Phúc lành của đất — Chương 16: Quyển I · Chương XVI
Chương 16 / 31 · Bài review Phúc lành của đất
Những đổi thay lớn ở Sellanraa.
Chẳng ai nhận ra chỗ ấy nữa, so với cái thuở ban đầu: xưởng cưa, cối xay, nhà cửa đủ loại đủ kiểu — chốn hoang vu nay đã thành một miền có người. Mà còn nữa. Nhưng Inger có lẽ mới là điều lạ lùng nhất; cô ta đổi khác đến thế, lại tốt lành và khéo léo trở lại.
Cái sự kiện lớn năm ngoái, khi mọi chuyện lên tới đỉnh, có lẽ tự nó chưa đủ để đổi cái nết bất cần của cô ta; thỉnh thoảng vẫn có những lần trượt lại, như khi cô ta thấy mình lại bắt đầu nói tới cái “Học viện”, tới nhà thờ lớn ở Trondhjem. Chao, cũng chỉ là những chuyện vô hại; mà cô ta đã tháo nhẫn ra, và nới cái váy bạo kia xuống mấy phân. Cô ta trở nên tư lự, quanh nhà yên ắng hơn, và khách khứa cũng thưa; con gái và đàn bà dưới làng nay hiếm khi lên, bởi Inger chẳng còn thiết gặp họ. Chẳng ai sống được giữa lòng chốn hoang mà lại có thì giờ cho những chuyện dở hơi ấy. Hạnh phúc và chuyện vớ vẩn là hai thứ khác nhau.
Nơi hoang dã, mỗi mùa có những điều kỳ diệu của nó, nhưng lúc nào cũng vậy, chẳng đổi thay, vẫn cái âm thanh mênh mông nặng trĩu của trời và đất, cái cảm giác bị vây bọc tứ phía, cái tối tăm của rừng, cái hiền hoà của cây cối. Mọi thứ đều nặng và mềm, ở đó chẳng có ý nghĩ nào là không thể. Phía bắc Sellanraa có một cái đầm nhỏ, một vũng nước con con, chẳng to hơn một bể cá cảnh. Trong đó sống mấy con cá bé tí chẳng bao giờ lớn thêm, sống và chết ở đó và chẳng có ích gì cả — _Herregud_! chẳng ích gì trên đời. Một buổi chiều Inger đứng đó lắng nghe tiếng chuông bò; quanh cô ta mọi thứ đều chết lặng, cô ta chẳng nghe thấy gì, rồi có một tiếng hát từ cái đầm. Một tiếng hát bé, bé lắm, gần như chẳng có ở đó, gần như mất hút. Đó là tiếng hát của mấy con cá bé tí.
* * * * *
Ở Sellanraa họ có cái may này, là mỗi mùa xuân và mùa thu họ được thấy những đàn ngỗng xám dong buồm bay trên chốn hoang ấy, và nghe tiếng chúng lao xao trên không — một thứ chuyện trò như mê sảng. Và như thể cả thế gian đứng lại một khoảnh khắc, cho tới khi đoàn ngỗng bay qua. Còn những linh hồn con người bên dưới, chẳng phải họ thấy một sự yếu mềm lướt qua trong mình đó sao? Họ quay lại với công việc, nhưng phải hít một hơi đã; có cái gì đó vừa nói với họ, một cái gì đó từ bên kia.
Những kỳ quan lớn vây quanh họ mọi lúc; mùa đông là những vì sao; mùa đông cũng thường có bắc cực quang, cả một bầu trời những cánh, một đám cháy trong những cung điện của Chúa. Thỉnh thoảng, chẳng thường xuyên, chẳng phải chuyện quen, nhưng thỉnh thoảng, họ nghe tiếng sấm. Nó thường tới vào mùa thu, và với cả người lẫn vật thì đó là một điều tối tăm và trang nghiêm; đàn gia súc gặm cỏ gần nhà sẽ túm lại thành khối mà đứng chờ. Cúi đầu xuống — chờ gì? Chờ ngày tận thế? Còn con người, con người đứng giữa chốn hoang mà cúi đầu, mà chờ, khi tiếng sấm tới, thì thế nào? Chờ gì?
