Phúc lành của đất — Chương 4: Quyển I · Chương IV

Chương 4 / 31 · Bài review Phúc lành của đất

Đang buổi nông nhàn giữa hai mùa, nhưng bà Oline không lên.

Isak giờ rảnh việc đất; hắn đã sắm hai cái hái và hai cái cào cho vụ cỏ; hắn đóng những tấm ván sàn dài cho cỗ xe để chở cỏ, kiếm được đôi thanh trượt và ít gỗ hợp để đóng xe trượt mùa đông. Hắn làm được lắm việc có ích. Đến cả giá gỗ. Hắn đóng đôi cái giá trong nhà, chỗ tuyệt hay để cất linh tinh, chẳng hạn một cuốn lịch — rốt cuộc hắn cũng mua được một cuốn — với môi, muôi, những đồ chưa dùng đến. Inger quý đôi cái giá ấy lắm.

Inger dễ vui; cái gì cô ta cũng quý. Chẳng hạn con Sừng Vàng, giờ khỏi lo nó bỏ đi, đã có bê với bò đực để chơi; nó chạy trong rừng suốt ngày. Đàn dê cũng mượt, bầu vú nặng gần chấm đất. Inger may một cái áo dài bằng vải hoa màu lam, với một cái mũ cùng thứ vải, xinh không thể xinh hơn — ấy là để làm lễ rửa tội. Chính thằng bé nhiều lần nằm nhìn mẹ nó làm; một thằng bé kỳ diệu đầy phúc, mà nếu cô ta đã nhất định gọi nó là Eleseus thì thôi, Isak đành chiều. Cái áo may xong có cả một vạt sau dài, ngót thước rưỡi vải hoa, tấc nào cũng là tiền; nhưng đã sao — đó là đứa con đầu lòng của họ.

“Còn mấy hạt cườm của mình thì sao?” Isak nói. “Nếu có bao giờ định dùng đến…”

Chao, Inger đã nghĩ tới chúng từ lâu rồi, mấy hạt cườm ấy. Chuyện đó cứ tin ở người mẹ. Inger chẳng nói gì, và rất hãnh diện. Cườm chẳng nhiều; không đủ xâu thành chuỗi cho thằng bé, nhưng đính lên trước cái mũ nó thì đẹp, và chúng sẽ nằm đó.

Nhưng Oline không lên.

Nếu không vướng đàn gia súc thì cả ba đã đi được, rồi vài hôm sau về với đứa bé đã rửa tội đàng hoàng. Mà nếu không vướng chuyện cưới xin thì Inger đã có thể đi một mình.

“Hay ta hoãn chuyện cưới lại ít lâu?” Isak nói. Nhưng Inger không muốn hoãn; phải mười, mười hai năm nữa Eleseus mới đủ lớn để ở nhà trông việc vắt sữa trong lúc bố mẹ đi.

Không, Isak phải vắt óc tìm cách. Cả sự việc chẳng hiểu sao cứ thế mà thành; mà biết đâu chuyện cưới cũng hệ trọng ngang chuyện rửa tội — hắn biết đâu được? Trời thì có vẻ hạn — một cơn hạn ác thật sự; nếu mưa không xuống sớm thì mùa màng cháy hết. Nhưng mọi sự đều ở trong tay Chúa. Isak sửa soạn xuống làng tìm người lên trông nhà. Lại ngần ấy dặm đường!

Mà tất cả cái rắc rối ấy chỉ để được cưới và được rửa tội. Ừ, người ở nơi hẻo lánh thì lắm nỗi phiền, to có nhỏ có.

