Nông dân — Tập I: Mùa thu
Chłopi: Jesień · The Peasants: Autumn · xuất bản 1904 · ISBN
Władysław Reymont — Władysław Reymont (1867 – 1925) — Ba Lan, viết bằng Tiếng Ba Lan. Đoạt giải Nobel Văn học năm 1924.
“Vì thiên sử thi dân tộc vĩ đại của ông, bộ Nông dân.” — Lời tuyên dương của Ủy ban Nobel
Về tác giả Władysław Reymont
Nhà văn Ba Lan sinh trong một gia đình đông con ở làng Kobiele Wielkie, cha làm người chơi đàn nhà thờ. Ông gần như không được học hành bài bản: bỏ nhà đi làm thợ may học việc, rồi theo một gánh hát rong, rồi làm nhân viên gác đường sắt ở một trạm hẻo lánh — chính những năm sống lẫn với người lao động ấy về sau thành vốn liếng văn chương của ông. Reymont viết chậm và viết bằng quan sát trực tiếp, không phải bằng sách vở. Ông nhận giải Nobel năm 1924 cho bộ Nông dân, vượt qua những tên tuổi như Thomas Mann và Thomas Hardy, rồi qua đời chỉ hơn một năm sau đó khi chưa kịp hưởng gì nhiều từ danh tiếng.
Bối cảnh sáng tác
Reymont viết bộ Nông dân trong khoảng 1901–1908 và cho in thành bốn tập theo bốn mùa, tập Mùa thu ra năm 1904. Ông chọn một ngôi làng có thật ở vùng Łódź làm khuôn mẫu và dựng lại nó tới từng chi tiết mùa vụ, nghi lễ và cách nói năng. Thời điểm ấy nước Ba Lan không tồn tại trên bản đồ — bị chia cho Nga, Phổ và Áo — nên việc dựng cả một thế giới làng quê Ba Lan sống động là một hành vi có sức nặng riêng.
Tóm tắt nội dung Nông dân — Tập I: Mùa thu
Làng Lipce vào vụ thu. Maciej Boryna là người có nhiều ruộng nhất làng, goá vợ hai lần, và đang định cưới Jagna — cô gái trẻ đẹp nhất vùng, kém ông vài chục tuổi. Antek, con trai ông, đã có vợ con nhưng cũng đang say Jagna, và còn một mối bận tâm khác: cha chưa chịu chia ruộng. Mùa thu ở đây không phải phông nền mà là đồng hồ: khoai phải dỡ, bắp cải phải muối, lễ phải đi, và giữa những việc ấy một tấn bi kịch gia đình lớn dần cho tới khi cha con đánh nhau trước mặt cả làng.
Phân tích & di sản
Điều làm tập này khác với văn chương nông thôn cùng thời là Reymont không đứng ngoài mà nhìn xuống. Không có nhân vật trí thức nào từ thành phố về để giải thích hộ dân làng, cũng không có giọng thương xót. Đời sống Lipce vận hành bằng logic của chính nó: ruộng đất quyết định vị thế, vị thế quyết định hôn nhân, và hôn nhân lại là cách chuyển ruộng đất. Boryna cưới Jagna không phải vì mê muội đơn thuần mà vì đó là nước cờ; mẹ Jagna gả con cũng vì thế. Cái tài của Reymont là để người đọc thấy rõ tính toán ấy mà vẫn thấy được ham muốn thật bên dưới nó. Mùa thu cũng cho thấy cấu trúc của cả bộ: thiên nhiên không tượng trưng cho tâm trạng nhân vật mà áp đặt lịch làm việc lên họ, và mọi khủng hoảng đều phải nổ ra giữa lúc còn dở tay việc đồng áng.
Chủ đề: Ruộng đất và quyền lực · Xung đột cha con · Hôn nhân như giao dịch · Nhịp mùa vụ · Làng và nhà thờ
Giới phê bình nói gì
Giải thưởng được trao cho Władysław Reymont vì thiên sử thi dân tộc vĩ đại của ông, bộ Nông dân.
— NobelPrize.org, Tuyên dương giải Nobel Văn học 1924
Đọc Nông dân — Tập I: Mùa thu toàn văn
Câu hỏi thường gặp
Nông dân — Tập I: Mùa thu kể về điều gì?