Mùa xuân — ừ, với cái vội vã và niềm vui và cái thích thú điên rồ của nó; nhưng mùa thu! Nó gợi lên nỗi sợ bóng tối, đẩy người ta tới một lời kinh chiều; quanh đó có những ảo ảnh, và trong không khí có những lời báo trước. Một ngày mùa thu người ta có thể ra ngoài tìm cái gì đó — người đàn ông tìm một khúc gỗ cho công việc, người đàn bà tìm đám gia súc giờ chạy rông vì nấm mọc: họ sẽ về nhà với bao nhiêu điều bí ẩn trong đầu. Chẳng phải họ đã bất ngờ giẫm lên một con kiến, ép chặt phần thân sau nó xuống lối đi, khiến phần trước chẳng sao gỡ ra được? Hay bước quá gần một cái tổ gà gô trắng, làm con mẹ bật lên vỗ cánh rít lên mà lao vào họ? Đến cả những cây nấm bò to cũng chẳng phải hoàn toàn vô nghĩa; chẳng phải chỉ là một khoảng trắng trống rỗng trong mắt. Cây nấm lớn không nở hoa, không cử động, nhưng trong dáng vẻ nó có cái gì đó lộn ngược cả người ta; nó là một con quái vật, một thứ như lá phổi đứng đó sống động và trần trụi — một lá phổi không có thân.
Rốt cuộc Inger đâm ra nản, chốn hoang đè nặng lên cô ta, cô ta quay sang đạo. Làm sao khác được? Nơi hoang dã thì chẳng ai khác được; ở đó đời sống chẳng phải chỉ có nhọc nhằn trần thế và chuyện đời; ở đó có lòng mộ đạo và nỗi sợ cái chết và cả một kho mê tín. Có lẽ Inger thấy mình có nhiều cớ hơn người khác để sợ sự phán xét của Trời, mà nó sẽ chẳng bỏ qua cô ta; cô ta biết Chúa vẫn đi lại lúc chiều tà mà nhìn khắp chốn hoang của Người bằng đôi mắt phi thường; ừ, Người sẽ tìm ra cô ta. Trong đời sống hằng ngày thì chẳng có mấy điều cô ta cải thiện được; đúng là cô ta có thể chôn cái nhẫn vàng xuống tận đáy rương quần áo, và có thể viết thư bảo Eleseus cũng cải hoá theo; ngoài ra thì chẳng còn gì hơn ngoài làm việc cho tốt và chẳng nương thân mình. Ừ, còn một điều nữa; cô ta có thể ăn mặc xuềnh xoàng, chỉ Chủ nhật mới thắt một dải ruy băng xanh nơi cổ. Một sự nghèo giả tạo, chẳng cần thiết — nhưng đó là cách bày tỏ một thứ triết lý, một sự tự hạ mình, một thứ khắc kỷ. Dải ruy băng xanh chẳng phải đồ mới; nó được cắt ra từ cái mũ con bé Leopoldine đã lớn quá không đội vừa; chỗ này chỗ kia đã bạc, mà nói cho thật thì cũng hơi bẩn — nay Inger đeo nó như một món trang sức khiêm nhường vào những ngày lễ. Ừ, có thể cô ta đã đi quá lẽ, giả vờ nghèo, gắng gượng bắt chước một cách giả tạo những kẻ khốn cùng sống trong lều nát; nhưng dù thế đi nữa — công của cô ta có lớn hơn không nếu cái món trang sức tồi tàn ấy đã là thứ đẹp nhất cô ta có? Cứ để cô ta yên; cô ta có quyền được yên!
Cô ta làm quá lên ra trò, và làm nhiều hơn mức đáng làm. Trong nhà có hai người đàn ông, nhưng Inger chờ lúc cả hai cùng đi vắng mà bắt tay vào cưa củi; mà hành hạ và đày đoạ xác thịt kiểu ấy thì được cái gì? Cô ta là một sinh vật nhỏ nhoi đến thế, chẳng đáng gì, sức lực cũng vào loại tầm thường; cô ta sống hay chết thì trong xứ, trong quốc gia cũng chẳng ai để ý, chỉ ở đây, nơi hoang dã này. Ở đây, cô ta gần như lớn lao — dù sao cũng là người lớn nhất; và hẳn cô ta có thể nghĩ rằng mình đáng chịu tất cả những sự hành xác mà mình tự ra lệnh và tự chịu đựng. Chồng cô ta nói:
“Tôi với thằng Sivert đã bàn với nhau; chúng tôi chẳng để mình cưa củi mà kiệt sức đâu.”
“Tôi làm thế vì lương tâm,” cô ta đáp.