Rốt cuộc Oline cũng lên…

Và thế là họ đã cưới và đã rửa tội, mọi sự đâu vào đấy tử tế; họ đã nhớ làm đám cưới trước, để đứa bé được rửa tội với tư cách con của một cặp vợ chồng. Nhưng hạn vẫn kéo dài, những thửa ruộng con con cháy khô, những tấm thảm nhung ấy cháy khô — mà vì sao? Mọi sự đều ở trong tay Chúa. Isak cắt mấy vạt cỏ của mình; cỏ chẳng được bao nhiêu, dù xuân ấy hắn đã bón kỹ. Hắn cắt và cắt trên các sườn đồi, mỗi lúc một xa; cắt, trở, rồi chở từng xe cỏ về, như thể chẳng biết mệt — bởi hắn đã có ngựa, và có một cái trại đủ đầy. Nhưng đến giữa tháng Bảy hắn đành phải cắt lúa non làm cỏ tươi, chẳng còn cách nào. Và bây giờ tất cả trông vào vụ khoai.

Khoai thì sao? Chẳng lẽ nó chỉ là thứ từ xứ ngoài, như cà phê; một món xa xỉ, một món thêm? Chao, khoai là thứ quả vương giả; hạn hay úng, nó vẫn cứ lớn. Nó cười vào mặt thời tiết, chịu được mọi thứ; chỉ cần đối tốt với nó là nó trả lại gấp mười lăm. Không phải máu của chùm nho, mà là thịt của hạt dẻ, luộc hay nướng, dùng kiểu nào cũng được. Người ta có thể thiếu thóc làm bánh, nhưng cho họ khoai thì họ không chết đói. Vùi vào than là có bữa tối; thả vào nồi nước là có bữa sáng. Còn thịt thì chẳng cần mấy. Khoai ăn với gì cũng được; một bát sữa, một con cá trích, là đủ. Người giàu ăn khoai với bơ; người nghèo xoay xở với một nhúm muối. Chủ nhật Isak có thể bày tiệc bằng khoai, thêm ít kem từ sữa con Sừng Vàng. Củ khoai nghèo hèn bị khinh — một thứ đầy phúc!

Nhưng bây giờ — đến vụ khoai cũng đang đen tối.

Mỗi ngày Isak ngước nhìn trời không biết bao nhiêu lần. Mà trời thì xanh. Nhiều buổi chiều trông như sắp có mưa rào. Isak vào nhà nói: “Xem chừng rồi cũng có mưa.” Rồi vài giờ sau mọi sự lại vô vọng như cũ.

Hạn đã bảy tuần, và cái nóng đã thành chuyện nghiêm trọng; khoai cứ ra hoa mãi; ra hoa lạ lùng, trái tự nhiên. Ruộng lúa nhìn từ xa như phủ tuyết. Rồi sẽ đi đến đâu? Cuốn lịch chẳng nói gì — lịch bây giờ không như lịch ngày xưa; lịch bây giờ chẳng ích gì. Rồi lại có vẻ mưa, và Isak vào bảo Inger: “Đêm nay có mưa, nếu Chúa cho.”

“Trông vậy à?”

“Ừ. Mà con ngựa cũng hơi run, chúng nó vẫn thế.”

Inger liếc ra cửa rồi nói: “Ừ, mình xem, rồi cũng đến thôi.”

Vài giọt rơi. Mấy giờ trôi qua, họ ăn tối, và khi Isak ra ngoài xem trong đêm thì trời vẫn xanh.

“Thôi thì,” Inger nói; “ít ra chỗ địa y cuối cùng cũng được thêm một ngày cho khô,” cô ta nói để an ủi hắn hết sức.

Isak đã đi hái địa y, hái được bao nhiêu hay bấy nhiêu, và có một mẻ đẹp, toàn thứ tốt. Đó là thức ăn gia súc khá, và hắn coi nó như cỏ khô, lấy vỏ cây phủ lên trong rừng. Chỉ còn một ít phơi ngoài, và bây giờ, khi Inger nhắc tới, hắn đáp bằng giọng tuyệt vọng, như thể mọi sự đằng nào cũng thế: “Khô tôi cũng không mang vào.”

“Isak, mình không định thế chứ!” Inger nói.

Và hôm sau, quả nhiên hắn không mang vào. Hắn để đó, chẳng đụng tới, đúng như đã nói. Cứ để nguyên đấy, đằng nào cũng chẳng mưa; cứ để nguyên đấy, nhân danh Chúa! Trước Nô-en lúc nào đó hắn mang vào cũng được, nếu mặt trời chưa thiêu nó thành không.

