơn quá!”
Nghe những lời ấy, Jolyon trẻ đứng dậy, đặt tay lên vai cha.
Ở ngôi nhà bên cạnh, có người đang chơi đi chơi lại khúc “La Donna è mobile” trên một cây dương cầm sai âm; khu vườn nhỏ đã chìm vào bóng râm, ánh mặt trời giờ chỉ còn chạm tới bức tường cuối vườn, nơi một con mèo thu mình sưởi nắng, đôi mắt vàng ngái ngủ nhìn xuống con chó Balthasar. Tiếng xe cộ từ rất xa vọng lại thành một âm thanh rì rầm buồn ngủ; giàn mắt cáo phủ dây leo bao quanh khu vườn che khuất mọi thứ, chỉ để lộ bầu trời, ngôi nhà và cây lê với những cành cao nhất vẫn còn được nắng dát vàng.
Họ ngồi đó một lúc lâu, chẳng nói mấy lời. Rồi cụ Jolyon đứng dậy ra về, và không ai nói một lời nào về chuyện cụ sẽ trở lại.
Cụ buồn bã bước đi. Một nơi mới nghèo nàn, khốn khổ làm sao; và cụ nghĩ đến ngôi nhà rộng lớn, trống vắng ở Stanhope Gate, một dinh cơ xứng đáng với người Forsyte, có phòng bi-a và phòng khách đồ sộ mà hết tuần này sang tuần khác chẳng một ai bước vào.
Người đàn bà ấy, với gương mặt cụ khá có cảm tình, nhạy cảm quá mức; cụ biết nàng khiến Jo sống khổ sở! Còn hai đứa trẻ đáng yêu kia! Chao ôi! Thật là một sự điên rồ khủng khiếp!
Cụ đi về phía Edgware Road, giữa hai dãy nhà nhỏ, tất cả đều gợi cho cụ nghĩ đến những câu chuyện ám muội loại này hay loại khác (hẳn nhiên là sai lầm, nhưng thành kiến của một người Forsyte vốn thiêng liêng).
Xã hội ư, thật nực cười—một lũ mụ già lắm điều và những thằng nhãi ranh—mà dám tự cho mình quyền phán xét cốt nhục của cụ! Một lũ đàn bà già! Cụ nện ô xuống đất, như muốn đóng nó vào tận tim cái đoàn thể khốn kiếp đã dám khai trừ con trai cụ và đứa con trai của con trai cụ, kẻ mà qua đó cụ có thể sống lại một lần nữa!
Cụ giận dữ nện ô; thế nhưng chính cụ đã tuân theo cách hành xử của Xã hội suốt mười lăm năm—mãi đến hôm nay mới phản bội nó!
Cụ nghĩ đến June, đến người mẹ đã khuất của cô và toàn bộ câu chuyện, cùng tất cả nỗi cay đắng xưa cũ. Một chuyện thật khốn khổ!
Cụ mất rất lâu mới về tới Stanhope Gate, bởi với tính ngang ngạnh bẩm sinh, dù đã mệt rã rời, cụ vẫn đi bộ suốt quãng đường.
Sau khi rửa tay trong phòng vệ sinh dưới tầng trệt, cụ vào phòng ăn đợi bữa tối—đó là căn phòng duy nhất cụ dùng khi June đi vắng, vì ở đó cảm giác cô đơn bớt đi đôi chút. Báo chiều vẫn chưa tới; cụ đã đọc xong tờ Times, vậy là chẳng còn việc gì để làm.
Căn phòng trông ra một nhánh vắng của dòng xe cộ, và rất đỗi tĩnh lặng. Cụ ghét chó, nhưng ngay cả một con chó lúc này cũng có thể làm bạn. Ánh mắt cụ lướt quanh những bức tường rồi dừng lại ở bức tranh mang nhan đề: “Một nhóm thuyền đánh cá Hà Lan lúc hoàng hôn”; kiệt tác trong bộ sưu tập của cụ. Bức tranh chẳng đem lại cho cụ chút vui thú nào. Cụ nhắm mắt. Cụ cô đơn! Cụ biết mình không nên than phiền, nhưng không sao ngăn nổi: cụ là một kẻ đáng thương—xưa nay vẫn là một kẻ đáng thương—chẳng có chút can đảm nào! Ý nghĩ của cụ là thế.