Lương tâm! Cái chữ ấy lại làm Isak nghĩ ngợi. Hắn đã có tuổi, nghĩ chậm, nhưng khi đã nghĩ ra điều gì thì nặng ký. Lương tâm hẳn phải là một thứ khá mạnh nếu nó lộn ngược được Inger như thế. Mà dù thế nào đi nữa, sự cải hoá của Inger cũng làm hắn đổi khác theo; hắn lây từ cô ta, đâm ra thuần và hay ngẫm ngợi. Mùa đông ấy đời sống nặng nề và nghiêm nghị; hắn tìm chỗ vắng, tìm chỗ ẩn. Để tiếc gỗ nhà mình, hắn đã mua một mảnh rừng nhà nước ở gần, có ít gỗ tốt, phía ngả sang Thuỵ Điển, và nay hắn một mình đi hạ cây ở đó, từ chối mọi sự giúp đỡ. Sivert bị lệnh ở nhà trông chừng cho mẹ nó khỏi làm quá sức.
Thế là trong những ngày đông ngắn ngủi ấy, Isak ra đi làm lúc trời còn tối, và về nhà lúc trời đã tối; chẳng phải lúc nào cũng có trăng hay có sao, mà có khi chính cái vết chân buổi sáng của hắn tới chiều đã bị tuyết lấp, nên hắn chật vật lắm mới tìm được đường. Rồi một buổi chiều có chuyện xảy ra.
Hắn đã gần về tới nhà; dưới ánh trăng đẹp hắn trông thấy Sellanraa trên sườn đồi, gọn gàng và tách hẳn khỏi rừng, nhưng nhỏ bé, trông như lún xuống đất, vì tuyết đắp cao dọc các bức vách. Giờ hắn đã có thêm gỗ, và sẽ là một bất ngờ lớn cho Inger và lũ trẻ khi họ nghe hắn sẽ dùng nó vào việc gì — cái công trình kỳ diệu hắn đang ấp ủ trong đầu. Hắn ngồi xuống tuyết nghỉ một lát, để về tới nhà đừng trông kiệt sức quá.
Quanh hắn tất cả đều tĩnh lặng, và xin Chúa ban phúc cho cái tĩnh lặng và cái trầm tư này, bởi nó chẳng gì khác ngoài điều tốt lành! Isak là một người đang làm trên một khoảnh phát trong rừng, và hắn nhìn ra mảnh đất, tính xem lượt tới sẽ phát chỗ nào; trong đầu bẩy sang bên những tảng đá lớn — Isak thật sự có tài trong cái việc ấy. Kia, hắn biết rồi, trên đất hắn có một khoảnh trơ sâu; nó đầy quặng; trên mọi vũng nước ở đó bao giờ cũng có một lớp váng kim loại — mà giờ hắn sẽ đào nó lên. Hắn lấy mắt vạch ra từng ô vuông, tính toán cho tất cả, ngẫm nghĩ về tất cả; chúng sẽ được làm cho xanh tươi và trổ hoa kết trái. Chao, một mảnh đất đã cày là một điều lớn lao và tốt lành; với hắn nó như lẽ phải và trật tự, và là một niềm vui thích vượt trên…
Hắn đứng dậy, và bỗng thấy hoang mang. Hừm. Có chuyện gì thế? Chẳng có gì, chỉ là hắn vừa ngồi xuống một lát. Giờ có cái gì đó đứng trước mặt hắn, một Đấng, một hồn ma; lụa xám — không, chẳng có gì cả. Hắn thấy lạ lùng — bước một bước ngắn, ngập ngừng về phía trước, và bước thẳng vào một cái nhìn, một cái nhìn lớn, một đôi mắt. Ngay khoảnh khắc ấy mấy cây dương lá rung gần đó bắt đầu xào xạc. Ai cũng biết cây dương lá rung đôi khi xào xạc theo một lối rợn người ghê gớm; dù sao thì Isak chưa từng nghe một tiếng xào xạc nào rợn người hoàn toàn đến thế, và hắn rùng mình. Hắn cũng đưa một bàn tay ra phía trước, và có lẽ đó là cử động bất lực nhất bàn tay ấy từng làm.
Nhưng cái vật trước mặt hắn là gì? Là chuyện ma quỷ hay là thật? Suốt đời Isak sẽ sẵn sàng thề rằng đây là một quyền phép cao hơn, và quả có một lần hắn đã trông thấy Người, nhưng cái hắn trông thấy lúc này chẳng có vẻ gì là Chúa. Có thể là Chúa Thánh Thần chăng? Nếu vậy thì Người đứng đó làm gì, giữa nơi chẳng có gì; hai con mắt, một cái nhìn, chẳng gì hơn? Nếu Người tới với hắn để đem linh hồn hắn đi, thì thôi, đành thế; đằng nào chuyện ấy cũng sẽ tới một ngày, rồi hắn sẽ lên thiên đàng mà ở giữa những người có phúc.