Isak bị chạm nọc sâu sắc và triệt để. Ngồi ngoài bậc cửa mà nhìn ra đất đai của mình và làm chủ tất cả ngần ấy, giờ chẳng còn là thú vui và niềm sung sướng nữa. Kia là thửa khoai đang ra hoa điên dại rồi khô cháy; cứ để chỗ địa y nằm đấy — hắn cần gì? Cái gã Isak ấy! Ai mà biết được; có lẽ trong đầu hắn cũng có một ý nghĩ ranh ma nho nhỏ bên dưới cái vẻ đần độn chất phác kia; biết đâu rốt cuộc hắn biết mình đang làm gì, đang thử trêu cái bầu trời xanh vào lúc trăng chuyển.

Chiều ấy lại có vẻ mưa. “Đáng lẽ mình phải mang chỗ địa y vào,” Inger nói.

“Mang vào làm gì?” Isak nói, mặt đầy vẻ ngạc nhiên.

“Ừ, mình với cái tính dở hơi — nhưng biết đâu lại mưa thật.”

“Năm nay không có mưa đâu, mình tự nhìn thì biết.”

Vậy mà đêm ấy trời tối đi một cách kỳ lạ. Qua ô cửa kính họ thấy trời tối hơn — ừ, và như có cái gì đập vào mặt kính, cái gì đó ướt, chẳng biết là gì. Inger thức giấc. “Mưa rồi! Nhìn cửa kính kìa.”

Nhưng Isak chỉ khịt mũi. “Mưa à? — Chẳng có tí nào. Chẳng biết mình nói gì.”

“Chà, giả vờ cũng chẳng ích gì,” Inger nói.

Isak đang giả vờ — ừ, đúng thế. Mưa thật, chắc chắn, mà là một trận rào ra trò — nhưng vừa mưa đủ để làm hỏng chỗ địa y của Isak thì nó tạnh. Trời lại xanh. “Tôi bảo sao nào,” Isak nói, cứng cổ và cứng lòng.

Trận rào ấy chẳng thay đổi được gì cho vụ khoai, và ngày cứ đến rồi đi; trời cứ xanh. Isak bắt tay vào cái xe trượt chở gỗ, làm miết, cúi lòng xuống, khiêm nhường bào những thanh trượt và càng xe. Ơ hầy, _Herregud_! Ừ, ngày đến rồi ngày đi, và đứa bé lớn lên. Inger đánh bơ và làm phô mai; chưa đến nỗi nguy; người còn tỉnh táo và biết làm lụng thì chẳng phải chết vì một năm mất mùa. Vả lại, sau chín tuần thì có một trận mưa đúng là ơn phúc, mưa suốt một ngày một đêm, mười sáu tiếng đổ hết sức mình. Nếu nó đến sớm hai tuần thì Isak đã nói: “Muộn mất rồi!” Đằng này hắn bảo Inger: “Mình xem, thế là vớt được ít khoai.”

“Ừ,” Inger nói đầy hy vọng. “Vớt được cả đấy, rồi mình xem.”

Và bây giờ tình hình khá lên. Ngày nào cũng mưa; những trận rào tử tế, thấm đất. Mọi thứ lại xanh lên, như một phép lạ. Khoai vẫn ra hoa, còn dữ hơn trước, và trên ngọn mọc ra những quả to, cái đó thì không phải lẽ; nhưng dưới gốc thế nào thì chẳng ai nói được — Isak chưa dám bới thử. Rồi một hôm Inger ra bới, thấy hơn hai chục củ dưới một gốc. “Mà còn năm tuần nữa để nó lớn,” Inger nói. Chao, cái cô Inger ấy, lúc nào cũng cố an ủi và nói lời hy vọng qua cái môi sứt của mình. Nghe cô ta nói thì chẳng dễ nghe, có một thứ tiếng xì xì như hơi rò qua van hỏng, nhưng dù sao vẫn là một niềm an ủi giữa chốn hoang. Mà lúc nào cô ta cũng là một con người vui vẻ, phấn chấn.