Người quản gia vào bày bàn ăn tối, và thấy chủ dường như đang ngủ, ông ta hết sức thận trọng trong từng cử động. Người đàn ông có râu quai nón này còn để cả ria mép, khiến nhiều thành viên—trong gia đình—đâm ra nghi ngại nghiêm trọng, nhất là những người, như Soames, từng học các trường tư thục danh giá và quen coi trọng sự chuẩn xác trong những chuyện như vậy. Liệu ông ta có thật sự đáng được xem là một quản gia không? Những kẻ thích đùa gọi ông ta là: “Tín đồ không theo Quốc giáo của bác Jolyon”. George, cây khôi hài được cả nhà công nhận, đã đặt cho ông ta cái tên: “Sankey”.
Ông ta đi tới đi lui giữa chiếc tủ bày đồ bóng loáng, đồ sộ và chiếc bàn cũng bóng loáng, đồ sộ, với một vẻ trơn tru, êm ái không ai sánh nổi.
Cụ Jolyon giả vờ ngủ, lặng lẽ quan sát ông ta. Gã này là một tên lén lút—cụ vẫn luôn nghĩ thế—chẳng quan tâm gì ngoài việc làm cho thật nhanh để còn chuồn đi cá cược, hoặc đến với nhân tình, hoặc trời biết là đi đâu! Đồ sên! Lại béo nữa! Và chẳng mảy may quan tâm đến chủ mình!
Nhưng rồi, trái với ý muốn của cụ, một trong những phút giây triết lý từng khiến cụ Jolyon khác với các Forsyte khác lại đến:
Xét cho cùng, tại sao gã ấy phải quan tâm? Người ta đâu trả công cho gã để quan tâm, vậy sao lại trông mong điều đó? Trên đời này, người ta không thể mong có được tình cảm nếu không trả tiền mua nó. Ở thế giới bên kia có lẽ sẽ khác—cụ không biết—không thể nói được! Và cụ lại nhắm mắt.
Không ngơi nghỉ và không một tiếng động, người quản gia tiếp tục công việc, lấy đồ từ những ngăn khác nhau trong tủ bày đồ. Lưng ông ta dường như lúc nào cũng quay về phía cụ Jolyon; nhờ thế, những thao tác của ông ta tránh được vẻ khiếm nhã của một việc tiến hành ngay trước mặt chủ; thỉnh thoảng ông ta lén hà hơi lên đồ bạc rồi dùng một miếng da sơn dương lau đi. Ông ta có vẻ chăm chú săm soi lượng rượu trong các bình gạn mà mình nâng đi cẩn thận và hơi cao, đầu cúi xuống bên trên như để che chở cho chúng. Làm xong, ông ta đứng hơn một phút nhìn chủ, trong đôi mắt xanh lục lờ lợ hiện lên vẻ khinh miệt:
Xét cho cùng, ông chủ của ông ta chỉ là một lão già cổ lỗ, trong người chẳng còn được bao nhiêu sức sống!
Êm như mèo đực, ông ta băng qua phòng để nhấn chuông. Lệnh của chủ là “ăn tối lúc bảy giờ”. Chủ có ngủ thì đã sao; ông ta sẽ mau chóng đánh thức cụ dậy; đêm còn tha hồ mà ngủ! Ông ta phải nghĩ đến mình chứ, vì tám giờ rưỡi ông ta phải có mặt ở Câu lạc bộ!
Đáp lại tiếng chuông, một tiểu đồng xuất hiện, bưng chiếc liễn súp bằng bạc. Người quản gia đỡ lấy từ tay cậu và đặt lên bàn; rồi đứng bên cánh cửa mở, như thể sắp dẫn khách vào phòng, ông ta cất giọng trang nghiêm:
“Bữa tối đã dọn lên bàn, thưa ông!”
Chậm rãi, cụ Jolyon đứng dậy khỏi ghế bành, rồi ngồi xuống bàn dùng bữa tối.