Isak nôn nóng muốn xem tiếp theo sẽ ra sao; hắn vẫn còn run; từ cái hình bóng trước mặt hắn như toả ra một khí lạnh — hẳn là Kẻ Ác! Và tới đây thì Isak không còn chắc chân mình đứng ở đâu nữa, có thể nói vậy. Có thể là Kẻ Ác — nhưng hắn tới đây làm gì? Hắn, Isak, đã làm gì? Chẳng làm gì ngoài ngồi yên và cày cấy đất đai, có thể nói, trong ý nghĩ của mình — chuyện ấy chắc chẳng hại gì? Lúc ấy hắn chẳng nhớ ra tội lỗi nào khác; hắn chỉ đang từ chỗ làm trong rừng về, một tiều phu mệt và đói, đang về Sellanraa — hắn chẳng có ý làm hại ai…
Hắn lại bước tới một bước, nhưng chỉ là một bước nhỏ, mà nói cho thật thì hắn lùi lại ngay lập tức. Cái ảo ảnh chẳng chịu nhường. Isak nhíu mày, như bắt đầu ngờ ra điều gì. Nếu đó là Kẻ Ác thì cứ mặc; Kẻ Ác chẳng phải toàn năng — kìa như Luther chẳng hạn, ông ấy suýt giết được chính con quỷ, chưa kể bao nhiêu người đã đuổi được nó chạy bằng dấu thánh giá và danh Chúa Giê-su. Chẳng phải Isak định thách thức cái nguy hiểm trước mặt; hắn chẳng có ý ngồi xuống mà cười vào mặt nó, nhưng chắc chắn hắn đã bỏ cái ý nghĩ ban đầu về chuyện chết và thế giới bên kia. Hắn bước hai bước thẳng tới chỗ cái ảo ảnh, làm dấu thánh giá, rồi kêu lên: “Nhân danh Chúa Giê-su!”
Hừm. Nghe chính tiếng mình, hắn như thể tỉnh lại, và lại trông thấy Sellanraa bên kia sườn đồi. Hai con mắt trên không đã biến mất.
Hắn chẳng phí thì giờ mà về nhà ngay, và chẳng làm gì để thách thức cái bóng ma thêm nữa. Nhưng khi đã đứng yên lành trên bậc cửa nhà mình, hắn hắng giọng với một cảm giác đầy quyền năng và an toàn; hắn bước vào nhà với vẻ mặt cao ngạo, như một người đàn ông — ừ, một người đàn ông từng trải.
Inger giật mình khi trông thấy hắn, và hỏi vì sao hắn tái thế.
Và tới đó thì hắn chẳng chối rằng mình vừa gặp chính Kẻ Ác.
“Ở đâu?” cô ta hỏi.
“Đằng kia. Ngay quãng gần nhà mình.”
Về phần mình Inger chẳng tỏ ra ghen tị gì. Đúng là cô ta chẳng khen hắn, nhưng trong thái độ cô ta cũng chẳng có gì gợi tới một lời nặng hay một cái hất chân khinh khỉnh. Inger, ta thấy đấy, dạo này đã nhẹ lòng hơn và hiền hơn, vì lẽ gì thì mặc; và giờ cô ta chỉ hỏi:
“Chính Kẻ Ác à?”
Isak gật đầu: theo chỗ hắn thấy được thì chính là hắn ta chứ chẳng ai khác.
“Thế mình gỡ được ra sao?”
“Tôi xông vào nó nhân danh Chúa Giê-su,” Isak nói.
Inger lắc lắc đầu, hoàn toàn choáng ngợp, và phải một lúc lâu sau mới dọn nổi bữa tối cho hắn lên bàn.
“Dù sao thì,” rốt cuộc cô ta nói, “từ nay chẳng để mình một mình vào rừng nữa.”
Cô ta lo cho hắn — mà biết thế thì hắn thấy dễ chịu. Hắn làm ra vẻ vẫn gan như xưa, và hoàn toàn chẳng bận tâm đi một mình hay đi cùng ai; nhưng đó chỉ để Inger yên lòng, chứ không phải để doạ cô ta hơn mức cần thiết bằng cái điều khủng khiếp đã xảy ra với chính hắn. Việc của hắn là bảo vệ cô ta và cả nhà; hắn là người Đàn Ông, người Đứng Đầu.