“Ước gì mình xoay được thêm một cái giường,” một hôm cô ta bảo Isak.

“Chà!” hắn nói.

“Ơ, chẳng vội gì, nhưng mà…”

Họ bắt đầu dỡ khoai, và xong trước lễ Thánh Michael, đúng như lệ. Một năm tàm tạm — một năm khá; lại một lần nữa thấy rõ khoai chẳng mấy quan tâm thời tiết, cứ thế mà lớn, và chịu được nhiều. Một năm tàm tạm — một năm khá… ừ, có lẽ không, nếu tính cho thật kỹ, nhưng năm nay thì họ không tính kỹ được. Một hôm có người Lapp đi ngang, bảo khoai trên này đẹp lắm; dưới làng, gã nói, còn tệ hơn nhiều.

Và giờ Isak còn vài tuần nữa để làm đất trước khi sương giá xuống. Đàn gia súc được thả, gặm cỏ chỗ nào tuỳ thích; làm việc mà có chúng quanh mình thì dễ chịu, lại nghe được tiếng chuông, tuy thỉnh thoảng cũng tốn của hắn ít thì giờ. Có con bò đực, cái giống phá phách, hay húc vào đống địa y; còn đàn dê thì chỗ cao chỗ thấp đâu cũng có, leo cả lên mái lều.

Nỗi phiền, to có nhỏ có.

Một hôm Isak nghe một tiếng kêu thất thanh; Inger đứng trên bậc cửa, bế con trên tay, chỉ về phía con bò đực và con bò cái tơ xinh Sừng Bạc — chúng đang giao phối. Isak quăng cuốc chạy tới chỗ đôi ấy, nhưng xem chừng đã muộn. Sự đã rồi. “Chao, cái con ranh, nó còn non quá — sớm nửa năm, còn là trẻ con!” Isak lùa nó vào lều, nhưng đã muộn.

“Thôi thì,” Inger nói, “nghĩ cách nào đó thì cũng chẳng đến nỗi; nếu nó chờ thì hai con lại chửa cùng một lúc.” Chao, cái cô Inger ấy; đầu óc có thể không sáng bằng ai, ấy thế mà biết đâu sáng ấy cô ta thả hai con ra với nhau là đã biết mình làm gì.

Đông đến, Inger chải len và xe sợi, Isak chở từng chuyến củi xuống; củi khô tốt, đường lại êm; mọi món nợ đã trả và thanh toán xong; ngựa và xe, cày và bừa đều là của riêng. Hắn chở xuống cả phô mai sữa dê của Inger, và mang về sợi len, một khung cửi, thoi và trục, đủ cả; mang về bột và lương thực, thêm ván, gỗ và đinh; một hôm hắn mang về một cây đèn.

“Có sống mà thấy tôi cũng chẳng tin,” Inger nói. Nhưng đã lâu trong bụng cô ta vẫn mong một cây đèn. Ngay tối ấy họ thắp nó lên, và thấy như ở thiên đường; thằng Eleseus bé bỏng chắc tưởng đó là mặt trời. “Nhìn nó trố mắt lạ lùng chưa kìa,” Isak nói. Và giờ buổi tối Inger có thể xe sợi dưới ánh đèn.

Hắn mang về vải lanh may áo, và giày da mới cho Inger. Cô ta còn dặn mua thuốc nhuộm cho len, hắn cũng mang về. Rồi một hôm hắn về với một cái đồng hồ. Với cái gì cơ? — Một cái đồng hồ. Cái này thì quá sức Inger; cô ta choáng váng, chẳng thốt được lời nào. Isak treo nó lên vách, đoán chừng mà chỉnh giờ, lên dây, rồi để nó điểm. Đứa bé quay mắt về phía tiếng động rồi nhìn mẹ nó. “Ừ, con lạ lắm chứ gì,” Inger nói, ôm con vào lòng, chính cô ta cũng không khỏi rưng rưng. Trong mọi thứ tốt lành, ở một chốn quạnh quẽ thế này, chẳng gì hơn được một cái đồng hồ chạy suốt mùa đông tối tăm, và cứ đến giờ lại điểm nghe thật hay.