Làng Lipce vào vụ thu. Maciej Boryna là người có nhiều ruộng nhất làng, goá vợ hai lần, và đang định cưới Jagna — cô gái trẻ đẹp nhất vùng, kém ông vài chục tuổi. Antek, con trai ông, đã có vợ con nhưng cũng đang say Jagna, và còn một mối bận tâm khác: cha chưa chịu chia ruộng. Mùa thu ở đây không…
Nông dân — Tập I: Mùa thu có đáng đọc không?
Điều làm tập này khác với văn chương nông thôn cùng thời là Reymont không đứng ngoài mà nhìn xuống. Không có nhân vật trí thức nào từ thành phố về để giải thích hộ dân làng, cũng không có giọng thương xót. Đời sống Lipce vận hành bằng logic của chính nó: ruộng đất quyết định vị thế, vị thế quyết…
Władysław Reymont đoạt giải Nobel năm nào và vì sao?
Władysław Reymont đoạt giải Nobel Văn học năm 1924, với lời tuyên dương: “Vì thiên sử thi dân tộc vĩ đại của ông, bộ Nông dân.”
Khám phá thêm sách Nobel Văn học
- Trăm năm cô đơn — Gabriel García Márquez
- Ông già và biển cả — Ernest Hemingway
- Người xa lạ — Albert Camus
- Người yêu dấu — Toni Morrison
- Tàn ngày để lại — Kazuo Ishiguro
- Tên tôi là Đỏ — Orhan Pamuk
- Mù lòa — José Saramago
- Năm tháng — Annie Ernaux
- Xứ tuyết — Kawabata Yasunari
- Ở quán cà phê của tuổi trẻ lạc lối — Patrick Modiano
- Người ăn chay — Han Kang
- Trò chuyện trong quán La Catedral — Mario Vargas Llosa
- Cuốn sổ tay vàng — Doris Lessing
- Câu chuyện dòng sông — Hermann Hesse
- Lời dâng — Rabindranath Tagore
- Ngôi nhà và thế giới — Rabindranath Tagore
- Giữa hai cung điện — Naguib Mahfouz
- Pygmalion — George Bernard Shaw
- Đói — Knut Hamsun
- Phúc lành của đất — Knut Hamsun
- Mattia Pascal quá cố — Luigi Pirandello
- Chết ở Venice — Thomas Mann
- Núi thần — Thomas Mann
- Chuyện rừng xanh — Rudyard Kipling
- Kim — Rudyard Kipling
- Người muốn làm vua — Rudyard Kipling
- Điều đó không thể xảy ra ở đây — Sinclair Lewis
- Phố chính — Sinclair Lewis
- Miền đất của ước vọng — W. B. Yeats
- Công lý — John Galsworthy
- Người có của — John Galsworthy
- Con vượn lông lá — Eugene O'Neill
- Nỗi u sầu của kháng cự — László Krasznahorkai
- Bộ bảy — Jon Fosse
- Thiên đường — Abdulrazak Gurnah
- Cuộc phiêu lưu kỳ diệu của Nils — Selma Lagerlöf
- Con chim xanh — Maurice Maeterlinck
- Những con người độc lập — Halldór Laxness
- Voss — Patrick White
- Con gái của Burger — Nadine Gordimer
- Omeros — Derek Walcott
- Bieguni, những người không ngừng chuyển động — Olga Tokarczuk
- Quo Vadis — Henryk Sienkiewicz
- Trên sa mạc và trong rừng thẳm — Henryk Sienkiewicz
- Kẻ vô luân — André Gide
- Một ngày trong đời Ivan Denisovich — Aleksandr Solzhenitsyn
- Cái chết và kỵ sĩ nhà vua — Wole Soyinka
- Chiến tranh không mang gương mặt phụ nữ — Svetlana Alexievich
- Sáu nhân vật đi tìm tác giả — Luigi Pirandello
- Cây sậy trước gió — Grazia Deledda
- Thần linh khát máu — Anatole France
- Kristin Lavransdatter I: Vòng hoa — Sigrid Undset
- Kristin Lavransdatter II: Nữ chủ Husaby — Sigrid Undset
- Kristin Lavransdatter III: Thập giá — Sigrid Undset
- Nông dân — Tập II: Mùa đông — Władysław Reymont
- Nông dân — Tập III: Mùa xuân — Władysław Reymont
- Nông dân — Tập IV: Mùa hè — Władysław Reymont