Nhưng Inger cũng nhìn thấu điều ấy, và nói: “Chao, tôi biết mình chẳng muốn doạ tôi. Nhưng dù sao mình cũng phải cho thằng Sivert đi cùng.”
Isak chỉ khịt mũi.
“Nhỡ mình lăn ra ốm đột ngột, ốm ngoài rừng — dạo này mình có được khoẻ lắm đâu.”
Isak lại khịt mũi. Ốm à? Mệt thì có, mà mòn đi đôi chút thì có, chứ ốm à? Inger chẳng cần bắt đầu lo lắng mà biến hắn thành kẻ ngớ ngẩn; hắn lành lặn và khoẻ mạnh đủ; ăn, ngủ và làm; sức khoẻ hắn đơn giản là dữ dội, nó vô phương chữa! Có lần hạ cây, cái cây đổ ập xuống người hắn, làm rách cả một bên tai; nhưng hắn coi nhẹ. Hắn đặt cái tai vào chỗ cũ, rồi giữ nó ở đó bằng cách đội mũ kéo sụp xuống che tai cả ngày lẫn đêm, và nó liền lại như thế. Với bệnh trong người thì hắn tự chữa bằng _treak_ đun với sữa cho ra mồ hôi — ấy là cam thảo, mua ở cửa hàng, một phương thuốc cũ và đã thử qua, thứ _Teriak_ của người xưa. Nếu chẳng may đứt tay thì hắn xử lý vết thương bằng một thứ dung dịch có muối lúc nào cũng sẵn, và mấy ngày là lành. Chẳng bao giờ có thầy thuốc nào được mời lên Sellanraa.
Không, Isak chẳng ốm. Gặp Kẻ Ác thì đến người khoẻ nhất cũng có thể gặp. Mà sau đó hắn cũng chẳng thấy tệ hơn vì chuyện phiêu lưu ấy; trái lại, xem chừng nó còn làm hắn mạnh lên. Và khi mùa đông đã ngả về cuối, khi chờ tới xuân chẳng còn là một quãng đằng đẵng khủng khiếp nữa, thì hắn, người Đàn Ông và người Đứng Đầu, bắt đầu thấy mình gần như một vị anh hùng: hắn hiểu những chuyện ấy; cứ tin ở hắn thì mọi sự sẽ ổn. Trong trường hợp cần, hắn còn trừ được cả chính Kẻ Ác!
Nhìn chung, ngày đã dài hơn và sáng hơn; lễ Phục sinh đã qua, Isak đã kéo hết chỗ gỗ về, mọi thứ trông đều tươi sáng, con người lại thở được sau một mùa đông nữa đã qua.
Inger lại là người vui lên trước tiên; cô ta đã phấn chấn hơn từ khá lâu rồi. Là vì cái gì? Chao, vì một lẽ hết sức giản dị; Inger lại nặng mình; lại sắp có con. Trong đời cô ta mọi thứ đều diễn ra dễ dàng, chẳng vướng mắc chỗ nào. Mà thật là một ơn huệ, sau cái cách cô ta đã phạm tội! Còn hơn cả những gì cô ta có quyền trông mong. Ừ, cô ta may, may thật. Chính Isak cũng để ý thấy điều gì đó một hôm, và hỏi thẳng: “Xem chừng mình lại có rồi thì phải; mình thấy sao?”
“Ừ, tạ ơn Chúa, chắc là thế,” cô ta đáp.
Cả hai đều kinh ngạc như nhau. Dĩ nhiên chẳng phải Inger đã quá tuổi; theo ý Isak thì cô ta chẳng già quá về bất cứ mặt nào. Nhưng dù sao, thêm một đứa con nữa… ừ thì, ừ thì… Mà con bé Leopoldine thì mỗi năm mấy lần xuống Breidablik đi học — thành ra nay trong nhà chẳng còn đứa bé nào; vả lại, chính Leopoldine cũng đã lớn rồi.
Mấy hôm trôi qua, rồi Isak dứt khoát vứt đi trọn một cuối tuần — từ chiều thứ Bảy tới sáng thứ Hai — cho một chuyến xuống làng. Lúc đi hắn chẳng chịu nói đi làm gì, nhưng lúc về, hắn dẫn theo một cô gái. “Đây là Jensine,” hắn nói. “Tới giúp việc.”