Khi chuyến gỗ cuối cùng đã chở xuống, Isak lại thành tiều phu, hạ cây và xếp đống, dựng lại những con phố của mình, cái thị trấn gỗ của mình cho mùa đông sang năm. Giờ hắn đi mỗi lúc một xa khỏi trại, có cả một khoảng sườn đồi rộng lớn đã sẵn để vỡ. Hắn không chặt sát nữa, mà chỉ hạ những cây to nhất có ngọn khô.

Dĩ nhiên hắn thừa biết Inger nghĩ gì khi hỏi xin thêm một cái giường; tốt nhất là mau mau đóng cho xong. Một tối trời tối hắn từ rừng về, và quả nhiên, Inger đã xong việc — lại một thằng con trai — và đang nằm. Cái cô Inger ấy! Chính sáng hôm ấy cô ta còn tìm cách giục hắn xuống làng lần nữa: “Cũng đến lúc cho con ngựa có việc mà làm,” cô ta bảo. “Suốt ngày ăn không.”

“Tôi chẳng rỗi hơi cho mấy chuyện lẩn thẩn ấy,” Isak nói cộc rồi đi ra. Giờ hắn mới hiểu; cô ta muốn đẩy hắn đi cho khuất. Mà tại sao? Có hắn ở nhà thì hơn chứ.

“Sao mình chẳng bao giờ nói trước cho người ta biết?” hắn nói.

“Mình đóng cho mình một cái giường rồi ngủ ở gian buồng nhỏ,” Inger nói.

Mà nói cho cùng, đâu chỉ có mỗi việc đóng giường; còn phải có chăn đệm mà trải. Họ chỉ có độc một tấm da lông, mà tới mùa thu sang năm, khi có cừu thiến để thịt, mới kiếm thêm được — mà đến lúc ấy hai tấm da cũng chưa thành một cái chăn. Isak khổ một dạo, đêm rét; hắn thử vùi mình vào cỏ khô dưới hõm đá, thử dọn chỗ nằm bên đàn bò. Isak thành kẻ không nhà. May cho hắn là đang tháng Năm; chẳng mấy chốc sang tháng Sáu; rồi tháng Bảy…

Họ đã xoay xở được ngần ấy thứ, ngoài chốn hoang vu này; nhà cho mình, chuồng cho gia súc, đất đã phát đã cấy, tất cả trong ba năm. Isak lại đang dựng — lần này dựng gì? Một cái lán mới, một gian chái đâm ra từ nhà. Cả vùng vang lên tiếng hắn nện những cây đinh tám phân. Thỉnh thoảng Inger ra bảo rằng thế thì tội mấy đứa nhỏ.

“Ừ, mấy đứa nhỏ — thì vào trong nói chuyện với chúng nó, hát cho chúng nghe. Thằng Eleseus thì cho nó cái vung thùng mà tự nện. Với lại chỉ lúc tôi đóng mấy cây đinh to ở đây thôi, chỗ xà ngang, chỗ phải chịu cả cái nhà. Sau đó toàn ván, đinh hai phân rưỡi, nhẹ như dựng nhà búp bê.”

Chẳng lạ gì việc Isak nện và giã. Kia là một thùng cá trích, với bột, và đủ thứ thức ăn để trong chuồng ngựa; có lẽ còn hơn bỏ ngoài trời, nhưng thịt lợn muối đã nhiễm mùi rồi; phải có một cái lán, rõ như ban ngày. Còn mấy đứa nhỏ thì chẳng mấy chốc sẽ quen tiếng ồn. Thằng Eleseus xem chừng hơi yếu ốm, nhưng đứa kia thì bú khoẻ, tròn như một thiên thần mập, và lúc không khóc thì ngủ. Một đứa bé kỳ diệu! Isak chẳng phản đối chuyện đặt tên nó là Sivert, dù hắn thì thích Jacob hơn. Đôi lúc Inger cũng chọn trúng. Eleseus đặt theo tên cha xứ ở quê cô ta, cái tên ấy dĩ nhiên là sang; nhưng Sivert thì đặt theo ông chú bên mẹ, ông thủ quỹ tổng, một người khá giả, chẳng vợ chẳng con nối dõi. Còn gì hơn là đặt tên con theo ông ấy.