“Mình vẽ vời quá,” Inger nói, “tôi chẳng cần ai giúp cả.”
Isak đáp rằng cô ta có cần người giúp — nhất là lúc này.
Cần hay không thì đó cũng là một ý tử tế và rộng rãi của hắn; Inger vừa ngượng vừa biết ơn. Cô gái mới là con ông thợ rèn, và trước mắt sẽ ở lại với họ; dù sao cũng hết mùa hè, rồi sau sẽ tính.
“Với lại tôi đã đánh điện,” Isak nói, “cho thằng Eleseus.”
Câu ấy làm Inger giật mình thật sự; làm người mẹ giật mình. Một bức điện tín? Hắn định làm cô ta đảo lộn hoàn toàn vì sự chu đáo của hắn hay sao? Nỗi buồn lớn của cô ta dạo gần đây là thằng Eleseus ở xa trên tỉnh — cái tỉnh đầy tà tâm ấy; cô ta đã viết thư cho nó về Chúa, rồi cũng giải thích rằng bố nó ở đây đã bắt đầu đuối vì công việc, mà cơ ngơi thì mỗi lúc một lớn; thằng Sivert bé chẳng cáng đáng nổi một mình, vả lại rồi có ngày nó sẽ được tiền của ông chú — tất cả những điều ấy cô ta đã viết, và gửi cho nó tiền tàu xe một lần cho xong. Nhưng Eleseus giờ đã là một chàng trai tỉnh thành, và chẳng chút khao khát đời sống nhà nông; nó đáp lại rằng dù có về thì nó biết làm gì? Làm ruộng mà vứt đi hết chữ nghĩa và học vấn nó đã thu được à? “Nói cho đúng” — nó viết thế — “con chẳng muốn về lúc này. Mà nếu mẹ gửi cho con ít vải may đồ lót thì con đỡ phải mua chịu.” Nó viết thế. Và ừ, mẹ nó gửi vải — thỉnh thoảng lại gửi cho nó những lượng vải may đồ lót nhiều đến mức đáng chú ý. Nhưng khi cô ta cải hoá và có đức tin thì vảy rơi khỏi mắt cô ta, và cô ta hiểu ra rằng Eleseus đem bán chỗ vải ấy mà tiêu tiền vào việc khác.
Bố nó cũng thấy. Hắn chẳng bao giờ nói tới; hắn biết Eleseus là cục cưng của mẹ nó, và biết cô ta khóc vì nó rồi lắc đầu ra sao; nhưng hết tấm vải dệt mịn này tới tấm khác cứ đi theo cùng một đường, và hắn biết đó là nhiều hơn mức bất cứ người sống nào có thể dùng để may đồ lót. Nói chung, đi tới chỗ này: Isak phải lại làm người Đàn Ông và người Đứng Đầu — chủ nhà, và phải bước vào mà can thiệp. Dĩ nhiên nhờ người nhà buôn đánh một bức điện thì tốn khủng khiếp; nhưng thứ nhất, một bức điện thì không thể không gây ấn tượng với thằng bé, mà thứ hai — với chính Isak thì đó là một điều đẹp đẽ khác thường để về nhà kể với Inger. Hắn vác cái hòm của cô đầy tớ trên lưng mà sải bước về nhà; nhưng dù vậy, hắn vẫn hãnh diện và đầy những bí mật nặng ký như cái ngày hắn về với cái nhẫn vàng…
Sau đó là một quãng thời gian đẹp. Một thời gian dài, Inger chẳng biết làm sao cho đủ để tỏ cho chồng thấy mình tốt lành và hữu ích đến thế nào. Giờ cô ta nói với hắn như ngày xưa: “Mình làm đến chết mất!” Hoặc: “Người ta chẳng ai chịu nổi thế.” Hoặc: “Thôi, đừng làm nữa; vào ăn cơm — tôi làm bánh quế cho mình đấy!” Và để chiều hắn, cô ta nói: “Tôi cũng muốn biết, trong bụng mình định làm gì với ngần ấy gỗ, mà giờ mình sắp dựng cái gì nữa đây?”
“Ơ, giờ thì tôi chưa nói được,” Isak nói, làm ra vẻ bí mật.
Ừ, y như ngày xưa. Và sau khi đứa bé ra đời — một bé gái — một bé gái to lớn, xinh xắn và cứng cáp và lành lặn — sau đó thì Isak hẳn phải là một hòn đá và một sinh vật khốn nạn nếu hắn không tạ ơn Chúa. Nhưng hắn định dựng cái gì? Lại thêm tin cho Oline đem đi khắp nơi mà loan — lại một dãy nhà mới ở Sellanraa. Một cánh mới nối vào nhà — một ngôi nhà mới thì đúng hơn. Mà giờ ở Sellanraa cũng đông rồi — họ có một cô đầy tớ; rồi Eleseus, nó sắp về; rồi một bé gái mới tinh của chính họ, vừa mới tới — cái nhà cũ giờ sẽ chỉ còn là một gian phụ, chẳng hơn.
Và dĩ nhiên, một hôm hắn phải kể cho Inger nghe; cô ta tò mò quá, mà dù có lẽ Inger đã biết trước tất cả, từ Sivert — hai mẹ con thường thì thầm với nhau — cô ta vẫn ngạc nhiên hết cỡ, buông thõng hai tay mà nói: “Mình vẽ vời quá — mình nói thật đấy à?”
Và Isak, trong lòng đang trào lên sự lớn lao, đáp lại: “Ơ, mình cứ đẻ thêm chẳng biết bao nhiêu đứa nữa vào cái nhà này, thì xem chừng đó là điều ít nhất tôi làm được.”
Hai người đàn ông giờ ngày nào cũng ra ngoài lấy đá cho móng ngôi nhà mới. Họ làm hết sức mình cùng nhau, mỗi người theo lối của mình: một người trẻ, thân hình trẻ trung rắn rỏi, nhanh nhìn ra cách làm, nhanh nhắm được hòn đá nào hợp; người kia đang già đi — dai sức, tay dài, và một sức nặng ghê gớm để đè lên cái xà beng. Khi làm xong một pha đặc biệt khó, họ dừng lại lấy hơi, và nói chuyện với nhau theo cái lối kỳ lạ, kiệm lời của riêng họ.
“Lão Brede nói chuyện bán trại,” người bố nói.
“Ừ,” người con nói. “Chẳng biết lão đòi bao nhiêu.”
“Ừ, chẳng biết.”
“Bố chưa nghe gì à?”
“Chưa.”
“Con nghe hai trăm.”
Người bố nghĩ một lát, rồi nói: “Con thấy sao, hòn này được không?”
“Còn tuỳ có bóc được cái vỏ này của nó ra không,” Sivert nói, rồi đứng phắt dậy, đưa cái búa đục cho bố và tự cầm lấy cái búa tạ. Nó đỏ bừng và nóng ran, đứng thẳng hết tầm người mà buông búa xuống; lại nhấc lên và buông xuống; hai chục nhát như một — hai chục nhát sấm. Nó chẳng tiếc đồ nghề cũng chẳng tiếc sức; việc nặng; cái áo tuột khỏi cạp quần, để hở cả bụng phía trước; mỗi nhát nó lại nhón chân lên cho cây búa có đà hơn. Hai chục nhát.
“Nào! Xem thử!” bố nó kêu lên.
Người con dừng lại, hỏi: “Có sứt tí nào không?”
Rồi hai người cùng nằm xuống nhìn hòn đá; nhìn con quái vật, cái của nợ ấy; không, chưa sứt tí nào.
“Bố muốn thử bằng búa tạ không thôi,” người bố nói, rồi đứng dậy. Việc còn nặng hơn nữa, thuần một sức mạnh, cây búa nóng lên, thép bẹp lại, đầu đục cùn đi.
“Nó sắp tuột đầu ra rồi,” hắn nói, rồi dừng. “Mà bố chẳng còn quen tay việc này nữa,” hắn nói.
Chao, nhưng hắn chẳng hề định nói thế; trong bụng hắn chẳng nghĩ rằng mình chẳng còn quen tay việc ấy nữa!
Người bố này, cái gã sà lan này, giản dị, đầy nhẫn nại và tốt lành, hắn để cho con trai mình bổ mấy nhát cuối mà chẻ hòn đá. Và nó nằm đó, tách làm đôi.
“Ừ, con có ngón ấy,” người bố nói. “Hừm, ừ… Breidablik… cái chỗ ấy cũng có thể làm nên chuyện.”
“Ừ, chắc thế,” người con nói.
“Miễn là đất được đào mương và lật cho tử tế.”
“Cái nhà thì phải sửa lại.”
“Ừ, dĩ nhiên. Sửa cả chỗ ấy — ban đầu thì lắm việc lắm, nhưng mà… Cái bố định hỏi là, con có biết mẹ con Chủ nhật này có đi nhà thờ không?”