Rồi xuân đến, và việc của mùa mới; mọi thứ đã xuống đất trước lễ Hiện Xuống. Hồi chỉ có mỗi Eleseus phải trông, Inger chẳng bao giờ rảnh mà đỡ chồng, vì bị buộc vào đứa con đầu; nay nhà có hai đứa, thì lại khác. Cô ta ra đồng phụ và cáng đáng cả đống việc lặt vặt chỗ này chỗ kia; trồng khoai, gieo cà rốt và củ cải. Một người vợ như thế không dễ kiếm. Lại còn cái khung cửi nữa; hễ được phút rảnh là cô ta lẻn vào gian buồng nhỏ dệt đôi ống thoi, làm vải pha len may đồ lót cho mùa đông. Rồi khi đã nhuộm len, thì thành vải áo đỏ và lam cho mình và cho lũ nhỏ; sau cùng cô ta đưa vào mấy màu một lúc, tự tay dệt cho Isak một tấm phủ giường. Khung cửi của Inger chẳng dệt thứ hoa hoè; toàn thứ có ích, cần dùng, và chắc từ trong ra ngoài.

Chao, họ làm ăn ra trò, hai kẻ khai hoang giữa chốn hoang này; họ đã đi được xa đến thế, và nếu vụ mùa năm nay khá thì họ sẽ thành hạng người ai cũng thèm, không kém. Chỗ này còn thiếu gì? Một gác cỏ, có lẽ; một cái kho lớn với sân đập lúa bên trong — nhưng cái đó rồi sẽ có. Ừ, rồi sẽ có, khỏi lo, chỉ cần cho họ thì giờ. Mà nay con Sừng Bạc xinh đẹp đã đẻ, đàn cừu có chiên, đàn dê có dê con, đám non lúc nhúc khắp nhà. Còn cái gia đình bé nhỏ ấy thì sao? Eleseus đã biết đi, tự đi đâu tuỳ thích, còn thằng Sivert bé đã rửa tội. Inger? Cứ mọi dấu hiệu thì đang sửa soạn lần nữa; cô ta chẳng phải hạng keo kiệt chuyện sinh nở. Thêm một đứa con — chao, với Inger thì có gì đâu! Tuy nói cho đúng, khi chúng ra đời thì cô ta hãnh diện lắm. Những đứa bé xinh, ai cũng thấy. Chẳng phải ai cũng được Chúa cho những đứa con to đẹp như thế, còn xa. Inger còn trẻ, và đang tận hưởng. Cô ta chẳng đẹp, và suốt thời con gái đã khổ vì cái đó, bị gạt ra và bị coi thường. Đám trai làng chẳng bao giờ để ý tới cô ta, dù cô ta biết nhảy và làm lụng chẳng kém ai. Họ chẳng thấy ở cô ta điều gì đáng yêu, nên quay sang chỗ khác. Nhưng nay thời của cô ta đã tới; cô ta đang độ nở rộ và liên tục có mang. Còn chính Isak, chúa tể và ông chủ của cô ta, vẫn nghiêm nghị và lầm lì như cũ, nhưng đã khá lên, và đã bằng lòng. Trước khi Inger đến, hắn sống được bằng cách nào thì thật là một bí ẩn; chắc là bằng khoai và sữa dê, hay có khi bằng những món liều mạng chẳng có tên; nay thì hắn có tất cả những gì một con người ở địa vị hắn trên đời có thể nghĩ tới.

Lại một cơn hạn nữa, lại một năm mất mùa. Os-Anders người Lapp đi ngang với con chó của gã, mang tin rằng dưới làng người ta đã cắt lúa non làm cỏ tươi rồi.

“Đến nước ấy thì tệ,” Inger nói.