“Ừ, mẹ có nói đại loại thế.”
“Ơ!… Hừm. Giờ con mở to mắt mà tìm cho được một phiến đá bậc cửa thật to cho cái nhà mới. Con chưa thấy hòn nào được à?”
“Chưa,” Sivert nói.
Rồi họ lại lao vào việc.
Vài hôm sau cả hai đều nhất trí rằng giờ đã đủ đá cho móng. Đó là một chiều thứ Sáu; họ ngồi lấy hơi, vừa ngồi vừa nói chuyện.
“Hừm — con thấy sao?” người bố nói. “Hay ta nghĩ lại chuyện Breidablik?”
“Bố tính sao?” người con hỏi. “Lấy nó về làm gì?”
“Ơ, bố cũng chẳng biết. Trường học ở đó, mà giờ nó nằm giữa cả vùng này.”
“Rồi sao ạ?” người con hỏi. “Mà con cũng chẳng biết ta làm gì với nó; cứ như bây giờ thì nó chẳng đáng bao nhiêu.”
“Con nghĩ theo hướng ấy à?”
“Không, chẳng phải hướng ấy… Trừ phi anh Eleseus muốn lấy chỗ ấy mà làm.”
“Eleseus? Ừ, không, bố chẳng biết…”
Im lặng thật lâu, hai người đàn ông nghĩ căng. Người bố bắt đầu gom đồ nghề lại, xếp dọn để về.
“Ừ, trừ phi…” Sivert nói. “Bố thử hỏi anh ấy xem anh ấy nói sao.”
Người bố kết thúc chuyện ấy như thế này: “Ừ thì, còn ngày khác, mà cái phiến đá bậc cửa ta cũng chưa tìm ra.”
Hôm sau là thứ Bảy, và họ phải đi sớm để kịp băng qua đồi với đứa bé. Jensine, cô đầy tớ, sẽ đi cùng; ấy là một mẹ đỡ đầu, còn lại thì họ sẽ phải tìm trong họ hàng bên Inger ở phía bên kia.
Inger trông đẹp; cô ta đã tự may một cái áo vải bông xinh xắn, cổ và cổ tay viền trắng. Đứa bé mặc toàn trắng, có một dải ruy băng lụa xanh mới luồn qua gấu áo; mà nói cho đúng thì nó là một đứa bé kỳ diệu, đã biết cười biết bi bô, và nằm lắng nghe khi cái đồng hồ trên vách điểm giờ. Bố nó đã chọn tên cho nó. Đó là quyền của hắn; hắn nhất định có tiếng nói của mình — cứ tin ở hắn! Hắn phân vân giữa Jacobine và Rebecca, vì cả hai đều có họ hàng gì đó với chữ Isak; rồi rốt cuộc hắn tới chỗ Inger mà rụt rè hỏi: “Mình thấy sao, cái tên Rebecca?”
“Ừ, được đấy,” Inger nói.
Và nghe thế thì Isak bỗng đâm ra độc lập và làm chủ trong nhà mình. “Nếu nó phải có một cái tên,” hắn nói dứt khoát, “thì tên nó sẽ là Rebecca! Tôi lo chuyện đó.”
Và dĩ nhiên hắn đi cùng cả nhà tới nhà thờ, một phần để bế, một phần cho phải phép. Chẳng đời nào để Rebecca đi rửa tội mà không có một đoàn đưa cho tử tế! Isak tỉa râu và mặc một cái áo đỏ, như thời trẻ; đang giữa lúc nóng nhất, nhưng hắn có một bộ đồ mùa đông mới đẹp, mặc lên trông rất được, và hắn mặc. Nhưng dù vậy, Isak chẳng phải hạng người coi việc ăn diện phô trương là bổn phận; như lúc này chẳng hạn, hắn xỏ vào một đôi ủng nặng đến mức huyền thoại để lên đường.
Sivert và Leopoldine ở lại trông nhà.
Rồi họ chèo thuyền qua hồ, và như thế dễ hơn nhiều so với trước, hồi họ phải đi bộ vòng cả một quãng dài. Nhưng tới giữa hồ, khi Inger cởi áo cho con bú, Isak để ý thấy có cái gì sáng sáng đeo trên một sợi dây quanh cổ cô ta; chẳng biết là cái gì. Rồi trong nhà thờ hắn để ý thấy cô ta đeo cái nhẫn vàng trên ngón tay. Chao, Inger — rốt cuộc chuyện ấy vẫn quá sức cô ta!