“Ừ. Nhưng họ có cá trích. Nghe nói được mẻ lớn. Ông chú Sivert của chị sắp cất nhà ở quê đấy.”

“Ơ, trước ông ấy có đến nỗi nào đâu.”

“Đúng thế. Mà xem chừng chị cũng sắp vậy.”

“Ơ, cái đó thì, tạ ơn Chúa, nhà tôi đủ cho những nhu cầu con con. Ở dưới quê người ta nói gì về tôi trên này?”

Os-Anders lắc đầu bất lực; những chuyện lớn lao người ta nói thì kể sao cho hết; nhiều hơn gã kể nổi. Một gã ăn nói dễ nghe, như mọi người Lapp.

“Nếu ông muốn một bát sữa thì cứ nói,” Inger bảo.

“Thế thì phiền chị quá. Nhưng nếu có chút gì cho con chó này…”

Sữa cho Os-Anders, và thức ăn cho con chó. Os-Anders bỗng ngẩng đầu, nghe trong nhà có thứ tiếng như tiếng nhạc.

“Cái gì thế?”

“Đồng hồ nhà tôi đấy,” Inger nói. “Nó điểm giờ như thế.” Inger nứt ra vì hãnh diện.

Người Lapp lại lắc đầu: “Nhà cửa, gia súc, đủ mọi thứ. Người ta nghĩ ra được cái gì thì chị có cái ấy.”

“Ừ, chúng tôi có nhiều điều phải tạ ơn, thật thế.”

“Tôi quên chưa nói, có bà Oline hỏi thăm chị.”

“Oline? Bà ấy thế nào?”

“Cũng chẳng đến nỗi. Chồng chị giờ ở đâu?”

“Chắc đang làm ngoài đồng đâu đó.”

“Người ta bảo ông ấy chưa mua đất,” người Lapp nói hờ hững.

“Mua? Ai bảo thế?”

“Ơ, thì người ta nói vậy.”

“Nhưng mua của ai? Đất công mà.”

“Ừ, đúng thế.”

“Mà mỗi nhát mai đều đổi bằng mồ hôi của ông ấy.”

“Ơ, người ta bảo đất là của Nhà nước cả.”

Inger chẳng hiểu ra sao. “Ừ, có lẽ vậy. Bà Oline nói thế à?”

“Tôi chẳng nhớ rõ,” người Lapp nói, đôi mắt láo liên nhìn khắp phía.

Inger lấy làm lạ sao gã không xin xỏ gì; Os-Anders lúc nào cũng xin, như mọi người Lapp. Os-Anders ngồi cạo lòng cái tẩu đất của gã rồi châm lửa. Cái tẩu mới ghê chứ! Gã rít và kéo cho tới khi khuôn mặt già nhăn nheo trông như những chữ rune của thầy phù thuỷ.

“Chẳng phải hỏi cũng biết hai đứa nhỏ kia là con chị,” gã lại nịnh. “Giống chị như đúc. Y hệt chị hồi bé.”

Mà Inger thì trông là một quái vật, một kẻ dị dạng; dĩ nhiên nói thế là sai, nhưng cô ta vẫn nở nang vì hãnh diện. Đến một người Lapp cũng làm lòng người mẹ vui lên được.

“Nếu cái bao của ông không đầy thế thì tôi đã kiếm cái gì bỏ vào,” Inger nói.

“Thôi, phiền chị quá.”

Inger bế con vào nhà; Eleseus ở lại ngoài với người Lapp. Hai người kết thân ngay; thằng bé thấy trong bao có cái gì lạ, cái gì mềm và xù, và muốn sờ. Con chó đứng nhổm lên, sủa và rít. Inger bước ra với gói thức ăn; cô ta kêu thét lên, rồi khuỵu xuống bậc cửa.

“Ông có cái gì trong đó? Cái gì thế?”

“Có gì đâu. Con thỏ rừng thôi.”

“Tôi trông thấy rồi.”

“Thằng bé đòi xem đấy chứ. Sáng nay con chó đuổi kịp cắn chết, tôi mang theo…”

“Thức ăn của ông đây,” Inger nói.